Tên hiển thị + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tất cả thông tin về ARAM Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Hecarim xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.26%
  • Tỷ lệ chọn1.93%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
4.73%1,021 Trận
53.97%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
4.2%908 Trận
53.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
3.5%756 Trận
56.08%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.06%661 Trận
42.36%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
2.51%541 Trận
49.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
2.22%480 Trận
54.37%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.67%360 Trận
51.94%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.4%302 Trận
50%
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.36%294 Trận
52.72%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.18%254 Trận
53.54%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.05%227 Trận
53.3%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.95%205 Trận
50.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
0.93%200 Trận
60%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
0.93%201 Trận
50.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
0.88%189 Trận
57.14%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
56.95%14,955 Trận
48.55%
Giày Thép Gai
17.01%4,466 Trận
48.77%
Giày Bạc
9.7%2,546 Trận
46.9%
Giày Khai Sáng Ionia
9.63%2,528 Trận
48.54%
Giày Phàm Ăn
6.09%1,598 Trận
57.88%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
29.93%8,542 Trận
48.84%
Giày
Búa Chiến Caulfield
12.87%3,673 Trận
46.39%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.32%1,519 Trận
47.86%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.8%799 Trận
44.81%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.35%672 Trận
49.85%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.24%638 Trận
47.96%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.78%508 Trận
49.21%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.41%403 Trận
53.35%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.4%399 Trận
46.62%
Giày
Búa Gỗ
1.32%376 Trận
48.94%
Mũi Khoan
1.27%363 Trận
45.45%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.16%332 Trận
52.71%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
1.01%289 Trận
68.17%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.88%250 Trận
64%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.81%230 Trận
48.26%
Trang bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
52.2%15,119 Trận
49.7%
Giáo Thiên Ly
41.22%11,938 Trận
50.15%
Thần Kiếm Muramana
40.24%11,653 Trận
53.05%
Vũ Điệu Tử Thần
39.05%11,309 Trận
52.17%
Giáp Tâm Linh
31.46%9,111 Trận
51.1%
Nguyệt Đao
25.89%7,499 Trận
46.77%
Nước Mắt Nữ Thần
14.78%4,281 Trận
43.35%
Tam Hợp Kiếm
12.06%3,493 Trận
50.62%
Rìu Đen
11.58%3,355 Trận
49.96%
Liềm Xích Huyết Thực
9.99%2,892 Trận
57.43%
Trái Tim Khổng Thần
8.36%2,421 Trận
44.24%
Giáp Gai
7.58%2,194 Trận
42.94%
Giáp Liệt Sĩ
3.46%1,003 Trận
46.36%
Áo Choàng Gai
2.71%785 Trận
42.68%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.31%668 Trận
50.45%
Chùy Gai Malmortius
2.2%636 Trận
56.92%
Giáp Máu Warmog
2.1%609 Trận
44.66%
Giáp Thiên Nhiên
2.07%600 Trận
49.67%
Kiếm Manamune
1.88%545 Trận
38.17%
Áo Choàng Diệt Vong
1.84%532 Trận
54.32%
Khiên Băng Randuin
1.69%490 Trận
45.31%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.67%485 Trận
48.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.62%470 Trận
56.38%
Kiếm Ma Youmuu
1.58%458 Trận
43.89%
Móng Vuốt Sterak
1.57%455 Trận
52.09%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.43%413 Trận
49.64%
Tim Băng
1.35%391 Trận
47.06%
Găng Tay Băng Giá
1.08%313 Trận
45.69%
Súng Hải Tặc
1.03%297 Trận
42.76%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1%289 Trận
52.94%