Tên hiển thị + #NA1
Malzahar

MalzaharARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Chuyển Đổi Hư Không
  • Tiếng Gọi Hư KhôngQ
  • Bầy Bọ Hư KhôngW
  • Ám Ảnh Kinh HoàngE
  • Âm Ti Trói BuộcR

Tất cả thông tin về ARAM Malzahar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malzahar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.26%
  • Tỷ lệ chọn6.68%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
+10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
18.69%5,733 Trận
52.12%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
9.07%2,782 Trận
52.05%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.37%1,647 Trận
52.88%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.31%1,321 Trận
48.90%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lời Nguyền Huyết Tự
3.36%1,031 Trận
51.50%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.03%931 Trận
49.62%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
2.03%624 Trận
47.92%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quỷ Thư Morello
1.95%599 Trận
49.25%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.91%587 Trận
48.38%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.59%488 Trận
53.07%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.49%458 Trận
52.62%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
1.36%417 Trận
45.08%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.13%348 Trận
51.72%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
1.09%333 Trận
46.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.01%311 Trận
48.87%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
87.51%28,184 Trận
50.16%
Giày Khai Sáng Ionia
7.94%2,557 Trận
49.59%
Giày Thủy Ngân
2.26%729 Trận
51.17%
Giày Phàm Ăn
1.29%414 Trận
47.34%
Giày Bạc
0.67%217 Trận
49.77%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
50.96%19,007 Trận
50.53%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
12.04%4,491 Trận
50.19%
Bí Chương Thất Truyền
11.62%4,334 Trận
50.30%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
5.00%1,865 Trận
48.58%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.76%658 Trận
51.06%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.42%528 Trận
53.79%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
1.32%494 Trận
51.82%
Mặt Nạ Ma Ám
1.15%430 Trận
49.53%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.68%253 Trận
45.45%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.67%251 Trận
49.40%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.66%248 Trận
47.18%
Sách Cũ
Tro Tàn Định Mệnh
0.65%243 Trận
48.97%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.64%239 Trận
48.95%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
0.51%189 Trận
46.56%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Tro Tàn Định Mệnh
0.47%175 Trận
54.86%
Trang bị
Core Items Table
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
83.56%32,030 Trận
50.66%
Đuốc Lửa Đen
68.36%26,205 Trận
51.36%
Trượng Pha Lê Rylai
51.93%19,906 Trận
50.71%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
31.36%12,019 Trận
49.75%
Hỏa Khuẩn
26.39%10,116 Trận
47.45%
Quỷ Thư Morello
16.65%6,383 Trận
46.55%
Mũ Phù Thủy Rabadon
15.36%5,886 Trận
49.95%
Ngọc Quên Lãng
12.49%4,789 Trận
50.18%
Lời Nguyền Huyết Tự
11.73%4,495 Trận
50.95%
Trượng Hư Vô
9.09%3,485 Trận
45.11%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
8.63%3,308 Trận
51.03%
Nước Mắt Nữ Thần
7.95%3,048 Trận
50.49%
Vọng Âm Luden
4.58%1,756 Trận
48.41%
Đồng Hồ Cát Zhonya
4.23%1,620 Trận
46.05%
Hoa Tử Linh
1.06%405 Trận
50.37%
Trượng Trường Sinh
1.06%405 Trận
47.16%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.98%375 Trận
48.27%
Giáp Tay Seeker
0.93%358 Trận
47.77%
Quyền Trượng Bão Tố
0.85%326 Trận
56.44%
Quyền Trượng Ác Thần
0.48%185 Trận
49.19%
Giáp Máu Warmog
0.43%166 Trận
48.80%
Động Cơ Vũ Trụ
0.34%130 Trận
55.38%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.33%125 Trận
48.00%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.26%99 Trận
39.39%
Trát Lệnh Đế Vương
0.22%84 Trận
47.62%
Đai Tên Lửa Hextech
0.16%61 Trận
42.62%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.13%49 Trận
53.06%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.10%37 Trận
54.05%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.10%40 Trận
60.00%
Giáp Tâm Linh
0.09%33 Trận
51.52%