Tên game + #NA1
Kindred

KindredARAM Build & Runes

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tìm mẹo Kindred ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kindred ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.29%
  • Tỷ lệ chọn6.09%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.64%2,225 Trận
53.48%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.94%753 Trận
50.07%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
3.79%725 Trận
53.93%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
3.37%644 Trận
57.14%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.53%483 Trận
51.97%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.18%417 Trận
46.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.09%399 Trận
51.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.9%364 Trận
54.4%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.51%289 Trận
52.94%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.46%279 Trận
54.12%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.36%260 Trận
52.69%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.32%252 Trận
53.97%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.27%242 Trận
59.5%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.23%235 Trận
48.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.21%232 Trận
46.55%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.47%18,139 Trận
49.18%
Giày Thủy Ngân
8.83%1,874 Trận
51.01%
Giày Phàm Ăn
3.99%846 Trận
56.15%
Giày Thép Gai
1.16%246 Trận
61.38%
Giày Bạc
0.39%82 Trận
45.12%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
27.33%6,379 Trận
49.19%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
11.55%2,697 Trận
48.68%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
6.04%1,410 Trận
46.6%
Kiếm B.F.
5.84%1,363 Trận
51.21%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.23%755 Trận
50.99%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.95%688 Trận
49.71%
Giày
Dao Hung Tàn
2.7%630 Trận
51.11%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.57%600 Trận
51.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.42%564 Trận
52.84%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.46%340 Trận
48.24%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.12%262 Trận
50%
Dao Hung Tàn
0.88%205 Trận
50.24%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
0.82%191 Trận
55.5%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.66%155 Trận
56.13%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.64%150 Trận
50%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
62.87%14,323 Trận
50.18%
Vô Cực Kiếm
49.83%11,352 Trận
54.12%
Gươm Suy Vong
48.58%11,068 Trận
52.49%
Mũi Tên Yun Tal
42.92%9,778 Trận
50.09%
Nỏ Thần Dominik
28.07%6,395 Trận
53.75%
Cuồng Cung Runaan
27.07%6,167 Trận
53.75%
Móc Diệt Thủy Quái
24.12%5,495 Trận
50.06%
Huyết Kiếm
12.66%2,883 Trận
56.54%
Kiếm B.F.
11.74%2,674 Trận
51.27%
Đại Bác Liên Thanh
11.68%2,660 Trận
52.18%
Dao Điện Statikk
10.93%2,490 Trận
49.64%
Lời Nhắc Tử Vong
7.99%1,821 Trận
55.13%
Đao Tím
6.13%1,396 Trận
55.16%
Quang Kính Hextech C44
3.76%856 Trận
57.59%
Dao Hung Tàn
2.85%650 Trận
41.54%
Gươm Đồ Tể
2.22%505 Trận
39.8%
Ma Vũ Song Kiếm
1.68%382 Trận
54.97%
Phong Thần Kiếm
1.16%264 Trận
53.41%
Nỏ Tử Thủ
1.07%243 Trận
53.09%
Tam Hợp Kiếm
1.04%236 Trận
50%
Chùy Gai Malmortius
0.99%225 Trận
62.22%
Đao Thủy Ngân
0.88%201 Trận
56.22%
Đao Chớp Navori
0.66%150 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
0.62%142 Trận
47.18%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.53%120 Trận
56.67%
Cung Chạng Vạng
0.49%112 Trận
53.57%
Cuồng Đao Guinsoo
0.46%104 Trận
47.12%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.46%105 Trận
46.67%
Trái Tim Khổng Thần
0.43%99 Trận
44.44%
Kiếm Ác Xà
0.42%95 Trận
55.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo