Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malphite đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malphite xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.98%8,157 Trận | 47.98% | |
3.46%2,355 Trận | 47.30% | |
3.34%2,275 Trận | 49.23% | |
3.30%2,246 Trận | 48.93% | |
2.67%1,815 Trận | 46.78% | |
2.59%1,767 Trận | 48.39% | |
2.58%1,758 Trận | 49.09% | |
2.36%1,604 Trận | 50.12% | |
2.33%1,584 Trận | 54.42% | |
1.88%1,281 Trận | 54.02% | |
1.79%1,222 Trận | 48.94% | |
1.70%1,158 Trận | 46.29% | |
1.61%1,093 Trận | 47.85% | |
1.42%965 Trận | 55.13% | |
1.22%828 Trận | 51.57% |
54.49%40,638 Trận | 46.67% | |
27.82%20,751 Trận | 53.80% | |
11.70%8,726 Trận | 56.41% | |
5.32%3,964 Trận | 47.70% | |
0.49%369 Trận | 57.99% |
42.72%36,894 Trận | 46.72% | |
2 | 13.75%11,878 Trận | 55.05% |
10.42%8,994 Trận | 46.60% | |
3.86%3,334 Trận | 55.88% | |
2.95%2,549 Trận | 54.14% | |
4 | 1.07%920 Trận | 48.26% |
1.05%907 Trận | 55.57% | |
2 | 1.01%871 Trận | 58.55% |
0.99%854 Trận | 46.49% | |
2 | 0.99%855 Trận | 49.01% |
0.75%647 Trận | 46.52% | |
0.65%558 Trận | 44.80% | |
0.62%537 Trận | 48.04% | |
0.60%514 Trận | 55.45% | |
0.44%378 Trận | 56.88% |
55.81%47,720 Trận | 47.23% | |
39.12%33,448 Trận | 47.56% | |
36.40%31,118 Trận | 47.11% | |
32.13%27,468 Trận | 47.37% | |
29.73%25,415 Trận | 54.22% | |
20.14%17,223 Trận | 52.88% | |
19.46%16,642 Trận | 48.98% | |
15.47%13,228 Trận | 54.50% | |
10.60%9,061 Trận | 55.61% | |
9.11%7,792 Trận | 53.67% | |
7.60%6,497 Trận | 47.64% | |
7.36%6,297 Trận | 47.12% | |
4.76%4,069 Trận | 56.16% | |
4.31%3,686 Trận | 52.52% | |
3.99%3,410 Trận | 58.80% | |
3.64%3,112 Trận | 52.67% | |
3.53%3,014 Trận | 53.19% | |
3.49%2,985 Trận | 58.29% | |
3.22%2,755 Trận | 52.96% | |
2.93%2,502 Trận | 54.36% | |
2.91%2,488 Trận | 56.15% | |
1.77%1,516 Trận | 48.75% | |
1.74%1,484 Trận | 55.59% | |
1.56%1,335 Trận | 55.36% | |
1.44%1,234 Trận | 56.56% | |
1.41%1,205 Trận | 59.92% | |
1.36%1,166 Trận | 45.28% | |
1.28%1,096 Trận | 47.63% | |
1.25%1,072 Trận | 47.48% | |
1.24%1,061 Trận | 51.56% |