Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.81%
  • Tỷ lệ chọn5.88%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.67%245 Trận
48.57%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.53%95 Trận
45.26%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4%84 Trận
55.95%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
2.38%50 Trận
42%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.38%50 Trận
58%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.24%47 Trận
42.55%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.24%47 Trận
44.68%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.95%41 Trận
43.9%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.76%37 Trận
51.35%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.57%33 Trận
66.67%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.48%31 Trận
38.71%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.43%30 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.38%29 Trận
34.48%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.24%26 Trận
65.38%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.24%26 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.81%2,099 Trận
47.45%
Giày Thủy Ngân
11.17%270 Trận
46.67%
Giày Thép Gai
1.08%26 Trận
65.38%
Giày Bạc
0.66%16 Trận
31.25%
Giày Khai Sáng Ionia
0.29%7 Trận
57.14%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
25.63%688 Trận
44.77%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
17.25%463 Trận
46.44%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
8.83%237 Trận
46.41%
Kiếm B.F.
6.52%175 Trận
49.71%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.79%75 Trận
53.33%
Giày
Dao Hung Tàn
2.38%64 Trận
51.56%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.24%60 Trận
45%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.97%53 Trận
50.94%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.34%36 Trận
50%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.15%31 Trận
35.48%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.15%31 Trận
48.39%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.71%19 Trận
36.84%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.63%17 Trận
64.71%
Dao Hung Tàn
0.6%16 Trận
62.5%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.6%16 Trận
37.5%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
59.29%1,659 Trận
48.52%
Gươm Suy Vong
47.43%1,327 Trận
53.35%
Vô Cực Kiếm
47%1,315 Trận
51.41%
Mũi Tên Yun Tal
45.18%1,264 Trận
46.36%
Cuồng Cung Runaan
24.84%695 Trận
51.51%
Nỏ Thần Dominik
23.66%662 Trận
54.08%
Dao Điện Statikk
21.66%606 Trận
49.83%
Móc Diệt Thủy Quái
18.44%516 Trận
48.45%
Huyết Kiếm
12.26%343 Trận
55.98%
Kiếm B.F.
11.47%321 Trận
55.14%
Đại Bác Liên Thanh
10.83%303 Trận
53.47%
Đao Tím
8.54%239 Trận
49.79%
Lời Nhắc Tử Vong
8.22%230 Trận
53.04%
Dao Hung Tàn
3.65%102 Trận
33.33%
Gươm Đồ Tể
2.89%81 Trận
34.57%
Tam Hợp Kiếm
1.75%49 Trận
46.94%
Ma Vũ Song Kiếm
1.75%49 Trận
63.27%
Phong Thần Kiếm
1.57%44 Trận
50%
Cung Chạng Vạng
1.57%44 Trận
61.36%
Chùy Gai Malmortius
1.22%34 Trận
58.82%
Cuồng Đao Guinsoo
0.89%25 Trận
60%
Nỏ Tử Thủ
0.89%25 Trận
72%
Đao Thủy Ngân
0.75%21 Trận
61.9%
Quang Kính Hextech C44
0.75%21 Trận
61.9%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.71%20 Trận
55%
Đao Chớp Navori
0.68%19 Trận
36.84%
Nước Mắt Nữ Thần
0.64%18 Trận
55.56%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.61%17 Trận
58.82%
Kiếm Ác Xà
0.5%14 Trận
42.86%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.46%13 Trận
38.46%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo