Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malzahar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malzahar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.3%11,493 Trận | 50.93% | |
8.08%5,076 Trận | 50.79% | |
5.52%3,463 Trận | 52.99% | |
4.04%2,537 Trận | 48.01% | |
3.28%2,062 Trận | 52.47% | |
2.92%1,831 Trận | 47.79% | |
1.96%1,229 Trận | 48.17% | |
1.96%1,232 Trận | 52.6% | |
1.94%1,219 Trận | 50.21% | |
1.59%1,001 Trận | 48.35% | |
1.56%982 Trận | 48.47% | |
1.48%932 Trận | 53.76% | |
1.39%874 Trận | 47.71% | |
1.1%690 Trận | 53.77% | |
1.07%670 Trận | 47.01% |
88.23%59,929 Trận | 49.88% | |
7.43%5,045 Trận | 50.98% | |
2.09%1,422 Trận | 50.91% | |
1.22%829 Trận | 55.49% | |
0.7%477 Trận | 48.01% |
50.1%39,385 Trận | 50.23% | |
2 | 12.06%9,477 Trận | 49.7% |
12.05%9,473 Trận | 50.87% | |
2 | 5.24%4,117 Trận | 48.31% |
1.81%1,420 Trận | 51.41% | |
1.46%1,148 Trận | 45.21% | |
4 | 1.42%1,118 Trận | 49.64% |
2 | 1.38%1,083 Trận | 49.86% |
0.65%508 Trận | 49.41% | |
0.61%482 Trận | 50.41% | |
0.61%482 Trận | 52.07% | |
0.6%475 Trận | 47.79% | |
0.59%465 Trận | 49.03% | |
0.52%405 Trận | 44.94% | |
0.46%364 Trận | 51.92% |
82.05%64,917 Trận | 50.48% | |
67.92%53,736 Trận | 50.64% | |
51.53%40,771 Trận | 50.61% | |
31.1%24,605 Trận | 49.12% | |
26.56%21,012 Trận | 47.78% | |
16.56%13,102 Trận | 46.9% | |
15.32%12,117 Trận | 49.16% | |
11.83%9,356 Trận | 49.28% | |
11.36%8,986 Trận | 51.14% | |
8.79%6,956 Trận | 47.28% | |
8.67%6,862 Trận | 50.28% | |
8.13%6,432 Trận | 50.84% | |
4.89%3,869 Trận | 50.04% | |
3.93%3,113 Trận | 46.32% | |
1.09%864 Trận | 49.65% | |
0.94%747 Trận | 52.48% | |
0.94%747 Trận | 50.2% | |
0.9%712 Trận | 50.28% | |
0.84%667 Trận | 48.28% | |
0.52%408 Trận | 52.94% | |
0.47%371 Trận | 49.6% | |
0.42%329 Trận | 40.12% | |
0.36%284 Trận | 49.65% | |
0.35%276 Trận | 55.43% | |
0.25%194 Trận | 54.12% | |
0.2%156 Trận | 50.64% | |
0.14%111 Trận | 56.76% | |
0.12%96 Trận | 55.21% | |
0.11%85 Trận | 47.06% | |
0.1%83 Trận | 33.73% |