Tên game + #NA1
Smolder

SmolderARAM Build & Runes

  • Long Hỏa
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Tìm mẹo Smolder ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Smolder ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.8%
  • Tỷ lệ chọn7.45%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-10
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
13.77%4,049 Trận
47.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
8.33%2,448 Trận
50.57%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
5.05%1,485 Trận
50.37%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
3.97%1,167 Trận
49.96%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
3.5%1,030 Trận
47.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
3.13%920 Trận
45.22%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Ngọn Giáo Shojin
2.96%869 Trận
46.72%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
2.73%802 Trận
45.14%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Nỏ Thần Dominik
2.43%716 Trận
51.4%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
1.94%570 Trận
45.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
1.93%568 Trận
44.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
1.86%546 Trận
53.66%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
1.59%468 Trận
49.79%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
1.12%330 Trận
40.61%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Nỏ Thần Dominik
0.98%289 Trận
47.06%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
77.94%24,540 Trận
47.08%
Giày Thủy Ngân
7.73%2,434 Trận
48.6%
Giày Cuồng Nộ
6.76%2,127 Trận
44.57%
Giày Bạc
5.69%1,793 Trận
49.75%
Giày Thép Gai
1.36%427 Trận
45.9%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
36.71%13,052 Trận
46.84%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
18.2%6,472 Trận
47.71%
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
5.36%1,906 Trận
48.16%
Giày
Búa Chiến Caulfield
4.5%1,601 Trận
45.78%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
3.53%1,255 Trận
52.11%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
2.3%817 Trận
51.29%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.55%552 Trận
48.91%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.2%426 Trận
48.59%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.05%372 Trận
48.39%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.94%334 Trận
46.11%
Giày
Thủy Kiếm
0.71%254 Trận
52.36%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.62%220 Trận
49.55%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.6%214 Trận
44.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
0.55%195 Trận
46.67%
Giày
Dao Hung Tàn
0.48%170 Trận
45.88%
Trang Bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
61.03%21,594 Trận
48.79%
Lưỡi Hái Linh Hồn
57.36%20,294 Trận
48.28%
Đại Bác Liên Thanh
48.95%17,319 Trận
46.74%
Thần Kiếm Muramana
33.83%11,969 Trận
49.36%
Vô Cực Kiếm
31.83%11,261 Trận
50.94%
Tam Hợp Kiếm
31.8%11,251 Trận
46.77%
Nỏ Thần Dominik
22.45%7,942 Trận
52.27%
Nước Mắt Nữ Thần
12.07%4,269 Trận
42.87%
Súng Hải Tặc
11.76%4,162 Trận
47.86%
Huyết Kiếm
10.23%3,618 Trận
53.45%
Kiếm B.F.
9.46%3,348 Trận
49.31%
Lời Nhắc Tử Vong
9.32%3,297 Trận
49.01%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.71%1,665 Trận
52.61%
Gươm Đồ Tể
3.04%1,074 Trận
40.04%
Dao Hung Tàn
1.65%584 Trận
51.2%
Liềm Xích Huyết Thực
1.64%580 Trận
58.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.53%541 Trận
58.78%
Chùy Gai Malmortius
1.4%497 Trận
54.73%
Gươm Suy Vong
1.31%465 Trận
47.74%
Thương Phục Hận Serylda
0.96%338 Trận
60.06%
Nguyên Tố Luân
0.94%334 Trận
58.38%
Nỏ Tử Thủ
0.86%306 Trận
53.27%
Hỏa Khuẩn
0.76%268 Trận
50%
Kiếm Ác Xà
0.74%261 Trận
55.17%
Kiếm Manamune
0.72%254 Trận
44.49%
Đuốc Lửa Đen
0.7%246 Trận
49.59%
Rìu Đen
0.63%223 Trận
60.09%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.61%217 Trận
56.22%
Quang Kính Hextech C44
0.58%205 Trận
55.61%
Đao Thủy Ngân
0.57%200 Trận
53.5%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo