Tên game + #NA1
Pyke

PykeARAM Build & Runes

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tìm mẹo Pyke ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pyke ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.19%
  • Tỷ lệ chọn7.96%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
13.65%3,031 Trận
46.39%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
6.05%1,343 Trận
44.38%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
5.69%1,264 Trận
41.93%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
4.44%986 Trận
47.36%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ma Youmuu
3.14%698 Trận
44.99%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.71%602 Trận
40.86%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
2.17%482 Trận
39.83%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
2.08%461 Trận
49.02%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
1.66%369 Trận
48.24%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.64%364 Trận
42.03%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.41%314 Trận
50.32%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.26%280 Trận
42.14%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.24%276 Trận
39.86%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.22%272 Trận
38.97%
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Ma Youmuu
1.19%264 Trận
51.89%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
57.37%13,949 Trận
44.64%
Giày Thủy Ngân
33.64%8,178 Trận
45.57%
Giày Bạc
5.63%1,370 Trận
45.99%
Giày Thép Gai
2.71%658 Trận
48.18%
Giày Cuồng Nộ
0.59%144 Trận
47.92%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.14%12,748 Trận
44.27%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
10.76%2,909 Trận
44.48%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
9.98%2,698 Trận
46.96%
Giày
Dao Hung Tàn
6.52%1,764 Trận
44.84%
Gậy Hung Ác
4.17%1,127 Trận
47.83%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.54%957 Trận
42.84%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.48%400 Trận
50.75%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.99%269 Trận
44.98%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.8%215 Trận
47.91%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.71%191 Trận
39.79%
Dao Hung Tàn
0.67%182 Trận
43.96%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.62%167 Trận
49.7%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.57%155 Trận
45.81%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.5%135 Trận
52.59%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.49%132 Trận
49.24%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
76.83%21,085 Trận
45.89%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
60.29%16,546 Trận
46.13%
Áo Choàng Bóng Tối
51.12%14,030 Trận
45.65%
Súng Hải Tặc
49.45%13,570 Trận
43.18%
Kiếm Ma Youmuu
34.31%9,415 Trận
47.99%
Dao Hung Tàn
24.12%6,618 Trận
43.76%
Thương Phục Hận Serylda
20.06%5,504 Trận
43.93%
Gươm Thức Thời
13.46%3,694 Trận
49.32%
Chùy Gai Malmortius
8.73%2,396 Trận
48.83%
Kiếm Điện Phong
8.18%2,244 Trận
48.44%
Mãng Xà Kích
5.29%1,452 Trận
48.21%
Vũ Điệu Tử Thần
4.16%1,143 Trận
50.66%
Kiếm Ác Xà
2.32%638 Trận
45.14%
Gươm Biến Ảnh
1.36%372 Trận
48.66%
Lưỡi Hái Công Phá
1.34%369 Trận
53.12%
Nước Mắt Nữ Thần
1.34%367 Trận
44.41%
Kiếm Âm U
1%274 Trận
47.08%
Rìu Tiamat
0.89%243 Trận
44.86%
Gươm Đồ Tể
0.72%198 Trận
37.88%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.65%179 Trận
41.34%
Lời Nhắc Tử Vong
0.56%153 Trận
43.14%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.55%151 Trận
49.67%
Tim Băng
0.52%143 Trận
44.76%
Thần Kiếm Muramana
0.51%140 Trận
47.86%
Giáp Tâm Linh
0.51%139 Trận
53.96%
Trái Tim Khổng Thần
0.44%122 Trận
41.8%
Nguyệt Đao
0.4%111 Trận
46.85%
Giáp Gai
0.4%109 Trận
38.53%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.36%99 Trận
47.47%
Giáp Liệt Sĩ
0.35%96 Trận
47.92%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo