Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Pyke đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Pyke xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.73%4,929 Trận | 46.72% | |
7.09%3,257 Trận | 42.28% | |
5.33%2,447 Trận | 44.42% | |
4.50%2,065 Trận | 47.70% | |
3.29%1,510 Trận | 44.57% | |
2.86%1,314 Trận | 40.03% | |
2.10%963 Trận | 49.01% | |
2.05%942 Trận | 43.31% | |
1.94%893 Trận | 44.23% | |
1.55%713 Trận | 50.07% | |
1.42%650 Trận | 50.62% | |
1.40%645 Trận | 45.58% | |
1.27%581 Trận | 48.36% | |
1.27%581 Trận | 44.23% | |
1.24%570 Trận | 40.88% |
50.87%25,683 Trận | 45.07% | |
38.29%19,333 Trận | 45.52% | |
6.16%3,110 Trận | 49.07% | |
2.99%1,509 Trận | 46.32% | |
1.10%557 Trận | 51.89% |
2 | 46.76%26,060 Trận | 44.50% |
12.11%6,748 Trận | 48.78% | |
7.53%4,195 Trận | 46.05% | |
5.93%3,304 Trận | 44.76% | |
4.31%2,403 Trận | 48.19% | |
3.51%1,955 Trận | 47.98% | |
1.80%1,002 Trận | 45.31% | |
1.33%744 Trận | 45.97% | |
2 | 0.81%452 Trận | 41.15% |
0.80%444 Trận | 43.47% | |
0.59%329 Trận | 49.85% | |
0.59%331 Trận | 47.13% | |
0.57%317 Trận | 50.47% | |
0.55%304 Trận | 41.45% | |
0.51%287 Trận | 45.30% |
75.56%41,807 Trận | 46.17% | |
57.88%32,024 Trận | 46.28% | |
51.28%28,372 Trận | 43.32% | |
49.85%27,582 Trận | 46.41% | |
34.47%19,070 Trận | 48.42% | |
20.93%11,582 Trận | 45.55% | |
19.98%11,052 Trận | 44.26% | |
17.63%9,752 Trận | 50.15% | |
9.47%5,239 Trận | 48.65% | |
7.91%4,376 Trận | 49.54% | |
5.23%2,896 Trận | 51.62% | |
2.57%1,423 Trận | 47.01% | |
1.75%968 Trận | 45.56% | |
1.15%636 Trận | 50.16% | |
0.99%549 Trận | 48.09% | |
0.94%521 Trận | 49.33% | |
0.77%428 Trận | 52.57% | |
0.73%406 Trận | 41.87% | |
0.70%386 Trận | 35.75% | |
0.62%341 Trận | 49.85% | |
0.59%326 Trận | 41.10% | |
0.59%328 Trận | 53.05% | |
0.57%317 Trận | 44.48% | |
0.55%304 Trận | 55.59% | |
0.51%282 Trận | 45.74% | |
0.49%273 Trận | 37.73% | |
0.47%262 Trận | 50.38% | |
0.47%259 Trận | 45.56% | |
0.45%248 Trận | 41.94% | |
0.44%243 Trận | 37.86% |