Tên game + #NA1
Kha'Zix

Kha'ZixARAM Build & Runes

  • Hiểm Họa Tiềm Tàng
  • Nếm Mùi Sợ HãiQ
  • Gai Hư KhôngW
  • NhảyE
  • Đột Kích Hư KhôngR

Tìm mẹo Kha'Zix ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kha'Zix ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng40.81%
  • Tỷ lệ chọn4.32%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
9.29%1,445 Trận
40.55%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
5.34%831 Trận
40.31%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
4.78%744 Trận
40.46%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thương Phục Hận Serylda
4.08%634 Trận
41.64%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
3.59%559 Trận
40.43%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
3.5%545 Trận
45.14%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
3.47%539 Trận
36.36%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
2.58%402 Trận
44.03%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
1.83%284 Trận
38.73%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.61%250 Trận
39.6%
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
Áo Choàng Bóng Tối
1.6%249 Trận
44.58%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
1.43%223 Trận
43.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
1.24%193 Trận
47.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
1.14%177 Trận
46.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
1.11%173 Trận
44.51%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
67.15%10,515 Trận
38.62%
Giày Thủy Ngân
21.01%3,289 Trận
42.54%
Giày Phàm Ăn
5.9%924 Trận
49.78%
Giày Thép Gai
3.67%575 Trận
41.22%
Giày Bạc
1.53%240 Trận
48.33%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
40.2%7,443 Trận
39.7%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
15.18%2,811 Trận
40.88%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
6.08%1,125 Trận
41.24%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
4.62%855 Trận
43.04%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.4%445 Trận
38.43%
Giày
Dao Hung Tàn
2.14%397 Trận
37.28%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.12%392 Trận
40.05%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.93%357 Trận
44.82%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.21%224 Trận
48.66%
Giày
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.07%199 Trận
35.68%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.91%169 Trận
43.2%
Dao Hung Tàn
0.89%165 Trận
36.36%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.81%150 Trận
42.67%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.79%146 Trận
43.15%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.79%147 Trận
38.1%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
72.34%13,206 Trận
39.68%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
71.78%13,104 Trận
41.5%
Thương Phục Hận Serylda
46.59%8,506 Trận
42.95%
Thần Kiếm Muramana
39.48%7,208 Trận
42.99%
Áo Choàng Bóng Tối
36.03%6,578 Trận
44.72%
Nguyệt Đao
21.25%3,879 Trận
44.29%
Kiếm Điện Phong
20.87%3,810 Trận
48.98%
Dao Hung Tàn
13.72%2,505 Trận
35.73%
Nước Mắt Nữ Thần
12.11%2,210 Trận
33.03%
Kiếm Ma Youmuu
10.05%1,835 Trận
45.5%
Kiếm Ác Xà
8.73%1,593 Trận
41.05%
Chùy Gai Malmortius
8.6%1,570 Trận
45.8%
Mãng Xà Kích
5.16%942 Trận
43.63%
Nguyên Tố Luân
1.96%358 Trận
46.93%
Vũ Điệu Tử Thần
1.96%358 Trận
46.93%
Kiếm Âm U
1.77%323 Trận
48.61%
Nỏ Thần Dominik
1.5%274 Trận
43.43%
Lời Nhắc Tử Vong
1.49%272 Trận
38.6%
Kiếm Manamune
1.47%268 Trận
27.99%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.31%239 Trận
36.82%
Gươm Đồ Tể
1.22%223 Trận
35.43%
Rìu Tiamat
1.2%219 Trận
39.27%
Rìu Mãng Xà
1.16%212 Trận
40.57%
Vô Cực Kiếm
0.98%179 Trận
31.84%
Liềm Xích Huyết Thực
0.93%169 Trận
50.3%
Giáo Thiên Ly
0.91%166 Trận
46.39%
Rìu Đen
0.89%162 Trận
49.38%
Gươm Biến Ảnh
0.49%89 Trận
49.44%
Trái Tim Khổng Thần
0.42%76 Trận
46.05%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.38%70 Trận
58.57%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo