Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.62%5,490 Trận | 46.38% | |
6.34%2,995 Trận | 49.02% | |
3.52%1,661 Trận | 48.95% | |
3.37%1,592 Trận | 46.48% | |
3.10%1,463 Trận | 42.45% | |
2.89%1,365 Trận | 43.15% | |
2.83%1,337 Trận | 48.92% | |
2.74%1,296 Trận | 51.31% | |
2.43%1,146 Trận | 55.41% | |
2.24%1,060 Trận | 52.64% | |
2.10%990 Trận | 45.56% | |
1.74%823 Trận | 43.99% | |
1.50%709 Trận | 46.40% | |
1.49%702 Trận | 44.73% | |
1.36%643 Trận | 51.48% |
72.42%37,815 Trận | 44.46% | |
8.97%4,684 Trận | 52.48% | |
8.83%4,610 Trận | 42.15% | |
6.56%3,426 Trận | 45.94% | |
1.62%847 Trận | 47.82% |
2 | 35.63%21,144 Trận | 43.98% |
17.90%10,621 Trận | 46.59% | |
6.11%3,627 Trận | 45.85% | |
4.68%2,780 Trận | 46.04% | |
3.72%2,209 Trận | 49.80% | |
2.54%1,505 Trận | 47.18% | |
1.92%1,140 Trận | 46.67% | |
1.04%619 Trận | 45.72% | |
0.96%570 Trận | 48.25% | |
2 | 0.87%515 Trận | 47.96% |
0.63%376 Trận | 50.80% | |
2 | 0.61%361 Trận | 45.98% |
0.57%336 Trận | 43.75% | |
0.52%310 Trận | 43.87% | |
2 | 0.52%310 Trận | 45.81% |
59.91%35,144 Trận | 46.76% | |
55.73%32,688 Trận | 46.90% | |
46.99%27,560 Trận | 45.71% | |
30.55%17,920 Trận | 46.69% | |
29.35%17,215 Trận | 50.92% | |
29.22%17,139 Trận | 43.15% | |
20.06%11,766 Trận | 51.33% | |
13.44%7,885 Trận | 38.59% | |
12.43%7,291 Trận | 45.96% | |
9.93%5,822 Trận | 48.45% | |
8.80%5,160 Trận | 51.16% | |
8.72%5,112 Trận | 51.78% | |
7.97%4,674 Trận | 47.60% | |
4.09%2,402 Trận | 48.58% | |
2.86%1,680 Trận | 37.02% | |
2.04%1,199 Trận | 58.63% | |
1.73%1,014 Trận | 45.07% | |
1.55%911 Trận | 47.86% | |
1.38%809 Trận | 50.43% | |
1.22%717 Trận | 53.97% | |
0.99%578 Trận | 40.31% | |
0.73%429 Trận | 54.31% | |
0.71%418 Trận | 54.31% | |
0.68%399 Trận | 49.62% | |
0.65%379 Trận | 41.95% | |
0.64%376 Trận | 45.48% | |
0.64%373 Trận | 42.90% | |
0.64%375 Trận | 43.20% | |
0.61%358 Trận | 40.78% | |
0.60%352 Trận | 43.75% |