Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo LeBlanc ARAM tại đây. Tìm hiểu về build LeBlanc ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
25.91%3,143 Trận | 43.91% | |
11.03%1,338 Trận | 44.92% | |
10.31%1,251 Trận | 44.84% | |
7.51%911 Trận | 46.98% | |
4.43%537 Trận | 43.02% | |
3.83%465 Trận | 41.08% | |
2.19%266 Trận | 40.6% | |
1.99%241 Trận | 53.94% | |
1.66%201 Trận | 42.29% | |
1.33%161 Trận | 42.86% | |
1.18%143 Trận | 43.36% | |
1.01%123 Trận | 48.78% | |
0.92%111 Trận | 43.24% | |
0.87%106 Trận | 50.94% | |
0.84%102 Trận | 49.02% |
92.51%12,301 Trận | 43.52% | |
3.59%478 Trận | 41% | |
2.5%333 Trận | 42.94% | |
0.8%106 Trận | 52.83% | |
0.29%38 Trận | 34.21% |
60.46%8,900 Trận | 43.92% | |
10.91%1,606 Trận | 43.65% | |
6.88%1,012 Trận | 43.58% | |
3.03%446 Trận | 41.48% | |
2 | 1.57%231 Trận | 41.13% |
1.5%221 Trận | 44.34% | |
4 | 1.49%220 Trận | 43.18% |
2 | 1.44%212 Trận | 46.23% |
1.2%177 Trận | 46.33% | |
0.75%111 Trận | 45.95% | |
0.65%96 Trận | 40.63% | |
0.58%86 Trận | 47.67% | |
0.54%79 Trận | 35.44% | |
3 | 0.43%64 Trận | 46.88% |
0.35%52 Trận | 40.38% |
86.14%12,334 Trận | 43.72% | |
68.32%9,782 Trận | 43.76% | |
63.1%9,034 Trận | 43.88% | |
41.68%5,968 Trận | 46.77% | |
25.2%3,608 Trận | 42.43% | |
17.03%2,439 Trận | 43.13% | |
12.77%1,829 Trận | 41.28% | |
10.2%1,461 Trận | 47.57% | |
4.31%617 Trận | 47.16% | |
3.65%522 Trận | 41.95% | |
3.51%503 Trận | 41.95% | |
3.11%445 Trận | 40.22% | |
2.86%410 Trận | 31.95% | |
2.31%331 Trận | 49.85% | |
0.91%131 Trận | 49.62% | |
0.89%127 Trận | 40.16% | |
0.68%98 Trận | 41.84% | |
0.66%95 Trận | 42.11% | |
0.61%87 Trận | 54.02% | |
0.54%77 Trận | 48.05% | |
0.54%78 Trận | 42.31% | |
0.45%64 Trận | 48.44% | |
0.36%51 Trận | 62.75% | |
0.28%40 Trận | 30% | |
0.28%40 Trận | 50% | |
0.22%32 Trận | 46.88% | |
0.21%30 Trận | 36.67% | |
0.21%30 Trận | 36.67% | |
0.17%25 Trận | 36% | |
0.16%23 Trận | 43.48% |