Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mel đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mel xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.39%12,562 Trận | 46.12% | |
8.72%5,373 Trận | 42.53% | |
7.48%4,606 Trận | 46.42% | |
4.6%2,833 Trận | 45.82% | |
3.45%2,124 Trận | 49.44% | |
2.87%1,771 Trận | 46.58% | |
2.44%1,501 Trận | 49.1% | |
2.16%1,328 Trận | 46.61% | |
1.97%1,213 Trận | 49.3% | |
1.56%961 Trận | 41.62% | |
1.52%934 Trận | 41.86% | |
1.46%902 Trận | 47.01% | |
1.46%901 Trận | 42.18% | |
1.32%812 Trận | 48.03% | |
1.16%714 Trận | 48.18% |
88.4%56,557 Trận | 46.87% | |
8.6%5,504 Trận | 46.42% | |
1.39%890 Trận | 45.39% | |
0.76%486 Trận | 49.18% | |
0.65%419 Trận | 41.29% |
63.24%45,078 Trận | 47.37% | |
12.71%9,061 Trận | 46.42% | |
3.31%2,360 Trận | 44.96% | |
2.81%2,004 Trận | 47.7% | |
1.75%1,246 Trận | 44.38% | |
2 | 1.47%1,045 Trận | 45.74% |
4 | 1.42%1,010 Trận | 47.13% |
0.9%638 Trận | 48.75% | |
0.88%626 Trận | 40.89% | |
0.74%526 Trận | 48.1% | |
0.57%406 Trận | 48.52% | |
0.57%407 Trận | 51.11% | |
0.43%308 Trận | 42.53% | |
2 | 0.38%268 Trận | 49.63% |
3 | 0.37%262 Trận | 54.2% |
80.56%58,538 Trận | 47.17% | |
72.46%52,647 Trận | 46.05% | |
47.97%34,854 Trận | 46.82% | |
43.36%31,508 Trận | 45.59% | |
21.96%15,957 Trận | 43.29% | |
19.25%13,990 Trận | 46.24% | |
14.22%10,332 Trận | 48.37% | |
12.83%9,325 Trận | 43.46% | |
11.18%8,121 Trận | 45.66% | |
7.9%5,742 Trận | 41.48% | |
7.69%5,587 Trận | 46.73% | |
5.11%3,710 Trận | 40.86% | |
4.27%3,105 Trận | 47.02% | |
3.69%2,684 Trận | 43.89% | |
3.55%2,578 Trận | 48.6% | |
2.45%1,781 Trận | 48.91% | |
2.42%1,756 Trận | 43.79% | |
2.01%1,459 Trận | 46.2% | |
1.8%1,310 Trận | 45.27% | |
1.08%786 Trận | 47.96% | |
0.62%452 Trận | 41.59% | |
0.48%350 Trận | 47.71% | |
0.46%335 Trận | 51.04% | |
0.26%191 Trận | 43.46% | |
0.24%172 Trận | 51.16% | |
0.23%165 Trận | 44.24% | |
0.18%130 Trận | 50.77% | |
0.17%125 Trận | 40.8% | |
0.12%88 Trận | 45.45% | |
0.08%55 Trận | 40% |