Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malzahar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malzahar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.37%8,132 Trận | 51.62% | |
8.38%3,710 Trận | 50.19% | |
5.29%2,340 Trận | 53.25% | |
4.10%1,814 Trận | 49.06% | |
2.99%1,322 Trận | 46.67% | |
2.90%1,283 Trận | 49.96% | |
2.19%968 Trận | 49.38% | |
1.99%879 Trận | 50.51% | |
1.82%807 Trận | 47.83% | |
1.76%778 Trận | 49.36% | |
1.45%641 Trận | 50.70% | |
1.40%618 Trận | 48.22% | |
1.08%477 Trận | 48.43% | |
1.07%473 Trận | 49.05% | |
1.05%466 Trận | 49.57% |
88.19%41,914 Trận | 49.72% | |
7.32%3,479 Trận | 49.12% | |
2.18%1,036 Trận | 47.88% | |
1.23%583 Trận | 52.49% | |
0.73%348 Trận | 46.55% |
50.31%27,742 Trận | 50.10% | |
2 | 12.09%6,664 Trận | 49.28% |
11.71%6,459 Trận | 50.52% | |
2 | 5.42%2,989 Trận | 47.01% |
1.74%961 Trận | 52.45% | |
4 | 1.57%866 Trận | 49.54% |
1.39%766 Trận | 46.48% | |
2 | 1.33%735 Trận | 46.39% |
0.70%385 Trận | 48.57% | |
0.67%368 Trận | 48.64% | |
0.63%345 Trận | 45.22% | |
0.61%338 Trận | 47.93% | |
0.60%331 Trận | 48.94% | |
0.44%242 Trận | 47.11% | |
0.40%221 Trận | 52.49% |
82.49%44,967 Trận | 50.05% | |
67.18%36,621 Trận | 50.35% | |
52.69%28,721 Trận | 50.44% | |
31.13%16,967 Trận | 48.92% | |
26.97%14,701 Trận | 47.63% | |
16.39%8,933 Trận | 47.35% | |
15.59%8,496 Trận | 49.36% | |
11.58%6,315 Trận | 47.62% | |
10.98%5,984 Trận | 50.52% | |
8.86%4,831 Trận | 46.97% | |
8.72%4,751 Trận | 50.03% | |
8.24%4,494 Trận | 49.33% | |
4.99%2,719 Trận | 48.73% | |
4.08%2,224 Trận | 46.09% | |
1.05%574 Trận | 46.86% | |
1.03%559 Trận | 48.66% | |
0.93%509 Trận | 46.17% | |
0.90%493 Trận | 46.65% | |
0.85%465 Trận | 48.82% | |
0.57%313 Trận | 47.92% | |
0.41%224 Trận | 40.63% | |
0.39%214 Trận | 51.40% | |
0.37%203 Trận | 48.28% | |
0.30%166 Trận | 54.82% | |
0.26%140 Trận | 57.86% | |
0.14%76 Trận | 42.11% | |
0.13%69 Trận | 39.13% | |
0.12%63 Trận | 49.21% | |
0.11%61 Trận | 52.46% | |
0.09%47 Trận | 38.30% |