Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.4%
  • Tỷ lệ chọn2.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.59%606 Trận
51.98%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.33%266 Trận
44.74%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.45%196 Trận
56.63%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.63%130 Trận
47.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.46%117 Trận
44.44%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.33%106 Trận
53.77%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.23%98 Trận
47.96%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.16%93 Trận
61.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.08%86 Trận
40.7%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.06%85 Trận
50.59%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.04%83 Trận
42.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.01%81 Trận
44.44%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.98%78 Trận
57.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
0.96%77 Trận
41.56%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.96%77 Trận
57.14%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
50.38%4,473 Trận
46.84%
Giày Khai Sáng Ionia
21.29%1,890 Trận
43.86%
Giày Thép Gai
16.53%1,468 Trận
50.61%
Giày Phàm Ăn
9.88%877 Trận
50.97%
Giày Bạc
1.46%130 Trận
45.38%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
35.22%3,518 Trận
47.27%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
15.45%1,543 Trận
42.13%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.44%843 Trận
46.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.75%275 Trận
41.45%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.95%195 Trận
53.33%
Gậy Hung Ác
1.76%176 Trận
51.14%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.58%158 Trận
43.04%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.29%129 Trận
53.49%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.15%115 Trận
58.26%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.11%111 Trận
50.45%
Giày
Dao Hung Tàn
1.1%110 Trận
51.82%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.1%110 Trận
42.73%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.9%90 Trận
52.22%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.82%82 Trận
50%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.81%81 Trận
50.62%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
56.31%5,876 Trận
46.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
43.64%4,554 Trận
45.56%
Vũ Điệu Tử Thần
38.85%4,054 Trận
49.83%
Rìu Đen
35.39%3,693 Trận
49.53%
Giáo Thiên Ly
25.58%2,669 Trận
48.3%
Giáp Tâm Linh
20.21%2,109 Trận
51.68%
Súng Hải Tặc
17.98%1,876 Trận
43.02%
Nguyên Tố Luân
15.4%1,607 Trận
49.22%
Thần Kiếm Muramana
11.93%1,245 Trận
45.14%
Ngọn Giáo Shojin
10.75%1,122 Trận
52.67%
Áo Choàng Bóng Tối
9.11%951 Trận
49.32%
Kiếm Điện Phong
8.47%884 Trận
53.05%
Dao Hung Tàn
8.13%848 Trận
42.1%
Thương Phục Hận Serylda
7.95%830 Trận
46.27%
Nước Mắt Nữ Thần
7.7%804 Trận
39.8%
Kiếm Ma Youmuu
4.5%470 Trận
47.23%
Liềm Xích Huyết Thực
3.8%397 Trận
52.9%
Kiếm Ác Xà
3.75%391 Trận
44.5%
Chùy Gai Malmortius
3.22%336 Trận
48.81%
Trái Tim Khổng Thần
1.93%201 Trận
49.75%
Giáp Gai
1.69%176 Trận
44.89%
Móng Vuốt Sterak
1.44%150 Trận
56%
Mãng Xà Kích
1.17%122 Trận
45.9%
Rìu Mãng Xà
1.13%118 Trận
39.83%
Khiên Băng Randuin
0.96%100 Trận
50%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.92%96 Trận
54.17%
Gươm Đồ Tể
0.91%95 Trận
43.16%
Áo Choàng Gai
0.9%94 Trận
41.49%
Nỏ Thần Dominik
0.78%81 Trận
55.56%
Kiếm Manamune
0.75%78 Trận
43.59%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo