Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jax đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jax xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.46%9,641 Trận | 57.57% | |
5.5%3,667 Trận | 56.12% | |
4.69%3,124 Trận | 56.88% | |
4.43%2,951 Trận | 55.68% | |
3.99%2,659 Trận | 52.8% | |
3.66%2,440 Trận | 53.07% | |
3.5%2,331 Trận | 58.99% | |
2.7%1,797 Trận | 53.48% | |
2.02%1,344 Trận | 53.42% | |
2.01%1,343 Trận | 55.4% | |
1.53%1,022 Trận | 58.81% | |
1.42%948 Trận | 56.65% | |
1.36%907 Trận | 55.35% | |
1%668 Trận | 61.98% | |
0.98%655 Trận | 55.88% |
68.62%56,021 Trận | 53.38% | |
25.32%20,672 Trận | 54.07% | |
1.8%1,470 Trận | 51.9% | |
1.77%1,447 Trận | 57.71% | |
1.05%856 Trận | 53.74% |
33.41%30,144 Trận | 52.6% | |
13.92%12,561 Trận | 53.21% | |
5.96%5,377 Trận | 53.39% | |
2.43%2,195 Trận | 53.8% | |
1.8%1,623 Trận | 54.59% | |
1.76%1,587 Trận | 54.95% | |
2 | 1.51%1,360 Trận | 52.57% |
1.33%1,197 Trận | 50.63% | |
1.25%1,125 Trận | 53.51% | |
1.14%1,026 Trận | 55.36% | |
0.96%869 Trận | 56.27% | |
2 | 0.91%819 Trận | 54.09% |
0.9%810 Trận | 54.94% | |
0.9%810 Trận | 54.44% | |
0.88%790 Trận | 51.39% |
76.92%69,929 Trận | 53.9% | |
54.29%49,355 Trận | 55.81% | |
34.16%31,057 Trận | 55.73% | |
31.26%28,416 Trận | 53.99% | |
28.24%25,672 Trận | 53.53% | |
14.16%12,876 Trận | 51.85% | |
10.96%9,961 Trận | 55.28% | |
6.97%6,335 Trận | 53.51% | |
6.4%5,816 Trận | 54.9% | |
5.93%5,391 Trận | 57.45% | |
5.23%4,753 Trận | 53.36% | |
4.59%4,173 Trận | 49.34% | |
3.37%3,066 Trận | 53.59% | |
2.02%1,840 Trận | 58.42% | |
1.96%1,785 Trận | 49.3% | |
1.67%1,517 Trận | 52.27% | |
1.67%1,519 Trận | 54.25% | |
1.64%1,495 Trận | 53.38% | |
1.61%1,461 Trận | 55.99% | |
1.59%1,446 Trận | 54.01% | |
1.45%1,321 Trận | 54.73% | |
1.29%1,173 Trận | 55.58% | |
1.19%1,078 Trận | 52.41% | |
1.12%1,014 Trận | 55.52% | |
0.99%900 Trận | 54.11% | |
0.98%894 Trận | 54.59% | |
0.96%870 Trận | 54.37% | |
0.92%839 Trận | 58.16% | |
0.86%781 Trận | 58.64% | |
0.82%743 Trận | 54.51% |