Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Master Yi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.42%3,851 Trận | 54.22% | |
5.17%1,602 Trận | 57.43% | |
4.93%1,528 Trận | 59.42% | |
2.66%826 Trận | 58.84% | |
2.53%783 Trận | 57.6% | |
2.24%694 Trận | 60.81% | |
2.11%654 Trận | 55.05% | |
1.85%573 Trận | 51.31% | |
1.36%421 Trận | 53.68% | |
1.34%416 Trận | 53.85% | |
1.24%383 Trận | 58.75% | |
1.2%372 Trận | 59.68% | |
1.2%373 Trận | 58.71% | |
1.16%361 Trận | 50.14% | |
1.14%353 Trận | 56.37% |
81.26%27,264 Trận | 52.26% | |
12.69%4,256 Trận | 52.09% | |
3.43%1,150 Trận | 58.96% | |
1.91%641 Trận | 55.69% | |
0.39%131 Trận | 48.85% |
2 | 29.51%11,085 Trận | 52.27% |
13.23%4,972 Trận | 50.58% | |
7.16%2,688 Trận | 52.98% | |
4.29%1,611 Trận | 53.07% | |
3.09%1,159 Trận | 54.53% | |
1.84%693 Trận | 55.56% | |
1.66%624 Trận | 51.44% | |
1.17%441 Trận | 50.11% | |
1.13%426 Trận | 55.87% | |
0.97%366 Trận | 53.28% | |
0.92%344 Trận | 57.85% | |
2 | 0.85%318 Trận | 49.69% |
0.84%315 Trận | 56.51% | |
0.84%316 Trận | 52.53% | |
2 | 0.83%313 Trận | 56.23% |
70.83%27,182 Trận | 54.33% | |
65.12%24,988 Trận | 53.42% | |
36.89%14,157 Trận | 54.1% | |
30.5%11,704 Trận | 56.5% | |
27.13%10,410 Trận | 54.45% | |
22.28%8,549 Trận | 58.03% | |
18.36%7,047 Trận | 55.03% | |
16.97%6,514 Trận | 56.22% | |
11.06%4,243 Trận | 54.02% | |
9.01%3,457 Trận | 61.18% | |
5.57%2,139 Trận | 55.68% | |
4.91%1,884 Trận | 59.24% | |
4.19%1,609 Trận | 54.69% | |
3.27%1,254 Trận | 46.49% | |
2.76%1,059 Trận | 49.48% | |
2.36%907 Trận | 51.71% | |
2.21%847 Trận | 55.61% | |
1.98%761 Trận | 58.21% | |
1.81%693 Trận | 64.21% | |
1.72%659 Trận | 57.51% | |
1.67%642 Trận | 51.71% | |
1.57%604 Trận | 53.97% | |
1.32%507 Trận | 56.21% | |
1.28%493 Trận | 55.78% | |
1.07%409 Trận | 50.12% | |
1.05%402 Trận | 61.69% | |
0.98%375 Trận | 61.6% | |
0.96%370 Trận | 52.43% | |
0.91%348 Trận | 57.76% | |
0.87%333 Trận | 54.95% |