Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jayce đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jayce xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.13%595 Trận | 45.55% | |
7.46%546 Trận | 43.41% | |
4.85%355 Trận | 43.94% | |
4.47%327 Trận | 43.43% | |
3.13%229 Trận | 51.09% | |
2.86%209 Trận | 37.32% | |
2.77%203 Trận | 46.8% | |
2.61%191 Trận | 50.79% | |
2.51%184 Trận | 46.74% | |
2.01%147 Trận | 46.26% | |
1.72%126 Trận | 44.44% | |
1.69%124 Trận | 45.16% | |
1.42%104 Trận | 45.19% | |
1.35%99 Trận | 50.51% | |
1.23%90 Trận | 35.56% |
71.94%5,375 Trận | 44.93% | |
17.95%1,341 Trận | 45.34% | |
4.12%308 Trận | 47.73% | |
3.67%274 Trận | 50% | |
1.2%90 Trận | 47.78% |
60.96%5,302 Trận | 44.64% | |
6.57%571 Trận | 47.29% | |
2 | 3.41%297 Trận | 45.12% |
2.81%244 Trận | 47.95% | |
1.48%129 Trận | 44.19% | |
1.45%126 Trận | 50.79% | |
2 | 1.2%104 Trận | 45.19% |
1.17%102 Trận | 66.67% | |
1.09%95 Trận | 47.37% | |
2 | 1.01%88 Trận | 51.14% |
2 | 0.98%85 Trận | 52.94% |
0.86%75 Trận | 45.33% | |
0.84%73 Trận | 47.95% | |
0.77%67 Trận | 38.81% | |
2 | 0.75%65 Trận | 44.62% |
76.57%7,289 Trận | 46% | |
63.25%6,021 Trận | 45.86% | |
61.57%5,861 Trận | 43.93% | |
45.45%4,327 Trận | 45.41% | |
33.99%3,236 Trận | 45.36% | |
14.08%1,340 Trận | 44.85% | |
13.79%1,313 Trận | 51.03% | |
12.44%1,184 Trận | 47.64% | |
11.21%1,067 Trận | 44.61% | |
10.41%991 Trận | 46.22% | |
10.02%954 Trận | 44.86% | |
7.37%702 Trận | 46.01% | |
6.94%661 Trận | 49.62% | |
2.41%229 Trận | 41.48% | |
1.86%177 Trận | 45.76% | |
1.49%142 Trận | 40.85% | |
1.47%140 Trận | 36.43% | |
1.46%139 Trận | 39.57% | |
1.1%105 Trận | 45.71% | |
1.04%99 Trận | 47.47% | |
0.88%84 Trận | 36.9% | |
0.83%79 Trận | 44.3% | |
0.76%72 Trận | 45.83% | |
0.5%48 Trận | 45.83% | |
0.49%47 Trận | 72.34% | |
0.46%44 Trận | 52.27% | |
0.43%41 Trận | 56.1% | |
0.42%40 Trận | 47.5% | |
0.41%39 Trận | 56.41% | |
0.37%35 Trận | 37.14% |