Tên hiển thị + #NA1
Jarvan IV

Jarvan IVARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thương Thuật
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Tất cả thông tin về ARAM Jarvan IV đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jarvan IV xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.09%
  • Tỷ lệ chọn4.09%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
7.17%1,540 Trận
49.35%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.89%1,052 Trận
49.33%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.43%523 Trận
54.68%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.28%491 Trận
49.69%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.28%491 Trận
49.49%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.56%335 Trận
51.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.44%310 Trận
48.06%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.38%297 Trận
46.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.37%295 Trận
40.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%282 Trận
38.30%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.30%279 Trận
49.10%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%240 Trận
49.17%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
0.89%192 Trận
48.44%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
0.87%187 Trận
51.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
0.82%177 Trận
50.28%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.07%15,361 Trận
47.11%
Giày Thép Gai
25.39%5,729 Trận
49.03%
Giày Khai Sáng Ionia
3.55%800 Trận
40.88%
Giày Phàm Ăn
1.62%365 Trận
51.78%
Giày Bạc
0.64%144 Trận
46.53%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
24.62%6,475 Trận
47.78%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.47%3,543 Trận
47.30%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
8.56%2,251 Trận
42.65%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
4.10%1,079 Trận
47.73%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
3.31%870 Trận
44.71%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.24%590 Trận
47.80%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.15%565 Trận
51.68%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.76%463 Trận
49.68%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.49%391 Trận
44.76%
Gậy Hung Ác
1.21%319 Trận
45.77%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.12%295 Trận
43.39%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.12%294 Trận
53.40%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.05%277 Trận
45.49%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.94%246 Trận
44.31%
Giày
Dao Hung Tàn
0.90%237 Trận
45.99%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
57.08%15,382 Trận
48.48%
Vũ Điệu Tử Thần
43.76%11,793 Trận
49.07%
Nguyệt Đao
39.77%10,717 Trận
48.44%
Súng Hải Tặc
23.11%6,229 Trận
44.24%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
23.09%6,223 Trận
44.22%
Móng Vuốt Sterak
18.38%4,953 Trận
48.17%
Nguyên Tố Luân
17.20%4,635 Trận
45.33%
Giáp Gai
12.50%3,369 Trận
44.67%
Trái Tim Khổng Thần
12.27%3,307 Trận
48.62%
Chùy Gai Malmortius
11.54%3,109 Trận
50.56%
Ngọn Giáo Shojin
8.28%2,231 Trận
48.45%
Mãng Xà Kích
5.68%1,531 Trận
50.69%
Kiếm Điện Phong
5.17%1,394 Trận
47.92%
Dao Hung Tàn
5.07%1,367 Trận
42.28%
Rìu Đen
5.04%1,357 Trận
48.78%
Giáp Tâm Linh
5.00%1,348 Trận
50.89%
Vòng Sắt Cổ Tự
4.53%1,220 Trận
52.62%
Áo Choàng Gai
4.22%1,136 Trận
47.18%
Áo Choàng Bóng Tối
3.88%1,045 Trận
45.74%
Khiên Băng Randuin
3.29%886 Trận
45.60%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.02%814 Trận
48.65%
Giáp Máu Warmog
2.86%770 Trận
50.65%
Rìu Đại Mãng Xà
2.54%685 Trận
49.78%
Kiếm Ác Xà
2.40%646 Trận
46.28%
Áo Choàng Diệt Vong
2.02%544 Trận
47.98%
Tim Băng
1.87%504 Trận
50.40%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.81%489 Trận
52.56%
Thương Phục Hận Serylda
1.72%464 Trận
45.47%
Rìu Mãng Xà
1.71%460 Trận
49.57%
Rìu Tiamat
1.57%424 Trận
47.41%