Tên game + #NA1
Jhin

JhinARAM Build & Runes

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tìm mẹo Jhin ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jhin ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.2%
  • Tỷ lệ chọn13.44%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
21.73%11,007 Trận
52.46%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
10.48%5,306 Trận
52.98%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.93%3,508 Trận
52.65%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
5.21%2,637 Trận
47.48%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Lời Nhắc Tử Vong
2.19%1,110 Trận
51.35%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.01%1,019 Trận
53.29%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2%1,015 Trận
47.98%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Đại Bác Liên Thanh
1.87%947 Trận
54.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.77%894 Trận
51.45%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.71%864 Trận
54.98%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.54%778 Trận
53.73%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
1.44%729 Trận
55.69%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.32%670 Trận
55.52%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.23%622 Trận
46.46%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.21%614 Trận
51.47%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
84.71%45,770 Trận
51.9%
Giày Cuồng Nộ
9.9%5,350 Trận
50.84%
Giày Thủy Ngân
3.12%1,685 Trận
51.34%
Giày Khai Sáng Ionia
1.48%801 Trận
55.93%
Giày Thép Gai
0.74%398 Trận
53.02%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
45.25%27,278 Trận
51.85%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
15.1%9,102 Trận
52.4%
Giày
Dao Hung Tàn
8.45%5,093 Trận
53.21%
Kiếm B.F.
4.36%2,626 Trận
51.71%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.35%2,625 Trận
50.82%
Dao Hung Tàn
1.47%888 Trận
51.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.42%857 Trận
53.21%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.31%792 Trận
52.78%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.18%711 Trận
51.05%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.04%625 Trận
54.88%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.85%515 Trận
54.56%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.68%411 Trận
52.8%
Gậy Hung Ác
0.56%337 Trận
61.13%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.5%304 Trận
50.33%
Kiếm Dài
Giày Bạc
0.47%285 Trận
53.33%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
82.36%50,960 Trận
52.04%
Vô Cực Kiếm
73.65%45,569 Trận
52.54%
Đại Bác Liên Thanh
65.17%40,324 Trận
51.91%
Nỏ Thần Dominik
39.76%24,599 Trận
52.58%
Huyết Kiếm
17.65%10,920 Trận
52.55%
Phong Thần Kiếm
14.47%8,951 Trận
53.44%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
12.87%7,964 Trận
53.45%
Kiếm B.F.
12.55%7,768 Trận
54.8%
Lời Nhắc Tử Vong
10.62%6,569 Trận
50.31%
Nguyên Tố Luân
10.55%6,530 Trận
54.15%
Dao Hung Tàn
5.5%3,401 Trận
54.01%
Áo Choàng Bóng Tối
4.66%2,884 Trận
57.07%
Ma Vũ Song Kiếm
4.16%2,576 Trận
53.65%
Kiếm Ma Youmuu
3.89%2,406 Trận
54.82%
Mũi Tên Yun Tal
2.88%1,785 Trận
47.56%
Gươm Đồ Tể
2.2%1,360 Trận
45.66%
Quang Kính Hextech C44
1.5%929 Trận
58.02%
Kiếm Ác Xà
1.3%805 Trận
47.33%
Nước Mắt Nữ Thần
1.25%775 Trận
52.65%
Chùy Gai Malmortius
1.01%626 Trận
54.31%
Đao Thủy Ngân
0.96%594 Trận
51.68%
Thần Kiếm Muramana
0.95%588 Trận
52.55%
Thương Phục Hận Serylda
0.83%514 Trận
54.86%
Nỏ Tử Thủ
0.79%487 Trận
47.43%
Dao Điện Statikk
0.64%398 Trận
53.52%
Gươm Suy Vong
0.64%394 Trận
47.72%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.6%372 Trận
55.91%
Khăn Giải Thuật
0.44%275 Trận
53.45%
Móc Diệt Thủy Quái
0.37%226 Trận
45.13%
Cuồng Cung Runaan
0.29%178 Trận
51.12%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo