Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mel đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mel xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.74%13,414 Trận | 46% | |
9.16%6,229 Trận | 43.33% | |
7.28%4,948 Trận | 44.97% | |
5.03%3,419 Trận | 43.43% | |
3.3%2,245 Trận | 51% | |
3.29%2,239 Trận | 46.23% | |
2.66%1,807 Trận | 47.81% | |
2.14%1,456 Trận | 47.12% | |
1.83%1,246 Trận | 49.84% | |
1.74%1,185 Trận | 48.78% | |
1.58%1,074 Trận | 44.97% | |
1.45%984 Trận | 44.82% | |
1.42%968 Trận | 42.98% | |
1.29%880 Trận | 47.73% | |
0.77%523 Trận | 43.79% |
88.63%64,857 Trận | 46.97% | |
8.28%6,059 Trận | 45.54% | |
1.4%1,022 Trận | 43.35% | |
0.87%637 Trận | 47.72% | |
0.63%459 Trận | 41.18% |
62.97%51,068 Trận | 47.21% | |
12.34%10,011 Trận | 47.41% | |
3.45%2,798 Trận | 47.43% | |
2.89%2,346 Trận | 45.06% | |
1.62%1,316 Trận | 45.82% | |
2 | 1.52%1,236 Trận | 49.92% |
4 | 1.37%1,114 Trận | 48.47% |
0.98%792 Trận | 48.23% | |
0.88%710 Trận | 45.35% | |
0.79%644 Trận | 45.34% | |
0.63%513 Trận | 47.95% | |
0.58%470 Trận | 45.11% | |
0.45%364 Trận | 43.13% | |
3 | 0.41%332 Trận | 48.49% |
2 | 0.41%329 Trận | 48.02% |
79.83%65,607 Trận | 46.94% | |
72.84%59,864 Trận | 45.86% | |
47%38,629 Trận | 46.78% | |
44.66%36,702 Trận | 45.37% | |
21.95%18,043 Trận | 43.44% | |
20.08%16,500 Trận | 47.06% | |
14.13%11,616 Trận | 49.25% | |
11.95%9,818 Trận | 43.28% | |
11.64%9,566 Trận | 43.85% | |
8.17%6,713 Trận | 46.33% | |
7.78%6,393 Trận | 41.76% | |
4.91%4,036 Trận | 40.66% | |
3.88%3,188 Trận | 47.8% | |
3.87%3,178 Trận | 45.75% | |
3.69%3,030 Trận | 47.85% | |
2.27%1,867 Trận | 45.69% | |
2.22%1,827 Trận | 45.98% | |
1.79%1,475 Trận | 45.69% | |
1.48%1,215 Trận | 45.51% | |
1.08%890 Trận | 45.51% | |
0.58%473 Trận | 42.49% | |
0.47%389 Trận | 45.5% | |
0.44%361 Trận | 45.43% | |
0.27%219 Trận | 49.32% | |
0.26%212 Trận | 47.17% | |
0.21%174 Trận | 39.66% | |
0.2%168 Trận | 52.38% | |
0.18%148 Trận | 46.62% | |
0.14%117 Trận | 46.15% | |
0.08%64 Trận | 48.44% |