Tên game + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Build & Runes

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tìm mẹo Jarvan IV ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jarvan IV ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.57%
  • Tỷ lệ chọn5.39%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.43%2,830 Trận
52.23%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.34%1,075 Trận
54.79%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.86%707 Trận
51.77%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.06%511 Trận
49.71%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.85%459 Trận
50.98%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.68%416 Trận
55.53%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.67%414 Trận
50.24%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.46%361 Trận
54.02%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.37%338 Trận
45.27%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.37%339 Trận
50.74%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.34%332 Trận
50.6%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.24%307 Trận
42.67%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.11%275 Trận
47.64%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.05%261 Trận
41.76%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
0.86%212 Trận
58.96%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.69%18,134 Trận
48.63%
Giày Thép Gai
24.28%6,228 Trận
50.21%
Giày Khai Sáng Ionia
2.87%736 Trận
46.88%
Giày Phàm Ăn
0.92%236 Trận
47.46%
Giày Cuồng Nộ
0.51%132 Trận
40.91%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
30.74%9,342 Trận
50.27%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.23%4,021 Trận
46.38%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.83%2,378 Trận
45.21%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.74%1,137 Trận
53.12%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.62%796 Trận
46.11%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.1%637 Trận
49.14%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.61%490 Trận
52.24%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.42%431 Trận
44.55%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.31%397 Trận
51.39%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.18%358 Trận
52.23%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.94%286 Trận
53.85%
Gậy Hung Ác
0.9%273 Trận
48.35%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.84%255 Trận
43.53%
Giày
Dao Hung Tàn
0.79%241 Trận
45.23%
Mũi Khoan
0.76%231 Trận
44.16%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
66.44%19,561 Trận
50.36%
Nguyệt Đao
44.46%13,089 Trận
48.98%
Vũ Điệu Tử Thần
41.53%12,226 Trận
51.46%
Móng Vuốt Sterak
21.33%6,279 Trận
50.34%
Súng Hải Tặc
20.01%5,892 Trận
44.77%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
19.61%5,774 Trận
44.82%
Nguyên Tố Luân
15.11%4,449 Trận
46.28%
Ngọn Giáo Shojin
12.84%3,779 Trận
49.83%
Giáp Gai
11.21%3,299 Trận
44.89%
Trái Tim Khổng Thần
11.19%3,295 Trận
48.98%
Chùy Gai Malmortius
10.34%3,044 Trận
52.83%
Giáp Tâm Linh
5.58%1,644 Trận
50.36%
Rìu Đen
4.98%1,466 Trận
51.98%
Dao Hung Tàn
4.1%1,208 Trận
43.21%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.97%1,169 Trận
55.43%
Mãng Xà Kích
3.82%1,124 Trận
48.13%
Áo Choàng Gai
3.61%1,064 Trận
45.86%
Áo Choàng Bóng Tối
3.1%914 Trận
50.44%
Giáp Máu Warmog
2.89%851 Trận
49.35%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.76%813 Trận
46.13%
Khiên Băng Randuin
2.74%807 Trận
47.34%
Áo Choàng Diệt Vong
2.49%733 Trận
48.57%
Kiếm Điện Phong
2.42%713 Trận
50.35%
Rìu Đại Mãng Xà
2.13%627 Trận
50.08%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.93%567 Trận
54.67%
Kiếm Ác Xà
1.91%561 Trận
43.49%
Rìu Mãng Xà
1.81%532 Trận
51.13%
Tim Băng
1.74%512 Trận
52.54%
Nước Mắt Nữ Thần
1.57%463 Trận
48.16%
Thương Phục Hận Serylda
1.55%457 Trận
50.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo