Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mordekaiser đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mordekaiser xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.79%582 Trận | 58.25% | |
5.88%248 Trận | 54.84% | |
5.59%236 Trận | 52.12% | |
2.8%118 Trận | 66.1% | |
2.44%103 Trận | 53.4% | |
2.35%99 Trận | 58.59% | |
2.32%98 Trận | 54.08% | |
2.23%94 Trận | 52.13% | |
2.16%91 Trận | 58.24% | |
1.99%84 Trận | 54.76% | |
1.99%84 Trận | 57.14% | |
1.78%75 Trận | 38.67% | |
1.52%64 Trận | 48.44% | |
1.35%57 Trận | 47.37% | |
1.33%56 Trận | 57.14% |
63.68%3,049 Trận | 53.72% | |
25.63%1,227 Trận | 52.32% | |
5.22%250 Trận | 55.6% | |
3.7%177 Trận | 48.59% | |
1.07%51 Trận | 49.02% |
2 | 43.78%2,326 Trận | 53.4% |
12.48%663 Trận | 51.13% | |
10.82%575 Trận | 53.91% | |
3.18%169 Trận | 43.79% | |
1.54%82 Trận | 42.68% | |
1.39%74 Trận | 51.35% | |
2 | 1.3%69 Trận | 47.83% |
1.28%68 Trận | 58.82% | |
1.11%59 Trận | 61.02% | |
2 | 0.94%50 Trận | 50% |
0.9%48 Trận | 58.33% | |
0.7%37 Trận | 54.05% | |
2 | 0.68%36 Trận | 44.44% |
2 | 0.66%35 Trận | 48.57% |
0.6%32 Trận | 46.88% |
73.56%3,319 Trận | 54.23% | |
70.46%3,179 Trận | 54.29% | |
49.07%2,214 Trận | 55.19% | |
42.46%1,916 Trận | 54.96% | |
30.67%1,384 Trận | 51.16% | |
13.1%591 Trận | 52.79% | |
11.37%513 Trận | 54.58% | |
9.13%412 Trận | 50.49% | |
8.31%375 Trận | 47.47% | |
7.65%345 Trận | 55.94% | |
7.38%333 Trận | 55.26% | |
4.94%223 Trận | 50.67% | |
4.28%193 Trận | 47.15% | |
2.11%95 Trận | 38.95% | |
1.84%83 Trận | 62.65% | |
1.46%66 Trận | 57.58% | |
1.31%59 Trận | 67.8% | |
1.04%47 Trận | 55.32% | |
1.04%47 Trận | 51.06% | |
1%45 Trận | 48.89% | |
0.93%42 Trận | 45.24% | |
0.84%38 Trận | 39.47% | |
0.78%35 Trận | 65.71% | |
0.78%35 Trận | 51.43% | |
0.53%24 Trận | 70.83% | |
0.53%24 Trận | 62.5% | |
0.53%24 Trận | 33.33% | |
0.44%20 Trận | 60% | |
0.4%18 Trận | 44.44% | |
0.35%16 Trận | 25% |