Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng44.6%
  • Tỷ lệ chọn7.85%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
13.1%15,130 Trận
45.89%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
6.49%7,494 Trận
44.92%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
6.19%7,150 Trận
41.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.43%5,117 Trận
48.43%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.42%3,946 Trận
42.83%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.82%3,261 Trận
40.51%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.19%2,534 Trận
44.87%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
2.03%2,345 Trận
49.04%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
1.79%2,071 Trận
43.46%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.5%1,738 Trận
44.36%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.44%1,660 Trận
41.93%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.38%1,591 Trận
46.26%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.38%1,594 Trận
41.22%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.31%1,517 Trận
43.38%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.24%1,428 Trận
39.71%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
55.58%69,302 Trận
44.5%
Giày Thủy Ngân
35.93%44,807 Trận
44.15%
Giày Bạc
5.18%6,455 Trận
47.96%
Giày Thép Gai
2.64%3,288 Trận
46.96%
Giày Cuồng Nộ
0.63%790 Trận
39.37%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
46.82%64,884 Trận
43.79%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.26%15,602 Trận
45.43%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
10.61%14,707 Trận
46.46%
Giày
Dao Hung Tàn
6.11%8,470 Trận
45.48%
Gậy Hung Ác
3.94%5,457 Trận
48.21%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.59%4,973 Trận
44.46%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.52%2,111 Trận
44.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.12%1,549 Trận
45.26%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.74%1,020 Trận
43.43%
Dao Hung Tàn
0.7%968 Trận
40.81%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.69%952 Trận
41.39%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.53%739 Trận
47.09%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.51%709 Trận
51.48%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.44%611 Trận
47.63%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.41%572 Trận
44.93%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
76.39%107,733 Trận
45.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
60.96%85,977 Trận
45.84%
Súng Hải Tặc
51.2%72,201 Trận
42.22%
Áo Choàng Bóng Tối
50.69%71,483 Trận
45.04%
Kiếm Ma Youmuu
35.51%50,083 Trận
47.42%
Dao Hung Tàn
24.04%33,900 Trận
44.42%
Thương Phục Hận Serylda
20.7%29,192 Trận
44.3%
Gươm Thức Thời
13.69%19,307 Trận
48.81%
Chùy Gai Malmortius
8.84%12,466 Trận
47.14%
Kiếm Điện Phong
7.78%10,967 Trận
48.77%
Mãng Xà Kích
5.38%7,585 Trận
47.86%
Vũ Điệu Tử Thần
3.88%5,472 Trận
48.81%
Kiếm Ác Xà
2.28%3,209 Trận
47.18%
Nước Mắt Nữ Thần
1.46%2,066 Trận
47.77%
Kiếm Âm U
1.14%1,611 Trận
47.61%
Gươm Biến Ảnh
1.02%1,441 Trận
50.31%
Rìu Tiamat
0.97%1,369 Trận
44.19%
Gươm Đồ Tể
0.73%1,035 Trận
34.78%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.73%1,030 Trận
37.28%
Thần Kiếm Muramana
0.57%807 Trận
46.96%
Trái Tim Khổng Thần
0.56%786 Trận
39.06%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.56%793 Trận
44.77%
Lời Nhắc Tử Vong
0.56%789 Trận
41.32%
Tim Băng
0.5%710 Trận
51.27%
Giáp Tâm Linh
0.49%698 Trận
47.99%
Vô Cực Kiếm
0.45%631 Trận
45.48%
Giáp Gai
0.44%626 Trận
39.94%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.39%545 Trận
41.83%
Nỏ Thần Dominik
0.38%535 Trận
43.36%
Giáp Liệt Sĩ
0.36%501 Trận
45.91%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo