Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.43%16,093 Trận | 47.64% | |
5.84%7,566 Trận | 53.41% | |
5.61%7,261 Trận | 47.39% | |
3.89%5,037 Trận | 50.15% | |
3.18%4,119 Trận | 41.13% | |
2.67%3,462 Trận | 53.06% | |
2.42%3,130 Trận | 44.47% | |
2.39%3,100 Trận | 48.77% | |
2.25%2,918 Trận | 49.28% | |
2.2%2,851 Trận | 45.04% | |
2%2,593 Trận | 49.75% | |
1.92%2,481 Trận | 44.58% | |
1.83%2,368 Trận | 43.96% | |
1.57%2,028 Trận | 50.3% | |
1.56%2,026 Trận | 53.36% |
69.53%99,346 Trận | 44.67% | |
12.8%18,295 Trận | 51.98% | |
7.78%11,123 Trận | 41.59% | |
6.64%9,493 Trận | 45.52% | |
1.7%2,425 Trận | 47.34% |
2 | 35.44%57,518 Trận | 44.03% |
20.15%32,701 Trận | 48.16% | |
4.85%7,873 Trận | 43.93% | |
4.31%6,998 Trận | 46.34% | |
3.77%6,126 Trận | 49.43% | |
2.87%4,665 Trận | 50.35% | |
1.43%2,323 Trận | 46.53% | |
1.01%1,635 Trận | 44.83% | |
2 | 1.01%1,644 Trận | 46.47% |
0.96%1,565 Trận | 48.56% | |
0.65%1,052 Trận | 48.67% | |
0.56%909 Trận | 45.32% | |
2 | 0.51%827 Trận | 43.41% |
2 | 0.48%775 Trận | 44.39% |
2 | 0.47%756 Trận | 45.11% |
62.8%103,015 Trận | 46.94% | |
58.46%95,894 Trận | 47.32% | |
46.49%76,255 Trận | 46.37% | |
28.49%46,729 Trận | 47.01% | |
27.86%45,696 Trận | 51.47% | |
26.75%43,885 Trận | 43.78% | |
18.77%30,791 Trận | 50.71% | |
13.89%22,786 Trận | 51.14% | |
13.48%22,110 Trận | 38.34% | |
11.78%19,321 Trận | 46.72% | |
9.7%15,914 Trận | 49.15% | |
8.59%14,092 Trận | 52.25% | |
7.88%12,923 Trận | 48.07% | |
3.97%6,512 Trận | 48.62% | |
2.89%4,747 Trận | 36.99% | |
2.59%4,250 Trận | 57.41% | |
1.69%2,775 Trận | 45.66% | |
1.52%2,489 Trận | 46.28% | |
1.47%2,419 Trận | 52.05% | |
1.41%2,307 Trận | 54.79% | |
0.76%1,253 Trận | 36.87% | |
0.73%1,199 Trận | 52.38% | |
0.71%1,170 Trận | 47.52% | |
0.68%1,122 Trận | 51.34% | |
0.66%1,084 Trận | 46.13% | |
0.64%1,050 Trận | 44.67% | |
0.63%1,032 Trận | 44.38% | |
0.62%1,018 Trận | 56.29% | |
0.6%977 Trận | 40.94% | |
0.53%865 Trận | 56.76% |