Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.04%
  • Tỷ lệ chọn2.27%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.96%1,314 Trận
52.82%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.22%531 Trận
50.09%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
3.09%511 Trận
53.42%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.69%279 Trận
51.25%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.51%250 Trận
55.2%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.36%225 Trận
44%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.29%213 Trận
59.62%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.28%212 Trận
58.02%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
1.09%180 Trận
48.89%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.07%177 Trận
50.85%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.05%173 Trận
48.55%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.05%174 Trận
48.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
0.96%159 Trận
46.54%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.95%157 Trận
47.77%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.93%153 Trận
52.29%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
55.13%9,892 Trận
48.13%
Giày Khai Sáng Ionia
22.99%4,126 Trận
45.2%
Giày Thép Gai
19.76%3,545 Trận
49.93%
Giày Bạc
1.78%319 Trận
48.28%
Giày Cuồng Nộ
0.27%48 Trận
39.58%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
35.84%7,325 Trận
48.41%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.25%3,320 Trận
43.92%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.44%1,724 Trận
46.69%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.03%619 Trận
51.05%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.84%376 Trận
44.95%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.59%324 Trận
45.37%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.28%261 Trận
51.34%
Giày
Dao Hung Tàn
1.17%240 Trận
44.17%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.17%240 Trận
55.83%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.99%203 Trận
46.31%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.96%196 Trận
43.37%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.92%189 Trận
43.39%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.79%162 Trận
53.09%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.77%157 Trận
49.68%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%140 Trận
40.71%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
58.57%11,977 Trận
47.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
43.57%8,911 Trận
47.29%
Vũ Điệu Tử Thần
37.97%7,765 Trận
51.72%
Rìu Đen
36.41%7,445 Trận
50.25%
Giáo Thiên Ly
25.83%5,282 Trận
50.45%
Giáp Tâm Linh
21.38%4,373 Trận
52.71%
Súng Hải Tặc
19.14%3,914 Trận
43.92%
Nguyên Tố Luân
14.22%2,909 Trận
49.64%
Thần Kiếm Muramana
12.57%2,570 Trận
49.3%
Ngọn Giáo Shojin
11.83%2,420 Trận
52.23%
Thương Phục Hận Serylda
9.69%1,981 Trận
50.28%
Áo Choàng Bóng Tối
9.48%1,939 Trận
47.71%
Nước Mắt Nữ Thần
8%1,636 Trận
40.28%
Dao Hung Tàn
7.89%1,614 Trận
42.69%
Kiếm Ma Youmuu
4.44%909 Trận
50.61%
Chùy Gai Malmortius
3.43%702 Trận
57.12%
Liềm Xích Huyết Thực
3.39%694 Trận
56.2%
Kiếm Ác Xà
3.37%690 Trận
46.81%
Gươm Thức Thời
3.23%660 Trận
51.67%
Kiếm Điện Phong
2.68%549 Trận
50.46%
Trái Tim Khổng Thần
2.19%448 Trận
47.32%
Móng Vuốt Sterak
1.66%340 Trận
52.35%
Giáp Gai
1.56%320 Trận
50.63%
Mãng Xà Kích
1.33%271 Trận
50.55%
Rìu Mãng Xà
1.25%255 Trận
47.45%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.07%219 Trận
44.29%
Áo Choàng Gai
0.93%191 Trận
49.21%
Khiên Băng Randuin
0.89%183 Trận
45.36%
Gươm Đồ Tể
0.88%179 Trận
41.34%
Kiếm Manamune
0.72%148 Trận
37.84%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo