Tên game + #NA1
Nocturne

NocturneARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Bóng Tối
  • Thanh Gươm Bóng TốiQ
  • Bóng Đen Bao PhủW
  • Nỗi Kinh Hoàng Tột ĐộE
  • Hoang TưởngR

Tìm mẹo Nocturne ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Nocturne ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.16%
  • Tỷ lệ chọn3.56%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-15%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.33%550 Trận
51.09%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.16%312 Trận
41.03%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3.86%290 Trận
44.48%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
3.69%277 Trận
50.54%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
3.58%269 Trận
42.38%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.44%258 Trận
46.51%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
2.2%165 Trận
44.24%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.72%129 Trận
45.74%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Nguyên Tố Luân
1.72%129 Trận
44.19%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.41%106 Trận
43.4%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Rìu Đen
1.29%97 Trận
41.24%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
1.09%82 Trận
42.68%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Nguyên Tố Luân
1.05%79 Trận
54.43%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.03%77 Trận
49.35%
Dao Hung Tàn
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.85%64 Trận
40.63%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
58.41%4,286 Trận
46.43%
Giày Khai Sáng Ionia
20.63%1,514 Trận
46.04%
Giày Thép Gai
10.28%754 Trận
45.49%
Giày Cuồng Nộ
9.65%708 Trận
45.06%
Giày Bạc
0.97%71 Trận
50.7%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
36.64%3,302 Trận
44.03%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
12.28%1,107 Trận
45.26%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
6.92%624 Trận
52.72%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.59%324 Trận
50%
Gậy Hung Ác
2.84%256 Trận
50.39%
Giày
Dao Hung Tàn
2.02%182 Trận
34.62%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.88%169 Trận
41.42%
Rìu Tiamat
1.55%140 Trận
47.14%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.53%138 Trận
44.2%
Dao Găm
Mũi Khoan
1.45%131 Trận
49.62%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.25%113 Trận
50.44%
Giày
Búa Gỗ
1.07%96 Trận
48.96%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.04%94 Trận
38.3%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1%90 Trận
50%
Dao Hung Tàn
0.93%84 Trận
38.1%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
65.16%6,031 Trận
46.46%
Súng Hải Tặc
61.78%5,718 Trận
45.16%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
41.89%3,877 Trận
47.43%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
41.88%3,876 Trận
47.91%
Thần Kiếm Muramana
23.78%2,201 Trận
46.16%
Nước Mắt Nữ Thần
19.84%1,836 Trận
43.85%
Áo Choàng Bóng Tối
19.59%1,813 Trận
48.37%
Chùy Phản Kích
15.41%1,426 Trận
51.96%
Thương Phục Hận Serylda
11.91%1,102 Trận
47.01%
Dao Hung Tàn
11.79%1,091 Trận
42.35%
Mãng Xà Kích
11.18%1,035 Trận
50.63%
Giáo Thiên Ly
8.72%807 Trận
53.28%
Gươm Suy Vong
4.25%393 Trận
53.18%
Rìu Tiamat
3.93%364 Trận
41.21%
Rìu Mãng Xà
3.8%352 Trận
54.26%
Chùy Gai Malmortius
3.21%297 Trận
51.18%
Rìu Đen
3.11%288 Trận
48.96%
Vũ Điệu Tử Thần
2.86%265 Trận
52.45%
Kiếm Manamune
2.25%208 Trận
41.83%
Kiếm Ác Xà
2.14%198 Trận
43.43%
Vô Cực Kiếm
2.1%194 Trận
45.88%
Trái Tim Khổng Thần
1.6%148 Trận
47.97%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.56%144 Trận
52.08%
Lời Nhắc Tử Vong
1.37%127 Trận
55.12%
Nỏ Thần Dominik
1.3%120 Trận
49.17%
Kiếm Điện Phong
1.27%118 Trận
44.92%
Huyết Kiếm
1.19%110 Trận
47.27%
Gươm Đồ Tể
1.16%107 Trận
38.32%
Gươm Thức Thời
1.06%98 Trận
43.88%
Giáp Gai
1.05%97 Trận
44.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo