Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nocturne đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nocturne xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.59%241 Trận | 39.83% | |
4.38%110 Trận | 50% | |
3.74%94 Trận | 42.55% | |
3.74%94 Trận | 40.43% | |
2.78%70 Trận | 54.29% | |
2.7%68 Trận | 36.76% | |
1.59%40 Trận | 57.5% | |
1.51%38 Trận | 42.11% | |
1.51%38 Trận | 39.47% | |
1.35%34 Trận | 47.06% | |
1.31%33 Trận | 54.55% | |
1.27%32 Trận | 56.25% | |
1.03%26 Trận | 38.46% | |
0.99%25 Trận | 52% | |
0.88%22 Trận | 45.45% |
57.51%1,447 Trận | 45.34% | |
18.28%460 Trận | 48.04% | |
9.98%251 Trận | 44.22% | |
8.74%220 Trận | 47.73% | |
4.49%113 Trận | 46.9% |
35.25%1,107 Trận | 44.63% | |
10.92%343 Trận | 45.77% | |
6.82%214 Trận | 50.47% | |
3.25%102 Trận | 46.08% | |
2.93%92 Trận | 40.22% | |
2.39%75 Trận | 57.33% | |
1.72%54 Trận | 42.59% | |
1.72%54 Trận | 44.44% | |
1.5%47 Trận | 48.94% | |
1.43%45 Trận | 44.44% | |
1.24%39 Trận | 51.28% | |
2 | 1.21%38 Trận | 44.74% |
2 | 1.11%35 Trận | 34.29% |
1.05%33 Trận | 30.3% | |
0.86%27 Trận | 25.93% |
65.82%1,783 Trận | 46.1% | |
60.24%1,632 Trận | 45.22% | |
47.18%1,278 Trận | 48.36% | |
35.11%951 Trận | 45.85% | |
21.63%586 Trận | 42.49% | |
21%569 Trận | 49.74% | |
19.31%523 Trận | 49.14% | |
15.76%427 Trận | 51.52% | |
11.66%316 Trận | 50% | |
11.26%305 Trận | 49.84% | |
10.41%282 Trận | 45.04% | |
7.38%200 Trận | 60.5% | |
4.02%109 Trận | 47.71% | |
3.77%102 Trận | 45.1% | |
3.73%101 Trận | 58.42% | |
3.4%92 Trận | 53.26% | |
3.14%85 Trận | 43.53% | |
2.92%79 Trận | 50.63% | |
2.88%78 Trận | 48.72% | |
2.29%62 Trận | 51.61% | |
2.21%60 Trận | 51.67% | |
2.14%58 Trận | 55.17% | |
2.03%55 Trận | 47.27% | |
1.77%48 Trận | 39.58% | |
1.66%45 Trận | 51.11% | |
1.26%34 Trận | 29.41% | |
1.11%30 Trận | 46.67% | |
1.07%29 Trận | 37.93% | |
1%27 Trận | 40.74% | |
0.96%26 Trận | 38.46% |