Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sylas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sylas xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.42%6,170 Trận | 50.49% | |
7.71%4,566 Trận | 52.69% | |
6.36%3,765 Trận | 50.52% | |
4.37%2,591 Trận | 49.67% | |
3.41%2,018 Trận | 45.44% | |
2.43%1,442 Trận | 47.71% | |
2.19%1,297 Trận | 48.88% | |
1.92%1,139 Trận | 46.09% | |
1.69%1,000 Trận | 52.2% | |
1.65%975 Trận | 50.05% | |
1.6%948 Trận | 50.63% | |
1.36%807 Trận | 51.8% | |
1.17%691 Trận | 54.56% | |
1.07%635 Trận | 46.3% | |
1.04%617 Trận | 50.57% |
45.59%31,007 Trận | 49.45% | |
40.73%27,703 Trận | 47.19% | |
5.89%4,004 Trận | 48.93% | |
4.53%3,078 Trận | 50.65% | |
3%2,041 Trận | 53.21% |
2 | 30.47%22,683 Trận | 48.54% |
21.66%16,122 Trận | 47.95% | |
8.65%6,436 Trận | 50% | |
5.8%4,314 Trận | 43.79% | |
2.27%1,692 Trận | 46.69% | |
1.75%1,302 Trận | 51.77% | |
1.53%1,136 Trận | 50% | |
1.23%917 Trận | 47.98% | |
2 | 1.13%840 Trận | 51.31% |
1.11%823 Trận | 49.57% | |
1.04%771 Trận | 45.27% | |
2 | 0.99%739 Trận | 49.8% |
0.92%687 Trận | 44.25% | |
2 | 0.91%676 Trận | 50.15% |
0.85%632 Trận | 49.84% |
57.64%43,688 Trận | 49.96% | |
49.94%37,849 Trận | 49.08% | |
42.95%32,552 Trận | 48.05% | |
36.72%27,830 Trận | 49.28% | |
26.32%19,951 Trận | 51.37% | |
24.15%18,303 Trận | 47.38% | |
15.56%11,797 Trận | 48.72% | |
11.76%8,910 Trận | 46.88% | |
11.33%8,591 Trận | 50.68% | |
9.64%7,306 Trận | 49.27% | |
8.79%6,662 Trận | 48.74% | |
5.51%4,174 Trận | 49.9% | |
4.94%3,743 Trận | 43.17% | |
4.13%3,134 Trận | 46.71% | |
1.77%1,343 Trận | 45.72% | |
1.56%1,183 Trận | 40.74% | |
1.44%1,092 Trận | 42.86% | |
1.42%1,073 Trận | 51.63% | |
1.33%1,008 Trận | 46.03% | |
1.21%918 Trận | 49.46% | |
1.17%888 Trận | 51.69% | |
1.03%783 Trận | 44.06% | |
1%755 Trận | 50.86% | |
0.95%718 Trận | 46.52% | |
0.89%678 Trận | 44.69% | |
0.89%676 Trận | 51.63% | |
0.87%660 Trận | 50.15% | |
0.8%609 Trận | 59.44% | |
0.75%571 Trận | 53.42% | |
0.69%526 Trận | 51.52% |