Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo LeBlanc ARAM tại đây. Tìm hiểu về build LeBlanc ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
26.28%5,260 Trận | 43% | |
11.25%2,251 Trận | 42.34% | |
10.48%2,097 Trận | 44.68% | |
6.83%1,368 Trận | 47.22% | |
4.24%849 Trận | 42.87% | |
3.46%692 Trận | 38.87% | |
2.26%452 Trận | 43.81% | |
1.97%395 Trận | 45.82% | |
1.44%288 Trận | 46.18% | |
1.27%255 Trận | 45.1% | |
1.14%228 Trận | 42.98% | |
1%200 Trận | 46.5% | |
0.99%198 Trận | 41.41% | |
0.94%188 Trận | 47.34% | |
0.9%180 Trận | 46.67% |
93.52%20,198 Trận | 42.83% | |
3.42%739 Trận | 43.57% | |
2.45%529 Trận | 43.48% | |
0.22%48 Trận | 45.83% | |
0.19%41 Trận | 26.83% |
60.37%14,535 Trận | 43.16% | |
11.26%2,711 Trận | 42.53% | |
7.19%1,732 Trận | 42.61% | |
2.54%612 Trận | 41.67% | |
2 | 1.82%438 Trận | 50% |
4 | 1.51%364 Trận | 41.21% |
1.45%350 Trận | 35.71% | |
2 | 1.26%304 Trận | 43.42% |
1.15%278 Trận | 45.68% | |
0.72%174 Trận | 50.57% | |
0.66%159 Trận | 38.36% | |
0.49%118 Trận | 40.68% | |
0.47%114 Trận | 45.61% | |
3 | 0.39%93 Trận | 36.56% |
0.35%85 Trận | 45.88% |
85.53%21,009 Trận | 43.15% | |
68.6%16,850 Trận | 43.55% | |
63.04%15,485 Trận | 43.1% | |
41.17%10,112 Trận | 45.65% | |
24.73%6,074 Trận | 42.08% | |
16.4%4,028 Trận | 43.84% | |
13.2%3,242 Trận | 40.96% | |
10.44%2,564 Trận | 47.23% | |
4.47%1,098 Trận | 46.45% | |
3.92%962 Trận | 42.41% | |
3.39%832 Trận | 39.18% | |
3.24%795 Trận | 40.13% | |
2.37%581 Trận | 33.05% | |
2.37%583 Trận | 44.25% | |
1%246 Trận | 51.22% | |
0.92%225 Trận | 38.67% | |
0.74%181 Trận | 48.62% | |
0.58%143 Trận | 46.15% | |
0.53%131 Trận | 43.51% | |
0.44%108 Trận | 43.52% | |
0.42%102 Trận | 48.04% | |
0.3%73 Trận | 52.05% | |
0.26%64 Trận | 45.31% | |
0.24%60 Trận | 43.33% | |
0.22%55 Trận | 43.64% | |
0.2%48 Trận | 45.83% | |
0.18%44 Trận | 34.09% | |
0.17%41 Trận | 46.34% | |
0.16%39 Trận | 43.59% | |
0.15%36 Trận | 25% |