Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.17%
  • Tỷ lệ chọn5.8%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.89%5,871 Trận
48.25%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
4.49%2,045 Trận
44.4%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.4%2,003 Trận
50.42%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.57%1,169 Trận
52.78%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
2.05%935 Trận
46.52%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.01%917 Trận
48.42%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.98%903 Trận
42.75%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.91%872 Trận
45.99%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.6%728 Trận
45.19%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.53%696 Trận
52.44%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.35%615 Trận
45.85%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.23%560 Trận
46.07%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.18%539 Trận
48.98%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.08%492 Trận
54.27%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.04%474 Trận
48.1%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.99%34,846 Trận
46.52%
Giày Thép Gai
20.71%10,168 Trận
47.57%
Giày Khai Sáng Ionia
7.5%3,683 Trận
42.49%
Giày Bạc
0.52%255 Trận
43.53%
Giày Cuồng Nộ
0.26%128 Trận
43.75%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
40.03%21,980 Trận
47.09%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.73%6,442 Trận
43.53%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.06%3,876 Trận
46.8%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.39%2,408 Trận
45.06%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.55%1,400 Trận
48.36%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.88%1,033 Trận
47.43%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.81%994 Trận
46.98%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.68%922 Trận
46.75%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.43%787 Trận
42.19%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.2%660 Trận
44.55%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.12%613 Trận
39.8%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.97%533 Trận
45.78%
Giày
Dao Hung Tàn
0.95%519 Trận
39.5%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.93%508 Trận
46.46%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.92%504 Trận
43.65%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
71.15%39,795 Trận
46.67%
Giáo Thiên Ly
62.52%34,968 Trận
47.19%
Vũ Điệu Tử Thần
46.72%26,130 Trận
48.05%
Rìu Đen
30.23%16,908 Trận
45.43%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
24.91%13,934 Trận
45.28%
Súng Hải Tặc
23.41%13,095 Trận
43.28%
Chùy Gai Malmortius
15.16%8,477 Trận
49.04%
Móng Vuốt Sterak
13.52%7,562 Trận
47.73%
Rìu Mãng Xà
10.36%5,792 Trận
46.17%
Giáp Tâm Linh
8.05%4,501 Trận
50.5%
Dao Hung Tàn
4.58%2,560 Trận
45.55%
Nguyên Tố Luân
3.43%1,918 Trận
43.69%
Liềm Xích Huyết Thực
3.35%1,875 Trận
46.88%
Rìu Tiamat
3.1%1,732 Trận
48.33%
Áo Choàng Bóng Tối
2.99%1,673 Trận
46.92%
Giáp Gai
2.23%1,248 Trận
43.91%
Trái Tim Khổng Thần
2.2%1,232 Trận
43.51%
Mãng Xà Kích
2.05%1,147 Trận
44.81%
Kiếm Ác Xà
1.78%998 Trận
42.59%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.39%779 Trận
53.79%
Thương Phục Hận Serylda
1.36%760 Trận
45.66%
Khiên Băng Randuin
1.21%677 Trận
43.28%
Gươm Đồ Tể
1.06%595 Trận
38.49%
Gươm Thức Thời
1.05%587 Trận
45.32%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.02%570 Trận
41.05%
Giáp Máu Warmog
1.02%571 Trận
46.76%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.98%547 Trận
44.61%
Áo Choàng Gai
0.86%480 Trận
46.25%
Kiếm Điện Phong
0.75%421 Trận
40.38%
Kiếm Ma Youmuu
0.73%407 Trận
47.17%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo