Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lucian xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.38%12,638 Trận | 49.01% | |
4.73%3,254 Trận | 51.04% | |
4.34%2,986 Trận | 43.5% | |
3.41%2,347 Trận | 49.51% | |
3.17%2,181 Trận | 48.14% | |
3.08%2,115 Trận | 47.47% | |
2.81%1,929 Trận | 51.48% | |
2.46%1,693 Trận | 47.55% | |
1.96%1,350 Trận | 54.15% | |
1.79%1,228 Trận | 42.43% | |
1.72%1,185 Trận | 53.08% | |
1.65%1,134 Trận | 44.27% | |
1.63%1,122 Trận | 52.76% | |
1.57%1,077 Trận | 52.27% | |
1.52%1,048 Trận | 46.18% |
68.45%50,345 Trận | 45.92% | |
12.33%9,066 Trận | 47.58% | |
8.23%6,050 Trận | 56.13% | |
7.89%5,804 Trận | 49.28% | |
1.6%1,174 Trận | 52.98% |
33.35%27,374 Trận | 46.88% | |
10.05%8,252 Trận | 49.19% | |
2 | 9.93%8,155 Trận | 45.76% |
3.77%3,097 Trận | 48.89% | |
2.71%2,224 Trận | 47.17% | |
2 | 2.22%1,823 Trận | 47.12% |
1.69%1,387 Trận | 47.58% | |
2 | 1.56%1,283 Trận | 46.22% |
1.55%1,271 Trận | 48.07% | |
1.22%999 Trận | 47.25% | |
2 | 1.21%991 Trận | 49.45% |
1.1%905 Trận | 47.51% | |
1.04%853 Trận | 48.53% | |
0.96%789 Trận | 48.29% | |
0.77%634 Trận | 45.43% |
63.48%53,006 Trận | 49.72% | |
62.12%51,875 Trận | 47.89% | |
50.57%42,226 Trận | 47.73% | |
50.01%41,759 Trận | 47.49% | |
36.09%30,141 Trận | 49.7% | |
22.21%18,545 Trận | 51.1% | |
18.79%15,692 Trận | 49.2% | |
11.78%9,833 Trận | 47.55% | |
11.47%9,577 Trận | 47.51% | |
9.18%7,669 Trận | 47.8% | |
6.7%5,594 Trận | 47.5% | |
4.13%3,450 Trận | 52.9% | |
2.3%1,920 Trận | 42.08% | |
2.21%1,847 Trận | 47.05% | |
1.45%1,209 Trận | 50.04% | |
1.43%1,198 Trận | 46.41% | |
1.26%1,056 Trận | 53.69% | |
1.26%1,049 Trận | 45.57% | |
1.15%957 Trận | 55.17% | |
0.95%793 Trận | 44.14% | |
0.86%722 Trận | 50.14% | |
0.83%697 Trận | 50.65% | |
0.77%640 Trận | 42.97% | |
0.75%625 Trận | 54.72% | |
0.69%580 Trận | 53.45% | |
0.66%553 Trận | 49.01% | |
0.63%529 Trận | 50.85% | |
0.61%506 Trận | 51.38% | |
0.56%465 Trận | 48.39% | |
0.55%458 Trận | 48.03% |