Tên game + #NA1
Nocturne

NocturneARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Bóng Tối
  • Thanh Gươm Bóng TốiQ
  • Bóng Đen Bao PhủW
  • Nỗi Kinh Hoàng Tột ĐộE
  • Hoang TưởngR

Tìm mẹo Nocturne ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Nocturne ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng44.73%
  • Tỷ lệ chọn2.19%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-15%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.78%83 Trận
43.37%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.78%51 Trận
45.1%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3%32 Trận
59.38%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.34%25 Trận
40%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.25%24 Trận
45.83%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Nguyên Tố Luân
1.97%21 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Nguyên Tố Luân
1.69%18 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
1.69%18 Trận
72.22%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
1.59%17 Trận
29.41%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Rìu Đen
1.59%17 Trận
47.06%
Mãng Xà Kích
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.5%16 Trận
56.25%
Súng Hải Tặc
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Nguyên Tố Luân
1.41%15 Trận
33.33%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.03%11 Trận
18.18%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Mãng Xà Kích
0.94%10 Trận
60%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.94%10 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
54.67%597 Trận
46.06%
Giày Khai Sáng Ionia
23.17%253 Trận
45.06%
Giày Thép Gai
12.91%141 Trận
43.26%
Giày Cuồng Nộ
8.42%92 Trận
48.91%
Giày Bạc
0.82%9 Trận
44.44%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
36.68%486 Trận
44.86%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
10.72%142 Trận
38.03%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
7.55%100 Trận
50%
Gậy Hung Ác
2.94%39 Trận
46.15%
Rìu Tiamat
2.64%35 Trận
37.14%
Dao Găm
Mũi Khoan
2.57%34 Trận
41.18%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.57%34 Trận
41.18%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.74%23 Trận
56.52%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.51%20 Trận
60%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.43%19 Trận
52.63%
Giày
Dao Hung Tàn
1.43%19 Trận
36.84%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.21%16 Trận
37.5%
Giày
Búa Gỗ
1.06%14 Trận
28.57%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.91%12 Trận
25%
Dao Hung Tàn
0.91%12 Trận
41.67%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
64.52%880 Trận
45.34%
Súng Hải Tặc
56.09%765 Trận
43.14%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
43.62%595 Trận
44.2%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
41.13%561 Trận
43.49%
Thần Kiếm Muramana
23.39%319 Trận
46.08%
Nước Mắt Nữ Thần
21.92%299 Trận
42.14%
Chùy Phản Kích
19.87%271 Trận
49.08%
Áo Choàng Bóng Tối
17.08%233 Trận
45.92%
Dao Hung Tàn
11.95%163 Trận
40.49%
Mãng Xà Kích
10.92%149 Trận
51.01%
Thương Phục Hận Serylda
10.19%139 Trận
46.04%
Giáo Thiên Ly
8.14%111 Trận
42.34%
Rìu Tiamat
5.5%75 Trận
36%
Vũ Điệu Tử Thần
4.03%55 Trận
45.45%
Gươm Suy Vong
3.96%54 Trận
40.74%
Rìu Mãng Xà
3.15%43 Trận
41.86%
Chùy Gai Malmortius
2.86%39 Trận
41.03%
Kiếm Ác Xà
2.57%35 Trận
48.57%
Rìu Đen
2.49%34 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
1.54%21 Trận
52.38%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.47%20 Trận
20%
Vô Cực Kiếm
1.39%19 Trận
36.84%
Liềm Xích Huyết Thực
1.17%16 Trận
62.5%
Gươm Thức Thời
1.17%16 Trận
37.5%
Đao Tím
1.1%15 Trận
46.67%
Giáp Gai
1.1%15 Trận
66.67%
Gươm Biến Ảnh
1.03%14 Trận
42.86%
Gươm Đồ Tể
1.03%14 Trận
28.57%
Nỏ Thần Dominik
1.03%14 Trận
50%
Nguyệt Đao
0.95%13 Trận
61.54%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo