Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.53%13,868 Trận | 47.66% | |
5.86%6,483 Trận | 53.48% | |
5.62%6,222 Trận | 46.8% | |
3.86%4,271 Trận | 50.15% | |
3.2%3,546 Trận | 41.68% | |
2.67%2,956 Trận | 52.94% | |
2.43%2,690 Trận | 43.9% | |
2.39%2,651 Trận | 48.96% | |
2.24%2,478 Trận | 49.11% | |
2.19%2,429 Trận | 45.24% | |
2.03%2,248 Trận | 49.69% | |
1.9%2,103 Trận | 44.27% | |
1.81%2,007 Trận | 43.25% | |
1.57%1,733 Trận | 53.26% | |
1.55%1,713 Trận | 50.5% |
69.54%84,900 Trận | 44.56% | |
12.8%15,633 Trận | 51.78% | |
7.8%9,524 Trận | 41.62% | |
6.63%8,100 Trận | 45.48% | |
1.69%2,059 Trận | 47.4% |
2 | 35.38%49,074 Trận | 43.91% |
20.2%28,014 Trận | 48.16% | |
4.87%6,751 Trận | 44.25% | |
4.29%5,951 Trận | 46.53% | |
3.79%5,257 Trận | 49.46% | |
2.9%4,018 Trận | 50.1% | |
1.42%1,972 Trận | 46.4% | |
2 | 1.02%1,412 Trận | 47.24% |
1.01%1,399 Trận | 44.75% | |
0.95%1,321 Trận | 48.98% | |
0.66%913 Trận | 48.52% | |
0.56%774 Trận | 45.09% | |
2 | 0.51%712 Trận | 43.12% |
2 | 0.47%657 Trận | 44.44% |
2 | 0.47%653 Trận | 43.19% |
62.88%88,240 Trận | 46.86% | |
58.48%82,065 Trận | 47.23% | |
46.6%65,400 Trận | 46.38% | |
28.38%39,827 Trận | 46.77% | |
27.93%39,193 Trận | 51.43% | |
26.7%37,466 Trận | 43.61% | |
18.78%26,362 Trận | 50.56% | |
13.93%19,549 Trận | 51.17% | |
13.44%18,858 Trận | 38.33% | |
11.79%16,544 Trận | 46.51% | |
9.65%13,544 Trận | 48.74% | |
8.63%12,109 Trận | 52.09% | |
7.86%11,034 Trận | 47.99% | |
3.93%5,516 Trận | 48.31% | |
2.85%4,002 Trận | 36.51% | |
2.57%3,607 Trận | 56.72% | |
1.69%2,366 Trận | 46.41% | |
1.51%2,120 Trận | 46.6% | |
1.47%2,060 Trận | 50.87% | |
1.38%1,937 Trận | 54.47% | |
0.78%1,090 Trận | 36.42% | |
0.74%1,041 Trận | 52.55% | |
0.72%1,006 Trận | 47.22% | |
0.68%960 Trận | 49.79% | |
0.66%933 Trận | 46.09% | |
0.64%898 Trận | 45.21% | |
0.63%887 Trận | 44.42% | |
0.62%871 Trận | 55.91% | |
0.59%821 Trận | 42.27% | |
0.53%741 Trận | 57.76% |