Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malzahar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malzahar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.3%12,469 Trận | 50.87% | |
8.05%5,487 Trận | 51.05% | |
5.52%3,763 Trận | 52.78% | |
4.03%2,743 Trận | 48.6% | |
3.28%2,234 Trận | 52.86% | |
2.91%1,985 Trận | 48.11% | |
1.97%1,343 Trận | 52.64% | |
1.96%1,335 Trận | 48.09% | |
1.92%1,308 Trận | 50.15% | |
1.6%1,088 Trận | 48.44% | |
1.57%1,073 Trận | 48.18% | |
1.49%1,014 Trận | 53.16% | |
1.39%948 Trận | 47.15% | |
1.11%759 Trận | 53.1% | |
1.07%730 Trận | 46.71% |
88.26%64,928 Trận | 49.93% | |
7.4%5,447 Trận | 50.69% | |
2.07%1,521 Trận | 50.62% | |
1.22%900 Trận | 54.56% | |
0.7%514 Trận | 47.28% |
50.06%42,606 Trận | 50.23% | |
2 | 12.06%10,262 Trận | 49.74% |
12.01%10,224 Trận | 50.97% | |
2 | 5.26%4,477 Trận | 48.05% |
1.81%1,542 Trận | 51.49% | |
1.48%1,260 Trận | 45.24% | |
4 | 1.44%1,224 Trận | 50.41% |
2 | 1.4%1,192 Trận | 49.41% |
0.64%544 Trận | 49.63% | |
0.62%528 Trận | 51.14% | |
0.6%508 Trận | 52.56% | |
0.6%513 Trận | 47.17% | |
0.59%501 Trận | 47.7% | |
0.52%440 Trận | 44.77% | |
0.46%392 Trận | 53.06% |
82.15%70,390 Trận | 50.48% | |
67.96%58,236 Trận | 50.66% | |
51.61%44,219 Trận | 50.55% | |
31.16%26,704 Trận | 49.18% | |
26.52%22,724 Trận | 47.81% | |
16.62%14,241 Trận | 46.78% | |
15.35%13,151 Trận | 49.23% | |
11.8%10,109 Trận | 49.35% | |
11.36%9,735 Trận | 51.16% | |
8.82%7,557 Trận | 47.17% | |
8.69%7,449 Trận | 50.37% | |
8.14%6,978 Trận | 50.8% | |
4.93%4,222 Trận | 49.98% | |
3.94%3,374 Trận | 46.86% | |
1.09%937 Trận | 50.05% | |
0.95%818 Trận | 52.44% | |
0.93%799 Trận | 49.94% | |
0.9%772 Trận | 49.35% | |
0.83%710 Trận | 48.17% | |
0.52%447 Trận | 51.68% | |
0.47%401 Trận | 50.12% | |
0.41%349 Trận | 40.11% | |
0.36%305 Trận | 49.51% | |
0.35%297 Trận | 55.89% | |
0.24%204 Trận | 53.92% | |
0.19%166 Trận | 51.2% | |
0.14%117 Trận | 56.41% | |
0.12%103 Trận | 55.34% | |
0.11%90 Trận | 45.56% | |
0.11%93 Trận | 35.48% |