Tên game + #NA1
Malzahar

MalzaharARAM Build & Runes

  • Chuyển Đổi Hư Không
  • Tiếng Gọi Hư KhôngQ
  • Bầy Bọ Hư KhôngW
  • Ám Ảnh Kinh HoàngE
  • Âm Ti Trói BuộcR

Tìm mẹo Malzahar ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Malzahar ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.47%
  • Tỷ lệ chọn8.8%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận
+10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
18.46%5,931 Trận
52%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
8.13%2,612 Trận
53.45%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.36%1,400 Trận
55%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.28%1,375 Trận
51.71%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.27%1,051 Trận
50.24%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lời Nguyền Huyết Tự
3.22%1,035 Trận
56.43%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.06%661 Trận
53.25%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
2.01%647 Trận
53.63%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quỷ Thư Morello
1.77%568 Trận
49.12%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.73%557 Trận
50.99%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.59%512 Trận
57.23%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
1.36%436 Trận
51.38%
Đuốc Lửa Đen
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.23%395 Trận
52.41%
Nước Mắt Nữ Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.23%396 Trận
52.78%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
1.16%372 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
89.45%30,115 Trận
51.77%
Giày Khai Sáng Ionia
7.62%2,565 Trận
52.24%
Giày Thủy Ngân
2.05%689 Trận
50.51%
Giày Bạc
0.56%189 Trận
50.26%
Giày Thép Gai
0.29%97 Trận
51.55%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
50.49%19,705 Trận
52.33%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
12.52%4,888 Trận
50.59%
Bí Chương Thất Truyền
11.64%4,544 Trận
52.27%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
5.4%2,106 Trận
49.15%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.67%650 Trận
52.62%
Mặt Nạ Ma Ám
1.43%559 Trận
50.27%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
1.42%553 Trận
52.26%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.4%548 Trận
53.83%
Sách Cũ
Tro Tàn Định Mệnh
0.66%258 Trận
51.55%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.62%241 Trận
48.96%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.59%230 Trận
47.83%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.58%225 Trận
53.78%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.55%216 Trận
50.46%
Giày
Bí Chương Thất Truyền
0.45%174 Trận
51.15%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
0.43%166 Trận
51.81%
Trang Bị
Core Items Table
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
83.98%32,977 Trận
52.34%
Đuốc Lửa Đen
65.62%25,767 Trận
52.51%
Trượng Pha Lê Rylai
51.57%20,250 Trận
51.82%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
32.59%12,799 Trận
50.49%
Hỏa Khuẩn
28.57%11,217 Trận
49.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
16.94%6,651 Trận
51.53%
Quỷ Thư Morello
16.45%6,461 Trận
47.36%
Lời Nguyền Huyết Tự
12.19%4,786 Trận
53.36%
Ngọc Quên Lãng
10.42%4,090 Trận
51.93%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
9.59%3,765 Trận
51.21%
Trượng Hư Vô
9.32%3,659 Trận
48.65%
Nước Mắt Nữ Thần
8.12%3,190 Trận
51.29%
Vọng Âm Luden
5.32%2,089 Trận
52.37%
Đồng Hồ Cát Zhonya
4.05%1,590 Trận
49.12%
Trượng Trường Sinh
1.12%439 Trận
51.71%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.05%413 Trận
43.83%
Hoa Tử Linh
1.01%397 Trận
53.15%
Giáp Tay Seeker
0.86%336 Trận
52.68%
Quyền Trượng Bão Tố
0.8%313 Trận
53.04%
Quyền Trượng Ác Thần
0.51%199 Trận
44.72%
Giáp Máu Warmog
0.47%184 Trận
50.54%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.45%178 Trận
50.56%
Động Cơ Vũ Trụ
0.39%155 Trận
54.84%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.28%109 Trận
54.13%
Súng Hải Tặc
0.13%52 Trận
55.77%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.12%49 Trận
48.98%
Kiếm Súng Hextech
0.11%42 Trận
40.48%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.11%42 Trận
64.29%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.1%41 Trận
48.78%
Vương Miện Khúc Ca
0.1%39 Trận
43.59%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo