Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kha'Zix đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kha'Zix xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.61%4,729 Trận | 40.39% | |
5.47%2,691 Trận | 42.14% | |
4.76%2,344 Trận | 39.46% | |
4.33%2,131 Trận | 42.75% | |
3.87%1,907 Trận | 41.27% | |
3.31%1,631 Trận | 40.77% | |
3.29%1,620 Trận | 43.46% | |
2.56%1,259 Trận | 45.91% | |
1.73%851 Trận | 42.89% | |
1.68%828 Trận | 48.55% | |
1.62%798 Trận | 38.6% | |
1.6%789 Trận | 42.08% | |
1.4%690 Trận | 47.25% | |
1.07%529 Trận | 45.37% | |
1.02%503 Trận | 48.71% |
67.74%33,305 Trận | 40.29% | |
21.3%10,472 Trận | 42.03% | |
4.82%2,370 Trận | 49.83% | |
3.6%1,769 Trận | 46.75% | |
1.68%827 Trận | 43.05% |
39.85%23,276 Trận | 41.19% | |
15.56%9,091 Trận | 40.52% | |
6.12%3,576 Trận | 40.49% | |
4.79%2,800 Trận | 43.71% | |
2 | 2.49%1,453 Trận | 42.33% |
2.3%1,344 Trận | 39.73% | |
1.95%1,140 Trận | 40.44% | |
1.75%1,021 Trận | 42.7% | |
2 | 1.07%625 Trận | 44.64% |
2 | 1.03%602 Trận | 42.86% |
0.99%576 Trận | 37.85% | |
0.97%567 Trận | 36.68% | |
0.89%520 Trận | 40.38% | |
0.73%426 Trận | 45.07% | |
0.73%429 Trận | 52.91% |
72.77%43,287 Trận | 40.04% | |
71.56%42,564 Trận | 42.05% | |
46.5%27,656 Trận | 43.67% | |
38.76%23,054 Trận | 44.87% | |
36.44%21,677 Trận | 44.77% | |
29.21%17,377 Trận | 48.09% | |
13.93%8,286 Trận | 44.41% | |
13.7%8,151 Trận | 37.25% | |
12.31%7,325 Trận | 33.86% | |
9.03%5,370 Trận | 47.45% | |
8.92%5,303 Trận | 47.16% | |
7.94%4,725 Trận | 44.57% | |
4.85%2,887 Trận | 43.44% | |
2.1%1,252 Trận | 49.84% | |
2.07%1,233 Trận | 45.9% | |
1.71%1,016 Trận | 48.03% | |
1.7%1,013 Trận | 45.21% | |
1.49%888 Trận | 28.27% | |
1.44%857 Trận | 41.66% | |
1.2%712 Trận | 41.15% | |
1.14%681 Trận | 41.85% | |
1.13%672 Trận | 32.14% | |
1.07%639 Trận | 41.63% | |
0.96%573 Trận | 42.23% | |
0.79%470 Trận | 43.4% | |
0.68%403 Trận | 53.1% | |
0.67%397 Trận | 44.58% | |
0.49%290 Trận | 36.55% | |
0.49%293 Trận | 44.03% | |
0.43%255 Trận | 44.31% |