Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.88%
  • Tỷ lệ chọn2.21%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.16%274 Trận
50.36%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.72%104 Trận
50%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.56%98 Trận
52.04%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.96%75 Trận
44%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.65%63 Trận
49.21%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.62%62 Trận
56.45%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%50 Trận
56%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.28%49 Trận
53.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.25%48 Trận
54.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.23%47 Trận
51.06%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
1.15%44 Trận
38.64%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.1%42 Trận
40.48%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.1%42 Trận
47.62%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
0.94%36 Trận
47.22%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
0.91%35 Trận
54.29%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
55.82%2,356 Trận
47.54%
Giày Khai Sáng Ionia
21.35%901 Trận
44.51%
Giày Thép Gai
20.66%872 Trận
48.17%
Giày Bạc
1.73%73 Trận
43.84%
Giày Cuồng Nộ
0.26%11 Trận
36.36%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
35.12%1,677 Trận
46.21%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.92%808 Trận
44.68%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.06%385 Trận
43.9%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.14%102 Trận
48.04%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.07%99 Trận
54.55%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.01%96 Trận
51.04%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.51%72 Trận
50%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.32%63 Trận
47.62%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.98%47 Trận
59.57%
Giày
Dao Hung Tàn
0.96%46 Trận
54.35%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.82%39 Trận
48.72%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.82%39 Trận
58.97%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.8%38 Trận
52.63%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.73%35 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.65%31 Trận
32.26%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
57.49%2,778 Trận
46.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
40.27%1,946 Trận
45.84%
Vũ Điệu Tử Thần
38.74%1,872 Trận
50.27%
Rìu Đen
36.71%1,774 Trận
48.93%
Giáo Thiên Ly
27.48%1,328 Trận
48.42%
Giáp Tâm Linh
21.34%1,031 Trận
49.85%
Súng Hải Tặc
17.14%828 Trận
45.89%
Thần Kiếm Muramana
13.91%672 Trận
48.07%
Ngọn Giáo Shojin
13.76%665 Trận
51.13%
Nguyên Tố Luân
13.39%647 Trận
49.92%
Thương Phục Hận Serylda
9.58%463 Trận
52.27%
Áo Choàng Bóng Tối
8.61%416 Trận
48.56%
Nước Mắt Nữ Thần
7.97%385 Trận
37.14%
Dao Hung Tàn
7.28%352 Trận
43.47%
Kiếm Ma Youmuu
4.24%205 Trận
45.37%
Liềm Xích Huyết Thực
4.22%204 Trận
54.41%
Chùy Gai Malmortius
3.23%156 Trận
46.15%
Kiếm Ác Xà
2.98%144 Trận
45.14%
Gươm Thức Thời
2.96%143 Trận
41.96%
Kiếm Điện Phong
2.28%110 Trận
46.36%
Trái Tim Khổng Thần
2.03%98 Trận
56.12%
Giáp Gai
1.97%95 Trận
45.26%
Móng Vuốt Sterak
1.57%76 Trận
51.32%
Rìu Mãng Xà
1.26%61 Trận
44.26%
Mãng Xà Kích
1.12%54 Trận
57.41%
Khiên Băng Randuin
1.06%51 Trận
39.22%
Áo Choàng Gai
1.01%49 Trận
40.82%
Kiếm Manamune
0.99%48 Trận
31.25%
Gươm Đồ Tể
0.99%48 Trận
39.58%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.95%46 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo