Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.85%
  • Tỷ lệ chọn7.48%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.34%6,298 Trận
50.08%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.62%2,357 Trận
51.17%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.4%1,737 Trận
44.73%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.45%1,249 Trận
45%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.4%1,223 Trận
48.24%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
2.29%1,171 Trận
47.65%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.12%1,083 Trận
48.29%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.7%870 Trận
44.48%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.6%817 Trận
42.72%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.53%782 Trận
53.58%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.42%723 Trận
51.04%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.25%639 Trận
47.73%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.22%623 Trận
47.51%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.17%595 Trận
47.39%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.05%535 Trận
41.31%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.59%39,500 Trận
46.6%
Giày Thép Gai
20.9%11,696 Trận
48.29%
Giày Khai Sáng Ionia
7.66%4,289 Trận
45.58%
Giày Bạc
0.5%280 Trận
46.79%
Giày Cuồng Nộ
0.33%182 Trận
43.41%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
38.65%24,273 Trận
47.03%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
12.73%7,993 Trận
44.04%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.15%4,488 Trận
48.11%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.81%3,022 Trận
46.26%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.28%1,431 Trận
46.96%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.91%1,197 Trận
50.54%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.65%1,039 Trận
46.49%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.5%945 Trận
46.88%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.5%942 Trận
45.97%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.21%762 Trận
52.1%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.18%744 Trận
43.15%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1%630 Trận
46.03%
Giày
Dao Hung Tàn
0.95%594 Trận
42.26%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.87%545 Trận
48.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.75%473 Trận
41.86%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
68.12%43,260 Trận
47.23%
Giáo Thiên Ly
60.08%38,158 Trận
47.99%
Vũ Điệu Tử Thần
48.71%30,938 Trận
49.23%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
30.34%19,268 Trận
45.91%
Rìu Đen
28.96%18,393 Trận
46.25%
Súng Hải Tặc
24.11%15,312 Trận
43.66%
Chùy Gai Malmortius
15.82%10,048 Trận
49.32%
Móng Vuốt Sterak
12.6%8,003 Trận
49.09%
Rìu Mãng Xà
9.36%5,946 Trận
47.68%
Giáp Tâm Linh
7.28%4,625 Trận
49.88%
Dao Hung Tàn
4.83%3,069 Trận
45.58%
Nguyên Tố Luân
3.49%2,219 Trận
47.05%
Rìu Tiamat
2.94%1,870 Trận
48.13%
Áo Choàng Bóng Tối
2.93%1,858 Trận
47.09%
Mãng Xà Kích
2.43%1,541 Trận
47.5%
Trái Tim Khổng Thần
2.16%1,371 Trận
43.25%
Giáp Gai
2.08%1,321 Trận
43.07%
Kiếm Ác Xà
1.93%1,223 Trận
45.79%
Liềm Xích Huyết Thực
1.54%979 Trận
50.15%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.49%945 Trận
53.54%
Thương Phục Hận Serylda
1.31%829 Trận
47.41%
Khiên Băng Randuin
1.3%828 Trận
43.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.02%648 Trận
37.81%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.98%622 Trận
43.57%
Gươm Đồ Tể
0.97%617 Trận
34.2%
Giáp Máu Warmog
0.97%615 Trận
47.8%
Áo Choàng Gai
0.89%566 Trận
45.23%
Gươm Thức Thời
0.88%561 Trận
45.45%
Kiếm Ma Youmuu
0.71%451 Trận
41.69%
Nỏ Thần Dominik
0.71%451 Trận
47.01%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo