Tên game + #NA1
Jinx

JinxARAM Build & Runes

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tìm mẹo Jinx ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jinx ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.28%
  • Tỷ lệ chọn11.36%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
16.19%10,924 Trận
55.59%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
6.74%4,551 Trận
58.19%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.46%3,013 Trận
51.34%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.06%2,065 Trận
55.79%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
3.04%2,055 Trận
53.92%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.92%1,969 Trận
50.99%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.18%1,472 Trận
55.23%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.98%1,337 Trận
49.96%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.63%1,098 Trận
59.65%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.51%1,018 Trận
54.52%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.2%807 Trận
49.81%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.15%775 Trận
47.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.07%725 Trận
48.28%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.02%689 Trận
62.84%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
0.99%666 Trận
56.16%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
95.16%73,396 Trận
52.56%
Giày Thủy Ngân
2.09%1,610 Trận
49.81%
Giày Khai Sáng Ionia
1.78%1,376 Trận
47.09%
Giày Bạc
0.55%424 Trận
47.88%
Giày Thép Gai
0.39%303 Trận
54.46%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
39.1%32,675 Trận
53%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
11.08%9,259 Trận
49.86%
Kiếm B.F.
8.13%6,795 Trận
54.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
6.73%5,621 Trận
47.89%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.88%2,405 Trận
52.31%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.64%1,367 Trận
52.52%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.43%1,192 Trận
61.16%
Bó Tên Ánh Sáng
1.28%1,066 Trận
58.72%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.19%992 Trận
55.95%
Giày
Dao Hung Tàn
1.17%977 Trận
51.69%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.02%852 Trận
55.99%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.74%622 Trận
52.57%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.7%583 Trận
48.71%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.66%550 Trận
60.18%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.63%524 Trận
58.4%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
63.46%53,539 Trận
53.77%
Vô Cực Kiếm
57.95%48,895 Trận
54.75%
Mũi Tên Yun Tal
56.31%47,511 Trận
53.02%
Súng Hải Tặc
32.97%27,821 Trận
50.46%
Nỏ Thần Dominik
29.78%25,123 Trận
53.33%
Huyết Kiếm
16.84%14,211 Trận
54.89%
Gươm Suy Vong
14.15%11,940 Trận
53.02%
Kiếm B.F.
13.13%11,074 Trận
55.17%
Đại Bác Liên Thanh
10.77%9,090 Trận
50.65%
Quang Kính Hextech C44
10.41%8,783 Trận
59.46%
Móc Diệt Thủy Quái
10.22%8,624 Trận
53.42%
Lời Nhắc Tử Vong
9.72%8,203 Trận
50.63%
Ma Vũ Song Kiếm
7.06%5,954 Trận
55.86%
Nước Mắt Nữ Thần
4.38%3,697 Trận
48.47%
Nguyên Tố Luân
3.32%2,805 Trận
47.27%
Thần Kiếm Muramana
3.29%2,776 Trận
47.66%
Gươm Đồ Tể
2.74%2,314 Trận
46.59%
Dao Hung Tàn
2.42%2,039 Trận
50.07%
Dao Điện Statikk
1.4%1,179 Trận
52.5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.36%1,147 Trận
48.04%
Phong Thần Kiếm
1.18%998 Trận
53.71%
Thương Phục Hận Serylda
1%840 Trận
50.95%
Đao Thủy Ngân
0.97%820 Trận
57.32%
Đao Tím
0.91%769 Trận
50.59%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.78%656 Trận
50.46%
Chùy Gai Malmortius
0.76%639 Trận
53.36%
Nỏ Tử Thủ
0.66%557 Trận
55.12%
Kiếm Ác Xà
0.61%514 Trận
48.05%
Khăn Giải Thuật
0.58%487 Trận
59.34%
Áo Choàng Bóng Tối
0.51%431 Trận
49.42%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo