Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Olaf đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Olaf xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.88%3,667 Trận | 58.33% | |
6.22%1,147 Trận | 57.02% | |
4.96%915 Trận | 56.39% | |
3.71%685 Trận | 60% | |
2.91%537 Trận | 58.85% | |
2.69%496 Trận | 60.69% | |
2.15%397 Trận | 56.93% | |
1.7%314 Trận | 55.73% | |
1.57%289 Trận | 56.4% | |
1.31%241 Trận | 52.7% | |
1.27%234 Trận | 59.4% | |
1.17%216 Trận | 54.17% | |
1.13%208 Trận | 53.85% | |
1.11%204 Trận | 51.96% | |
1%185 Trận | 59.46% |
54.86%11,928 Trận | 53.39% | |
33.51%7,286 Trận | 54.01% | |
6.23%1,355 Trận | 59.63% | |
2.93%636 Trận | 54.09% | |
1.95%424 Trận | 50.47% |
36.82%8,775 Trận | 53.75% | |
13.05%3,109 Trận | 53.65% | |
8.21%1,957 Trận | 50.59% | |
5.48%1,307 Trận | 52.41% | |
1.82%434 Trận | 56.45% | |
1.65%393 Trận | 58.78% | |
1.3%310 Trận | 48.39% | |
1.3%311 Trận | 51.13% | |
1.18%282 Trận | 54.26% | |
1.17%279 Trận | 56.99% | |
1.11%264 Trận | 57.2% | |
0.82%196 Trận | 53.57% | |
2 | 0.8%190 Trận | 53.16% |
0.78%185 Trận | 48.11% | |
0.76%181 Trận | 54.7% |
65.85%15,787 Trận | 55.28% | |
61.56%14,757 Trận | 54.29% | |
51.72%12,399 Trận | 57.24% | |
32.55%7,803 Trận | 55.06% | |
19.96%4,785 Trận | 55.3% | |
19.89%4,768 Trận | 54.61% | |
17.64%4,230 Trận | 56.08% | |
9.36%2,244 Trận | 56.33% | |
7.52%1,802 Trận | 49.39% | |
6.9%1,654 Trận | 49.4% | |
5.2%1,246 Trận | 59.15% | |
2.44%585 Trận | 49.06% | |
2.43%583 Trận | 43.22% | |
1.96%471 Trận | 51.59% | |
1.89%452 Trận | 46.9% | |
1.52%364 Trận | 49.45% | |
1.51%361 Trận | 50.14% | |
1.46%351 Trận | 50.43% | |
1.3%312 Trận | 46.79% | |
1.25%299 Trận | 49.83% | |
1.23%294 Trận | 56.8% | |
1.18%282 Trận | 51.06% | |
1.17%280 Trận | 60.36% | |
1.06%254 Trận | 51.18% | |
0.88%211 Trận | 54.5% | |
0.82%196 Trận | 55.61% | |
0.78%188 Trận | 53.72% | |
0.67%161 Trận | 45.96% | |
0.6%144 Trận | 47.22% | |
0.58%139 Trận | 54.68% |