Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.20%2,342 Trận | 55.68% | |
5.93%1,361 Trận | 56.58% | |
3.51%806 Trận | 51.24% | |
2.33%534 Trận | 57.49% | |
2.17%498 Trận | 57.03% | |
2.07%476 Trận | 53.15% | |
2.06%474 Trận | 59.92% | |
1.98%455 Trận | 54.07% | |
1.70%390 Trận | 52.56% | |
1.63%375 Trận | 55.20% | |
1.56%357 Trận | 57.98% | |
1.51%347 Trận | 56.48% | |
1.50%345 Trận | 57.68% | |
1.31%300 Trận | 55.67% | |
1.14%262 Trận | 56.87% |
86.21%21,536 Trận | 52.72% | |
8.38%2,093 Trận | 51.65% | |
3.55%887 Trận | 59.08% | |
1.14%284 Trận | 58.45% | |
0.58%145 Trận | 49.66% |
2 | 28.21%7,823 Trận | 51.37% |
12.59%3,490 Trận | 51.72% | |
7.59%2,104 Trận | 52.57% | |
5.84%1,620 Trận | 54.07% | |
2 | 4.15%1,151 Trận | 53.08% |
3.97%1,100 Trận | 56.91% | |
2.55%706 Trận | 53.82% | |
1.88%521 Trận | 56.81% | |
1.64%454 Trận | 47.36% | |
1.01%280 Trận | 57.14% | |
0.96%266 Trận | 51.50% | |
2 | 0.74%206 Trận | 48.06% |
0.68%189 Trận | 54.50% | |
2 | 0.63%174 Trận | 48.28% |
2 | 0.58%160 Trận | 58.13% |
60.73%16,718 Trận | 53.08% | |
52.47%14,445 Trận | 55.71% | |
50.05%13,777 Trận | 56.85% | |
43.23%11,901 Trận | 52.68% | |
36.18%9,959 Trận | 57.73% | |
29.00%7,983 Trận | 58.30% | |
23.63%6,504 Trận | 53.09% | |
12.14%3,343 Trận | 53.28% | |
12.07%3,324 Trận | 58.36% | |
10.38%2,857 Trận | 52.96% | |
7.95%2,189 Trận | 55.19% | |
6.09%1,676 Trận | 55.25% | |
3.78%1,040 Trận | 49.71% | |
2.75%758 Trận | 42.61% | |
2.65%730 Trận | 58.36% | |
2.24%617 Trận | 48.30% | |
1.71%472 Trận | 58.05% | |
1.26%348 Trận | 58.62% | |
1.01%277 Trận | 62.09% | |
0.99%272 Trận | 56.25% | |
0.96%263 Trận | 61.60% | |
0.83%228 Trận | 64.04% | |
0.70%192 Trận | 54.69% | |
0.69%190 Trận | 60.53% | |
0.68%186 Trận | 37.63% | |
0.61%167 Trận | 58.08% | |
0.48%131 Trận | 54.96% | |
0.45%125 Trận | 56.00% | |
0.39%106 Trận | 57.55% | |
0.38%105 Trận | 52.38% |