Tên hiển thị + #NA1
Jhin

JhinARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jhin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.46%
  • Tỷ lệ chọn12.31%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
17.99%9,499 Trận
51.59%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
10.17%5,367 Trận
51.46%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.8%3,591 Trận
51.46%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
6.28%3,318 Trận
48.43%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.33%1,760 Trận
53.98%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.7%1,426 Trận
50.21%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.1%1,107 Trận
48.33%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.9%1,004 Trận
50.8%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.7%895 Trận
48.16%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.66%875 Trận
52.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.38%729 Trận
50.62%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.3%684 Trận
48.98%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.3%688 Trận
50.73%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.26%665 Trận
48.57%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.1%579 Trận
50.43%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
83.16%44,416 Trận
50.79%
Giày Cuồng Nộ
9.15%4,886 Trận
50.39%
Giày Thủy Ngân
3.03%1,617 Trận
51.89%
Giày Phàm Ăn
2.71%1,450 Trận
54.48%
Giày Khai Sáng Ionia
1.24%664 Trận
56.93%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.59%27,350 Trận
51.01%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
13.61%8,164 Trận
50.98%
Giày
Dao Hung Tàn
8.45%5,067 Trận
51.02%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.79%2,271 Trận
52.14%
Kiếm B.F.
3.09%1,856 Trận
51.02%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.69%1,014 Trận
52.37%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.52%914 Trận
53.61%
Dao Hung Tàn
1.4%839 Trận
51.73%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.27%763 Trận
49.41%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.26%753 Trận
53.39%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.03%620 Trận
55.65%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.74%442 Trận
52.94%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.67%404 Trận
52.23%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.53%319 Trận
48.9%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.48%290 Trận
49.31%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.89%50,773 Trận
51.21%
Vô Cực Kiếm
71.55%44,362 Trận
51.72%
Đại Bác Liên Thanh
63.81%39,563 Trận
50.69%
Nỏ Thần Dominik
41.36%25,642 Trận
51.25%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
19.31%11,971 Trận
52.68%
Huyết Kiếm
16.88%10,466 Trận
51.61%
Kiếm B.F.
12.93%8,014 Trận
53.22%
Phong Thần Kiếm
12.11%7,509 Trận
51.86%
Lời Nhắc Tử Vong
10.29%6,382 Trận
49.69%
Nguyên Tố Luân
9.75%6,045 Trận
54.54%
Quang Kính Hextech C44
6.29%3,899 Trận
53.17%
Dao Hung Tàn
5.2%3,223 Trận
54.33%
Áo Choàng Bóng Tối
4.25%2,633 Trận
52.79%
Ma Vũ Song Kiếm
3.86%2,394 Trận
51.71%
Kiếm Ma Youmuu
3.72%2,306 Trận
54.25%
Gươm Đồ Tể
2.17%1,346 Trận
44.95%
Kiếm Ác Xà
1.38%853 Trận
52.17%
Nước Mắt Nữ Thần
1.33%823 Trận
55.77%
Chùy Gai Malmortius
1.12%693 Trận
54.69%
Đao Thủy Ngân
0.92%570 Trận
53.16%
Thần Kiếm Muramana
0.9%561 Trận
52.76%
Mũi Tên Yun Tal
0.84%522 Trận
52.3%
Nỏ Tử Thủ
0.72%447 Trận
51.45%
Gươm Suy Vong
0.68%423 Trận
44.44%
Thương Phục Hận Serylda
0.66%408 Trận
59.8%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.63%390 Trận
55.38%
Dao Điện Statikk
0.5%307 Trận
48.86%
Móc Diệt Thủy Quái
0.45%277 Trận
49.82%
Khăn Giải Thuật
0.39%244 Trận
43.85%
Kiếm Điện Phong
0.33%207 Trận
58.94%