Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jhin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.97%21,955 Trận | 51.37% | |
9.63%11,771 Trận | 52.09% | |
6.77%8,273 Trận | 51.35% | |
6.58%8,035 Trận | 48.46% | |
3.18%3,891 Trận | 54.46% | |
2.77%3,382 Trận | 51.95% | |
2.27%2,773 Trận | 47.02% | |
1.96%2,398 Trận | 53.71% | |
1.74%2,129 Trận | 47.96% | |
1.64%2,006 Trận | 51.6% | |
1.36%1,658 Trận | 49.22% | |
1.36%1,662 Trận | 48.01% | |
1.3%1,587 Trận | 49.72% | |
1.27%1,557 Trận | 55.17% | |
1.26%1,537 Trận | 51.79% |
82.92%109,221 Trận | 50.82% | |
9.8%12,913 Trận | 49.76% | |
2.87%3,774 Trận | 51.25% | |
2.58%3,402 Trận | 55.23% | |
1.12%1,480 Trận | 52.36% |
2 | 45.78%67,405 Trận | 50.86% |
2 | 13.7%20,170 Trận | 50.69% |
8.17%12,029 Trận | 52.41% | |
3.73%5,497 Trận | 51.12% | |
3.19%4,695 Trận | 50.97% | |
1.57%2,306 Trận | 54.21% | |
1.53%2,251 Trận | 52.15% | |
1.47%2,160 Trận | 51.39% | |
1.22%1,799 Trận | 50.36% | |
1.2%1,772 Trận | 55.42% | |
1.05%1,551 Trận | 53% | |
0.76%1,112 Trận | 54.14% | |
0.67%992 Trận | 51.92% | |
0.59%868 Trận | 55.99% | |
0.53%777 Trận | 52.9% |
81.95%121,985 Trận | 51.2% | |
70.58%105,063 Trận | 51.67% | |
63.1%93,926 Trận | 50.45% | |
41.14%61,235 Trận | 51.18% | |
19.69%29,316 Trận | 52.5% | |
16.71%24,878 Trận | 51.61% | |
12.72%18,938 Trận | 52.77% | |
12.08%17,979 Trận | 51.97% | |
10.15%15,103 Trận | 53.85% | |
9.94%14,797 Trận | 49.01% | |
5.61%8,355 Trận | 54.2% | |
5.44%8,104 Trận | 53.69% | |
4.13%6,152 Trận | 54.68% | |
3.88%5,774 Trận | 52.49% | |
3.63%5,410 Trận | 52.09% | |
2.13%3,164 Trận | 43.84% | |
1.36%2,023 Trận | 53.39% | |
1.35%2,012 Trận | 48.91% | |
1.05%1,562 Trận | 53.78% | |
1.04%1,551 Trận | 54.29% | |
0.93%1,388 Trận | 51.51% | |
0.87%1,300 Trận | 55.46% | |
0.81%1,209 Trận | 51.78% | |
0.78%1,166 Trận | 52.06% | |
0.68%1,017 Trận | 47.89% | |
0.63%931 Trận | 51.66% | |
0.48%720 Trận | 46.25% | |
0.44%660 Trận | 46.82% | |
0.37%550 Trận | 48.73% | |
0.35%523 Trận | 57.93% |