Tên game + #NA1
Senna

SennaARAM Build & Runes

  • Giải Thoát
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Tìm mẹo Senna ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Senna ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.73%
  • Tỷ lệ chọn9.15%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-8%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Đại Bác Liên Thanh
11.55%7,005 Trận
53.58%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
5.42%3,288 Trận
48.54%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
4.82%2,924 Trận
48.6%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.35%2,033 Trận
51.89%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Thần Kiếm Muramana
2.92%1,770 Trận
47.18%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.58%1,564 Trận
45.08%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.28%1,384 Trận
54.05%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
2.26%1,372 Trận
50.36%
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Vô Cực Kiếm
2.01%1,218 Trận
57.47%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Rìu Đen
1.81%1,098 Trận
47.63%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.5%907 Trận
44.32%
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Gươm Suy Vong
1.48%895 Trận
52.96%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.24%752 Trận
47.61%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
0.92%557 Trận
52.24%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
0.9%546 Trận
45.42%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.32%35,067 Trận
50.74%
Giày Cuồng Nộ
41.01%26,967 Trận
47.79%
Giày Thủy Ngân
3.83%2,519 Trận
49.07%
Giày Khai Sáng Ionia
1.07%703 Trận
50.36%
Giày Thép Gai
0.74%488 Trận
50.61%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
35.33%25,738 Trận
51.6%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
19.95%14,532 Trận
46.69%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
6.68%4,867 Trận
45.78%
Giày
Dao Hung Tàn
2.08%1,512 Trận
46.43%
Kiếm B.F.
2.02%1,473 Trận
47.86%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.98%1,443 Trận
48.44%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.56%1,138 Trận
53.78%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.52%1,107 Trận
52.48%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.03%747 Trận
50.07%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.73%531 Trận
49.91%
Song Kiếm
0.67%487 Trận
46%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.64%466 Trận
51.07%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.62%455 Trận
51.43%
Dao Hung Tàn
0.61%445 Trận
44.94%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
0.61%443 Trận
52.6%
Trang Bị
Core Items Table
Đại Bác Liên Thanh
60.9%45,182 Trận
49.15%
Súng Hải Tặc
49.79%36,939 Trận
47.63%
Dao Điện Statikk
45.64%33,857 Trận
51.86%
Vô Cực Kiếm
42.98%31,890 Trận
51.88%
Rìu Đen
27.73%20,569 Trận
53.11%
Gươm Suy Vong
22.72%16,853 Trận
52.22%
Thần Kiếm Muramana
20.28%15,048 Trận
49.82%
Nỏ Thần Dominik
14.31%10,617 Trận
50.76%
Móc Diệt Thủy Quái
11.7%8,682 Trận
51.14%
Kiếm B.F.
11.04%8,187 Trận
51.13%
Mũi Tên Yun Tal
10.93%8,107 Trận
46.54%
Huyết Kiếm
8.38%6,219 Trận
52.97%
Nước Mắt Nữ Thần
6.83%5,066 Trận
44.81%
Lời Nhắc Tử Vong
5.94%4,405 Trận
49.94%
Quang Kính Hextech C44
4.83%3,581 Trận
53.92%
Dao Hung Tàn
4.03%2,992 Trận
47.36%
Gươm Đồ Tể
2.28%1,695 Trận
43.07%
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.5%1,111 Trận
51.13%
Cuồng Cung Runaan
1.43%1,061 Trận
57.12%
Đao Tím
1.26%934 Trận
49.89%
Ma Vũ Song Kiếm
1.14%849 Trận
51.94%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.11%823 Trận
46.54%
Chùy Gai Malmortius
1.06%789 Trận
56.02%
Kiếm Ác Xà
1.03%765 Trận
48.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.91%676 Trận
56.8%
Bùa Nguyệt Thạch
0.9%665 Trận
60.15%
Cuồng Đao Guinsoo
0.88%655 Trận
55.42%
Đao Chớp Navori
0.85%628 Trận
52.55%
Vương Miện Khúc Ca
0.76%564 Trận
62.41%
Vọng Âm Helia
0.73%538 Trận
57.43%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo