Tên game + #NA1
Smolder

SmolderARAM Build & Runes

  • Long Hỏa
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Tìm mẹo Smolder ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Smolder ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.54%
  • Tỷ lệ chọn10.29%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-10
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
16.87%15,326 Trận
50.09%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
8.26%7,500 Trận
51.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
4.92%4,470 Trận
46.04%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
3.79%3,445 Trận
49.87%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
3.04%2,764 Trận
55.5%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.9%2,634 Trận
51.1%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
2.46%2,238 Trận
45.08%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
2.2%2,001 Trận
46.28%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Ngọn Giáo Shojin
2%1,821 Trận
47.83%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
1.92%1,747 Trận
50.31%
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
1.35%1,226 Trận
50.08%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.32%1,196 Trận
52.01%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
1.13%1,023 Trận
50.54%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Nỏ Thần Dominik
1.11%1,008 Trận
50.2%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
0.92%837 Trận
45.52%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
83.22%81,666 Trận
48.46%
Giày Thủy Ngân
7.79%7,640 Trận
47.84%
Giày Cuồng Nộ
3.9%3,824 Trận
43.88%
Giày Bạc
3.48%3,419 Trận
50.66%
Giày Thép Gai
1.05%1,030 Trận
51.65%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
38.72%42,949 Trận
47.82%
Giày
Búa Chiến Caulfield
9.14%10,144 Trận
48.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
7.63%8,459 Trận
47.49%
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
5.2%5,766 Trận
48.49%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
4.76%5,282 Trận
52.4%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
2.74%3,043 Trận
51.89%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.64%2,923 Trận
52.1%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.92%2,135 Trận
51.57%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.91%1,012 Trận
51.38%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.68%751 Trận
51.26%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.62%689 Trận
48.04%
Giày
Thủy Kiếm
0.58%647 Trận
47.6%
Kiếm B.F.
0.58%643 Trận
45.1%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.58%646 Trận
47.83%
Giày
Dao Hung Tàn
0.54%595 Trận
43.87%
Trang Bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
58.59%66,185 Trận
49.93%
Tam Hợp Kiếm
50.9%57,495 Trận
47.79%
Thần Kiếm Muramana
47.1%53,206 Trận
49.09%
Đại Bác Liên Thanh
44.21%49,940 Trận
48.54%
Lưỡi Hái Linh Hồn
33.74%38,116 Trận
50.71%
Vô Cực Kiếm
28.33%31,998 Trận
52.33%
Nỏ Thần Dominik
19.29%21,792 Trận
53.41%
Súng Hải Tặc
14.05%15,870 Trận
48.54%
Nước Mắt Nữ Thần
10.37%11,718 Trận
42.98%
Huyết Kiếm
9.99%11,289 Trận
54.36%
Kiếm B.F.
8.9%10,051 Trận
52.01%
Lời Nhắc Tử Vong
8.64%9,761 Trận
50.4%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.51%5,099 Trận
52.23%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.24%3,662 Trận
56.03%
Dao Hung Tàn
2.88%3,257 Trận
45.75%
Gươm Đồ Tể
2.73%3,089 Trận
40.82%
Gươm Suy Vong
1.33%1,506 Trận
48.94%
Chùy Gai Malmortius
1.29%1,454 Trận
55.98%
Kiếm Manamune
1.03%1,164 Trận
41.49%
Quang Kính Hextech C44
0.92%1,038 Trận
54.62%
Nguyên Tố Luân
0.92%1,043 Trận
54.65%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.81%910 Trận
47.58%
Thương Phục Hận Serylda
0.8%907 Trận
55.35%
Nỏ Tử Thủ
0.7%792 Trận
55.56%
Hỏa Khuẩn
0.68%771 Trận
45.91%
Kiếm Ác Xà
0.63%713 Trận
49.93%
Đuốc Lửa Đen
0.6%680 Trận
44.56%
Móc Diệt Thủy Quái
0.55%622 Trận
45.34%
Đao Chớp Navori
0.51%581 Trận
48.19%
Mũi Tên Yun Tal
0.51%575 Trận
48.17%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo