Tên game + #NA1
Kha'Zix

Kha'ZixARAM Build & Runes

  • Hiểm Họa Tiềm Tàng
  • Nếm Mùi Sợ HãiQ
  • Gai Hư KhôngW
  • NhảyE
  • Đột Kích Hư KhôngR

Tìm mẹo Kha'Zix ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kha'Zix ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng41.09%
  • Tỷ lệ chọn4.07%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
9.3%1,870 Trận
41.07%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
5.29%1,064 Trận
39.85%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
4.67%940 Trận
40.43%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thương Phục Hận Serylda
4.12%828 Trận
40.46%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
3.63%730 Trận
40.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
3.56%717 Trận
44.49%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
3.52%709 Trận
37.38%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
2.67%537 Trận
44.13%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
1.78%359 Trận
40.11%
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
Áo Choàng Bóng Tối
1.63%327 Trận
44.34%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.58%317 Trận
40.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
1.45%292 Trận
43.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
1.24%249 Trận
46.99%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
1.2%241 Trận
47.3%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
1.1%221 Trận
42.08%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
67.01%13,451 Trận
38.82%
Giày Thủy Ngân
21.22%4,259 Trận
42.83%
Giày Phàm Ăn
5.83%1,170 Trận
49.4%
Giày Thép Gai
3.73%748 Trận
40.91%
Giày Bạc
1.53%308 Trận
47.4%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
40.62%9,671 Trận
40.1%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
15.09%3,593 Trận
41.27%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
6.1%1,453 Trận
40.67%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
4.67%1,113 Trận
43.94%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.39%568 Trận
38.91%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.06%490 Trận
40.2%
Giày
Dao Hung Tàn
2.02%482 Trận
37.55%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.9%452 Trận
42.48%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.2%285 Trận
46.32%
Giày
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.05%251 Trận
38.25%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.9%214 Trận
42.52%
Dao Hung Tàn
0.88%209 Trận
38.28%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.84%200 Trận
37%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.81%194 Trận
47.42%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.79%188 Trận
42.55%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
72.19%16,994 Trận
39.75%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
71.75%16,891 Trận
41.55%
Thương Phục Hận Serylda
46.86%11,031 Trận
42.92%
Thần Kiếm Muramana
39.85%9,381 Trận
43.2%
Áo Choàng Bóng Tối
36.02%8,480 Trận
45.01%
Nguyệt Đao
21.14%4,976 Trận
44.29%
Kiếm Điện Phong
20.99%4,942 Trận
48.91%
Dao Hung Tàn
13.59%3,200 Trận
35.56%
Nước Mắt Nữ Thần
11.98%2,821 Trận
33.46%
Kiếm Ma Youmuu
10.12%2,383 Trận
45.49%
Kiếm Ác Xà
8.65%2,036 Trận
41.8%
Chùy Gai Malmortius
8.62%2,029 Trận
47.22%
Mãng Xà Kích
5.2%1,224 Trận
44.61%
Vũ Điệu Tử Thần
2.05%482 Trận
48.34%
Nguyên Tố Luân
2.03%477 Trận
47.38%
Kiếm Âm U
1.72%404 Trận
46.53%
Nỏ Thần Dominik
1.53%361 Trận
43.21%
Lời Nhắc Tử Vong
1.43%336 Trận
38.39%
Kiếm Manamune
1.41%333 Trận
26.73%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.38%325 Trận
36%
Gươm Đồ Tể
1.24%293 Trận
37.2%
Rìu Tiamat
1.16%273 Trận
40.66%
Rìu Mãng Xà
1.16%273 Trận
39.56%
Vô Cực Kiếm
0.97%229 Trận
34.5%
Giáo Thiên Ly
0.9%211 Trận
47.87%
Liềm Xích Huyết Thực
0.86%202 Trận
52.48%
Rìu Đen
0.84%198 Trận
47.98%
Gươm Biến Ảnh
0.44%104 Trận
47.12%
Trái Tim Khổng Thần
0.42%100 Trận
44%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.38%89 Trận
59.55%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo