Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.58%
  • Tỷ lệ chọn7.67%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.76%4,584 Trận
48.52%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.51%1,620 Trận
49.75%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.86%1,386 Trận
45.02%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.34%841 Trận
49.23%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.31%829 Trận
47.53%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.29%823 Trận
43.86%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.83%658 Trận
46.81%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.83%657 Trận
48.55%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.77%636 Trận
46.86%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.67%599 Trận
50.58%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%530 Trận
44.91%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.32%475 Trận
48%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.15%415 Trận
49.16%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.15%414 Trận
47.58%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.13%406 Trận
47.54%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.63%27,111 Trận
45.77%
Giày Thép Gai
19.92%7,871 Trận
46.63%
Giày Khai Sáng Ionia
6.7%2,646 Trận
43.39%
Giày Phàm Ăn
4.08%1,613 Trận
49.29%
Giày Bạc
0.35%139 Trận
40.29%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
38.8%17,149 Trận
45.68%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.73%5,185 Trận
43.34%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.42%3,279 Trận
48.89%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.38%1,936 Trận
45.51%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.54%1,122 Trận
46.26%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.99%880 Trận
46.25%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.67%739 Trận
47.5%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.56%690 Trận
47.54%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.5%664 Trận
45.18%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.23%543 Trận
50.28%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.16%512 Trận
38.87%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.01%448 Trận
44.64%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.9%400 Trận
46.5%
Giày
Dao Hung Tàn
0.83%368 Trận
40.22%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.83%367 Trận
44.14%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
67.67%29,305 Trận
46.22%
Giáo Thiên Ly
60.85%26,351 Trận
46.88%
Vũ Điệu Tử Thần
48.92%21,185 Trận
47.52%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
28.92%12,526 Trận
44.69%
Rìu Đen
28.68%12,419 Trận
45.02%
Súng Hải Tặc
23.13%10,016 Trận
43.45%
Chùy Gai Malmortius
16.2%7,016 Trận
48.39%
Móng Vuốt Sterak
11.96%5,179 Trận
47.31%
Rìu Mãng Xà
9.09%3,937 Trận
46.18%
Giáp Tâm Linh
7.37%3,191 Trận
49.33%
Dao Hung Tàn
4.76%2,061 Trận
44.25%
Áo Choàng Bóng Tối
3.32%1,439 Trận
47.95%
Nguyên Tố Luân
3.22%1,393 Trận
44.8%
Rìu Tiamat
2.8%1,213 Trận
48.72%
Giáp Gai
2.26%980 Trận
42.45%
Kiếm Điện Phong
2.12%916 Trận
50.44%
Mãng Xà Kích
2.11%913 Trận
44.58%
Trái Tim Khổng Thần
2.1%911 Trận
46.21%
Kiếm Ác Xà
1.79%777 Trận
45.69%
Liềm Xích Huyết Thực
1.71%740 Trận
47.03%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.49%644 Trận
57.3%
Khiên Băng Randuin
1.4%606 Trận
48.02%
Thương Phục Hận Serylda
1.25%542 Trận
43.73%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.12%484 Trận
42.56%
Gươm Đồ Tể
1.11%481 Trận
35.55%
Giáp Máu Warmog
1.07%462 Trận
54.76%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.04%452 Trận
43.81%
Áo Choàng Gai
0.93%401 Trận
43.89%
Kiếm Ma Youmuu
0.78%339 Trận
51.92%
Rìu Đại Mãng Xà
0.64%279 Trận
47.31%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo