Tên hiển thị + #NA1
Nilah

NilahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Niềm Vui Bất Tận
  • Thủy Kiếm Vô DạngQ
  • Thủy Giáp Bảo HộW
  • Lướt Trên Mặt NướcE
  • Vũ Điệu Hân HoanR

Tất cả thông tin về ARAM Nilah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nilah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.10%
  • Tỷ lệ chọn2.34%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
18.88%1,265 Trận
56.44%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
10.97%735 Trận
57.69%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
6.46%433 Trận
47.81%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
6.15%412 Trận
47.57%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.33%290 Trận
55.52%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.21%282 Trận
56.74%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Huyết Kiếm
3.13%210 Trận
48.10%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.02%202 Trận
49.01%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.99%133 Trận
49.62%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.82%122 Trận
55.74%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.48%99 Trận
54.55%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.39%93 Trận
54.84%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Tử Thủ
1.16%78 Trận
48.72%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.09%73 Trận
56.16%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.00%67 Trận
53.73%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
64.86%5,125 Trận
47.43%
Giày Thủy Ngân
23.36%1,846 Trận
45.56%
Giày Phàm Ăn
8.26%653 Trận
53.91%
Giày Thép Gai
3.08%243 Trận
49.38%
Giày Bạc
0.30%24 Trận
58.33%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
44.44%3,861 Trận
48.25%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
15.10%1,312 Trận
45.20%
Giày
Dao Hung Tàn
7.99%694 Trận
49.57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.57%397 Trận
52.90%
Kiếm B.F.
3.59%312 Trận
47.44%
Dao Hung Tàn
1.76%153 Trận
41.83%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.43%124 Trận
53.23%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.90%78 Trận
47.44%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.78%68 Trận
47.06%
Giày
Dao Găm
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.64%56 Trận
37.50%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.58%50 Trận
38.00%
Giày Cuồng Nộ
0.55%48 Trận
39.58%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.54%47 Trận
38.30%
Bó Tên Ánh Sáng
0.46%40 Trận
40.00%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.41%36 Trận
52.78%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
82.63%7,492 Trận
48.28%
Vô Cực Kiếm
64.07%5,809 Trận
52.52%
Nỏ Tử Thủ
47.51%4,308 Trận
51.76%
Nỏ Thần Dominik
33.89%3,073 Trận
54.54%
Huyết Kiếm
23.54%2,134 Trận
52.95%
Đao Chớp Navori
21.68%1,966 Trận
49.95%
Mũi Tên Yun Tal
20.69%1,876 Trận
50.16%
Kiếm B.F.
12.96%1,175 Trận
46.72%
Gươm Suy Vong
7.35%666 Trận
46.40%
Lời Nhắc Tử Vong
4.65%422 Trận
48.82%
Rìu Mãng Xà
3.36%305 Trận
48.52%
Đao Tím
2.99%271 Trận
45.39%
Dao Hung Tàn
2.13%193 Trận
39.38%
Gươm Đồ Tể
1.43%130 Trận
33.08%
Vũ Điệu Tử Thần
1.09%99 Trận
61.62%
Ma Vũ Song Kiếm
1.03%93 Trận
50.54%
Rìu Tiamat
0.88%80 Trận
58.75%
Đao Thủy Ngân
0.86%78 Trận
55.13%
Trái Tim Khổng Thần
0.83%75 Trận
41.33%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.76%69 Trận
59.42%
Móc Diệt Thủy Quái
0.64%58 Trận
43.10%
Khăn Giải Thuật
0.62%56 Trận
35.71%
Chùy Gai Malmortius
0.56%51 Trận
37.25%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.51%46 Trận
58.70%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.46%42 Trận
38.10%
Giáp Tâm Linh
0.43%39 Trận
48.72%
Nước Mắt Nữ Thần
0.42%38 Trận
52.63%
Kiếm Ác Xà
0.41%37 Trận
51.35%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.35%32 Trận
53.13%
Phong Thần Kiếm
0.33%30 Trận
46.67%