Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.41%16,959 Trận | 47.65% | |
5.86%8,015 Trận | 53.34% | |
5.57%7,617 Trận | 47.47% | |
3.9%5,337 Trận | 49.99% | |
3.17%4,337 Trận | 41.11% | |
2.68%3,661 Trận | 53.05% | |
2.41%3,291 Trận | 44.52% | |
2.38%3,257 Trận | 48.85% | |
2.28%3,115 Trận | 49.18% | |
2.2%3,013 Trận | 45.34% | |
2%2,727 Trận | 49.87% | |
1.9%2,599 Trận | 44.94% | |
1.83%2,499 Trận | 44.06% | |
1.57%2,147 Trận | 50.3% | |
1.56%2,132 Trận | 53.8% |
69.49%104,733 Trận | 44.71% | |
12.82%19,324 Trận | 52.08% | |
7.77%11,712 Trận | 41.44% | |
6.66%10,042 Trận | 45.33% | |
1.71%2,578 Trận | 47.56% |
2 | 35.42%60,642 Trận | 44.04% |
20.15%34,504 Trận | 48.18% | |
4.86%8,325 Trận | 44.19% | |
4.31%7,381 Trận | 46.34% | |
3.79%6,482 Trận | 49.65% | |
2.86%4,897 Trận | 50.07% | |
1.45%2,479 Trận | 46.43% | |
1.01%1,726 Trận | 44.84% | |
2 | 1.01%1,723 Trận | 46.49% |
0.95%1,634 Trận | 48.84% | |
0.65%1,113 Trận | 49.15% | |
0.57%969 Trận | 45.1% | |
2 | 0.51%869 Trận | 43.27% |
2 | 0.48%816 Trận | 44.49% |
2 | 0.48%821 Trận | 44.7% |
62.8%108,653 Trận | 46.97% | |
58.51%101,218 Trận | 47.34% | |
46.46%80,377 Trận | 46.42% | |
28.47%49,250 Trận | 47.01% | |
27.9%48,260 Trận | 51.48% | |
26.76%46,291 Trận | 43.83% | |
18.83%32,573 Trận | 50.66% | |
13.92%24,085 Trận | 51.24% | |
13.5%23,361 Trận | 38.4% | |
11.78%20,385 Trận | 46.63% | |
9.7%16,780 Trận | 49.06% | |
8.61%14,896 Trận | 52.33% | |
7.87%13,616 Trận | 48.02% | |
3.96%6,851 Trận | 48.99% | |
2.88%4,984 Trận | 37.06% | |
2.58%4,467 Trận | 57.6% | |
1.69%2,924 Trận | 45.86% | |
1.52%2,630 Trận | 46.43% | |
1.47%2,546 Trận | 51.85% | |
1.42%2,449 Trận | 54.84% | |
0.76%1,320 Trận | 36.52% | |
0.72%1,240 Trận | 52.34% | |
0.7%1,216 Trận | 48.03% | |
0.68%1,172 Trận | 51.11% | |
0.65%1,130 Trận | 45.66% | |
0.64%1,105 Trận | 44.71% | |
0.63%1,088 Trận | 44.12% | |
0.62%1,067 Trận | 55.76% | |
0.6%1,037 Trận | 40.41% | |
0.52%906 Trận | 57.17% |