Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.05%
  • Tỷ lệ chọn2.27%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
8%1,733 Trận
53.32%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.26%707 Trận
53.32%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
3.06%662 Trận
53.02%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.63%353 Trận
51.27%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.5%325 Trận
54.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.36%295 Trận
44.75%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.34%290 Trận
59.66%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.33%289 Trận
56.75%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.08%233 Trận
51.93%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.05%228 Trận
47.81%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
1.05%227 Trận
48.02%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.04%226 Trận
49.56%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.93%202 Trận
47.03%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.92%199 Trận
51.26%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
0.9%196 Trận
45.92%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
55.25%13,033 Trận
47.85%
Giày Khai Sáng Ionia
22.74%5,365 Trận
45.44%
Giày Thép Gai
19.88%4,690 Trận
49.81%
Giày Bạc
1.78%420 Trận
48.81%
Giày Cuồng Nộ
0.28%65 Trận
38.46%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
35.76%9,596 Trận
48.19%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.25%4,362 Trận
43.83%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.49%2,278 Trận
46.53%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.01%808 Trận
48.64%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.84%495 Trận
46.26%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.67%447 Trận
46.53%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.27%341 Trận
51.03%
Giày
Dao Hung Tàn
1.18%318 Trận
44.97%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.17%315 Trận
55.24%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.01%271 Trận
44.28%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.98%263 Trận
47.91%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.89%238 Trận
47.48%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.78%209 Trận
54.07%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.75%200 Trận
49.5%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.72%192 Trận
53.65%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
58.69%15,790 Trận
47.57%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
43.65%11,745 Trận
47.27%
Vũ Điệu Tử Thần
38.2%10,279 Trận
51.46%
Rìu Đen
36.42%9,799 Trận
49.97%
Giáo Thiên Ly
25.86%6,959 Trận
49.92%
Giáp Tâm Linh
21.41%5,761 Trận
52.35%
Súng Hải Tặc
19.18%5,161 Trận
44.31%
Nguyên Tố Luân
14.15%3,807 Trận
49.59%
Thần Kiếm Muramana
12.41%3,338 Trận
49.1%
Ngọn Giáo Shojin
11.94%3,213 Trận
52.66%
Thương Phục Hận Serylda
9.64%2,593 Trận
50.52%
Áo Choàng Bóng Tối
9.48%2,551 Trận
47.31%
Nước Mắt Nữ Thần
7.98%2,148 Trận
39.53%
Dao Hung Tàn
7.88%2,121 Trận
42.9%
Kiếm Ma Youmuu
4.37%1,176 Trận
50.68%
Chùy Gai Malmortius
3.49%940 Trận
57.34%
Kiếm Ác Xà
3.43%924 Trận
46.86%
Liềm Xích Huyết Thực
3.39%911 Trận
55.32%
Gươm Thức Thời
3.16%851 Trận
51.23%
Kiếm Điện Phong
2.68%720 Trận
49.72%
Trái Tim Khổng Thần
2.19%590 Trận
45.59%
Móng Vuốt Sterak
1.66%447 Trận
53.91%
Giáp Gai
1.65%445 Trận
46.29%
Mãng Xà Kích
1.29%346 Trận
49.13%
Rìu Mãng Xà
1.25%337 Trận
47.18%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.02%275 Trận
43.64%
Áo Choàng Gai
0.94%254 Trận
48.82%
Gươm Đồ Tể
0.87%235 Trận
40.85%
Khiên Băng Randuin
0.87%233 Trận
46.35%
Kiếm Manamune
0.71%190 Trận
36.84%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo