Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sylas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sylas xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.98%4,523 Trận | 50.72% | |
6.99%3,167 Trận | 53.68% | |
5.73%2,597 Trận | 51.14% | |
4.68%2,122 Trận | 50.52% | |
3.57%1,620 Trận | 46.3% | |
2.28%1,034 Trận | 51.16% | |
2.16%978 Trận | 49.08% | |
1.93%874 Trận | 57.21% | |
1.86%845 Trận | 46.86% | |
1.79%812 Trận | 51.85% | |
1.72%780 Trận | 54.1% | |
1.5%680 Trận | 48.09% | |
1.26%569 Trận | 51.49% | |
1.04%473 Trận | 45.88% | |
1.02%463 Trận | 51.62% |
45.54%24,217 Trận | 50.04% | |
40.11%21,326 Trận | 47.94% | |
6.23%3,314 Trận | 49.4% | |
4.36%2,319 Trận | 50.58% | |
3.52%1,872 Trận | 51.39% |
2 | 30.6%17,747 Trận | 49.38% |
20.55%11,920 Trận | 47.35% | |
8.98%5,206 Trận | 50.25% | |
5.52%3,202 Trận | 46.35% | |
2.08%1,206 Trận | 50.33% | |
1.9%1,100 Trận | 53.82% | |
1.45%840 Trận | 52.14% | |
1.2%695 Trận | 46.62% | |
2 | 1.17%677 Trận | 50.37% |
2 | 1.09%635 Trận | 50.71% |
2 | 1.08%624 Trận | 50.96% |
1.05%607 Trận | 52.72% | |
1.01%585 Trận | 45.47% | |
0.95%553 Trận | 48.82% | |
0.89%517 Trận | 45.45% |
57%33,463 Trận | 50.32% | |
50.95%29,909 Trận | 49.74% | |
42.33%24,854 Trận | 48.57% | |
36.83%21,620 Trận | 50.38% | |
27.01%15,856 Trận | 52.27% | |
23.81%13,981 Trận | 48.54% | |
15.71%9,223 Trận | 48.87% | |
11.42%6,704 Trận | 47.46% | |
11.32%6,648 Trận | 50.06% | |
9.84%5,778 Trận | 50.88% | |
8.74%5,129 Trận | 48.57% | |
5.77%3,388 Trận | 51.12% | |
4.82%2,830 Trận | 42.19% | |
4.19%2,462 Trận | 48.25% | |
2.03%1,189 Trận | 47.86% | |
1.63%957 Trận | 40.33% | |
1.6%937 Trận | 43.22% | |
1.6%939 Trận | 53.35% | |
1.48%867 Trận | 47.29% | |
1.33%780 Trận | 53.21% | |
1.13%663 Trận | 48.27% | |
1.12%656 Trận | 46.04% | |
0.95%558 Trận | 51.25% | |
0.94%552 Trận | 49.46% | |
0.92%542 Trận | 52.21% | |
0.9%531 Trận | 48.59% | |
0.9%530 Trận | 52.45% | |
0.87%508 Trận | 56.1% | |
0.81%473 Trận | 54.12% | |
0.77%451 Trận | 54.99% |