Tên hiển thị + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tất cả thông tin về ARAM Jarvan IV đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jarvan IV xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.86%
  • Tỷ lệ chọn5.31%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
10.69%2,020 Trận
52.33%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.8%908 Trận
56.61%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.13%592 Trận
52.36%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.49%470 Trận
53.83%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.86%352 Trận
52.84%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.69%320 Trận
52.19%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.56%294 Trận
57.82%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.45%275 Trận
54.55%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.4%264 Trận
47.73%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.39%263 Trận
49.81%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.32%249 Trận
41.77%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.14%215 Trận
44.65%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.13%214 Trận
44.39%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
0.95%180 Trận
55%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
0.89%169 Trận
43.79%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.43%14,438 Trận
49.3%
Giày Thép Gai
23.47%4,811 Trận
51.44%
Giày Khai Sáng Ionia
2.98%611 Trận
46.15%
Giày Phàm Ăn
1.66%341 Trận
49.56%
Giày Cuồng Nộ
0.61%126 Trận
50%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
29.38%6,945 Trận
50.35%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.63%3,221 Trận
48.31%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.16%1,928 Trận
44.19%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.57%844 Trận
52.49%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.72%642 Trận
45.95%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2%472 Trận
50.21%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.81%428 Trận
52.8%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.51%358 Trận
51.68%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.44%340 Trận
48.53%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.23%290 Trận
54.83%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.98%232 Trận
43.1%
Gậy Hung Ác
0.89%211 Trận
48.82%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.8%190 Trận
51.05%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.77%181 Trận
46.41%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.76%179 Trận
51.96%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.94%16,017 Trận
51.18%
Nguyệt Đao
43.69%10,611 Trận
49.57%
Vũ Điệu Tử Thần
43.44%10,550 Trận
52.06%
Súng Hải Tặc
21.54%5,232 Trận
45.03%
Móng Vuốt Sterak
20.28%4,927 Trận
50.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
19.24%4,672 Trận
46.04%
Nguyên Tố Luân
15.11%3,670 Trận
48.01%
Giáp Gai
12.35%2,999 Trận
46.52%
Chùy Gai Malmortius
11.24%2,731 Trận
53.06%
Trái Tim Khổng Thần
11.07%2,689 Trận
49.16%
Ngọn Giáo Shojin
10.69%2,596 Trận
50.5%
Giáp Tâm Linh
5.3%1,288 Trận
52.33%
Rìu Đen
4.75%1,154 Trận
54.25%
Dao Hung Tàn
4.27%1,036 Trận
45.85%
Áo Choàng Gai
4.22%1,024 Trận
48.34%
Vòng Sắt Cổ Tự
4.04%982 Trận
52.55%
Mãng Xà Kích
3.35%814 Trận
50.86%
Giáp Máu Warmog
3.1%753 Trận
48.87%
Áo Choàng Bóng Tối
3.1%754 Trận
46.02%
Khiên Băng Randuin
2.99%727 Trận
47.87%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.69%654 Trận
51.07%
Rìu Đại Mãng Xà
2.53%614 Trận
49.19%
Kiếm Điện Phong
2.43%591 Trận
49.07%
Áo Choàng Diệt Vong
2.16%524 Trận
54.77%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.83%445 Trận
50.56%
Rìu Mãng Xà
1.8%438 Trận
52.28%
Kiếm Ác Xà
1.78%432 Trận
49.07%
Nước Mắt Nữ Thần
1.72%418 Trận
50%
Tim Băng
1.7%413 Trận
53.51%
Thương Phục Hận Serylda
1.53%372 Trận
50%