Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.73%
  • Tỷ lệ chọn13.48%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
18.07%16,483 Trận
52.01%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.36%8,536 Trận
52.05%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.18%5,637 Trận
50.74%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.46%4,979 Trận
48.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.95%3,599 Trận
53.51%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.94%3,598 Trận
52.11%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.07%1,890 Trận
46.72%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.05%1,872 Trận
53.15%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.72%1,571 Trận
50.54%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.62%1,474 Trận
47.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.42%1,292 Trận
48.45%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.31%1,198 Trận
52.34%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.25%1,140 Trận
50.79%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.2%1,098 Trận
50.36%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.06%969 Trận
56.24%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
82.31%77,001 Trận
51.42%
Giày Cuồng Nộ
9.75%9,124 Trận
50.82%
Giày Thủy Ngân
3.92%3,665 Trận
49.8%
Giày Phàm Ăn
1.94%1,814 Trận
55.51%
Giày Khai Sáng Ionia
1.31%1,228 Trận
55.37%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.1%48,531 Trận
51.81%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14.32%15,411 Trận
51.31%
Giày
Dao Hung Tàn
7.96%8,563 Trận
52.22%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.88%4,179 Trận
51.76%
Kiếm B.F.
3.31%3,566 Trận
51.4%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.72%1,846 Trận
54.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.64%1,765 Trận
54.62%
Dao Hung Tàn
1.34%1,443 Trận
49.2%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.16%1,245 Trận
49.24%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.16%1,249 Trận
50.76%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.07%1,155 Trận
51.34%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.83%889 Trận
51.86%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.66%711 Trận
50.49%
Bó Tên Ánh Sáng
0.52%564 Trận
55.32%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.49%532 Trận
54.51%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.3%86,065 Trận
51.72%
Vô Cực Kiếm
71.6%75,797 Trận
52.08%
Đại Bác Liên Thanh
64.1%67,855 Trận
51.08%
Nỏ Thần Dominik
40.46%42,833 Trận
51.59%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
22.07%23,365 Trận
52.91%
Huyết Kiếm
16.46%17,428 Trận
52.17%
Phong Thần Kiếm
13.59%14,384 Trận
52.28%
Kiếm B.F.
12.71%13,450 Trận
53.41%
Lời Nhắc Tử Vong
9.69%10,255 Trận
48.87%
Nguyên Tố Luân
9.44%9,998 Trận
55.27%
Dao Hung Tàn
5.51%5,835 Trận
54.82%
Áo Choàng Bóng Tối
4.51%4,779 Trận
54.89%
Ma Vũ Song Kiếm
3.95%4,185 Trận
51.85%
Quang Kính Hextech C44
3.77%3,991 Trận
53.4%
Kiếm Ma Youmuu
3.49%3,691 Trận
54.97%
Gươm Đồ Tể
2.02%2,140 Trận
41.64%
Nước Mắt Nữ Thần
1.36%1,436 Trận
55.57%
Kiếm Ác Xà
1.29%1,363 Trận
47.91%
Dao Điện Statikk
1.19%1,258 Trận
48.09%
Chùy Gai Malmortius
1.09%1,159 Trận
54.53%
Thần Kiếm Muramana
0.93%983 Trận
57.88%
Mũi Tên Yun Tal
0.91%959 Trận
49.64%
Đao Thủy Ngân
0.78%827 Trận
50.79%
Nỏ Tử Thủ
0.77%815 Trận
54.11%
Thương Phục Hận Serylda
0.76%808 Trận
53.96%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.65%687 Trận
50.07%
Gươm Suy Vong
0.61%647 Trận
48.69%
Kiếm Điện Phong
0.53%560 Trận
56.79%
Móc Diệt Thủy Quái
0.43%459 Trận
50.98%
Khăn Giải Thuật
0.34%365 Trận
49.86%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo