Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.13%27,462 Trận | 49.03% | |
4.42%6,344 Trận | 52% | |
4.4%6,309 Trận | 44.52% | |
3.4%4,882 Trận | 50.8% | |
3.19%4,575 Trận | 48.44% | |
2.93%4,204 Trận | 47.81% | |
2.7%3,878 Trận | 50.49% | |
2.42%3,471 Trận | 46.47% | |
2.02%2,899 Trận | 52.88% | |
1.71%2,448 Trận | 44.69% | |
1.7%2,440 Trận | 42.54% | |
1.61%2,309 Trận | 51.71% | |
1.59%2,282 Trận | 52.98% | |
1.59%2,287 Trận | 46.44% | |
1.53%2,199 Trận | 52.66% |
67.76%103,727 Trận | 45.82% | |
12.22%18,714 Trận | 47.77% | |
9.1%13,935 Trận | 54.55% | |
7.83%11,981 Trận | 48.56% | |
1.56%2,392 Trận | 51.42% |
33.92%57,950 Trận | 46.8% | |
2 | 10.04%17,156 Trận | 46.02% |
9.61%16,414 Trận | 48.46% | |
3.81%6,518 Trận | 48.88% | |
2.59%4,419 Trận | 47.14% | |
2 | 2.21%3,778 Trận | 46.61% |
1.66%2,840 Trận | 45.81% | |
2 | 1.63%2,781 Trận | 45.95% |
1.53%2,620 Trận | 48.55% | |
1.24%2,127 Trận | 45.93% | |
2 | 1.22%2,082 Trận | 48.8% |
1.1%1,882 Trận | 48.14% | |
1.06%1,815 Trận | 48.76% | |
0.89%1,528 Trận | 46.47% | |
0.75%1,289 Trận | 47.94% |
63.9%110,364 Trận | 49.62% | |
62.51%107,950 Trận | 47.84% | |
50.87%87,852 Trận | 47.28% | |
49.76%85,940 Trận | 47.62% | |
36.02%62,208 Trận | 49.91% | |
22.41%38,711 Trận | 50.72% | |
18.86%32,571 Trận | 49.24% | |
11.89%20,542 Trận | 47.79% | |
11.37%19,637 Trận | 47.96% | |
9.23%15,937 Trận | 47.61% | |
6.77%11,689 Trận | 47.32% | |
4.23%7,302 Trận | 52.11% | |
2.32%4,006 Trận | 40.46% | |
2.19%3,774 Trận | 46.29% | |
1.42%2,454 Trận | 48.41% | |
1.38%2,390 Trận | 46.23% | |
1.3%2,242 Trận | 53.43% | |
1.24%2,138 Trận | 44.2% | |
1.18%2,046 Trận | 53.91% | |
0.98%1,691 Trận | 45% | |
0.86%1,491 Trận | 50.17% | |
0.83%1,435 Trận | 48.36% | |
0.72%1,238 Trận | 54.44% | |
0.71%1,227 Trận | 43.36% | |
0.69%1,186 Trận | 52.87% | |
0.69%1,197 Trận | 47.45% | |
0.64%1,098 Trận | 50.18% | |
0.63%1,080 Trận | 51.11% | |
0.55%957 Trận | 48.07% | |
0.55%957 Trận | 47.65% |