Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.98%
  • Tỷ lệ chọn13.39%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
18.31%7,399 Trận
52.78%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.42%3,806 Trận
52.34%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
5.89%2,379 Trận
51.37%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.33%2,155 Trận
49.23%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.32%1,745 Trận
53.98%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.54%1,430 Trận
53.08%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.06%833 Trận
47.18%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.05%829 Trận
52.35%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.7%685 Trận
50.36%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.51%612 Trận
50.16%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.4%567 Trận
48.5%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.28%516 Trận
54.07%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.21%487 Trận
51.54%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.15%463 Trận
56.16%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.14%459 Trận
49.89%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
84.17%34,567 Trận
51.48%
Giày Cuồng Nộ
9.58%3,934 Trận
51.55%
Giày Thủy Ngân
4.07%1,672 Trận
50.12%
Giày Khai Sáng Ionia
1.37%562 Trận
56.76%
Giày Thép Gai
0.77%317 Trận
53.31%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
44.64%21,444 Trận
52.33%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14%6,724 Trận
51.1%
Giày
Dao Hung Tàn
8.19%3,935 Trận
53.06%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.05%1,945 Trận
51.36%
Kiếm B.F.
3.3%1,585 Trận
51.86%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.83%880 Trận
54.55%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.64%787 Trận
55.15%
Dao Hung Tàn
1.38%665 Trận
49.32%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.22%585 Trận
47.86%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.15%551 Trận
49.91%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.07%514 Trận
51.75%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.78%376 Trận
53.99%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.63%301 Trận
46.84%
Bó Tên Ánh Sáng
0.56%270 Trận
54.81%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.52%249 Trận
52.61%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.03%38,188 Trận
52.05%
Vô Cực Kiếm
71.54%33,718 Trận
52.49%
Đại Bác Liên Thanh
63.82%30,077 Trận
51.34%
Nỏ Thần Dominik
40.02%18,861 Trận
51.97%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.95%10,344 Trận
52.67%
Huyết Kiếm
16.06%7,571 Trận
51.79%
Phong Thần Kiếm
13.3%6,268 Trận
51.74%
Kiếm B.F.
12.64%5,957 Trận
53.48%
Lời Nhắc Tử Vong
9.59%4,521 Trận
49.55%
Nguyên Tố Luân
9.5%4,475 Trận
56.09%
Dao Hung Tàn
5.49%2,586 Trận
55.1%
Áo Choàng Bóng Tối
4.48%2,113 Trận
57.31%
Quang Kính Hextech C44
3.98%1,875 Trận
52.8%
Ma Vũ Song Kiếm
3.86%1,821 Trận
51.78%
Kiếm Ma Youmuu
3.6%1,695 Trận
55.99%
Gươm Đồ Tể
2.14%1,008 Trận
42.16%
Nước Mắt Nữ Thần
1.36%642 Trận
53.58%
Kiếm Ác Xà
1.28%601 Trận
49.25%
Dao Điện Statikk
1.21%569 Trận
47.45%
Chùy Gai Malmortius
1.14%536 Trận
52.24%
Thần Kiếm Muramana
0.95%449 Trận
61.47%
Mũi Tên Yun Tal
0.92%434 Trận
50%
Thương Phục Hận Serylda
0.82%388 Trận
54.9%
Đao Thủy Ngân
0.79%370 Trận
49.46%
Nỏ Tử Thủ
0.72%337 Trận
56.08%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.68%322 Trận
53.11%
Gươm Suy Vong
0.57%270 Trận
46.3%
Kiếm Điện Phong
0.51%240 Trận
54.58%
Móc Diệt Thủy Quái
0.43%205 Trận
51.22%
Khăn Giải Thuật
0.34%159 Trận
50.94%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo