Tên game + #NA1
Nocturne

NocturneARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Bóng Tối
  • Thanh Gươm Bóng TốiQ
  • Bóng Đen Bao PhủW
  • Nỗi Kinh Hoàng Tột ĐộE
  • Hoang TưởngR

Tìm mẹo Nocturne ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Nocturne ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.82%
  • Tỷ lệ chọn3.25%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-15%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
9.63%2,258 Trận
45.48%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.11%965 Trận
49.74%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
4.04%948 Trận
47.47%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.63%616 Trận
45.29%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
2.23%523 Trận
41.49%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.83%429 Trận
46.85%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Nguyên Tố Luân
1.78%417 Trận
56.12%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
1.75%411 Trận
45.5%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Giáo Thiên Ly
1.63%383 Trận
56.4%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.63%383 Trận
41.25%
Dao Hung Tàn
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
1.33%313 Trận
42.81%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Nguyên Tố Luân
1.03%242 Trận
39.67%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Rìu Đen
0.99%233 Trận
54.08%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
0.91%213 Trận
44.6%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.88%206 Trận
47.09%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
62.43%14,385 Trận
45.7%
Giày Khai Sáng Ionia
19.81%4,565 Trận
44.67%
Giày Thép Gai
10.49%2,418 Trận
48.8%
Giày Cuồng Nộ
6.3%1,452 Trận
50.62%
Giày Bạc
0.88%202 Trận
46.04%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
35.67%10,057 Trận
43.58%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
13.43%3,785 Trận
44.62%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
8.66%2,442 Trận
50.57%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.6%1,014 Trận
46.35%
Gậy Hung Ác
2.62%738 Trận
47.43%
Rìu Tiamat
1.82%512 Trận
49.8%
Giày
Dao Hung Tàn
1.78%503 Trận
46.52%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.44%407 Trận
44.47%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.36%383 Trận
43.34%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.27%358 Trận
44.97%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.27%358 Trận
46.65%
Dao Hung Tàn
1.07%303 Trận
42.57%
Dao Găm
Mũi Khoan
0.95%268 Trận
49.63%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.94%264 Trận
46.21%
Giày
Búa Gỗ
0.83%235 Trận
50.64%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
63.04%18,286 Trận
46.2%
Súng Hải Tặc
56.07%16,265 Trận
45.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
47.82%13,870 Trận
45.42%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
41.66%12,085 Trận
48.53%
Thần Kiếm Muramana
22.98%6,666 Trận
46.25%
Chùy Phản Kích
20.96%6,080 Trận
51.56%
Nước Mắt Nữ Thần
20.51%5,948 Trận
42.8%
Áo Choàng Bóng Tối
16.03%4,651 Trận
48.14%
Dao Hung Tàn
12.5%3,627 Trận
43.7%
Mãng Xà Kích
11.44%3,318 Trận
50.06%
Thương Phục Hận Serylda
9.66%2,803 Trận
47.59%
Giáo Thiên Ly
9.54%2,768 Trận
48.81%
Rìu Tiamat
5.29%1,535 Trận
44.95%
Gươm Suy Vong
4.29%1,243 Trận
48.43%
Rìu Mãng Xà
3.93%1,140 Trận
48.42%
Chùy Gai Malmortius
2.74%796 Trận
52.01%
Vũ Điệu Tử Thần
2.58%749 Trận
57.01%
Rìu Đen
2.44%708 Trận
48.02%
Kiếm Ác Xà
2.18%632 Trận
45.25%
Kiếm Manamune
1.9%552 Trận
42.39%
Trái Tim Khổng Thần
1.68%488 Trận
47.13%
Vô Cực Kiếm
1.55%449 Trận
49.22%
Kiếm Điện Phong
1.48%428 Trận
50.7%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.47%427 Trận
48.48%
Lời Nhắc Tử Vong
1.42%412 Trận
45.39%
Huyết Kiếm
1.16%337 Trận
39.47%
Kiếm Ma Youmuu
1.11%321 Trận
49.22%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.1%319 Trận
38.87%
Gươm Thức Thời
1.09%315 Trận
53.97%
Gươm Đồ Tể
1.08%312 Trận
37.18%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo