Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.06%
  • Tỷ lệ chọn7.92%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
13.71%3,477 Trận
46.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
6.03%1,528 Trận
44.7%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
5.7%1,445 Trận
41.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.56%1,157 Trận
47.71%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.14%797 Trận
43.91%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.68%679 Trận
40.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.15%546 Trận
39.93%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
2.09%529 Trận
47.83%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
1.66%421 Trận
47.51%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.62%412 Trận
42.72%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.44%364 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.23%312 Trận
42.31%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.21%308 Trận
41.23%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.19%303 Trận
52.48%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.19%302 Trận
38.74%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
57.47%15,960 Trận
44.94%
Giày Thủy Ngân
33.61%9,334 Trận
45.24%
Giày Bạc
5.64%1,566 Trận
45.79%
Giày Thép Gai
2.64%734 Trận
47.96%
Giày Cuồng Nộ
0.59%165 Trận
46.06%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.19%14,580 Trận
44.36%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
10.78%3,331 Trận
44.61%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
10.01%3,092 Trận
47.28%
Giày
Dao Hung Tàn
6.48%2,002 Trận
45.1%
Gậy Hung Ác
4.13%1,276 Trận
48.28%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.53%1,092 Trận
42.67%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.52%470 Trận
48.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1%308 Trận
44.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.78%242 Trận
45.04%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.69%214 Trận
40.19%
Dao Hung Tàn
0.66%205 Trận
43.41%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.61%189 Trận
52.38%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.56%174 Trận
44.83%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.49%152 Trận
51.32%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.48%148 Trận
50%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
76.99%24,202 Trận
45.89%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
60.45%19,003 Trận
45.96%
Áo Choàng Bóng Tối
51.25%16,110 Trận
45.77%
Súng Hải Tặc
49.28%15,491 Trận
43.03%
Kiếm Ma Youmuu
34.62%10,885 Trận
48.02%
Dao Hung Tàn
24.16%7,595 Trận
43.71%
Thương Phục Hận Serylda
19.98%6,281 Trận
44.23%
Gươm Thức Thời
13.46%4,231 Trận
49.49%
Chùy Gai Malmortius
8.61%2,708 Trận
48.74%
Kiếm Điện Phong
8.24%2,590 Trận
48.3%
Mãng Xà Kích
5.32%1,672 Trận
48.62%
Vũ Điệu Tử Thần
4.12%1,295 Trận
50.19%
Kiếm Ác Xà
2.33%732 Trận
44.54%
Nước Mắt Nữ Thần
1.36%428 Trận
44.86%
Gươm Biến Ảnh
1.36%427 Trận
46.84%
Lưỡi Hái Công Phá
1.19%374 Trận
53.21%
Kiếm Âm U
1%313 Trận
46.33%
Rìu Tiamat
0.88%278 Trận
43.88%
Gươm Đồ Tể
0.72%227 Trận
37.44%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.67%211 Trận
41.23%
Lời Nhắc Tử Vong
0.54%170 Trận
45.29%
Thần Kiếm Muramana
0.54%170 Trận
48.24%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.53%168 Trận
49.4%
Tim Băng
0.5%158 Trận
44.3%
Giáp Tâm Linh
0.49%153 Trận
52.94%
Trái Tim Khổng Thần
0.47%149 Trận
40.27%
Nguyệt Đao
0.41%128 Trận
49.22%
Giáp Liệt Sĩ
0.37%116 Trận
44.83%
Giáp Gai
0.37%117 Trận
39.32%
Vô Cực Kiếm
0.35%110 Trận
40.91%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo