Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sylas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sylas xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.42%5,049 Trận | 49.00% | |
7.80%3,447 Trận | 52.48% | |
6.15%2,718 Trận | 48.90% | |
3.68%1,625 Trận | 48.98% | |
2.59%1,143 Trận | 47.68% | |
2.21%976 Trận | 45.49% | |
2.04%901 Trận | 51.39% | |
1.79%793 Trận | 45.65% | |
1.64%727 Trận | 47.04% | |
1.52%672 Trận | 47.02% | |
1.42%626 Trận | 51.76% | |
1.36%603 Trận | 53.40% | |
1.29%572 Trận | 55.42% | |
0.97%430 Trận | 51.16% | |
0.93%413 Trận | 46.73% |
47.02%24,411 Trận | 48.71% | |
38.18%19,820 Trận | 47.13% | |
6.48%3,362 Trận | 50.51% | |
5.15%2,676 Trận | 48.36% | |
2.94%1,528 Trận | 52.95% |
2 | 30.55%17,354 Trận | 47.98% |
19.71%11,196 Trận | 47.18% | |
9.06%5,147 Trận | 48.14% | |
5.74%3,260 Trận | 43.28% | |
2.06%1,170 Trận | 46.92% | |
2.02%1,150 Trận | 51.65% | |
1.47%837 Trận | 49.58% | |
1.38%782 Trận | 47.83% | |
2 | 1.20%684 Trận | 47.81% |
2 | 1.18%668 Trận | 46.71% |
1.15%655 Trận | 46.11% | |
2 | 1.13%643 Trận | 50.23% |
1.06%602 Trận | 47.18% | |
1.02%579 Trận | 49.22% | |
0.86%490 Trận | 47.76% |
58.78%33,001 Trận | 49.21% | |
51.10%28,693 Trận | 48.38% | |
39.74%22,312 Trận | 47.55% | |
36.69%20,600 Trận | 48.40% | |
26.77%15,030 Trận | 51.23% | |
22.54%12,658 Trận | 47.23% | |
15.51%8,709 Trận | 48.60% | |
11.26%6,322 Trận | 46.36% | |
10.69%6,000 Trận | 49.42% | |
10.65%5,979 Trận | 50.79% | |
8.84%4,963 Trận | 47.95% | |
5.79%3,249 Trận | 50.17% | |
4.71%2,646 Trận | 42.18% | |
4.32%2,428 Trận | 44.77% | |
2.09%1,176 Trận | 45.75% | |
1.47%825 Trận | 41.09% | |
1.43%803 Trận | 52.93% | |
1.39%779 Trận | 43.00% | |
1.30%728 Trận | 50.41% | |
1.27%713 Trận | 44.88% | |
1.18%663 Trận | 51.13% | |
1.08%605 Trận | 50.58% | |
1.04%586 Trận | 47.27% | |
1.04%586 Trận | 49.83% | |
1.02%575 Trận | 47.83% | |
0.96%537 Trận | 53.07% | |
0.92%516 Trận | 57.17% | |
0.82%458 Trận | 50.44% | |
0.82%460 Trận | 48.91% | |
0.79%446 Trận | 50.67% |