Tên game + #NA1
Senna

SennaARAM Build & Runes

  • Giải Thoát
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Tìm mẹo Senna ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Senna ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.63%
  • Tỷ lệ chọn9.25%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-8%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Đại Bác Liên Thanh
11.56%7,777 Trận
53.74%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
5.45%3,668 Trận
48.8%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
4.75%3,195 Trận
48.11%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.4%2,285 Trận
51.9%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Thần Kiếm Muramana
2.92%1,967 Trận
47.43%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.61%1,758 Trận
45.68%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.3%1,550 Trận
54.19%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
2.24%1,506 Trận
50.66%
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Vô Cực Kiếm
2%1,345 Trận
56.95%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Rìu Đen
1.83%1,230 Trận
48.13%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.52%1,020 Trận
43.73%
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Gươm Suy Vong
1.5%1,008 Trận
52.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.26%848 Trận
49.06%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
0.94%635 Trận
51.81%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
0.9%608 Trận
44.74%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.23%38,660 Trận
50.61%
Giày Cuồng Nộ
41.17%29,898 Trận
47.76%
Giày Thủy Ngân
3.77%2,738 Trận
49.05%
Giày Khai Sáng Ionia
1.07%775 Trận
51.23%
Giày Thép Gai
0.74%537 Trận
50.84%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
35.33%28,490 Trận
51.5%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
19.91%16,055 Trận
46.77%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
6.73%5,427 Trận
45.61%
Giày
Dao Hung Tàn
2.09%1,688 Trận
45.85%
Kiếm B.F.
2.03%1,640 Trận
47.26%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.96%1,584 Trận
48.3%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.57%1,265 Trận
53.52%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.5%1,209 Trận
52.77%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.01%815 Trận
50.06%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.74%593 Trận
50.08%
Song Kiếm
0.65%527 Trận
45.92%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.65%524 Trận
50.95%
Dao Hung Tàn
0.64%513 Trận
44.64%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.63%508 Trận
52.36%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
0.6%482 Trận
51.66%
Trang Bị
Core Items Table
Đại Bác Liên Thanh
61.02%50,135 Trận
49.07%
Súng Hải Tặc
49.96%41,052 Trận
47.55%
Dao Điện Statikk
45.76%37,599 Trận
51.76%
Vô Cực Kiếm
43.01%35,344 Trận
51.79%
Rìu Đen
27.72%22,780 Trận
53.13%
Gươm Suy Vong
22.67%18,624 Trận
52.2%
Thần Kiếm Muramana
20.18%16,580 Trận
49.73%
Nỏ Thần Dominik
14.32%11,768 Trận
50.36%
Móc Diệt Thủy Quái
11.68%9,594 Trận
51.09%
Kiếm B.F.
11.03%9,064 Trận
51.43%
Mũi Tên Yun Tal
10.9%8,959 Trận
46.37%
Huyết Kiếm
8.45%6,947 Trận
52.66%
Nước Mắt Nữ Thần
6.82%5,606 Trận
44.79%
Lời Nhắc Tử Vong
5.92%4,861 Trận
49.6%
Quang Kính Hextech C44
4.74%3,893 Trận
53.51%
Dao Hung Tàn
4.03%3,314 Trận
47.07%
Gươm Đồ Tể
2.28%1,872 Trận
43.38%
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.48%1,215 Trận
50.53%
Cuồng Cung Runaan
1.42%1,166 Trận
56.52%
Đao Tím
1.23%1,012 Trận
49.8%
Ma Vũ Song Kiếm
1.13%930 Trận
53.01%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.07%876 Trận
46%
Chùy Gai Malmortius
1.05%865 Trận
56.18%
Kiếm Ác Xà
1.02%840 Trận
47.26%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.91%747 Trận
56.76%
Bùa Nguyệt Thạch
0.88%726 Trận
60.19%
Cuồng Đao Guinsoo
0.87%713 Trận
55.26%
Đao Chớp Navori
0.85%700 Trận
52.86%
Vương Miện Khúc Ca
0.79%649 Trận
62.4%
Vọng Âm Helia
0.74%607 Trận
58.65%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo