Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Nami đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nami xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.12%6,144 Trận | 54.33% | |
3.35%1,570 Trận | 48.66% | |
3.22%1,509 Trận | 51.62% | |
2.71%1,271 Trận | 52.87% | |
2%938 Trận | 54.37% | |
1.94%908 Trận | 45.48% | |
1.49%699 Trận | 49.93% | |
1.33%625 Trận | 51.2% | |
1.23%574 Trận | 53.83% | |
1.21%568 Trận | 50.88% | |
1.2%561 Trận | 55.26% | |
1.06%497 Trận | 54.93% | |
1.01%472 Trận | 45.55% | |
0.98%458 Trận | 51.31% | |
0.88%414 Trận | 51.45% |
75.3%37,251 Trận | 50.07% | |
19.91%9,848 Trận | 47.08% | |
2.71%1,343 Trận | 47.65% | |
1.23%609 Trận | 46.47% | |
0.53%262 Trận | 46.56% |
2 | 43.92%24,974 Trận | 51.23% |
18.01%10,239 Trận | 47.79% | |
6.87%3,908 Trận | 51.87% | |
4.72%2,683 Trận | 49.57% | |
3.56%2,025 Trận | 47.31% | |
1.23%698 Trận | 46.42% | |
0.89%506 Trận | 48.62% | |
0.69%390 Trận | 52.05% | |
0.69%390 Trận | 45.13% | |
2 | 0.63%356 Trận | 49.16% |
2 | 0.62%350 Trận | 50.29% |
0.6%341 Trận | 53.08% | |
4 | 0.56%319 Trận | 45.45% |
0.52%293 Trận | 41.3% | |
0.38%218 Trận | 52.75% |
63.83%36,359 Trận | 51.06% | |
47.77%27,209 Trận | 52.2% | |
41.85%23,835 Trận | 49.73% | |
40.66%23,158 Trận | 52.26% | |
26.02%14,821 Trận | 47.87% | |
25.21%14,357 Trận | 50.69% | |
16.02%9,123 Trận | 46.99% | |
11.15%6,353 Trận | 47.38% | |
10.62%6,049 Trận | 55.17% | |
10.54%6,003 Trận | 49.76% | |
10.2%5,812 Trận | 52.92% | |
8.13%4,630 Trận | 45.77% | |
6.89%3,927 Trận | 47.49% | |
6.89%3,925 Trận | 45.58% | |
5.42%3,089 Trận | 45.48% | |
3.49%1,989 Trận | 51.43% | |
3.48%1,981 Trận | 49.22% | |
3.41%1,945 Trận | 55.01% | |
3.29%1,875 Trận | 50.67% | |
2.86%1,629 Trận | 54.94% | |
2.55%1,450 Trận | 46.97% | |
2.2%1,252 Trận | 43.69% | |
1.48%845 Trận | 45.21% | |
1.35%768 Trận | 47.53% | |
0.99%563 Trận | 45.29% | |
0.71%407 Trận | 53.32% | |
0.65%372 Trận | 45.43% | |
0.63%356 Trận | 45.22% | |
0.59%334 Trận | 42.81% | |
0.57%326 Trận | 45.09% |