Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master YiARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tất cả thông tin về ARAM Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Master Yi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.59%
  • Tỷ lệ chọn6.13%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Đao Tím
12.42%3,431 Trận
55.17%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
5.44%1,504 Trận
57.65%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
5.4%1,492 Trận
54.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
2.74%758 Trận
59.89%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.33%645 Trận
60.62%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
2.08%576 Trận
53.47%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Gươm Suy Vong
2.07%573 Trận
53.05%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.94%536 Trận
52.24%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.45%400 Trận
54%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.34%370 Trận
52.16%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
1.11%306 Trận
52.94%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.1%303 Trận
55.45%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.09%302 Trận
57.28%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.07%295 Trận
53.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1%276 Trận
56.16%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.03%22,901 Trận
52.22%
Giày Thủy Ngân
12.77%3,610 Trận
52.91%
Giày Phàm Ăn
3.33%941 Trận
58.55%
Giày Thép Gai
2.06%583 Trận
53.69%
Giày Bạc
0.51%145 Trận
50.34%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
32.43%10,353 Trận
52.27%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
11.95%3,816 Trận
49.82%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.9%1,882 Trận
53.72%
Giày
Dao Hung Tàn
4.63%1,478 Trận
52.37%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.97%948 Trận
49.58%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.6%512 Trận
55.08%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.32%421 Trận
54.87%
Dao Hung Tàn
1.28%410 Trận
51.46%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.22%391 Trận
57.03%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.92%293 Trận
49.83%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.91%291 Trận
54.98%
Kiếm B.F.
0.89%283 Trận
51.94%
Dao Găm
Mũi Khoan
0.84%268 Trận
54.85%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.81%258 Trận
60.85%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.78%248 Trận
55.65%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
70.02%23,039 Trận
54.03%
Súng Hải Tặc
66.09%21,746 Trận
53.47%
Đao Tím
36.72%12,082 Trận
53.67%
Vô Cực Kiếm
30.55%10,050 Trận
56.3%
Móc Diệt Thủy Quái
25.9%8,520 Trận
53.7%
Vũ Điệu Tử Thần
22.8%7,501 Trận
56.93%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
17.02%5,600 Trận
55.21%
Cuồng Đao Guinsoo
16.72%5,500 Trận
54.29%
Đao Chớp Navori
11.73%3,861 Trận
55.43%
Nỏ Thần Dominik
9.84%3,239 Trận
59.43%
Kiếm B.F.
5.39%1,773 Trận
55.84%
Rìu Đại Mãng Xà
4.77%1,569 Trận
59.08%
Cung Chạng Vạng
3.96%1,304 Trận
55.44%
Dao Hung Tàn
3.2%1,054 Trận
47.06%
Trái Tim Khổng Thần
3.04%1,000 Trận
49.5%
Huyết Kiếm
2.58%849 Trận
53.36%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.04%672 Trận
56.25%
Ma Vũ Song Kiếm
2.02%666 Trận
56.61%
Nỏ Tử Thủ
2.01%661 Trận
61.57%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.8%593 Trận
55.14%
Lời Nhắc Tử Vong
1.67%551 Trận
51.72%
Đao Thủy Ngân
1.63%535 Trận
53.46%
Rìu Tiamat
1.26%416 Trận
55.05%
Mũi Tên Yun Tal
1.18%389 Trận
57.58%
Khăn Giải Thuật
1.09%359 Trận
52.65%
Rìu Mãng Xà
1%329 Trận
58.97%
Chùy Gai Malmortius
1%330 Trận
61.82%
Mãng Xà Kích
0.99%326 Trận
66.56%
Áo Choàng Bóng Tối
0.97%320 Trận
57.19%
Gươm Đồ Tể
0.81%267 Trận
45.32%