Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Master Yi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.08%6,744 Trận | 55.37% | |
7.22%4,028 Trận | 57.6% | |
4.9%2,733 Trận | 58.43% | |
2.64%1,474 Trận | 55.16% | |
2.35%1,311 Trận | 57.82% | |
1.91%1,068 Trận | 55.81% | |
1.83%1,021 Trận | 54.75% | |
1.77%988 Trận | 56.17% | |
1.41%785 Trận | 53.89% | |
1.19%663 Trận | 57.47% | |
1.06%592 Trận | 55.24% | |
1.06%593 Trận | 55.48% | |
1.05%588 Trận | 56.46% | |
1.04%580 Trận | 57.93% | |
1.02%572 Trận | 55.07% |
81.16%49,046 Trận | 51.96% | |
12.74%7,698 Trận | 52.78% | |
3.25%1,962 Trận | 56.93% | |
2.11%1,277 Trận | 52.86% | |
0.46%276 Trận | 45.65% |
2 | 32.18%21,902 Trận | 51.92% |
11.86%8,069 Trận | 49.61% | |
5.92%4,030 Trận | 54.84% | |
4.7%3,196 Trận | 53.16% | |
2.67%1,815 Trận | 51.13% | |
1.69%1,148 Trận | 52.87% | |
1.63%1,109 Trận | 54.01% | |
1.24%846 Trận | 52.25% | |
1.22%831 Trận | 55.84% | |
0.99%674 Trận | 51.34% | |
2 | 0.9%615 Trận | 50.41% |
0.85%580 Trận | 48.45% | |
0.8%543 Trận | 53.22% | |
2 | 0.79%538 Trận | 57.43% |
0.77%525 Trận | 50.48% |
69.81%48,002 Trận | 54.09% | |
66.21%45,526 Trận | 53.28% | |
35.59%24,473 Trận | 53.8% | |
32.19%22,131 Trận | 55.23% | |
26.17%17,994 Trận | 53.92% | |
21.58%14,836 Trận | 57.82% | |
16.92%11,635 Trận | 56.35% | |
16.23%11,159 Trận | 54.52% | |
11.67%8,022 Trận | 54.67% | |
10.77%7,406 Trận | 59.65% | |
5.56%3,821 Trận | 54.23% | |
4.69%3,223 Trận | 56.93% | |
4.27%2,935 Trận | 54.96% | |
3.14%2,161 Trận | 45.95% | |
2.93%2,015 Trận | 49.03% | |
2.44%1,676 Trận | 55.43% | |
2.16%1,483 Trận | 56.71% | |
2.05%1,408 Trận | 61.36% | |
1.9%1,303 Trận | 59.09% | |
1.83%1,257 Trận | 55.45% | |
1.73%1,190 Trận | 53.28% | |
1.67%1,148 Trận | 53.05% | |
1.37%942 Trận | 53.61% | |
1.22%839 Trận | 57.45% | |
1.07%739 Trận | 58.05% | |
1.01%694 Trận | 47.55% | |
0.96%657 Trận | 54.49% | |
0.91%629 Trận | 58.82% | |
0.89%615 Trận | 58.05% | |
0.81%554 Trận | 52.17% |