Tên hiển thị + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tất cả thông tin về ARAM Jarvan IV đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jarvan IV xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.69%
  • Tỷ lệ chọn5.63%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
10.32%1,924 Trận
53.43%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.44%828 Trận
51.81%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.89%539 Trận
46.2%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.18%406 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.73%323 Trận
52.63%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.71%318 Trận
58.49%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.7%317 Trận
47.63%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.44%269 Trận
52.79%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.38%258 Trận
49.61%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.21%226 Trận
46.9%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.14%213 Trận
50.7%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.13%210 Trận
49.05%
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.09%203 Trận
56.65%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1%186 Trận
46.24%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
0.97%180 Trận
46.67%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.73%13,490 Trận
48.74%
Giày Thép Gai
24.72%4,783 Trận
49.93%
Giày Khai Sáng Ionia
2.8%542 Trận
45.2%
Giày Phàm Ăn
1.42%274 Trận
54.74%
Giày Cuồng Nộ
0.59%114 Trận
54.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
30.11%6,694 Trận
49.79%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
12.97%2,884 Trận
47.64%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.3%1,622 Trận
45.38%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.73%829 Trận
53.92%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.51%558 Trận
46.42%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.42%537 Trận
48.98%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.83%406 Trận
50.25%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.61%357 Trận
50.42%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.49%332 Trận
48.49%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.17%261 Trận
56.32%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.03%229 Trận
56.33%
Gậy Hung Ác
0.81%180 Trận
43.33%
Giày
Dao Hung Tàn
0.8%178 Trận
44.38%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.79%175 Trận
46.29%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.79%175 Trận
46.86%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
66.14%15,054 Trận
50.49%
Vũ Điệu Tử Thần
42.67%9,711 Trận
51.35%
Nguyệt Đao
42.41%9,653 Trận
48.5%
Súng Hải Tặc
20.74%4,721 Trận
46.62%
Móng Vuốt Sterak
19.49%4,436 Trận
50.77%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
18.34%4,174 Trận
46.79%
Nguyên Tố Luân
14.18%3,228 Trận
47.12%
Giáp Gai
12.71%2,893 Trận
46.04%
Chùy Gai Malmortius
11.9%2,709 Trận
51.09%
Trái Tim Khổng Thần
11.54%2,626 Trận
48.51%
Ngọn Giáo Shojin
11.18%2,545 Trận
49.59%
Giáp Tâm Linh
5.81%1,323 Trận
51.32%
Rìu Đen
5.33%1,213 Trận
51.53%
Áo Choàng Gai
4.49%1,021 Trận
46.82%
Dao Hung Tàn
3.98%906 Trận
45.47%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.97%904 Trận
51%
Mãng Xà Kích
3.26%741 Trận
52.77%
Khiên Băng Randuin
3.13%713 Trận
48.25%
Giáp Máu Warmog
2.97%676 Trận
52.51%
Áo Choàng Bóng Tối
2.88%655 Trận
48.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.59%590 Trận
49.83%
Rìu Đại Mãng Xà
2.51%572 Trận
52.27%
Áo Choàng Diệt Vong
2.43%553 Trận
51.54%
Kiếm Điện Phong
2.39%545 Trận
54.5%
Kiếm Ác Xà
1.83%416 Trận
48.56%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.81%413 Trận
52.54%
Tim Băng
1.78%406 Trận
48.03%
Rìu Mãng Xà
1.69%384 Trận
47.4%
Nước Mắt Nữ Thần
1.65%375 Trận
48.8%
Giáp Thiên Nhiên
1.52%346 Trận
54.34%