Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.99%
  • Tỷ lệ chọn13.44%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
18.5%9,032 Trận
52.38%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.38%4,580 Trận
51.86%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.05%2,951 Trận
51.34%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.4%2,635 Trận
48.77%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.15%2,028 Trận
53.9%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.48%1,700 Trận
53.24%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.12%1,037 Trận
52.94%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.06%1,005 Trận
46.67%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.71%834 Trận
50.36%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.53%747 Trận
48.46%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.41%688 Trận
49.27%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.31%641 Trận
53.2%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.2%585 Trận
52.99%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.14%556 Trận
50.72%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.1%538 Trận
56.88%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
83.76%41,530 Trận
51.63%
Giày Cuồng Nộ
9.75%4,835 Trận
50.78%
Giày Thủy Ngân
4.04%2,003 Trận
50.37%
Giày Khai Sáng Ionia
1.35%671 Trận
56.18%
Giày Thép Gai
0.79%390 Trận
52.31%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45%26,058 Trận
52.19%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14.18%8,211 Trận
51.35%
Giày
Dao Hung Tàn
8%4,632 Trận
52.72%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.98%2,307 Trận
51.71%
Kiếm B.F.
3.32%1,925 Trận
52.42%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.75%1,016 Trận
55.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.61%933 Trận
54.77%
Dao Hung Tàn
1.36%790 Trận
49.24%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.2%693 Trận
49.35%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.16%673 Trận
50.52%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.06%613 Trận
51.88%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.82%477 Trận
51.99%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.61%356 Trận
46.63%
Bó Tên Ánh Sáng
0.55%320 Trận
55.94%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.51%293 Trận
53.58%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.1%45,605 Trận
51.96%
Vô Cực Kiếm
71.83%40,394 Trận
52.44%
Đại Bác Liên Thanh
63.91%35,938 Trận
51.27%
Nỏ Thần Dominik
40.43%22,735 Trận
51.89%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.66%12,178 Trận
53.02%
Huyết Kiếm
16.4%9,223 Trận
51.97%
Phong Thần Kiếm
13.38%7,525 Trận
51.96%
Kiếm B.F.
12.65%7,116 Trận
53.72%
Lời Nhắc Tử Vong
9.6%5,396 Trận
49.35%
Nguyên Tố Luân
9.38%5,275 Trận
56.45%
Dao Hung Tàn
5.46%3,071 Trận
54.64%
Áo Choàng Bóng Tối
4.48%2,521 Trận
56.33%
Quang Kính Hextech C44
3.89%2,188 Trận
53.34%
Ma Vũ Song Kiếm
3.88%2,182 Trận
51.65%
Kiếm Ma Youmuu
3.58%2,013 Trận
55.84%
Gươm Đồ Tể
2.12%1,194 Trận
42.21%
Nước Mắt Nữ Thần
1.35%761 Trận
54.27%
Kiếm Ác Xà
1.29%725 Trận
48.97%
Dao Điện Statikk
1.21%679 Trận
46.98%
Chùy Gai Malmortius
1.12%632 Trận
51.9%
Thần Kiếm Muramana
0.93%521 Trận
60.84%
Mũi Tên Yun Tal
0.91%514 Trận
49.22%
Thương Phục Hận Serylda
0.8%452 Trận
56.19%
Đao Thủy Ngân
0.78%441 Trận
48.53%
Nỏ Tử Thủ
0.74%414 Trận
55.8%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.67%376 Trận
53.19%
Gươm Suy Vong
0.58%328 Trận
46.04%
Kiếm Điện Phong
0.51%288 Trận
55.9%
Móc Diệt Thủy Quái
0.45%253 Trận
50.2%
Khăn Giải Thuật
0.34%194 Trận
50.52%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo