Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mordekaiser đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mordekaiser xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.97%5,570 Trận | 57.77% | |
5.39%2,007 Trận | 53.76% | |
5.27%1,962 Trận | 58.97% | |
3.74%1,392 Trận | 60.42% | |
2.35%875 Trận | 56.11% | |
2.32%862 Trận | 53.48% | |
2.25%837 Trận | 61.77% | |
2.1%782 Trận | 58.18% | |
2.07%772 Trận | 48.45% | |
1.97%733 Trận | 56.48% | |
1.86%693 Trận | 54.55% | |
1.75%651 Trận | 51.46% | |
1.52%567 Trận | 54.32% | |
1.36%507 Trận | 56.61% | |
1.35%504 Trận | 50% |
64.71%26,753 Trận | 54.21% | |
25.25%10,439 Trận | 53.16% | |
5.43%2,244 Trận | 52.18% | |
2.76%1,141 Trận | 60.3% | |
0.92%379 Trận | 51.19% |
2 | 43.24%20,004 Trận | 53.52% |
11.78%5,448 Trận | 54.55% | |
11.5%5,322 Trận | 53.66% | |
3.18%1,471 Trận | 50.24% | |
1.7%788 Trận | 53.17% | |
1.63%753 Trận | 56.71% | |
2 | 1.41%654 Trận | 56.57% |
1.39%644 Trận | 57.76% | |
2 | 0.89%412 Trận | 48.79% |
0.88%405 Trận | 54.57% | |
2 | 0.84%389 Trận | 56.04% |
0.7%325 Trận | 54.77% | |
0.69%321 Trận | 57.01% | |
2 | 0.66%307 Trận | 53.75% |
0.62%288 Trận | 50.35% |
73.67%34,388 Trận | 54.62% | |
69.87%32,615 Trận | 55.25% | |
50.77%23,702 Trận | 55.58% | |
42.3%19,747 Trận | 54.64% | |
31.79%14,842 Trận | 50.98% | |
13.39%6,252 Trận | 52.42% | |
10.64%4,965 Trận | 55.31% | |
8.76%4,088 Trận | 50.07% | |
8.69%4,057 Trận | 51.47% | |
7.87%3,674 Trận | 58.3% | |
6.51%3,040 Trận | 51.45% | |
5.34%2,491 Trận | 51.87% | |
3.74%1,744 Trận | 52.52% | |
2.16%1,007 Trận | 50.35% | |
1.88%879 Trận | 59.16% | |
1.57%734 Trận | 54.63% | |
1.48%689 Trận | 56.46% | |
1.09%508 Trận | 58.46% | |
1.09%507 Trận | 55.82% | |
0.97%454 Trận | 57.71% | |
0.9%419 Trận | 44.87% | |
0.77%360 Trận | 48.61% | |
0.76%357 Trận | 48.74% | |
0.76%357 Trận | 57.98% | |
0.73%340 Trận | 49.71% | |
0.66%308 Trận | 60.06% | |
0.64%297 Trận | 46.46% | |
0.56%262 Trận | 60.69% | |
0.47%218 Trận | 52.75% | |
0.36%169 Trận | 46.75% |