Tên game + #NA1
Jinx

JinxARAM Build & Runes

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tìm mẹo Jinx ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jinx ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.24%
  • Tỷ lệ chọn11.3%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
19.92%11,086 Trận
55.86%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
6.55%3,647 Trận
56.68%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.83%2,690 Trận
50.97%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
3.04%1,690 Trận
54.91%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.94%1,636 Trận
56.3%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.7%1,502 Trận
50.6%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.46%1,372 Trận
54.3%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.44%1,357 Trận
53.35%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.62%903 Trận
54.37%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.32%734 Trận
51.91%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.16%644 Trận
49.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.08%599 Trận
48.25%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.06%591 Trận
58.21%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.04%581 Trận
52.32%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.88%489 Trận
52.56%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
95.28%60,057 Trận
52.46%
Giày Thủy Ngân
2%1,262 Trận
51.51%
Giày Khai Sáng Ionia
1.83%1,155 Trận
46.15%
Giày Bạc
0.51%324 Trận
52.16%
Giày Thép Gai
0.34%215 Trận
52.56%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
41.4%28,361 Trận
53.05%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.8%7,402 Trận
51.2%
Kiếm B.F.
9.32%6,387 Trận
53.81%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
6.59%4,513 Trận
48.11%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.62%1,793 Trận
53.43%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.53%1,047 Trận
56.26%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.46%998 Trận
50.4%
Giày
Dao Hung Tàn
1.26%860 Trận
54.07%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.78%532 Trận
53.57%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.74%504 Trận
53.97%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.73%502 Trận
50.2%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.71%488 Trận
48.57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%444 Trận
52.25%
Song Kiếm
0.59%403 Trận
51.86%
Giày Cuồng Nộ
0.52%355 Trận
47.32%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
64.72%45,519 Trận
53.82%
Mũi Tên Yun Tal
61.29%43,109 Trận
53.06%
Vô Cực Kiếm
57.83%40,675 Trận
54.5%
Súng Hải Tặc
32.33%22,739 Trận
50.53%
Nỏ Thần Dominik
28.88%20,311 Trận
53.41%
Huyết Kiếm
16.88%11,871 Trận
54.75%
Gươm Suy Vong
13.61%9,575 Trận
53.4%
Kiếm B.F.
13.28%9,338 Trận
54.08%
Móc Diệt Thủy Quái
10.61%7,464 Trận
52.68%
Đại Bác Liên Thanh
10.4%7,315 Trận
50.23%
Lời Nhắc Tử Vong
10.27%7,223 Trận
52.22%
Ma Vũ Song Kiếm
5.6%3,938 Trận
54.47%
Quang Kính Hextech C44
5.41%3,806 Trận
58.49%
Nước Mắt Nữ Thần
4.18%2,938 Trận
47.89%
Nguyên Tố Luân
3.31%2,330 Trận
46.44%
Thần Kiếm Muramana
3.31%2,329 Trận
48.86%
Gươm Đồ Tể
2.88%2,025 Trận
46.91%
Dao Hung Tàn
2.31%1,622 Trận
50.92%
Phong Thần Kiếm
1.58%1,108 Trận
54.51%
Dao Điện Statikk
1.18%832 Trận
51.92%
Đao Thủy Ngân
1.05%736 Trận
53.8%
Thương Phục Hận Serylda
0.98%691 Trận
47.76%
Đao Tím
0.93%653 Trận
53.45%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.89%626 Trận
50.16%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.78%547 Trận
48.81%
Chùy Gai Malmortius
0.75%525 Trận
55.62%
Nỏ Tử Thủ
0.62%438 Trận
50.68%
Khăn Giải Thuật
0.58%405 Trận
54.81%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.53%373 Trận
48.26%
Kiếm Ác Xà
0.5%353 Trận
46.46%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo