Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.88%
  • Tỷ lệ chọn3.25%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.54%2,023 Trận
51.71%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.41%916 Trận
48.36%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.35%630 Trận
50.32%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.76%472 Trận
47.03%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.53%411 Trận
52.31%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.42%380 Trận
54.21%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.4%375 Trận
47.2%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.34%360 Trận
49.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.2%321 Trận
39.25%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.18%318 Trận
50.94%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.14%306 Trận
53.59%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
1.12%301 Trận
42.52%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.1%294 Trận
44.22%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.02%275 Trận
51.64%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.98%263 Trận
50.19%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
50.98%15,269 Trận
46.59%
Giày Khai Sáng Ionia
20.79%6,227 Trận
44.55%
Giày Thép Gai
17.58%5,264 Trận
47.17%
Giày Phàm Ăn
8.86%2,654 Trận
49.21%
Giày Bạc
1.44%432 Trận
48.38%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
35.47%12,092 Trận
46.82%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.1%5,490 Trận
43.52%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.99%3,064 Trận
42.49%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.61%890 Trận
46.97%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.82%621 Trận
48.31%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.51%514 Trận
43.58%
Gậy Hung Ác
1.36%463 Trận
52.05%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.23%421 Trận
48.93%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.15%391 Trận
54.73%
Giày
Dao Hung Tàn
1.02%349 Trận
45.85%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.99%338 Trận
39.64%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%300 Trận
46%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.87%297 Trận
46.8%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.79%269 Trận
46.47%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.79%270 Trận
44.44%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
56.53%19,200 Trận
46.59%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
44.38%15,074 Trận
45.6%
Vũ Điệu Tử Thần
39.63%13,460 Trận
50.46%
Rìu Đen
35.6%12,092 Trận
48.62%
Giáo Thiên Ly
24.47%8,312 Trận
48.82%
Giáp Tâm Linh
20%6,792 Trận
52.71%
Súng Hải Tặc
18.18%6,176 Trận
43.98%
Nguyên Tố Luân
15.01%5,098 Trận
49.33%
Kiếm Điện Phong
12.32%4,183 Trận
50.08%
Thần Kiếm Muramana
11.15%3,787 Trận
48.01%
Ngọn Giáo Shojin
9.85%3,344 Trận
51.26%
Áo Choàng Bóng Tối
8.87%3,013 Trận
48.82%
Nước Mắt Nữ Thần
8.46%2,873 Trận
39.12%
Dao Hung Tàn
7.7%2,614 Trận
42%
Thương Phục Hận Serylda
4.64%1,577 Trận
50.16%
Kiếm Ma Youmuu
4.39%1,490 Trận
49.4%
Liềm Xích Huyết Thực
3.87%1,316 Trận
55.47%
Kiếm Ác Xà
3.29%1,119 Trận
44.24%
Chùy Gai Malmortius
3.19%1,085 Trận
54.29%
Trái Tim Khổng Thần
2.08%708 Trận
47.03%
Giáp Gai
1.76%597 Trận
47.07%
Móng Vuốt Sterak
1.5%508 Trận
53.54%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.11%376 Trận
47.61%
Rìu Mãng Xà
1.01%342 Trận
53.22%
Áo Choàng Gai
1%338 Trận
43.79%
Mãng Xà Kích
0.99%335 Trận
53.43%
Gươm Đồ Tể
0.97%331 Trận
36.86%
Kiếm Manamune
0.77%263 Trận
39.92%
Khiên Băng Randuin
0.75%255 Trận
45.49%
Nỏ Thần Dominik
0.75%254 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo