Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.69%
  • Tỷ lệ chọn13.28%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
20%9,842 Trận
53.27%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.68%4,762 Trận
52.58%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.58%3,237 Trận
52.92%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.53%2,720 Trận
48.35%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.13%1,538 Trận
53.84%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.67%1,313 Trận
50.5%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.12%1,042 Trận
52.11%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.02%995 Trận
48.84%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.69%830 Trận
46.99%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.64%808 Trận
49.01%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.35%663 Trận
49.92%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.3%639 Trận
51.17%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.19%585 Trận
53.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.16%573 Trận
48.87%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.13%554 Trận
55.78%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
82.48%43,429 Trận
51.9%
Giày Cuồng Nộ
9.73%5,124 Trận
49.73%
Giày Thủy Ngân
2.95%1,553 Trận
51%
Giày Phàm Ăn
2.9%1,525 Trận
54.56%
Giày Khai Sáng Ionia
1.28%674 Trận
51.48%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
46.12%27,023 Trận
52.33%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
13.8%8,084 Trận
51.86%
Giày
Dao Hung Tàn
8.15%4,778 Trận
51.23%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.82%2,236 Trận
53.04%
Kiếm B.F.
3.03%1,773 Trận
50.71%
Dao Hung Tàn
1.53%898 Trận
49.55%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.49%871 Trận
52.24%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.41%826 Trận
53.03%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.18%689 Trận
54.28%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.15%675 Trận
54.37%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.95%555 Trận
55.32%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.68%397 Trận
50.63%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.62%363 Trận
51.52%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.56%331 Trận
47.73%
Bó Tên Ánh Sáng
0.56%326 Trận
55.83%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.93%47,161 Trận
51.82%
Vô Cực Kiếm
72.43%41,694 Trận
52.39%
Đại Bác Liên Thanh
64.78%37,291 Trận
51.17%
Nỏ Thần Dominik
41.55%23,916 Trận
52.21%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
18.99%10,930 Trận
52.41%
Huyết Kiếm
17.16%9,879 Trận
51.67%
Phong Thần Kiếm
12.78%7,354 Trận
53.62%
Kiếm B.F.
12.48%7,183 Trận
53.38%
Lời Nhắc Tử Vong
10%5,756 Trận
48.12%
Nguyên Tố Luân
9.67%5,569 Trận
54.46%
Quang Kính Hextech C44
7.19%4,141 Trận
53.32%
Dao Hung Tàn
5.3%3,051 Trận
55.1%
Áo Choàng Bóng Tối
4.23%2,432 Trận
54.24%
Ma Vũ Song Kiếm
3.72%2,139 Trận
52.45%
Kiếm Ma Youmuu
3.63%2,088 Trận
55.8%
Gươm Đồ Tể
2.05%1,182 Trận
42.3%
Kiếm Ác Xà
1.35%776 Trận
53.35%
Nước Mắt Nữ Thần
1.31%755 Trận
56.16%
Chùy Gai Malmortius
1.1%631 Trận
56.74%
Mũi Tên Yun Tal
0.92%529 Trận
52.17%
Đao Thủy Ngân
0.88%504 Trận
50.4%
Thần Kiếm Muramana
0.88%509 Trận
51.87%
Thương Phục Hận Serylda
0.77%443 Trận
55.98%
Nỏ Tử Thủ
0.71%410 Trận
49.51%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.68%393 Trận
51.91%
Gươm Suy Vong
0.6%344 Trận
46.51%
Dao Điện Statikk
0.56%323 Trận
48.61%
Móc Diệt Thủy Quái
0.49%284 Trận
51.76%
Kiếm Điện Phong
0.44%252 Trận
61.51%
Khăn Giải Thuật
0.39%225 Trận
49.78%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo