Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.75%
  • Tỷ lệ chọn13.49%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
18.11%17,072 Trận
52.11%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
9.38%8,844 Trận
52.13%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.19%5,837 Trận
50.83%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.43%5,124 Trận
48.48%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.97%3,743 Trận
52.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.96%3,735 Trận
53.49%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.07%1,949 Trận
46.9%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.05%1,932 Trận
52.9%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.72%1,622 Trận
50.68%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.62%1,527 Trận
47.54%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.41%1,332 Trận
48.35%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.31%1,236 Trận
52.1%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.25%1,176 Trận
51.11%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.22%1,148 Trận
50.26%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.08%1,015 Trận
55.86%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
82.23%79,653 Trận
51.45%
Giày Cuồng Nộ
9.75%9,442 Trận
50.89%
Giày Thủy Ngân
3.92%3,800 Trận
49.84%
Giày Phàm Ăn
2%1,938 Trận
55.52%
Giày Khai Sáng Ionia
1.32%1,281 Trận
55.66%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.13%50,226 Trận
51.86%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14.25%15,865 Trận
51.33%
Giày
Dao Hung Tàn
8.01%8,920 Trận
52.33%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
3.89%4,327 Trận
51.61%
Kiếm B.F.
3.32%3,691 Trận
51.5%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.73%1,926 Trận
54.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.64%1,824 Trận
54.5%
Dao Hung Tàn
1.35%1,499 Trận
49.23%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.16%1,288 Trận
49.46%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.16%1,295 Trận
50.89%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.07%1,193 Trận
51.3%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.83%919 Trận
52.12%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.66%736 Trận
50.27%
Bó Tên Ánh Sáng
0.53%590 Trận
55.76%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.49%543 Trận
53.96%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.35%89,155 Trận
51.76%
Vô Cực Kiếm
71.63%78,494 Trận
52.14%
Đại Bác Liên Thanh
64.13%70,278 Trận
51.15%
Nỏ Thần Dominik
40.46%44,340 Trận
51.66%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
22.09%24,209 Trận
52.93%
Huyết Kiếm
16.41%17,988 Trận
52.26%
Phong Thần Kiếm
13.53%14,832 Trận
52.32%
Kiếm B.F.
12.68%13,895 Trận
53.38%
Lời Nhắc Tử Vong
9.67%10,596 Trận
48.88%
Nguyên Tố Luân
9.47%10,376 Trận
55.2%
Dao Hung Tàn
5.5%6,027 Trận
54.95%
Áo Choàng Bóng Tối
4.51%4,945 Trận
54.86%
Ma Vũ Song Kiếm
3.95%4,324 Trận
51.99%
Quang Kính Hextech C44
3.78%4,138 Trận
53.33%
Kiếm Ma Youmuu
3.5%3,832 Trận
55.11%
Gươm Đồ Tể
2.03%2,226 Trận
41.69%
Nước Mắt Nữ Thần
1.35%1,474 Trận
55.5%
Kiếm Ác Xà
1.29%1,415 Trận
47.84%
Dao Điện Statikk
1.18%1,293 Trận
48.11%
Chùy Gai Malmortius
1.1%1,208 Trận
54.8%
Thần Kiếm Muramana
0.93%1,018 Trận
57.47%
Mũi Tên Yun Tal
0.9%987 Trận
49.85%
Đao Thủy Ngân
0.78%858 Trận
51.05%
Nỏ Tử Thủ
0.77%841 Trận
53.98%
Thương Phục Hận Serylda
0.76%838 Trận
53.94%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.64%705 Trận
50.35%
Gươm Suy Vong
0.61%665 Trận
48.57%
Kiếm Điện Phong
0.53%583 Trận
57.12%
Móc Diệt Thủy Quái
0.43%472 Trận
51.06%
Khăn Giải Thuật
0.35%388 Trận
49.74%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo