Tên hiển thị + #NA1
Nilah

NilahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Niềm Vui Bất Tận
  • Thủy Kiếm Vô DạngQ
  • Thủy Giáp Bảo HộW
  • Lướt Trên Mặt NướcE
  • Vũ Điệu Hân HoanR

Tất cả thông tin về ARAM Nilah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nilah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.05%
  • Tỷ lệ chọn1.82%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
23.32%5,914 Trận
53.87%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
8.13%2,062 Trận
55.72%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.3%1,344 Trận
61.68%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
5.26%1,333 Trận
53.94%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.98%1,264 Trận
55.14%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
4.23%1,072 Trận
54.48%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.63%667 Trận
56.52%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
2.57%651 Trận
51.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.7%431 Trận
55.68%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Huyết Kiếm
1.67%423 Trận
54.61%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
1.59%404 Trận
46.04%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.51%382 Trận
57.85%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.3%330 Trận
52.12%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.1%280 Trận
51.79%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.09%277 Trận
62.82%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
48.86%13,450 Trận
48.95%
Giày Cuồng Nộ
42.87%11,803 Trận
49.38%
Giày Thép Gai
7.54%2,075 Trận
54.55%
Giày Bạc
0.55%151 Trận
61.59%
Giày Khai Sáng Ionia
0.17%46 Trận
41.3%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
41.03%12,516 Trận
49.3%
Giày
Dao Hung Tàn
13.48%4,111 Trận
52.2%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
11.71%3,572 Trận
46.44%
Kiếm B.F.
4.49%1,370 Trận
53.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.83%1,167 Trận
51.59%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
2.41%735 Trận
54.83%
Dao Hung Tàn
1.78%543 Trận
50.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.98%299 Trận
48.49%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.92%281 Trận
59.07%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.74%225 Trận
51.56%
Giày
Áo Choàng Tím
Dao Hung Tàn
0.61%185 Trận
54.59%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.57%175 Trận
54.86%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.55%169 Trận
60.95%
Kiếm Dài
2
Cuốc Chim
0.53%161 Trận
58.39%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.43%130 Trận
43.08%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
83.65%26,099 Trận
50.75%
Vô Cực Kiếm
72.26%22,545 Trận
53.82%
Đao Chớp Navori
46.46%14,496 Trận
52.36%
Huyết Kiếm
36.14%11,275 Trận
53.06%
Nỏ Tử Thủ
32.11%10,017 Trận
55.53%
Nỏ Thần Dominik
27.55%8,595 Trận
56.27%
Mũi Tên Yun Tal
20.39%6,360 Trận
52.19%
Kiếm B.F.
11.28%3,518 Trận
48.89%
Lời Nhắc Tử Vong
8.12%2,533 Trận
53.53%
Gươm Suy Vong
5.78%1,802 Trận
47.61%
Rìu Mãng Xà
4.31%1,345 Trận
51.6%
Đao Tím
2.63%820 Trận
49.02%
Gươm Đồ Tể
2.28%712 Trận
40.45%
Vũ Điệu Tử Thần
1.81%565 Trận
59.65%
Đao Thủy Ngân
1.61%502 Trận
53.39%
Dao Hung Tàn
1.29%404 Trận
36.88%
Rìu Tiamat
1.16%361 Trận
49.58%
Ma Vũ Song Kiếm
1.1%343 Trận
60.06%
Chùy Gai Malmortius
1.02%319 Trận
52.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.81%252 Trận
54.37%
Trái Tim Khổng Thần
0.76%238 Trận
38.66%
Giáp Tâm Linh
0.72%225 Trận
54.67%
Kiếm Ác Xà
0.66%207 Trận
45.41%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.51%158 Trận
51.9%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.42%132 Trận
48.48%
Móc Diệt Thủy Quái
0.38%120 Trận
41.67%
Khiên Băng Randuin
0.27%84 Trận
44.05%
Rìu Đại Mãng Xà
0.27%84 Trận
44.05%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.27%84 Trận
61.9%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.26%80 Trận
48.75%