Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.09%
  • Tỷ lệ chọn4.43%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
12.07%3,366 Trận
54.28%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.4%1,228 Trận
51.3%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.56%993 Trận
53.58%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.25%627 Trận
55.82%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.24%625 Trận
53.6%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.83%510 Trận
52.16%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.68%468 Trận
53.42%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.57%439 Trận
55.13%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.56%436 Trận
54.36%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.43%398 Trận
55.53%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.4%390 Trận
50%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.33%371 Trận
53.91%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.32%368 Trận
55.71%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.28%357 Trận
54.34%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.15%321 Trận
56.07%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.56%26,864 Trận
51.02%
Giày Thủy Ngân
9.63%2,921 Trận
51.32%
Giày Thép Gai
1.13%343 Trận
53.06%
Giày Bạc
0.49%149 Trận
56.38%
Giày Khai Sáng Ionia
0.17%51 Trận
58.82%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.66%8,860 Trận
49.79%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
15.25%5,068 Trận
51.85%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.57%3,514 Trận
49.37%
Kiếm B.F.
6.67%2,217 Trận
51.87%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.67%886 Trận
52.26%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.32%772 Trận
52.2%
Giày
Dao Hung Tàn
2.16%718 Trận
50.14%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.09%693 Trận
52.81%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.54%513 Trận
52.24%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.32%440 Trận
50.45%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.07%356 Trận
60.11%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.72%239 Trận
56.9%
Dao Hung Tàn
0.69%228 Trận
46.05%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.58%192 Trận
47.92%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.58%193 Trận
50.26%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
61.69%21,089 Trận
51.69%
Vô Cực Kiếm
50.15%17,145 Trận
54.39%
Gươm Suy Vong
48.08%16,436 Trận
53.2%
Mũi Tên Yun Tal
44.86%15,335 Trận
50.83%
Nỏ Thần Dominik
24.48%8,369 Trận
55.13%
Cuồng Cung Runaan
23.21%7,934 Trận
55.91%
Dao Điện Statikk
20.24%6,919 Trận
52.72%
Móc Diệt Thủy Quái
17.92%6,127 Trận
52.82%
Huyết Kiếm
14.3%4,887 Trận
56.56%
Đại Bác Liên Thanh
12.6%4,308 Trận
53.44%
Kiếm B.F.
11.4%3,896 Trận
52.62%
Lời Nhắc Tử Vong
10.23%3,496 Trận
54.72%
Đao Tím
7.76%2,654 Trận
53.17%
Gươm Đồ Tể
2.81%961 Trận
44.33%
Dao Hung Tàn
2.64%903 Trận
42.41%
Tam Hợp Kiếm
2.06%703 Trận
56.33%
Quang Kính Hextech C44
1.52%521 Trận
58.73%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.5%514 Trận
53.7%
Ma Vũ Song Kiếm
1.47%502 Trận
56.37%
Chùy Gai Malmortius
1.09%372 Trận
56.72%
Cung Chạng Vạng
1.02%349 Trận
59.03%
Nỏ Tử Thủ
1.02%348 Trận
57.76%
Đao Thủy Ngân
0.75%257 Trận
53.7%
Đao Chớp Navori
0.74%253 Trận
59.68%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.64%219 Trận
48.4%
Cuồng Đao Guinsoo
0.56%192 Trận
54.69%
Nước Mắt Nữ Thần
0.55%187 Trận
43.85%
Kiếm Ác Xà
0.51%174 Trận
54.02%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.41%141 Trận
61.7%
Trái Tim Khổng Thần
0.39%132 Trận
44.7%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo