Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.59%13,747 Trận | 48.97% | |
4.7%3,475 Trận | 51.02% | |
4.39%3,244 Trận | 43.74% | |
3.4%2,513 Trận | 49.7% | |
3.16%2,335 Trận | 48.18% | |
3.07%2,269 Trận | 47.73% | |
2.79%2,060 Trận | 51.17% | |
2.45%1,812 Trận | 47.08% | |
1.98%1,465 Trận | 54.06% | |
1.77%1,305 Trận | 42.38% | |
1.71%1,266 Trận | 52.84% | |
1.66%1,225 Trận | 43.76% | |
1.6%1,186 Trận | 52.7% | |
1.56%1,151 Trận | 52.3% | |
1.54%1,138 Trận | 45.87% |
68.38%54,061 Trận | 45.93% | |
12.32%9,743 Trận | 47.38% | |
8.29%6,554 Trận | 56.29% | |
7.88%6,228 Trận | 49.04% | |
1.59%1,257 Trận | 52.67% |
33.38%29,449 Trận | 46.79% | |
10.03%8,846 Trận | 49.12% | |
2 | 9.86%8,699 Trận | 45.87% |
3.76%3,321 Trận | 48.93% | |
2.73%2,405 Trận | 47.36% | |
2 | 2.21%1,953 Trận | 47.47% |
1.7%1,498 Trận | 47.46% | |
1.57%1,381 Trận | 48.23% | |
2 | 1.55%1,371 Trận | 46.24% |
1.24%1,093 Trận | 46.66% | |
2 | 1.23%1,086 Trận | 50% |
1.1%971 Trận | 47.58% | |
1.05%929 Trận | 48.55% | |
0.95%842 Trận | 47.86% | |
0.77%677 Trận | 45.64% |
63.53%57,003 Trận | 49.71% | |
62.26%55,861 Trận | 47.9% | |
50.31%45,146 Trận | 47.72% | |
50.21%45,048 Trận | 47.44% | |
36.08%32,372 Trận | 49.86% | |
22.24%19,955 Trận | 51.1% | |
18.75%16,828 Trận | 49.27% | |
11.79%10,575 Trận | 47.66% | |
11.46%10,279 Trận | 47.49% | |
9.17%8,224 Trận | 47.6% | |
6.69%6,007 Trận | 47.43% | |
4.15%3,723 Trận | 52.62% | |
2.32%2,078 Trận | 41.34% | |
2.22%1,992 Trận | 47.14% | |
1.44%1,289 Trận | 49.96% | |
1.44%1,289 Trận | 46.24% | |
1.28%1,149 Trận | 53.26% | |
1.25%1,119 Trận | 45.13% | |
1.14%1,027 Trận | 54.63% | |
0.94%847 Trận | 44.63% | |
0.86%775 Trận | 49.29% | |
0.84%756 Trận | 50.66% | |
0.77%692 Trận | 42.63% | |
0.74%666 Trận | 54.05% | |
0.68%613 Trận | 53.67% | |
0.66%595 Trận | 49.24% | |
0.64%571 Trận | 50.26% | |
0.62%555 Trận | 51.89% | |
0.56%503 Trận | 48.31% | |
0.55%491 Trận | 47.66% |