Tên game + #NA1
Jinx

JinxARAM Build & Runes

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tìm mẹo Jinx ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jinx ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.82%
  • Tỷ lệ chọn12.8%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
17.18%21,710 Trận
55.56%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.6%5,818 Trận
51.32%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
4.3%5,427 Trận
58.34%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.29%4,158 Trận
55.05%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.28%4,140 Trận
47.54%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
2.56%3,239 Trận
54.15%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.93%2,435 Trận
60.08%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.89%2,387 Trận
52.83%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.87%2,367 Trận
62.7%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.75%2,206 Trận
51.9%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.4%1,772 Trận
53.5%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.34%1,692 Trận
51.6%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.17%1,472 Trận
49.25%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.12%1,410 Trận
48.79%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.08%1,370 Trận
58.39%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.88%133,306 Trận
52.54%
Giày Phàm Ăn
2.86%4,111 Trận
56.48%
Giày Thủy Ngân
1.79%2,572 Trận
51.59%
Giày Khai Sáng Ionia
1.64%2,348 Trận
44.21%
Giày Bạc
0.47%668 Trận
50.15%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
37.48%58,363 Trận
52.64%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
11.86%18,470 Trận
51.04%
Kiếm B.F.
7.69%11,968 Trận
54.09%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
6.75%10,512 Trận
47.01%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.87%4,465 Trận
51.58%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
2.28%3,554 Trận
57.37%
Bó Tên Ánh Sáng
1.83%2,850 Trận
57.61%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.58%2,462 Trận
53.7%
Giày
Dao Hung Tàn
1.17%1,820 Trận
51.04%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.16%1,809 Trận
55.61%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.01%1,571 Trận
53.79%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.69%1,075 Trận
53.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.68%1,066 Trận
59.76%
Giày Cuồng Nộ
0.64%995 Trận
49.45%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.62%964 Trận
49.9%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
64.31%102,295 Trận
53.85%
Vô Cực Kiếm
57.65%91,708 Trận
54.81%
Mũi Tên Yun Tal
53.55%85,187 Trận
52.89%
Súng Hải Tặc
33.73%53,654 Trận
50.19%
Nỏ Thần Dominik
30.52%48,542 Trận
53.43%
Huyết Kiếm
17.03%27,092 Trận
54.74%
Gươm Suy Vong
13.91%22,123 Trận
53.51%
Quang Kính Hextech C44
13.83%21,998 Trận
58.76%
Kiếm B.F.
13.44%21,378 Trận
55.19%
Đại Bác Liên Thanh
11.16%17,751 Trận
50.58%
Lời Nhắc Tử Vong
9.3%14,786 Trận
52.33%
Móc Diệt Thủy Quái
9.09%14,466 Trận
53.65%
Ma Vũ Song Kiếm
7.44%11,842 Trận
56.46%
Nước Mắt Nữ Thần
4.28%6,802 Trận
48.03%
Nguyên Tố Luân
3.16%5,026 Trận
45.28%
Thần Kiếm Muramana
3.14%4,989 Trận
48.13%
Gươm Đồ Tể
2.65%4,220 Trận
47.16%
Dao Hung Tàn
2.36%3,754 Trận
49.12%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.13%1,792 Trận
49.5%
Phong Thần Kiếm
1.02%1,625 Trận
53.97%
Dao Điện Statikk
0.93%1,482 Trận
49.46%
Đao Thủy Ngân
0.93%1,483 Trận
56.1%
Đao Tím
0.91%1,441 Trận
54.06%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.88%1,398 Trận
53%
Thương Phục Hận Serylda
0.88%1,393 Trận
45.87%
Chùy Gai Malmortius
0.7%1,108 Trận
52.26%
Nỏ Tử Thủ
0.6%960 Trận
54.9%
Khăn Giải Thuật
0.52%826 Trận
53.87%
Áo Choàng Bóng Tối
0.51%809 Trận
50.06%
Kiếm Ác Xà
0.48%767 Trận
50.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo