Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.78%6,033 Trận | 52.56% | |
4.58%2,564 Trận | 53.71% | |
4.16%2,330 Trận | 52.45% | |
2.35%1,312 Trận | 55.11% | |
2.18%1,219 Trận | 50.7% | |
2.01%1,126 Trận | 48.4% | |
1.88%1,054 Trận | 51.14% | |
1.84%1,031 Trận | 51.7% | |
1.83%1,022 Trận | 58.12% | |
1.6%894 Trận | 53.8% | |
1.56%871 Trận | 56.72% | |
1.5%838 Trận | 55.61% | |
1.38%770 Trận | 55.97% | |
1.35%758 Trận | 52.64% | |
1.24%694 Trận | 52.31% |
86.12%53,026 Trận | 49.19% | |
8.07%4,970 Trận | 49.5% | |
4.06%2,499 Trận | 57.06% | |
1.1%676 Trận | 54.29% | |
0.52%323 Trận | 49.23% |
2 | 26.91%18,378 Trận | 48.42% |
12.54%8,563 Trận | 49.14% | |
5.9%4,031 Trận | 44.08% | |
5.82%3,972 Trận | 49.62% | |
2 | 3.3%2,257 Trận | 51.53% |
2.88%1,968 Trận | 50.71% | |
2.64%1,801 Trận | 51.97% | |
2.61%1,781 Trận | 55.47% | |
2.51%1,711 Trận | 49.85% | |
1.68%1,148 Trận | 50.7% | |
1.2%818 Trận | 52.57% | |
0.84%571 Trận | 49.56% | |
2 | 0.78%530 Trận | 52.08% |
0.7%480 Trận | 49.38% | |
2 | 0.69%468 Trận | 52.56% |
60.99%41,858 Trận | 50.23% | |
50.78%34,853 Trận | 52.21% | |
49.19%33,761 Trận | 54.01% | |
42.13%28,911 Trận | 49.62% | |
31.24%21,441 Trận | 53.83% | |
29.07%19,952 Trận | 54.87% | |
23.65%16,228 Trận | 50.84% | |
12.09%8,299 Trận | 55.52% | |
11.93%8,189 Trận | 50.35% | |
10.38%7,125 Trận | 51.68% | |
7.97%5,470 Trận | 52.8% | |
6.02%4,130 Trận | 48.72% | |
5.7%3,912 Trận | 51.33% | |
3.64%2,497 Trận | 57.75% | |
2.97%2,041 Trận | 43.46% | |
2.33%1,599 Trận | 44.97% | |
1.75%1,199 Trận | 56.46% | |
1.06%729 Trận | 58.98% | |
1%689 Trận | 51.96% | |
0.96%657 Trận | 54.79% | |
0.95%650 Trận | 54% | |
0.78%533 Trận | 53.66% | |
0.66%454 Trận | 52.42% | |
0.64%440 Trận | 39.09% | |
0.54%371 Trận | 59.03% | |
0.52%360 Trận | 53.61% | |
0.48%332 Trận | 49.7% | |
0.48%332 Trận | 48.19% | |
0.48%328 Trận | 49.09% | |
0.43%293 Trận | 52.56% |