Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.15%
  • Tỷ lệ chọn3.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.11%1,846 Trận
51.57%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.2%831 Trận
50.54%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.31%599 Trận
50.75%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
2.21%573 Trận
46.25%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.64%426 Trận
49.3%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.59%412 Trận
53.64%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%339 Trận
49.56%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.27%329 Trận
46.5%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.23%320 Trận
54.37%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.17%303 Trận
42.9%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.09%283 Trận
51.24%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.08%281 Trận
46.98%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
1.06%274 Trận
45.62%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1%259 Trận
52.9%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
0.99%257 Trận
47.86%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
57.16%16,776 Trận
47.23%
Giày Khai Sáng Ionia
21.13%6,202 Trận
45.34%
Giày Thép Gai
19.53%5,731 Trận
47.13%
Giày Bạc
1.69%496 Trận
50.4%
Giày Cuồng Nộ
0.39%113 Trận
40.71%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
36.56%12,258 Trận
47.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.39%5,496 Trận
43.16%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
9.67%3,243 Trận
44%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.23%746 Trận
45.71%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.94%651 Trận
50.84%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.52%511 Trận
47.36%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.34%448 Trận
44.87%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.13%380 Trận
51.58%
Giày
Dao Hung Tàn
0.98%329 Trận
49.54%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.88%296 Trận
45.61%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.87%290 Trận
52.07%
Gậy Hung Ác
0.83%277 Trận
55.23%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.8%268 Trận
52.99%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.77%259 Trận
47.1%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.71%239 Trận
48.12%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
56.97%19,370 Trận
46.7%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
42.76%14,539 Trận
46.28%
Vũ Điệu Tử Thần
38.27%13,011 Trận
50.96%
Rìu Đen
37.57%12,773 Trận
49.33%
Giáo Thiên Ly
25.4%8,636 Trận
48.05%
Giáp Tâm Linh
20.49%6,966 Trận
52.93%
Súng Hải Tặc
16.11%5,478 Trận
44.52%
Ngọn Giáo Shojin
12.78%4,347 Trận
51.67%
Nguyên Tố Luân
11.68%3,970 Trận
50.1%
Thần Kiếm Muramana
11.51%3,915 Trận
47.87%
Dao Hung Tàn
8.82%2,998 Trận
40.16%
Nước Mắt Nữ Thần
8.67%2,949 Trận
38.05%
Thương Phục Hận Serylda
8.06%2,739 Trận
50.13%
Áo Choàng Bóng Tối
7.86%2,674 Trận
49.85%
Liềm Xích Huyết Thực
4.47%1,520 Trận
52.89%
Kiếm Ma Youmuu
3.9%1,326 Trận
51.21%
Gươm Thức Thời
3.19%1,084 Trận
51.29%
Kiếm Ác Xà
3.04%1,034 Trận
48.26%
Chùy Gai Malmortius
3.02%1,026 Trận
54.87%
Kiếm Điện Phong
2.97%1,011 Trận
49.36%
Trái Tim Khổng Thần
2.03%689 Trận
40.49%
Giáp Gai
1.51%512 Trận
46.48%
Móng Vuốt Sterak
1.45%492 Trận
50.2%
Mãng Xà Kích
1.06%362 Trận
44.75%
Rìu Mãng Xà
1.04%352 Trận
41.76%
Gươm Đồ Tể
0.95%324 Trận
46.6%
Áo Choàng Gai
0.91%311 Trận
43.73%
Khiên Băng Randuin
0.82%280 Trận
43.93%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.79%268 Trận
39.18%
Kiếm Manamune
0.79%268 Trận
41.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo