Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.99%17,914 Trận | 49.01% | |
4.6%4,335 Trận | 51.33% | |
4.35%4,107 Trận | 43.73% | |
3.35%3,157 Trận | 49.83% | |
3.13%2,955 Trận | 48.46% | |
3.03%2,857 Trận | 47.92% | |
2.76%2,602 Trận | 50.73% | |
2.49%2,353 Trận | 46.58% | |
1.99%1,873 Trận | 53.39% | |
1.72%1,623 Trận | 42.88% | |
1.69%1,596 Trận | 44.3% | |
1.68%1,587 Trận | 51.8% | |
1.6%1,513 Trận | 52.88% | |
1.55%1,462 Trận | 46.03% | |
1.54%1,451 Trận | 52.38% |
68.05%68,553 Trận | 45.87% | |
12.38%12,468 Trận | 47.55% | |
8.62%8,689 Trận | 55.91% | |
7.82%7,877 Trận | 48.66% | |
1.6%1,614 Trận | 51.61% |
33.7%37,910 Trận | 46.67% | |
9.91%11,151 Trận | 48.61% | |
2 | 9.87%11,101 Trận | 46.08% |
3.77%4,236 Trận | 48.96% | |
2.65%2,976 Trận | 47.78% | |
2 | 2.16%2,430 Trận | 46.79% |
1.67%1,880 Trận | 46.81% | |
1.57%1,764 Trận | 49.38% | |
2 | 1.56%1,759 Trận | 46.22% |
1.27%1,424 Trận | 46.49% | |
2 | 1.22%1,370 Trận | 48.39% |
1.11%1,244 Trận | 47.19% | |
1.06%1,194 Trận | 49.41% | |
0.93%1,046 Trận | 47.42% | |
0.76%859 Trận | 46.92% |
63.74%72,745 Trận | 49.64% | |
62.55%71,387 Trận | 47.84% | |
50.71%57,878 Trận | 47.33% | |
49.92%56,973 Trận | 47.65% | |
36.01%41,095 Trận | 49.9% | |
22.3%25,448 Trận | 50.72% | |
18.82%21,483 Trận | 49.25% | |
11.72%13,372 Trận | 47.97% | |
11.36%12,968 Trận | 47.51% | |
9.2%10,500 Trận | 47.54% | |
6.68%7,618 Trận | 47.37% | |
4.17%4,757 Trận | 52.89% | |
2.33%2,655 Trận | 40.41% | |
2.19%2,499 Trận | 46.9% | |
1.42%1,625 Trận | 49.17% | |
1.41%1,612 Trận | 45.66% | |
1.27%1,446 Trận | 53.73% | |
1.25%1,427 Trận | 44.36% | |
1.15%1,315 Trận | 53.99% | |
0.94%1,078 Trận | 44.99% | |
0.85%970 Trận | 49.79% | |
0.83%950 Trận | 50.63% | |
0.75%861 Trận | 53.54% | |
0.74%843 Trận | 42.23% | |
0.69%789 Trận | 53.11% | |
0.66%755 Trận | 49.27% | |
0.62%710 Trận | 51.13% | |
0.62%705 Trận | 51.91% | |
0.55%632 Trận | 48.26% | |
0.54%618 Trận | 47.73% |