Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nidalee đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nidalee xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.65%16,173 Trận | 47.12% | |
8.97%7,383 Trận | 48.42% | |
8.63%7,105 Trận | 49.96% | |
7.59%6,248 Trận | 52.86% | |
4.11%3,382 Trận | 48.52% | |
3.06%2,518 Trận | 51.47% | |
3.01%2,475 Trận | 44.93% | |
2.77%2,281 Trận | 46.87% | |
2.36%1,946 Trận | 48.72% | |
1.79%1,471 Trận | 52.75% | |
1.32%1,084 Trận | 57.2% | |
1.2%991 Trận | 47.33% | |
1.12%925 Trận | 40.65% | |
0.87%718 Trận | 47.63% | |
0.87%714 Trận | 49.02% |
93.54%83,703 Trận | 49.61% | |
4.36%3,905 Trận | 49.48% | |
1.16%1,035 Trận | 47.44% | |
0.33%291 Trận | 40.21% | |
0.25%220 Trận | 50.45% |
58.11%60,017 Trận | 50.66% | |
12.37%12,781 Trận | 50.95% | |
5.5%5,677 Trận | 48.41% | |
3.52%3,639 Trận | 50.01% | |
1.8%1,863 Trận | 47.88% | |
4 | 1.52%1,567 Trận | 51.56% |
2 | 1.32%1,362 Trận | 49.85% |
0.89%921 Trận | 48.75% | |
0.83%853 Trận | 47.01% | |
0.75%779 Trận | 52.63% | |
0.59%614 Trận | 52.77% | |
2 | 0.56%583 Trận | 52.83% |
2 | 0.55%570 Trận | 50.53% |
0.49%509 Trận | 52.06% | |
0.41%426 Trận | 41.08% |
89.72%93,453 Trận | 50.26% | |
61.19%63,731 Trận | 47.93% | |
53%55,204 Trận | 49.57% | |
42.15%43,904 Trận | 50.74% | |
22.22%23,142 Trận | 47.67% | |
19.05%19,839 Trận | 45.41% | |
13.53%14,098 Trận | 48.3% | |
9.15%9,532 Trận | 48.62% | |
6.8%7,085 Trận | 49.7% | |
5.73%5,972 Trận | 44.71% | |
4.74%4,938 Trận | 51.56% | |
4.41%4,592 Trận | 51.57% | |
4.13%4,303 Trận | 42.06% | |
2.98%3,102 Trận | 45.13% | |
1.55%1,610 Trận | 48.63% | |
1.44%1,499 Trận | 46.9% | |
0.97%1,008 Trận | 49.9% | |
0.67%694 Trận | 48.7% | |
0.42%439 Trận | 50.57% | |
0.33%343 Trận | 45.48% | |
0.21%223 Trận | 44.39% | |
0.21%222 Trận | 43.69% | |
0.2%207 Trận | 44.93% | |
0.18%186 Trận | 39.25% | |
0.18%185 Trận | 43.24% | |
0.17%173 Trận | 58.96% | |
0.15%161 Trận | 40.99% | |
0.14%146 Trận | 53.42% | |
0.13%139 Trận | 40.29% | |
0.12%129 Trận | 46.51% |