Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.04%
  • Tỷ lệ chọn5.07%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
9.8%3,552 Trận
54.34%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.91%1,418 Trận
55.01%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.75%1,358 Trận
52.28%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.55%925 Trận
57.19%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.28%825 Trận
56.36%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.95%707 Trận
53.04%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.88%681 Trận
55.36%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.82%659 Trận
49.62%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.69%614 Trận
56.03%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.67%604 Trận
51.32%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.61%585 Trận
56.92%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.52%551 Trận
56.08%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.43%517 Trận
50.87%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.29%469 Trận
54.58%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.25%452 Trận
58.41%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.43%34,836 Trận
51.04%
Giày Thủy Ngân
9.57%3,768 Trận
52.28%
Giày Thép Gai
1.3%514 Trận
54.86%
Giày Bạc
0.54%211 Trận
47.87%
Giày Khai Sáng Ionia
0.15%59 Trận
37.29%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
24.81%10,831 Trận
49.35%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
17.65%7,705 Trận
51.25%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
8.67%3,786 Trận
50.03%
Kiếm B.F.
5.79%2,527 Trận
51.17%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.9%1,265 Trận
52.73%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.82%1,231 Trận
54.1%
Giày
Dao Hung Tàn
2.28%996 Trận
54.72%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.96%857 Trận
53.09%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.76%767 Trận
53.46%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.48%645 Trận
53.95%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.32%576 Trận
56.25%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.67%291 Trận
51.89%
Dao Hung Tàn
0.66%286 Trận
48.6%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.58%253 Trận
46.25%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.55%239 Trận
59.41%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.44%26,781 Trận
51.9%
Gươm Suy Vong
50.78%22,502 Trận
53.81%
Vô Cực Kiếm
49.25%21,826 Trận
55.05%
Mũi Tên Yun Tal
40.1%17,770 Trận
50.36%
Nỏ Thần Dominik
27.92%12,371 Trận
55.48%
Cuồng Cung Runaan
25.68%11,378 Trận
55.71%
Dao Điện Statikk
23.97%10,623 Trận
52.42%
Móc Diệt Thủy Quái
18.58%8,234 Trận
53.32%
Huyết Kiếm
12.8%5,674 Trận
55.82%
Kiếm B.F.
11.22%4,971 Trận
52.44%
Đại Bác Liên Thanh
11.08%4,909 Trận
53.49%
Lời Nhắc Tử Vong
8.63%3,826 Trận
54.23%
Đao Tím
7.52%3,333 Trận
53.92%
Dao Hung Tàn
2.96%1,310 Trận
43.59%
Gươm Đồ Tể
2.16%959 Trận
44.94%
Quang Kính Hextech C44
1.84%814 Trận
60.57%
Tam Hợp Kiếm
1.81%800 Trận
56.5%
Ma Vũ Song Kiếm
1.54%683 Trận
57.54%
Phong Thần Kiếm
1.21%538 Trận
53.9%
Nỏ Tử Thủ
1.14%506 Trận
57.51%
Chùy Gai Malmortius
0.96%425 Trận
55.76%
Đao Thủy Ngân
0.81%360 Trận
56.94%
Đao Chớp Navori
0.68%301 Trận
50.5%
Nước Mắt Nữ Thần
0.56%249 Trận
46.18%
Cuồng Đao Guinsoo
0.56%246 Trận
51.63%
Cung Chạng Vạng
0.56%248 Trận
52.02%
Kiếm Ác Xà
0.54%239 Trận
47.28%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.53%237 Trận
48.52%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.52%231 Trận
49.78%
Trái Tim Khổng Thần
0.44%193 Trận
50.26%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo