Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malphite đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malphite xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.66%8,157 Trận | 46.75% | |
3.51%2,258 Trận | 48.67% | |
3.41%2,198 Trận | 47.18% | |
2.95%1,902 Trận | 49.21% | |
2.6%1,672 Trận | 52.15% | |
2.53%1,629 Trận | 48.19% | |
2.45%1,576 Trận | 43.08% | |
2.36%1,522 Trận | 48.82% | |
2.12%1,366 Trận | 53.73% | |
1.84%1,184 Trận | 48.99% | |
1.8%1,157 Trận | 47.28% | |
1.76%1,132 Trận | 46.47% | |
1.55%999 Trận | 55.56% | |
1.52%980 Trận | 54.8% | |
1.27%819 Trận | 50.18% |
54.95%37,270 Trận | 46.72% | |
27.53%18,671 Trận | 53.74% | |
11.36%7,705 Trận | 56.59% | |
5.44%3,692 Trận | 46.64% | |
0.53%362 Trận | 55.8% |
43.25%33,988 Trận | 47.05% | |
2 | 13.83%10,866 Trận | 54.48% |
10.43%8,194 Trận | 46.64% | |
3.46%2,721 Trận | 56.63% | |
2.89%2,272 Trận | 51.63% | |
2 | 1.08%848 Trận | 53.42% |
1.07%838 Trận | 43.44% | |
2 | 1.05%823 Trận | 47.51% |
1.03%811 Trận | 54.01% | |
4 | 0.98%772 Trận | 46.89% |
0.77%606 Trận | 48.35% | |
0.71%554 Trận | 42.06% | |
0.63%497 Trận | 45.67% | |
0.57%447 Trận | 59.28% | |
0.45%350 Trận | 43.14% |
55.71%44,601 Trận | 47.32% | |
39.84%31,898 Trận | 47.76% | |
37.2%29,780 Trận | 46.99% | |
31.59%25,288 Trận | 46.84% | |
29.37%23,516 Trận | 53.75% | |
20.18%16,155 Trận | 49.69% | |
19.89%15,925 Trận | 53.73% | |
15.28%12,233 Trận | 54.14% | |
11.37%9,103 Trận | 55.54% | |
9.16%7,336 Trận | 53.34% | |
7.76%6,210 Trận | 47.41% | |
7.63%6,112 Trận | 46.74% | |
4.59%3,676 Trận | 56.64% | |
4.21%3,367 Trận | 53.4% | |
4.19%3,356 Trận | 56.56% | |
3.76%3,010 Trận | 56.81% | |
3.57%2,862 Trận | 52.62% | |
3.42%2,737 Trận | 54.59% | |
3.2%2,559 Trận | 53.18% | |
3.01%2,410 Trận | 54.98% | |
2.66%2,130 Trận | 54.46% | |
1.85%1,481 Trận | 47.06% | |
1.66%1,326 Trận | 55.28% | |
1.65%1,317 Trận | 55.88% | |
1.48%1,182 Trận | 55.92% | |
1.47%1,175 Trận | 47.06% | |
1.41%1,132 Trận | 47.35% | |
1.36%1,091 Trận | 51.7% | |
1.34%1,071 Trận | 55.84% | |
1.33%1,065 Trận | 46.2% |