Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.71%
  • Tỷ lệ chọn13.42%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
22.55%18,945 Trận
52.35%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
11.47%9,642 Trận
51.13%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.78%5,695 Trận
50.41%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.51%4,628 Trận
49.05%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.46%2,067 Trận
52.25%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.41%2,029 Trận
53.03%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.38%2,003 Trận
47.78%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.14%1,801 Trận
55.64%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
2.04%1,718 Trận
51.75%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.03%1,709 Trận
51.55%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.54%1,294 Trận
52.01%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.42%1,191 Trận
53.15%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.4%1,179 Trận
52.76%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.34%1,127 Trận
56.17%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
0.93%780 Trận
52.44%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
82.76%73,420 Trận
51.47%
Giày Cuồng Nộ
11.07%9,821 Trận
50.96%
Giày Thủy Ngân
4.01%3,557 Trận
52.26%
Giày Khai Sáng Ionia
1.49%1,319 Trận
56.48%
Giày Thép Gai
0.63%558 Trận
51.25%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.48%47,313 Trận
51.72%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14.12%14,072 Trận
51.02%
Giày
Dao Hung Tàn
8.8%8,770 Trận
51.98%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.51%3,493 Trận
52.22%
Kiếm B.F.
3.43%3,421 Trận
52.85%
Dao Hung Tàn
1.49%1,486 Trận
49.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.42%1,415 Trận
53.14%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.18%1,173 Trận
52.43%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.17%1,167 Trận
53.81%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.12%1,113 Trận
51.66%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.96%960 Trận
51.56%
Gậy Hung Ác
0.65%643 Trận
58.63%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.65%645 Trận
56.59%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.48%474 Trận
53.59%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.46%456 Trận
52.85%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
84.84%87,010 Trận
51.79%
Vô Cực Kiếm
74.15%76,044 Trận
51.96%
Đại Bác Liên Thanh
66.58%68,287 Trận
51.19%
Nỏ Thần Dominik
40.1%41,129 Trận
52.16%
Huyết Kiếm
18.42%18,889 Trận
52.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.99%15,371 Trận
54.18%
Kiếm B.F.
11.59%11,885 Trận
53.34%
Lời Nhắc Tử Vong
11.25%11,542 Trận
49.76%
Nguyên Tố Luân
11.13%11,415 Trận
54.82%
Dao Hung Tàn
5.78%5,931 Trận
54.85%
Áo Choàng Bóng Tối
5.37%5,512 Trận
54.54%
Ma Vũ Song Kiếm
5.05%5,180 Trận
53.55%
Kiếm Ma Youmuu
4.68%4,800 Trận
53.85%
Mũi Tên Yun Tal
3.81%3,912 Trận
50.89%
Quang Kính Hextech C44
3.02%3,097 Trận
54.31%
Gươm Đồ Tể
2.17%2,228 Trận
43.9%
Nước Mắt Nữ Thần
1.25%1,277 Trận
56.15%
Kiếm Ác Xà
1.21%1,244 Trận
48.63%
Chùy Gai Malmortius
1.05%1,078 Trận
54.73%
Thần Kiếm Muramana
0.95%972 Trận
55.14%
Nỏ Tử Thủ
0.84%866 Trận
49.42%
Thương Phục Hận Serylda
0.83%854 Trận
52.22%
Đao Thủy Ngân
0.83%854 Trận
51.05%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.76%780 Trận
55.64%
Dao Điện Statikk
0.75%772 Trận
53.11%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.63%648 Trận
51.39%
Gươm Suy Vong
0.6%617 Trận
46.19%
Móc Diệt Thủy Quái
0.48%488 Trận
48.77%
Khăn Giải Thuật
0.37%381 Trận
48.03%
Cuồng Cung Runaan
0.32%331 Trận
52.87%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo