Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nami đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nami xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.3%10,476 Trận | 54.11% | |
2.92%2,303 Trận | 51.02% | |
2.84%2,237 Trận | 50.56% | |
2.61%2,057 Trận | 52.07% | |
2.33%1,835 Trận | 56.68% | |
2.29%1,800 Trận | 48.44% | |
1.44%1,134 Trận | 51.59% | |
1.37%1,079 Trận | 51.16% | |
1.29%1,016 Trận | 51.48% | |
1.27%999 Trận | 58.06% | |
1.26%993 Trận | 58.01% | |
1.18%931 Trận | 44.15% | |
1.16%912 Trận | 49.45% | |
1.12%885 Trận | 47.12% | |
0.87%687 Trận | 56.48% |
73.65%62,153 Trận | 50.88% | |
21.37%18,031 Trận | 46.68% | |
2.94%2,482 Trận | 49.32% | |
1.2%1,009 Trận | 51.64% | |
0.55%465 Trận | 51.4% |
2 | 43.24%41,968 Trận | 51.47% |
18.98%18,422 Trận | 47.48% | |
6.58%6,388 Trận | 53.93% | |
4.63%4,497 Trận | 51.72% | |
3.35%3,256 Trận | 47.54% | |
1.24%1,204 Trận | 48.75% | |
1%973 Trận | 47.48% | |
2 | 0.66%636 Trận | 50.16% |
0.66%643 Trận | 52.72% | |
4 | 0.66%639 Trận | 51.33% |
0.61%589 Trận | 48.39% | |
2 | 0.61%594 Trận | 47.64% |
2 | 0.6%583 Trận | 51.8% |
0.59%576 Trận | 49.83% | |
0.38%370 Trận | 50.27% |
64.23%62,959 Trận | 51.45% | |
47.03%46,095 Trận | 52.99% | |
41.11%40,297 Trận | 52.78% | |
36.86%36,128 Trận | 50.11% | |
27.88%27,327 Trận | 47.97% | |
25.54%25,033 Trận | 51.7% | |
17.01%16,676 Trận | 46.87% | |
12.27%12,023 Trận | 55.22% | |
11.28%11,058 Trận | 48.05% | |
10.33%10,125 Trận | 50.66% | |
9.02%8,845 Trận | 53.47% | |
8.89%8,714 Trận | 46.58% | |
7.62%7,468 Trận | 47.39% | |
6.46%6,334 Trận | 47.46% | |
4.94%4,843 Trận | 47.28% | |
3.43%3,358 Trận | 52.05% | |
3.32%3,255 Trận | 51.89% | |
3.32%3,251 Trận | 52.05% | |
3.24%3,177 Trận | 52.94% | |
2.87%2,811 Trận | 54.07% | |
2.42%2,369 Trận | 48.25% | |
2.31%2,265 Trận | 41.9% | |
1.53%1,503 Trận | 47.37% | |
1.32%1,295 Trận | 47.34% | |
1.06%1,041 Trận | 46.88% | |
0.7%682 Trận | 53.96% | |
0.65%634 Trận | 45.11% | |
0.65%637 Trận | 50.24% | |
0.62%606 Trận | 41.75% | |
0.59%577 Trận | 44.54% |