Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nocturne ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Nocturne ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
7.85%93 Trận | 44.09% | |
4.73%56 Trận | 44.64% | |
3.04%36 Trận | 58.33% | |
3.04%36 Trận | 41.67% | |
2.19%26 Trận | 42.31% | |
2.03%24 Trận | 66.67% | |
1.86%22 Trận | 63.64% | |
1.69%20 Trận | 45% | |
1.69%20 Trận | 35% | |
1.52%18 Trận | 44.44% | |
1.43%17 Trận | 35.29% | |
1.35%16 Trận | 56.25% | |
1.01%12 Trận | 16.67% | |
1.01%12 Trận | 33.33% | |
0.93%11 Trận | 45.45% |
54.63%661 Trận | 46.14% | |
23.22%281 Trận | 44.84% | |
12.89%156 Trận | 44.87% | |
8.43%102 Trận | 46.08% | |
0.83%10 Trận | 50% |
36.79%539 Trận | 44.34% | |
10.17%149 Trận | 37.58% | |
7.44%109 Trận | 50.46% | |
3.34%49 Trận | 42.86% | |
2.59%38 Trận | 36.84% | |
2.53%37 Trận | 40.54% | |
2.46%36 Trận | 41.67% | |
1.64%24 Trận | 45.83% | |
2 | 1.57%23 Trận | 56.52% |
1.43%21 Trận | 47.62% | |
1.43%21 Trận | 61.9% | |
1.09%16 Trận | 37.5% | |
1.09%16 Trận | 31.25% | |
2 | 1.02%15 Trận | 33.33% |
0.82%12 Trận | 41.67% |
64.71%972 Trận | 44.86% | |
55.93%840 Trận | 42.5% | |
44.27%665 Trận | 44.21% | |
41.34%621 Trận | 43.8% | |
23.64%355 Trận | 45.35% | |
21.7%326 Trận | 43.56% | |
20.17%303 Trận | 49.5% | |
17.11%257 Trận | 43.58% | |
11.92%179 Trận | 42.46% | |
10.85%163 Trận | 49.69% | |
10.19%153 Trận | 45.75% | |
7.92%119 Trận | 42.86% | |
5.73%86 Trận | 32.56% | |
4.06%61 Trận | 47.54% | |
3.93%59 Trận | 42.37% | |
3%45 Trận | 44.44% | |
2.93%44 Trận | 43.18% | |
2.53%38 Trận | 50% | |
2.46%37 Trận | 48.65% | |
1.6%24 Trận | 58.33% | |
1.33%20 Trận | 20% | |
1.33%20 Trận | 40% | |
1.2%18 Trận | 33.33% | |
1.2%18 Trận | 55.56% | |
1.13%17 Trận | 64.71% | |
1.07%16 Trận | 25% | |
1.07%16 Trận | 62.5% | |
1%15 Trận | 53.33% | |
0.93%14 Trận | 21.43% | |
0.93%14 Trận | 64.29% |