Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mordekaiser đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mordekaiser xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.07%3,104 Trận | 56.60% | |
5.09%1,209 Trận | 51.03% | |
4.15%986 Trận | 58.22% | |
4.05%961 Trận | 59.83% | |
3.27%776 Trận | 58.76% | |
2.46%585 Trận | 57.95% | |
2.29%543 Trận | 50.64% | |
2.26%538 Trận | 56.69% | |
2.00%476 Trận | 50.21% | |
1.98%470 Trận | 58.09% | |
1.96%465 Trận | 53.98% | |
1.77%420 Trận | 49.29% | |
1.65%392 Trận | 53.32% | |
1.64%390 Trận | 53.33% | |
1.49%355 Trận | 56.62% |
63.64%16,571 Trận | 52.99% | |
26.46%6,889 Trận | 53.43% | |
5.51%1,436 Trận | 50.07% | |
2.77%720 Trận | 60.83% | |
0.87%227 Trận | 56.39% |
2 | 42.49%12,380 Trận | 53.13% |
12.58%3,666 Trận | 53.63% | |
11.48%3,346 Trận | 52.06% | |
3.46%1,008 Trận | 50.10% | |
1.71%498 Trận | 48.19% | |
1.54%450 Trận | 57.11% | |
1.31%381 Trận | 58.53% | |
2 | 1.24%360 Trận | 60.56% |
2 | 0.92%268 Trận | 46.27% |
2 | 0.78%226 Trận | 51.33% |
0.78%228 Trận | 57.02% | |
2 | 0.76%221 Trận | 46.61% |
0.72%211 Trận | 47.87% | |
0.68%197 Trận | 51.78% | |
0.61%179 Trận | 48.04% |
73.08%20,929 Trận | 53.82% | |
69.86%20,007 Trận | 54.10% | |
52.00%14,893 Trận | 54.81% | |
43.27%12,392 Trận | 54.24% | |
32.11%9,197 Trận | 50.31% | |
13.93%3,990 Trận | 53.13% | |
11.05%3,164 Trận | 54.17% | |
8.76%2,508 Trận | 47.77% | |
8.22%2,354 Trận | 49.66% | |
7.64%2,189 Trận | 56.37% | |
6.42%1,838 Trận | 52.45% | |
5.75%1,646 Trận | 49.15% | |
3.81%1,092 Trận | 49.08% | |
1.99%569 Trận | 50.79% | |
1.85%530 Trận | 59.25% | |
1.44%412 Trận | 51.94% | |
1.29%370 Trận | 58.11% | |
1.05%301 Trận | 64.78% | |
1.01%288 Trận | 49.65% | |
0.93%267 Trận | 58.80% | |
0.84%240 Trận | 48.75% | |
0.81%232 Trận | 50.43% | |
0.81%232 Trận | 42.67% | |
0.75%214 Trận | 49.07% | |
0.74%211 Trận | 45.02% | |
0.67%193 Trận | 55.44% | |
0.54%154 Trận | 58.44% | |
0.50%143 Trận | 56.64% | |
0.42%121 Trận | 67.77% | |
0.39%113 Trận | 58.41% |