Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kai'Sa đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kai'Sa xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.17%6,680 Trận | 47.44% | |
6.13%3,669 Trận | 45.65% | |
4.46%2,665 Trận | 54.26% | |
3.95%2,361 Trận | 49.56% | |
2.45%1,467 Trận | 49.97% | |
2.44%1,457 Trận | 52.02% | |
1.86%1,111 Trận | 47.25% | |
1.84%1,101 Trận | 53.04% | |
1.8%1,074 Trận | 46.93% | |
1.62%970 Trận | 50.31% | |
1.45%865 Trận | 42.54% | |
1.33%793 Trận | 54.85% | |
1.22%732 Trận | 50.55% | |
1.12%671 Trận | 49.48% | |
1.11%663 Trận | 48.57% |
63.11%37,745 Trận | 48.24% | |
29.27%17,503 Trận | 46.63% | |
3.51%2,097 Trận | 53.65% | |
2.18%1,304 Trận | 46.86% | |
1.35%810 Trận | 46.17% |
23.44%15,978 Trận | 47.83% | |
23.15%15,785 Trận | 47.37% | |
2 | 8.23%5,614 Trận | 51.87% |
5.73%3,906 Trận | 47.59% | |
4.42%3,011 Trận | 47.66% | |
2 | 1.52%1,037 Trận | 54.97% |
0.88%602 Trận | 46.35% | |
0.82%560 Trận | 48.75% | |
2 | 0.78%532 Trận | 51.5% |
2 | 0.77%527 Trận | 49.91% |
0.65%441 Trận | 56.46% | |
2 | 0.64%433 Trận | 46.19% |
4 | 0.62%424 Trận | 47.17% |
0.58%396 Trận | 44.19% | |
0.57%389 Trận | 51.93% |
47.28%33,058 Trận | 47.83% | |
46.22%32,318 Trận | 48.59% | |
40.87%28,580 Trận | 47.96% | |
36.3%25,383 Trận | 49.17% | |
29.05%20,315 Trận | 48.61% | |
25.59%17,896 Trận | 50.62% | |
18.84%13,172 Trận | 47.41% | |
17.17%12,007 Trận | 47.79% | |
13.65%9,547 Trận | 51.03% | |
10.65%7,445 Trận | 49.25% | |
9.85%6,886 Trận | 53.3% | |
9.07%6,344 Trận | 50.3% | |
7.58%5,303 Trận | 46.82% | |
5.08%3,549 Trận | 47.56% | |
4.69%3,278 Trận | 49.42% | |
4.43%3,097 Trận | 45.62% | |
3.72%2,604 Trận | 48.31% | |
3.64%2,542 Trận | 51.53% | |
2.16%1,507 Trận | 50.56% | |
2.1%1,465 Trận | 50.17% | |
2.06%1,438 Trận | 45.69% | |
2.04%1,427 Trận | 45.55% | |
1.97%1,380 Trận | 50.22% | |
1.63%1,141 Trận | 50.04% | |
1.52%1,064 Trận | 50.94% | |
1.26%879 Trận | 44.48% | |
1.03%719 Trận | 52.57% | |
0.98%686 Trận | 47.52% | |
0.96%671 Trận | 50.22% | |
0.94%654 Trận | 35.93% |