Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.4%
  • Tỷ lệ chọn7.19%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.73%4,528 Trận
49.38%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.65%1,654 Trận
51.45%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.79%1,348 Trận
44.81%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.66%947 Trận
45.62%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.46%876 Trận
52.63%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
2.11%752 Trận
48.01%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.02%719 Trận
40.47%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.82%648 Trận
45.37%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.58%561 Trận
53.12%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.41%500 Trận
46.2%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.32%468 Trận
54.27%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.27%453 Trận
47.46%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.21%432 Trận
46.3%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.13%401 Trận
49.63%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.02%362 Trận
41.16%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.23%27,563 Trận
46.05%
Giày Thép Gai
20.45%7,913 Trận
48.33%
Giày Khai Sáng Ionia
7.55%2,923 Trận
45.23%
Giày Bạc
0.5%194 Trận
48.97%
Giày Cuồng Nộ
0.24%94 Trận
42.55%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
39.68%17,306 Trận
46.5%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.79%5,141 Trận
43.69%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.55%3,295 Trận
49.29%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.03%1,759 Trận
43.66%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.3%1,003 Trận
47.26%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.01%878 Trận
50.23%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.69%738 Trận
44.44%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.66%723 Trận
43.57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.5%655 Trận
48.85%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.16%506 Trận
42.09%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.12%488 Trận
45.29%
Giày
Dao Hung Tàn
0.96%418 Trận
45.45%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.9%392 Trận
44.9%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.89%387 Trận
41.86%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.83%362 Trận
47.79%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
68.74%30,769 Trận
47.17%
Giáo Thiên Ly
61.11%27,351 Trận
48.01%
Vũ Điệu Tử Thần
47.2%21,125 Trận
48.92%
Rìu Đen
28.57%12,786 Trận
45.73%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
27.02%12,096 Trận
44.36%
Súng Hải Tặc
22.9%10,249 Trận
43.37%
Chùy Gai Malmortius
15.24%6,823 Trận
49.29%
Móng Vuốt Sterak
12.82%5,736 Trận
48.97%
Rìu Mãng Xà
10.07%4,508 Trận
46.81%
Giáp Tâm Linh
7.22%3,233 Trận
49.24%
Dao Hung Tàn
4.58%2,049 Trận
46.32%
Nguyên Tố Luân
3.52%1,574 Trận
43.65%
Rìu Tiamat
2.88%1,290 Trận
49.84%
Áo Choàng Bóng Tối
2.83%1,266 Trận
49.61%
Mãng Xà Kích
2.61%1,167 Trận
48.84%
Trái Tim Khổng Thần
2.24%1,001 Trận
41.36%
Giáp Gai
2.09%935 Trận
39.68%
Liềm Xích Huyết Thực
2%893 Trận
49.83%
Kiếm Ác Xà
1.76%790 Trận
45.44%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.4%627 Trận
52.47%
Khiên Băng Randuin
1.33%594 Trận
44.95%
Thương Phục Hận Serylda
1.28%572 Trận
47.2%
Gươm Đồ Tể
1.12%502 Trận
43.43%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.05%470 Trận
40.64%
Gươm Thức Thời
1.01%453 Trận
51.88%
Giáp Máu Warmog
1.01%452 Trận
47.12%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.97%434 Trận
42.17%
Áo Choàng Gai
0.94%421 Trận
45.84%
Kiếm Điện Phong
0.78%348 Trận
44.54%
Rìu Đại Mãng Xà
0.71%319 Trận
45.14%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo