Tên hiển thị + #NA1
Seraphine

SeraphineARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Nữ Hoàng Sân Khấu
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Tất cả thông tin về ARAM Seraphine đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Seraphine, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.43%
  • Tỷ lệ chọn10.48%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+20%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-20
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-20%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
7.11%284 Trận
48.59%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
5.91%236 Trận
48.73%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.85%194 Trận
44.85%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.53%181 Trận
53.04%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.68%107 Trận
47.66%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.10%84 Trận
50.00%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.05%82 Trận
54.88%
Vọng Âm Luden
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.03%81 Trận
44.44%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.03%81 Trận
49.38%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.98%79 Trận
37.97%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.78%71 Trận
49.30%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Quỷ Thư Morello
1.60%64 Trận
48.44%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Hỏa Khuẩn
1.55%62 Trận
48.39%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.43%57 Trận
49.12%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.33%53 Trận
43.40%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
67.05%3,057 Trận
51.13%
Giày Khai Sáng Ionia
29.83%1,360 Trận
52.72%
Giày Thủy Ngân
1.73%79 Trận
49.37%
Giày Bạc
0.94%43 Trận
53.49%
Giày Phàm Ăn
0.22%10 Trận
20.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
58.37%2,977 Trận
52.87%
Bí Chương Thất Truyền
11.49%586 Trận
54.44%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
5.51%281 Trận
46.62%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
2.82%144 Trận
40.28%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.45%74 Trận
45.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
1.27%65 Trận
47.69%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
1.22%62 Trận
54.84%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.92%47 Trận
61.70%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.76%39 Trận
46.15%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.75%38 Trận
71.05%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.65%33 Trận
63.64%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.63%32 Trận
43.75%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.57%29 Trận
48.28%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
0.53%27 Trận
37.04%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.51%26 Trận
53.85%
Trang bị
Core Items Table
Vọng Âm Luden
54.52%3,071 Trận
50.57%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
46.35%2,611 Trận
49.67%
Trượng Pha Lê Rylai
43.16%2,431 Trận
50.35%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
39.22%2,209 Trận
48.57%
Hỏa Khuẩn
35.93%2,024 Trận
51.43%
Đuốc Lửa Đen
17.84%1,005 Trận
54.23%
Mũ Phù Thủy Rabadon
17.54%988 Trận
48.79%
Quỷ Thư Morello
13.69%771 Trận
47.99%
Quyền Trượng Bão Tố
12.80%721 Trận
48.54%
Ngọc Quên Lãng
9.83%554 Trận
51.44%
Bùa Nguyệt Thạch
7.92%446 Trận
47.53%
Hoa Tử Linh
6.94%391 Trận
47.83%
Vương Miện Khúc Ca
6.14%346 Trận
48.27%
Nước Mắt Nữ Thần
5.68%320 Trận
53.44%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
5.49%309 Trận
50.16%
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.44%194 Trận
46.91%
Trát Lệnh Đế Vương
3.02%170 Trận
58.24%
Trượng Hư Vô
2.61%147 Trận
44.22%
Lư Hương Sôi Sục
2.18%123 Trận
52.03%
Vọng Âm Helia
1.74%98 Trận
46.94%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.49%84 Trận
54.76%
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.31%74 Trận
47.30%
Giáp Tay Seeker
1.12%63 Trận
42.86%
Lõi Bình Minh
0.76%43 Trận
55.81%
Trượng Lưu Thủy
0.75%42 Trận
45.24%
Dây Chuyền Iron Solari
0.75%42 Trận
54.76%
Vương Miện Shurelya
0.73%41 Trận
48.78%
Động Cơ Vũ Trụ
0.71%40 Trận
45.00%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.48%27 Trận
48.15%
Lời Nguyền Huyết Tự
0.44%25 Trận
52.00%