Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.81%
  • Tỷ lệ chọn5.87%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.9%137 Trận
52.55%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.95%57 Trận
43.86%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.34%50 Trận
62%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.17%48 Trận
54.17%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.78%32 Trận
46.88%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.61%30 Trận
63.33%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.91%22 Trận
31.82%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.74%20 Trận
35%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.74%20 Trận
60%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.48%17 Trận
64.71%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.39%16 Trận
62.5%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.3%15 Trận
40%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.3%15 Trận
60%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.3%15 Trận
66.67%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.22%14 Trận
42.86%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.93%1,124 Trận
47.06%
Giày Thủy Ngân
10.98%142 Trận
63.38%
Giày Thép Gai
1.24%16 Trận
62.5%
Giày Bạc
0.7%9 Trận
55.56%
Giày Khai Sáng Ionia
0.08%1 Trận
100%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.27%377 Trận
50.93%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
16.79%241 Trận
51.87%
Kiếm B.F.
8.43%121 Trận
45.45%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
8.01%115 Trận
40%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
3.21%46 Trận
41.3%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.37%34 Trận
52.94%
Giày
Dao Hung Tàn
2.3%33 Trận
42.42%
Rìu Nhanh Nhẹn
2.16%31 Trận
58.06%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.88%27 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.67%24 Trận
58.33%
Dao Hung Tàn
1.05%15 Trận
53.33%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.77%11 Trận
27.27%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.77%11 Trận
54.55%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.77%11 Trận
54.55%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.56%8 Trận
25%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
62.36%976 Trận
51.43%
Vô Cực Kiếm
49.58%776 Trận
54.38%
Gươm Suy Vong
47.8%748 Trận
52.14%
Mũi Tên Yun Tal
44.35%694 Trận
46.97%
Nỏ Thần Dominik
27.48%430 Trận
58.37%
Dao Điện Statikk
21.47%336 Trận
53.27%
Cuồng Cung Runaan
19.3%302 Trận
56.29%
Móc Diệt Thủy Quái
16.68%261 Trận
47.51%
Huyết Kiếm
12.33%193 Trận
56.48%
Đại Bác Liên Thanh
12.14%190 Trận
53.16%
Kiếm B.F.
10.8%169 Trận
49.11%
Lời Nhắc Tử Vong
8.24%129 Trận
61.24%
Đao Tím
6.96%109 Trận
55.96%
Dao Hung Tàn
3.13%49 Trận
24.49%
Gươm Đồ Tể
2.49%39 Trận
46.15%
Nỏ Tử Thủ
1.98%31 Trận
64.52%
Quang Kính Hextech C44
1.98%31 Trận
58.06%
Tam Hợp Kiếm
1.66%26 Trận
65.38%
Ma Vũ Song Kiếm
1.53%24 Trận
54.17%
Phong Thần Kiếm
0.83%13 Trận
53.85%
Nước Mắt Nữ Thần
0.77%12 Trận
58.33%
Đao Thủy Ngân
0.77%12 Trận
50%
Khăn Giải Thuật
0.7%11 Trận
27.27%
Cung Chạng Vạng
0.7%11 Trận
63.64%
Kiếm Ác Xà
0.64%10 Trận
60%
Trái Tim Khổng Thần
0.64%10 Trận
60%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.58%9 Trận
33.33%
Chùy Gai Malmortius
0.51%8 Trận
62.5%
Đao Chớp Navori
0.51%8 Trận
75%
Cuồng Đao Guinsoo
0.32%5 Trận
80%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo