Tên game + #NA1
Master Yi

Master YiARAM Build & Runes

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.86%
  • Tỷ lệ chọn5.99%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Đao Tím
13.5%6,029 Trận
54.79%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
4.75%2,121 Trận
59.17%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
4.65%2,076 Trận
56.55%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
2.5%1,116 Trận
55.38%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Gươm Suy Vong
2.25%1,003 Trận
52.24%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.03%905 Trận
58.67%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.88%839 Trận
55.3%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.8%802 Trận
56.36%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.67%747 Trận
60.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.54%689 Trận
54.86%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.33%592 Trận
52.2%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.26%563 Trận
56.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.23%548 Trận
56.57%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.17%522 Trận
58.62%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.17%521 Trận
51.25%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.05%39,048 Trận
52.21%
Giày Thủy Ngân
12.59%6,065 Trận
50.95%
Giày Phàm Ăn
3.83%1,843 Trận
57.3%
Giày Thép Gai
1.9%914 Trận
52.63%
Giày Bạc
0.38%182 Trận
50.55%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
31.86%17,130 Trận
51.78%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
12.67%6,811 Trận
49.89%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
6.18%3,323 Trận
54.35%
Giày
Dao Hung Tàn
4.51%2,425 Trận
51.67%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.9%1,560 Trận
52.56%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.6%858 Trận
55.24%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.46%784 Trận
55.87%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.24%664 Trận
54.22%
Dao Hung Tàn
1.15%620 Trận
53.87%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.01%544 Trận
51.84%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.82%442 Trận
61.09%
Kiếm B.F.
0.81%434 Trận
50.46%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.8%430 Trận
53.95%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.8%431 Trận
55.22%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.78%420 Trận
52.14%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
71.55%39,522 Trận
53.71%
Súng Hải Tặc
64.5%35,629 Trận
53.06%
Đao Tím
38.24%21,120 Trận
53.92%
Vô Cực Kiếm
28.19%15,571 Trận
55.91%
Móc Diệt Thủy Quái
27.26%15,056 Trận
53.83%
Vũ Điệu Tử Thần
22.19%12,256 Trận
56.76%
Cuồng Đao Guinsoo
20.08%11,093 Trận
55.45%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
16.29%8,998 Trận
54.57%
Đao Chớp Navori
10.53%5,817 Trận
54.12%
Nỏ Thần Dominik
8.45%4,668 Trận
59.25%
Rìu Đại Mãng Xà
5.41%2,990 Trận
57.86%
Kiếm B.F.
5.37%2,968 Trận
55.59%
Cung Chạng Vạng
4.69%2,591 Trận
56.58%
Dao Hung Tàn
3.41%1,883 Trận
45.94%
Trái Tim Khổng Thần
2.84%1,570 Trận
45.73%
Huyết Kiếm
2.55%1,411 Trận
54.64%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.12%1,170 Trận
57.44%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.08%1,150 Trận
57.3%
Nỏ Tử Thủ
1.75%966 Trận
60.25%
Ma Vũ Song Kiếm
1.63%902 Trận
54.77%
Đao Thủy Ngân
1.61%892 Trận
49.1%
Lời Nhắc Tử Vong
1.45%800 Trận
56.38%
Rìu Tiamat
1.31%724 Trận
55.39%
Mũi Tên Yun Tal
1.25%690 Trận
57.68%
Mãng Xà Kích
1.1%606 Trận
61.55%
Chùy Gai Malmortius
1.04%572 Trận
60.49%
Khăn Giải Thuật
1.03%567 Trận
49.74%
Áo Choàng Bóng Tối
0.94%517 Trận
56.67%
Rìu Mãng Xà
0.92%506 Trận
55.73%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.89%492 Trận
50.61%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo