Tên game + #NA1
Jinx

JinxARAM Build & Runes

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tìm mẹo Jinx ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jinx ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.26%
  • Tỷ lệ chọn11.3%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
19.71%11,779 Trận
55.72%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
6.56%3,921 Trận
56.69%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.8%2,866 Trận
50.94%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
3.06%1,827 Trận
54.9%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.93%1,752 Trận
56.16%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.75%1,642 Trận
50.3%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.48%1,481 Trận
54.09%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.46%1,471 Trận
52.21%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.62%969 Trận
54.9%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.35%808 Trận
52.1%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.17%697 Trận
48.92%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.07%642 Trận
47.82%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.07%639 Trận
57.9%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.04%619 Trận
52.83%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.89%529 Trận
52.55%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
95.28%64,448 Trận
52.47%
Giày Thủy Ngân
2%1,355 Trận
51.44%
Giày Khai Sáng Ionia
1.84%1,246 Trận
46.47%
Giày Bạc
0.51%345 Trận
52.46%
Giày Thép Gai
0.34%232 Trận
52.16%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
41.48%30,500 Trận
53.04%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.83%7,961 Trận
51%
Kiếm B.F.
9.23%6,784 Trận
53.99%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
6.63%4,872 Trận
48.21%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.62%1,927 Trận
53.4%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.52%1,118 Trận
56.44%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.46%1,072 Trận
50.47%
Giày
Dao Hung Tàn
1.24%915 Trận
54.54%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.77%568 Trận
54.05%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.74%541 Trận
50.83%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.73%540 Trận
53.89%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.71%523 Trận
48.37%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.64%472 Trận
54.03%
Song Kiếm
0.59%436 Trận
51.83%
Giày Cuồng Nộ
0.54%396 Trận
45.96%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
64.81%48,890 Trận
53.83%
Mũi Tên Yun Tal
61.2%46,166 Trận
53.12%
Vô Cực Kiếm
57.71%43,534 Trận
54.43%
Súng Hải Tặc
32.53%24,542 Trận
50.59%
Nỏ Thần Dominik
28.91%21,805 Trận
53.29%
Huyết Kiếm
16.91%12,756 Trận
54.84%
Gươm Suy Vong
13.66%10,302 Trận
53.3%
Kiếm B.F.
13.34%10,064 Trận
54.03%
Móc Diệt Thủy Quái
10.55%7,961 Trận
52.96%
Đại Bác Liên Thanh
10.37%7,825 Trận
50.24%
Lời Nhắc Tử Vong
10.34%7,802 Trận
52.29%
Ma Vũ Song Kiếm
5.57%4,201 Trận
54.73%
Quang Kính Hextech C44
5.4%4,072 Trận
58.64%
Nước Mắt Nữ Thần
4.19%3,162 Trận
48.23%
Nguyên Tố Luân
3.32%2,506 Trận
46.33%
Thần Kiếm Muramana
3.31%2,496 Trận
49.08%
Gươm Đồ Tể
2.86%2,160 Trận
46.9%
Dao Hung Tàn
2.31%1,741 Trận
51.41%
Phong Thần Kiếm
1.56%1,173 Trận
54.22%
Dao Điện Statikk
1.23%931 Trận
51.88%
Đao Thủy Ngân
1.04%786 Trận
53.82%
Thương Phục Hận Serylda
0.98%740 Trận
47.84%
Đao Tím
0.91%686 Trận
53.06%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.89%672 Trận
49.26%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.78%590 Trận
49.49%
Chùy Gai Malmortius
0.74%558 Trận
55.73%
Nỏ Tử Thủ
0.61%460 Trận
50%
Khăn Giải Thuật
0.57%428 Trận
55.61%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.53%402 Trận
49.25%
Kiếm Ác Xà
0.5%376 Trận
46.54%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo