Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.26%13,540 Trận | 49.36% | |
4.85%3,408 Trận | 45.83% | |
4.73%3,325 Trận | 51.01% | |
3.05%2,147 Trận | 50.68% | |
2.95%2,076 Trận | 50.24% | |
2.80%1,970 Trận | 46.65% | |
2.70%1,901 Trận | 49.87% | |
2.53%1,775 Trận | 46.87% | |
2.32%1,634 Trận | 53.55% | |
1.92%1,350 Trận | 50.22% | |
1.77%1,245 Trận | 48.59% | |
1.62%1,137 Trận | 41.95% | |
1.53%1,077 Trận | 42.80% | |
1.52%1,065 Trận | 52.68% | |
1.52%1,069 Trận | 53.79% |
66.45%49,740 Trận | 46.67% | |
12.13%9,083 Trận | 48.65% | |
10.63%7,954 Trận | 54.00% | |
7.71%5,768 Trận | 47.97% | |
1.51%1,128 Trận | 53.55% |
35.53%29,664 Trận | 48.26% | |
2 | 9.30%7,763 Trận | 45.67% |
8.49%7,091 Trận | 48.89% | |
4.04%3,373 Trận | 47.64% | |
2.58%2,153 Trận | 47.70% | |
2 | 2.11%1,763 Trận | 49.01% |
2 | 1.72%1,438 Trận | 48.26% |
1.55%1,298 Trận | 45.38% | |
1.55%1,295 Trận | 47.64% | |
1.21%1,009 Trận | 52.63% | |
2 | 1.21%1,014 Trận | 49.11% |
1.02%854 Trận | 51.17% | |
0.98%815 Trận | 46.99% | |
0.97%812 Trận | 43.97% | |
0.80%665 Trận | 43.31% |
64.96%53,633 Trận | 48.89% | |
63.02%52,033 Trận | 49.84% | |
51.94%42,890 Trận | 48.13% | |
47.98%39,616 Trận | 48.23% | |
36.65%30,265 Trận | 50.27% | |
22.13%18,274 Trận | 51.24% | |
19.21%15,864 Trận | 50.16% | |
11.44%9,446 Trận | 48.91% | |
11.27%9,308 Trận | 47.03% | |
8.83%7,292 Trận | 48.57% | |
6.64%5,486 Trận | 47.69% | |
4.08%3,366 Trận | 52.29% | |
2.30%1,898 Trận | 45.73% | |
2.18%1,801 Trận | 42.53% | |
1.56%1,285 Trận | 46.38% | |
1.46%1,206 Trận | 47.18% | |
1.26%1,040 Trận | 55.10% | |
1.26%1,038 Trận | 51.45% | |
1.03%850 Trận | 48.47% | |
0.99%821 Trận | 46.41% | |
0.90%747 Trận | 51.00% | |
0.85%705 Trận | 48.09% | |
0.74%612 Trận | 45.75% | |
0.70%580 Trận | 47.24% | |
0.69%572 Trận | 48.43% | |
0.66%549 Trận | 48.82% | |
0.63%519 Trận | 46.24% | |
0.61%505 Trận | 47.33% | |
0.58%478 Trận | 49.58% | |
0.54%446 Trận | 49.10% |