Tên hiển thị + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tất cả thông tin về ARAM Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Hecarim xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.18%
  • Tỷ lệ chọn1.85%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
4.85%730 Trận
53.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
4.04%609 Trận
54.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
3.66%551 Trận
57.17%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.93%441 Trận
39%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
2.57%387 Trận
49.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
2.15%324 Trận
54.32%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.67%251 Trận
51.79%
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.3%196 Trận
57.65%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.28%193 Trận
45.6%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.16%174 Trận
54.02%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%169 Trận
54.44%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
0.95%143 Trận
56.64%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
0.94%141 Trận
51.06%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.93%140 Trận
48.57%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
0.9%136 Trận
55.88%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
56.86%10,447 Trận
48.4%
Giày Thép Gai
17.13%3,148 Trận
48.79%
Giày Bạc
9.57%1,759 Trận
47.36%
Giày Khai Sáng Ionia
9.52%1,750 Trận
48.69%
Giày Phàm Ăn
6.28%1,154 Trận
57.02%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
30.22%6,033 Trận
49.25%
Giày
Búa Chiến Caulfield
12.72%2,539 Trận
45.69%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.38%1,075 Trận
46.98%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.85%569 Trận
45.87%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.38%475 Trận
50.53%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.12%423 Trận
47.04%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.82%363 Trận
51.52%
Giày
Búa Gỗ
1.36%271 Trận
50.92%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.34%267 Trận
51.69%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.32%264 Trận
46.21%
Mũi Khoan
1.28%255 Trận
45.1%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.16%231 Trận
50.22%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.95%190 Trận
64.21%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.94%187 Trận
64.17%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.83%166 Trận
46.39%
Trang bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
51.96%10,569 Trận
49.76%
Giáo Thiên Ly
41.16%8,372 Trận
50.13%
Thần Kiếm Muramana
40.63%8,265 Trận
53.3%
Vũ Điệu Tử Thần
39.05%7,944 Trận
52.19%
Giáp Tâm Linh
31.47%6,402 Trận
50.77%
Nguyệt Đao
25.74%5,237 Trận
46.74%
Nước Mắt Nữ Thần
14.78%3,006 Trận
42.15%
Tam Hợp Kiếm
12.16%2,473 Trận
51.23%
Rìu Đen
11.55%2,350 Trận
50.77%
Liềm Xích Huyết Thực
9.89%2,011 Trận
57.04%
Trái Tim Khổng Thần
8.17%1,662 Trận
43.92%
Giáp Gai
7.6%1,545 Trận
42.65%
Giáp Liệt Sĩ
3.37%686 Trận
47.08%
Áo Choàng Gai
2.72%554 Trận
41.88%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.37%482 Trận
50.41%
Chùy Gai Malmortius
2.21%450 Trận
58%
Giáp Thiên Nhiên
2.06%419 Trận
48.21%
Giáp Máu Warmog
1.97%401 Trận
45.64%
Áo Choàng Diệt Vong
1.85%377 Trận
53.58%
Kiếm Manamune
1.83%372 Trận
38.44%
Khiên Băng Randuin
1.67%340 Trận
46.18%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.61%327 Trận
48.01%
Móng Vuốt Sterak
1.6%325 Trận
52.62%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.59%324 Trận
55.56%
Kiếm Ma Youmuu
1.53%312 Trận
44.55%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.38%280 Trận
50%
Tim Băng
1.38%280 Trận
48.21%
Găng Tay Băng Giá
1.09%222 Trận
43.69%
Súng Hải Tặc
1.04%212 Trận
42.92%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.02%207 Trận
53.14%