Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malphite đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malphite xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.32%8,471 Trận | 47.73% | |
3.77%2,397 Trận | 46.56% | |
3.48%2,211 Trận | 47.94% | |
3.09%1,962 Trận | 47.3% | |
2.69%1,711 Trận | 49.91% | |
2.61%1,661 Trận | 48.4% | |
2.57%1,634 Trận | 46.33% | |
2.36%1,498 Trận | 46.33% | |
2.34%1,489 Trận | 57.56% | |
1.85%1,174 Trận | 46.42% | |
1.66%1,054 Trận | 48.77% | |
1.59%1,014 Trận | 54.34% | |
1.58%1,003 Trận | 46.86% | |
1.44%914 Trận | 54.49% | |
1.17%746 Trận | 48.26% |
55.49%38,620 Trận | 46.46% | |
26.76%18,623 Trận | 53.32% | |
11.73%8,164 Trận | 55.07% | |
5.28%3,672 Trận | 47.96% | |
0.51%357 Trận | 52.1% |
43.47%34,862 Trận | 46.34% | |
2 | 13.58%10,887 Trận | 54.1% |
10.56%8,467 Trận | 47.49% | |
3.51%2,815 Trận | 54.78% | |
2.9%2,326 Trận | 53.44% | |
4 | 1.12%902 Trận | 45.12% |
1.05%839 Trận | 47.08% | |
2 | 1.02%814 Trận | 46.93% |
1.01%809 Trận | 53.28% | |
2 | 0.96%768 Trận | 57.81% |
0.74%597 Trận | 46.4% | |
0.72%576 Trận | 45.31% | |
0.62%501 Trận | 45.91% | |
0.6%479 Trận | 55.53% | |
0.48%385 Trận | 46.75% |
56.73%46,202 Trận | 47.2% | |
40.51%32,990 Trận | 47.31% | |
37.67%30,677 Trận | 47.37% | |
31.32%25,509 Trận | 46.52% | |
29.08%23,680 Trận | 53.94% | |
20.14%16,400 Trận | 49.46% | |
19.81%16,130 Trận | 53.51% | |
14.89%12,123 Trận | 54.45% | |
10.79%8,785 Trận | 55.67% | |
8.8%7,168 Trận | 52.69% | |
7.56%6,155 Trận | 46.77% | |
7.46%6,078 Trận | 48.59% | |
4.61%3,751 Trận | 57.26% | |
4.02%3,273 Trận | 57.93% | |
3.92%3,192 Trận | 50.88% | |
3.7%3,010 Trận | 56.98% | |
3.54%2,883 Trận | 51.82% | |
3.45%2,806 Trận | 52.17% | |
2.95%2,406 Trận | 51.91% | |
2.92%2,378 Trận | 54.37% | |
2.53%2,064 Trận | 54.8% | |
1.85%1,509 Trận | 47.71% | |
1.59%1,296 Trận | 55.25% | |
1.44%1,176 Trận | 52.55% | |
1.42%1,159 Trận | 55.13% | |
1.42%1,160 Trận | 56.38% | |
1.39%1,128 Trận | 48.85% | |
1.31%1,063 Trận | 50.61% | |
1.3%1,057 Trận | 44.84% | |
1.29%1,051 Trận | 44.43% |