Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Pyke đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Pyke xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.33%8,370 Trận | 45.29% | |
6.5%4,807 Trận | 43.52% | |
5.93%4,383 Trận | 43.58% | |
4.09%3,026 Trận | 49.54% | |
3.27%2,415 Trận | 43.56% | |
2.84%2,101 Trận | 40.12% | |
2.41%1,781 Trận | 48.06% | |
2.15%1,589 Trận | 46.38% | |
2.04%1,509 Trận | 47.25% | |
1.51%1,118 Trận | 53.22% | |
1.48%1,096 Trận | 44.98% | |
1.41%1,045 Trận | 41.63% | |
1.33%981 Trận | 44.65% | |
1.29%957 Trận | 42.32% | |
1.28%948 Trận | 55.38% |
54.38%44,505 Trận | 44.62% | |
35.21%28,815 Trận | 44.58% | |
5.89%4,817 Trận | 48.66% | |
2.72%2,226 Trận | 47.21% | |
1.24%1,011 Trận | 48.76% |
2 | 46.84%42,371 Trận | 43.82% |
13.67%12,367 Trận | 47.04% | |
7.2%6,510 Trận | 45.84% | |
5.75%5,202 Trận | 45.83% | |
4.4%3,981 Trận | 47.5% | |
2.99%2,706 Trận | 46.42% | |
1.86%1,680 Trận | 44.58% | |
1.1%995 Trận | 44.52% | |
0.86%778 Trận | 46.02% | |
2 | 0.83%753 Trận | 41.43% |
0.65%585 Trận | 38.8% | |
0.6%540 Trận | 49.07% | |
0.54%491 Trận | 47.86% | |
0.46%412 Trận | 49.51% | |
0.42%383 Trận | 45.95% |
75.67%69,540 Trận | 45.78% | |
59.01%54,229 Trận | 46.05% | |
51.01%46,876 Trận | 42.73% | |
50.52%46,431 Trận | 45.53% | |
35.05%32,209 Trận | 48.1% | |
20.5%18,840 Trận | 45.11% | |
20.2%18,567 Trận | 43.6% | |
17.23%15,835 Trận | 50.33% | |
9.26%8,508 Trận | 47.27% | |
7.14%6,560 Trận | 49.86% | |
5.2%4,779 Trận | 48.88% | |
2.44%2,238 Trận | 45.89% | |
1.49%1,372 Trận | 46.43% | |
1.18%1,083 Trận | 48.48% | |
0.94%863 Trận | 49.48% | |
0.89%818 Trận | 46.7% | |
0.74%679 Trận | 33.73% | |
0.71%657 Trận | 41.4% | |
0.62%573 Trận | 48.34% | |
0.58%534 Trận | 39.7% | |
0.55%506 Trận | 46.05% | |
0.54%495 Trận | 48.89% | |
0.53%485 Trận | 45.36% | |
0.52%479 Trận | 45.72% | |
0.51%473 Trận | 42.07% | |
0.45%409 Trận | 37.9% | |
0.43%393 Trận | 39.95% | |
0.42%384 Trận | 48.18% | |
0.4%367 Trận | 41.69% | |
0.37%339 Trận | 43.36% |