Tên game + #NA1
Lee Sin

Lee SinARAM Build & Runes

  • Loạn Đả
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Tìm mẹo Lee Sin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.63%
  • Tỷ lệ chọn7.67%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
+20%
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.71%4,344 Trận
48.39%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.51%1,540 Trận
49.42%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.89%1,330 Trận
44.89%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.36%805 Trận
47.2%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.32%794 Trận
49.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.29%782 Trận
43.48%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.82%623 Trận
46.07%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.8%616 Trận
48.38%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.76%602 Trận
47.01%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.67%570 Trận
50.88%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.45%496 Trận
44.35%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.33%454 Trận
47.8%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.16%395 Trận
47.85%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.15%394 Trận
49.24%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%382 Trận
47.91%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.66%25,888 Trận
45.83%
Giày Thép Gai
19.92%7,511 Trận
46.77%
Giày Khai Sáng Ionia
6.68%2,519 Trận
43.15%
Giày Phàm Ăn
4.08%1,537 Trận
48.93%
Giày Bạc
0.35%133 Trận
39.85%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
38.82%16,354 Trận
45.73%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
11.69%4,923 Trận
43.57%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.4%3,119 Trận
49.05%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
4.4%1,855 Trận
45.61%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.55%1,073 Trận
46.32%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.98%836 Trận
45.93%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.68%709 Trận
46.83%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.59%669 Trận
47.53%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.49%628 Trận
44.43%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.24%523 Trận
49.52%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.14%481 Trận
38.05%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1%421 Trận
45.61%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.89%376 Trận
47.34%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.83%348 Trận
43.97%
Giày
Dao Hung Tàn
0.83%348 Trận
41.09%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
67.68%27,872 Trận
46.27%
Giáo Thiên Ly
60.86%25,063 Trận
46.89%
Vũ Điệu Tử Thần
48.97%20,168 Trận
47.47%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
28.98%11,933 Trận
44.73%
Rìu Đen
28.76%11,844 Trận
44.91%
Súng Hải Tặc
23.07%9,500 Trận
43.59%
Chùy Gai Malmortius
16.18%6,664 Trận
48.56%
Móng Vuốt Sterak
11.97%4,930 Trận
47.16%
Rìu Mãng Xà
9.1%3,749 Trận
46.28%
Giáp Tâm Linh
7.35%3,025 Trận
49.49%
Dao Hung Tàn
4.79%1,974 Trận
44.78%
Áo Choàng Bóng Tối
3.32%1,368 Trận
47.73%
Nguyên Tố Luân
3.21%1,324 Trận
45.39%
Rìu Tiamat
2.81%1,156 Trận
48.79%
Giáp Gai
2.26%932 Trận
43.03%
Kiếm Điện Phong
2.13%876 Trận
50.46%
Trái Tim Khổng Thần
2.11%868 Trận
46.54%
Mãng Xà Kích
2.1%863 Trận
43.92%
Kiếm Ác Xà
1.81%745 Trận
45.77%
Liềm Xích Huyết Thực
1.69%697 Trận
46.92%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.49%614 Trận
57%
Khiên Băng Randuin
1.41%582 Trận
47.42%
Thương Phục Hận Serylda
1.24%509 Trận
44.6%
Gươm Đồ Tể
1.13%464 Trận
35.13%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.12%462 Trận
42.86%
Giáp Máu Warmog
1.07%440 Trận
54.09%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.05%434 Trận
44.01%
Áo Choàng Gai
0.93%382 Trận
43.72%
Kiếm Ma Youmuu
0.76%314 Trận
52.55%
Rìu Đại Mãng Xà
0.64%264 Trận
48.11%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo