Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Pyke đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Pyke xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.81%6,390 Trận | 45.63% | |
7.16%4,663 Trận | 43.32% | |
5.38%3,508 Trận | 44.07% | |
3.92%2,554 Trận | 50.82% | |
3.33%2,171 Trận | 44.04% | |
3.06%1,995 Trận | 48.02% | |
2.81%1,832 Trận | 40.17% | |
2.02%1,317 Trận | 42.75% | |
1.96%1,276 Trận | 44.51% | |
1.95%1,268 Trận | 48.9% | |
1.5%979 Trận | 44.13% | |
1.43%930 Trận | 45.16% | |
1.38%902 Trận | 40.91% | |
1.33%867 Trận | 41.52% | |
1.32%858 Trận | 47.55% |
53.41%37,483 Trận | 44.37% | |
36.01%25,273 Trận | 45.42% | |
6.1%4,280 Trận | 48.95% | |
2.81%1,974 Trận | 46.81% | |
1.1%774 Trận | 47.93% |
2 | 46.79%36,339 Trận | 43.9% |
13.87%10,773 Trận | 46.8% | |
6.9%5,360 Trận | 46.66% | |
5.91%4,589 Trận | 45.72% | |
4.56%3,545 Trận | 47.9% | |
2.9%2,253 Trận | 46.47% | |
1.65%1,279 Trận | 45.74% | |
1.01%784 Trận | 45.92% | |
0.83%643 Trận | 43.55% | |
2 | 0.79%611 Trận | 41.24% |
0.62%478 Trận | 40.79% | |
0.61%477 Trận | 46.96% | |
0.54%417 Trận | 45.8% | |
0.53%413 Trận | 47.7% | |
0.43%332 Trận | 45.78% |
76.12%60,234 Trận | 45.63% | |
57.69%45,648 Trận | 46.03% | |
51.07%40,408 Trận | 42.83% | |
50.51%39,972 Trận | 46.05% | |
35.72%28,266 Trận | 48.14% | |
20.3%16,062 Trận | 43.61% | |
20.21%15,992 Trận | 44.98% | |
17.5%13,847 Trận | 50.78% | |
9.5%7,516 Trận | 49.24% | |
7.71%6,103 Trận | 50.79% | |
5.1%4,039 Trận | 48.16% | |
2.63%2,079 Trận | 47.52% | |
1.46%1,153 Trận | 46.66% | |
1.13%895 Trận | 47.49% | |
0.98%778 Trận | 51.03% | |
0.91%719 Trận | 43.39% | |
0.84%665 Trận | 35.04% | |
0.74%588 Trận | 41.5% | |
0.65%517 Trận | 53.19% | |
0.63%497 Trận | 47.28% | |
0.61%480 Trận | 40.42% | |
0.58%457 Trận | 40.92% | |
0.58%456 Trận | 41.01% | |
0.56%444 Trận | 47.75% | |
0.52%414 Trận | 46.62% | |
0.49%390 Trận | 41.54% | |
0.46%361 Trận | 44.04% | |
0.44%347 Trận | 41.5% | |
0.41%322 Trận | 52.48% | |
0.39%308 Trận | 42.86% |