Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jinx xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.48%15,921 Trận | 56.28% | |
4.42%4,266 Trận | 52.23% | |
3.57%3,447 Trận | 59.85% | |
3.5%3,376 Trận | 57.91% | |
2.97%2,868 Trận | 55.13% | |
2.92%2,816 Trận | 49.5% | |
2.14%2,067 Trận | 60.86% | |
2%1,928 Trận | 53.06% | |
1.97%1,903 Trận | 50.55% | |
1.51%1,460 Trận | 53.22% | |
1.32%1,275 Trận | 49.49% | |
1.19%1,145 Trận | 53.8% | |
1.01%976 Trận | 50.2% | |
0.96%929 Trận | 57.05% | |
0.93%902 Trận | 48.34% |
92.31%101,676 Trận | 52.82% | |
3.17%3,489 Trận | 59.85% | |
1.97%2,175 Trận | 51.72% | |
1.63%1,798 Trận | 45.05% | |
0.53%584 Trận | 50.34% |
2 | 36.83%44,185 Trận | 52.96% |
10.59%12,701 Trận | 51.3% | |
7.38%8,856 Trận | 54.32% | |
6.71%8,055 Trận | 48.99% | |
2 | 3.21%3,849 Trận | 56.59% |
2.67%3,207 Trận | 51.26% | |
2.44%2,927 Trận | 58.22% | |
2 | 1.63%1,952 Trận | 52.1% |
1.46%1,751 Trận | 56.77% | |
1.16%1,390 Trận | 52.09% | |
1.09%1,307 Trận | 53.94% | |
0.79%946 Trận | 54.65% | |
2 | 0.62%740 Trận | 52.3% |
0.61%728 Trận | 46.57% | |
2 | 0.61%732 Trận | 51.23% |
64.15%78,207 Trận | 54.11% | |
57.1%69,603 Trận | 55.23% | |
50.76%61,876 Trận | 53.01% | |
31.78%38,738 Trận | 50.49% | |
29.96%36,521 Trận | 53.74% | |
20.48%24,970 Trận | 57.06% | |
16.11%19,641 Trận | 54.56% | |
14.03%17,100 Trận | 53.1% | |
13.68%16,672 Trận | 54.32% | |
10.65%12,986 Trận | 50.44% | |
9.98%12,172 Trận | 51.69% | |
8.69%10,596 Trận | 53.27% | |
8.28%10,095 Trận | 56.06% | |
4.41%5,378 Trận | 48.66% | |
3.22%3,924 Trận | 46.84% | |
3.06%3,730 Trận | 49.46% | |
2.89%3,519 Trận | 47.74% | |
2.21%2,699 Trận | 50.91% | |
1.06%1,293 Trận | 46.33% | |
1%1,215 Trận | 52.67% | |
0.96%1,173 Trận | 53.71% | |
0.87%1,058 Trận | 53.02% | |
0.86%1,046 Trận | 51.63% | |
0.82%998 Trận | 48.9% | |
0.81%983 Trận | 51.37% | |
0.76%922 Trận | 55.21% | |
0.61%738 Trận | 50.81% | |
0.57%694 Trận | 53.6% | |
0.49%599 Trận | 48.41% | |
0.47%578 Trận | 46.71% |