Tên game + #NA1
Nocturne

NocturneARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Bóng Tối
  • Thanh Gươm Bóng TốiQ
  • Bóng Đen Bao PhủW
  • Nỗi Kinh Hoàng Tột ĐộE
  • Hoang TưởngR

Tìm mẹo Nocturne ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Nocturne ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.3%
  • Tỷ lệ chọn3.4%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-15%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.26%1,920 Trận
43.85%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
6.67%1,763 Trận
45.26%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.16%1,100 Trận
48.27%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
3.79%1,001 Trận
45.95%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3.74%990 Trận
46.26%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
2.59%684 Trận
43.42%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.55%411 Trận
46.96%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
1.41%372 Trận
44.35%
Súng Hải Tặc
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Nguyên Tố Luân
1.38%366 Trận
40.98%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Nguyên Tố Luân
1.29%341 Trận
40.76%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.28%338 Trận
43.79%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.26%332 Trận
47.89%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Rìu Đen
1.21%321 Trận
50.78%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Nguyên Tố Luân
1.03%272 Trận
54.41%
Mãng Xà Kích
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
0.89%234 Trận
52.14%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
58.28%15,147 Trận
44.54%
Giày Khai Sáng Ionia
20.92%5,437 Trận
45.06%
Giày Thép Gai
9.96%2,589 Trận
46.97%
Giày Cuồng Nộ
9.77%2,540 Trận
45.67%
Giày Bạc
0.97%253 Trận
49.01%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
36.6%11,658 Trận
43.9%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
13.28%4,228 Trận
45.27%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
6.95%2,215 Trận
47.22%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.73%1,189 Trận
46.17%
Gậy Hung Ác
2.54%810 Trận
47.28%
Giày
Dao Hung Tàn
2.07%659 Trận
42.79%
Rìu Tiamat
1.68%534 Trận
52.06%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.65%524 Trận
44.85%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.39%442 Trận
45.25%
Dao Găm
Mũi Khoan
1.22%390 Trận
44.62%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.21%384 Trận
46.09%
Dao Hung Tàn
1.12%357 Trận
38.38%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.11%352 Trận
47.73%
Giày
Búa Gỗ
0.84%269 Trận
48.33%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.79%252 Trận
48.02%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
65.78%21,456 Trận
45.29%
Súng Hải Tặc
61.74%20,139 Trận
44.6%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
43.24%14,106 Trận
47.13%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
43.18%14,086 Trận
45.53%
Thần Kiếm Muramana
21.49%7,010 Trận
46.62%
Nước Mắt Nữ Thần
21.09%6,879 Trận
42.22%
Áo Choàng Bóng Tối
19.81%6,461 Trận
48.55%
Chùy Phản Kích
15.65%5,105 Trận
49.99%
Mãng Xà Kích
12.17%3,970 Trận
48.79%
Dao Hung Tàn
11.88%3,874 Trận
41.82%
Thương Phục Hận Serylda
10.21%3,331 Trận
48.54%
Giáo Thiên Ly
8.3%2,707 Trận
50.68%
Rìu Tiamat
4.66%1,520 Trận
45.86%
Gươm Suy Vong
3.96%1,291 Trận
48.8%
Rìu Mãng Xà
3.93%1,282 Trận
48.28%
Rìu Đen
2.68%875 Trận
48.34%
Chùy Gai Malmortius
2.67%871 Trận
52.58%
Vũ Điệu Tử Thần
2.5%814 Trận
51.47%
Kiếm Ác Xà
2.35%766 Trận
47.13%
Kiếm Manamune
1.82%595 Trận
41.51%
Vô Cực Kiếm
1.75%572 Trận
47.9%
Trái Tim Khổng Thần
1.51%492 Trận
47.97%
Kiếm Điện Phong
1.39%455 Trận
46.37%
Lời Nhắc Tử Vong
1.34%438 Trận
44.52%
Gươm Đồ Tể
1.33%433 Trận
33.72%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.33%435 Trận
48.74%
Nỏ Thần Dominik
1.23%400 Trận
44.5%
Gươm Thức Thời
1.16%378 Trận
44.71%
Huyết Kiếm
1.08%351 Trận
45.01%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.07%350 Trận
40.86%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo