Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

5 Bậc

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tất cả thông tin về ARAM Lee Sin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lee Sin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng43.88%
  • Tỷ lệ chọn7.28%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+20%
Hồi phục năng lượng
+20%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
10.81%3,419 Trận
46.91%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.07%971 Trận
50.88%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.97%939 Trận
45.15%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.80%884 Trận
44.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.31%730 Trận
43.97%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.09%660 Trận
47.12%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
2.00%633 Trận
42.50%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.92%607 Trận
49.42%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.61%508 Trận
45.47%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.61%509 Trận
43.81%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.36%430 Trận
47.91%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.32%417 Trận
46.52%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.28%406 Trận
41.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.22%386 Trận
43.52%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.19%377 Trận
42.44%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.77%23,914 Trận
43.91%
Giày Thép Gai
19.95%6,939 Trận
44.69%
Giày Khai Sáng Ionia
7.27%2,527 Trận
41.16%
Giày Phàm Ăn
3.22%1,120 Trận
50.36%
Giày Bạc
0.43%149 Trận
44.30%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
38.57%15,110 Trận
44.43%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
12.51%4,900 Trận
40.92%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
5.60%2,195 Trận
45.56%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
5.05%1,978 Trận
41.56%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.31%903 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.86%729 Trận
45.40%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.73%676 Trận
47.93%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.65%645 Trận
44.19%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.49%584 Trận
38.53%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.31%513 Trận
41.72%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.21%473 Trận
47.36%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.04%409 Trận
41.81%
Giày
Dao Hung Tàn
0.90%353 Trận
39.66%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.87%340 Trận
43.53%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.86%337 Trận
42.73%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
67.03%27,071 Trận
44.87%
Giáo Thiên Ly
49.73%20,081 Trận
45.07%
Vũ Điệu Tử Thần
49.29%19,904 Trận
46.26%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
31.34%12,655 Trận
42.24%
Rìu Đen
27.84%11,243 Trận
44.16%
Súng Hải Tặc
25.29%10,215 Trận
41.42%
Chùy Gai Malmortius
15.93%6,434 Trận
47.42%
Móng Vuốt Sterak
10.73%4,333 Trận
46.67%
Rìu Mãng Xà
8.75%3,533 Trận
44.49%
Giáp Tâm Linh
6.69%2,700 Trận
47.96%
Dao Hung Tàn
5.19%2,096 Trận
42.75%
Kiếm Điện Phong
4.02%1,623 Trận
46.03%
Nguyên Tố Luân
3.87%1,564 Trận
42.07%
Áo Choàng Bóng Tối
3.53%1,424 Trận
44.38%
Mãng Xà Kích
2.76%1,115 Trận
46.91%
Rìu Tiamat
2.72%1,098 Trận
46.81%
Giáp Gai
2.31%933 Trận
41.26%
Trái Tim Khổng Thần
2.29%923 Trận
43.88%
Kiếm Ác Xà
2.28%920 Trận
39.24%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.57%636 Trận
46.86%
Khiên Băng Randuin
1.42%575 Trận
41.39%
Liềm Xích Huyết Thực
1.33%539 Trận
50.46%
Thương Phục Hận Serylda
1.24%502 Trận
48.61%
Gươm Đồ Tể
1.08%437 Trận
40.73%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.02%411 Trận
39.90%
Giáp Máu Warmog
1.02%411 Trận
48.91%
Nỏ Thần Dominik
1.00%405 Trận
42.47%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.98%397 Trận
47.10%
Áo Choàng Gai
0.95%382 Trận
37.70%
Kiếm Ma Youmuu
0.81%329 Trận
45.59%