Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.19%
  • Tỷ lệ chọn13.44%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
21.73%10,913 Trận
52.45%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
10.48%5,264 Trận
52.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.92%3,477 Trận
52.69%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.2%2,612 Trận
47.47%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.18%1,094 Trận
51.1%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.02%1,013 Trận
53.31%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.99%1,002 Trận
47.9%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.87%941 Trận
54.73%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.77%889 Trận
51.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.71%861 Trận
54.94%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.54%773 Trận
53.82%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.43%720 Trận
55.69%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.33%668 Trận
55.54%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.23%617 Trận
46.52%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.21%609 Trận
51.4%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
84.7%45,395 Trận
51.91%
Giày Cuồng Nộ
9.91%5,311 Trận
50.88%
Giày Thủy Ngân
3.13%1,677 Trận
51.28%
Giày Khai Sáng Ionia
1.48%792 Trận
55.56%
Giày Thép Gai
0.74%394 Trận
53.05%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.26%27,061 Trận
51.87%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
15.11%9,032 Trận
52.4%
Giày
Dao Hung Tàn
8.43%5,041 Trận
53.16%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.36%2,605 Trận
50.71%
Kiếm B.F.
4.35%2,604 Trận
51.77%
Dao Hung Tàn
1.48%883 Trận
51.3%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.42%850 Trận
52.94%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.31%785 Trận
52.99%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.18%704 Trận
50.99%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.04%623 Trận
54.9%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.85%510 Trận
54.9%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.68%409 Trận
52.81%
Gậy Hung Ác
0.56%335 Trận
60.9%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.5%300 Trận
50.67%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.47%283 Trận
53.36%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
82.38%50,519 Trận
52.06%
Vô Cực Kiếm
73.64%45,160 Trận
52.54%
Đại Bác Liên Thanh
65.15%39,954 Trận
51.9%
Nỏ Thần Dominik
39.76%24,385 Trận
52.63%
Huyết Kiếm
17.65%10,824 Trận
52.59%
Phong Thần Kiếm
14.49%8,884 Trận
53.39%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
12.88%7,899 Trận
53.46%
Kiếm B.F.
12.57%7,706 Trận
54.89%
Lời Nhắc Tử Vong
10.59%6,494 Trận
50.23%
Nguyên Tố Luân
10.55%6,470 Trận
54.06%
Dao Hung Tàn
5.5%3,371 Trận
53.99%
Áo Choàng Bóng Tối
4.66%2,857 Trận
57.09%
Ma Vũ Song Kiếm
4.15%2,543 Trận
53.6%
Kiếm Ma Youmuu
3.89%2,383 Trận
54.97%
Mũi Tên Yun Tal
2.89%1,770 Trận
47.8%
Gươm Đồ Tể
2.19%1,346 Trận
45.54%
Quang Kính Hextech C44
1.5%920 Trận
58.26%
Kiếm Ác Xà
1.29%794 Trận
47.1%
Nước Mắt Nữ Thần
1.25%767 Trận
52.8%
Chùy Gai Malmortius
1.01%621 Trận
54.59%
Đao Thủy Ngân
0.96%589 Trận
51.78%
Thần Kiếm Muramana
0.95%582 Trận
52.23%
Thương Phục Hận Serylda
0.83%508 Trận
54.53%
Nỏ Tử Thủ
0.79%484 Trận
47.52%
Dao Điện Statikk
0.65%396 Trận
53.79%
Gươm Suy Vong
0.64%390 Trận
48.21%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.6%369 Trận
56.37%
Khăn Giải Thuật
0.45%273 Trận
53.11%
Móc Diệt Thủy Quái
0.36%221 Trận
44.8%
Cuồng Cung Runaan
0.29%176 Trận
51.7%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo