Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng42.05%
  • Tỷ lệ chọn7.71%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
11.59%3,157 Trận
43.74%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.22%1,966 Trận
41.76%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
5.6%1,525 Trận
38.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.12%1,123 Trận
45.15%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.01%819 Trận
43.83%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.54%691 Trận
37.92%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
2.5%681 Trận
45.23%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.08%566 Trận
40.81%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
2.06%560 Trận
46.25%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.71%467 Trận
51.18%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.57%428 Trận
39.25%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.56%425 Trận
39.06%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.34%365 Trận
39.73%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.31%358 Trận
49.72%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.25%340 Trận
36.76%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
56.19%16,641 Trận
41.7%
Giày Thủy Ngân
34.68%10,271 Trận
41.86%
Giày Bạc
5.51%1,633 Trận
44.4%
Giày Thép Gai
2.93%869 Trận
45.68%
Giày Cuồng Nộ
0.64%190 Trận
38.42%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.85%15,693 Trận
40.8%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
12.57%4,122 Trận
44.23%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.34%2,407 Trận
43.96%
Giày
Dao Hung Tàn
6.43%2,108 Trận
42.41%
Gậy Hung Ác
4.09%1,340 Trận
43.13%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.78%911 Trận
41.49%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.63%533 Trận
43.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.08%354 Trận
44.92%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.87%286 Trận
40.21%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.73%240 Trận
40.42%
Dao Hung Tàn
0.68%222 Trận
33.78%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.64%210 Trận
45.24%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.58%190 Trận
42.63%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.53%174 Trận
44.83%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.44%145 Trận
37.93%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
74.81%26,147 Trận
42.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
61.31%21,428 Trận
43.06%
Súng Hải Tặc
50.6%17,685 Trận
40.16%
Áo Choàng Bóng Tối
49.49%17,296 Trận
43.09%
Kiếm Ma Youmuu
34.19%11,950 Trận
45.48%
Dao Hung Tàn
24.07%8,414 Trận
40.75%
Thương Phục Hận Serylda
19.88%6,950 Trận
42.85%
Gươm Thức Thời
11.77%4,114 Trận
46.94%
Chùy Gai Malmortius
9.4%3,287 Trận
45.45%
Kiếm Điện Phong
7.4%2,585 Trận
46.73%
Mãng Xà Kích
5.54%1,938 Trận
46.18%
Vũ Điệu Tử Thần
4.1%1,432 Trận
48.32%
Kiếm Ác Xà
2.34%818 Trận
43.77%
Nước Mắt Nữ Thần
1.42%498 Trận
43.37%
Rìu Tiamat
0.98%342 Trận
45.03%
Kiếm Âm U
0.91%317 Trận
42.59%
Gươm Biến Ảnh
0.9%316 Trận
48.73%
Gươm Đồ Tể
0.73%255 Trận
38.82%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.71%248 Trận
35.89%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.66%229 Trận
52.84%
Lời Nhắc Tử Vong
0.59%206 Trận
43.69%
Thần Kiếm Muramana
0.59%206 Trận
46.12%
Tim Băng
0.58%203 Trận
48.77%
Trái Tim Khổng Thần
0.58%203 Trận
34.48%
Giáp Tâm Linh
0.55%191 Trận
46.07%
Giáp Gai
0.54%187 Trận
38.5%
Vô Cực Kiếm
0.47%164 Trận
39.63%
Giáp Liệt Sĩ
0.46%162 Trận
45.06%
Khiên Băng Randuin
0.43%149 Trận
44.3%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.39%138 Trận
52.9%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo