Tên hiển thị + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tất cả thông tin về ARAM Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Hecarim xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.11 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.53%
  • Tỷ lệ chọn2.4%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
4.99%1,068 Trận
54.49%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
3.52%754 Trận
54.24%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.35%718 Trận
48.47%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
2.75%589 Trận
47.03%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
2.67%572 Trận
61.01%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
1.98%423 Trận
58.16%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.63%349 Trận
49.57%
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.4%299 Trận
48.16%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%280 Trận
53.21%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
1.27%273 Trận
47.99%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.25%267 Trận
53.18%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.2%257 Trận
49.81%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
0.98%209 Trận
48.8%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
0.91%195 Trận
55.38%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
0.89%191 Trận
49.21%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
56.48%14,738 Trận
47.47%
Giày Thép Gai
16.72%4,364 Trận
49.04%
Giày Khai Sáng Ionia
9.94%2,593 Trận
46.86%
Giày Bạc
9.76%2,546 Trận
48.74%
Giày Phàm Ăn
6.46%1,685 Trận
54.3%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
28.18%8,010 Trận
47.62%
Giày
Búa Chiến Caulfield
11.7%3,326 Trận
44.65%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
7.43%2,112 Trận
46.78%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.71%770 Trận
45.97%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.35%668 Trận
48.5%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.32%660 Trận
45.15%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.76%501 Trận
49.7%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.42%405 Trận
51.36%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.35%383 Trận
49.09%
Mũi Khoan
1.35%383 Trận
46.74%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
1.29%366 Trận
67.49%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.2%341 Trận
47.21%
Giày
Búa Gỗ
1.18%336 Trận
50.6%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
1%283 Trận
62.54%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.85%242 Trận
52.48%
Trang bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
53.31%15,131 Trận
48.46%
Thần Kiếm Muramana
39.48%11,207 Trận
52.07%
Giáo Thiên Ly
38.86%11,031 Trận
49.99%
Vũ Điệu Tử Thần
37.92%10,764 Trận
51.86%
Giáp Tâm Linh
30.12%8,549 Trận
51.87%
Nguyệt Đao
27.79%7,888 Trận
45.8%
Nước Mắt Nữ Thần
15.62%4,433 Trận
42.18%
Rìu Đen
11.75%3,336 Trận
49.91%
Tam Hợp Kiếm
11.63%3,300 Trận
48.91%
Liềm Xích Huyết Thực
9.45%2,683 Trận
54.86%
Trái Tim Khổng Thần
8.54%2,423 Trận
44.74%
Giáp Gai
7.84%2,225 Trận
45.66%
Giáp Liệt Sĩ
3.38%960 Trận
47.5%
Áo Choàng Gai
2.72%771 Trận
39.43%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.56%727 Trận
50.34%
Giáp Thiên Nhiên
2.07%587 Trận
53.49%
Kiếm Manamune
2.06%586 Trận
40.1%
Giáp Máu Warmog
2.04%579 Trận
45.77%
Chùy Gai Malmortius
1.98%563 Trận
54.53%
Áo Choàng Diệt Vong
1.95%554 Trận
53.79%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.71%484 Trận
43.39%
Kiếm Ma Youmuu
1.61%458 Trận
43.67%
Khiên Băng Randuin
1.61%457 Trận
44.42%
Móng Vuốt Sterak
1.58%449 Trận
57.24%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.48%421 Trận
49.64%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.41%399 Trận
45.86%
Nguyên Tố Luân
1.22%345 Trận
53.04%
Tim Băng
1.19%339 Trận
51.33%
Găng Tay Băng Giá
1.15%327 Trận
48.93%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.01%288 Trận
43.06%