Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng44.67%
  • Tỷ lệ chọn7.76%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
12.17%4,052 Trận
45.36%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
6.73%2,241 Trận
45.6%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
6.59%2,196 Trận
42.3%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.06%1,353 Trận
48.93%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.41%1,135 Trận
43.7%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.93%976 Trận
41.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.19%731 Trận
42%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
1.9%634 Trận
45.9%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.71%569 Trận
42.18%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
1.69%562 Trận
47.51%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.46%487 Trận
42.09%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.43%477 Trận
40.67%
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.3%433 Trận
46.19%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.26%418 Trận
42.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.22%405 Trận
44.44%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
55.22%20,016 Trận
44.19%
Giày Thủy Ngân
35.96%13,037 Trận
44.62%
Giày Bạc
5.38%1,950 Trận
46.15%
Giày Thép Gai
2.85%1,033 Trận
46.18%
Giày Cuồng Nộ
0.58%209 Trận
49.76%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
46.45%18,712 Trận
43.96%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.23%4,523 Trận
44.15%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
10.03%4,042 Trận
45.77%
Giày
Dao Hung Tàn
6.35%2,560 Trận
45.47%
Gậy Hung Ác
3.84%1,549 Trận
46.87%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.55%1,430 Trận
45.8%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.64%659 Trận
42.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.18%474 Trận
42.62%
Dao Hung Tàn
0.76%308 Trận
38.31%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.75%302 Trận
41.06%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.7%282 Trận
42.2%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.52%208 Trận
58.65%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.47%191 Trận
46.6%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.46%185 Trận
41.62%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.45%180 Trận
50%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
75.89%31,572 Trận
45.01%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
60.08%24,997 Trận
45.52%
Súng Hải Tặc
51.44%21,399 Trận
42.11%
Áo Choàng Bóng Tối
49.23%20,482 Trận
44.84%
Kiếm Ma Youmuu
34.38%14,305 Trận
47.05%
Dao Hung Tàn
24.13%10,039 Trận
43.22%
Thương Phục Hận Serylda
19.82%8,244 Trận
43.75%
Gươm Thức Thời
12.84%5,342 Trận
49.44%
Chùy Gai Malmortius
9.2%3,828 Trận
46.26%
Kiếm Điện Phong
7.68%3,197 Trận
48.36%
Mãng Xà Kích
5.51%2,293 Trận
47.58%
Vũ Điệu Tử Thần
4.2%1,748 Trận
51.37%
Kiếm Ác Xà
2.43%1,013 Trận
44.52%
Nước Mắt Nữ Thần
1.48%617 Trận
47.33%
Kiếm Âm U
0.97%405 Trận
48.89%
Gươm Biến Ảnh
0.94%391 Trận
44.76%
Rìu Tiamat
0.94%392 Trận
50.51%
Gươm Đồ Tể
0.79%327 Trận
36.7%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.78%325 Trận
36.31%
Tim Băng
0.63%261 Trận
54.02%
Lời Nhắc Tử Vong
0.57%236 Trận
42.37%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.55%228 Trận
45.61%
Thần Kiếm Muramana
0.55%228 Trận
50%
Giáp Tâm Linh
0.54%224 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
0.51%213 Trận
38.97%
Giáp Gai
0.46%193 Trận
41.97%
Vô Cực Kiếm
0.44%183 Trận
44.26%
Nỏ Thần Dominik
0.42%173 Trận
45.09%
Khiên Băng Randuin
0.39%161 Trận
44.1%
Giáp Liệt Sĩ
0.38%158 Trận
51.27%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo