Tên hiển thị + #NA1
Nami

NamiARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Dậy Sóng
  • Thủy NgụcQ
  • Thủy TriềuW
  • Ước Nguyện Tiên CáE
  • Sóng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Nami đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nami xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.30%
  • Tỷ lệ chọn6.31%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
14.93%6,410 Trận
55.65%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
2.92%1,254 Trận
56.70%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
2.39%1,026 Trận
52.73%
Nước Mắt Nữ Thần
Trát Lệnh Đế Vương
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
2.38%1,024 Trận
52.25%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.12%912 Trận
46.16%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.66%714 Trận
58.40%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trát Lệnh Đế Vương
1.59%681 Trận
53.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.51%647 Trận
49.46%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Lư Hương Sôi Sục
1.47%630 Trận
50.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
1.38%591 Trận
56.35%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.16%500 Trận
52.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Trát Lệnh Đế Vương
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
1.13%487 Trận
51.33%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.09%466 Trận
45.71%
Hỏa Khuẩn
Trát Lệnh Đế Vương
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.92%393 Trận
50.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
0.89%383 Trận
50.13%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
74.23%33,853 Trận
51.35%
Giày Pháp Sư
20.74%9,458 Trận
45.75%
Giày Thủy Ngân
2.86%1,304 Trận
47.01%
Giày Bạc
1.27%578 Trận
51.04%
Giày Thép Gai
0.60%275 Trận
48.73%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.12%22,617 Trận
52.08%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
18.31%9,607 Trận
46.81%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.82%3,580 Trận
53.72%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
4.65%2,441 Trận
50.96%
Bí Chương Thất Truyền
3.40%1,786 Trận
45.46%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.39%728 Trận
48.90%
Sách Cũ
Gương Thần Bandle
0.88%461 Trận
47.94%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.69%364 Trận
51.10%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.68%355 Trận
56.90%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.63%332 Trận
47.59%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.60%317 Trận
41.96%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.58%306 Trận
48.37%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.57%299 Trận
52.84%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.52%272 Trận
47.79%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.40%210 Trận
58.57%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
65.03%34,659 Trận
52.01%
Vương Miện Khúc Ca
47.54%25,339 Trận
53.61%
Lư Hương Sôi Sục
42.48%22,641 Trận
53.07%
Trát Lệnh Đế Vương
32.18%17,150 Trận
50.29%
Hỏa Khuẩn
27.38%14,590 Trận
46.75%
Dây Chuyền Chuộc Tội
24.29%12,945 Trận
51.57%
Vọng Âm Luden
16.53%8,810 Trận
46.42%
Trượng Lưu Thủy
14.94%7,960 Trận
55.48%
Nước Mắt Nữ Thần
11.25%5,994 Trận
48.53%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
10.13%5,401 Trận
50.08%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
9.33%4,973 Trận
46.51%
Lõi Bình Minh
8.68%4,628 Trận
53.54%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
6.86%3,654 Trận
47.13%
Quỷ Thư Morello
6.13%3,268 Trận
45.56%
Ngọc Quên Lãng
4.88%2,600 Trận
48.35%
Vọng Âm Helia
3.63%1,936 Trận
55.58%
Dây Chuyền Iron Solari
3.61%1,923 Trận
50.18%
Chuông Bảo Hộ Mikael
3.52%1,878 Trận
50.80%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.25%1,730 Trận
51.85%
Vương Miện Shurelya
2.80%1,493 Trận
53.05%
Vòng Thì Thầm
2.36%1,259 Trận
42.26%
Quyền Trượng Bão Tố
1.86%990 Trận
48.38%
Trượng Pha Lê Rylai
1.69%899 Trận
45.49%
Đuốc Lửa Đen
1.30%691 Trận
45.73%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.93%495 Trận
44.85%
Hoa Tử Linh
0.68%365 Trận
50.14%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.67%358 Trận
39.11%
Giáp Tâm Linh
0.66%350 Trận
49.14%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.65%345 Trận
51.01%
Kèn Túi Bandle
0.64%339 Trận
53.98%