Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jinx xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.38%14,188 Trận | 57.62% | |
4.98%3,842 Trận | 54.69% | |
3.85%2,975 Trận | 58.45% | |
3.73%2,877 Trận | 62.81% | |
3.24%2,498 Trận | 49.96% | |
3.20%2,469 Trận | 55.73% | |
2.22%1,717 Trận | 52.42% | |
2.14%1,652 Trận | 54.36% | |
1.56%1,206 Trận | 52.90% | |
1.31%1,012 Trận | 50.10% | |
1.20%925 Trận | 53.84% | |
1.05%807 Trận | 55.39% | |
1.03%796 Trận | 57.54% | |
1.01%782 Trận | 56.65% | |
0.98%759 Trận | 49.93% |
93.01%81,386 Trận | 53.47% | |
2.83%2,474 Trận | 59.66% | |
1.90%1,663 Trận | 49.91% | |
1.39%1,215 Trận | 44.53% | |
0.51%442 Trận | 51.58% |
2 | 38.03%36,295 Trận | 53.86% |
10.79%10,300 Trận | 52.08% | |
8.04%7,671 Trận | 54.13% | |
6.50%6,207 Trận | 49.22% | |
2.62%2,505 Trận | 52.06% | |
2 | 2.46%2,347 Trận | 57.44% |
1.86%1,779 Trận | 59.92% | |
2 | 1.64%1,566 Trận | 50.70% |
1.26%1,199 Trận | 57.55% | |
1.16%1,111 Trận | 53.11% | |
0.99%947 Trận | 54.80% | |
0.73%701 Trận | 55.21% | |
0.67%642 Trận | 54.52% | |
0.65%620 Trận | 49.52% | |
2 | 0.65%625 Trận | 52.80% |
68.81%64,994 Trận | 55.14% | |
56.99%53,827 Trận | 55.50% | |
54.40%51,385 Trận | 54.33% | |
31.88%30,108 Trận | 50.87% | |
30.95%29,231 Trận | 54.16% | |
17.31%16,352 Trận | 58.04% | |
16.09%15,197 Trận | 54.87% | |
14.50%13,695 Trận | 52.79% | |
13.30%12,566 Trận | 55.30% | |
9.74%9,196 Trận | 50.18% | |
9.53%9,001 Trận | 52.89% | |
7.89%7,454 Trận | 52.04% | |
5.60%5,292 Trận | 54.46% | |
4.36%4,118 Trận | 49.81% | |
2.84%2,684 Trận | 45.23% | |
2.80%2,647 Trận | 49.26% | |
2.60%2,458 Trận | 48.01% | |
2.27%2,146 Trận | 48.79% | |
1.02%964 Trận | 54.98% | |
0.97%912 Trận | 46.27% | |
0.94%891 Trận | 49.72% | |
0.83%780 Trận | 52.18% | |
0.75%705 Trận | 51.35% | |
0.73%686 Trận | 51.75% | |
0.73%690 Trận | 58.41% | |
0.70%659 Trận | 46.74% | |
0.59%558 Trận | 53.23% | |
0.54%509 Trận | 55.99% | |
0.47%447 Trận | 47.43% | |
0.44%417 Trận | 48.92% |