Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Hecarim xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
4.6%375 Trận | 54.13% | |
3.8%310 Trận | 56.13% | |
3.74%305 Trận | 51.8% | |
3.1%253 Trận | 39.13% | |
2.61%213 Trận | 52.58% | |
2.23%182 Trận | 54.95% | |
1.57%128 Trận | 52.34% | |
1.36%111 Trận | 54.05% | |
1.31%107 Trận | 52.34% | |
1.29%105 Trận | 55.24% | |
1.23%100 Trận | 52% | |
1.02%83 Trận | 46.99% | |
0.98%80 Trận | 51.25% | |
0.93%76 Trận | 57.89% | |
0.93%76 Trận | 47.37% |
56.38%5,690 Trận | 47.17% | |
17.45%1,761 Trận | 47.42% | |
9.6%969 Trận | 48.81% | |
9.2%929 Trận | 47.9% | |
6.66%672 Trận | 55.95% |
2 | 30.26%3,327 Trận | 48.96% |
13.62%1,497 Trận | 44.42% | |
5.5%605 Trận | 45.12% | |
2.73%300 Trận | 43% | |
2.37%261 Trận | 48.28% | |
2.17%239 Trận | 42.26% | |
1.71%188 Trận | 47.87% | |
1.34%147 Trận | 50.34% | |
1.31%144 Trận | 41.67% | |
2 | 1.3%143 Trận | 49.65% |
1.29%142 Trận | 44.37% | |
1.11%122 Trận | 46.72% | |
0.98%108 Trận | 66.67% | |
0.96%106 Trận | 67.92% | |
0.88%97 Trận | 43.3% |
51.32%5,803 Trận | 48.85% | |
41.02%4,638 Trận | 48.66% | |
39.81%4,502 Trận | 52.78% | |
38.79%4,386 Trận | 51.03% | |
30.76%3,478 Trận | 49.8% | |
25.93%2,932 Trận | 45.74% | |
15.02%1,699 Trận | 41.73% | |
12.05%1,363 Trận | 50.11% | |
11.45%1,295 Trận | 49.88% | |
9.83%1,112 Trận | 57.1% | |
7.8%882 Trận | 41.16% | |
7.54%853 Trận | 41.5% | |
3.03%343 Trận | 44.31% | |
2.71%306 Trận | 40.52% | |
2.26%256 Trận | 48.44% | |
2.11%239 Trận | 51.05% | |
2.01%227 Trận | 44.49% | |
2%226 Trận | 50% | |
1.99%225 Trận | 37.33% | |
1.76%199 Trận | 55.28% | |
1.73%196 Trận | 48.98% | |
1.67%189 Trận | 55.03% | |
1.55%175 Trận | 43.43% | |
1.55%175 Trận | 54.29% | |
1.41%160 Trận | 42.5% | |
1.34%151 Trận | 49.01% | |
1.28%145 Trận | 48.97% | |
1.08%122 Trận | 45.08% | |
1%113 Trận | 49.56% | |
0.98%111 Trận | 54.05% |