Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.05%
  • Tỷ lệ chọn4.42%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.7%4,439 Trận
53.21%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
4.33%1,645 Trận
52.4%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
2.77%1,051 Trận
49.95%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.14%811 Trận
56.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.98%751 Trận
50.87%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.94%736 Trận
48.37%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.69%640 Trận
57.34%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.54%586 Trận
50.34%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.42%537 Trận
51.77%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.41%536 Trận
52.24%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.33%506 Trận
53.16%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.31%497 Trận
51.51%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.26%479 Trận
50.73%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.25%473 Trận
56.03%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.23%465 Trận
59.35%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.39%35,560 Trận
49.54%
Giày Thủy Ngân
8.99%3,700 Trận
51.35%
Giày Phàm Ăn
2.9%1,192 Trận
57.89%
Giày Thép Gai
1.16%476 Trận
54.2%
Giày Bạc
0.45%186 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.91%12,444 Trận
49.29%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
10.5%4,857 Trận
46.35%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
7.96%3,682 Trận
49.16%
Kiếm B.F.
6.45%2,982 Trận
50.57%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.07%1,422 Trận
50.07%
Giày
Dao Hung Tàn
2.87%1,326 Trận
51.28%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.85%1,318 Trận
51.06%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.83%844 Trận
50.95%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.8%831 Trận
49.46%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.44%667 Trận
54.42%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.26%582 Trận
53.26%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.96%442 Trận
55.2%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.87%402 Trận
44.53%
Dao Hung Tàn
0.71%329 Trận
53.19%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.66%306 Trận
50.65%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.27%27,597 Trận
50.61%
Vô Cực Kiếm
47.32%21,664 Trận
54.25%
Gươm Suy Vong
46.59%21,330 Trận
52.9%
Mũi Tên Yun Tal
43.64%19,981 Trận
50.1%
Nỏ Thần Dominik
25.62%11,730 Trận
55.29%
Cuồng Cung Runaan
23.81%10,903 Trận
54.72%
Dao Điện Statikk
23.06%10,560 Trận
48.14%
Móc Diệt Thủy Quái
22.53%10,314 Trận
51.83%
Huyết Kiếm
12.05%5,517 Trận
55.03%
Kiếm B.F.
11.3%5,175 Trận
49.78%
Đại Bác Liên Thanh
10.62%4,864 Trận
53.15%
Lời Nhắc Tử Vong
7.82%3,580 Trận
53.46%
Đao Tím
6.93%3,172 Trận
52.68%
Dao Hung Tàn
3.49%1,598 Trận
42.87%
Gươm Đồ Tể
2.32%1,064 Trận
42.67%
Quang Kính Hextech C44
2.13%975 Trận
57.44%
Tam Hợp Kiếm
1.97%902 Trận
52.88%
Ma Vũ Song Kiếm
1.74%798 Trận
57.02%
Phong Thần Kiếm
1.27%580 Trận
54.31%
Nỏ Tử Thủ
1.11%508 Trận
55.91%
Chùy Gai Malmortius
1.05%480 Trận
52.08%
Đao Thủy Ngân
0.73%335 Trận
56.12%
Đao Chớp Navori
0.69%315 Trận
48.57%
Cung Chạng Vạng
0.63%290 Trận
56.21%
Cuồng Đao Guinsoo
0.6%276 Trận
55.07%
Kiếm Ác Xà
0.58%267 Trận
53.18%
Nước Mắt Nữ Thần
0.57%263 Trận
42.97%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.49%226 Trận
46.02%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.44%203 Trận
52.22%
Trái Tim Khổng Thần
0.41%187 Trận
42.25%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo