Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jayce đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jayce xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.05%4,818 Trận | 46.6% | |
5.14%2,463 Trận | 47.71% | |
4.94%2,367 Trận | 46.39% | |
4.62%2,214 Trận | 44.76% | |
3.27%1,568 Trận | 49.3% | |
3.03%1,453 Trận | 47.42% | |
2.63%1,260 Trận | 51.51% | |
2.46%1,180 Trận | 45.25% | |
2.29%1,096 Trận | 46.72% | |
2.2%1,054 Trận | 43.07% | |
1.93%923 Trận | 48.32% | |
1.79%856 Trận | 43.34% | |
1.49%716 Trận | 45.25% | |
1.34%642 Trận | 41.59% | |
1.16%555 Trận | 44.32% |
72.77%35,059 Trận | 46.44% | |
17.52%8,438 Trận | 45.39% | |
4.22%2,034 Trận | 55.26% | |
3.53%1,700 Trận | 46.65% | |
1.03%497 Trận | 41.85% |
60.68%33,778 Trận | 46.26% | |
7.06%3,932 Trận | 49.14% | |
2 | 3.31%1,842 Trận | 48.37% |
2.89%1,609 Trận | 47.48% | |
2 | 1.44%802 Trận | 48.38% |
1.35%753 Trận | 46.08% | |
1.3%726 Trận | 48.76% | |
1.19%664 Trận | 46.54% | |
1.11%618 Trận | 54.05% | |
2 | 0.93%520 Trận | 49.62% |
2 | 0.86%476 Trận | 48.11% |
2 | 0.85%474 Trận | 44.73% |
0.85%474 Trận | 38.19% | |
2 | 0.8%445 Trận | 46.52% |
0.78%432 Trận | 45.37% |
77.18%43,820 Trận | 47.66% | |
65%36,906 Trận | 45.63% | |
64.03%36,354 Trận | 47.06% | |
44.67%25,364 Trận | 47.35% | |
34.32%19,487 Trận | 45.3% | |
15.47%8,786 Trận | 46.72% | |
13.64%7,746 Trận | 49.06% | |
12.81%7,273 Trận | 53.44% | |
10.92%6,201 Trận | 42.83% | |
10.58%6,006 Trận | 47.87% | |
9.83%5,583 Trận | 47.7% | |
7.9%4,487 Trận | 48.74% | |
6.63%3,765 Trận | 50.17% | |
2.23%1,265 Trận | 40.47% | |
1.95%1,106 Trận | 49.19% | |
1.66%941 Trận | 41.45% | |
1.52%861 Trận | 39.49% | |
1.5%852 Trận | 45.19% | |
1.23%697 Trận | 47.78% | |
1.08%615 Trận | 44.55% | |
0.97%548 Trận | 55.66% | |
0.79%446 Trận | 41.48% | |
0.74%421 Trận | 37.05% | |
0.62%353 Trận | 42.21% | |
0.5%283 Trận | 53.36% | |
0.46%260 Trận | 46.54% | |
0.41%230 Trận | 53.04% | |
0.4%228 Trận | 46.49% | |
0.37%212 Trận | 42.92% | |
0.33%189 Trận | 40.74% |