Tên hiển thị + #NA1
Kindred

KindredARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.57%
  • Tỷ lệ chọn6.43%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
10.28%1,851 Trận
55.43%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
5.85%1,053 Trận
55.56%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.43%617 Trận
51.22%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.37%427 Trận
56.44%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.31%415 Trận
58.07%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.22%400 Trận
54.25%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.00%360 Trận
59.17%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.93%348 Trận
56.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.69%305 Trận
55.08%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.63%293 Trận
57.68%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.63%294 Trận
54.42%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.57%283 Trận
53.71%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.50%270 Trận
57.78%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.34%241 Trận
54.77%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.23%222 Trận
56.31%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.02%16,884 Trận
52.56%
Giày Thủy Ngân
8.48%1,664 Trận
52.34%
Giày Phàm Ăn
3.68%722 Trận
59.97%
Giày Thép Gai
1.10%216 Trận
60.19%
Giày Bạc
0.58%114 Trận
50.88%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
28.45%6,193 Trận
51.61%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
12.47%2,714 Trận
51.29%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
7.20%1,567 Trận
52.07%
Kiếm B.F.
6.11%1,329 Trận
55.23%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
4.14%901 Trận
52.28%
Giày
Dao Hung Tàn
3.91%851 Trận
55.70%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.54%552 Trận
53.80%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.00%436 Trận
57.34%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.62%353 Trận
45.33%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.04%227 Trận
56.83%
Dao Hung Tàn
0.96%210 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.74%161 Trận
49.07%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.65%142 Trận
55.63%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
0.63%138 Trận
55.07%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.61%133 Trận
45.11%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.79%13,083 Trận
52.98%
Gươm Suy Vong
52.04%11,201 Trận
55.62%
Vô Cực Kiếm
50.27%10,819 Trận
56.84%
Mũi Tên Yun Tal
43.75%9,417 Trận
52.79%
Cuồng Cung Runaan
35.80%7,706 Trận
57.47%
Nỏ Thần Dominik
29.04%6,250 Trận
58.56%
Móc Diệt Thủy Quái
23.02%4,955 Trận
52.80%
Kiếm B.F.
12.22%2,631 Trận
52.64%
Huyết Kiếm
12.20%2,625 Trận
58.90%
Đại Bác Liên Thanh
10.48%2,256 Trận
53.63%
Lời Nhắc Tử Vong
8.00%1,722 Trận
55.92%
Đao Tím
6.08%1,309 Trận
55.77%
Dao Điện Statikk
3.69%794 Trận
50.00%
Dao Hung Tàn
2.77%597 Trận
43.22%
Quang Kính Hextech C44
2.66%573 Trận
59.51%
Gươm Đồ Tể
2.37%511 Trận
45.99%
Ma Vũ Song Kiếm
1.74%375 Trận
58.40%
Tam Hợp Kiếm
1.23%264 Trận
59.47%
Nỏ Tử Thủ
1.02%220 Trận
64.09%
Chùy Gai Malmortius
0.99%214 Trận
59.81%
Phong Thần Kiếm
0.98%212 Trận
56.60%
Đao Thủy Ngân
0.86%185 Trận
64.32%
Đao Chớp Navori
0.69%148 Trận
52.03%
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%149 Trận
37.58%
Cung Chạng Vạng
0.66%141 Trận
60.99%
Cuồng Đao Guinsoo
0.63%136 Trận
54.41%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.49%106 Trận
52.83%
Kiếm Ác Xà
0.46%99 Trận
54.55%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.42%90 Trận
55.56%
Trái Tim Khổng Thần
0.38%82 Trận
52.44%