Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng42.16%
  • Tỷ lệ chọn7.72%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
11.52%3,372 Trận
43.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.25%2,123 Trận
42.06%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
5.61%1,641 Trận
38.82%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.1%1,199 Trận
44.79%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.01%880 Trận
43.3%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.52%738 Trận
38.35%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
2.51%735 Trận
44.76%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.08%608 Trận
40.79%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
2.08%609 Trận
47.13%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.69%496 Trận
50.2%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.55%455 Trận
39.12%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.54%452 Trận
40.04%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.34%392 Trận
40.82%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.32%387 Trận
49.87%
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.26%370 Trận
42.7%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
56.11%17,837 Trận
41.8%
Giày Thủy Ngân
34.73%11,039 Trận
42.04%
Giày Bạc
5.55%1,764 Trận
44.5%
Giày Thép Gai
2.94%935 Trận
45.56%
Giày Cuồng Nộ
0.64%202 Trận
38.12%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.72%16,794 Trận
41.01%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
12.64%4,447 Trận
44.16%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.34%2,583 Trận
44.13%
Giày
Dao Hung Tàn
6.39%2,248 Trận
42.7%
Gậy Hung Ác
4.07%1,432 Trận
42.53%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.77%975 Trận
41.74%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.65%579 Trận
43.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.07%378 Trận
45.24%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.88%311 Trận
40.51%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.74%259 Trận
39.77%
Dao Hung Tàn
0.68%238 Trận
34.87%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.65%227 Trận
46.26%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.56%198 Trận
42.93%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.53%187 Trận
45.99%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.45%158 Trận
38.61%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
74.85%28,067 Trận
42.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
61.35%23,005 Trận
43.22%
Súng Hải Tặc
50.79%19,047 Trận
40.38%
Áo Choàng Bóng Tối
49.51%18,565 Trận
43.23%
Kiếm Ma Youmuu
34.29%12,859 Trận
45.54%
Dao Hung Tàn
23.97%8,989 Trận
40.82%
Thương Phục Hận Serylda
19.92%7,471 Trận
43.07%
Gươm Thức Thời
11.74%4,402 Trận
47.18%
Chùy Gai Malmortius
9.39%3,520 Trận
45.28%
Kiếm Điện Phong
7.39%2,771 Trận
46.66%
Mãng Xà Kích
5.58%2,094 Trận
46.51%
Vũ Điệu Tử Thần
4.13%1,549 Trận
48.22%
Kiếm Ác Xà
2.33%873 Trận
43.87%
Nước Mắt Nữ Thần
1.44%539 Trận
43.97%
Rìu Tiamat
0.99%372 Trận
44.62%
Gươm Biến Ảnh
0.91%340 Trận
47.65%
Kiếm Âm U
0.9%337 Trận
43.03%
Gươm Đồ Tể
0.74%277 Trận
38.63%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.7%261 Trận
36.78%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.65%244 Trận
51.64%
Lời Nhắc Tử Vong
0.61%227 Trận
42.29%
Thần Kiếm Muramana
0.59%221 Trận
45.7%
Trái Tim Khổng Thần
0.58%219 Trận
35.62%
Tim Băng
0.57%215 Trận
48.84%
Giáp Tâm Linh
0.55%207 Trận
46.38%
Giáp Gai
0.53%199 Trận
37.19%
Vô Cực Kiếm
0.46%174 Trận
41.38%
Giáp Liệt Sĩ
0.46%173 Trận
46.82%
Khiên Băng Randuin
0.43%161 Trận
44.72%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.41%152 Trận
50.66%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo