Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nautilus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nautilus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.95%3,662 Trận | 54.92% | |
3.97%1,827 Trận | 53.09% | |
3.6%1,658 Trận | 51.99% | |
2.98%1,372 Trận | 55.98% | |
2.68%1,236 Trận | 50.57% | |
2.5%1,154 Trận | 54.07% | |
1.8%829 Trận | 49.46% | |
1.56%720 Trận | 50.83% | |
1.53%706 Trận | 54.53% | |
1.43%661 Trận | 52.34% | |
1.4%643 Trận | 61.59% | |
1.3%601 Trận | 51.41% | |
1.21%556 Trận | 54.5% | |
1.16%536 Trận | 49.81% | |
1.14%525 Trận | 52.38% |
72.45%42,485 Trận | 52.03% | |
25.56%14,989 Trận | 51.6% | |
0.68%399 Trận | 54.64% | |
0.6%349 Trận | 50.72% | |
0.53%308 Trận | 42.86% |
2 | 33.49%22,008 Trận | 51.16% |
2 | 20.55%13,503 Trận | 51.83% |
6.7%4,404 Trận | 51.75% | |
6.06%3,983 Trận | 53.53% | |
5.42%3,562 Trận | 52.86% | |
1.16%763 Trận | 52.82% | |
1.06%694 Trận | 54.61% | |
0.87%574 Trận | 51.05% | |
0.86%564 Trận | 57.62% | |
0.82%538 Trận | 56.32% | |
2 | 0.71%464 Trận | 51.94% |
0.58%378 Trận | 52.91% | |
0.49%319 Trận | 51.72% | |
2 | 0.45%293 Trận | 50.17% |
0.44%288 Trận | 58.68% |
76.43%50,550 Trận | 51.53% | |
40.9%27,050 Trận | 51.24% | |
39.13%25,880 Trận | 54.59% | |
33.02%21,842 Trận | 52.8% | |
25.22%16,680 Trận | 53.02% | |
19.52%12,908 Trận | 55.17% | |
16.82%11,124 Trận | 54.74% | |
15.33%10,142 Trận | 47.5% | |
11.92%7,884 Trận | 49.58% | |
10.55%6,975 Trận | 51.86% | |
7.5%4,962 Trận | 52.82% | |
6.68%4,419 Trận | 51.03% | |
5.72%3,781 Trận | 56.1% | |
4.05%2,680 Trận | 50.26% | |
3.06%2,025 Trận | 56.05% | |
2.27%1,501 Trận | 41.57% | |
1.47%970 Trận | 55.88% | |
0.96%637 Trận | 58.24% | |
0.77%511 Trận | 56.36% | |
0.77%512 Trận | 50.39% | |
0.75%494 Trận | 50.61% | |
0.65%427 Trận | 55.27% | |
0.54%356 Trận | 49.16% | |
0.51%339 Trận | 40.12% | |
0.5%329 Trận | 52.89% | |
0.49%321 Trận | 50.78% | |
0.46%304 Trận | 54.28% | |
0.39%255 Trận | 46.27% | |
0.32%211 Trận | 40.76% | |
0.31%208 Trận | 42.79% |