Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Renata Glasc đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Renata Glasc xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.83%1,438 Trận | 49.51% | |
2.96%543 Trận | 47.33% | |
2.69%494 Trận | 54.66% | |
2.17%398 Trận | 49.25% | |
2.16%396 Trận | 50.00% | |
2.12%389 Trận | 48.59% | |
1.88%346 Trận | 55.49% | |
1.73%318 Trận | 51.26% | |
1.51%278 Trận | 47.48% | |
1.49%273 Trận | 49.45% | |
1.28%236 Trận | 53.81% | |
1.26%232 Trận | 57.33% | |
1.21%222 Trận | 48.65% | |
1.21%222 Trận | 48.65% | |
1.21%223 Trận | 52.91% |
70.26%14,260 Trận | 50.08% | |
20.70%4,202 Trận | 49.10% | |
5.75%1,166 Trận | 48.20% | |
1.48%301 Trận | 54.15% | |
1.16%235 Trận | 51.06% |
2 | 31.23%7,085 Trận | 49.82% |
29.48%6,688 Trận | 48.56% | |
7.04%1,596 Trận | 47.81% | |
4.69%1,063 Trận | 52.49% | |
2.85%646 Trận | 50.77% | |
1.97%446 Trận | 50.90% | |
2 | 1.01%228 Trận | 46.93% |
2 | 0.83%189 Trận | 45.50% |
4 | 0.64%145 Trận | 57.24% |
0.63%143 Trận | 45.45% | |
0.55%124 Trận | 56.45% | |
0.52%119 Trận | 39.50% | |
0.37%84 Trận | 53.57% | |
0.37%83 Trận | 61.45% | |
0.37%85 Trận | 48.24% |
66.10%14,803 Trận | 48.37% | |
56.66%12,689 Trận | 49.53% | |
32.64%7,310 Trận | 51.29% | |
27.38%6,131 Trận | 53.45% | |
26.49%5,932 Trận | 51.50% | |
24.70%5,532 Trận | 52.30% | |
19.80%4,433 Trận | 52.92% | |
14.55%3,259 Trận | 48.57% | |
12.29%2,753 Trận | 49.91% | |
11.77%2,636 Trận | 43.40% | |
11.22%2,513 Trận | 55.43% | |
7.63%1,708 Trận | 47.89% | |
5.72%1,281 Trận | 50.82% | |
3.97%888 Trận | 54.84% | |
3.28%734 Trận | 49.59% | |
2.59%581 Trận | 51.81% | |
2.13%478 Trận | 56.07% | |
2.00%447 Trận | 41.61% | |
1.85%415 Trận | 50.84% | |
1.84%412 Trận | 50.49% | |
1.74%389 Trận | 53.47% | |
1.62%362 Trận | 59.12% | |
1.46%328 Trận | 55.18% | |
1.34%299 Trận | 47.49% | |
1.29%290 Trận | 62.41% | |
1.27%285 Trận | 49.12% | |
1.22%274 Trận | 53.28% | |
1.19%266 Trận | 44.74% | |
1.13%253 Trận | 48.62% | |
1.07%240 Trận | 56.25% |