Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jarvan IV đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jarvan IV xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.23%4,477 Trận | 53.25% | |
4.27%1,869 Trận | 51.15% | |
2.73%1,194 Trận | 49.25% | |
2.62%1,145 Trận | 51.79% | |
2.42%1,058 Trận | 54.06% | |
1.59%694 Trận | 49.42% | |
1.53%671 Trận | 52.61% | |
1.51%659 Trận | 54.93% | |
1.51%660 Trận | 53.94% | |
1.31%575 Trận | 49.04% | |
1.18%516 Trận | 45.54% | |
1.17%513 Trận | 49.51% | |
1.12%489 Trận | 47.44% | |
1.04%455 Trận | 48.79% | |
0.98%429 Trận | 54.55% |
69.3%32,738 Trận | 48.88% | |
24.98%11,803 Trận | 50.95% | |
2.87%1,357 Trận | 44.51% | |
1.47%694 Trận | 52.88% | |
0.6%282 Trận | 44.68% |
30.11%16,490 Trận | 50.49% | |
13.05%7,149 Trận | 47.98% | |
7.4%4,054 Trận | 44.84% | |
3.44%1,886 Trận | 51.38% | |
2.78%1,524 Trận | 46.78% | |
2.31%1,267 Trận | 51.38% | |
1.64%900 Trận | 51.22% | |
2 | 1.53%836 Trận | 51.32% |
1.48%808 Trận | 48.02% | |
1.14%627 Trận | 47.85% | |
1.01%552 Trận | 54.53% | |
2 | 0.85%465 Trận | 44.09% |
2 | 0.85%468 Trận | 45.51% |
0.78%427 Trận | 48.48% | |
0.72%395 Trận | 45.82% |
64.95%35,908 Trận | 50.76% | |
44.48%24,591 Trận | 51.54% | |
41.81%23,114 Trận | 49.54% | |
21.89%12,101 Trận | 46.33% | |
19.22%10,626 Trận | 49.68% | |
19.08%10,550 Trận | 46.68% | |
14.74%8,147 Trận | 48.19% | |
12.21%6,752 Trận | 47.25% | |
11.96%6,615 Trận | 53.03% | |
11.79%6,519 Trận | 48.93% | |
10.55%5,835 Trận | 50.06% | |
5.51%3,049 Trận | 51.49% | |
4.98%2,754 Trận | 50.62% | |
4.3%2,377 Trận | 45.27% | |
4.21%2,326 Trận | 52.32% | |
4.15%2,292 Trận | 46.99% | |
3.47%1,920 Trận | 51.2% | |
3.19%1,766 Trận | 47.17% | |
3.13%1,731 Trận | 48.41% | |
3%1,661 Trận | 46% | |
2.62%1,451 Trận | 48.93% | |
2.51%1,387 Trận | 49.17% | |
2.39%1,321 Trận | 44.97% | |
2.22%1,227 Trận | 49.8% | |
1.9%1,051 Trận | 54.61% | |
1.84%1,016 Trận | 47.54% | |
1.77%976 Trận | 44.16% | |
1.71%945 Trận | 51.01% | |
1.71%948 Trận | 45.78% | |
1.57%866 Trận | 55.2% |