Tên game + #NA1
Seraphine

SeraphineARAM Build & Runes

  • Nữ Hoàng Sân Khấu
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Tìm mẹo Seraphine ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Seraphine ARAM, runes, items và skills trong Patch 15.23 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.04%
  • Tỷ lệ chọn7.7%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
+20%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-20
Hồi máu
-20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-20%
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
14.84%17,145 Trận
49.5%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.82%5,566 Trận
48.49%
Súng Lục Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
2.93%3,385 Trận
48.39%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Quỷ Thư Morello
2.83%3,269 Trận
46.5%
Súng Lục Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.73%3,153 Trận
49.48%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.66%3,076 Trận
51.33%
Súng Lục Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.55%2,949 Trận
48.59%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quỷ Thư Morello
2.21%2,551 Trận
47.43%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.94%2,244 Trận
48.8%
Súng Lục Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.4%1,613 Trận
49.04%
Súng Lục Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.35%1,561 Trận
49.9%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.24%1,432 Trận
49.44%
Súng Lục Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.23%1,420 Trận
51.13%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
1.13%1,303 Trận
48.73%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.01%1,161 Trận
53.4%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
68.12%89,216 Trận
50.55%
Giày Khai Sáng Ionia
29.79%39,010 Trận
51.05%
Giày Thủy Ngân
1.33%1,748 Trận
48.17%
Giày Bạc
0.52%675 Trận
53.78%
Giày Thép Gai
0.19%245 Trận
48.57%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
58.55%82,111 Trận
51.33%
Bí Chương Thất Truyền
11.47%16,092 Trận
50.59%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
5.66%7,936 Trận
49.95%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
2.96%4,152 Trận
50.67%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.16%1,627 Trận
50.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.9%1,256 Trận
52.55%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.88%1,231 Trận
50.37%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.83%1,162 Trận
46.82%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.72%1,015 Trận
51.03%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.71%989 Trận
53.29%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.66%929 Trận
50.81%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.64%891 Trận
53.42%
Mặt Nạ Ma Ám
0.59%822 Trận
50.36%
Giày
Bí Chương Thất Truyền
0.55%771 Trận
46.17%
Gậy Bùng Nổ
Nước Mắt Nữ Thần
0.55%778 Trận
51.54%
Trang Bị
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
56.41%79,990 Trận
50.04%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
56.11%79,564 Trận
49.47%
Trượng Pha Lê Rylai
52.37%74,266 Trận
49.76%
Súng Lục Luden
29.51%41,844 Trận
51.1%
Đuốc Lửa Đen
22.99%32,595 Trận
51.33%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
22.34%31,677 Trận
48.64%
Quỷ Thư Morello
19.72%27,958 Trận
46.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
17.9%25,376 Trận
49.99%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
12.67%17,962 Trận
51.87%
Ngọc Quên Lãng
10.61%15,051 Trận
47.35%
Bùa Nguyệt Thạch
9.78%13,865 Trận
50.26%
Hoa Tử Linh
9.54%13,533 Trận
48.56%
Quyền Trượng Bão Tố
7.02%9,961 Trận
48.72%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.93%8,408 Trận
50.27%
Nước Mắt Nữ Thần
4.72%6,690 Trận
51.85%
Trượng Hư Vô
2.81%3,979 Trận
44.56%
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.57%3,638 Trận
45.02%
Lư Hương Sôi Sục
2.23%3,163 Trận
50.36%
Kính Nhắm Ma Pháp
1.85%2,619 Trận
54.07%
Lõi Bình Minh
1.72%2,436 Trận
52.38%
Trát Lệnh Đế Vương
1.48%2,092 Trận
51.2%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.34%1,905 Trận
50.18%
Trượng Lưu Thủy
1.31%1,859 Trận
52.61%
Vọng Âm Helia
1.01%1,438 Trận
52.16%
Động Cơ Vũ Trụ
0.84%1,187 Trận
54.42%
Lời Nguyền Huyết Tự
0.78%1,103 Trận
47.42%
Vương Miện Shurelya
0.74%1,053 Trận
52.33%
Dây Chuyền Iron Solari
0.69%980 Trận
50%
Chuông Bảo Hộ Mikael
0.61%861 Trận
52.26%
Giáp Tay Seeker
0.53%757 Trận
47.95%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo