Tên game + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Build & Runes

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tìm mẹo Hecarim ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Hecarim ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.58%
  • Tỷ lệ chọn2.23%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
5.9%328 Trận
56.1%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
4.42%246 Trận
54.47%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.11%173 Trận
58.38%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
2.77%154 Trận
50.65%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
2.01%112 Trận
47.32%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.71%95 Trận
54.74%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.51%84 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Rìu Đen
1.51%84 Trận
55.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
1.47%82 Trận
60.98%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Giáo Thiên Ly
1.37%76 Trận
53.95%
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
1.31%73 Trận
43.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
1.22%68 Trận
58.82%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.2%67 Trận
44.78%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
1.15%64 Trận
54.69%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
0.88%49 Trận
53.06%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.26%4,194 Trận
47.23%
Giày Thép Gai
15.7%1,075 Trận
48.93%
Giày Khai Sáng Ionia
12.09%828 Trận
46.98%
Giày Bạc
10.2%698 Trận
45.13%
Giày Cuồng Nộ
0.6%41 Trận
39.02%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
28.67%2,154 Trận
47.26%
Giày
Búa Chiến Caulfield
14.34%1,077 Trận
45.68%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.91%444 Trận
47.75%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
3.1%233 Trận
42.49%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.4%180 Trận
47.22%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.3%173 Trận
44.51%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.93%145 Trận
46.9%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.65%124 Trận
47.58%
Mũi Khoan
1.56%117 Trận
41.88%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.32%99 Trận
47.47%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.16%87 Trận
51.72%
Giày
Búa Gỗ
1%75 Trận
45.33%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.93%70 Trận
70%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.88%66 Trận
59.09%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.87%65 Trận
50.77%
Trang Bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
53.5%4,065 Trận
48.02%
Thần Kiếm Muramana
43.04%3,270 Trận
51.56%
Nguyệt Đao
36.23%2,753 Trận
46.79%
Giáo Thiên Ly
35.93%2,730 Trận
48.94%
Vũ Điệu Tử Thần
30.68%2,331 Trận
52.55%
Giáp Tâm Linh
29.06%2,208 Trận
51.81%
Nước Mắt Nữ Thần
13.14%998 Trận
38.88%
Rìu Đen
12.6%957 Trận
48.17%
Tam Hợp Kiếm
12.02%913 Trận
48.63%
Trái Tim Khổng Thần
8.55%650 Trận
44%
Áo Choàng Diệt Vong
6.53%496 Trận
48.99%
Liềm Xích Huyết Thực
5.03%382 Trận
47.38%
Giáp Gai
4.65%353 Trận
46.18%
Giáp Liệt Sĩ
3.07%233 Trận
50.64%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.45%186 Trận
46.24%
Kiếm Manamune
2.34%178 Trận
31.46%
Giáp Thiên Nhiên
2%152 Trận
55.26%
Chùy Gai Malmortius
1.96%149 Trận
56.38%
Giáp Máu Warmog
1.93%147 Trận
40.82%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.83%139 Trận
46.76%
Áo Choàng Gai
1.79%136 Trận
42.65%
Móng Vuốt Sterak
1.57%119 Trận
50.42%
Khiên Băng Randuin
1.54%117 Trận
47.01%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.25%95 Trận
55.79%
Kiếm Ma Youmuu
1.25%95 Trận
52.63%
Găng Tay Băng Giá
1.16%88 Trận
42.05%
Tim Băng
1.13%86 Trận
50%
Rìu Mãng Xà
0.96%73 Trận
45.21%
Đai Nguyên Sinh
0.93%71 Trận
50.7%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.88%67 Trận
44.78%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo