Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.77%
  • Tỷ lệ chọn13.46%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
18.56%11,629 Trận
52.12%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.42%5,904 Trận
51.9%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.11%3,828 Trận
51.23%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.42%3,394 Trận
48.2%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.03%2,522 Trận
53.77%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.56%2,228 Trận
53.1%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.05%1,287 Trận
46.46%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.04%1,280 Trận
53.75%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.72%1,078 Trận
50.28%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.62%1,018 Trận
47.94%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.42%890 Trận
49.21%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.31%821 Trận
52.98%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.23%768 Trận
51.04%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.19%746 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.07%671 Trận
57.53%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
83.11%52,886 Trận
51.47%
Giày Cuồng Nộ
9.7%6,171 Trận
50.38%
Giày Thủy Ngân
4.03%2,565 Trận
50.1%
Giày Khai Sáng Ionia
1.33%846 Trận
54.85%
Giày Phàm Ăn
1.03%658 Trận
56.53%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.08%33,254 Trận
51.97%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14.15%10,436 Trận
51.34%
Giày
Dao Hung Tàn
8.04%5,932 Trận
52.55%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.96%2,918 Trận
51.47%
Kiếm B.F.
3.34%2,463 Trận
50.75%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.76%1,296 Trận
54.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.65%1,215 Trận
54.24%
Dao Hung Tàn
1.33%981 Trận
49.85%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.2%884 Trận
49.1%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.12%826 Trận
51.21%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.07%789 Trận
52.22%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.81%600 Trận
53%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.63%468 Trận
49.15%
Bó Tên Ánh Sáng
0.57%421 Trận
55.34%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.5%368 Trận
53.26%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.03%57,944 Trận
51.86%
Vô Cực Kiếm
71.87%51,398 Trận
52.21%
Đại Bác Liên Thanh
63.9%45,693 Trận
51.16%
Nỏ Thần Dominik
40.44%28,920 Trận
51.68%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.62%15,458 Trận
53.04%
Huyết Kiếm
16.39%11,720 Trận
52.18%
Phong Thần Kiếm
13.37%9,563 Trận
51.85%
Kiếm B.F.
12.6%9,009 Trận
53.55%
Lời Nhắc Tử Vong
9.67%6,914 Trận
49.36%
Nguyên Tố Luân
9.39%6,714 Trận
56.02%
Dao Hung Tàn
5.58%3,992 Trận
54.58%
Áo Choàng Bóng Tối
4.5%3,219 Trận
55.42%
Quang Kính Hextech C44
3.88%2,776 Trận
53.21%
Ma Vũ Song Kiếm
3.86%2,763 Trận
51.47%
Kiếm Ma Youmuu
3.53%2,523 Trận
55.37%
Gươm Đồ Tể
2.07%1,477 Trận
41.57%
Nước Mắt Nữ Thần
1.37%982 Trận
55.3%
Kiếm Ác Xà
1.31%937 Trận
48.13%
Dao Điện Statikk
1.17%839 Trận
46.36%
Chùy Gai Malmortius
1.11%791 Trận
52.09%
Thần Kiếm Muramana
0.95%677 Trận
58.64%
Mũi Tên Yun Tal
0.91%653 Trận
50.08%
Đao Thủy Ngân
0.79%565 Trận
51.33%
Thương Phục Hận Serylda
0.77%553 Trận
56.06%
Nỏ Tử Thủ
0.76%540 Trận
56.48%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.65%468 Trận
51.71%
Gươm Suy Vong
0.59%419 Trận
47.73%
Kiếm Điện Phong
0.51%364 Trận
56.32%
Móc Diệt Thủy Quái
0.43%308 Trận
51.95%
Khăn Giải Thuật
0.35%248 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo