Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM LeBlanc đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM LeBlanc xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.12%1,141 Trận | 42.77% | |
12.09%572 Trận | 48.43% | |
11.95%565 Trận | 43.72% | |
6.81%322 Trận | 49.38% | |
4.14%196 Trận | 44.9% | |
3.04%144 Trận | 45.14% | |
2.35%111 Trận | 42.34% | |
2.2%104 Trận | 48.08% | |
1.35%64 Trận | 45.31% | |
1.33%63 Trận | 55.56% | |
1.12%53 Trận | 47.17% | |
1.12%53 Trận | 41.51% | |
0.99%47 Trận | 44.68% | |
0.95%45 Trận | 33.33% | |
0.8%38 Trận | 44.74% |
91.89%4,796 Trận | 44.72% | |
3.76%196 Trận | 39.8% | |
2.97%155 Trận | 45.81% | |
0.77%40 Trận | 45% | |
0.27%14 Trận | 42.86% |
61.05%3,561 Trận | 45.58% | |
11.76%686 Trận | 41.55% | |
6.39%373 Trận | 41.29% | |
2.81%164 Trận | 48.78% | |
2 | 1.75%102 Trận | 45.1% |
4 | 1.34%78 Trận | 46.15% |
2 | 1.32%77 Trận | 36.36% |
1.29%75 Trận | 41.33% | |
1.18%69 Trận | 40.58% | |
0.74%43 Trận | 46.51% | |
0.74%43 Trận | 27.91% | |
0.41%24 Trận | 45.83% | |
2 | 0.36%21 Trận | 38.1% |
0.36%21 Trận | 42.86% | |
3 | 0.33%19 Trận | 73.68% |
85.4%4,609 Trận | 44.63% | |
69.11%3,730 Trận | 44.42% | |
60.35%3,257 Trận | 44.98% | |
41.3%2,229 Trận | 47.6% | |
23.51%1,269 Trận | 45.55% | |
17.6%950 Trận | 46.11% | |
13.4%723 Trận | 43.98% | |
9.78%528 Trận | 46.97% | |
4.87%263 Trận | 40.3% | |
3.78%204 Trận | 31.37% | |
3.74%202 Trận | 37.13% | |
2.98%161 Trận | 42.24% | |
2.96%160 Trận | 30% | |
2.26%122 Trận | 46.72% | |
0.83%45 Trận | 42.22% | |
0.7%38 Trận | 44.74% | |
0.67%36 Trận | 38.89% | |
0.63%34 Trận | 35.29% | |
0.63%34 Trận | 47.06% | |
0.56%30 Trận | 46.67% | |
0.54%29 Trận | 44.83% | |
0.46%25 Trận | 52% | |
0.39%21 Trận | 42.86% | |
0.37%20 Trận | 40% | |
0.31%17 Trận | 47.06% | |
0.26%14 Trận | 50% | |
0.17%9 Trận | 33.33% | |
0.17%9 Trận | 11.11% | |
0.15%8 Trận | 25% | |
0.15%8 Trận | 37.5% |