Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Morgana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Morgana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.42%15,795 Trận | 49.18% | |
9.49%12,075 Trận | 53.28% | |
3.63%4,624 Trận | 48.23% | |
3.62%4,608 Trận | 51.56% | |
2.77%3,520 Trận | 49.52% | |
2.61%3,315 Trận | 49.08% | |
2.54%3,233 Trận | 48.5% | |
2.19%2,780 Trận | 53.2% | |
2.18%2,770 Trận | 47.18% | |
2.02%2,574 Trận | 50.04% | |
1.74%2,214 Trận | 49.01% | |
1.45%1,840 Trận | 52.17% | |
1.31%1,672 Trận | 50.84% | |
1.31%1,664 Trận | 47.54% | |
1.29%1,645 Trận | 48.33% |
84.3%120,429 Trận | 51.04% | |
11.38%16,261 Trận | 51.93% | |
2.29%3,270 Trận | 50.31% | |
0.98%1,405 Trận | 54.52% | |
0.63%897 Trận | 51.62% |
51.04%83,337 Trận | 51.93% | |
2 | 11.11%18,137 Trận | 51.26% |
10.53%17,192 Trận | 52.65% | |
2 | 7.16%11,693 Trận | 49.8% |
1.8%2,938 Trận | 49.18% | |
1.46%2,387 Trận | 52.83% | |
4 | 1.37%2,241 Trận | 51.72% |
2 | 1.36%2,216 Trận | 51.04% |
0.7%1,141 Trận | 53.02% | |
0.55%894 Trận | 48.43% | |
0.5%817 Trận | 51.41% | |
0.5%820 Trận | 50.98% | |
2 | 0.44%716 Trận | 54.19% |
0.42%690 Trận | 45.07% | |
0.35%578 Trận | 47.58% |
75.91%125,077 Trận | 51.37% | |
57.44%94,635 Trận | 52.23% | |
47.75%78,665 Trận | 48.14% | |
37.86%62,381 Trận | 50.82% | |
29.48%48,573 Trận | 50.47% | |
22.94%37,796 Trận | 49.42% | |
15.28%25,180 Trận | 47.14% | |
11.82%19,479 Trận | 50.38% | |
10.58%17,425 Trận | 49.29% | |
8.01%13,198 Trận | 52.84% | |
5.65%9,303 Trận | 53.13% | |
4.79%7,896 Trận | 46.75% | |
3.99%6,570 Trận | 48.78% | |
3.94%6,494 Trận | 50.94% | |
3.58%5,902 Trận | 49.31% | |
3.49%5,752 Trận | 49.44% | |
1.2%1,969 Trận | 53.17% | |
1.19%1,964 Trận | 50.66% | |
0.89%1,474 Trận | 49.53% | |
0.88%1,449 Trận | 51.55% | |
0.43%714 Trận | 47.48% | |
0.38%632 Trận | 46.84% | |
0.37%604 Trận | 56.13% | |
0.36%601 Trận | 52.58% | |
0.29%479 Trận | 50.73% | |
0.25%417 Trận | 50.36% | |
0.24%395 Trận | 46.84% | |
0.22%356 Trận | 55.06% | |
0.18%298 Trận | 56.04% | |
0.18%300 Trận | 54.33% |