Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nidalee đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nidalee xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.97%11,764 Trận | 48.61% | |
8.88%5,505 Trận | 48.81% | |
8.79%5,450 Trận | 49.72% | |
8.52%5,283 Trận | 53.72% | |
3.95%2,450 Trận | 49.71% | |
2.95%1,827 Trận | 45.37% | |
2.70%1,677 Trận | 52.00% | |
2.67%1,658 Trận | 47.83% | |
2.18%1,352 Trận | 48.82% | |
1.91%1,183 Trận | 51.73% | |
1.28%792 Trận | 54.29% | |
1.15%716 Trận | 52.09% | |
1.12%696 Trận | 44.25% | |
0.90%560 Trận | 48.39% | |
0.82%511 Trận | 48.53% |
93.41%61,862 Trận | 50.47% | |
4.45%2,949 Trận | 50.42% | |
1.09%725 Trận | 51.86% | |
0.38%250 Trận | 46.00% | |
0.24%159 Trận | 49.69% |
57.92%44,720 Trận | 51.72% | |
12.21%9,428 Trận | 52.15% | |
5.28%4,078 Trận | 47.89% | |
3.54%2,736 Trận | 50.07% | |
1.85%1,425 Trận | 49.19% | |
4 | 1.51%1,163 Trận | 49.53% |
2 | 1.45%1,121 Trận | 49.42% |
0.92%707 Trận | 54.74% | |
0.86%667 Trận | 44.83% | |
0.74%575 Trận | 49.04% | |
0.71%548 Trận | 47.81% | |
2 | 0.57%438 Trận | 55.94% |
2 | 0.52%400 Trận | 58.50% |
0.49%381 Trận | 56.43% | |
3 | 0.46%355 Trận | 49.86% |
89.33%67,796 Trận | 51.32% | |
60.82%46,162 Trận | 49.02% | |
52.76%40,045 Trận | 50.23% | |
42.72%32,419 Trận | 51.03% | |
22.00%16,697 Trận | 48.86% | |
18.68%14,174 Trận | 45.79% | |
13.44%10,200 Trận | 49.46% | |
9.61%7,297 Trận | 49.36% | |
7.10%5,385 Trận | 50.92% | |
5.73%4,352 Trận | 43.82% | |
4.88%3,706 Trận | 53.37% | |
4.69%3,556 Trận | 51.21% | |
4.14%3,140 Trận | 44.27% | |
3.17%2,405 Trận | 46.99% | |
1.48%1,127 Trận | 47.65% | |
1.42%1,080 Trận | 47.78% | |
1.04%788 Trận | 51.14% | |
0.47%360 Trận | 49.44% | |
0.43%325 Trận | 46.77% | |
0.32%240 Trận | 43.33% | |
0.24%185 Trận | 50.81% | |
0.20%149 Trận | 53.02% | |
0.20%153 Trận | 37.25% | |
0.19%143 Trận | 51.05% | |
0.17%131 Trận | 53.44% | |
0.17%132 Trận | 47.73% | |
0.16%122 Trận | 45.90% | |
0.14%105 Trận | 42.86% | |
0.13%95 Trận | 46.32% | |
0.13%101 Trận | 42.57% |