Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sylas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sylas xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.35%6,642 Trận | 50.74% | |
7.63%4,894 Trận | 52.31% | |
6.38%4,091 Trận | 50.43% | |
4.4%2,825 Trận | 49.84% | |
3.41%2,185 Trận | 45.63% | |
2.41%1,548 Trận | 47.42% | |
2.18%1,401 Trận | 48.75% | |
1.94%1,247 Trận | 45.07% | |
1.67%1,071 Trận | 51.45% | |
1.64%1,055 Trận | 50.05% | |
1.61%1,030 Trận | 50.58% | |
1.43%916 Trận | 51.64% | |
1.17%750 Trận | 54.8% | |
1.06%677 Trận | 45.35% | |
1.03%659 Trận | 49.47% |
45.67%33,697 Trận | 49.56% | |
40.65%29,996 Trận | 47.03% | |
5.92%4,368 Trận | 49.22% | |
4.51%3,328 Trận | 51.05% | |
2.98%2,196 Trận | 52.78% |
2 | 30.38%24,520 Trận | 48.57% |
21.71%17,525 Trận | 47.77% | |
8.61%6,948 Trận | 50% | |
5.82%4,695 Trận | 43.86% | |
2.28%1,838 Trận | 46.95% | |
1.74%1,407 Trận | 52.31% | |
1.51%1,218 Trận | 49.92% | |
1.24%998 Trận | 48.4% | |
2 | 1.12%906 Trận | 50.88% |
1.11%897 Trận | 49.5% | |
1.04%842 Trận | 45.37% | |
2 | 1.01%815 Trận | 49.2% |
0.94%756 Trận | 44.84% | |
2 | 0.91%731 Trận | 50.07% |
0.86%692 Trận | 49.71% |
57.71%47,348 Trận | 49.99% | |
49.81%40,865 Trận | 49.11% | |
43.02%35,294 Trận | 47.88% | |
36.72%30,127 Trận | 49.27% | |
26.37%21,633 Trận | 51.38% | |
24.15%19,811 Trận | 47.34% | |
15.6%12,796 Trận | 48.88% | |
11.8%9,679 Trận | 46.67% | |
11.36%9,322 Trận | 50.55% | |
9.66%7,922 Trận | 49.47% | |
8.8%7,216 Trận | 49.03% | |
5.49%4,502 Trận | 50.11% | |
4.94%4,049 Trận | 43.15% | |
4.16%3,411 Trận | 46.88% | |
1.79%1,471 Trận | 45.89% | |
1.54%1,266 Trận | 40.52% | |
1.44%1,178 Trận | 43.04% | |
1.42%1,168 Trận | 51.97% | |
1.32%1,087 Trận | 46.09% | |
1.21%993 Trận | 49.45% | |
1.17%957 Trận | 51.31% | |
1.03%848 Trận | 44.1% | |
0.99%812 Trận | 51.11% | |
0.94%770 Trận | 46.88% | |
0.89%730 Trận | 51.92% | |
0.89%730 Trận | 45.07% | |
0.87%712 Trận | 50.28% | |
0.83%677 Trận | 59.97% | |
0.76%624 Trận | 53.21% | |
0.69%565 Trận | 61.24% |