Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

5 Bậc

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tất cả thông tin về ARAM Lee Sin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lee Sin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng44.51%
  • Tỷ lệ chọn5.88%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+20%
Hồi phục năng lượng
+20%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.14%3,055 Trận
48.61%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.95%994 Trận
48.29%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.41%858 Trận
43.47%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.77%696 Trận
49.43%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.22%558 Trận
44.80%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.94%488 Trận
45.70%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.82%458 Trận
40.17%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.71%431 Trận
41.76%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.63%409 Trận
47.19%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.53%385 Trận
41.56%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.51%379 Trận
46.70%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.41%356 Trận
52.53%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.20%303 Trận
48.51%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.11%280 Trận
53.57%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.08%273 Trận
49.82%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.36%19,296 Trận
44.87%
Giày Thép Gai
20.05%5,577 Trận
45.19%
Giày Khai Sáng Ionia
6.89%1,917 Trận
43.30%
Giày Phàm Ăn
3.04%845 Trận
46.39%
Giày Bạc
0.42%116 Trận
41.38%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
39.12%12,181 Trận
45.13%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.17%3,479 Trận
42.71%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
6.33%1,970 Trận
45.99%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.61%1,436 Trận
42.62%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.40%748 Trận
45.86%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.15%669 Trận
45.29%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.80%559 Trận
42.40%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.71%534 Trận
42.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.43%445 Trận
43.60%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.38%429 Trận
42.19%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.28%398 Trận
40.20%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.96%298 Trận
43.29%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.95%296 Trận
46.28%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.94%294 Trận
42.86%
Giày
Dao Hung Tàn
0.90%281 Trận
35.23%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
67.63%20,777 Trận
45.51%
Giáo Thiên Ly
56.04%17,217 Trận
45.83%
Vũ Điệu Tử Thần
50.72%15,581 Trận
47.15%
Rìu Đen
29.87%9,176 Trận
44.47%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
27.66%8,497 Trận
43.11%
Súng Hải Tặc
22.88%7,028 Trận
42.25%
Chùy Gai Malmortius
16.50%5,068 Trận
47.30%
Móng Vuốt Sterak
11.82%3,631 Trận
47.51%
Rìu Mãng Xà
9.23%2,835 Trận
46.38%
Giáp Tâm Linh
7.45%2,288 Trận
49.30%
Dao Hung Tàn
4.54%1,396 Trận
44.48%
Nguyên Tố Luân
3.31%1,017 Trận
42.77%
Áo Choàng Bóng Tối
2.94%902 Trận
43.90%
Rìu Tiamat
2.64%810 Trận
47.90%
Giáp Gai
2.40%736 Trận
40.49%
Kiếm Điện Phong
2.39%734 Trận
47.14%
Kiếm Ác Xà
2.20%675 Trận
45.19%
Trái Tim Khổng Thần
2.19%672 Trận
40.92%
Mãng Xà Kích
1.99%612 Trận
48.04%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.67%512 Trận
51.37%
Khiên Băng Randuin
1.52%468 Trận
41.88%
Liềm Xích Huyết Thực
1.31%401 Trận
46.13%
Gươm Đồ Tể
1.15%353 Trận
39.09%
Thương Phục Hận Serylda
1.14%351 Trận
42.45%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.10%338 Trận
45.56%
Áo Choàng Gai
1.07%330 Trận
39.70%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.06%326 Trận
37.73%
Giáp Máu Warmog
1.01%311 Trận
45.66%
Kiếm Ma Youmuu
0.88%270 Trận
48.15%
Nỏ Thần Dominik
0.82%253 Trận
42.69%