Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.19%7,845 Trận | 45.48% | |
6.02%3,326 Trận | 46.78% | |
3.93%2,171 Trận | 47.17% | |
3.37%1,862 Trận | 52.95% | |
3.12%1,727 Trận | 40.13% | |
3.07%1,697 Trận | 50.91% | |
2.64%1,458 Trận | 43.69% | |
2.61%1,444 Trận | 49.17% | |
2.52%1,392 Trận | 50.14% | |
2.29%1,267 Trận | 44.44% | |
2.09%1,155 Trận | 45.63% | |
1.71%946 Trận | 45.24% | |
1.63%902 Trận | 42.24% | |
1.52%839 Trận | 45.89% | |
1.43%793 Trận | 53.59% |
71.4%43,774 Trận | 43.81% | |
10.41%6,382 Trận | 51.11% | |
7.56%4,633 Trận | 41.33% | |
6.98%4,282 Trận | 44.33% | |
1.98%1,214 Trận | 48.43% |
2 | 35.28%24,448 Trận | 43.23% |
18.94%13,126 Trận | 47.01% | |
4.86%3,370 Trận | 45.1% | |
4.84%3,351 Trận | 45.06% | |
3.86%2,678 Trận | 48.1% | |
2.77%1,918 Trận | 46.98% | |
1.79%1,238 Trận | 45.32% | |
1.09%754 Trận | 45.62% | |
2 | 1.07%740 Trận | 50.54% |
1.03%713 Trận | 44.32% | |
0.68%468 Trận | 48.72% | |
2 | 0.55%380 Trận | 47.89% |
0.55%383 Trận | 40.47% | |
2 | 0.54%373 Trận | 40.48% |
2 | 0.45%315 Trận | 43.49% |
62.66%43,781 Trận | 45.79% | |
58.56%40,916 Trận | 45.76% | |
46.92%32,780 Trận | 45.43% | |
29.95%20,922 Trận | 45.69% | |
27.98%19,546 Trận | 51.01% | |
26.75%18,686 Trận | 42.93% | |
19.71%13,771 Trận | 50.12% | |
13.02%9,100 Trận | 37.42% | |
11.4%7,964 Trận | 45.57% | |
10.11%7,060 Trận | 50.52% | |
9.68%6,762 Trận | 47.35% | |
8.97%6,264 Trận | 51.66% | |
8.49%5,934 Trận | 46.78% | |
4.36%3,044 Trận | 48.39% | |
3.11%2,173 Trận | 35.53% | |
2.27%1,585 Trận | 56.4% | |
1.61%1,122 Trận | 43.58% | |
1.51%1,057 Trận | 51.18% | |
1.5%1,050 Trận | 44.19% | |
1.44%1,004 Trận | 50.9% | |
0.77%536 Trận | 46.46% | |
0.71%493 Trận | 55.38% | |
0.69%482 Trận | 46.27% | |
0.66%459 Trận | 51.2% | |
0.65%451 Trận | 42.79% | |
0.65%455 Trận | 41.54% | |
0.65%451 Trận | 55.88% | |
0.64%447 Trận | 46.09% | |
0.59%413 Trận | 47.94% | |
0.52%362 Trận | 41.99% |