Tên game + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Build & Runes

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tìm mẹo Jarvan IV ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jarvan IV ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.54%
  • Tỷ lệ chọn5.38%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.4%2,868 Trận
52.09%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.33%1,089 Trận
54.73%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.86%720 Trận
51.39%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.07%522 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.84%463 Trận
51.19%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.67%420 Trận
49.76%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.66%419 Trận
55.61%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.47%369 Trận
53.39%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.37%344 Trận
45.93%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.37%346 Trận
50.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.34%338 Trận
50.59%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.24%312 Trận
42.95%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.12%283 Trận
47.7%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.06%268 Trận
41.79%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
0.85%215 Trận
59.53%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.63%18,397 Trận
48.62%
Giày Thép Gai
24.28%6,324 Trận
50.22%
Giày Khai Sáng Ionia
2.89%752 Trận
47.61%
Giày Phàm Ăn
0.96%249 Trận
48.59%
Giày Cuồng Nộ
0.51%134 Trận
40.3%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
30.66%9,465 Trận
50.21%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.24%4,089 Trận
46.52%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.86%2,426 Trận
45.3%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.72%1,147 Trận
53.01%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.64%815 Trận
45.77%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.1%649 Trận
48.84%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.61%497 Trận
52.11%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.42%438 Trận
44.29%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.31%404 Trận
51.49%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.17%362 Trận
52.49%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.94%290 Trận
53.79%
Gậy Hung Ác
0.9%279 Trận
48.75%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.83%256 Trận
43.36%
Giày
Dao Hung Tàn
0.79%243 Trận
45.68%
Mũi Khoan
0.76%235 Trận
44.26%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
66.31%19,858 Trận
50.34%
Nguyệt Đao
44.5%13,327 Trận
48.98%
Vũ Điệu Tử Thần
41.47%12,419 Trận
51.41%
Móng Vuốt Sterak
21.29%6,375 Trận
50.18%
Súng Hải Tặc
20.09%6,017 Trận
44.79%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
19.7%5,898 Trận
45.05%
Nguyên Tố Luân
15.16%4,540 Trận
46.45%
Ngọn Giáo Shojin
12.83%3,842 Trận
49.87%
Giáp Gai
11.23%3,363 Trận
44.81%
Trái Tim Khổng Thần
11.21%3,357 Trận
49%
Chùy Gai Malmortius
10.38%3,108 Trận
52.8%
Giáp Tâm Linh
5.58%1,670 Trận
50.3%
Rìu Đen
4.97%1,489 Trận
51.65%
Dao Hung Tàn
4.11%1,231 Trận
43.14%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.94%1,180 Trận
55.51%
Mãng Xà Kích
3.83%1,146 Trận
48.6%
Áo Choàng Gai
3.62%1,084 Trận
45.66%
Áo Choàng Bóng Tối
3.11%931 Trận
50.7%
Giáp Máu Warmog
2.9%867 Trận
49.48%
Khiên Băng Randuin
2.78%831 Trận
47.53%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.75%822 Trận
45.99%
Áo Choàng Diệt Vong
2.49%746 Trận
48.79%
Kiếm Điện Phong
2.45%733 Trận
50.2%
Rìu Đại Mãng Xà
2.13%638 Trận
50.16%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.93%577 Trận
54.59%
Kiếm Ác Xà
1.92%576 Trận
43.75%
Rìu Mãng Xà
1.79%537 Trận
51.58%
Tim Băng
1.75%523 Trận
52.77%
Nước Mắt Nữ Thần
1.58%472 Trận
48.31%
Thương Phục Hận Serylda
1.56%466 Trận
50.64%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo