Tên game + #NA1
Master Yi

Master YiARAM Build & Runes

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.28%
  • Tỷ lệ chọn5.65%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Đao Tím
13.58%4,151 Trận
55.05%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
5.74%1,753 Trận
56.36%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.31%1,013 Trận
55.28%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.56%782 Trận
53.32%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Gươm Suy Vong
2.49%762 Trận
53.15%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
2.19%669 Trận
52.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
2.06%630 Trận
53.02%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.87%570 Trận
56.14%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.5%458 Trận
59.61%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.42%435 Trận
58.39%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.32%403 Trận
57.57%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.31%399 Trận
57.39%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.28%390 Trận
55.38%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.04%319 Trận
50.47%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.03%315 Trận
54.29%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
78.75%25,783 Trận
51.34%
Giày Thủy Ngân
18.25%5,974 Trận
50.55%
Giày Thép Gai
2.24%732 Trận
50.27%
Giày Bạc
0.42%137 Trận
43.8%
Giày Khai Sáng Ionia
0.35%114 Trận
58.77%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
30.04%11,055 Trận
50.39%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
13.19%4,853 Trận
49.8%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
7.69%2,830 Trận
50.85%
Giày
Dao Hung Tàn
4.82%1,774 Trận
52.93%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.83%1,042 Trận
50.77%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.67%614 Trận
53.75%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.26%463 Trận
52.7%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.14%419 Trận
49.4%
Dao Hung Tàn
1.13%416 Trận
51.44%
Rìu Nhanh Nhẹn
1%368 Trận
51.9%
Kiếm B.F.
0.94%346 Trận
47.69%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.84%311 Trận
52.73%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.8%296 Trận
54.05%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.79%290 Trận
51.03%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.77%282 Trận
55.67%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
72.83%27,525 Trận
53.06%
Súng Hải Tặc
63.7%24,073 Trận
51.76%
Đao Tím
38.13%14,412 Trận
53.43%
Móc Diệt Thủy Quái
27.13%10,253 Trận
53.48%
Cuồng Đao Guinsoo
22.89%8,652 Trận
54.46%
Vũ Điệu Tử Thần
22.72%8,587 Trận
57.83%
Vô Cực Kiếm
21.79%8,235 Trận
54.1%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
15.68%5,926 Trận
55.05%
Đao Chớp Navori
9.86%3,725 Trận
52.91%
Cung Chạng Vạng
6.5%2,457 Trận
56.82%
Nỏ Thần Dominik
6.04%2,282 Trận
56.4%
Rìu Đại Mãng Xà
5.31%2,007 Trận
58.1%
Kiếm B.F.
4.29%1,621 Trận
53.98%
Trái Tim Khổng Thần
3.54%1,338 Trận
46.56%
Dao Hung Tàn
3.51%1,325 Trận
47.62%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.91%1,098 Trận
53.28%
Huyết Kiếm
2.58%976 Trận
55.02%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.93%728 Trận
55.49%
Ma Vũ Song Kiếm
1.58%597 Trận
52.09%
Lời Nhắc Tử Vong
1.52%573 Trận
53.05%
Đao Thủy Ngân
1.52%576 Trận
55.9%
Mũi Tên Yun Tal
1.44%544 Trận
55.7%
Nỏ Tử Thủ
1.44%546 Trận
58.42%
Rìu Tiamat
1.31%496 Trận
56.85%
Mãng Xà Kích
1.22%461 Trận
59.87%
Rìu Mãng Xà
0.95%359 Trận
59.89%
Chùy Gai Malmortius
0.94%356 Trận
58.71%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.89%337 Trận
49.55%
Áo Choàng Bóng Tối
0.79%300 Trận
57%
Khăn Giải Thuật
0.77%290 Trận
47.24%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo