Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.27%31,812 Trận | 49.12% | |
4.41%7,286 Trận | 44.73% | |
4.36%7,206 Trận | 51.72% | |
3.39%5,603 Trận | 50.35% | |
3.18%5,247 Trận | 48.77% | |
2.9%4,790 Trận | 48.39% | |
2.68%4,417 Trận | 50.37% | |
2.43%4,016 Trận | 46.61% | |
2.03%3,354 Trận | 53.28% | |
1.72%2,839 Trận | 44.8% | |
1.68%2,781 Trận | 42.86% | |
1.59%2,631 Trận | 53.14% | |
1.58%2,603 Trận | 46.37% | |
1.58%2,612 Trận | 52.03% | |
1.53%2,518 Trận | 41.54% |
67.63%119,096 Trận | 45.87% | |
12.22%21,516 Trận | 47.83% | |
9.25%16,286 Trận | 54.53% | |
7.79%13,713 Trận | 48.46% | |
1.57%2,765 Trận | 51.28% |
33.98%66,796 Trận | 46.92% | |
2 | 10.01%19,686 Trận | 45.92% |
9.55%18,776 Trận | 48.34% | |
3.85%7,562 Trận | 49.01% | |
2.57%5,051 Trận | 47.32% | |
2 | 2.19%4,300 Trận | 46.84% |
1.68%3,302 Trận | 46.15% | |
2 | 1.63%3,201 Trận | 46.55% |
1.53%3,004 Trận | 48.17% | |
1.24%2,429 Trận | 46.32% | |
2 | 1.21%2,386 Trận | 48.32% |
1.09%2,144 Trận | 49.44% | |
1.07%2,101 Trận | 48.31% | |
0.88%1,734 Trận | 47.17% | |
0.75%1,483 Trận | 47.4% |
63.88%126,847 Trận | 49.65% | |
62.61%124,327 Trận | 47.91% | |
51.07%101,418 Trận | 47.36% | |
49.52%98,328 Trận | 47.62% | |
36.03%71,541 Trận | 49.9% | |
22.4%44,475 Trận | 50.83% | |
18.84%37,402 Trận | 49.27% | |
11.87%23,573 Trận | 47.72% | |
11.4%22,637 Trận | 47.92% | |
9.23%18,332 Trận | 47.92% | |
6.77%13,435 Trận | 47.24% | |
4.22%8,370 Trận | 51.83% | |
2.32%4,616 Trận | 40.38% | |
2.19%4,353 Trận | 46.27% | |
1.41%2,801 Trận | 48.2% | |
1.4%2,778 Trận | 46.8% | |
1.3%2,588 Trận | 53.4% | |
1.25%2,488 Trận | 45.38% | |
1.19%2,366 Trận | 54.48% | |
0.98%1,953 Trận | 44.75% | |
0.87%1,732 Trận | 49.88% | |
0.84%1,663 Trận | 48.53% | |
0.72%1,439 Trận | 53.58% | |
0.71%1,415 Trận | 44.03% | |
0.68%1,352 Trận | 47.63% | |
0.67%1,339 Trận | 52.88% | |
0.63%1,245 Trận | 50.6% | |
0.62%1,235 Trận | 50.85% | |
0.56%1,120 Trận | 48.66% | |
0.55%1,084 Trận | 47.88% |