Tên game + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Build & Runes

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tìm mẹo Jarvan IV ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jarvan IV ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.82%
  • Tỷ lệ chọn5.26%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.83%3,306 Trận
54.02%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
3.94%1,101 Trận
52.41%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.61%1,008 Trận
49.8%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.22%620 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.87%523 Trận
51.63%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.64%457 Trận
53.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.59%445 Trận
50.79%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.56%436 Trận
54.36%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.49%417 Trận
51.8%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.33%373 Trận
50.4%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.19%332 Trận
39.76%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.16%323 Trận
45.82%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.08%303 Trận
38.61%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
0.94%262 Trận
51.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
0.79%220 Trận
48.64%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.02%21,116 Trận
48.84%
Giày Thép Gai
24.01%7,139 Trận
51.24%
Giày Khai Sáng Ionia
3.39%1,008 Trận
46.73%
Giày Cuồng Nộ
0.72%215 Trận
47.44%
Giày Bạc
0.59%176 Trận
49.43%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
31.89%10,937 Trận
50%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.2%4,528 Trận
46.67%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.51%2,577 Trận
45.4%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.5%1,201 Trận
53.04%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.42%829 Trận
46.8%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.13%730 Trận
47.4%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.83%629 Trận
50.24%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.48%507 Trận
49.7%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.36%465 Trận
51.61%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.22%417 Trận
47.72%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.04%355 Trận
50.14%
Gậy Hung Ác
0.81%279 Trận
44.8%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.79%271 Trận
46.13%
Giày
Dao Hung Tàn
0.76%261 Trận
42.15%
Mũi Khoan
0.75%256 Trận
41.41%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
67.68%23,719 Trận
50.35%
Nguyệt Đao
46.22%16,198 Trận
49.25%
Vũ Điệu Tử Thần
40.83%14,309 Trận
51.9%
Móng Vuốt Sterak
22.13%7,757 Trận
49.84%
Súng Hải Tặc
19.9%6,975 Trận
45.06%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.35%6,081 Trận
47.28%
Nguyên Tố Luân
14.62%5,125 Trận
47.88%
Ngọn Giáo Shojin
13.37%4,687 Trận
50.12%
Giáp Gai
11.95%4,188 Trận
46.61%
Trái Tim Khổng Thần
11.62%4,072 Trận
48.31%
Chùy Gai Malmortius
9.92%3,478 Trận
52.04%
Giáp Tâm Linh
5.23%1,832 Trận
52.84%
Rìu Đen
4.35%1,526 Trận
47.58%
Dao Hung Tàn
4.26%1,492 Trận
44.1%
Áo Choàng Gai
3.99%1,398 Trận
47.21%
Mãng Xà Kích
3.76%1,318 Trận
51.21%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.71%1,300 Trận
53%
Giáp Máu Warmog
3.11%1,090 Trận
48.26%
Áo Choàng Bóng Tối
2.85%1,000 Trận
46.8%
Khiên Băng Randuin
2.77%972 Trận
48.05%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.66%932 Trận
45.6%
Áo Choàng Diệt Vong
2.47%865 Trận
50.64%
Rìu Đại Mãng Xà
2.37%831 Trận
50.3%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.92%673 Trận
54.38%
Kiếm Ác Xà
1.86%652 Trận
50.46%
Nước Mắt Nữ Thần
1.81%636 Trận
46.23%
Rìu Mãng Xà
1.75%612 Trận
46.41%
Tim Băng
1.73%607 Trận
50.25%
Rìu Tiamat
1.71%598 Trận
47.99%
Thương Phục Hận Serylda
1.57%550 Trận
48.36%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo