Tên hiển thị + #NA1
Malzahar

MalzaharARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Chuyển Đổi Hư Không
  • Tiếng Gọi Hư KhôngQ
  • Bầy Bọ Hư KhôngW
  • Ám Ảnh Kinh HoàngE
  • Âm Ti Trói BuộcR

Tất cả thông tin về ARAM Malzahar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malzahar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.99%
  • Tỷ lệ chọn8.97%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
+10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
18.3%12,469 Trận
50.87%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
8.05%5,487 Trận
51.05%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.52%3,763 Trận
52.78%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.03%2,743 Trận
48.6%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lời Nguyền Huyết Tự
3.28%2,234 Trận
52.86%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.91%1,985 Trận
48.11%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
1.97%1,343 Trận
52.64%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quỷ Thư Morello
1.96%1,335 Trận
48.09%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.92%1,308 Trận
50.15%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.6%1,088 Trận
48.44%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.57%1,073 Trận
48.18%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.49%1,014 Trận
53.16%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
1.39%948 Trận
47.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.11%759 Trận
53.1%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
1.07%730 Trận
46.71%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
88.26%64,928 Trận
49.93%
Giày Khai Sáng Ionia
7.4%5,447 Trận
50.69%
Giày Thủy Ngân
2.07%1,521 Trận
50.62%
Giày Phàm Ăn
1.22%900 Trận
54.56%
Giày Bạc
0.7%514 Trận
47.28%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
50.06%42,606 Trận
50.23%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
12.06%10,262 Trận
49.74%
Bí Chương Thất Truyền
12.01%10,224 Trận
50.97%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
5.26%4,477 Trận
48.05%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.81%1,542 Trận
51.49%
Mặt Nạ Ma Ám
1.48%1,260 Trận
45.24%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
1.44%1,224 Trận
50.41%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.4%1,192 Trận
49.41%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.64%544 Trận
49.63%
Sách Cũ
Tro Tàn Định Mệnh
0.62%528 Trận
51.14%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.6%508 Trận
52.56%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.6%513 Trận
47.17%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.59%501 Trận
47.7%
Giày
Bí Chương Thất Truyền
0.52%440 Trận
44.77%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Tro Tàn Định Mệnh
0.46%392 Trận
53.06%
Trang bị
Core Items Table
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
82.15%70,390 Trận
50.48%
Đuốc Lửa Đen
67.96%58,236 Trận
50.66%
Trượng Pha Lê Rylai
51.61%44,219 Trận
50.55%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
31.16%26,704 Trận
49.18%
Hỏa Khuẩn
26.52%22,724 Trận
47.81%
Quỷ Thư Morello
16.62%14,241 Trận
46.78%
Mũ Phù Thủy Rabadon
15.35%13,151 Trận
49.23%
Ngọc Quên Lãng
11.8%10,109 Trận
49.35%
Lời Nguyền Huyết Tự
11.36%9,735 Trận
51.16%
Trượng Hư Vô
8.82%7,557 Trận
47.17%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
8.69%7,449 Trận
50.37%
Nước Mắt Nữ Thần
8.14%6,978 Trận
50.8%
Vọng Âm Luden
4.93%4,222 Trận
49.98%
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.94%3,374 Trận
46.86%
Trượng Trường Sinh
1.09%937 Trận
50.05%
Hoa Tử Linh
0.95%818 Trận
52.44%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.93%799 Trận
49.94%
Giáp Tay Seeker
0.9%772 Trận
49.35%
Quyền Trượng Bão Tố
0.83%710 Trận
48.17%
Quyền Trượng Ác Thần
0.52%447 Trận
51.68%
Giáp Máu Warmog
0.47%401 Trận
50.12%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.41%349 Trận
40.11%
Động Cơ Vũ Trụ
0.36%305 Trận
49.51%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.35%297 Trận
55.89%
Trát Lệnh Đế Vương
0.24%204 Trận
53.92%
Đai Tên Lửa Hextech
0.19%166 Trận
51.2%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.14%117 Trận
56.41%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.12%103 Trận
55.34%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.11%90 Trận
45.56%
Súng Hải Tặc
0.11%93 Trận
35.48%