Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mordekaiser đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mordekaiser xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.95%6,501 Trận | 57.9% | |
5.44%2,366 Trận | 53.3% | |
5.2%2,263 Trận | 58.77% | |
3.72%1,616 Trận | 60.27% | |
2.39%1,041 Trận | 57.25% | |
2.37%1,031 Trận | 54.03% | |
2.26%981 Trận | 61.26% | |
2.08%904 Trận | 58.74% | |
2.07%902 Trận | 49.56% | |
1.98%863 Trận | 55.16% | |
1.87%812 Trận | 54.19% | |
1.8%781 Trận | 51.6% | |
1.52%659 Trận | 54.17% | |
1.37%595 Trận | 56.97% | |
1.36%590 Trận | 50% |
64.69%31,247 Trận | 54.26% | |
25.25%12,194 Trận | 53.13% | |
5.46%2,637 Trận | 52.94% | |
2.76%1,334 Trận | 60.94% | |
0.93%449 Trận | 52.12% |
2 | 43.37%23,457 Trận | 53.53% |
11.81%6,389 Trận | 54.97% | |
11.46%6,199 Trận | 53.67% | |
3.18%1,722 Trận | 50.46% | |
1.68%910 Trận | 52.53% | |
1.61%870 Trận | 56.21% | |
2 | 1.4%759 Trận | 57.44% |
1.39%754 Trận | 57.69% | |
2 | 0.88%475 Trận | 50.74% |
0.88%474 Trận | 55.27% | |
2 | 0.84%457 Trận | 55.36% |
0.7%381 Trận | 54.59% | |
0.69%374 Trận | 57.22% | |
2 | 0.64%345 Trận | 54.2% |
0.61%331 Trận | 49.85% |
73.7%40,143 Trận | 54.69% | |
69.85%38,048 Trận | 55.39% | |
50.92%27,734 Trận | 55.7% | |
42.5%23,147 Trận | 54.7% | |
31.94%17,396 Trận | 51.22% | |
13.37%7,280 Trận | 52.84% | |
10.64%5,796 Trận | 55.8% | |
8.82%4,804 Trận | 50.25% | |
8.69%4,736 Trận | 51.41% | |
7.83%4,264 Trận | 58.04% | |
6.48%3,527 Trận | 51.74% | |
5.3%2,886 Trận | 51.66% | |
3.73%2,029 Trận | 52.24% | |
2.18%1,186 Trận | 51.1% | |
1.88%1,026 Trận | 58.77% | |
1.53%832 Trận | 55.17% | |
1.43%781 Trận | 55.7% | |
1.09%594 Trận | 58.25% | |
1.08%589 Trận | 55.35% | |
0.99%541 Trận | 58.6% | |
0.9%491 Trận | 46.84% | |
0.77%420 Trận | 58.57% | |
0.76%415 Trận | 48.43% | |
0.75%409 Trận | 49.14% | |
0.75%410 Trận | 50.49% | |
0.66%360 Trận | 60% | |
0.63%345 Trận | 46.96% | |
0.56%305 Trận | 61.31% | |
0.46%248 Trận | 53.63% | |
0.35%189 Trận | 52.91% |