Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.4%
  • Tỷ lệ chọn7.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.72%5,064 Trận
49.13%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.6%1,833 Trận
51.99%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.75%1,493 Trận
45.01%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.66%1,058 Trận
46.6%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.5%997 Trận
52.16%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
2.09%831 Trận
48.26%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.05%818 Trận
41.81%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.81%722 Trận
45.71%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.62%643 Trận
53.19%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.46%580 Trận
46.72%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.29%515 Trận
54.56%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.24%493 Trận
47.67%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.22%487 Trận
46.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.12%444 Trận
49.32%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.02%405 Trận
40.74%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.2%30,857 Trận
46.08%
Giày Thép Gai
20.54%8,901 Trận
48.5%
Giày Khai Sáng Ionia
7.49%3,248 Trận
45.2%
Giày Bạc
0.49%212 Trận
48.58%
Giày Cuồng Nộ
0.26%113 Trận
40.71%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
39.72%19,399 Trận
46.56%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.81%5,770 Trận
44.04%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.56%3,691 Trận
49.17%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.1%2,001 Trận
43.43%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.29%1,117 Trận
47.99%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.97%960 Trận
49.17%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.7%829 Trận
44.63%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.69%824 Trận
43.69%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.5%731 Trận
48.02%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.15%561 Trận
43.14%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.11%544 Trận
45.04%
Giày
Dao Hung Tàn
0.95%466 Trận
44.42%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.9%439 Trận
43.96%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.89%434 Trận
42.63%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.83%403 Trận
47.39%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
68.81%34,426 Trận
47.25%
Giáo Thiên Ly
60.98%30,511 Trận
47.87%
Vũ Điệu Tử Thần
47.35%23,691 Trận
48.97%
Rìu Đen
28.72%14,369 Trận
45.88%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
27.07%13,544 Trận
44.8%
Súng Hải Tặc
23.03%11,524 Trận
43.61%
Chùy Gai Malmortius
15.3%7,653 Trận
49.3%
Móng Vuốt Sterak
12.88%6,443 Trận
49.08%
Rìu Mãng Xà
10.02%5,015 Trận
46.74%
Giáp Tâm Linh
7.23%3,617 Trận
49.24%
Dao Hung Tàn
4.58%2,291 Trận
46.09%
Nguyên Tố Luân
3.5%1,753 Trận
43.18%
Rìu Tiamat
2.9%1,451 Trận
50.72%
Áo Choàng Bóng Tối
2.83%1,416 Trận
49.72%
Mãng Xà Kích
2.58%1,289 Trận
49.34%
Trái Tim Khổng Thần
2.26%1,130 Trận
40.88%
Giáp Gai
2.07%1,036 Trận
39.77%
Liềm Xích Huyết Thực
1.95%975 Trận
49.13%
Kiếm Ác Xà
1.79%896 Trận
45.2%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.42%711 Trận
52.32%
Khiên Băng Randuin
1.3%648 Trận
44.6%
Thương Phục Hận Serylda
1.29%643 Trận
48.06%
Gươm Đồ Tể
1.13%563 Trận
42.98%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.06%531 Trận
42%
Giáp Máu Warmog
1.04%518 Trận
47.1%
Gươm Thức Thời
1.02%508 Trận
50.79%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1%502 Trận
42.63%
Áo Choàng Gai
0.93%465 Trận
45.38%
Kiếm Điện Phong
0.75%374 Trận
43.85%
Rìu Đại Mãng Xà
0.71%356 Trận
45.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo