Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.63%
  • Tỷ lệ chọn12.77%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
19.1%20,505 Trận
51.88%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.38%10,074 Trận
51.73%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.43%6,906 Trận
50.43%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.27%5,656 Trận
47.19%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.07%4,371 Trận
56.05%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.04%3,259 Trận
51.43%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.18%2,339 Trận
53.19%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.07%2,228 Trận
46.27%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.7%1,823 Trận
51.62%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.63%1,751 Trận
48.54%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.29%1,385 Trận
51.7%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.28%1,374 Trận
51.97%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.27%1,363 Trận
54.37%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.26%1,353 Trận
49.82%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.04%1,114 Trận
53.32%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
83.36%94,823 Trận
51.43%
Giày Cuồng Nộ
10.1%11,486 Trận
50.69%
Giày Thủy Ngân
4.24%4,822 Trận
50.89%
Giày Khai Sáng Ionia
1.45%1,651 Trận
54.21%
Giày Thép Gai
0.81%923 Trận
51.35%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.5%57,863 Trận
51.49%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14.65%18,634 Trận
51.37%
Giày
Dao Hung Tàn
7.97%10,130 Trận
51.5%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.64%4,626 Trận
51.32%
Kiếm B.F.
3.31%4,213 Trận
51.63%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.66%2,114 Trận
53.78%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.66%2,110 Trận
55.31%
Dao Hung Tàn
1.24%1,580 Trận
50.82%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.18%1,505 Trận
49.7%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.09%1,385 Trận
51.62%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.09%1,387 Trận
54.36%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.83%1,060 Trận
50.19%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.63%807 Trận
54.15%
Gậy Hung Ác
0.49%625 Trận
59.84%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.47%593 Trận
55.31%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
82.1%105,635 Trận
51.43%
Vô Cực Kiếm
72.85%93,738 Trận
51.89%
Đại Bác Liên Thanh
64.39%82,841 Trận
50.79%
Nỏ Thần Dominik
41.06%52,826 Trận
51.69%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.3%27,407 Trận
54.01%
Huyết Kiếm
17.13%22,037 Trận
51.36%
Phong Thần Kiếm
13.53%17,408 Trận
52.92%
Kiếm B.F.
12.56%16,165 Trận
52.5%
Nguyên Tố Luân
9.99%12,857 Trận
55.09%
Lời Nhắc Tử Vong
9.94%12,793 Trận
48.78%
Dao Hung Tàn
5.57%7,167 Trận
54.61%
Áo Choàng Bóng Tối
4.7%6,049 Trận
54.67%
Ma Vũ Song Kiếm
4.14%5,331 Trận
51.1%
Kiếm Ma Youmuu
3.78%4,867 Trận
53.81%
Quang Kính Hextech C44
2.8%3,599 Trận
54.04%
Gươm Đồ Tể
1.96%2,520 Trận
44.68%
Kiếm Ác Xà
1.4%1,796 Trận
51.34%
Nước Mắt Nữ Thần
1.32%1,695 Trận
52.98%
Chùy Gai Malmortius
1.02%1,311 Trận
53.39%
Mũi Tên Yun Tal
0.97%1,251 Trận
51.4%
Thần Kiếm Muramana
0.95%1,224 Trận
58.5%
Đao Thủy Ngân
0.86%1,102 Trận
52.18%
Thương Phục Hận Serylda
0.83%1,063 Trận
54.09%
Nỏ Tử Thủ
0.82%1,055 Trận
53.46%
Dao Điện Statikk
0.71%910 Trận
51.32%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.7%900 Trận
51.22%
Gươm Suy Vong
0.62%797 Trận
47.43%
Móc Diệt Thủy Quái
0.46%596 Trận
43.96%
Khăn Giải Thuật
0.36%464 Trận
48.71%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.29%377 Trận
52.25%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo