Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.1%
  • Tỷ lệ chọn4.47%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
12.01%3,477 Trận
54.18%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.34%1,256 Trận
51.67%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.58%1,036 Trận
53.67%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.27%656 Trận
56.55%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.22%642 Trận
52.8%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.82%526 Trận
51.33%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.68%487 Trận
54.41%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.58%457 Trận
55.14%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.58%458 Trận
54.59%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.43%414 Trận
56.28%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.41%409 Trận
50.37%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.33%385 Trận
53.51%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.33%384 Trận
55.21%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.27%368 Trận
54.08%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.15%333 Trận
55.86%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.63%27,946 Trận
51.09%
Giày Thủy Ngân
9.58%3,022 Trận
51.56%
Giày Thép Gai
1.12%353 Trận
52.97%
Giày Bạc
0.48%151 Trận
56.29%
Giày Khai Sáng Ionia
0.17%53 Trận
56.6%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.68%9,211 Trận
49.8%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
15.3%5,283 Trận
51.73%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.63%3,670 Trận
49.84%
Kiếm B.F.
6.6%2,279 Trận
52.08%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.66%917 Trận
51.91%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.33%804 Trận
52.61%
Giày
Dao Hung Tàn
2.17%748 Trận
50.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.09%721 Trận
52.98%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.54%532 Trận
52.26%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.33%460 Trận
50.22%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.06%367 Trận
59.95%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.7%242 Trận
57.44%
Dao Hung Tàn
0.68%235 Trận
46.38%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.58%201 Trận
48.26%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.57%196 Trận
44.9%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
61.62%21,804 Trận
51.71%
Vô Cực Kiếm
50.04%17,706 Trận
54.44%
Gươm Suy Vong
48.1%17,017 Trận
53.27%
Mũi Tên Yun Tal
44.71%15,821 Trận
50.86%
Nỏ Thần Dominik
24.45%8,651 Trận
55.25%
Cuồng Cung Runaan
23.25%8,228 Trận
55.93%
Dao Điện Statikk
20.33%7,192 Trận
52.64%
Móc Diệt Thủy Quái
17.91%6,337 Trận
52.82%
Huyết Kiếm
14.24%5,040 Trận
56.41%
Đại Bác Liên Thanh
12.62%4,466 Trận
53.49%
Kiếm B.F.
11.39%4,029 Trận
52.77%
Lời Nhắc Tử Vong
10.2%3,608 Trận
54.55%
Đao Tím
7.79%2,758 Trận
53.37%
Gươm Đồ Tể
2.82%999 Trận
44.04%
Dao Hung Tàn
2.62%928 Trận
42.35%
Tam Hợp Kiếm
2.07%731 Trận
56.36%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.51%533 Trận
52.91%
Quang Kính Hextech C44
1.49%527 Trận
58.44%
Ma Vũ Song Kiếm
1.45%512 Trận
56.45%
Chùy Gai Malmortius
1.07%380 Trận
56.84%
Nỏ Tử Thủ
1.02%361 Trận
57.06%
Cung Chạng Vạng
1.02%362 Trận
58.84%
Đao Thủy Ngân
0.75%264 Trận
52.65%
Đao Chớp Navori
0.73%257 Trận
60.31%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.63%224 Trận
48.66%
Cuồng Đao Guinsoo
0.57%203 Trận
55.17%
Nước Mắt Nữ Thần
0.55%196 Trận
43.88%
Kiếm Ác Xà
0.51%180 Trận
52.78%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.41%146 Trận
60.27%
Trái Tim Khổng Thần
0.4%141 Trận
45.39%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo