Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo LeBlanc ARAM tại đây. Tìm hiểu về build LeBlanc ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
26.21%5,359 Trận | 43.05% | |
11.22%2,295 Trận | 42.27% | |
10.49%2,145 Trận | 44.85% | |
6.84%1,399 Trận | 47.32% | |
4.24%868 Trận | 42.86% | |
3.46%708 Trận | 38.56% | |
2.26%462 Trận | 43.94% | |
2%408 Trận | 45.83% | |
1.43%293 Trận | 46.42% | |
1.27%260 Trận | 45% | |
1.14%233 Trận | 43.35% | |
1%204 Trận | 47.06% | |
0.99%203 Trận | 41.38% | |
0.94%192 Trận | 47.4% | |
0.89%183 Trận | 45.9% |
93.55%20,623 Trận | 42.81% | |
3.39%748 Trận | 43.45% | |
2.44%539 Trận | 43.97% | |
0.23%51 Trận | 45.1% | |
0.2%43 Trận | 34.88% |
60.36%14,838 Trận | 43.15% | |
11.2%2,753 Trận | 42.61% | |
7.2%1,769 Trận | 42.74% | |
2.57%632 Trận | 41.61% | |
2 | 1.81%446 Trận | 50.45% |
4 | 1.51%370 Trận | 41.08% |
1.45%356 Trận | 36.24% | |
2 | 1.28%314 Trận | 43.63% |
1.16%286 Trận | 45.8% | |
0.72%176 Trận | 50% | |
0.67%164 Trận | 37.2% | |
0.48%118 Trận | 40.68% | |
0.47%116 Trận | 45.69% | |
3 | 0.39%95 Trận | 37.89% |
0.35%86 Trận | 45.35% |
85.56%21,443 Trận | 43.16% | |
68.64%17,202 Trận | 43.56% | |
63.01%15,791 Trận | 43.12% | |
41.26%10,341 Trận | 45.64% | |
24.79%6,212 Trận | 42.05% | |
16.45%4,123 Trận | 43.83% | |
13.19%3,306 Trận | 40.83% | |
10.48%2,626 Trận | 47.3% | |
4.44%1,112 Trận | 46.67% | |
3.95%990 Trận | 42.73% | |
3.4%853 Trận | 38.92% | |
3.25%814 Trận | 40.05% | |
2.37%594 Trận | 33.67% | |
2.37%595 Trận | 44.54% | |
1%251 Trận | 51.39% | |
0.91%227 Trận | 38.33% | |
0.74%185 Trận | 47.57% | |
0.59%149 Trận | 44.97% | |
0.53%134 Trận | 44.03% | |
0.43%109 Trận | 43.12% | |
0.41%104 Trận | 48.08% | |
0.3%74 Trận | 52.7% | |
0.26%64 Trận | 45.31% | |
0.25%62 Trận | 43.55% | |
0.22%55 Trận | 43.64% | |
0.21%52 Trận | 44.23% | |
0.18%44 Trận | 34.09% | |
0.16%40 Trận | 42.5% | |
0.16%41 Trận | 46.34% | |
0.15%37 Trận | 45.95% |