Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.48%
  • Tỷ lệ chọn6.05%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.79%2,880 Trận
51.11%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.61%1,039 Trận
51.3%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.91%880 Trận
44.32%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.41%542 Trận
46.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.28%513 Trận
51.07%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
2.02%456 Trận
45.83%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.99%449 Trận
43.21%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.92%432 Trận
39.35%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%336 Trận
48.21%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.47%332 Trận
46.69%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.29%291 Trận
46.05%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.21%272 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.14%257 Trận
49.42%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.1%248 Trận
48.79%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.07%242 Trận
45.04%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.23%17,194 Trận
46.3%
Giày Thép Gai
20.6%4,974 Trận
48.35%
Giày Khai Sáng Ionia
7.38%1,781 Trận
43.46%
Giày Bạc
0.49%119 Trận
47.9%
Giày Cuồng Nộ
0.27%66 Trận
46.97%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
39.34%10,686 Trận
46.94%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.39%3,094 Trận
43.41%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
6.85%1,862 Trận
49.14%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.55%1,235 Trận
46.48%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.47%671 Trận
47.09%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.13%579 Trận
49.91%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.92%521 Trận
49.33%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.5%408 Trận
43.87%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.49%406 Trận
49.26%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.29%351 Trận
47.86%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.27%344 Trận
41.28%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.98%267 Trận
38.95%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.93%253 Trận
48.22%
Giày
Dao Hung Tàn
0.9%244 Trận
41.8%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.89%242 Trận
46.28%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
70.02%19,207 Trận
46.99%
Giáo Thiên Ly
60.96%16,722 Trận
47.78%
Vũ Điệu Tử Thần
48.12%13,201 Trận
48.81%
Rìu Đen
29.11%7,986 Trận
46.08%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
26.91%7,382 Trận
45.42%
Súng Hải Tặc
23.82%6,535 Trận
43.47%
Chùy Gai Malmortius
16.81%4,612 Trận
49%
Móng Vuốt Sterak
12.64%3,468 Trận
48.9%
Rìu Mãng Xà
10.02%2,748 Trận
48.18%
Giáp Tâm Linh
7.44%2,041 Trận
50.61%
Dao Hung Tàn
4.63%1,270 Trận
44.33%
Nguyên Tố Luân
3.56%976 Trận
45.18%
Áo Choàng Bóng Tối
3.05%836 Trận
44.02%
Rìu Tiamat
2.97%814 Trận
48.4%
Mãng Xà Kích
2.6%713 Trận
50.63%
Giáp Gai
2.17%595 Trận
42.69%
Kiếm Ác Xà
2.06%565 Trận
44.42%
Trái Tim Khổng Thần
2.01%550 Trận
39.82%
Liềm Xích Huyết Thực
1.71%469 Trận
47.33%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.63%448 Trận
53.13%
Khiên Băng Randuin
1.45%399 Trận
48.12%
Thương Phục Hận Serylda
1.36%374 Trận
47.33%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.13%311 Trận
36.66%
Giáp Máu Warmog
1.1%301 Trận
47.51%
Gươm Đồ Tể
1.06%290 Trận
40%
Gươm Thức Thời
1.02%281 Trận
42.35%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.02%281 Trận
46.62%
Áo Choàng Gai
0.98%269 Trận
45.35%
Rìu Đại Mãng Xà
0.82%225 Trận
43.56%
Kiếm Ma Youmuu
0.82%224 Trận
45.09%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo