Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.01%8,346 Trận | 53% | |
4.56%3,455 Trận | 57.48% | |
3.8%2,879 Trận | 51.06% | |
3.49%2,647 Trận | 55.84% | |
2.36%1,786 Trận | 54.59% | |
2.17%1,644 Trận | 56.02% | |
2.11%1,597 Trận | 51.1% | |
1.83%1,384 Trận | 54.55% | |
1.53%1,156 Trận | 54.58% | |
1.51%1,148 Trận | 55.84% | |
1.45%1,097 Trận | 54.97% | |
1.33%1,009 Trận | 56.29% | |
1.28%973 Trận | 55.29% | |
1.27%966 Trận | 56% | |
1.25%949 Trận | 56.8% |
85.58%71,798 Trận | 50.43% | |
8.76%7,350 Trận | 51.02% | |
3.95%3,314 Trận | 59.38% | |
1.13%945 Trận | 55.03% | |
0.46%383 Trận | 51.44% |
2 | 28.14%26,132 Trận | 49.01% |
13.86%12,876 Trận | 49.82% | |
6.46%6,001 Trận | 50.62% | |
5.89%5,468 Trận | 49.95% | |
2 | 3.48%3,229 Trận | 52.18% |
3.01%2,800 Trận | 52.36% | |
2.85%2,649 Trận | 54.17% | |
1.79%1,666 Trận | 57.62% | |
1.67%1,554 Trận | 51.09% | |
1.11%1,031 Trận | 55.58% | |
0.86%796 Trận | 52.01% | |
0.71%660 Trận | 53.03% | |
2 | 0.68%635 Trận | 54.96% |
2 | 0.63%586 Trận | 49.49% |
2 | 0.63%582 Trận | 47.25% |
62.73%58,981 Trận | 51.55% | |
52.03%48,917 Trận | 53.59% | |
50.59%47,560 Trận | 54.87% | |
42.1%39,585 Trận | 50.18% | |
31.48%29,599 Trận | 55.57% | |
28.76%27,041 Trận | 56.23% | |
22.75%21,392 Trận | 52.15% | |
11.88%11,170 Trận | 51.09% | |
11.77%11,068 Trận | 56.78% | |
10.76%10,114 Trận | 53.35% | |
8.52%8,011 Trận | 53.56% | |
5.81%5,465 Trận | 53.41% | |
4.84%4,546 Trận | 50.95% | |
3.67%3,452 Trận | 57.97% | |
2.85%2,676 Trận | 44.81% | |
2.53%2,383 Trận | 43.22% | |
1.8%1,696 Trận | 55.66% | |
1.48%1,393 Trận | 54.06% | |
1.1%1,033 Trận | 55.47% | |
1.03%967 Trận | 56.67% | |
0.98%926 Trận | 54% | |
0.83%782 Trận | 58.7% | |
0.73%688 Trận | 53.34% | |
0.69%649 Trận | 46.53% | |
0.64%604 Trận | 61.26% | |
0.56%531 Trận | 52.92% | |
0.51%477 Trận | 50.31% | |
0.49%457 Trận | 51.64% | |
0.48%447 Trận | 52.8% | |
0.42%398 Trận | 56.03% |