Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nidalee đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nidalee xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.68%10,328 Trận | 47.17% | |
9.16%4,805 Trận | 48.8% | |
8.63%4,529 Trận | 50.54% | |
7.66%4,018 Trận | 52.89% | |
4.16%2,182 Trận | 48.9% | |
3%1,577 Trận | 45.02% | |
2.97%1,558 Trận | 52.25% | |
2.8%1,472 Trận | 47.35% | |
2.35%1,232 Trận | 49.76% | |
1.76%926 Trận | 52.81% | |
1.26%662 Trận | 58.91% | |
1.18%618 Trận | 48.87% | |
1.08%569 Trận | 40.25% | |
0.85%445 Trận | 47.19% | |
0.83%437 Trận | 51.03% |
93.62%53,605 Trận | 49.72% | |
4.32%2,475 Trận | 49.86% | |
1.12%642 Trận | 46.57% | |
0.31%175 Trận | 41.71% | |
0.26%147 Trận | 53.06% |
58.16%38,474 Trận | 50.75% | |
12.44%8,228 Trận | 51.56% | |
5.44%3,596 Trận | 48.25% | |
3.58%2,368 Trận | 49.7% | |
1.78%1,180 Trận | 48.9% | |
4 | 1.45%961 Trận | 52.03% |
2 | 1.33%879 Trận | 48.58% |
0.91%602 Trận | 49.34% | |
0.8%529 Trận | 47.83% | |
0.76%505 Trận | 52.87% | |
0.61%403 Trận | 55.33% | |
2 | 0.55%362 Trận | 54.42% |
2 | 0.55%361 Trận | 49.86% |
0.48%317 Trận | 52.05% | |
0.4%265 Trận | 39.25% |
89.64%59,968 Trận | 50.44% | |
61.1%40,878 Trận | 48.08% | |
53.04%35,482 Trận | 49.69% | |
41.99%28,093 Trận | 51.07% | |
22.17%14,830 Trận | 47.99% | |
18.81%12,585 Trận | 45.31% | |
13.5%9,033 Trận | 48.53% | |
8.98%6,010 Trận | 49.07% | |
6.72%4,495 Trận | 49.77% | |
5.67%3,796 Trận | 45.6% | |
4.84%3,240 Trận | 52.31% | |
4.34%2,906 Trận | 50.93% | |
4.11%2,747 Trận | 41.83% | |
2.98%1,996 Trận | 45.94% | |
1.57%1,052 Trận | 49.71% | |
1.44%965 Trận | 46.84% | |
0.96%642 Trận | 52.65% | |
0.65%437 Trận | 46.68% | |
0.45%298 Trận | 50.34% | |
0.31%208 Trận | 43.27% | |
0.21%143 Trận | 46.15% | |
0.21%143 Trận | 42.66% | |
0.2%132 Trận | 43.94% | |
0.19%127 Trận | 46.46% | |
0.18%123 Trận | 60.16% | |
0.17%111 Trận | 40.54% | |
0.15%101 Trận | 49.5% | |
0.15%99 Trận | 39.39% | |
0.14%95 Trận | 40% | |
0.12%83 Trận | 53.01% |