Tên hiển thị + #NA1
Mordekaiser

MordekaiserARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Hắc Ám Lan Tràn
  • Chùy Hủy DiệtQ
  • Giáp Bất DiệtW
  • Bàn Tay Chết ChócE
  • Vương Quốc Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Mordekaiser đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mordekaiser xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.37%
  • Tỷ lệ chọn7.15%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+2%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Quyền Trượng Ác Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Giáp Tâm Linh
12.91%6,140 Trận
57.10%
Quyền Trượng Ác Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Giáp Gai
5.14%2,446 Trận
52.41%
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Tâm Linh
4.81%2,286 Trận
59.62%
Quyền Trượng Ác Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.20%1,997 Trận
56.33%
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
2.57%1,224 Trận
49.75%
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Tâm Linh
Trượng Pha Lê Rylai
2.53%1,203 Trận
58.44%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Ác Thần
2.37%1,128 Trận
55.76%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Giáp Tâm Linh
2.28%1,086 Trận
56.08%
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Ác Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.03%965 Trận
56.48%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Giáp Gai
1.96%931 Trận
50.48%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quyền Trượng Ác Thần
Trượng Pha Lê Rylai
1.91%909 Trận
53.80%
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Gai
1.89%898 Trận
51.89%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.68%801 Trận
50.69%
Trượng Pha Lê Rylai
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.51%720 Trận
50.42%
Quyền Trượng Ác Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.42%675 Trận
54.67%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.73%32,758 Trận
54.13%
Giày Thép Gai
26.43%13,586 Trận
52.95%
Giày Pháp Sư
5.49%2,821 Trận
52.39%
Giày Phàm Ăn
2.48%1,277 Trận
59.83%
Giày Bạc
0.92%474 Trận
60.76%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
43.37%24,967 Trận
53.92%
Gậy Bùng Nổ
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
12.25%7,050 Trận
54.20%
Mặt Nạ Ma Ám
11.07%6,372 Trận
52.46%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
3.52%2,029 Trận
51.55%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.61%928 Trận
52.37%
Đai Khổng Lồ
Sách Cũ
1.47%847 Trận
55.02%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
1.38%796 Trận
57.04%
Gậy Bùng Nổ
Hồng Ngọc
1.34%773 Trận
54.08%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.98%562 Trận
50.89%
Sách Cũ
Mặt Nạ Ma Ám
0.84%482 Trận
57.88%
Giày
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
0.80%461 Trận
48.81%
Gậy Bùng Nổ
Sách Cũ
0.76%438 Trận
58.90%
Bình Máu
Mặt Nạ Ma Ám
0.72%416 Trận
55.05%
Đai Khổng Lồ
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.66%381 Trận
54.59%
Bụi Lấp Lánh
Mặt Nạ Ma Ám
0.64%368 Trận
51.63%
Trang bị
Core Items Table
Quyền Trượng Ác Thần
73.50%43,048 Trận
54.66%
Trượng Pha Lê Rylai
69.80%40,883 Trận
54.81%
Giáp Tâm Linh
51.37%30,087 Trận
55.42%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
42.25%24,745 Trận
54.31%
Giáp Gai
32.72%19,165 Trận
51.66%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
13.85%8,109 Trận
53.34%
Áo Choàng Diệt Vong
10.52%6,161 Trận
55.38%
Trái Tim Khổng Thần
8.89%5,204 Trận
50.61%
Áo Choàng Gai
8.18%4,792 Trận
50.44%
Bình Minh & Hoàng Hôn
8.06%4,720 Trận
56.86%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
6.12%3,585 Trận
52.64%
Khiên Băng Randuin
5.68%3,324 Trận
51.26%
Nanh Nashor
4.00%2,340 Trận
53.08%
Giáp Máu Warmog
2.07%1,215 Trận
52.18%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.92%1,123 Trận
58.24%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.59%933 Trận
54.02%
Đai Tên Lửa Hextech
1.20%703 Trận
57.33%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.05%613 Trận
52.53%
Giáp Thiên Nhiên
1.02%600 Trận
61.17%
Lời Nguyền Huyết Tự
0.98%572 Trận
55.07%
Quỷ Thư Morello
0.92%539 Trận
52.69%
Khiên Thái Dương
0.77%453 Trận
49.01%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.76%448 Trận
55.80%
Áo Choàng Hắc Quang
0.70%409 Trận
59.41%
Ngọc Quên Lãng
0.69%406 Trận
48.77%
Tim Băng
0.69%403 Trận
46.15%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.58%338 Trận
60.65%
Kiếm Súng Hextech
0.47%278 Trận
58.27%
Động Cơ Vũ Trụ
0.46%271 Trận
54.98%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.43%250 Trận
61.20%