Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mordekaiser ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Mordekaiser ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
13.77%204 Trận | 50% | |
7.49%111 Trận | 63.96% | |
5.2%77 Trận | 49.35% | |
3.31%49 Trận | 67.35% | |
2.43%36 Trận | 50% | |
2.3%34 Trận | 38.24% | |
1.96%29 Trận | 55.17% | |
1.89%28 Trận | 39.29% | |
1.76%26 Trận | 65.38% | |
1.69%25 Trận | 52% | |
1.62%24 Trận | 58.33% | |
1.62%24 Trận | 54.17% | |
1.49%22 Trận | 63.64% | |
1.49%22 Trận | 45.45% | |
1.42%21 Trận | 61.9% |
66.06%1,127 Trận | 50.84% | |
25.67%438 Trận | 53.88% | |
6.1%104 Trận | 41.35% | |
1%17 Trận | 70.59% | |
0.76%13 Trận | 46.15% |
2 | 40.16%777 Trận | 51.87% |
13.44%260 Trận | 49.23% | |
11.32%219 Trận | 52.97% | |
3.88%75 Trận | 52% | |
1.91%37 Trận | 45.95% | |
1.76%34 Trận | 52.94% | |
1.29%25 Trận | 56% | |
2 | 1.29%25 Trận | 40% |
1.29%25 Trận | 76% | |
2 | 0.98%19 Trận | 47.37% |
0.93%18 Trận | 44.44% | |
0.83%16 Trận | 43.75% | |
0.67%13 Trận | 46.15% | |
2 | 0.67%13 Trận | 38.46% |
2 | 0.62%12 Trận | 66.67% |
74.31%1,510 Trận | 52.05% | |
69.83%1,419 Trận | 52.92% | |
46.36%942 Trận | 51.91% | |
38.88%790 Trận | 54.18% | |
29.23%594 Trận | 47.98% | |
13.73%279 Trận | 54.84% | |
12.35%251 Trận | 52.99% | |
9.94%202 Trận | 51.49% | |
8.17%166 Trận | 43.98% | |
7.68%156 Trận | 49.36% | |
5.51%112 Trận | 51.79% | |
4.77%97 Trận | 45.36% | |
4.13%84 Trận | 50% | |
4.08%83 Trận | 54.22% | |
1.82%37 Trận | 51.35% | |
1.72%35 Trận | 57.14% | |
1.53%31 Trận | 61.29% | |
1.13%23 Trận | 47.83% | |
1.03%21 Trận | 66.67% | |
0.94%19 Trận | 47.37% | |
0.84%17 Trận | 47.06% | |
0.79%16 Trận | 50% | |
0.79%16 Trận | 50% | |
0.69%14 Trận | 28.57% | |
0.69%14 Trận | 64.29% | |
0.64%13 Trận | 23.08% | |
0.64%13 Trận | 38.46% | |
0.59%12 Trận | 50% | |
0.39%8 Trận | 37.5% | |
0.34%7 Trận | 85.71% |