Tên hiển thị + #NA1
Seraphine

SeraphineARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Nữ Hoàng Sân Khấu
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Tất cả thông tin về ARAM Seraphine đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Seraphine xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.07%
  • Tỷ lệ chọn10.61%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+20%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-20
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-20%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
9.60%581 Trận
45.44%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
5.19%314 Trận
48.41%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.83%232 Trận
49.57%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
3.62%219 Trận
48.86%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
3.14%190 Trận
42.63%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.50%151 Trận
49.01%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.18%132 Trận
46.97%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.05%124 Trận
55.65%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.00%121 Trận
40.50%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Hỏa Khuẩn
1.98%120 Trận
55.83%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.95%118 Trận
51.69%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.83%111 Trận
52.25%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.78%108 Trận
46.30%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Bão Tố
1.39%84 Trận
58.33%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.34%81 Trận
49.38%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
69.48%4,834 Trận
50.43%
Giày Khai Sáng Ionia
27.93%1,943 Trận
51.31%
Giày Thủy Ngân
1.44%100 Trận
51.00%
Giày Bạc
0.76%53 Trận
54.72%
Giày Thép Gai
0.22%15 Trận
40.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
58.84%4,554 Trận
51.65%
Bí Chương Thất Truyền
11.67%903 Trận
50.06%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
5.16%399 Trận
49.62%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
2.66%206 Trận
50.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
1.31%101 Trận
51.49%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.28%99 Trận
49.49%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.93%72 Trận
36.11%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.83%64 Trận
45.31%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.83%64 Trận
59.38%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.78%60 Trận
55.00%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.72%56 Trận
46.43%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.57%44 Trận
59.09%
Lam Ngọc
Máy Chuyển Pha Hextech
0.49%38 Trận
60.53%
Giày
Bí Chương Thất Truyền
0.48%37 Trận
48.65%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.47%36 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Vọng Âm Luden
57.03%4,184 Trận
51.10%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
48.46%3,555 Trận
47.65%
Trượng Pha Lê Rylai
45.45%3,334 Trận
50.15%
Hỏa Khuẩn
36.45%2,674 Trận
49.81%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
35.07%2,573 Trận
47.73%
Mũ Phù Thủy Rabadon
16.81%1,233 Trận
48.82%
Đuốc Lửa Đen
15.66%1,149 Trận
52.74%
Quỷ Thư Morello
13.62%999 Trận
46.25%
Quyền Trượng Bão Tố
10.66%782 Trận
49.62%
Ngọc Quên Lãng
10.09%740 Trận
48.92%
Bùa Nguyệt Thạch
9.05%664 Trận
49.10%
Hoa Tử Linh
6.52%478 Trận
46.86%
Vương Miện Khúc Ca
6.38%468 Trận
52.35%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
5.26%386 Trận
49.74%
Nước Mắt Nữ Thần
5.11%375 Trận
50.67%
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.03%222 Trận
41.44%
Trát Lệnh Đế Vương
2.99%219 Trận
55.25%
Trượng Hư Vô
2.92%214 Trận
45.33%
Vọng Âm Helia
2.10%154 Trận
50.00%
Lư Hương Sôi Sục
1.73%127 Trận
55.91%
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.62%119 Trận
54.62%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.31%96 Trận
53.13%
Vương Miện Shurelya
0.98%72 Trận
55.56%
Trượng Lưu Thủy
0.98%72 Trận
58.33%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.86%63 Trận
50.79%
Chuông Bảo Hộ Mikael
0.79%58 Trận
51.72%
Dây Chuyền Iron Solari
0.78%57 Trận
57.89%
Động Cơ Vũ Trụ
0.75%55 Trận
41.82%
Lời Nguyền Huyết Tự
0.74%54 Trận
57.41%
Lõi Bình Minh
0.74%54 Trận
48.15%