Tên hiển thị + #NA1
Nilah

NilahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Niềm Vui Bất Tận
  • Thủy Kiếm Vô DạngQ
  • Thủy Giáp Bảo HộW
  • Lướt Trên Mặt NướcE
  • Vũ Điệu Hân HoanR

Tất cả thông tin về ARAM Nilah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nilah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.4%
  • Tỷ lệ chọn1.29%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
22.24%544 Trận
52.02%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
9.04%221 Trận
56.56%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
6.26%153 Trận
52.94%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
6.13%150 Trận
54.67%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.46%109 Trận
54.13%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Huyết Kiếm
3.52%86 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.15%77 Trận
58.44%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.41%59 Trận
50.85%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
2.37%58 Trận
62.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.59%39 Trận
58.97%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.35%33 Trận
42.42%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
1.23%30 Trận
40%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.19%29 Trận
24.14%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.1%27 Trận
40.74%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.9%22 Trận
45.45%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
57.66%1,672 Trận
45.28%
Giày Thủy Ngân
26.59%771 Trận
50.19%
Giày Phàm Ăn
11.76%341 Trận
53.08%
Giày Thép Gai
3.41%99 Trận
49.49%
Giày Bạc
0.45%13 Trận
53.85%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.28%1,505 Trận
47.51%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
11.69%372 Trận
44.09%
Giày
Dao Hung Tàn
7.92%252 Trận
51.19%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.24%135 Trận
52.59%
Kiếm B.F.
2.48%79 Trận
37.97%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.95%62 Trận
54.84%
Dao Hung Tàn
1.85%59 Trận
49.15%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.04%33 Trận
45.45%
Giày
Dao Găm
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.79%25 Trận
56%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.79%25 Trận
48%
Giày
Áo Choàng Tím
Dao Hung Tàn
0.6%19 Trận
26.32%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.47%15 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.47%15 Trận
53.33%
Kiếm Dài
2
Cuốc Chim
0.47%15 Trận
53.33%
Giày Cuồng Nộ
0.44%14 Trận
57.14%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
85.51%2,803 Trận
47.91%
Vô Cực Kiếm
64.46%2,113 Trận
50.64%
Nỏ Tử Thủ
47.41%1,554 Trận
50.51%
Nỏ Thần Dominik
32.46%1,064 Trận
51.5%
Huyết Kiếm
26.3%862 Trận
51.51%
Đao Chớp Navori
22.45%736 Trận
47.83%
Mũi Tên Yun Tal
16.05%526 Trận
45.44%
Kiếm B.F.
12.66%415 Trận
45.3%
Gươm Suy Vong
7.38%242 Trận
49.59%
Lời Nhắc Tử Vong
6.25%205 Trận
55.12%
Đao Tím
3.14%103 Trận
52.43%
Rìu Mãng Xà
2.96%97 Trận
50.52%
Dao Hung Tàn
1.98%65 Trận
41.54%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.77%58 Trận
50%
Gươm Đồ Tể
1.53%50 Trận
38%
Ma Vũ Song Kiếm
1.4%46 Trận
58.7%
Đao Thủy Ngân
1.16%38 Trận
71.05%
Vũ Điệu Tử Thần
1.13%37 Trận
48.65%
Rìu Tiamat
1.01%33 Trận
51.52%
Chùy Gai Malmortius
0.98%32 Trận
75%
Móc Diệt Thủy Quái
0.95%31 Trận
48.39%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.67%22 Trận
59.09%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.67%22 Trận
36.36%
Phong Thần Kiếm
0.67%22 Trận
68.18%
Giáp Tâm Linh
0.61%20 Trận
70%
Kiếm Ác Xà
0.52%17 Trận
29.41%
Khăn Giải Thuật
0.52%17 Trận
35.29%
Dao Điện Statikk
0.49%16 Trận
43.75%
Trái Tim Khổng Thần
0.46%15 Trận
26.67%
Nước Mắt Nữ Thần
0.43%14 Trận
64.29%