Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jinx xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.35%15,736 Trận | 56.81% | |
4.66%4,778 Trận | 57.12% | |
4.33%4,441 Trận | 51.5% | |
3.57%3,656 Trận | 56.26% | |
3.23%3,313 Trận | 48.42% | |
2.67%2,741 Trận | 61.55% | |
2.29%2,350 Trận | 59.87% | |
2.04%2,090 Trận | 51.24% | |
1.82%1,867 Trận | 50.51% | |
1.73%1,776 Trận | 52.48% | |
1.34%1,373 Trận | 53.82% | |
1.18%1,211 Trận | 54.42% | |
1.15%1,179 Trận | 49.28% | |
1.05%1,072 Trận | 54.94% | |
1.04%1,067 Trận | 50.23% |
92.66%105,394 Trận | 52.53% | |
3.03%3,450 Trận | 59.68% | |
1.91%2,167 Trận | 53.76% | |
1.43%1,623 Trận | 47.07% | |
0.59%666 Trận | 52.7% |
2 | 36.74%45,668 Trận | 52.71% |
11.18%13,890 Trận | 50.78% | |
7.4%9,203 Trận | 53.18% | |
6.58%8,174 Trận | 48.37% | |
2 | 2.85%3,546 Trận | 58.38% |
2.76%3,429 Trận | 53.34% | |
2.22%2,764 Trận | 59.04% | |
2 | 1.72%2,138 Trận | 52.01% |
1.45%1,803 Trận | 58.29% | |
1.19%1,481 Trận | 53% | |
1.03%1,285 Trận | 55.95% | |
0.88%1,095 Trận | 55.62% | |
0.71%883 Trận | 45.98% | |
2 | 0.63%789 Trận | 50.7% |
0.63%783 Trận | 53.9% |
63.6%80,746 Trận | 53.94% | |
57.64%73,186 Trận | 55% | |
50.58%64,213 Trận | 52.79% | |
32.52%41,287 Trận | 50.25% | |
30.58%38,819 Trận | 53.12% | |
19.18%24,350 Trận | 57.07% | |
16.17%20,533 Trận | 54.7% | |
14.36%18,226 Trận | 53.18% | |
13.63%17,310 Trận | 53.74% | |
10.77%13,673 Trận | 49.67% | |
9.81%12,458 Trận | 52.62% | |
8.57%10,885 Trận | 53.07% | |
8.39%10,655 Trận | 56.32% | |
4.32%5,488 Trận | 49.42% | |
3.08%3,908 Trận | 47.36% | |
2.96%3,757 Trận | 50.09% | |
2.8%3,559 Trận | 47.2% | |
2.22%2,819 Trận | 49.02% | |
1.08%1,371 Trận | 55.36% | |
0.96%1,218 Trận | 47.7% | |
0.95%1,206 Trận | 52.32% | |
0.93%1,178 Trận | 52.97% | |
0.82%1,035 Trận | 49.86% | |
0.81%1,024 Trận | 50.29% | |
0.73%923 Trận | 57.1% | |
0.72%919 Trận | 46.79% | |
0.64%815 Trận | 52.76% | |
0.57%721 Trận | 55.89% | |
0.47%602 Trận | 50.33% | |
0.47%603 Trận | 53.07% |