Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng44.78%
  • Tỷ lệ chọn5.99%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
9.53%6,523 Trận
45.75%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
7.4%5,060 Trận
43.16%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
6.7%4,584 Trận
44.44%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.38%2,999 Trận
48.58%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.1%2,121 Trận
46.35%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.83%1,936 Trận
39.05%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
2.49%1,701 Trận
46.91%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.24%1,535 Trận
42.87%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
2.02%1,385 Trận
43.39%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.57%1,076 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.54%1,056 Trận
42.33%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.52%1,043 Trận
42.38%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.3%890 Trận
44.61%
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.26%864 Trận
44.56%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.16%792 Trận
41.41%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
53.89%40,064 Trận
44.52%
Giày Thủy Ngân
35.52%26,407 Trận
44.61%
Giày Bạc
5.75%4,276 Trận
49.13%
Giày Thép Gai
2.73%2,032 Trận
45.23%
Giày Phàm Ăn
1.56%1,159 Trận
48.4%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.7%39,026 Trận
43.93%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
12.6%10,308 Trận
46.91%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
6.93%5,673 Trận
45.11%
Giày
Dao Hung Tàn
6.1%4,990 Trận
44.53%
Gậy Hung Ác
4.25%3,475 Trận
47.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.95%2,410 Trận
44.52%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.87%1,534 Trận
46.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.19%973 Trận
46.76%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.83%682 Trận
43.84%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.77%631 Trận
42%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.57%466 Trận
48.93%
Dao Hung Tàn
0.55%446 Trận
43.95%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.54%442 Trận
45.93%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.54%440 Trận
44.77%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.45%365 Trận
44.38%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
76.34%63,710 Trận
45.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
59.13%49,344 Trận
45.53%
Súng Hải Tặc
52.66%43,948 Trận
42.92%
Áo Choàng Bóng Tối
51.34%42,844 Trận
45.43%
Kiếm Ma Youmuu
35.44%29,576 Trận
47.76%
Thương Phục Hận Serylda
21.37%17,832 Trận
44.76%
Dao Hung Tàn
19.95%16,646 Trận
43.7%
Kiếm Điện Phong
16.5%13,767 Trận
49.6%
Chùy Gai Malmortius
9.7%8,098 Trận
47.57%
Vũ Điệu Tử Thần
6.15%5,134 Trận
49.86%
Mãng Xà Kích
6.04%5,042 Trận
50.16%
Kiếm Ác Xà
2.53%2,113 Trận
46%
Nước Mắt Nữ Thần
1.51%1,260 Trận
44.52%
Rìu Tiamat
1.14%950 Trận
44%
Kiếm Âm U
1.09%912 Trận
47.81%
Gươm Biến Ảnh
1%834 Trận
48.08%
Gươm Đồ Tể
0.75%623 Trận
34.51%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.74%615 Trận
36.26%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.68%568 Trận
45.6%
Tim Băng
0.67%563 Trận
47.78%
Lời Nhắc Tử Vong
0.59%491 Trận
39.1%
Thần Kiếm Muramana
0.59%492 Trận
46.95%
Giáp Tâm Linh
0.57%477 Trận
49.06%
Trái Tim Khổng Thần
0.52%432 Trận
39.12%
Giáp Gai
0.47%395 Trận
40.51%
Nỏ Thần Dominik
0.47%393 Trận
43.51%
Vô Cực Kiếm
0.47%390 Trận
42.05%
Giáp Liệt Sĩ
0.43%355 Trận
47.89%
Khiên Băng Randuin
0.41%338 Trận
49.11%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.37%312 Trận
45.19%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo