Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.98%8,559 Trận | 53.01% | |
4.57%3,561 Trận | 57.43% | |
3.8%2,958 Trận | 50.85% | |
3.5%2,731 Trận | 56.02% | |
2.36%1,837 Trận | 54.55% | |
2.17%1,689 Trận | 56.07% | |
2.11%1,641 Trận | 50.94% | |
1.82%1,422 Trận | 54.71% | |
1.52%1,187 Trận | 54.51% | |
1.51%1,175 Trận | 56.17% | |
1.45%1,130 Trận | 55.13% | |
1.33%1,034 Trận | 56.29% | |
1.28%1,000 Trận | 54.8% | |
1.26%984 Trận | 56.1% | |
1.25%977 Trận | 56.91% |
85.58%73,776 Trận | 50.48% | |
8.75%7,540 Trận | 51.11% | |
3.96%3,411 Trận | 59.45% | |
1.13%973 Trận | 54.68% | |
0.45%391 Trận | 51.15% |
2 | 28.08%26,795 Trận | 49.06% |
13.87%13,238 Trận | 49.84% | |
6.48%6,186 Trận | 50.65% | |
5.89%5,619 Trận | 50.03% | |
2 | 3.48%3,325 Trận | 52.45% |
3.02%2,882 Trận | 52.19% | |
2.85%2,722 Trận | 54.15% | |
1.81%1,727 Trận | 57.96% | |
1.67%1,598 Trận | 51.25% | |
1.1%1,047 Trận | 55.87% | |
0.86%820 Trận | 52.2% | |
0.71%680 Trận | 52.65% | |
2 | 0.68%649 Trận | 54.7% |
2 | 0.63%601 Trận | 47.59% |
2 | 0.62%591 Trận | 49.75% |
62.77%60,642 Trận | 51.59% | |
52.06%50,291 Trận | 53.61% | |
50.6%48,885 Trận | 54.93% | |
42.04%40,615 Trận | 50.23% | |
31.47%30,406 Trận | 55.6% | |
28.77%27,789 Trận | 56.2% | |
22.78%22,011 Trận | 52.21% | |
11.9%11,492 Trận | 51.2% | |
11.76%11,357 Trận | 56.84% | |
10.76%10,399 Trận | 53.39% | |
8.52%8,234 Trận | 53.78% | |
5.82%5,623 Trận | 53.49% | |
4.82%4,653 Trận | 50.85% | |
3.68%3,559 Trận | 57.99% | |
2.84%2,744 Trận | 45.01% | |
2.53%2,441 Trận | 43.42% | |
1.8%1,742 Trận | 55.45% | |
1.48%1,434 Trận | 54.04% | |
1.1%1,061 Trận | 55.42% | |
1.03%996 Trận | 56.73% | |
0.99%953 Trận | 53.73% | |
0.84%809 Trận | 58.34% | |
0.73%709 Trận | 53.31% | |
0.69%665 Trận | 46.47% | |
0.65%625 Trận | 61.28% | |
0.57%547 Trận | 52.65% | |
0.51%491 Trận | 50.31% | |
0.48%465 Trận | 52.47% | |
0.47%457 Trận | 52.52% | |
0.42%403 Trận | 56.33% |