Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.32%
  • Tỷ lệ chọn6.81%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
12.99%9,277 Trận
46.3%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
6.01%4,295 Trận
42.63%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
5.78%4,129 Trận
44.81%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.12%2,943 Trận
49.64%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.36%2,399 Trận
45.1%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.98%2,126 Trận
39.98%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
2.24%1,597 Trận
49.09%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.08%1,483 Trận
44.64%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.62%1,159 Trận
42.8%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
1.54%1,099 Trận
44.59%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.37%980 Trận
50.82%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.35%967 Trận
42.4%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.35%967 Trận
41.47%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.29%924 Trận
42.32%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.24%885 Trận
53.56%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
55.54%42,557 Trận
45.03%
Giày Thủy Ngân
35.76%27,405 Trận
45.16%
Giày Bạc
5.29%4,054 Trận
48.45%
Giày Thép Gai
2.75%2,104 Trận
46.01%
Giày Cuồng Nộ
0.62%473 Trận
44.4%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.34%40,281 Trận
44.05%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
10.3%8,763 Trận
46.64%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
10.15%8,636 Trận
47.86%
Giày
Dao Hung Tàn
5.85%4,975 Trận
45.83%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.04%3,435 Trận
47.1%
Gậy Hung Ác
3.78%3,217 Trận
46.41%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.57%1,335 Trận
43.3%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.18%1,001 Trận
47.85%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.86%735 Trận
46.26%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.68%577 Trận
45.58%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.6%508 Trận
47.83%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.57%481 Trận
48.44%
Dao Hung Tàn
0.56%478 Trận
39.54%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.48%412 Trận
46.36%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.43%369 Trận
41.46%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
75.62%65,445 Trận
45.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
59.14%51,181 Trận
46.3%
Áo Choàng Bóng Tối
52.17%45,155 Trận
45.67%
Súng Hải Tặc
50.4%43,621 Trận
42.89%
Kiếm Ma Youmuu
35.67%30,870 Trận
48.4%
Dao Hung Tàn
23.45%20,299 Trận
45.34%
Thương Phục Hận Serylda
21.12%18,276 Trận
44.42%
Gươm Thức Thời
13.28%11,495 Trận
49.76%
Chùy Gai Malmortius
9.79%8,474 Trận
47.4%
Kiếm Điện Phong
7.87%6,808 Trận
48.38%
Mãng Xà Kích
6.01%5,204 Trận
48.54%
Vũ Điệu Tử Thần
4.2%3,635 Trận
49.63%
Kiếm Ác Xà
2.51%2,175 Trận
45.06%
Nước Mắt Nữ Thần
1.53%1,321 Trận
46.4%
Rìu Tiamat
0.99%853 Trận
43.14%
Kiếm Âm U
0.97%842 Trận
47.27%
Gươm Biến Ảnh
0.94%817 Trận
44.55%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.81%703 Trận
37.13%
Gươm Đồ Tể
0.74%644 Trận
36.49%
Lời Nhắc Tử Vong
0.66%572 Trận
39.86%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.63%549 Trận
49.73%
Giáp Tâm Linh
0.6%519 Trận
47.4%
Tim Băng
0.6%522 Trận
50%
Thần Kiếm Muramana
0.58%504 Trận
48.21%
Trái Tim Khổng Thần
0.51%443 Trận
38.37%
Vô Cực Kiếm
0.46%397 Trận
40.81%
Khiên Băng Randuin
0.43%374 Trận
45.99%
Giáp Liệt Sĩ
0.43%376 Trận
49.47%
Nỏ Thần Dominik
0.43%371 Trận
47.44%
Giáp Gai
0.41%351 Trận
45.01%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo