Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Seraphine đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Seraphine xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.8%5,998 Trận | 49.52% | |
5.29%2,688 Trận | 51.04% | |
4.66%2,369 Trận | 49.43% | |
3.75%1,904 Trận | 47.53% | |
2.45%1,244 Trận | 50.32% | |
2.43%1,234 Trận | 50.41% | |
2.07%1,052 Trận | 51.81% | |
2%1,018 Trận | 47.74% | |
1.94%987 Trận | 46.91% | |
1.76%894 Trận | 49.89% | |
1.74%883 Trận | 46.09% | |
1.67%848 Trận | 51.18% | |
1.52%773 Trận | 51.23% | |
1.18%600 Trận | 46.5% | |
1.05%535 Trận | 51.78% |
71.19%40,238 Trận | 52.05% | |
26.21%14,815 Trận | 52.08% | |
1.58%891 Trận | 48.04% | |
0.6%337 Trận | 49.85% | |
0.2%111 Trận | 48.65% |
58.7%37,048 Trận | 52.49% | |
11.48%7,245 Trận | 52.24% | |
2 | 5.04%3,178 Trận | 51.42% |
2.8%1,768 Trận | 51.98% | |
2 | 1.38%872 Trận | 52.29% |
4 | 1.23%775 Trận | 53.81% |
1.03%653 Trận | 51.3% | |
0.87%546 Trận | 47.44% | |
0.83%524 Trận | 48.85% | |
0.74%468 Trận | 54.27% | |
0.6%379 Trận | 53.56% | |
0.55%344 Trận | 55.81% | |
2 | 0.54%341 Trận | 57.18% |
0.51%323 Trận | 59.44% | |
0.5%313 Trận | 48.56% |
59.56%37,868 Trận | 52.16% | |
51.34%32,640 Trận | 50.43% | |
45.31%28,807 Trận | 50.01% | |
36.94%23,484 Trận | 49.48% | |
36.1%22,952 Trận | 50.66% | |
18.73%11,907 Trận | 49.08% | |
14.78%9,395 Trận | 53.03% | |
14.44%9,179 Trận | 47.11% | |
10.97%6,977 Trận | 50.55% | |
9.06%5,760 Trận | 48.91% | |
7.35%4,672 Trận | 50.43% | |
6.75%4,291 Trận | 49.66% | |
6.01%3,818 Trận | 54.48% | |
5.47%3,475 Trận | 54.3% | |
5.35%3,403 Trận | 50.84% | |
3.43%2,180 Trận | 44.54% | |
3.43%2,182 Trận | 53.94% | |
3.28%2,086 Trận | 47.41% | |
2.2%1,399 Trận | 51.18% | |
1.76%1,120 Trận | 50.71% | |
1.49%946 Trận | 51.27% | |
1.36%862 Trận | 52.78% | |
0.85%539 Trận | 56.22% | |
0.75%476 Trận | 52.31% | |
0.73%465 Trận | 53.76% | |
0.7%448 Trận | 46.21% | |
0.67%425 Trận | 53.88% | |
0.62%391 Trận | 49.36% | |
0.61%387 Trận | 52.97% | |
0.58%369 Trận | 44.17% |