Tên game + #NA1
Malzahar

MalzaharARAM Build & Runes

  • Chuyển Đổi Hư Không
  • Tiếng Gọi Hư KhôngQ
  • Bầy Bọ Hư KhôngW
  • Ám Ảnh Kinh HoàngE
  • Âm Ti Trói BuộcR

Tìm mẹo Malzahar ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Malzahar ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.81%
  • Tỷ lệ chọn7.16%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận
+10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
18.99%19,620 Trận
52.68%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
7.85%8,108 Trận
52.45%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.55%4,705 Trận
54.3%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.02%4,156 Trận
51.2%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lời Nguyền Huyết Tự
3.6%3,717 Trận
54.96%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.82%2,913 Trận
51.18%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
2.06%2,129 Trận
53.26%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.81%1,871 Trận
52%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quỷ Thư Morello
1.8%1,860 Trận
50.54%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.74%1,802 Trận
52.5%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.62%1,670 Trận
56.11%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
1.32%1,367 Trận
50.99%
Đuốc Lửa Đen
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.24%1,285 Trận
50.43%
Nước Mắt Nữ Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.22%1,259 Trận
50.68%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
1.13%1,163 Trận
47.98%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
89.33%97,031 Trận
51.9%
Giày Khai Sáng Ionia
7.68%8,338 Trận
52.24%
Giày Thủy Ngân
2.08%2,263 Trận
52.23%
Giày Bạc
0.61%667 Trận
55.02%
Giày Thép Gai
0.26%286 Trận
51.75%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
50.32%63,334 Trận
52.17%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
12.9%16,242 Trận
51.21%
Bí Chương Thất Truyền
11.65%14,659 Trận
52.93%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
5.08%6,394 Trận
50.3%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.89%2,378 Trận
53.41%
Mặt Nạ Ma Ám
1.45%1,830 Trận
48.74%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
1.36%1,709 Trận
52.19%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
1.33%1,677 Trận
54.32%
Sách Cũ
Tro Tàn Định Mệnh
0.64%810 Trận
52.84%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.64%811 Trận
50.68%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.59%740 Trận
52.3%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.58%724 Trận
51.93%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.56%710 Trận
54.65%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.43%544 Trận
55.51%
Giày
Bí Chương Thất Truyền
0.42%533 Trận
47.65%
Trang Bị
Core Items Table
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
84.24%106,753 Trận
52.29%
Đuốc Lửa Đen
67.02%84,934 Trận
52.55%
Trượng Pha Lê Rylai
51.47%65,220 Trận
52.09%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
31.13%39,447 Trận
50.58%
Hỏa Khuẩn
26.92%34,109 Trận
49.48%
Mũ Phù Thủy Rabadon
17.39%22,038 Trận
50.51%
Quỷ Thư Morello
16.88%21,392 Trận
47.68%
Lời Nguyền Huyết Tự
13.15%16,660 Trận
52.36%
Ngọc Quên Lãng
10.71%13,571 Trận
51.73%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
10.06%12,744 Trận
51.26%
Trượng Hư Vô
9.15%11,590 Trận
47.08%
Nước Mắt Nữ Thần
8.25%10,455 Trận
52.87%
Vọng Âm Luden
5.19%6,573 Trận
51.21%
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.83%4,852 Trận
48.62%
Trượng Trường Sinh
1.09%1,384 Trận
50.51%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.04%1,315 Trận
52.09%
Hoa Tử Linh
0.99%1,257 Trận
52.43%
Quyền Trượng Bão Tố
0.84%1,060 Trận
53.58%
Giáp Tay Seeker
0.82%1,034 Trận
48.07%
Quyền Trượng Ác Thần
0.54%685 Trận
51.24%
Giáp Máu Warmog
0.51%647 Trận
52.09%
Động Cơ Vũ Trụ
0.39%499 Trận
54.91%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.38%482 Trận
38.59%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.32%402 Trận
47.26%
Đồng Hồ Thời Không
0.15%196 Trận
50%
Kiếm Súng Hextech
0.15%191 Trận
50.79%
Vương Miện Khúc Ca
0.15%191 Trận
57.07%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.14%179 Trận
50.84%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.13%167 Trận
53.29%
Súng Hải Tặc
0.12%154 Trận
56.49%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo