Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.21%
  • Tỷ lệ chọn13.43%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
21.71%11,571 Trận
52.48%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
10.46%5,573 Trận
52.92%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.95%3,705 Trận
52.74%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.21%2,775 Trận
47.24%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.2%1,172 Trận
50.68%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.02%1,079 Trận
53.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.99%1,062 Trận
48.12%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.87%999 Trận
55.06%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.76%940 Trận
51.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.7%906 Trận
55.3%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.53%815 Trận
53.37%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.46%778 Trận
55.4%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.33%708 Trận
55.08%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.22%649 Trận
45.76%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.22%649 Trận
51.77%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
84.75%48,133 Trận
51.94%
Giày Cuồng Nộ
9.85%5,593 Trận
50.76%
Giày Thủy Ngân
3.12%1,774 Trận
51.58%
Giày Khai Sáng Ionia
1.49%844 Trận
55.69%
Giày Thép Gai
0.74%422 Trận
53.32%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.3%28,724 Trận
51.91%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
15.12%9,585 Trận
52.3%
Giày
Dao Hung Tàn
8.46%5,361 Trận
53.25%
Kiếm B.F.
4.33%2,744 Trận
51.64%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.32%2,736 Trận
50.91%
Dao Hung Tàn
1.48%938 Trận
52.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.44%910 Trận
53.3%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.3%827 Trận
52.6%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.18%749 Trận
51.54%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.03%651 Trận
54.69%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.86%544 Trận
54.78%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.69%437 Trận
53.09%
Gậy Hung Ác
0.57%360 Trận
60.28%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.5%318 Trận
50%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.47%300 Trận
53%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
82.29%53,651 Trận
52.04%
Vô Cực Kiếm
73.55%47,957 Trận
52.56%
Đại Bác Liên Thanh
65.05%42,412 Trận
51.89%
Nỏ Thần Dominik
39.77%25,933 Trận
52.59%
Huyết Kiếm
17.65%11,505 Trận
52.56%
Phong Thần Kiếm
14.47%9,437 Trận
53.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
12.87%8,391 Trận
53.45%
Kiếm B.F.
12.6%8,212 Trận
54.9%
Lời Nhắc Tử Vong
10.58%6,896 Trận
50.23%
Nguyên Tố Luân
10.56%6,887 Trận
54.2%
Dao Hung Tàn
5.56%3,625 Trận
54.21%
Áo Choàng Bóng Tối
4.67%3,044 Trận
57.03%
Ma Vũ Song Kiếm
4.15%2,704 Trận
53.85%
Kiếm Ma Youmuu
3.9%2,544 Trận
54.8%
Mũi Tên Yun Tal
2.89%1,886 Trận
47.93%
Gươm Đồ Tể
2.17%1,418 Trận
45.77%
Quang Kính Hextech C44
1.48%967 Trận
58.53%
Kiếm Ác Xà
1.3%850 Trận
47.18%
Nước Mắt Nữ Thần
1.27%828 Trận
53.26%
Chùy Gai Malmortius
1.01%658 Trận
54.41%
Đao Thủy Ngân
0.97%633 Trận
51.5%
Thần Kiếm Muramana
0.96%623 Trận
52.33%
Thương Phục Hận Serylda
0.83%544 Trận
54.78%
Nỏ Tử Thủ
0.79%517 Trận
47.58%
Dao Điện Statikk
0.64%418 Trận
53.59%
Gươm Suy Vong
0.62%405 Trận
48.15%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.59%383 Trận
55.61%
Khăn Giải Thuật
0.44%288 Trận
53.82%
Móc Diệt Thủy Quái
0.35%231 Trận
45.02%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.29%188 Trận
54.26%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo