Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.14%
  • Tỷ lệ chọn4.37%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.56%3,854 Trận
53.06%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.21%1,402 Trận
53.14%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
2.78%926 Trận
49.78%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.09%696 Trận
57.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.01%669 Trận
51.42%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.92%639 Trận
48.67%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.69%565 Trận
56.11%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.57%523 Trận
51.43%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.44%480 Trận
52.71%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.42%475 Trận
52.21%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.33%442 Trận
52.94%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.33%443 Trận
51.24%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.24%413 Trận
49.88%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.2%400 Trận
55.5%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.18%392 Trận
57.65%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.53%31,218 Trận
49.67%
Giày Thủy Ngân
9.04%3,262 Trận
51.47%
Giày Phàm Ăn
2.68%966 Trận
57.25%
Giày Thép Gai
1.17%421 Trận
53.92%
Giày Bạc
0.46%166 Trận
50.6%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.7%10,845 Trận
49.24%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
10.74%4,363 Trận
46.5%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
7.98%3,241 Trận
49%
Kiếm B.F.
6.43%2,611 Trận
50.36%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.11%1,262 Trận
50.55%
Giày
Dao Hung Tàn
2.93%1,191 Trận
51.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.87%1,165 Trận
51.16%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.79%729 Trận
50.34%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.75%709 Trận
50.78%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.44%584 Trận
54.45%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.26%511 Trận
53.62%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.92%375 Trận
55.73%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.9%366 Trận
44.54%
Dao Hung Tàn
0.72%292 Trận
52.4%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.68%275 Trận
50.91%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.05%24,080 Trận
50.75%
Vô Cực Kiếm
47.19%18,923 Trận
54.25%
Gươm Suy Vong
46.41%18,608 Trận
52.92%
Mũi Tên Yun Tal
43.29%17,357 Trận
50.01%
Nỏ Thần Dominik
25.54%10,240 Trận
55.25%
Cuồng Cung Runaan
23.79%9,541 Trận
54.73%
Dao Điện Statikk
23.23%9,314 Trận
48.59%
Móc Diệt Thủy Quái
22.67%9,091 Trận
51.82%
Huyết Kiếm
12.11%4,856 Trận
55.02%
Kiếm B.F.
11.33%4,543 Trận
49.68%
Đại Bác Liên Thanh
10.65%4,272 Trận
52.74%
Lời Nhắc Tử Vong
7.76%3,113 Trận
53.71%
Đao Tím
6.98%2,800 Trận
52.89%
Dao Hung Tàn
3.53%1,415 Trận
43.25%
Gươm Đồ Tể
2.31%925 Trận
41.51%
Quang Kính Hextech C44
2.16%865 Trận
58.5%
Tam Hợp Kiếm
1.98%793 Trận
53.09%
Ma Vũ Song Kiếm
1.7%683 Trận
57.69%
Phong Thần Kiếm
1.26%504 Trận
54.96%
Nỏ Tử Thủ
1.12%448 Trận
55.8%
Chùy Gai Malmortius
1.06%424 Trận
52.12%
Đao Thủy Ngân
0.72%287 Trận
55.75%
Đao Chớp Navori
0.68%273 Trận
48.35%
Cung Chạng Vạng
0.65%261 Trận
56.7%
Cuồng Đao Guinsoo
0.61%246 Trận
54.47%
Kiếm Ác Xà
0.59%238 Trận
53.36%
Nước Mắt Nữ Thần
0.56%225 Trận
40.89%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.5%199 Trận
45.73%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.46%184 Trận
51.63%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.4%159 Trận
49.06%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo