Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nautilus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nautilus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.68%715 Trận | 51.05% | |
4.34%357 Trận | 50.42% | |
4.12%339 Trận | 50.44% | |
3.05%251 Trận | 59.36% | |
2.82%232 Trận | 59.05% | |
2.47%203 Trận | 52.71% | |
1.68%138 Trận | 45.65% | |
1.64%135 Trận | 57.78% | |
1.54%127 Trận | 55.91% | |
1.4%115 Trận | 58.26% | |
1.36%112 Trận | 48.21% | |
1.3%107 Trận | 56.07% | |
1.26%104 Trận | 48.08% | |
1.15%95 Trận | 53.68% | |
1.15%95 Trận | 61.05% |
72.74%7,660 Trận | 52.13% | |
25.63%2,699 Trận | 54.21% | |
0.53%56 Trận | 53.57% | |
0.49%52 Trận | 65.38% | |
0.46%48 Trận | 37.5% |
2 | 33.4%3,912 Trận | 51.56% |
2 | 19.71%2,308 Trận | 52.69% |
6.74%789 Trận | 52.98% | |
6.65%779 Trận | 54.3% | |
5.31%622 Trận | 52.09% | |
1.31%153 Trận | 62.75% | |
1.17%137 Trận | 51.82% | |
1.03%121 Trận | 47.11% | |
0.92%108 Trận | 52.78% | |
0.87%102 Trận | 55.88% | |
0.66%77 Trận | 57.14% | |
2 | 0.62%73 Trận | 50.68% |
0.48%56 Trận | 48.21% | |
0.48%56 Trận | 50% | |
0.47%55 Trận | 58.18% |
77.17%8,915 Trận | 52.48% | |
41.01%4,737 Trận | 53.22% | |
39.96%4,616 Trận | 53.9% | |
35.42%4,092 Trận | 53.13% | |
25.09%2,898 Trận | 55.59% | |
18.84%2,176 Trận | 57.03% | |
17.02%1,966 Trận | 56.97% | |
15.18%1,754 Trận | 49.03% | |
12.68%1,465 Trận | 49.76% | |
10.94%1,264 Trận | 53.8% | |
7.84%906 Trận | 56.18% | |
6.9%797 Trận | 54.08% | |
6.15%710 Trận | 55.07% | |
4.05%468 Trận | 50.43% | |
3.18%367 Trận | 58.58% | |
1.71%198 Trận | 50% | |
1.19%138 Trận | 47.83% | |
0.93%108 Trận | 57.41% | |
0.88%102 Trận | 59.8% | |
0.78%90 Trận | 58.89% | |
0.67%77 Trận | 49.35% | |
0.64%74 Trận | 55.41% | |
0.52%60 Trận | 50% | |
0.48%56 Trận | 42.86% | |
0.46%53 Trận | 56.6% | |
0.42%49 Trận | 38.78% | |
0.39%45 Trận | 44.44% | |
0.38%44 Trận | 70.45% | |
0.38%44 Trận | 29.55% | |
0.34%39 Trận | 38.46% |