Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Renata Glasc đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Renata Glasc xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.2%664 Trận | 50.15% | |
2.95%192 Trận | 48.96% | |
2.52%164 Trận | 46.34% | |
2.44%159 Trận | 55.35% | |
2.24%146 Trận | 49.32% | |
1.94%126 Trận | 54.76% | |
1.84%120 Trận | 46.67% | |
1.6%104 Trận | 51.92% | |
1.51%98 Trận | 66.33% | |
1.44%94 Trận | 53.19% | |
1.29%84 Trận | 54.76% | |
1.26%82 Trận | 48.78% | |
1.26%82 Trận | 54.88% | |
1.2%78 Trận | 47.44% | |
1.09%71 Trận | 57.75% |
70.84%5,234 Trận | 50.46% | |
20.41%1,508 Trận | 50.8% | |
5.96%440 Trận | 50.91% | |
1.34%99 Trận | 61.62% | |
0.87%64 Trận | 57.81% |
31.09%2,564 Trận | 50.62% | |
2 | 29.18%2,406 Trận | 50.62% |
7.82%645 Trận | 46.98% | |
4.72%389 Trận | 43.7% | |
2.87%237 Trận | 50.21% | |
1.77%146 Trận | 52.74% | |
2 | 1.01%83 Trận | 57.83% |
2 | 0.9%74 Trận | 45.95% |
4 | 0.72%59 Trận | 49.15% |
0.64%53 Trận | 52.83% | |
0.61%50 Trận | 52% | |
0.55%45 Trận | 64.44% | |
0.45%37 Trận | 54.05% | |
0.42%35 Trận | 45.71% | |
0.38%31 Trận | 41.94% |
67.06%5,451 Trận | 49.77% | |
59.04%4,799 Trận | 51.16% | |
33.85%2,752 Trận | 53.13% | |
26.44%2,149 Trận | 51.51% | |
25.7%2,089 Trận | 50.79% | |
24.17%1,965 Trận | 51.86% | |
16.43%1,336 Trận | 52.1% | |
14.92%1,213 Trận | 51.94% | |
11.69%950 Trận | 45.16% | |
11.13%905 Trận | 53.37% | |
10.03%815 Trận | 52.88% | |
7.54%613 Trận | 50.9% | |
4.88%397 Trận | 57.43% | |
4.15%337 Trận | 53.71% | |
3.03%246 Trận | 52.03% | |
2.98%242 Trận | 54.55% | |
2.2%179 Trận | 52.51% | |
2.13%173 Trận | 44.51% | |
1.98%161 Trận | 60.87% | |
1.98%161 Trận | 50.93% | |
1.51%123 Trận | 50.41% | |
1.51%123 Trận | 56.91% | |
1.51%123 Trận | 56.91% | |
1.41%115 Trận | 49.57% | |
1.3%106 Trận | 58.49% | |
1.29%105 Trận | 52.38% | |
1.24%101 Trận | 55.45% | |
0.98%80 Trận | 48.75% | |
0.98%80 Trận | 47.5% | |
0.95%77 Trận | 61.04% |