Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malphite đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malphite xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.6%7,273 Trận | 46.47% | |
3.56%2,052 Trận | 47.86% | |
3.41%1,967 Trận | 47.48% | |
2.94%1,695 Trận | 49.5% | |
2.6%1,498 Trận | 52.2% | |
2.54%1,463 Trận | 47.44% | |
2.44%1,409 Trận | 43.15% | |
2.33%1,342 Trận | 48.81% | |
2.14%1,233 Trận | 53.69% | |
1.87%1,077 Trận | 48.65% | |
1.8%1,041 Trận | 47.65% | |
1.74%1,006 Trận | 45.83% | |
1.53%881 Trận | 54.71% | |
1.51%874 Trận | 55.72% | |
1.29%742 Trận | 51.48% |
54.93%33,175 Trận | 46.71% | |
27.51%16,613 Trận | 53.79% | |
11.36%6,860 Trận | 56.49% | |
5.48%3,312 Trận | 47.04% | |
0.53%320 Trận | 55% |
43.32%30,345 Trận | 47% | |
2 | 13.81%9,673 Trận | 54.64% |
10.37%7,261 Trận | 46.78% | |
3.45%2,420 Trận | 57.19% | |
2.91%2,041 Trận | 51.89% | |
1.07%749 Trận | 42.59% | |
2 | 1.06%746 Trận | 53.22% |
2 | 1.05%739 Trận | 47.36% |
1%697 Trận | 55.52% | |
4 | 0.97%680 Trận | 46.03% |
0.77%540 Trận | 48.33% | |
0.71%499 Trận | 42.28% | |
0.64%448 Trận | 45.76% | |
0.56%394 Trận | 60.41% | |
0.45%316 Trận | 44.62% |
55.67%39,861 Trận | 47.21% | |
39.83%28,517 Trận | 47.69% | |
37.29%26,699 Trận | 46.84% | |
31.58%22,613 Trận | 46.96% | |
29.37%21,031 Trận | 53.82% | |
20.2%14,459 Trận | 49.66% | |
19.86%14,216 Trận | 53.81% | |
15.31%10,962 Trận | 54.24% | |
11.35%8,126 Trận | 55.66% | |
9.22%6,601 Trận | 53.45% | |
7.77%5,561 Trận | 47.53% | |
7.68%5,502 Trận | 46.76% | |
4.59%3,289 Trận | 56.67% | |
4.24%3,034 Trận | 53.3% | |
4.16%2,976 Trận | 56.82% | |
3.78%2,706 Trận | 57.21% | |
3.55%2,539 Trận | 52.66% | |
3.44%2,460 Trận | 55.2% | |
3.21%2,298 Trận | 53.13% | |
3.01%2,158 Trận | 54.68% | |
2.66%1,901 Trận | 54.45% | |
1.85%1,323 Trận | 47.09% | |
1.65%1,183 Trận | 55.28% | |
1.63%1,166 Trận | 55.92% | |
1.48%1,057 Trận | 56.58% | |
1.48%1,063 Trận | 46.38% | |
1.41%1,006 Trận | 47.51% | |
1.36%971 Trận | 52.32% | |
1.33%953 Trận | 45.86% | |
1.33%953 Trận | 56.56% |