Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.05%
  • Tỷ lệ chọn4.33%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.48%3,378 Trận
53.29%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.16%1,225 Trận
53.06%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
2.79%820 Trận
49.02%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.06%605 Trận
56.2%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.99%586 Trận
51.02%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.88%553 Trận
48.64%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.68%494 Trận
56.07%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.58%466 Trận
50.86%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.44%425 Trận
52.47%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.43%420 Trận
51.9%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.33%391 Trận
50.9%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.33%390 Trận
52.05%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.23%362 Trận
48.34%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.22%359 Trận
54.32%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.2%354 Trận
56.5%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.82%27,504 Trận
49.57%
Giày Thủy Ngân
9.03%2,860 Trận
51.29%
Giày Phàm Ăn
2.39%756 Trận
57.14%
Giày Thép Gai
1.18%373 Trận
54.42%
Giày Bạc
0.46%147 Trận
48.98%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.58%9,518 Trận
48.92%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
10.84%3,883 Trận
45.97%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
7.95%2,846 Trận
49.4%
Kiếm B.F.
6.46%2,312 Trận
50.48%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.11%1,115 Trận
50.4%
Giày
Dao Hung Tàn
2.94%1,054 Trận
51.33%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.83%1,012 Trận
51.68%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.82%651 Trận
49.46%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.76%630 Trận
50.95%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.46%522 Trận
54.21%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.27%454 Trận
53.08%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.92%330 Trận
43.33%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.89%318 Trận
55.03%
Dao Hung Tàn
0.74%266 Trận
53.38%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.7%249 Trận
52.61%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
59.93%21,120 Trận
50.72%
Vô Cực Kiếm
47.26%16,655 Trận
54.18%
Gươm Suy Vong
46.2%16,279 Trận
52.71%
Mũi Tên Yun Tal
43.22%15,229 Trận
49.84%
Nỏ Thần Dominik
25.53%8,996 Trận
54.75%
Cuồng Cung Runaan
23.83%8,398 Trận
54.72%
Dao Điện Statikk
23.42%8,254 Trận
48.58%
Móc Diệt Thủy Quái
22.58%7,958 Trận
51.8%
Huyết Kiếm
12.16%4,284 Trận
55.16%
Kiếm B.F.
11.24%3,961 Trận
49.56%
Đại Bác Liên Thanh
10.67%3,759 Trận
52.65%
Lời Nhắc Tử Vong
7.86%2,770 Trận
53.61%
Đao Tím
7.07%2,492 Trận
52.69%
Dao Hung Tàn
3.58%1,261 Trận
42.74%
Gươm Đồ Tể
2.39%842 Trận
40.38%
Quang Kính Hextech C44
2.13%749 Trận
58.61%
Tam Hợp Kiếm
1.98%697 Trận
53.23%
Ma Vũ Song Kiếm
1.68%593 Trận
57.5%
Phong Thần Kiếm
1.26%443 Trận
53.5%
Nỏ Tử Thủ
1.12%395 Trận
56.46%
Chùy Gai Malmortius
1.08%379 Trận
51.19%
Đao Thủy Ngân
0.68%239 Trận
54.39%
Đao Chớp Navori
0.67%235 Trận
48.09%
Cung Chạng Vạng
0.64%224 Trận
55.8%
Cuồng Đao Guinsoo
0.61%215 Trận
54.42%
Nước Mắt Nữ Thần
0.57%202 Trận
40.59%
Kiếm Ác Xà
0.55%195 Trận
52.31%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.52%183 Trận
46.45%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.48%168 Trận
51.79%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.41%145 Trận
65.52%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo