Tên hiển thị + #NA1
Jhin

JhinARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Jhin, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.91%
  • Tỷ lệ chọn12.15%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
17.15%1,378 Trận
50.94%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.25%743 Trận
50.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.61%531 Trận
48.96%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.25%422 Trận
44.79%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.49%280 Trận
53.93%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.17%255 Trận
52.16%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.03%163 Trận
51.53%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.95%157 Trận
52.87%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.72%138 Trận
60.14%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.56%125 Trận
45.60%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.56%125 Trận
44.00%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.26%101 Trận
51.49%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.21%97 Trận
44.33%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.11%89 Trận
52.81%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.10%88 Trận
45.45%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
82.87%7,317 Trận
50.51%
Giày Cuồng Nộ
9.84%869 Trận
48.68%
Giày Thủy Ngân
2.88%254 Trận
50.79%
Giày Phàm Ăn
2.62%231 Trận
56.71%
Giày Khai Sáng Ionia
1.05%93 Trận
54.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.18%4,425 Trận
50.49%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
13.59%1,331 Trận
50.49%
Giày
Dao Hung Tàn
8.92%874 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.47%340 Trận
47.06%
Kiếm B.F.
3.15%309 Trận
55.34%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.66%163 Trận
57.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.48%145 Trận
60.00%
Dao Hung Tàn
1.41%138 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.30%127 Trận
48.03%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.17%115 Trận
60.00%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.05%103 Trận
54.37%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.90%88 Trận
45.45%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.85%83 Trận
54.22%
Gậy Hung Ác
0.70%69 Trận
49.28%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.47%46 Trận
60.87%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
79.68%8,737 Trận
51.07%
Vô Cực Kiếm
70.45%7,725 Trận
51.30%
Đại Bác Liên Thanh
60.45%6,628 Trận
49.40%
Nỏ Thần Dominik
41.16%4,513 Trận
49.83%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
24.81%2,720 Trận
51.88%
Huyết Kiếm
16.34%1,792 Trận
48.94%
Kiếm B.F.
12.34%1,353 Trận
53.14%
Nguyên Tố Luân
11.05%1,212 Trận
52.15%
Phong Thần Kiếm
9.89%1,084 Trận
54.43%
Lời Nhắc Tử Vong
8.28%908 Trận
48.35%
Dao Hung Tàn
5.58%612 Trận
52.94%
Quang Kính Hextech C44
5.53%606 Trận
52.64%
Ma Vũ Song Kiếm
5.19%569 Trận
52.90%
Áo Choàng Bóng Tối
4.51%495 Trận
52.12%
Kiếm Ma Youmuu
3.14%344 Trận
52.91%
Gươm Đồ Tể
1.76%193 Trận
37.82%
Nước Mắt Nữ Thần
1.46%160 Trận
58.75%
Kiếm Ác Xà
1.29%141 Trận
56.74%
Mũi Tên Yun Tal
1.14%125 Trận
57.60%
Chùy Gai Malmortius
0.98%107 Trận
52.34%
Đao Thủy Ngân
0.88%97 Trận
50.52%
Nỏ Tử Thủ
0.83%91 Trận
43.96%
Thương Phục Hận Serylda
0.74%81 Trận
64.20%
Thần Kiếm Muramana
0.72%79 Trận
60.76%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.65%71 Trận
42.25%
Kiếm Điện Phong
0.46%50 Trận
56.00%
Dao Điện Statikk
0.44%48 Trận
54.17%
Gươm Suy Vong
0.42%46 Trận
32.61%
Cuồng Cung Runaan
0.35%38 Trận
65.79%
Móc Diệt Thủy Quái
0.34%37 Trận
45.95%