Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.09%
  • Tỷ lệ chọn12.65%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
23.03%42,610 Trận
52.26%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
10.4%19,238 Trận
52.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.23%13,375 Trận
52.13%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.53%10,236 Trận
48.97%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.27%4,202 Trận
53.86%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.27%4,209 Trận
47.04%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.97%3,651 Trận
48.64%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.89%3,494 Trận
55.72%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.87%3,454 Trận
52.98%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.77%3,269 Trận
51.97%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.42%2,628 Trận
51.79%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.38%2,545 Trận
53.75%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.35%2,489 Trận
51.23%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.35%2,491 Trận
53.19%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.91%1,689 Trận
50.33%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
84.28%164,017 Trận
51.79%
Giày Cuồng Nộ
10.53%20,493 Trận
51.24%
Giày Thủy Ngân
3%5,847 Trận
51.74%
Giày Khai Sáng Ionia
1.49%2,902 Trận
54.31%
Giày Thép Gai
0.65%1,257 Trận
53.94%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
47.33%103,524 Trận
51.93%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
15.05%32,911 Trận
51.65%
Giày
Dao Hung Tàn
8.01%17,527 Trận
51.94%
Kiếm B.F.
3.74%8,184 Trận
52.33%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.46%7,568 Trận
53.14%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.54%3,360 Trận
54.67%
Dao Hung Tàn
1.48%3,237 Trận
50.51%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.17%2,555 Trận
52.68%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.12%2,452 Trận
54.08%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.1%2,411 Trận
54.67%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.92%2,006 Trận
51.45%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.66%1,446 Trận
53.25%
Gậy Hung Ác
0.59%1,288 Trận
57.45%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.5%1,102 Trận
51.45%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.47%1,028 Trận
54.67%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
84.07%186,979 Trận
52.03%
Vô Cực Kiếm
74.56%165,835 Trận
52.37%
Đại Bác Liên Thanh
66.05%146,911 Trận
51.45%
Nỏ Thần Dominik
41.2%91,637 Trận
52.42%
Huyết Kiếm
18.77%41,750 Trận
51.73%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
13.89%30,896 Trận
53.97%
Kiếm B.F.
12.23%27,194 Trận
54.09%
Lời Nhắc Tử Vong
10.81%24,052 Trận
49.37%
Nguyên Tố Luân
10.69%23,776 Trận
54.8%
Phong Thần Kiếm
7.59%16,885 Trận
53.91%
Dao Hung Tàn
5.66%12,586 Trận
56.31%
Áo Choàng Bóng Tối
5.14%11,435 Trận
55.02%
Ma Vũ Song Kiếm
4.7%10,452 Trận
52.42%
Kiếm Ma Youmuu
4.51%10,029 Trận
54.14%
Mũi Tên Yun Tal
3.19%7,103 Trận
49.78%
Gươm Đồ Tể
2.17%4,834 Trận
44.5%
Quang Kính Hextech C44
1.55%3,440 Trận
56.25%
Nước Mắt Nữ Thần
1.28%2,838 Trận
56.1%
Kiếm Ác Xà
1.19%2,652 Trận
49.81%
Chùy Gai Malmortius
1.08%2,407 Trận
55.75%
Thần Kiếm Muramana
0.95%2,107 Trận
56.72%
Đao Thủy Ngân
0.9%2,001 Trận
49.98%
Nỏ Tử Thủ
0.88%1,959 Trận
50.59%
Thương Phục Hận Serylda
0.83%1,845 Trận
56.75%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.68%1,521 Trận
55.69%
Dao Điện Statikk
0.65%1,454 Trận
51.03%
Gươm Suy Vong
0.64%1,417 Trận
46.08%
Móc Diệt Thủy Quái
0.46%1,033 Trận
49.56%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.45%1,010 Trận
52.57%
Khăn Giải Thuật
0.35%789 Trận
50.06%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo