Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master YiARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tất cả thông tin về ARAM Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Master Yi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.14%
  • Tỷ lệ chọn6.03%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Đao Tím
12.08%6,744 Trận
55.37%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
7.22%4,028 Trận
57.6%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
4.9%2,733 Trận
58.43%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
2.64%1,474 Trận
55.16%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.35%1,311 Trận
57.82%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Gươm Suy Vong
1.91%1,068 Trận
55.81%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.83%1,021 Trận
54.75%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.77%988 Trận
56.17%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.41%785 Trận
53.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.19%663 Trận
57.47%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.06%592 Trận
55.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.06%593 Trận
55.48%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.05%588 Trận
56.46%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.04%580 Trận
57.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.02%572 Trận
55.07%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.16%49,046 Trận
51.96%
Giày Thủy Ngân
12.74%7,698 Trận
52.78%
Giày Phàm Ăn
3.25%1,962 Trận
56.93%
Giày Thép Gai
2.11%1,277 Trận
52.86%
Giày Bạc
0.46%276 Trận
45.65%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
32.18%21,902 Trận
51.92%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
11.86%8,069 Trận
49.61%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.92%4,030 Trận
54.84%
Giày
Dao Hung Tàn
4.7%3,196 Trận
53.16%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.67%1,815 Trận
51.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.69%1,148 Trận
52.87%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.63%1,109 Trận
54.01%
Dao Hung Tàn
1.24%846 Trận
52.25%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.22%831 Trận
55.84%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.99%674 Trận
51.34%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.9%615 Trận
50.41%
Kiếm B.F.
0.85%580 Trận
48.45%
Dao Găm
Mũi Khoan
0.8%543 Trận
53.22%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.79%538 Trận
57.43%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.77%525 Trận
50.48%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
69.81%48,002 Trận
54.09%
Súng Hải Tặc
66.21%45,526 Trận
53.28%
Đao Tím
35.59%24,473 Trận
53.8%
Vô Cực Kiếm
32.19%22,131 Trận
55.23%
Móc Diệt Thủy Quái
26.17%17,994 Trận
53.92%
Vũ Điệu Tử Thần
21.58%14,836 Trận
57.82%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
16.92%11,635 Trận
56.35%
Cuồng Đao Guinsoo
16.23%11,159 Trận
54.52%
Đao Chớp Navori
11.67%8,022 Trận
54.67%
Nỏ Thần Dominik
10.77%7,406 Trận
59.65%
Kiếm B.F.
5.56%3,821 Trận
54.23%
Rìu Đại Mãng Xà
4.69%3,223 Trận
56.93%
Cung Chạng Vạng
4.27%2,935 Trận
54.96%
Dao Hung Tàn
3.14%2,161 Trận
45.95%
Trái Tim Khổng Thần
2.93%2,015 Trận
49.03%
Huyết Kiếm
2.44%1,676 Trận
55.43%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.16%1,483 Trận
56.71%
Nỏ Tử Thủ
2.05%1,408 Trận
61.36%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.9%1,303 Trận
59.09%
Ma Vũ Song Kiếm
1.83%1,257 Trận
55.45%
Đao Thủy Ngân
1.73%1,190 Trận
53.28%
Lời Nhắc Tử Vong
1.67%1,148 Trận
53.05%
Mũi Tên Yun Tal
1.37%942 Trận
53.61%
Rìu Tiamat
1.22%839 Trận
57.45%
Chùy Gai Malmortius
1.07%739 Trận
58.05%
Khăn Giải Thuật
1.01%694 Trận
47.55%
Áo Choàng Bóng Tối
0.96%657 Trận
54.49%
Mãng Xà Kích
0.91%629 Trận
58.82%
Rìu Mãng Xà
0.89%615 Trận
58.05%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.81%554 Trận
52.17%