Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.45%15,725 Trận | 47.57% | |
5.85%7,383 Trận | 53.46% | |
5.63%7,114 Trận | 47.39% | |
3.88%4,899 Trận | 50.13% | |
3.2%4,039 Trận | 41.37% | |
2.68%3,389 Trận | 52.99% | |
2.42%3,058 Trận | 44.38% | |
2.38%3,007 Trận | 48.75% | |
2.25%2,847 Trận | 49.14% | |
2.2%2,772 Trận | 44.91% | |
2%2,531 Trận | 49.59% | |
1.9%2,401 Trận | 44.81% | |
1.83%2,313 Trận | 43.45% | |
1.56%1,975 Trận | 53.37% | |
1.55%1,961 Trận | 50.23% |
69.53%96,943 Trận | 44.66% | |
12.81%17,855 Trận | 51.99% | |
7.78%10,851 Trận | 41.53% | |
6.64%9,254 Trận | 45.44% | |
1.69%2,362 Trận | 47.21% |
2 | 35.43%56,110 Trận | 44.05% |
20.16%31,922 Trận | 48.09% | |
4.84%7,670 Trận | 44.02% | |
4.3%6,812 Trận | 46.34% | |
3.78%5,979 Trận | 49.51% | |
2.88%4,557 Trận | 50.1% | |
1.43%2,268 Trận | 46.6% | |
2 | 1.02%1,609 Trận | 46.67% |
1%1,588 Trận | 44.71% | |
0.97%1,535 Trận | 48.4% | |
0.65%1,031 Trận | 48.5% | |
0.56%882 Trận | 45.35% | |
2 | 0.51%808 Trận | 43.44% |
2 | 0.48%756 Trận | 44.05% |
2 | 0.47%751 Trận | 44.47% |
62.79%100,497 Trận | 46.94% | |
58.49%93,605 Trận | 47.3% | |
46.5%74,414 Trận | 46.33% | |
28.46%45,553 Trận | 46.99% | |
27.84%44,561 Trận | 51.42% | |
26.78%42,854 Trận | 43.75% | |
18.76%30,029 Trận | 50.62% | |
13.89%22,233 Trận | 51.1% | |
13.5%21,606 Trận | 38.42% | |
11.75%18,813 Trận | 46.7% | |
9.72%15,550 Trận | 49.09% | |
8.59%13,755 Trận | 52.1% | |
7.88%12,615 Trận | 48.11% | |
3.96%6,330 Trận | 48.75% | |
2.89%4,622 Trận | 36.95% | |
2.58%4,133 Trận | 57.13% | |
1.68%2,694 Trận | 45.81% | |
1.51%2,422 Trận | 46.53% | |
1.48%2,367 Trận | 51.75% | |
1.4%2,246 Trận | 54.59% | |
0.76%1,223 Trận | 36.96% | |
0.73%1,163 Trận | 52.19% | |
0.71%1,143 Trận | 47.07% | |
0.69%1,099 Trận | 50.96% | |
0.67%1,069 Trận | 46.02% | |
0.64%1,023 Trận | 44.97% | |
0.63%1,013 Trận | 44.42% | |
0.62%990 Trận | 56.36% | |
0.6%953 Trận | 41.13% | |
0.52%836 Trận | 56.58% |