Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kai'Sa đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kai'Sa xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.01%7,654 Trận | 48.99% | |
5.91%4,109 Trận | 44.49% | |
3.94%2,740 Trận | 48.28% | |
3.3%2,291 Trận | 51.64% | |
2.68%1,865 Trận | 54.48% | |
2.37%1,644 Trận | 53.04% | |
2.37%1,647 Trận | 49.36% | |
1.94%1,350 Trận | 48.3% | |
1.86%1,294 Trận | 45.75% | |
1.66%1,152 Trận | 46.35% | |
1.5%1,039 Trận | 44.37% | |
1.37%954 Trận | 56.39% | |
1.37%950 Trận | 50.11% | |
1.18%818 Trận | 47.07% | |
1.17%812 Trận | 52.96% |
63.12%46,062 Trận | 48.63% | |
29.62%21,616 Trận | 46.96% | |
3.15%2,299 Trận | 53.68% | |
2.02%1,474 Trận | 48.64% | |
1.51%1,099 Trận | 44.77% |
24.08%20,004 Trận | 47.78% | |
23.69%19,686 Trận | 46.67% | |
2 | 7.34%6,102 Trận | 51.75% |
5.7%4,740 Trận | 49.3% | |
4.52%3,753 Trận | 49.16% | |
2 | 1.56%1,295 Trận | 51.51% |
2 | 0.97%807 Trận | 51.92% |
0.95%787 Trận | 48.54% | |
0.76%633 Trận | 50.08% | |
2 | 0.67%560 Trận | 53.04% |
4 | 0.65%542 Trận | 47.6% |
2 | 0.62%518 Trận | 46.72% |
0.59%490 Trận | 46.73% | |
0.54%452 Trận | 53.1% | |
0.52%436 Trận | 48.39% |
49%41,279 Trận | 47.93% | |
45.19%38,066 Trận | 49.19% | |
41.13%34,650 Trận | 47.82% | |
34.97%29,456 Trận | 49.25% | |
28.37%23,899 Trận | 49.27% | |
24.58%20,707 Trận | 51.3% | |
18.49%15,574 Trận | 46.5% | |
16.98%14,306 Trận | 47.17% | |
13.35%11,247 Trận | 49.41% | |
12.73%10,725 Trận | 52.88% | |
9.76%8,220 Trận | 50.33% | |
8.97%7,556 Trận | 50.97% | |
8.01%6,750 Trận | 46.83% | |
5.27%4,442 Trận | 47.59% | |
4.37%3,685 Trận | 44.5% | |
4.24%3,575 Trận | 50.04% | |
3.67%3,094 Trận | 48.64% | |
3.54%2,981 Trận | 48.1% | |
2.04%1,718 Trận | 49.24% | |
2.02%1,698 Trận | 50.12% | |
1.97%1,660 Trận | 47.35% | |
1.95%1,643 Trận | 48.08% | |
1.86%1,570 Trận | 45.48% | |
1.57%1,325 Trận | 50.34% | |
1.43%1,203 Trận | 52.78% | |
1.15%972 Trận | 44.03% | |
1.06%897 Trận | 49.39% | |
0.94%793 Trận | 46.15% | |
0.94%790 Trận | 49.37% | |
0.89%751 Trận | 50.47% |