
4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sylas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Sylas, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.24%2,347 Trận | 49.94% | |
7.33%1,681 Trận | 53.36% | |
6.71%1,539 Trận | 49.25% | |
3.45%791 Trận | 49.30% | |
2.68%615 Trận | 43.09% | |
2.50%574 Trận | 45.82% | |
2.09%479 Trận | 49.06% | |
2.08%477 Trận | 45.28% | |
1.61%369 Trận | 46.88% | |
1.46%335 Trận | 50.15% | |
1.37%315 Trận | 48.25% | |
1.31%301 Trận | 51.16% | |
1.23%283 Trận | 57.24% | |
1.03%237 Trận | 45.15% | |
0.89%204 Trận | 45.59% |
45.57%12,514 Trận | 48.22% | |
40.45%11,110 Trận | 46.14% | |
6.29%1,727 Trận | 48.41% | |
4.99%1,371 Trận | 49.45% | |
2.42%664 Trận | 54.67% |
2 | 28.13%8,434 Trận | 47.58% |
20.85%6,252 Trận | 45.83% | |
8.51%2,553 Trận | 48.92% | |
6.34%1,902 Trận | 44.64% | |
2.20%660 Trận | 54.09% | |
1.91%573 Trận | 42.76% | |
2 | 1.54%461 Trận | 47.51% |
1.53%459 Trận | 46.84% | |
1.45%436 Trận | 47.94% | |
2 | 1.28%384 Trận | 51.04% |
2 | 1.21%362 Trận | 45.86% |
1.14%342 Trận | 42.69% | |
0.96%287 Trận | 43.21% | |
0.84%253 Trận | 48.62% | |
0.82%245 Trận | 50.61% |
57.99%18,519 Trận | 48.87% | |
47.70%15,232 Trận | 48.21% | |
40.45%12,918 Trận | 45.80% | |
35.98%11,489 Trận | 48.21% | |
25.82%8,246 Trận | 51.59% | |
23.14%7,388 Trận | 46.56% | |
14.16%4,522 Trận | 48.32% | |
12.76%4,075 Trận | 45.15% | |
11.32%3,616 Trận | 50.22% | |
10.52%3,360 Trận | 49.20% | |
9.03%2,885 Trận | 48.35% | |
5.84%1,864 Trận | 51.07% | |
5.03%1,605 Trận | 40.25% | |
4.43%1,414 Trận | 47.67% | |
1.88%599 Trận | 42.74% | |
1.61%513 Trận | 50.29% | |
1.46%465 Trận | 38.49% | |
1.42%452 Trận | 43.81% | |
1.40%447 Trận | 52.13% | |
1.28%410 Trận | 45.37% | |
1.22%390 Trận | 48.97% | |
1.08%345 Trận | 43.48% | |
1.08%345 Trận | 48.41% | |
0.98%312 Trận | 52.24% | |
0.98%313 Trận | 51.44% | |
0.95%302 Trận | 46.69% | |
0.87%278 Trận | 57.91% | |
0.80%257 Trận | 62.26% | |
0.78%249 Trận | 59.84% | |
0.77%246 Trận | 52.85% |