Tên hiển thị + #NA1
Nilah

NilahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Niềm Vui Bất Tận
  • Thủy Kiếm Vô DạngQ
  • Thủy Giáp Bảo HộW
  • Lướt Trên Mặt NướcE
  • Vũ Điệu Hân HoanR

Tất cả thông tin về ARAM Nilah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nilah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.35%
  • Tỷ lệ chọn2.34%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
18.99%1,499 Trận
56.57%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
10.68%843 Trận
58.24%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
6.45%509 Trận
46.95%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
6.30%497 Trận
48.89%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.36%344 Trận
55.52%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.35%343 Trận
55.69%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Huyết Kiếm
3.12%246 Trận
48.37%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.03%239 Trận
51.05%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.03%160 Trận
51.25%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.87%148 Trận
51.35%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.53%121 Trận
54.55%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.34%106 Trận
54.72%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Tử Thủ
1.11%88 Trận
48.86%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.09%86 Trận
58.14%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.06%84 Trận
52.38%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
65.50%6,086 Trận
47.24%
Giày Thủy Ngân
22.88%2,126 Trận
46.05%
Giày Phàm Ăn
8.06%749 Trận
54.61%
Giày Thép Gai
3.08%286 Trận
51.75%
Giày Bạc
0.31%29 Trận
62.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
44.64%4,558 Trận
48.00%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
15.10%1,542 Trận
44.88%
Giày
Dao Hung Tàn
7.86%802 Trận
49.75%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.47%456 Trận
52.41%
Kiếm B.F.
3.48%355 Trận
47.89%
Dao Hung Tàn
1.77%181 Trận
47.51%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.41%144 Trận
54.17%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.89%91 Trận
51.65%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.83%85 Trận
49.41%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.63%64 Trận
43.75%
Giày
Dao Găm
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.62%63 Trận
39.68%
Giày Cuồng Nộ
0.56%57 Trận
43.86%
Bó Tên Ánh Sáng
0.53%54 Trận
44.44%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.50%51 Trận
41.18%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.46%47 Trận
53.19%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
82.86%8,821 Trận
48.52%
Vô Cực Kiếm
64.01%6,814 Trận
52.58%
Nỏ Tử Thủ
47.52%5,059 Trận
52.03%
Nỏ Thần Dominik
33.82%3,601 Trận
54.76%
Huyết Kiếm
23.66%2,519 Trận
52.48%
Đao Chớp Navori
21.72%2,312 Trận
50.61%
Mũi Tên Yun Tal
20.62%2,195 Trận
50.30%
Kiếm B.F.
12.84%1,367 Trận
47.18%
Gươm Suy Vong
7.35%783 Trận
47.00%
Lời Nhắc Tử Vong
4.68%498 Trận
49.80%
Rìu Mãng Xà
3.35%357 Trận
47.90%
Đao Tím
2.98%317 Trận
46.06%
Dao Hung Tàn
2.11%225 Trận
37.78%
Gươm Đồ Tể
1.36%145 Trận
35.17%
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%119 Trận
63.03%
Ma Vũ Song Kiếm
1.12%119 Trận
53.78%
Rìu Tiamat
0.88%94 Trận
57.45%
Đao Thủy Ngân
0.85%91 Trận
60.44%
Trái Tim Khổng Thần
0.83%88 Trận
37.50%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.77%82 Trận
57.32%
Móc Diệt Thủy Quái
0.61%65 Trận
44.62%
Chùy Gai Malmortius
0.55%59 Trận
38.98%
Khăn Giải Thuật
0.55%59 Trận
35.59%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.55%59 Trận
57.63%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.43%46 Trận
39.13%
Nước Mắt Nữ Thần
0.42%45 Trận
46.67%
Giáp Tâm Linh
0.41%44 Trận
50.00%
Kiếm Ác Xà
0.39%42 Trận
50.00%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.37%39 Trận
51.28%
Đại Bác Liên Thanh
0.34%36 Trận
47.22%