Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.26%
  • Tỷ lệ chọn3.17%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.1%1,923 Trận
51.9%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.21%868 Trận
50.69%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.3%622 Trận
50.96%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
2.19%594 Trận
46.97%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.63%441 Trận
49.66%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.59%431 Trận
54.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%355 Trận
49.86%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.26%341 Trận
47.21%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.22%331 Trận
54.08%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.19%323 Trận
42.41%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.09%296 Trận
52.03%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.07%291 Trận
47.08%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
1.05%285 Trận
46.32%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1%271 Trận
52.77%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
0.99%269 Trận
48.7%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
57.1%17,490 Trận
47.43%
Giày Khai Sáng Ionia
21.11%6,466 Trận
45.31%
Giày Thép Gai
19.61%6,006 Trận
47.17%
Giày Bạc
1.7%521 Trận
50.67%
Giày Cuồng Nộ
0.38%116 Trận
41.38%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
36.54%12,791 Trận
47.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.41%5,743 Trận
43.08%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
9.71%3,400 Trận
44.15%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.21%774 Trận
45.74%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.94%680 Trận
50.59%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.53%536 Trận
48.13%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.33%464 Trận
45.91%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.14%399 Trận
52.13%
Giày
Dao Hung Tàn
1.01%353 Trận
49.01%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.9%316 Trận
46.2%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.86%301 Trận
52.82%
Gậy Hung Ác
0.84%294 Trận
55.44%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.8%279 Trận
51.97%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.76%267 Trận
46.44%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.71%247 Trận
48.58%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
57%20,231 Trận
46.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
42.74%15,170 Trận
46.44%
Vũ Điệu Tử Thần
38.22%13,565 Trận
51.23%
Rìu Đen
37.54%13,326 Trận
49.49%
Giáo Thiên Ly
25.44%9,030 Trận
48.22%
Giáp Tâm Linh
20.42%7,249 Trận
52.99%
Súng Hải Tặc
16.1%5,716 Trận
44.66%
Ngọn Giáo Shojin
12.85%4,562 Trận
52.04%
Nguyên Tố Luân
11.65%4,134 Trận
50.12%
Thần Kiếm Muramana
11.52%4,088 Trận
47.9%
Dao Hung Tàn
8.87%3,148 Trận
40.28%
Nước Mắt Nữ Thần
8.69%3,084 Trận
38.23%
Thương Phục Hận Serylda
8.05%2,858 Trận
50.35%
Áo Choàng Bóng Tối
7.87%2,795 Trận
49.8%
Liềm Xích Huyết Thực
4.49%1,592 Trận
53.02%
Kiếm Ma Youmuu
3.89%1,380 Trận
51.01%
Gươm Thức Thời
3.17%1,125 Trận
51.47%
Kiếm Ác Xà
3.02%1,073 Trận
47.9%
Chùy Gai Malmortius
3.02%1,072 Trận
54.76%
Kiếm Điện Phong
2.96%1,051 Trận
49.67%
Trái Tim Khổng Thần
2.01%715 Trận
41.12%
Giáp Gai
1.51%537 Trận
46.55%
Móng Vuốt Sterak
1.45%514 Trận
50.19%
Mãng Xà Kích
1.06%377 Trận
44.3%
Rìu Mãng Xà
1.02%361 Trận
42.11%
Gươm Đồ Tể
0.94%335 Trận
45.37%
Áo Choàng Gai
0.92%328 Trận
42.68%
Khiên Băng Randuin
0.81%288 Trận
44.44%
Kiếm Manamune
0.79%279 Trận
42.29%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.79%281 Trận
40.57%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo