Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Orianna đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Orianna xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.85%5,695 Trận | 49.55% | |
10.72%5,153 Trận | 47.35% | |
9.65%4,638 Trận | 46.05% | |
4.07%1,956 Trận | 54.04% | |
3.46%1,663 Trận | 43.54% | |
3.04%1,459 Trận | 52.16% | |
2.57%1,236 Trận | 46.84% | |
2.2%1,057 Trận | 47.11% | |
1.99%957 Trận | 51.72% | |
1.74%837 Trận | 48.03% | |
1.41%678 Trận | 47.05% | |
1.16%557 Trận | 45.78% | |
1.12%539 Trận | 48.05% | |
1.04%500 Trận | 55.4% | |
1.03%493 Trận | 54.16% |
89.62%50,512 Trận | 48.09% | |
6.97%3,929 Trận | 48.69% | |
1.97%1,111 Trận | 46.44% | |
0.64%361 Trận | 45.15% | |
0.38%215 Trận | 50.7% |
62.5%38,596 Trận | 48.26% | |
11.68%7,210 Trận | 48.6% | |
4.02%2,480 Trận | 47.14% | |
3.55%2,192 Trận | 46.17% | |
2 | 1.37%845 Trận | 51.24% |
4 | 1.33%823 Trận | 47.14% |
1.19%734 Trận | 44.69% | |
0.76%469 Trận | 44.35% | |
0.74%454 Trận | 47.58% | |
0.58%357 Trận | 44.26% | |
0.56%346 Trận | 53.18% | |
0.54%335 Trận | 48.96% | |
0.51%318 Trận | 42.77% | |
0.44%269 Trận | 52.04% | |
0.4%244 Trận | 50.82% |
75.43%47,325 Trận | 48.09% | |
61.24%38,423 Trận | 47.41% | |
43.97%27,585 Trận | 48.14% | |
39.72%24,916 Trận | 50.19% | |
26.43%16,584 Trận | 47.31% | |
18.46%11,579 Trận | 46.5% | |
14.56%9,133 Trận | 45.78% | |
12.56%7,881 Trận | 49.02% | |
8.37%5,251 Trận | 47.04% | |
5.87%3,683 Trận | 43.23% | |
5.02%3,147 Trận | 45.31% | |
4.76%2,989 Trận | 50.32% | |
4.62%2,897 Trận | 46.32% | |
3.98%2,500 Trận | 50.16% | |
3.41%2,142 Trận | 47.67% | |
3.34%2,097 Trận | 46.97% | |
1.67%1,046 Trận | 50.38% | |
1.23%772 Trận | 52.98% | |
0.84%526 Trận | 50.19% | |
0.61%383 Trận | 46.48% | |
0.46%286 Trận | 57.69% | |
0.41%260 Trận | 58.46% | |
0.29%184 Trận | 44.02% | |
0.28%174 Trận | 52.87% | |
0.24%149 Trận | 55.03% | |
0.24%150 Trận | 52% | |
0.21%130 Trận | 40% | |
0.2%128 Trận | 38.28% | |
0.19%117 Trận | 52.14% | |
0.19%117 Trận | 65.81% |