Tên hiển thị + #NA1
Jinx

JinxARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tất cả thông tin về ARAM Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jinx xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.76%
  • Tỷ lệ chọn11.27%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
18.69%5,955 Trận
58.51%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
5.29%1,686 Trận
58.01%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
5.19%1,655 Trận
52.69%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.45%1,419 Trận
61.45%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.08%982 Trận
56.42%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.92%930 Trận
53.01%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.27%724 Trận
50.69%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.97%627 Trận
55.98%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.67%533 Trận
55.53%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.26%401 Trận
52.12%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.26%400 Trận
58.25%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.15%368 Trận
50.82%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.06%337 Trận
53.41%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.01%323 Trận
51.08%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.95%304 Trận
51.64%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.45%33,604 Trận
53.82%
Giày Phàm Ăn
3.33%1,211 Trận
61.44%
Giày Thủy Ngân
1.95%709 Trận
51.06%
Giày Khai Sáng Ionia
1.32%480 Trận
45.63%
Giày Bạc
0.55%201 Trận
49.75%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
38.21%15,065 Trận
53.99%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.30%4,061 Trận
52.28%
Kiếm B.F.
8.65%3,412 Trận
56.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
5.93%2,336 Trận
50.34%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
2.76%1,089 Trận
57.58%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.70%1,064 Trận
55.92%
Bó Tên Ánh Sáng
2.01%794 Trận
57.05%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.43%563 Trận
50.80%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.26%497 Trận
51.51%
Giày
Dao Hung Tàn
1.07%422 Trận
54.50%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.05%414 Trận
55.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.79%313 Trận
56.23%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.73%286 Trận
51.75%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.67%264 Trận
55.68%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.65%255 Trận
56.86%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
69.85%26,955 Trận
55.51%
Vô Cực Kiếm
57.71%22,268 Trận
55.97%
Mũi Tên Yun Tal
56.41%21,769 Trận
54.67%
Nỏ Thần Dominik
31.08%11,994 Trận
54.72%
Súng Hải Tặc
29.65%11,443 Trận
50.79%
Quang Kính Hextech C44
17.60%6,792 Trận
57.35%
Huyết Kiếm
15.87%6,125 Trận
54.09%
Gươm Suy Vong
14.01%5,407 Trận
53.71%
Kiếm B.F.
13.60%5,247 Trận
56.03%
Lời Nhắc Tử Vong
9.22%3,557 Trận
52.01%
Đại Bác Liên Thanh
8.85%3,417 Trận
51.21%
Móc Diệt Thủy Quái
7.68%2,964 Trận
51.96%
Ma Vũ Song Kiếm
4.90%1,889 Trận
56.06%
Nước Mắt Nữ Thần
4.06%1,567 Trận
51.82%
Nguyên Tố Luân
2.71%1,044 Trận
47.03%
Gươm Đồ Tể
2.64%1,018 Trận
49.21%
Thần Kiếm Muramana
2.62%1,010 Trận
49.90%
Dao Hung Tàn
2.19%844 Trận
54.38%
Đao Thủy Ngân
1.03%397 Trận
57.43%
Đao Tím
0.93%357 Trận
49.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.90%349 Trận
47.28%
Phong Thần Kiếm
0.82%318 Trận
58.49%
Dao Điện Statikk
0.69%267 Trận
44.94%
Chùy Gai Malmortius
0.66%254 Trận
56.69%
Khăn Giải Thuật
0.66%256 Trận
54.30%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.66%255 Trận
52.16%
Nỏ Tử Thủ
0.64%246 Trận
50.81%
Thương Phục Hận Serylda
0.61%235 Trận
48.09%
Kiếm Ác Xà
0.51%196 Trận
50.00%
Áo Choàng Bóng Tối
0.39%150 Trận
53.33%