Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.2%13,218 Trận | 49.3% | |
4.95%3,239 Trận | 46.16% | |
3.79%2,479 Trận | 50.22% | |
3.29%2,152 Trận | 50.65% | |
3.18%2,078 Trận | 47.35% | |
2.67%1,744 Trận | 47.99% | |
2.67%1,750 Trận | 50.4% | |
2.35%1,536 Trận | 52.73% | |
2.34%1,532 Trận | 47.52% | |
1.85%1,213 Trận | 45.34% | |
1.81%1,186 Trận | 45.36% | |
1.66%1,089 Trận | 50.87% | |
1.55%1,014 Trận | 52.76% | |
1.49%972 Trận | 41.87% | |
1.4%918 Trận | 48.26% |
65.18%45,572 Trận | 46.59% | |
12.85%8,986 Trận | 47.61% | |
10.22%7,146 Trận | 54.37% | |
8.43%5,895 Trận | 48.92% | |
1.62%1,135 Trận | 50.04% |
34.09%26,506 Trận | 47.54% | |
8.99%6,992 Trận | 48.68% | |
2 | 8.96%6,968 Trận | 47.03% |
4.24%3,299 Trận | 50.62% | |
2.42%1,882 Trận | 47.56% | |
2 | 2.05%1,592 Trận | 48.56% |
2 | 1.72%1,339 Trận | 45.48% |
1.62%1,261 Trận | 48.37% | |
1.46%1,138 Trận | 46.84% | |
1.27%986 Trận | 49.49% | |
1.18%921 Trận | 49.08% | |
2 | 1.17%911 Trận | 48.96% |
1.16%901 Trận | 51.39% | |
0.91%707 Trận | 49.08% | |
0.82%641 Trận | 45.4% |
63.75%49,920 Trận | 48.49% | |
63.31%49,576 Trận | 49.93% | |
53.64%42,000 Trận | 47.88% | |
46.48%36,394 Trận | 48.12% | |
35.81%28,041 Trận | 50.34% | |
22.01%17,237 Trận | 51.39% | |
19.15%14,998 Trận | 49.61% | |
11.61%9,093 Trận | 48.17% | |
11.32%8,861 Trận | 49.04% | |
9.66%7,566 Trận | 48.32% | |
7%5,480 Trận | 48.89% | |
4.3%3,369 Trận | 53.22% | |
2.5%1,961 Trận | 38.55% | |
2.13%1,668 Trận | 46.64% | |
1.5%1,173 Trận | 45.27% | |
1.43%1,117 Trận | 50.4% | |
1.37%1,071 Trận | 51.26% | |
1.32%1,032 Trận | 50.97% | |
1.05%826 Trận | 45.04% | |
0.92%720 Trận | 45.14% | |
0.91%712 Trận | 46.07% | |
0.85%668 Trận | 48.5% | |
0.84%657 Trận | 53.42% | |
0.81%632 Trận | 41.46% | |
0.67%521 Trận | 50.29% | |
0.67%523 Trận | 48.18% | |
0.66%519 Trận | 48.94% | |
0.64%505 Trận | 53.27% | |
0.57%447 Trận | 51.23% | |
0.54%420 Trận | 52.86% |