Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.04%
  • Tỷ lệ chọn4.27%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.49%2,685 Trận
53.93%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.09%955 Trận
52.88%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
2.84%663 Trận
48.42%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.03%474 Trận
56.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.02%471 Trận
51.17%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.85%433 Trận
47.81%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.72%401 Trận
56.86%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.6%374 Trận
50.8%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.52%355 Trận
53.24%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.43%333 Trận
53.15%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.37%319 Trận
50.78%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.28%300 Trận
51.67%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.22%285 Trận
53.68%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.2%281 Trận
51.96%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.17%273 Trận
56.78%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.41%21,808 Trận
49.69%
Giày Thủy Ngân
9.07%2,263 Trận
50.86%
Giày Phàm Ăn
1.79%446 Trận
56.28%
Giày Thép Gai
1.15%286 Trận
53.15%
Giày Bạc
0.47%117 Trận
48.72%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.54%7,538 Trận
48.71%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
11.11%3,156 Trận
46.55%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
7.83%2,223 Trận
49.12%
Kiếm B.F.
6.44%1,829 Trận
50.25%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.05%866 Trận
49.77%
Giày
Dao Hung Tàn
2.93%833 Trận
51.26%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.78%790 Trận
50.76%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.81%513 Trận
48.54%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.71%485 Trận
50.72%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.52%433 Trận
51.96%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.29%365 Trận
55.07%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.9%257 Trận
43.97%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.86%244 Trận
54.1%
Dao Hung Tàn
0.76%216 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.69%196 Trận
56.12%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
59.66%16,550 Trận
50.69%
Vô Cực Kiếm
47.23%13,101 Trận
54.2%
Gươm Suy Vong
46.25%12,830 Trận
52.66%
Mũi Tên Yun Tal
42.85%11,887 Trận
49.91%
Nỏ Thần Dominik
25.59%7,099 Trận
54.7%
Dao Điện Statikk
23.84%6,612 Trận
48.44%
Cuồng Cung Runaan
23.8%6,602 Trận
54.76%
Móc Diệt Thủy Quái
22.66%6,286 Trận
51.97%
Huyết Kiếm
12.01%3,332 Trận
55.76%
Kiếm B.F.
11.3%3,136 Trận
48.79%
Đại Bác Liên Thanh
10.58%2,935 Trận
51.89%
Lời Nhắc Tử Vong
7.77%2,155 Trận
54.01%
Đao Tím
7.03%1,950 Trận
53.38%
Dao Hung Tàn
3.53%978 Trận
42.84%
Gươm Đồ Tể
2.36%655 Trận
39.85%
Quang Kính Hextech C44
2.07%573 Trận
57.77%
Tam Hợp Kiếm
2.02%560 Trận
53.39%
Ma Vũ Song Kiếm
1.71%475 Trận
57.05%
Phong Thần Kiếm
1.26%349 Trận
52.72%
Nỏ Tử Thủ
1.14%316 Trận
57.59%
Chùy Gai Malmortius
1.1%305 Trận
49.51%
Đao Chớp Navori
0.65%181 Trận
46.96%
Đao Thủy Ngân
0.65%181 Trận
54.14%
Cuồng Đao Guinsoo
0.63%175 Trận
58.29%
Cung Chạng Vạng
0.62%173 Trận
59.54%
Nước Mắt Nữ Thần
0.6%167 Trận
39.52%
Kiếm Ác Xà
0.53%147 Trận
52.38%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.5%140 Trận
45.71%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.48%132 Trận
49.24%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.43%119 Trận
64.71%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo