Tên hiển thị + #NA1
Kindred

KindredARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Kindred, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.99%
  • Tỷ lệ chọn5.24%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
8.93%3,383 Trận
54.51%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
6.28%2,381 Trận
57.24%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.54%1,343 Trận
52.79%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.97%1,126 Trận
57.73%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.46%932 Trận
53.76%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
2.44%923 Trận
59.05%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.96%743 Trận
53.16%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.92%727 Trận
59.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.68%636 Trận
56.29%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.61%611 Trận
56.63%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.61%611 Trận
54.17%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.58%598 Trận
56.35%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.47%556 Trận
63.13%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.34%506 Trận
58.70%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.30%491 Trận
64.15%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.71%35,291 Trận
52.68%
Giày Thủy Ngân
8.54%3,518 Trận
54.09%
Giày Phàm Ăn
4.07%1,674 Trận
60.99%
Giày Thép Gai
1.07%441 Trận
56.01%
Giày Bạc
0.48%198 Trận
43.94%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.95%12,270 Trận
51.80%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
12.07%5,498 Trận
52.04%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
6.81%3,102 Trận
54.38%
Kiếm B.F.
5.26%2,396 Trận
53.92%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
4.73%2,154 Trận
55.06%
Giày
Dao Hung Tàn
4.20%1,911 Trận
53.90%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.53%1,150 Trận
52.61%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.14%973 Trận
56.01%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.48%672 Trận
57.74%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.17%531 Trận
57.82%
Dao Hung Tàn
0.92%421 Trận
54.63%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.78%357 Trận
49.58%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.73%333 Trận
49.55%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.69%316 Trận
48.10%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.66%300 Trận
54.33%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.97%29,000 Trận
53.17%
Gươm Suy Vong
52.94%25,181 Trận
55.38%
Vô Cực Kiếm
50.52%24,030 Trận
56.75%
Mũi Tên Yun Tal
42.33%20,135 Trận
53.16%
Cuồng Cung Runaan
38.17%18,155 Trận
57.54%
Nỏ Thần Dominik
31.00%14,747 Trận
58.24%
Móc Diệt Thủy Quái
21.96%10,444 Trận
54.16%
Kiếm B.F.
12.05%5,733 Trận
54.98%
Huyết Kiếm
11.70%5,565 Trận
58.02%
Đại Bác Liên Thanh
9.64%4,585 Trận
54.00%
Lời Nhắc Tử Vong
7.69%3,659 Trận
54.74%
Đao Tím
5.83%2,774 Trận
54.97%
Dao Điện Statikk
3.65%1,734 Trận
54.79%
Quang Kính Hextech C44
2.69%1,280 Trận
59.22%
Dao Hung Tàn
2.69%1,279 Trận
45.50%
Gươm Đồ Tể
2.21%1,049 Trận
46.04%
Ma Vũ Song Kiếm
1.56%741 Trận
56.01%
Tam Hợp Kiếm
1.53%727 Trận
52.27%
Nỏ Tử Thủ
1.20%569 Trận
56.41%
Chùy Gai Malmortius
1.04%497 Trận
58.95%
Cung Chạng Vạng
0.84%398 Trận
59.80%
Đao Thủy Ngân
0.83%396 Trận
60.10%
Phong Thần Kiếm
0.82%390 Trận
58.72%
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%329 Trận
43.47%
Đao Chớp Navori
0.69%330 Trận
53.03%
Cuồng Đao Guinsoo
0.60%284 Trận
54.58%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.50%236 Trận
51.69%
Trái Tim Khổng Thần
0.48%227 Trận
48.90%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.44%209 Trận
61.72%
Kiếm Ác Xà
0.42%202 Trận
49.50%