Tên hiển thị + #NA1
Kayn

KaynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tất cả thông tin về ARAM Kayn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kayn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.66%
  • Tỷ lệ chọn2.21%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
6.77%394 Trận
50%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.75%218 Trận
53.67%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.87%167 Trận
58.08%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.89%110 Trận
55.45%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.36%79 Trận
58.23%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.29%75 Trận
46.67%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.27%74 Trận
55.41%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.2%70 Trận
57.14%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.15%67 Trận
43.28%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.05%61 Trận
60.66%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1%58 Trận
55.17%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.98%57 Trận
52.63%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.96%56 Trận
53.57%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
0.96%56 Trận
62.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
0.95%55 Trận
36.36%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
51.66%3,219 Trận
48.9%
Giày Khai Sáng Ionia
20.7%1,290 Trận
49.22%
Giày Thép Gai
18.87%1,176 Trận
47.7%
Giày Phàm Ăn
6.9%430 Trận
50.7%
Giày Bạc
1.62%101 Trận
35.64%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
33.93%2,402 Trận
50.62%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
15.43%1,092 Trận
43.41%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.88%558 Trận
47.13%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.94%208 Trận
47.12%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.36%167 Trận
47.9%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.68%119 Trận
54.62%
Gậy Hung Ác
1.36%96 Trận
55.21%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.34%95 Trận
50.53%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.13%80 Trận
50%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.12%79 Trận
50.63%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.03%73 Trận
56.16%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1%71 Trận
52.11%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.99%70 Trận
57.14%
Giày
Dao Hung Tàn
0.9%64 Trận
37.5%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.86%61 Trận
40.98%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
53.23%3,844 Trận
49.71%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
43.19%3,119 Trận
48.09%
Vũ Điệu Tử Thần
39.79%2,873 Trận
52.45%
Rìu Đen
34.87%2,518 Trận
50.4%
Giáo Thiên Ly
25.73%1,858 Trận
49.3%
Giáp Tâm Linh
20.51%1,481 Trận
53.61%
Súng Hải Tặc
18%1,300 Trận
46.77%
Nguyên Tố Luân
16.59%1,198 Trận
52.25%
Kiếm Điện Phong
15.72%1,135 Trận
53.39%
Thần Kiếm Muramana
11.22%810 Trận
50.25%
Ngọn Giáo Shojin
9.36%676 Trận
51.63%
Nước Mắt Nữ Thần
8.82%637 Trận
37.36%
Áo Choàng Bóng Tối
8.6%621 Trận
51.37%
Dao Hung Tàn
7.63%551 Trận
47.91%
Thương Phục Hận Serylda
5.11%369 Trận
55.56%
Kiếm Ma Youmuu
4.39%317 Trận
53.31%
Liềm Xích Huyết Thực
3.3%238 Trận
59.24%
Chùy Gai Malmortius
3.24%234 Trận
50.85%
Kiếm Ác Xà
2.98%215 Trận
48.37%
Trái Tim Khổng Thần
2.22%160 Trận
38.75%
Móng Vuốt Sterak
1.72%124 Trận
57.26%
Giáp Gai
1.68%121 Trận
42.98%
Áo Choàng Gai
1.11%80 Trận
51.25%
Nỏ Thần Dominik
1.01%73 Trận
56.16%
Gươm Đồ Tể
1%72 Trận
36.11%
Rìu Mãng Xà
0.94%68 Trận
45.59%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.94%68 Trận
54.41%
Mãng Xà Kích
0.93%67 Trận
44.78%
Khiên Băng Randuin
0.89%64 Trận
46.88%
Kiếm Manamune
0.73%53 Trận
37.74%