Tên game + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Build & Runes

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tìm mẹo Hecarim ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Hecarim ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.6%
  • Tỷ lệ chọn2.36%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
4.84%507 Trận
53.45%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.59%376 Trận
50.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
3.01%315 Trận
50.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
2.74%287 Trận
59.93%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
2.31%242 Trận
48.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
1.91%200 Trận
58%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
1.58%165 Trận
55.76%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%154 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
1.4%147 Trận
54.42%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%109 Trận
47.71%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
1.03%108 Trận
47.22%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
0.97%102 Trận
59.8%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Rìu Đen
0.96%101 Trận
56.44%
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
0.95%99 Trận
46.46%
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.93%97 Trận
50.52%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
60.55%7,648 Trận
48.67%
Giày Thép Gai
17.68%2,233 Trận
48.1%
Giày Khai Sáng Ionia
11.51%1,454 Trận
47.73%
Giày Bạc
9.53%1,204 Trận
47.76%
Giày Cuồng Nộ
0.55%70 Trận
41.43%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
27.78%3,837 Trận
49.1%
Giày
Búa Chiến Caulfield
15.41%2,128 Trận
45.35%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
6.31%871 Trận
48.11%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
3.68%508 Trận
49.02%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.42%334 Trận
41.62%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.14%296 Trận
45.95%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.64%227 Trận
52.42%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.35%187 Trận
41.71%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.22%168 Trận
50.6%
Giày
Búa Gỗ
1.17%161 Trận
46.58%
Mũi Khoan
1.14%157 Trận
56.05%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.14%158 Trận
57.59%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.04%143 Trận
44.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.88%121 Trận
59.5%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.8%110 Trận
56.36%
Trang Bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
55.2%7,577 Trận
49.16%
Thần Kiếm Muramana
38.75%5,319 Trận
52.51%
Giáo Thiên Ly
37.17%5,102 Trận
49.63%
Nguyệt Đao
35.86%4,923 Trận
47.17%
Vũ Điệu Tử Thần
35.08%4,816 Trận
53.01%
Giáp Tâm Linh
29.74%4,083 Trận
49.87%
Nước Mắt Nữ Thần
14.48%1,988 Trận
43.76%
Rìu Đen
12.11%1,663 Trận
49.07%
Tam Hợp Kiếm
11.98%1,645 Trận
48.94%
Trái Tim Khổng Thần
8.33%1,143 Trận
44.01%
Giáp Gai
7.16%983 Trận
42.42%
Áo Choàng Diệt Vong
5.01%688 Trận
48.26%
Liềm Xích Huyết Thực
4.12%565 Trận
57.88%
Giáp Liệt Sĩ
3.39%466 Trận
43.78%
Áo Choàng Gai
2.8%384 Trận
44.01%
Kiếm Manamune
2.53%347 Trận
45.24%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.37%326 Trận
53.37%
Giáp Thiên Nhiên
2.07%284 Trận
53.87%
Giáp Máu Warmog
2.07%284 Trận
44.72%
Chùy Gai Malmortius
1.92%264 Trận
55.68%
Khiên Băng Randuin
1.75%240 Trận
47.5%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.7%234 Trận
50.43%
Kiếm Ma Youmuu
1.68%230 Trận
43.91%
Móng Vuốt Sterak
1.62%222 Trận
51.8%
Tim Băng
1.48%203 Trận
46.8%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.39%191 Trận
54.97%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.35%186 Trận
56.99%
Rìu Mãng Xà
1.13%155 Trận
48.39%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.1%151 Trận
47.02%
Găng Tay Băng Giá
0.96%132 Trận
52.27%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo