Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.1%
  • Tỷ lệ chọn4.44%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
12.05%3,397 Trận
54.28%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.39%1,238 Trận
51.45%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.57%1,006 Trận
53.58%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.27%640 Trận
56.56%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.24%630 Trận
53.49%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.83%516 Trận
51.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.68%473 Trận
53.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.58%444 Trận
54.95%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.58%445 Trận
54.38%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.42%400 Trận
55.5%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.4%394 Trận
50.25%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.33%374 Trận
53.74%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.32%372 Trận
55.65%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.29%364 Trận
53.85%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.15%323 Trận
56.04%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.61%27,166 Trận
51.07%
Giày Thủy Ngân
9.59%2,941 Trận
51.28%
Giày Thép Gai
1.13%345 Trận
53.04%
Giày Bạc
0.49%149 Trận
56.38%
Giày Khai Sáng Ionia
0.17%51 Trận
58.82%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.66%8,954 Trận
49.79%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
15.27%5,127 Trận
51.84%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.6%3,558 Trận
49.52%
Kiếm B.F.
6.65%2,234 Trận
51.88%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.66%894 Trận
52.24%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.32%778 Trận
52.44%
Giày
Dao Hung Tàn
2.16%725 Trận
50.21%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.08%699 Trận
52.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.54%518 Trận
52.51%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.32%444 Trận
50.23%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.07%358 Trận
60.34%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.71%240 Trận
57.08%
Dao Hung Tàn
0.69%231 Trận
46.32%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.59%197 Trận
47.72%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.57%193 Trận
45.6%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
61.68%21,283 Trận
51.72%
Vô Cực Kiếm
50.08%17,281 Trận
54.38%
Gươm Suy Vong
48.11%16,603 Trận
53.25%
Mũi Tên Yun Tal
44.84%15,472 Trận
50.83%
Nỏ Thần Dominik
24.48%8,449 Trận
55.11%
Cuồng Cung Runaan
23.21%8,011 Trận
55.99%
Dao Điện Statikk
20.26%6,991 Trận
52.71%
Móc Diệt Thủy Quái
17.92%6,184 Trận
52.78%
Huyết Kiếm
14.3%4,934 Trận
56.53%
Đại Bác Liên Thanh
12.59%4,345 Trận
53.44%
Kiếm B.F.
11.4%3,935 Trận
52.63%
Lời Nhắc Tử Vong
10.22%3,528 Trận
54.73%
Đao Tím
7.78%2,686 Trận
53.13%
Gươm Đồ Tể
2.8%967 Trận
44.36%
Dao Hung Tàn
2.63%909 Trận
42.46%
Tam Hợp Kiếm
2.06%711 Trận
56.26%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.51%520 Trận
53.65%
Quang Kính Hextech C44
1.51%521 Trận
58.73%
Ma Vũ Song Kiếm
1.46%505 Trận
56.24%
Chùy Gai Malmortius
1.09%376 Trận
56.65%
Cung Chạng Vạng
1.02%351 Trận
58.97%
Nỏ Tử Thủ
1.01%350 Trận
57.71%
Đao Thủy Ngân
0.75%260 Trận
53.08%
Đao Chớp Navori
0.74%254 Trận
59.84%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.63%219 Trận
48.4%
Cuồng Đao Guinsoo
0.57%196 Trận
55.1%
Nước Mắt Nữ Thần
0.55%189 Trận
43.92%
Kiếm Ác Xà
0.51%175 Trận
53.71%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.41%141 Trận
61.7%
Trái Tim Khổng Thần
0.39%133 Trận
44.36%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo