Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jayce đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jayce xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.43%4,956 Trận | 45.86% | |
6.56%3,856 Trận | 46.21% | |
5.01%2,944 Trận | 42.87% | |
4.37%2,567 Trận | 45.7% | |
3.09%1,815 Trận | 42.92% | |
2.75%1,618 Trận | 48.21% | |
2.63%1,545 Trận | 43.04% | |
2.4%1,409 Trận | 48.12% | |
2.17%1,274 Trận | 47.65% | |
2.12%1,246 Trận | 42.7% | |
2%1,175 Trận | 40.94% | |
1.89%1,110 Trận | 45.23% | |
1.32%775 Trận | 46.97% | |
1.29%759 Trận | 44.4% | |
1.26%738 Trận | 39.97% |
72.63%41,737 Trận | 45.5% | |
17.94%10,308 Trận | 44.52% | |
3.71%2,132 Trận | 51.64% | |
3.7%2,127 Trận | 43.72% | |
1.04%599 Trận | 37.73% |
61.16%40,710 Trận | 45.5% | |
7.02%4,676 Trận | 47.52% | |
2 | 3.35%2,229 Trận | 45.31% |
2.67%1,775 Trận | 44.45% | |
2 | 1.4%930 Trận | 53.01% |
1.35%899 Trận | 41.49% | |
1.25%830 Trận | 44.58% | |
1.13%752 Trận | 50.4% | |
1.12%744 Trận | 43.68% | |
2 | 0.9%601 Trận | 45.92% |
0.89%590 Trận | 42.2% | |
2 | 0.85%567 Trận | 49.03% |
2 | 0.83%552 Trận | 44.2% |
2 | 0.78%517 Trận | 47.2% |
0.7%468 Trận | 51.92% |
76.13%51,943 Trận | 46.93% | |
63.61%43,401 Trận | 44.32% | |
62.99%42,972 Trận | 46.22% | |
44.99%30,694 Trận | 46.2% | |
35.23%24,037 Trận | 45.44% | |
15.08%10,288 Trận | 46.29% | |
13.45%9,173 Trận | 48.82% | |
12.72%8,677 Trận | 51.42% | |
11.29%7,700 Trận | 41.38% | |
10.57%7,214 Trận | 46.8% | |
9.46%6,454 Trận | 47.44% | |
7.92%5,405 Trận | 47.14% | |
7.08%4,829 Trận | 48.46% | |
2.15%1,465 Trận | 43% | |
1.85%1,264 Trận | 49.05% | |
1.58%1,080 Trận | 40.65% | |
1.58%1,075 Trận | 43.16% | |
1.51%1,027 Trận | 45.57% | |
1.19%812 Trận | 45.32% | |
1.08%735 Trận | 47.21% | |
0.87%594 Trận | 41.58% | |
0.86%589 Trận | 53.65% | |
0.85%578 Trận | 34.6% | |
0.62%424 Trận | 37.26% | |
0.56%381 Trận | 46.98% | |
0.41%280 Trận | 44.29% | |
0.4%272 Trận | 45.96% | |
0.39%268 Trận | 53.73% | |
0.38%257 Trận | 47.86% | |
0.37%255 Trận | 43.14% |