Tên hiển thị + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tất cả thông tin về ARAM Jarvan IV đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jarvan IV xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.03%
  • Tỷ lệ chọn5.56%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
13.43%10,710 Trận
52.91%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
4.18%3,334 Trận
51.02%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.92%2,326 Trận
50.21%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.39%1,909 Trận
51.13%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.34%1,862 Trận
52.58%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.48%1,181 Trận
49.79%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.41%1,125 Trận
49.33%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.4%1,113 Trận
51.75%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.33%1,063 Trận
44.97%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.31%1,044 Trận
43.39%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.23%977 Trận
48%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.12%895 Trận
46.93%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
0.98%783 Trận
42.53%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
0.98%780 Trận
51.15%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
0.8%639 Trận
53.83%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.94%56,235 Trận
48.21%
Giày Thép Gai
24.97%20,370 Trận
50.06%
Giày Khai Sáng Ionia
4.68%3,815 Trận
43.43%
Giày Bạc
0.6%488 Trận
50.41%
Giày Cuồng Nộ
0.43%349 Trận
39.54%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
29.75%28,219 Trận
49.7%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.04%12,366 Trận
46.67%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.59%8,150 Trận
42.38%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.13%2,968 Trận
51.58%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.51%2,382 Trận
50.71%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.12%2,014 Trận
44.59%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.85%1,754 Trận
49.83%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.56%1,478 Trận
46.89%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.34%1,269 Trận
49.09%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.3%1,232 Trận
47.81%
Giày
Dao Hung Tàn
1.01%955 Trận
41.47%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.93%880 Trận
44.66%
Mũi Khoan
0.88%836 Trận
48.92%
Gậy Hung Ác
0.83%789 Trận
43.73%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.82%782 Trận
51.92%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
68.72%66,446 Trận
49.81%
Nguyệt Đao
51.56%49,853 Trận
48.66%
Vũ Điệu Tử Thần
35.86%34,676 Trận
51.7%
Móng Vuốt Sterak
21.74%21,020 Trận
50.26%
Súng Hải Tặc
19.41%18,772 Trận
43.51%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.26%16,686 Trận
44.5%
Ngọn Giáo Shojin
16.11%15,573 Trận
49%
Nguyên Tố Luân
16.04%15,512 Trận
44.94%
Trái Tim Khổng Thần
11.78%11,394 Trận
48.65%
Áo Choàng Diệt Vong
10.26%9,922 Trận
49.3%
Giáp Gai
9.82%9,496 Trận
46.84%
Chùy Gai Malmortius
5.59%5,404 Trận
51.85%
Mãng Xà Kích
5.4%5,220 Trận
48.45%
Giáp Tâm Linh
5.07%4,899 Trận
52.5%
Rìu Đen
4.4%4,253 Trận
47.59%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.06%3,921 Trận
50.73%
Dao Hung Tàn
3.88%3,753 Trận
42.37%
Áo Choàng Bóng Tối
3.61%3,495 Trận
46.49%
Áo Choàng Gai
3.6%3,478 Trận
46.43%
Giáp Máu Warmog
3.17%3,061 Trận
49.89%
Khiên Băng Randuin
3.14%3,036 Trận
47.73%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.99%2,893 Trận
53.02%
Kiếm Ác Xà
2.62%2,533 Trận
45.08%
Thương Phục Hận Serylda
2.37%2,295 Trận
48.32%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.35%2,277 Trận
49.85%
Rìu Đại Mãng Xà
2.18%2,105 Trận
49.5%
Tim Băng
2.16%2,090 Trận
48.85%
Gươm Biến Ảnh
2.13%2,057 Trận
44.34%
Rìu Tiamat
1.73%1,669 Trận
48.83%
Nước Mắt Nữ Thần
1.68%1,620 Trận
46.48%