Tên game + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Build & Runes

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tìm mẹo Jarvan IV ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jarvan IV ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.74%
  • Tỷ lệ chọn5.26%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.9%3,467 Trận
53.88%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
3.96%1,154 Trận
52.34%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.63%1,058 Trận
49.34%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.18%636 Trận
49.69%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.88%548 Trận
50.91%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.63%476 Trận
53.15%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.59%463 Trận
50.97%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.55%452 Trận
54.2%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.48%431 Trận
51.28%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.34%390 Trận
51.54%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.19%347 Trận
40.06%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.16%338 Trận
45.56%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.08%315 Trận
38.1%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
0.93%270 Trận
51.85%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
0.79%230 Trận
53.04%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.04%22,077 Trận
48.81%
Giày Thép Gai
23.99%7,454 Trận
51.06%
Giày Khai Sáng Ionia
3.38%1,051 Trận
46.72%
Giày Cuồng Nộ
0.72%225 Trận
47.56%
Giày Bạc
0.6%185 Trận
49.19%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.05%11,479 Trận
49.8%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.12%4,699 Trận
46.82%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.5%2,685 Trận
45.36%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.48%1,248 Trận
52.64%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.4%860 Trận
47.09%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.12%760 Trận
47.37%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.84%658 Trận
50.61%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.47%525 Trận
50.29%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.37%492 Trận
50.61%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.21%435 Trận
47.82%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.04%372 Trận
49.46%
Gậy Hung Ác
0.82%294 Trận
44.56%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.78%281 Trận
46.26%
Giày
Dao Hung Tàn
0.75%270 Trận
41.85%
Mũi Khoan
0.75%269 Trận
40.52%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
67.78%24,796 Trận
50.24%
Nguyệt Đao
46.26%16,923 Trận
49.2%
Vũ Điệu Tử Thần
40.85%14,943 Trận
51.77%
Móng Vuốt Sterak
22.14%8,100 Trận
49.86%
Súng Hải Tặc
19.86%7,266 Trận
45.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.3%6,329 Trận
47.24%
Nguyên Tố Luân
14.61%5,345 Trận
47.8%
Ngọn Giáo Shojin
13.36%4,887 Trận
49.95%
Giáp Gai
11.86%4,338 Trận
46.57%
Trái Tim Khổng Thần
11.61%4,247 Trận
48.29%
Chùy Gai Malmortius
9.9%3,621 Trận
51.7%
Giáp Tâm Linh
5.26%1,923 Trận
53.04%
Rìu Đen
4.37%1,599 Trận
47.65%
Dao Hung Tàn
4.21%1,541 Trận
43.93%
Áo Choàng Gai
4.03%1,474 Trận
47.15%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.78%1,381 Trận
52.79%
Mãng Xà Kích
3.76%1,376 Trận
51.38%
Giáp Máu Warmog
3.11%1,136 Trận
47.8%
Áo Choàng Bóng Tối
2.84%1,040 Trận
46.73%
Khiên Băng Randuin
2.76%1,009 Trận
48.17%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.63%962 Trận
45.95%
Áo Choàng Diệt Vong
2.45%895 Trận
50.73%
Rìu Đại Mãng Xà
2.38%871 Trận
49.83%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.91%700 Trận
55%
Kiếm Ác Xà
1.86%679 Trận
49.19%
Nước Mắt Nữ Thần
1.8%658 Trận
45.9%
Rìu Mãng Xà
1.75%640 Trận
46.56%
Tim Băng
1.71%627 Trận
50.24%
Rìu Tiamat
1.69%620 Trận
47.26%
Thương Phục Hận Serylda
1.59%581 Trận
49.57%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo