Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Senna đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Senna xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.41%6,635 Trận | 52.96% | |
3.58%1,772 Trận | 45.03% | |
3.39%1,679 Trận | 45.32% | |
3.33%1,649 Trận | 57% | |
3.18%1,573 Trận | 41.39% | |
2.69%1,333 Trận | 56.71% | |
2.59%1,283 Trận | 47.08% | |
2.55%1,263 Trận | 54.39% | |
2.04%1,009 Trận | 50.64% | |
1.98%982 Trận | 48.17% | |
1.69%836 Trận | 51.79% | |
1.46%721 Trận | 46.88% | |
1.39%689 Trận | 49.35% | |
1.21%597 Trận | 42.71% | |
0.96%477 Trận | 48.64% |
49.88%27,821 Trận | 50% | |
41.19%22,971 Trận | 46.94% | |
4.52%2,522 Trận | 47.54% | |
2.73%1,523 Trận | 55.02% | |
0.84%467 Trận | 48.82% |
2 | 23.68%14,631 Trận | 52.57% |
19.04%11,764 Trận | 45.17% | |
8.42%5,204 Trận | 46.39% | |
2 | 3.01%1,859 Trận | 51.53% |
2 | 2.25%1,391 Trận | 49.68% |
2 | 1.83%1,130 Trận | 44.16% |
1.71%1,058 Trận | 46.5% | |
1.34%825 Trận | 54.91% | |
1.23%763 Trận | 56.23% | |
1.05%647 Trận | 52.09% | |
1.03%638 Trận | 52.35% | |
2 | 1.02%630 Trận | 52.22% |
2 | 0.96%593 Trận | 45.7% |
0.92%566 Trận | 47.17% | |
0.91%561 Trận | 55.26% |
55.89%34,819 Trận | 48.19% | |
55%34,263 Trận | 51.9% | |
43.01%26,797 Trận | 45.47% | |
40.32%25,118 Trận | 51.7% | |
32.27%20,103 Trận | 53.7% | |
22.16%13,806 Trận | 51.57% | |
17.02%10,603 Trận | 49.75% | |
16.45%10,250 Trận | 49.51% | |
13.78%8,586 Trận | 48.15% | |
12.38%7,712 Trận | 53.77% | |
10.75%6,699 Trận | 51.31% | |
8.91%5,551 Trận | 42.48% | |
6.1%3,803 Trận | 52.09% | |
4.78%2,977 Trận | 47.97% | |
3.58%2,232 Trận | 45.52% | |
2.32%1,447 Trận | 43.26% | |
1.5%935 Trận | 49.2% | |
1.35%840 Trận | 51.07% | |
1.17%729 Trận | 50.62% | |
1.16%724 Trận | 46.55% | |
1.1%684 Trận | 52.78% | |
1.02%636 Trận | 48.58% | |
0.98%609 Trận | 55.01% | |
0.94%585 Trận | 52.65% | |
0.76%473 Trận | 55.39% | |
0.61%381 Trận | 54.59% | |
0.58%361 Trận | 50.69% | |
0.56%346 Trận | 55.78% | |
0.53%329 Trận | 52.58% | |
0.51%316 Trận | 49.37% |