Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.47%15,514 Trận | 47.6% | |
5.84%7,267 Trận | 53.47% | |
5.63%7,002 Trận | 47.3% | |
3.87%4,814 Trận | 50.02% | |
3.2%3,978 Trận | 41.45% | |
2.68%3,336 Trận | 52.85% | |
2.43%3,023 Trận | 44.49% | |
2.39%2,969 Trận | 48.97% | |
2.25%2,797 Trận | 49.09% | |
2.2%2,734 Trận | 44.95% | |
2%2,494 Trận | 49.56% | |
1.91%2,371 Trận | 44.83% | |
1.82%2,268 Trận | 43.65% | |
1.57%1,954 Trận | 53.28% | |
1.55%1,923 Trận | 50.34% |
69.52%95,527 Trận | 44.64% | |
12.81%17,598 Trận | 51.98% | |
7.78%10,695 Trận | 41.48% | |
6.65%9,139 Trận | 45.52% | |
1.7%2,334 Trận | 47.13% |
2 | 35.42%55,277 Trận | 43.99% |
20.16%31,461 Trận | 48.09% | |
4.84%7,557 Trận | 44.08% | |
4.3%6,718 Trận | 46.28% | |
3.77%5,886 Trận | 49.47% | |
2.88%4,501 Trận | 49.99% | |
1.43%2,239 Trận | 46.58% | |
2 | 1.01%1,583 Trận | 47.06% |
1%1,558 Trận | 44.87% | |
0.97%1,518 Trận | 48.68% | |
0.65%1,021 Trận | 48.87% | |
0.56%867 Trận | 45.21% | |
2 | 0.51%797 Trận | 43.41% |
2 | 0.48%744 Trận | 44.22% |
2 | 0.48%742 Trận | 44.61% |
62.81%99,083 Trận | 46.92% | |
58.47%92,231 Trận | 47.28% | |
46.51%73,365 Trận | 46.36% | |
28.43%44,847 Trận | 46.94% | |
27.83%43,896 Trận | 51.44% | |
26.76%42,214 Trận | 43.74% | |
18.76%29,595 Trận | 50.59% | |
13.88%21,901 Trận | 51.11% | |
13.5%21,296 Trận | 38.43% | |
11.75%18,538 Trận | 46.68% | |
9.71%15,319 Trận | 49.02% | |
8.59%13,548 Trận | 52.18% | |
7.88%12,433 Trận | 48.08% | |
3.95%6,232 Trận | 48.7% | |
2.88%4,549 Trận | 37.04% | |
2.59%4,081 Trận | 57.17% | |
1.69%2,664 Trận | 45.8% | |
1.52%2,393 Trận | 46.51% | |
1.48%2,331 Trận | 51.69% | |
1.41%2,217 Trận | 54.53% | |
0.77%1,215 Trận | 36.87% | |
0.73%1,155 Trận | 52.21% | |
0.72%1,130 Trận | 47.08% | |
0.69%1,082 Trận | 50.92% | |
0.67%1,057 Trận | 46.17% | |
0.64%1,016 Trận | 45.08% | |
0.63%1,000 Trận | 44.4% | |
0.62%976 Trận | 56.25% | |
0.59%938 Trận | 41.04% | |
0.52%826 Trận | 56.66% |