Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.39%
  • Tỷ lệ chọn2.98%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
8.24%3,644 Trận
52.22%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.83%1,251 Trận
50.52%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.6%1,148 Trận
51.22%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.77%784 Trận
48.85%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.74%770 Trận
51.95%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.39%616 Trận
48.86%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.37%606 Trận
54.46%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.17%516 Trận
45.74%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%459 Trận
48.37%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.02%453 Trận
56.07%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.99%439 Trận
56.49%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
0.97%428 Trận
45.56%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
0.95%422 Trận
48.1%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
0.93%412 Trận
49.51%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.88%388 Trận
53.35%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
56.8%27,911 Trận
46.96%
Giày Khai Sáng Ionia
20.86%10,252 Trận
45.71%
Giày Thép Gai
20.02%9,837 Trận
48.35%
Giày Bạc
1.79%881 Trận
45.74%
Giày Cuồng Nộ
0.38%188 Trận
34.04%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
36.23%20,340 Trận
47.23%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.26%9,128 Trận
43.1%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
9.1%5,109 Trận
45.29%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.28%1,282 Trận
46.72%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.79%1,004 Trận
45.82%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.72%968 Trận
49.28%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.67%935 Trận
46.63%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.2%675 Trận
52%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.04%583 Trận
52.14%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.95%534 Trận
47.94%
Giày
Dao Hung Tàn
0.92%514 Trận
43.39%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.86%482 Trận
44.4%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.82%460 Trận
47.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.82%458 Trận
48.47%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.79%445 Trận
47.42%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
59.43%33,858 Trận
47.12%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
40.06%22,827 Trận
46.75%
Rìu Đen
37.77%21,522 Trận
49.06%
Vũ Điệu Tử Thần
35.6%20,283 Trận
51.52%
Giáo Thiên Ly
25.85%14,729 Trận
48.46%
Giáp Tâm Linh
20.05%11,423 Trận
52.58%
Súng Hải Tặc
16.88%9,619 Trận
44.21%
Ngọn Giáo Shojin
14.28%8,136 Trận
51.7%
Thần Kiếm Muramana
12.69%7,229 Trận
49.33%
Nguyên Tố Luân
12%6,835 Trận
49.38%
Thương Phục Hận Serylda
8.67%4,942 Trận
50.4%
Áo Choàng Bóng Tối
8.21%4,679 Trận
48.19%
Dao Hung Tàn
8.07%4,596 Trận
42.06%
Nước Mắt Nữ Thần
7.94%4,524 Trận
37.6%
Liềm Xích Huyết Thực
6.66%3,794 Trận
53.43%
Kiếm Ma Youmuu
4.28%2,439 Trận
49.12%
Gươm Thức Thời
3.13%1,786 Trận
48.43%
Kiếm Ác Xà
2.98%1,700 Trận
45.65%
Chùy Gai Malmortius
2.86%1,629 Trận
54.94%
Kiếm Điện Phong
2.76%1,574 Trận
50.19%
Trái Tim Khổng Thần
1.96%1,114 Trận
44.25%
Giáp Gai
1.65%939 Trận
43.45%
Móng Vuốt Sterak
1.47%840 Trận
52.38%
Rìu Mãng Xà
1.14%652 Trận
48.47%
Mãng Xà Kích
1.12%639 Trận
50.7%
Áo Choàng Gai
1.06%602 Trận
45.85%
Gươm Đồ Tể
0.97%554 Trận
40.79%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.87%496 Trận
46.98%
Kiếm Manamune
0.81%463 Trận
35.42%
Khiên Băng Randuin
0.76%431 Trận
48.96%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo