Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Lee Sin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lee Sin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.9%8,310 Trận | 48.58% | |
4.63%2,981 Trận | 50.59% | |
3.66%2,357 Trận | 45.06% | |
2.57%1,653 Trận | 49.3% | |
2.33%1,503 Trận | 46.17% | |
2.19%1,412 Trận | 41.78% | |
1.87%1,203 Trận | 46.72% | |
1.75%1,130 Trận | 46.55% | |
1.63%1,048 Trận | 51.81% | |
1.53%983 Trận | 45.68% | |
1.43%921 Trận | 45.17% | |
1.35%868 Trận | 46.31% | |
1.12%722 Trận | 49.31% | |
1.1%707 Trận | 47.67% | |
1.09%700 Trận | 44.14% |
69.1%48,824 Trận | 45.15% | |
20.02%14,148 Trận | 46.89% | |
6.68%4,717 Trận | 43.06% | |
3.53%2,494 Trận | 47.91% | |
0.44%313 Trận | 41.85% |
38.92%30,706 Trận | 45.94% | |
11.84%9,339 Trận | 42.14% | |
7.11%5,610 Trận | 46.26% | |
4.61%3,641 Trận | 43.34% | |
2.29%1,804 Trận | 45.29% | |
2.21%1,741 Trận | 48.36% | |
1.84%1,449 Trận | 44.86% | |
1.53%1,211 Trận | 46.33% | |
1.52%1,197 Trận | 47.37% | |
1.24%981 Trận | 48.22% | |
2 | 1.21%958 Trận | 40.5% |
2 | 1.01%795 Trận | 44.53% |
0.87%689 Trận | 41.22% | |
0.84%663 Trận | 46.3% | |
2 | 0.77%609 Trận | 45.98% |
67.88%53,692 Trận | 46.29% | |
60.3%47,696 Trận | 46.49% | |
48.6%38,442 Trận | 47.77% | |
28.7%22,702 Trận | 43.57% | |
28.6%22,626 Trận | 44.88% | |
23.33%18,452 Trận | 42.56% | |
16.71%13,220 Trận | 48.74% | |
11.73%9,279 Trận | 47.37% | |
8.99%7,115 Trận | 45.48% | |
7.23%5,721 Trận | 48.84% | |
4.76%3,766 Trận | 44.58% | |
3.34%2,639 Trận | 43.77% | |
3.09%2,444 Trận | 44.89% | |
2.74%2,171 Trận | 47.35% | |
2.3%1,816 Trận | 42.68% | |
2.19%1,733 Trận | 43.22% | |
2.14%1,695 Trận | 46.61% | |
2.02%1,598 Trận | 42.18% | |
2%1,584 Trận | 45.83% | |
1.59%1,256 Trận | 49.44% | |
1.55%1,227 Trận | 49.14% | |
1.46%1,152 Trận | 43.58% | |
1.27%1,003 Trận | 48.16% | |
1.14%899 Trận | 37.71% | |
1.14%899 Trận | 43.38% | |
1%790 Trận | 45.32% | |
0.98%774 Trận | 47.8% | |
0.94%745 Trận | 42.68% | |
0.75%596 Trận | 44.3% | |
0.66%521 Trận | 47.98% |