Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mordekaiser đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mordekaiser xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.08%638 Trận | 58.62% | |
7.02%318 Trận | 60.38% | |
5.61%254 Trận | 55.51% | |
3.13%142 Trận | 60.56% | |
2.56%116 Trận | 64.66% | |
2.47%112 Trận | 66.07% | |
2.45%111 Trận | 55.86% | |
2.23%101 Trận | 53.47% | |
1.9%86 Trận | 53.49% | |
1.83%83 Trận | 56.63% | |
1.81%82 Trận | 48.78% | |
1.7%77 Trận | 57.14% | |
1.57%71 Trận | 49.3% | |
1.48%67 Trận | 56.72% | |
1.35%61 Trận | 52.46% |
63.98%3,244 Trận | 55.3% | |
26.06%1,321 Trận | 55.11% | |
5.21%264 Trận | 52.27% | |
3.25%165 Trận | 58.79% | |
0.85%43 Trận | 58.14% |
2 | 42.82%2,417 Trận | 55.07% |
12.3%694 Trận | 54.61% | |
11.5%649 Trận | 55.93% | |
3.72%210 Trận | 51.9% | |
1.52%86 Trận | 59.3% | |
1.49%84 Trận | 61.9% | |
2 | 1.36%77 Trận | 50.65% |
1.26%71 Trận | 47.89% | |
2 | 1.01%57 Trận | 43.86% |
0.99%56 Trận | 67.86% | |
0.85%48 Trận | 66.67% | |
0.74%42 Trận | 59.52% | |
0.74%42 Trận | 59.52% | |
2 | 0.69%39 Trận | 58.97% |
2 | 0.69%39 Trận | 46.15% |
73.44%3,884 Trận | 55.59% | |
70.43%3,725 Trận | 56.21% | |
50.41%2,666 Trận | 57.54% | |
42.56%2,251 Trận | 57.84% | |
31.48%1,665 Trận | 52.37% | |
14.14%748 Trận | 57.89% | |
11%582 Trận | 54.98% | |
8.62%456 Trận | 56.8% | |
7.6%402 Trận | 50.75% | |
7.6%402 Trận | 55.22% | |
7.51%397 Trận | 57.18% | |
5.14%272 Trận | 56.25% | |
3.86%204 Trận | 57.35% | |
2.21%117 Trận | 51.28% | |
1.93%102 Trận | 50.98% | |
1.44%76 Trận | 40.79% | |
1.3%69 Trận | 46.38% | |
1.04%55 Trận | 47.27% | |
1.02%54 Trận | 50% | |
0.83%44 Trận | 47.73% | |
0.83%44 Trận | 43.18% | |
0.81%43 Trận | 72.09% | |
0.76%40 Trận | 47.5% | |
0.74%39 Trận | 53.85% | |
0.7%37 Trận | 43.24% | |
0.64%34 Trận | 55.88% | |
0.57%30 Trận | 60% | |
0.55%29 Trận | 58.62% | |
0.34%18 Trận | 33.33% | |
0.34%18 Trận | 38.89% |