Tên hiển thị + #NA1
Jinx

JinxARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tất cả thông tin về ARAM Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Jinx, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.54%
  • Tỷ lệ chọn12.89%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
17.66%4,830 Trận
56.11%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.03%1,649 Trận
51.79%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
4.73%1,292 Trận
57.43%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.60%983 Trận
59.10%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.30%901 Trận
50.39%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.13%855 Trận
52.16%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.22%608 Trận
49.01%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
2.11%577 Trận
51.13%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.92%526 Trận
54.37%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.30%355 Trận
45.35%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.28%349 Trận
52.72%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.27%347 Trận
57.06%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.20%328 Trận
56.71%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.06%290 Trận
57.59%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.04%284 Trận
51.76%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.73%28,446 Trận
51.37%
Giày Phàm Ăn
3.08%945 Trận
57.57%
Giày Thủy Ngân
1.95%598 Trận
48.66%
Giày Khai Sáng Ionia
1.37%421 Trận
44.42%
Giày Bạc
0.49%150 Trận
46.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
38.80%13,040 Trận
52.38%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.15%3,413 Trận
49.90%
Kiếm B.F.
8.27%2,781 Trận
52.07%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
6.30%2,117 Trận
46.24%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.64%888 Trận
50.56%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
2.45%822 Trận
58.03%
Bó Tên Ánh Sáng
1.70%573 Trận
56.02%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.61%542 Trận
47.97%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.32%445 Trận
51.69%
Giày
Dao Hung Tàn
1.25%419 Trận
46.30%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.89%299 Trận
50.17%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.66%223 Trận
54.26%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.66%222 Trận
51.35%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.65%219 Trận
52.97%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.60%203 Trận
50.25%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
68.71%25,472 Trận
53.23%
Mũi Tên Yun Tal
56.13%20,808 Trận
52.53%
Vô Cực Kiếm
55.48%20,570 Trận
53.95%
Nỏ Thần Dominik
31.89%11,822 Trận
52.57%
Súng Hải Tặc
31.38%11,632 Trận
48.76%
Quang Kính Hextech C44
16.42%6,086 Trận
55.96%
Huyết Kiếm
15.89%5,891 Trận
54.00%
Gươm Suy Vong
14.40%5,339 Trận
51.45%
Kiếm B.F.
13.82%5,123 Trận
53.50%
Đại Bác Liên Thanh
8.78%3,255 Trận
48.54%
Lời Nhắc Tử Vong
8.52%3,157 Trận
51.88%
Móc Diệt Thủy Quái
7.42%2,752 Trận
49.82%
Ma Vũ Song Kiếm
4.52%1,676 Trận
51.25%
Nước Mắt Nữ Thần
4.38%1,624 Trận
47.11%
Thần Kiếm Muramana
2.72%1,007 Trận
46.97%
Nguyên Tố Luân
2.72%1,009 Trận
44.40%
Gươm Đồ Tể
2.58%957 Trận
47.96%
Dao Hung Tàn
2.40%891 Trận
50.39%
Đao Thủy Ngân
1.04%385 Trận
52.21%
Đao Tím
0.86%318 Trận
47.80%
Phong Thần Kiếm
0.85%314 Trận
52.55%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.82%304 Trận
50.00%
Chùy Gai Malmortius
0.69%255 Trận
49.80%
Thương Phục Hận Serylda
0.68%253 Trận
50.20%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.67%249 Trận
47.39%
Khăn Giải Thuật
0.66%244 Trận
54.10%
Nỏ Tử Thủ
0.61%225 Trận
49.33%
Dao Điện Statikk
0.60%223 Trận
49.33%
Áo Choàng Bóng Tối
0.44%162 Trận
56.17%
Kiếm Ác Xà
0.44%164 Trận
44.51%