Tên hiển thị + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tất cả thông tin về ARAM Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Hecarim xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.98%
  • Tỷ lệ chọn2.23%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
4.59%376 Trận
54.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
3.78%310 Trận
56.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
3.75%307 Trận
52.12%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.09%253 Trận
39.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
2.6%213 Trận
52.58%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
2.22%182 Trận
54.95%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.56%128 Trận
52.34%
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.35%111 Trận
54.05%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.32%108 Trận
51.85%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.28%105 Trận
55.24%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.22%100 Trận
52%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.01%83 Trận
46.99%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1%82 Trận
51.22%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
0.94%77 Trận
48.05%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
0.93%76 Trận
57.89%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
56.35%5,716 Trận
47.2%
Giày Thép Gai
17.48%1,773 Trận
47.49%
Giày Khai Sáng Ionia
9.58%972 Trận
48.87%
Giày Bạc
9.21%934 Trận
47.86%
Giày Phàm Ăn
6.66%676 Trận
56.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
30.26%3,344 Trận
49.1%
Giày
Búa Chiến Caulfield
13.6%1,503 Trận
44.31%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.5%608 Trận
44.9%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.73%302 Trận
43.38%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.38%263 Trận
48.29%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.18%241 Trận
42.74%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.7%188 Trận
47.87%
Giày
Búa Gỗ
1.33%147 Trận
50.34%
Mũi Khoan
1.31%145 Trận
41.38%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.3%144 Trận
49.31%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.29%143 Trận
44.06%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.1%122 Trận
46.72%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.98%108 Trận
66.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.96%106 Trận
67.92%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.88%97 Trận
43.3%
Trang bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
51.31%5,829 Trận
48.91%
Giáo Thiên Ly
41.04%4,662 Trận
48.71%
Thần Kiếm Muramana
39.77%4,518 Trận
52.77%
Vũ Điệu Tử Thần
38.82%4,410 Trận
51.02%
Giáp Tâm Linh
30.75%3,494 Trận
49.77%
Nguyệt Đao
25.94%2,947 Trận
45.71%
Nước Mắt Nữ Thần
15.04%1,709 Trận
41.84%
Tam Hợp Kiếm
12.05%1,369 Trận
49.96%
Rìu Đen
11.45%1,301 Trận
49.81%
Liềm Xích Huyết Thực
9.82%1,116 Trận
57.08%
Trái Tim Khổng Thần
7.8%886 Trận
41.08%
Giáp Gai
7.55%858 Trận
41.49%
Giáp Liệt Sĩ
3.05%347 Trận
44.09%
Áo Choàng Gai
2.69%306 Trận
40.52%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.26%257 Trận
48.25%
Chùy Gai Malmortius
2.1%239 Trận
51.05%
Giáp Máu Warmog
2.02%229 Trận
44.54%
Giáp Thiên Nhiên
2.01%228 Trận
49.56%
Kiếm Manamune
2%227 Trận
37.89%
Áo Choàng Diệt Vong
1.77%201 Trận
54.73%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.73%196 Trận
48.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.69%192 Trận
55.73%
Khiên Băng Randuin
1.54%175 Trận
43.43%
Móng Vuốt Sterak
1.54%175 Trận
54.29%
Kiếm Ma Youmuu
1.41%160 Trận
42.5%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.33%151 Trận
49.01%
Tim Băng
1.28%145 Trận
48.97%
Găng Tay Băng Giá
1.08%123 Trận
45.53%
Súng Hải Tặc
0.99%113 Trận
49.56%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.98%111 Trận
54.05%