Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.98%
  • Tỷ lệ chọn4.3%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.44%3,056 Trận
53.27%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.15%1,108 Trận
53.25%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
2.82%753 Trận
48.21%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.08%556 Trận
57.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.95%522 Trận
51.53%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.85%493 Trận
48.07%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.67%447 Trận
56.82%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.55%414 Trận
50.72%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.5%400 Trận
52.25%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.44%384 Trận
53.13%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.35%361 Trận
50.97%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.32%352 Trận
52.56%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.24%332 Trận
54.22%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.23%328 Trận
49.39%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.21%323 Trận
56.66%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.05%24,945 Trận
49.57%
Giày Thủy Ngân
9.03%2,589 Trận
50.75%
Giày Phàm Ăn
2.14%614 Trận
57.17%
Giày Thép Gai
1.17%335 Trận
52.84%
Giày Bạc
0.48%138 Trận
47.83%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.57%8,633 Trận
48.74%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
10.91%3,543 Trận
46.26%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
7.93%2,576 Trận
49.18%
Kiếm B.F.
6.47%2,103 Trận
49.79%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.1%1,007 Trận
50.55%
Giày
Dao Hung Tàn
2.98%968 Trận
51.24%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.77%901 Trận
50.61%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.82%590 Trận
50%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.72%560 Trận
51.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.47%479 Trận
53.65%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.28%417 Trận
53.96%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.89%290 Trận
43.1%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.86%281 Trận
52.67%
Dao Hung Tàn
0.77%249 Trận
54.22%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.67%219 Trận
54.79%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
59.75%19,058 Trận
50.61%
Vô Cực Kiếm
47.21%15,057 Trận
54.07%
Gươm Suy Vong
46.28%14,759 Trận
52.68%
Mũi Tên Yun Tal
43.13%13,756 Trận
49.96%
Nỏ Thần Dominik
25.47%8,122 Trận
54.69%
Cuồng Cung Runaan
23.92%7,628 Trận
54.71%
Dao Điện Statikk
23.61%7,530 Trận
48.37%
Móc Diệt Thủy Quái
22.56%7,194 Trận
51.82%
Huyết Kiếm
12.09%3,857 Trận
55.07%
Kiếm B.F.
11.27%3,594 Trận
49.17%
Đại Bác Liên Thanh
10.6%3,381 Trận
52.41%
Lời Nhắc Tử Vong
7.88%2,514 Trận
53.74%
Đao Tím
7.05%2,247 Trận
52.56%
Dao Hung Tàn
3.58%1,142 Trận
43.26%
Gươm Đồ Tể
2.4%767 Trận
39.77%
Quang Kính Hextech C44
2.12%676 Trận
57.84%
Tam Hợp Kiếm
1.99%634 Trận
52.37%
Ma Vũ Song Kiếm
1.67%533 Trận
56.85%
Phong Thần Kiếm
1.25%398 Trận
53.02%
Nỏ Tử Thủ
1.15%366 Trận
56.56%
Chùy Gai Malmortius
1.07%342 Trận
50%
Đao Chớp Navori
0.67%213 Trận
46.95%
Đao Thủy Ngân
0.67%213 Trận
54.93%
Cung Chạng Vạng
0.62%198 Trận
58.08%
Cuồng Đao Guinsoo
0.61%193 Trận
54.4%
Nước Mắt Nữ Thần
0.57%183 Trận
41.53%
Kiếm Ác Xà
0.55%177 Trận
53.11%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.51%164 Trận
46.34%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.47%149 Trận
51.01%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.42%135 Trận
64.44%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo