Tên game + #NA1
Senna

SennaARAM Build & Runes

  • Giải Thoát
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Tìm mẹo Senna ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Senna ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.32%
  • Tỷ lệ chọn10.77%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-8%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Đại Bác Liên Thanh
11.19%1,038 Trận
52.22%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
5.35%496 Trận
45.77%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
4.51%418 Trận
49.76%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
3.56%330 Trận
51.52%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.32%308 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.87%266 Trận
43.61%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
2.48%230 Trận
46.52%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
2.46%228 Trận
50.44%
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Vô Cực Kiếm
1.91%177 Trận
59.32%
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Rìu Đen
1.82%169 Trận
54.44%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.56%145 Trận
51.72%
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Gươm Suy Vong
1.48%137 Trận
58.39%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Thần Kiếm Muramana
1.29%120 Trận
46.67%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.98%91 Trận
46.15%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
0.97%90 Trận
61.11%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
54.18%5,694 Trận
50.6%
Giày Cuồng Nộ
39.94%4,197 Trận
47.49%
Giày Thủy Ngân
3.69%388 Trận
55.67%
Giày Khai Sáng Ionia
1.29%136 Trận
55.88%
Giày Thép Gai
0.84%88 Trận
60.23%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
36.03%4,198 Trận
51.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
19.36%2,255 Trận
45.9%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
6.66%776 Trận
46.13%
Giày
Dao Hung Tàn
2.09%243 Trận
53.09%
Kiếm B.F.
1.95%227 Trận
47.58%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.95%227 Trận
47.14%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.51%176 Trận
59.09%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.42%166 Trận
47.59%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.86%100 Trận
52%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.76%89 Trận
56.18%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%80 Trận
58.75%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.64%74 Trận
44.59%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.62%72 Trận
56.94%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.58%67 Trận
50.75%
Dao Hung Tàn
0.52%61 Trận
40.98%
Trang Bị
Core Items Table
Đại Bác Liên Thanh
58.68%6,870 Trận
49.08%
Súng Hải Tặc
47.65%5,578 Trận
47.19%
Dao Điện Statikk
47%5,502 Trận
51.74%
Vô Cực Kiếm
42.07%4,925 Trận
51.47%
Rìu Đen
27.04%3,165 Trận
54.57%
Gươm Suy Vong
20.99%2,457 Trận
53.97%
Thần Kiếm Muramana
18.37%2,150 Trận
50.56%
Nỏ Thần Dominik
14.58%1,707 Trận
48.21%
Kiếm B.F.
11.23%1,315 Trận
49.89%
Mũi Tên Yun Tal
10.43%1,221 Trận
45.37%
Móc Diệt Thủy Quái
9.41%1,102 Trận
48.73%
Quang Kính Hextech C44
7.99%935 Trận
56.26%
Nước Mắt Nữ Thần
7.92%927 Trận
44.55%
Huyết Kiếm
7.53%882 Trận
50.11%
Lời Nhắc Tử Vong
4.9%574 Trận
50.52%
Dao Hung Tàn
4.21%493 Trận
48.48%
Gươm Đồ Tể
2.24%262 Trận
45.04%
Phong Thần Kiếm
1.75%205 Trận
55.12%
Vương Miện Khúc Ca
1.51%177 Trận
59.89%
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.37%160 Trận
53.75%
Cuồng Cung Runaan
1.36%159 Trận
50.94%
Vọng Âm Helia
1.35%158 Trận
55.7%
Đao Tím
1.23%144 Trận
51.39%
Ma Vũ Song Kiếm
1.17%137 Trận
47.45%
Bùa Nguyệt Thạch
1.15%135 Trận
54.07%
Kiếm Ác Xà
1.06%124 Trận
54.03%
Cuồng Đao Guinsoo
0.93%109 Trận
60.55%
Chùy Gai Malmortius
0.91%106 Trận
66.04%
Đao Chớp Navori
0.79%92 Trận
55.43%
Trái Tim Khổng Thần
0.73%85 Trận
51.76%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo