Tên game + #NA1
Master Yi

Master YiARAM Build & Runes

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.19%
  • Tỷ lệ chọn5.46%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Đao Tím
11.48%564 Trận
51.42%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
5.27%259 Trận
49.81%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.87%190 Trận
60.53%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Gươm Suy Vong
2.73%134 Trận
48.51%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.67%131 Trận
65.65%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.91%94 Trận
53.19%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.87%92 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.71%84 Trận
52.38%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Cung Chạng Vạng
1.61%79 Trận
53.16%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.59%78 Trận
55.13%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.55%76 Trận
59.21%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%73 Trận
52.05%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Cuồng Đao Guinsoo
1.47%72 Trận
54.17%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
1.45%71 Trận
50.7%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.22%60 Trận
45%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
79.02%4,301 Trận
48.62%
Giày Thủy Ngân
17.86%972 Trận
53.09%
Giày Thép Gai
2.5%136 Trận
55.15%
Giày Bạc
0.4%22 Trận
63.64%
Giày Khai Sáng Ionia
0.2%11 Trận
45.45%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
29.07%1,765 Trận
50.37%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
15.5%941 Trận
48.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.81%353 Trận
50.14%
Giày
Dao Hung Tàn
4.83%293 Trận
50.17%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
3.75%228 Trận
46.49%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.48%90 Trận
51.11%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.19%72 Trận
36.11%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.14%69 Trận
55.07%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.14%69 Trận
43.48%
Kiếm B.F.
1.09%66 Trận
53.03%
Dao Hung Tàn
1.07%65 Trận
44.62%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.07%65 Trận
50.77%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.05%64 Trận
53.13%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.77%47 Trận
65.96%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.77%47 Trận
38.3%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
73.24%4,478 Trận
51.43%
Súng Hải Tặc
60.27%3,685 Trận
50.42%
Đao Tím
38.31%2,342 Trận
51.71%
Móc Diệt Thủy Quái
26.97%1,649 Trận
49.73%
Cuồng Đao Guinsoo
25.65%1,568 Trận
51.47%
Vũ Điệu Tử Thần
21.52%1,316 Trận
55.78%
Vô Cực Kiếm
20.98%1,283 Trận
54.95%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
16.58%1,014 Trận
55.92%
Đao Chớp Navori
9.94%608 Trận
52.96%
Cung Chạng Vạng
7.15%437 Trận
52.17%
Rìu Đại Mãng Xà
5.64%345 Trận
55.07%
Nỏ Thần Dominik
4.5%275 Trận
61.09%
Trái Tim Khổng Thần
4.3%263 Trận
44.87%
Kiếm B.F.
4.06%248 Trận
44.35%
Dao Hung Tàn
3.79%232 Trận
41.81%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.24%198 Trận
59.09%
Huyết Kiếm
2.42%148 Trận
45.27%
Mũi Tên Yun Tal
1.83%112 Trận
41.07%
Ma Vũ Song Kiếm
1.7%104 Trận
57.69%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.67%102 Trận
58.82%
Nỏ Tử Thủ
1.52%93 Trận
66.67%
Rìu Tiamat
1.49%91 Trận
52.75%
Đao Thủy Ngân
1.29%79 Trận
50.63%
Khăn Giải Thuật
1.14%70 Trận
48.57%
Rìu Mãng Xà
1.08%66 Trận
45.45%
Chùy Gai Malmortius
1.06%65 Trận
64.62%
Lời Nhắc Tử Vong
1.06%65 Trận
52.31%
Dao Điện Statikk
0.88%54 Trận
66.67%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.8%49 Trận
46.94%
Gươm Đồ Tể
0.7%43 Trận
48.84%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo