Tên hiển thị + #NA1
Kindred

KindredARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.57%
  • Tỷ lệ chọn6.44%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
10.22%1,999 Trận
55.38%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
5.80%1,135 Trận
55.68%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.41%668 Trận
51.35%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.38%466 Trận
56.87%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.26%442 Trận
57.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.17%424 Trận
54.48%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.03%398 Trận
58.29%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.96%383 Trận
56.14%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.69%331 Trận
55.29%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.65%322 Trận
54.35%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.61%314 Trận
58.60%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.55%303 Trận
54.46%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.50%293 Trận
57.00%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.34%263 Trận
54.75%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.18%231 Trận
56.71%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.10%18,360 Trận
52.58%
Giày Thủy Ngân
8.41%1,794 Trận
52.01%
Giày Phàm Ăn
3.63%773 Trận
59.38%
Giày Thép Gai
1.13%241 Trận
59.75%
Giày Bạc
0.59%125 Trận
48.80%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
28.31%6,699 Trận
51.53%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
12.61%2,984 Trận
51.41%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
7.38%1,747 Trận
52.43%
Kiếm B.F.
5.99%1,418 Trận
54.80%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
4.10%971 Trận
52.32%
Giày
Dao Hung Tàn
3.90%922 Trận
55.64%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.55%603 Trận
53.73%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.97%467 Trận
57.17%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.60%379 Trận
46.70%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.05%249 Trận
57.83%
Dao Hung Tàn
0.98%232 Trận
51.72%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.75%178 Trận
47.19%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.65%154 Trận
55.84%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.62%146 Trận
46.58%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
0.62%146 Trận
55.48%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.70%14,169 Trận
52.93%
Gươm Suy Vong
52.23%12,191 Trận
55.53%
Vô Cực Kiếm
50.26%11,731 Trận
56.73%
Mũi Tên Yun Tal
43.53%10,161 Trận
52.75%
Cuồng Cung Runaan
35.92%8,384 Trận
57.48%
Nỏ Thần Dominik
29.08%6,787 Trận
58.49%
Móc Diệt Thủy Quái
23.29%5,436 Trận
52.94%
Huyết Kiếm
12.27%2,864 Trận
58.76%
Kiếm B.F.
12.18%2,844 Trận
53.16%
Đại Bác Liên Thanh
10.44%2,438 Trận
53.61%
Lời Nhắc Tử Vong
8.03%1,874 Trận
55.66%
Đao Tím
6.08%1,419 Trận
56.24%
Dao Điện Statikk
3.77%880 Trận
49.55%
Dao Hung Tàn
2.78%648 Trận
43.36%
Quang Kính Hextech C44
2.65%618 Trận
59.22%
Gươm Đồ Tể
2.30%537 Trận
47.30%
Ma Vũ Song Kiếm
1.74%406 Trận
58.87%
Tam Hợp Kiếm
1.23%287 Trận
58.54%
Nỏ Tử Thủ
1.01%235 Trận
62.13%
Chùy Gai Malmortius
0.99%230 Trận
61.30%
Phong Thần Kiếm
0.98%228 Trận
57.89%
Đao Thủy Ngân
0.84%196 Trận
63.27%
Đao Chớp Navori
0.71%166 Trận
54.22%
Nước Mắt Nữ Thần
0.70%164 Trận
37.20%
Cung Chạng Vạng
0.68%158 Trận
60.13%
Cuồng Đao Guinsoo
0.60%141 Trận
56.03%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.50%116 Trận
56.03%
Kiếm Ác Xà
0.48%112 Trận
54.46%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.41%96 Trận
56.25%
Trái Tim Khổng Thần
0.38%89 Trận
52.81%