Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.59%
  • Tỷ lệ chọn6.09%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
13.02%2,438 Trận
51.03%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.65%870 Trận
52.53%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.92%734 Trận
44.28%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.51%469 Trận
47.33%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.25%421 Trận
51.54%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
2.09%391 Trận
45.27%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.92%360 Trận
42.78%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.83%343 Trận
38.78%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.53%287 Trận
47.74%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.47%275 Trận
46.91%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.3%243 Trận
46.91%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.23%230 Trận
47.83%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.18%220 Trận
49.55%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.1%205 Trận
50.73%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.1%205 Trận
46.83%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.39%14,314 Trận
46.33%
Giày Thép Gai
20.7%4,151 Trận
49%
Giày Khai Sáng Ionia
7.16%1,435 Trận
43.21%
Giày Bạc
0.47%95 Trận
46.32%
Giày Cuồng Nộ
0.26%52 Trận
44.23%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
39.49%8,902 Trận
46.94%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.21%2,526 Trận
44.22%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
6.84%1,541 Trận
48.73%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.38%988 Trận
45.95%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.48%559 Trận
48.3%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.15%485 Trận
50.93%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.01%454 Trận
49.12%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.53%346 Trận
49.71%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.45%326 Trận
42.94%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.38%310 Trận
47.1%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.22%274 Trận
39.78%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.99%223 Trận
38.57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.92%207 Trận
47.83%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.91%205 Trận
45.37%
Giày
Dao Hung Tàn
0.9%203 Trận
40.89%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
69.9%16,076 Trận
47.12%
Giáo Thiên Ly
61.31%14,100 Trận
47.99%
Vũ Điệu Tử Thần
48.13%11,069 Trận
49.05%
Rìu Đen
28.84%6,632 Trận
46.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
26.47%6,087 Trận
45.61%
Súng Hải Tặc
23.35%5,369 Trận
43.32%
Chùy Gai Malmortius
16.79%3,862 Trận
49.4%
Móng Vuốt Sterak
12.67%2,914 Trận
49%
Rìu Mãng Xà
9.94%2,287 Trận
48.49%
Giáp Tâm Linh
7.42%1,707 Trận
51.49%
Dao Hung Tàn
4.57%1,052 Trận
43.25%
Nguyên Tố Luân
3.62%832 Trận
45.67%
Áo Choàng Bóng Tối
2.98%686 Trận
44.17%
Rìu Tiamat
2.96%680 Trận
48.68%
Mãng Xà Kích
2.63%604 Trận
51.82%
Giáp Gai
2.15%495 Trận
44.24%
Kiếm Ác Xà
2.03%467 Trận
45.61%
Trái Tim Khổng Thần
2.01%462 Trận
41.77%
Liềm Xích Huyết Thực
1.7%390 Trận
48.46%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.61%370 Trận
54.32%
Khiên Băng Randuin
1.43%330 Trận
48.18%
Thương Phục Hận Serylda
1.41%325 Trận
48%
Giáp Máu Warmog
1.12%257 Trận
49.42%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.1%253 Trận
37.15%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.06%244 Trận
46.72%
Gươm Đồ Tể
1.05%242 Trận
40.5%
Áo Choàng Gai
1.02%235 Trận
46.38%
Gươm Thức Thời
1.01%232 Trận
42.67%
Kiếm Ma Youmuu
0.82%188 Trận
46.28%
Rìu Đại Mãng Xà
0.81%187 Trận
44.92%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo