Tên game + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Build & Runes

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tìm mẹo Hecarim ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Hecarim ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.81%
  • Tỷ lệ chọn2.35%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
5.04%264 Trận
57.2%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.91%205 Trận
48.78%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
3.27%171 Trận
51.46%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
2.48%130 Trận
61.54%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
2.2%115 Trận
46.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
1.91%100 Trận
62%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
1.76%92 Trận
58.7%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.53%80 Trận
51.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
1.45%76 Trận
55.26%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
1.28%67 Trận
44.78%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.01%53 Trận
43.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Rìu Đen
1.01%53 Trận
58.49%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
0.97%51 Trận
54.9%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
0.95%50 Trận
56%
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
0.9%47 Trận
40.43%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
59.91%3,797 Trận
48.38%
Giày Thép Gai
17.88%1,133 Trận
49.07%
Giày Khai Sáng Ionia
12.01%761 Trận
48.23%
Giày Bạc
9.44%598 Trận
47.66%
Giày Cuồng Nộ
0.6%38 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
27.14%1,880 Trận
49.36%
Giày
Búa Chiến Caulfield
15.62%1,082 Trận
43.62%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
6.34%439 Trận
48.52%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
3.57%247 Trận
52.23%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.48%172 Trận
43.02%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.18%151 Trận
46.36%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.67%116 Trận
50.86%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.31%91 Trận
57.14%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.24%86 Trận
52.33%
Giày
Búa Gỗ
1.23%85 Trận
42.35%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.14%79 Trận
45.57%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
1.11%77 Trận
61.04%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.1%76 Trận
43.42%
Mũi Khoan
1.05%73 Trận
47.95%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.95%66 Trận
50%
Trang Bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
56.09%3,922 Trận
49.06%
Thần Kiếm Muramana
39.46%2,759 Trận
53.46%
Giáo Thiên Ly
36.58%2,558 Trận
49.92%
Nguyệt Đao
35.61%2,490 Trận
47.07%
Vũ Điệu Tử Thần
34.9%2,440 Trận
52.21%
Giáp Tâm Linh
29.42%2,057 Trận
49.2%
Nước Mắt Nữ Thần
14.67%1,026 Trận
42.79%
Rìu Đen
12%839 Trận
48.15%
Tam Hợp Kiếm
11.56%808 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
7.99%559 Trận
44.72%
Giáp Gai
7.21%504 Trận
42.26%
Áo Choàng Diệt Vong
4.85%339 Trận
46.61%
Liềm Xích Huyết Thực
4.46%312 Trận
58.33%
Giáp Liệt Sĩ
3.03%212 Trận
42.45%
Kiếm Manamune
2.75%192 Trận
47.4%
Áo Choàng Gai
2.5%175 Trận
38.29%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.46%172 Trận
58.14%
Giáp Thiên Nhiên
2.05%143 Trận
52.45%
Chùy Gai Malmortius
1.9%133 Trận
54.14%
Giáp Máu Warmog
1.82%127 Trận
48.03%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.72%120 Trận
50.83%
Khiên Băng Randuin
1.72%120 Trận
42.5%
Móng Vuốt Sterak
1.56%109 Trận
50.46%
Kiếm Ma Youmuu
1.5%105 Trận
42.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.42%99 Trận
57.58%
Tim Băng
1.42%99 Trận
46.46%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.23%86 Trận
56.98%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.19%83 Trận
48.19%
Rìu Mãng Xà
0.94%66 Trận
45.45%
Găng Tay Băng Giá
0.94%66 Trận
54.55%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo