Tên hiển thị + #NA1
Kindred

KindredARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.42%
  • Tỷ lệ chọn6.04%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
10.78%6,033 Trận
52.56%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
4.58%2,564 Trận
53.71%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.16%2,330 Trận
52.45%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.35%1,312 Trận
55.11%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.18%1,219 Trận
50.7%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.01%1,126 Trận
48.4%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.88%1,054 Trận
51.14%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.84%1,031 Trận
51.7%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.83%1,022 Trận
58.12%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.6%894 Trận
53.8%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.56%871 Trận
56.72%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.5%838 Trận
55.61%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.38%770 Trận
55.97%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.35%758 Trận
52.64%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.24%694 Trận
52.31%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.12%53,026 Trận
49.19%
Giày Thủy Ngân
8.07%4,970 Trận
49.5%
Giày Phàm Ăn
4.06%2,499 Trận
57.06%
Giày Thép Gai
1.1%676 Trận
54.29%
Giày Bạc
0.52%323 Trận
49.23%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.91%18,378 Trận
48.42%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
12.54%8,563 Trận
49.14%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.9%4,031 Trận
44.08%
Kiếm B.F.
5.82%3,972 Trận
49.62%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.3%2,257 Trận
51.53%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.88%1,968 Trận
50.71%
Giày
Dao Hung Tàn
2.64%1,801 Trận
51.97%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.61%1,781 Trận
55.47%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.51%1,711 Trận
49.85%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.68%1,148 Trận
50.7%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.2%818 Trận
52.57%
Dao Hung Tàn
0.84%571 Trận
49.56%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
0.78%530 Trận
52.08%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.7%480 Trận
49.38%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.69%468 Trận
52.56%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.99%41,858 Trận
50.23%
Gươm Suy Vong
50.78%34,853 Trận
52.21%
Vô Cực Kiếm
49.19%33,761 Trận
54.01%
Mũi Tên Yun Tal
42.13%28,911 Trận
49.62%
Cuồng Cung Runaan
31.24%21,441 Trận
53.83%
Nỏ Thần Dominik
29.07%19,952 Trận
54.87%
Móc Diệt Thủy Quái
23.65%16,228 Trận
50.84%
Huyết Kiếm
12.09%8,299 Trận
55.52%
Kiếm B.F.
11.93%8,189 Trận
50.35%
Đại Bác Liên Thanh
10.38%7,125 Trận
51.68%
Lời Nhắc Tử Vong
7.97%5,470 Trận
52.8%
Dao Điện Statikk
6.02%4,130 Trận
48.72%
Đao Tím
5.7%3,912 Trận
51.33%
Quang Kính Hextech C44
3.64%2,497 Trận
57.75%
Dao Hung Tàn
2.97%2,041 Trận
43.46%
Gươm Đồ Tể
2.33%1,599 Trận
44.97%
Ma Vũ Song Kiếm
1.75%1,199 Trận
56.46%
Nỏ Tử Thủ
1.06%729 Trận
58.98%
Phong Thần Kiếm
1%689 Trận
51.96%
Tam Hợp Kiếm
0.96%657 Trận
54.79%
Chùy Gai Malmortius
0.95%650 Trận
54%
Đao Thủy Ngân
0.78%533 Trận
53.66%
Đao Chớp Navori
0.66%454 Trận
52.42%
Nước Mắt Nữ Thần
0.64%440 Trận
39.09%
Cung Chạng Vạng
0.54%371 Trận
59.03%
Cuồng Đao Guinsoo
0.52%360 Trận
53.61%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.48%332 Trận
49.7%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.48%332 Trận
48.19%
Kiếm Ác Xà
0.48%328 Trận
49.09%
Trái Tim Khổng Thần
0.43%293 Trận
52.56%