Tên hiển thị + #NA1
Nami

NamiARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Dậy Sóng
  • Thủy NgụcQ
  • Thủy TriềuW
  • Ước Nguyện Tiên CáE
  • Sóng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Nami đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Nami, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.76%
  • Tỷ lệ chọn6.32%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
14.93%6,405 Trận
53.77%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
3.08%1,322 Trận
55.37%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
2.56%1,097 Trận
51.14%
Nước Mắt Nữ Thần
Trát Lệnh Đế Vương
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
2.48%1,064 Trận
52.91%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.18%935 Trận
46.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.54%662 Trận
55.59%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.44%616 Trận
49.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Lư Hương Sôi Sục
1.44%619 Trận
48.30%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trát Lệnh Đế Vương
1.39%595 Trận
52.77%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.30%556 Trận
50.36%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
1.28%551 Trận
54.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Trát Lệnh Đế Vương
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
1.04%447 Trận
48.99%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.02%437 Trận
48.74%
Hỏa Khuẩn
Trát Lệnh Đế Vương
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.93%398 Trận
45.48%
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
0.91%390 Trận
51.54%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
73.57%34,021 Trận
50.84%
Giày Pháp Sư
21.32%9,857 Trận
44.84%
Giày Thủy Ngân
2.95%1,364 Trận
49.27%
Giày Bạc
1.23%567 Trận
49.91%
Giày Thép Gai
0.61%284 Trận
47.54%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
42.39%22,622 Trận
51.22%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
18.85%10,059 Trận
46.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.45%3,441 Trận
52.57%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
4.80%2,564 Trận
50.51%
Bí Chương Thất Truyền
3.42%1,823 Trận
46.41%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.33%711 Trận
48.24%
Sách Cũ
Gương Thần Bandle
0.83%445 Trận
50.11%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.77%412 Trận
51.21%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.64%341 Trận
46.33%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.63%335 Trận
52.54%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.62%330 Trận
50.61%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.61%328 Trận
53.05%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.58%311 Trận
42.44%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.47%251 Trận
55.78%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.37%200 Trận
57.00%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
64.40%35,813 Trận
51.41%
Vương Miện Khúc Ca
46.68%25,956 Trận
52.98%
Lư Hương Sôi Sục
42.88%23,842 Trận
52.27%
Trát Lệnh Đế Vương
31.08%17,283 Trận
49.86%
Hỏa Khuẩn
27.68%15,393 Trận
46.94%
Dây Chuyền Chuộc Tội
23.99%13,341 Trận
51.21%
Vọng Âm Luden
16.50%9,176 Trận
46.00%
Trượng Lưu Thủy
14.25%7,922 Trận
54.59%
Nước Mắt Nữ Thần
11.49%6,388 Trận
47.14%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
10.20%5,674 Trận
48.84%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
9.47%5,267 Trận
45.51%
Lõi Bình Minh
8.32%4,627 Trận
54.98%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
6.71%3,733 Trận
46.18%
Quỷ Thư Morello
6.08%3,382 Trận
45.65%
Ngọc Quên Lãng
4.95%2,753 Trận
48.13%
Dây Chuyền Iron Solari
3.89%2,161 Trận
52.94%
Chuông Bảo Hộ Mikael
3.67%2,042 Trận
50.49%
Vọng Âm Helia
3.39%1,886 Trận
55.62%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.35%1,864 Trận
51.39%
Vương Miện Shurelya
2.95%1,638 Trận
52.38%
Vòng Thì Thầm
2.37%1,319 Trận
43.06%
Quyền Trượng Bão Tố
1.84%1,022 Trận
47.06%
Trượng Pha Lê Rylai
1.52%843 Trận
46.26%
Đuốc Lửa Đen
1.35%751 Trận
47.14%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.13%630 Trận
43.97%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.72%400 Trận
55.75%
Hoa Tử Linh
0.68%376 Trận
44.95%
Giáp Tâm Linh
0.65%360 Trận
46.39%
Trượng Hư Vô
0.65%359 Trận
44.85%
Trượng Trường Sinh
0.63%353 Trận
48.16%