Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

5 Bậc

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tất cả thông tin về ARAM Lee Sin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lee Sin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng44.47%
  • Tỷ lệ chọn5.85%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+20%
Hồi phục năng lượng
+20%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
10.95%5,161 Trận
46.95%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.43%1,618 Trận
48.27%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.91%1,373 Trận
43.55%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.69%1,268 Trận
46.06%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.53%1,192 Trận
50.42%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.19%1,031 Trận
42.29%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.07%974 Trận
50.62%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.70%802 Trận
47.01%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%693 Trận
46.75%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.43%673 Trận
44.58%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.35%636 Trận
48.11%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.35%635 Trận
44.09%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.28%604 Trận
50.50%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.23%578 Trận
43.43%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.15%543 Trận
46.59%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.60%35,893 Trận
44.33%
Giày Thép Gai
19.41%10,010 Trận
44.82%
Giày Khai Sáng Ionia
6.99%3,604 Trận
44.20%
Giày Phàm Ăn
3.18%1,640 Trận
46.77%
Giày Bạc
0.53%274 Trận
46.72%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
38.20%22,072 Trận
44.40%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.82%6,832 Trận
43.11%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
6.00%3,469 Trận
44.74%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.92%2,844 Trận
44.02%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.33%1,348 Trận
45.70%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.86%1,073 Trận
50.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.83%1,057 Trận
46.64%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.68%971 Trận
45.31%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.39%803 Trận
42.47%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.30%754 Trận
43.37%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.29%747 Trận
45.78%
Giày
Dao Hung Tàn
1.00%577 Trận
40.38%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.97%558 Trận
41.58%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.93%537 Trận
44.13%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.85%491 Trận
45.21%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
66.41%38,921 Trận
45.39%
Giáo Thiên Ly
51.32%30,076 Trận
45.14%
Vũ Điệu Tử Thần
49.98%29,292 Trận
46.72%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
29.75%17,435 Trận
43.67%
Rìu Đen
28.61%16,765 Trận
44.72%
Súng Hải Tặc
24.64%14,441 Trận
42.69%
Chùy Gai Malmortius
16.10%9,438 Trận
48.46%
Móng Vuốt Sterak
11.60%6,797 Trận
47.80%
Rìu Mãng Xà
8.99%5,271 Trận
46.08%
Giáp Tâm Linh
7.21%4,226 Trận
49.12%
Dao Hung Tàn
4.96%2,907 Trận
44.55%
Kiếm Điện Phong
4.73%2,770 Trận
46.03%
Áo Choàng Bóng Tối
3.97%2,329 Trận
44.74%
Nguyên Tố Luân
3.63%2,127 Trận
44.01%
Mãng Xà Kích
3.51%2,056 Trận
45.48%
Rìu Tiamat
2.69%1,579 Trận
45.85%
Kiếm Ác Xà
2.42%1,416 Trận
42.16%
Trái Tim Khổng Thần
2.24%1,310 Trận
42.29%
Giáp Gai
2.24%1,311 Trận
40.12%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.76%1,033 Trận
50.24%
Khiên Băng Randuin
1.66%971 Trận
42.95%
Liềm Xích Huyết Thực
1.40%823 Trận
48.36%
Thương Phục Hận Serylda
1.34%784 Trận
44.64%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.20%704 Trận
46.31%
Gươm Đồ Tể
1.11%652 Trận
37.42%
Nỏ Thần Dominik
1.01%593 Trận
44.35%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.99%579 Trận
38.51%
Giáp Máu Warmog
0.95%559 Trận
49.73%
Áo Choàng Gai
0.92%537 Trận
41.15%
Kiếm Ma Youmuu
0.86%503 Trận
46.32%