Tên hiển thị + #NA1
Seraphine

SeraphineARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Nữ Hoàng Sân Khấu
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Tất cả thông tin về ARAM Seraphine đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Seraphine xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.17%
  • Tỷ lệ chọn10.58%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+20%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-20
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-20%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
9.47%369 Trận
43.09%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
5.31%207 Trận
45.89%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.93%153 Trận
48.37%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
3.46%135 Trận
51.85%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.82%110 Trận
41.82%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.77%108 Trận
52.78%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.18%85 Trận
48.24%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.05%80 Trận
37.50%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Hỏa Khuẩn
2.00%78 Trận
56.41%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.92%75 Trận
56.00%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.87%73 Trận
52.05%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.80%70 Trận
52.86%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.80%70 Trận
44.29%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Bão Tố
1.26%49 Trận
55.10%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Quỷ Thư Morello
1.15%45 Trận
51.11%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
69.59%3,144 Trận
49.62%
Giày Khai Sáng Ionia
28.00%1,265 Trận
50.04%
Giày Thủy Ngân
1.44%65 Trận
49.23%
Giày Bạc
0.71%32 Trận
59.38%
Giày Thép Gai
0.15%7 Trận
57.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
58.53%2,923 Trận
50.80%
Bí Chương Thất Truyền
11.51%575 Trận
49.39%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
5.05%252 Trận
50.00%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
2.66%133 Trận
49.62%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
1.32%66 Trận
48.48%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.24%62 Trận
46.77%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
1.04%52 Trận
34.62%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.86%43 Trận
46.51%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.86%43 Trận
58.14%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.82%41 Trận
60.98%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.68%34 Trận
52.94%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.64%32 Trận
37.50%
Giày
Bí Chương Thất Truyền
0.44%22 Trận
36.36%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
0.40%20 Trận
25.00%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.40%20 Trận
45.00%
Trang bị
Core Items Table
Vọng Âm Luden
57.22%2,679 Trận
50.28%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
48.10%2,252 Trận
46.85%
Trượng Pha Lê Rylai
45.11%2,112 Trận
49.34%
Hỏa Khuẩn
36.76%1,721 Trận
48.29%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
35.41%1,658 Trận
47.29%
Mũ Phù Thủy Rabadon
16.96%794 Trận
46.73%
Đuốc Lửa Đen
15.27%715 Trận
50.35%
Quỷ Thư Morello
13.43%629 Trận
45.95%
Quyền Trượng Bão Tố
10.72%502 Trận
46.41%
Ngọc Quên Lãng
9.97%467 Trận
49.46%
Bùa Nguyệt Thạch
9.14%428 Trận
48.36%
Hoa Tử Linh
6.73%315 Trận
46.03%
Vương Miện Khúc Ca
6.36%298 Trận
52.01%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
5.62%263 Trận
49.81%
Nước Mắt Nữ Thần
4.87%228 Trận
50.00%
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.25%152 Trận
38.16%
Trượng Hư Vô
3.08%144 Trận
45.83%
Trát Lệnh Đế Vương
2.95%138 Trận
55.07%
Vọng Âm Helia
2.07%97 Trận
48.45%
Lư Hương Sôi Sục
1.82%85 Trận
57.65%
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.39%65 Trận
56.92%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.15%54 Trận
44.44%
Trượng Lưu Thủy
1.09%51 Trận
56.86%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.94%44 Trận
43.18%
Vương Miện Shurelya
0.92%43 Trận
51.16%
Chuông Bảo Hộ Mikael
0.70%33 Trận
45.45%
Động Cơ Vũ Trụ
0.68%32 Trận
37.50%
Giáp Tay Seeker
0.68%32 Trận
34.38%
Lõi Bình Minh
0.66%31 Trận
48.39%
Dây Chuyền Iron Solari
0.66%31 Trận
64.52%