Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.36%
  • Tỷ lệ chọn6.08%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.64%2,262 Trận
53.45%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.94%766 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
3.78%735 Trận
53.88%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
3.41%663 Trận
56.71%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.55%496 Trận
52.42%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.18%423 Trận
46.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.09%406 Trận
51.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.9%370 Trận
54.32%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.53%298 Trận
52.68%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.44%280 Trận
53.93%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.36%264 Trận
52.27%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.32%256 Trận
53.91%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.26%245 Trận
59.18%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.22%238 Trận
48.74%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.2%234 Trận
46.58%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.47%18,434 Trận
49.2%
Giày Thủy Ngân
8.8%1,898 Trận
51.16%
Giày Phàm Ăn
4.02%867 Trận
56.06%
Giày Thép Gai
1.15%249 Trận
61.45%
Giày Bạc
0.39%85 Trận
44.71%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
27.27%6,469 Trận
49.19%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
11.57%2,745 Trận
48.74%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
6.05%1,436 Trận
47.01%
Kiếm B.F.
5.85%1,388 Trận
51.22%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.25%770 Trận
51.04%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.94%697 Trận
49.64%
Giày
Dao Hung Tàn
2.69%637 Trận
51.18%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.56%607 Trận
51.73%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.42%575 Trận
52.35%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.45%344 Trận
48.84%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.14%270 Trận
50.37%
Dao Hung Tàn
0.87%206 Trận
50%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
0.81%193 Trận
55.44%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.66%156 Trận
55.77%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.65%153 Trận
50.33%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
62.89%14,545 Trận
50.18%
Vô Cực Kiếm
49.87%11,535 Trận
54.08%
Gươm Suy Vong
48.61%11,242 Trận
52.61%
Mũi Tên Yun Tal
42.95%9,934 Trận
50.08%
Nỏ Thần Dominik
28.09%6,498 Trận
53.79%
Cuồng Cung Runaan
27.06%6,258 Trận
53.82%
Móc Diệt Thủy Quái
24.11%5,576 Trận
50.32%
Huyết Kiếm
12.65%2,926 Trận
56.46%
Kiếm B.F.
11.71%2,709 Trận
51.38%
Đại Bác Liên Thanh
11.67%2,700 Trận
52.19%
Dao Điện Statikk
10.91%2,523 Trận
49.58%
Lời Nhắc Tử Vong
7.99%1,849 Trận
55.33%
Đao Tím
6.08%1,407 Trận
55.22%
Quang Kính Hextech C44
3.76%870 Trận
57.24%
Dao Hung Tàn
2.86%661 Trận
41.91%
Gươm Đồ Tể
2.22%513 Trận
40.16%
Ma Vũ Song Kiếm
1.68%388 Trận
55.15%
Phong Thần Kiếm
1.18%273 Trận
53.11%
Nỏ Tử Thủ
1.07%247 Trận
53.04%
Tam Hợp Kiếm
1.05%244 Trận
50%
Chùy Gai Malmortius
0.99%229 Trận
62.45%
Đao Thủy Ngân
0.89%205 Trận
56.1%
Đao Chớp Navori
0.66%153 Trận
49.67%
Nước Mắt Nữ Thần
0.62%144 Trận
47.22%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.52%121 Trận
57.02%
Cung Chạng Vạng
0.49%114 Trận
53.51%
Cuồng Đao Guinsoo
0.46%106 Trận
48.11%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.46%106 Trận
46.23%
Trái Tim Khổng Thần
0.43%99 Trận
44.44%
Kiếm Ác Xà
0.41%95 Trận
55.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo