Tên hiển thị + #NA1
Jinx

JinxARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tất cả thông tin về ARAM Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jinx xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.81%
  • Tỷ lệ chọn11.24%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
18.67%5,472 Trận
58.37%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
5.38%1,576 Trận
58.12%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
5.12%1,500 Trận
52.27%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.43%1,300 Trận
61.62%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.07%899 Trận
56.40%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.83%829 Trận
53.32%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.32%680 Trận
50.88%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
2.00%585 Trận
55.21%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.70%497 Trận
54.93%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.27%372 Trận
58.87%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.25%367 Trận
52.32%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.17%342 Trận
50.29%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.07%315 Trận
51.75%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
0.98%287 Trận
51.92%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.94%276 Trận
53.62%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.38%30,934 Trận
53.77%
Giày Phàm Ăn
3.41%1,141 Trận
61.88%
Giày Thủy Ngân
1.96%655 Trận
50.99%
Giày Khai Sáng Ionia
1.30%434 Trận
44.93%
Giày Bạc
0.55%184 Trận
49.46%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
38.18%13,874 Trận
53.92%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.22%3,715 Trận
52.46%
Kiếm B.F.
8.67%3,151 Trận
56.36%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
5.87%2,134 Trận
50.00%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
2.76%1,003 Trận
57.93%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.71%984 Trận
56.20%
Bó Tên Ánh Sáng
2.05%745 Trận
57.85%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.40%509 Trận
50.88%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.27%462 Trận
52.38%
Giày
Dao Hung Tàn
1.07%390 Trận
55.90%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.05%383 Trận
55.61%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.80%289 Trận
55.71%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.73%267 Trận
51.69%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.68%246 Trận
55.28%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.65%237 Trận
55.70%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
69.74%24,660 Trận
55.46%
Vô Cực Kiếm
57.84%20,453 Trận
55.88%
Mũi Tên Yun Tal
56.53%19,989 Trận
54.61%
Nỏ Thần Dominik
30.84%10,905 Trận
54.71%
Súng Hải Tặc
29.55%10,450 Trận
50.81%
Quang Kính Hextech C44
17.71%6,262 Trận
57.52%
Huyết Kiếm
15.75%5,571 Trận
54.10%
Gươm Suy Vong
13.93%4,926 Trận
53.47%
Kiếm B.F.
13.64%4,822 Trận
55.85%
Lời Nhắc Tử Vong
9.26%3,275 Trận
52.03%
Đại Bác Liên Thanh
8.86%3,133 Trận
51.20%
Móc Diệt Thủy Quái
7.78%2,752 Trận
52.03%
Ma Vũ Song Kiếm
4.97%1,757 Trận
56.57%
Nước Mắt Nữ Thần
4.02%1,421 Trận
51.79%
Nguyên Tố Luân
2.69%952 Trận
46.95%
Gươm Đồ Tể
2.64%934 Trận
49.79%
Thần Kiếm Muramana
2.59%917 Trận
49.18%
Dao Hung Tàn
2.15%760 Trận
54.08%
Đao Thủy Ngân
1.04%367 Trận
56.68%
Đao Tím
0.92%324 Trận
50.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.87%309 Trận
46.93%
Phong Thần Kiếm
0.82%290 Trận
59.66%
Dao Điện Statikk
0.69%245 Trận
44.90%
Khăn Giải Thuật
0.68%240 Trận
53.75%
Chùy Gai Malmortius
0.67%238 Trận
58.82%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.66%232 Trận
52.59%
Nỏ Tử Thủ
0.65%229 Trận
50.66%
Thương Phục Hận Serylda
0.60%213 Trận
47.42%
Kiếm Ác Xà
0.51%180 Trận
49.44%
Áo Choàng Bóng Tối
0.40%141 Trận
53.19%