Tên hiển thị + #NA1
Kayn

KaynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tất cả thông tin về ARAM Kayn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kayn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.44%
  • Tỷ lệ chọn2.72%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.64%1,387 Trận
53.86%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.6%653 Trận
45.48%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.62%475 Trận
51.58%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.65%300 Trận
56.33%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.63%295 Trận
44.75%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.37%249 Trận
49.4%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.27%230 Trận
54.35%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
1.2%217 Trận
50.69%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.07%195 Trận
50.77%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.05%191 Trận
49.21%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.05%190 Trận
42.11%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.02%186 Trận
53.23%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.99%179 Trận
52.51%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
0.99%180 Trận
53.33%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.95%173 Trận
50.29%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
52.24%10,666 Trận
47.51%
Giày Khai Sáng Ionia
22.02%4,496 Trận
46.6%
Giày Thép Gai
16.84%3,438 Trận
47.27%
Giày Phàm Ăn
6.74%1,376 Trận
52.83%
Giày Bạc
1.82%371 Trận
46.09%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
33.92%7,882 Trận
47.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
15.72%3,653 Trận
44.35%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
9.05%2,104 Trận
45.82%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.03%703 Trận
45.8%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.92%447 Trận
49.22%
Gậy Hung Ác
1.56%362 Trận
50.83%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.48%343 Trận
51.02%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.26%292 Trận
41.1%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.08%251 Trận
57.37%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.03%240 Trận
49.17%
Giày
Dao Hung Tàn
1.03%239 Trận
42.68%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.99%230 Trận
51.3%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.9%208 Trận
46.63%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.89%207 Trận
49.76%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.86%199 Trận
49.25%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
54.54%12,781 Trận
47.38%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
44.91%10,524 Trận
46.73%
Vũ Điệu Tử Thần
38.79%9,091 Trận
50.14%
Rìu Đen
34.33%8,045 Trận
48.94%
Giáo Thiên Ly
23.34%5,469 Trận
47.52%
Giáp Tâm Linh
19.39%4,544 Trận
52.07%
Súng Hải Tặc
18.13%4,248 Trận
45.46%
Kiếm Điện Phong
16.87%3,954 Trận
52.45%
Nguyên Tố Luân
16.56%3,881 Trận
51.58%
Thần Kiếm Muramana
11.31%2,650 Trận
50.38%
Ngọn Giáo Shojin
8.58%2,010 Trận
51.19%
Áo Choàng Bóng Tối
8.5%1,991 Trận
52.03%
Nước Mắt Nữ Thần
8.29%1,944 Trận
38.84%
Dao Hung Tàn
7.84%1,838 Trận
41.51%
Thương Phục Hận Serylda
4.91%1,151 Trận
53.61%
Kiếm Ma Youmuu
4.57%1,072 Trận
52.71%
Liềm Xích Huyết Thực
3.52%824 Trận
56.31%
Kiếm Ác Xà
3.25%761 Trận
50.46%
Chùy Gai Malmortius
3.21%752 Trận
53.59%
Trái Tim Khổng Thần
1.94%454 Trận
40.75%
Giáp Gai
1.6%374 Trận
42.25%
Móng Vuốt Sterak
1.49%349 Trận
53.01%
Nỏ Thần Dominik
1.2%282 Trận
52.84%
Gươm Đồ Tể
1.11%259 Trận
39.77%
Áo Choàng Gai
1.1%258 Trận
47.67%
Rìu Mãng Xà
0.93%217 Trận
47%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.93%218 Trận
48.62%
Mãng Xà Kích
0.92%216 Trận
51.39%
Khiên Băng Randuin
0.81%189 Trận
44.44%
Kiếm Manamune
0.77%181 Trận
32.6%