Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.06%
  • Tỷ lệ chọn12.64%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
21.24%28,772 Trận
52.19%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
10.76%14,576 Trận
52.46%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.05%9,546 Trận
50.92%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.71%7,737 Trận
49.61%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.67%3,610 Trận
52.49%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.29%3,095 Trận
46.49%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2%2,706 Trận
57.02%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.98%2,686 Trận
51.08%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.86%2,517 Trận
50.7%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.85%2,509 Trận
52.85%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.49%2,022 Trận
51.68%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.4%1,894 Trận
49.89%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.31%1,777 Trận
56.16%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.29%1,742 Trận
51.78%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.93%1,255 Trận
48.53%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
82.54%116,248 Trận
51.81%
Giày Cuồng Nộ
10.81%15,221 Trận
51.4%
Giày Thủy Ngân
4.31%6,074 Trận
51.43%
Giày Khai Sáng Ionia
1.48%2,089 Trận
55.82%
Giày Thép Gai
0.81%1,134 Trận
52.2%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
44.86%71,005 Trận
51.9%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
16.4%25,964 Trận
51.68%
Giày
Dao Hung Tàn
7.84%12,408 Trận
52.2%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.48%7,098 Trận
52.69%
Kiếm B.F.
3.49%5,518 Trận
52.27%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.57%2,492 Trận
54.09%
Dao Hung Tàn
1.38%2,184 Trận
50.78%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.27%2,018 Trận
53.42%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.23%1,941 Trận
53.74%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.14%1,803 Trận
55.24%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.87%1,378 Trận
50.87%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.77%1,219 Trận
56.28%
Gậy Hung Ác
0.5%797 Trận
58.72%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.47%751 Trận
53.26%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.46%736 Trận
55.16%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
83.66%134,873 Trận
52.02%
Vô Cực Kiếm
74.53%120,155 Trận
52.32%
Đại Bác Liên Thanh
66.57%107,312 Trận
51.49%
Nỏ Thần Dominik
42.42%68,388 Trận
52.42%
Huyết Kiếm
18.78%30,278 Trận
51.97%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.56%23,472 Trận
54.56%
Kiếm B.F.
11.55%18,621 Trận
53.88%
Lời Nhắc Tử Vong
10.78%17,385 Trận
49.84%
Nguyên Tố Luân
10.39%16,751 Trận
55.42%
Phong Thần Kiếm
6.73%10,845 Trận
53.77%
Dao Hung Tàn
5.87%9,471 Trận
55.63%
Ma Vũ Song Kiếm
5.49%8,847 Trận
52.49%
Áo Choàng Bóng Tối
5.37%8,660 Trận
54.46%
Kiếm Ma Youmuu
5%8,060 Trận
54.71%
Mũi Tên Yun Tal
3.65%5,881 Trận
50.06%
Gươm Đồ Tể
2.13%3,439 Trận
44.78%
Quang Kính Hextech C44
1.58%2,542 Trận
55.11%
Kiếm Ác Xà
1.38%2,222 Trận
52.21%
Nước Mắt Nữ Thần
1.32%2,131 Trận
53.17%
Chùy Gai Malmortius
1.16%1,871 Trận
57.19%
Nỏ Tử Thủ
1.04%1,672 Trận
52.39%
Thương Phục Hận Serylda
0.98%1,576 Trận
56.22%
Đao Thủy Ngân
0.95%1,538 Trận
51.95%
Thần Kiếm Muramana
0.94%1,520 Trận
57.89%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.71%1,148 Trận
54.97%
Dao Điện Statikk
0.7%1,134 Trận
50.26%
Gươm Suy Vong
0.69%1,120 Trận
47.32%
Móc Diệt Thủy Quái
0.47%755 Trận
48.61%
Khăn Giải Thuật
0.38%617 Trận
52.03%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.33%531 Trận
48.02%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo