Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.36%11,769 Trận | 48.84% | |
4.75%3,042 Trận | 50.92% | |
4.35%2,785 Trận | 43.27% | |
3.43%2,198 Trận | 49.5% | |
3.17%2,034 Trận | 47.89% | |
3.09%1,983 Trận | 47.55% | |
2.8%1,796 Trận | 51.61% | |
2.46%1,574 Trận | 47.78% | |
1.97%1,262 Trận | 53.88% | |
1.8%1,153 Trận | 42.24% | |
1.74%1,113 Trận | 53.1% | |
1.65%1,056 Trận | 44.51% | |
1.64%1,048 Trận | 52.77% | |
1.56%1,000 Trận | 52.1% | |
1.52%975 Trận | 45.95% |
68.41%46,908 Trận | 45.81% | |
12.39%8,499 Trận | 47.56% | |
8.14%5,583 Trận | 56.24% | |
7.92%5,433 Trận | 49.25% | |
1.61%1,102 Trận | 53.54% |
33.36%25,529 Trận | 46.82% | |
10.05%7,691 Trận | 49.29% | |
2 | 9.88%7,564 Trận | 45.62% |
3.81%2,913 Trận | 48.64% | |
2.71%2,071 Trận | 47.08% | |
2 | 2.21%1,688 Trận | 46.86% |
1.68%1,288 Trận | 47.52% | |
2 | 1.56%1,196 Trận | 46.07% |
1.54%1,179 Trận | 48.26% | |
1.22%937 Trận | 47.07% | |
2 | 1.2%915 Trận | 48.63% |
1.11%849 Trận | 47.47% | |
1.05%802 Trận | 47.38% | |
0.96%737 Trận | 47.9% | |
0.75%575 Trận | 44.52% |
63.5%49,446 Trận | 49.64% | |
62.15%48,401 Trận | 47.8% | |
50.55%39,365 Trận | 47.7% | |
49.97%38,915 Trận | 47.42% | |
36.08%28,099 Trận | 49.57% | |
22.16%17,260 Trận | 50.98% | |
18.81%14,648 Trận | 49.15% | |
11.79%9,185 Trận | 47.49% | |
11.48%8,937 Trận | 47.47% | |
9.23%7,184 Trận | 47.58% | |
6.68%5,205 Trận | 47.92% | |
4.1%3,189 Trận | 52.81% | |
2.31%1,798 Trận | 41.71% | |
2.2%1,710 Trận | 46.9% | |
1.46%1,134 Trận | 50.18% | |
1.44%1,125 Trận | 47.2% | |
1.27%986 Trận | 45.44% | |
1.26%981 Trận | 54.03% | |
1.15%892 Trận | 56.61% | |
0.94%731 Trận | 44.6% | |
0.87%680 Trận | 50.44% | |
0.84%651 Trận | 50.08% | |
0.78%607 Trận | 43.49% | |
0.76%590 Trận | 54.58% | |
0.69%536 Trận | 53.17% | |
0.66%517 Trận | 48.16% | |
0.64%495 Trận | 50.51% | |
0.6%466 Trận | 51.07% | |
0.56%433 Trận | 47.81% | |
0.55%431 Trận | 48.72% |