Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nidalee đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nidalee xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.98%11,199 Trận | 46.77% | |
10.18%6,008 Trận | 49.65% | |
8.75%5,164 Trận | 47.46% | |
6.82%4,026 Trận | 52.93% | |
4.06%2,394 Trận | 48.75% | |
3.02%1,784 Trận | 44.79% | |
2.77%1,636 Trận | 45.11% | |
2.72%1,604 Trận | 52.68% | |
2.3%1,360 Trận | 49.63% | |
1.85%1,093 Trận | 54.89% | |
1.32%777 Trận | 47.1% | |
1.22%720 Trận | 55.56% | |
1.2%711 Trận | 42.33% | |
0.98%576 Trận | 51.22% | |
0.84%494 Trận | 51.82% |
93.58%57,608 Trận | 49.24% | |
4.35%2,677 Trận | 49.08% | |
1.17%718 Trận | 48.61% | |
0.36%219 Trận | 46.58% | |
0.2%125 Trận | 50.4% |
58.4%41,704 Trận | 50.38% | |
12.56%8,971 Trận | 51.62% | |
4.99%3,566 Trận | 47.81% | |
3.5%2,503 Trận | 49.82% | |
1.92%1,372 Trận | 48.76% | |
4 | 1.49%1,065 Trận | 52.02% |
2 | 1.41%1,007 Trận | 48.36% |
0.91%652 Trận | 48.31% | |
0.85%606 Trận | 46.53% | |
0.75%538 Trận | 50.93% | |
0.66%469 Trận | 53.52% | |
2 | 0.58%415 Trận | 47.95% |
2 | 0.56%402 Trận | 51% |
0.52%372 Trận | 53.49% | |
0.41%294 Trận | 50% |
89.63%65,110 Trận | 50.02% | |
61.8%44,893 Trận | 47.83% | |
51.53%37,432 Trận | 49.05% | |
42.55%30,909 Trận | 50.37% | |
21.91%15,917 Trận | 48.19% | |
19.47%14,145 Trận | 44.81% | |
13.96%10,142 Trận | 47.91% | |
9.43%6,852 Trận | 48.73% | |
6.92%5,030 Trận | 49.01% | |
6.08%4,413 Trận | 44.84% | |
4.77%3,467 Trận | 51.25% | |
4.49%3,260 Trận | 41.47% | |
4.49%3,262 Trận | 50.83% | |
3.57%2,590 Trận | 44.4% | |
1.64%1,189 Trận | 46.17% | |
1.47%1,071 Trận | 46.78% | |
1.06%767 Trận | 50.59% | |
0.7%506 Trận | 50.4% | |
0.43%312 Trận | 46.79% | |
0.33%240 Trận | 57.08% | |
0.21%154 Trận | 51.3% | |
0.19%135 Trận | 45.93% | |
0.18%131 Trận | 44.27% | |
0.18%130 Trận | 40.77% | |
0.18%128 Trận | 40.63% | |
0.17%120 Trận | 50% | |
0.14%100 Trận | 43% | |
0.13%96 Trận | 52.08% | |
0.12%85 Trận | 50.59% | |
0.12%88 Trận | 42.05% |