Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.03%
  • Tỷ lệ chọn3.98%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.21%2,365 Trận
52.6%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.25%897 Trận
51.39%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.96%835 Trận
52.22%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.01%424 Trận
56.13%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.99%419 Trận
51.55%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.8%379 Trận
56.99%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.79%378 Trận
53.97%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.71%361 Trận
54.02%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.7%358 Trận
49.72%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.58%334 Trận
62.28%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.58%333 Trận
51.05%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.53%323 Trận
58.2%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.49%315 Trận
58.41%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.38%292 Trận
57.53%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.26%265 Trận
58.87%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.07%20,064 Trận
50.71%
Giày Thủy Ngân
9.75%2,222 Trận
52.88%
Giày Thép Gai
1.37%313 Trận
58.79%
Giày Bạc
0.62%142 Trận
55.63%
Giày Khai Sáng Ionia
0.16%36 Trận
30.56%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.43%6,623 Trận
50.01%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
15.14%3,794 Trận
51.37%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
8.52%2,136 Trận
49.91%
Kiếm B.F.
6.41%1,607 Trận
50.96%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.32%832 Trận
53.25%
Giày
Dao Hung Tàn
2.69%675 Trận
52%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.37%594 Trận
54.71%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.86%467 Trận
51.18%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.83%459 Trận
54.25%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.57%393 Trận
50.38%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.33%333 Trận
51.35%
Dao Hung Tàn
0.75%189 Trận
56.61%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.61%154 Trận
55.84%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.59%149 Trận
53.69%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.58%146 Trận
44.52%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
61.95%15,953 Trận
51.21%
Gươm Suy Vong
50.53%13,011 Trận
52.88%
Vô Cực Kiếm
49.91%12,852 Trận
55.07%
Mũi Tên Yun Tal
42.57%10,962 Trận
50.72%
Cuồng Cung Runaan
26.81%6,903 Trận
55.87%
Nỏ Thần Dominik
24.81%6,389 Trận
56.17%
Dao Điện Statikk
20.07%5,169 Trận
51.62%
Móc Diệt Thủy Quái
17.93%4,616 Trận
52.92%
Huyết Kiếm
13.13%3,381 Trận
57.88%
Kiếm B.F.
11.38%2,931 Trận
51.59%
Đại Bác Liên Thanh
11.07%2,850 Trận
52.84%
Lời Nhắc Tử Vong
9.85%2,536 Trận
54.06%
Đao Tím
7.4%1,906 Trận
53.78%
Dao Hung Tàn
3.01%775 Trận
42.97%
Gươm Đồ Tể
2.72%701 Trận
45.22%
Tam Hợp Kiếm
2.22%572 Trận
55.42%
Phong Thần Kiếm
1.75%450 Trận
52.67%
Ma Vũ Song Kiếm
1.46%375 Trận
52.53%
Quang Kính Hextech C44
1.17%301 Trận
61.79%
Nỏ Tử Thủ
1.16%299 Trận
57.53%
Chùy Gai Malmortius
1.1%284 Trận
54.23%
Cung Chạng Vạng
0.96%246 Trận
53.66%
Đao Thủy Ngân
0.77%197 Trận
54.31%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.68%174 Trận
56.32%
Đao Chớp Navori
0.68%174 Trận
56.32%
Nước Mắt Nữ Thần
0.61%157 Trận
45.86%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.61%158 Trận
45.57%
Cuồng Đao Guinsoo
0.56%143 Trận
57.34%
Kiếm Ác Xà
0.54%140 Trận
45.71%
Trái Tim Khổng Thần
0.49%127 Trận
48.82%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo