Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.36%12,222 Trận | 48.92% | |
4.74%3,158 Trận | 50.92% | |
4.33%2,884 Trận | 43.45% | |
3.42%2,278 Trận | 49.21% | |
3.17%2,112 Trận | 48.11% | |
3.08%2,054 Trận | 47.81% | |
2.81%1,868 Trận | 51.61% | |
2.46%1,640 Trận | 47.87% | |
1.97%1,311 Trận | 53.85% | |
1.81%1,203 Trận | 42.56% | |
1.73%1,150 Trận | 53.3% | |
1.65%1,100 Trận | 44.18% | |
1.63%1,086 Trận | 52.67% | |
1.57%1,046 Trận | 52.1% | |
1.53%1,021 Trận | 46.33% |
68.45%48,761 Trận | 45.94% | |
12.33%8,784 Trận | 47.56% | |
8.2%5,842 Trận | 56.13% | |
7.91%5,638 Trận | 49.33% | |
1.61%1,145 Trận | 52.84% |
33.35%26,512 Trận | 46.86% | |
10.06%7,994 Trận | 49.27% | |
2 | 9.95%7,910 Trận | 45.87% |
3.78%3,008 Trận | 48.67% | |
2.71%2,151 Trận | 47.19% | |
2 | 2.23%1,772 Trận | 46.9% |
1.68%1,338 Trận | 47.61% | |
2 | 1.56%1,243 Trận | 46.18% |
1.54%1,224 Trận | 48.37% | |
1.21%965 Trận | 47.15% | |
2 | 1.2%953 Trận | 48.79% |
1.1%874 Trận | 48.05% | |
1.04%828 Trận | 48.07% | |
0.95%756 Trận | 48.41% | |
0.76%601 Trận | 44.76% |
63.49%51,347 Trận | 49.72% | |
62.1%50,221 Trận | 47.86% | |
50.63%40,941 Trận | 47.76% | |
49.98%40,421 Trận | 47.48% | |
36.15%29,230 Trận | 49.67% | |
22.2%17,952 Trận | 51.09% | |
18.81%15,212 Trận | 49.18% | |
11.79%9,533 Trận | 47.68% | |
11.49%9,289 Trận | 47.46% | |
9.19%7,428 Trận | 47.79% | |
6.69%5,411 Trận | 47.75% | |
4.11%3,322 Trận | 52.92% | |
2.3%1,856 Trận | 42.03% | |
2.2%1,783 Trận | 47.17% | |
1.45%1,174 Trận | 50% | |
1.42%1,152 Trận | 46.7% | |
1.27%1,024 Trận | 45.41% | |
1.26%1,022 Trận | 54.01% | |
1.15%929 Trận | 55.97% | |
0.94%759 Trận | 44.27% | |
0.87%703 Trận | 50.5% | |
0.84%676 Trận | 50.3% | |
0.76%618 Trận | 43.2% | |
0.75%607 Trận | 54.7% | |
0.69%560 Trận | 53.57% | |
0.66%534 Trận | 48.69% | |
0.63%510 Trận | 50.78% | |
0.6%488 Trận | 51.43% | |
0.56%453 Trận | 48.34% | |
0.54%440 Trận | 48.18% |