Tên hiển thị + #NA1
Hecarim

HecarimARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tất cả thông tin về ARAM Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Hecarim xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.2%
  • Tỷ lệ chọn1.86%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
4.81%709 Trận
53.46%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
4.04%596 Trận
54.03%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Vũ Điệu Tử Thần
3.66%539 Trận
57.51%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.93%432 Trận
38.43%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
2.54%375 Trận
49.6%
Nước Mắt Nữ Thần
Giáo Thiên Ly
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
2.15%317 Trận
54.57%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.67%246 Trận
52.44%
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.31%193 Trận
58.03%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.28%188 Trận
46.28%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.15%170 Trận
54.12%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%165 Trận
55.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
Giáp Tâm Linh
0.96%141 Trận
56.03%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
0.94%138 Trận
51.45%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.94%139 Trận
48.92%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
0.9%132 Trận
55.3%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
56.83%10,220 Trận
48.57%
Giày Thép Gai
17.11%3,076 Trận
48.67%
Giày Bạc
9.6%1,726 Trận
47.51%
Giày Khai Sáng Ionia
9.5%1,709 Trận
48.57%
Giày Phàm Ăn
6.33%1,138 Trận
56.68%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
30.15%5,891 Trận
49.45%
Giày
Búa Chiến Caulfield
12.76%2,493 Trận
45.57%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.4%1,056 Trận
47.44%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.82%552 Trận
45.47%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.38%465 Trận
50.97%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.12%414 Trận
46.62%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.82%356 Trận
51.69%
Giày
Búa Gỗ
1.35%264 Trận
51.14%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.33%260 Trận
46.15%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
Búa Chiến Caulfield
1.33%259 Trận
50.97%
Mũi Khoan
1.28%251 Trận
45.02%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
1.17%228 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.94%184 Trận
65.22%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.92%180 Trận
63.89%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.84%165 Trận
46.06%
Trang bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
51.96%10,345 Trận
49.81%
Giáo Thiên Ly
41.15%8,193 Trận
50.12%
Thần Kiếm Muramana
40.6%8,084 Trận
53.38%
Vũ Điệu Tử Thần
39.04%7,773 Trận
52.34%
Giáp Tâm Linh
31.47%6,266 Trận
50.89%
Nguyệt Đao
25.69%5,114 Trận
46.79%
Nước Mắt Nữ Thần
14.77%2,940 Trận
42.28%
Tam Hợp Kiếm
12.12%2,413 Trận
51.31%
Rìu Đen
11.58%2,305 Trận
51.11%
Liềm Xích Huyết Thực
9.9%1,971 Trận
57.13%
Trái Tim Khổng Thần
8.17%1,627 Trận
44.07%
Giáp Gai
7.57%1,507 Trận
42.8%
Giáp Liệt Sĩ
3.39%674 Trận
47.18%
Áo Choàng Gai
2.76%550 Trận
42%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.37%472 Trận
50.42%
Chùy Gai Malmortius
2.21%441 Trận
57.82%
Giáp Thiên Nhiên
2.07%412 Trận
48.06%
Giáp Máu Warmog
1.98%395 Trận
45.82%
Áo Choàng Diệt Vong
1.87%372 Trận
53.49%
Kiếm Manamune
1.84%367 Trận
38.42%
Khiên Băng Randuin
1.67%332 Trận
46.08%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.64%326 Trận
47.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.6%319 Trận
55.17%
Móng Vuốt Sterak
1.57%313 Trận
53.04%
Kiếm Ma Youmuu
1.55%308 Trận
45.13%
Tim Băng
1.38%275 Trận
48.73%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.36%271 Trận
49.82%
Găng Tay Băng Giá
1.1%219 Trận
42.92%
Súng Hải Tặc
1.03%205 Trận
43.9%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1%199 Trận
52.26%