Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Gragas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Gragas xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.89%807 Trận | 48.82% | |
5.56%323 Trận | 50.15% | |
4.3%250 Trận | 52.8% | |
2.91%169 Trận | 57.4% | |
1.86%108 Trận | 53.7% | |
1.76%102 Trận | 59.8% | |
1.69%98 Trận | 59.18% | |
1.29%75 Trận | 53.33% | |
1.12%65 Trận | 52.31% | |
1.02%59 Trận | 50.85% | |
0.95%55 Trận | 54.55% | |
0.86%50 Trận | 44% | |
0.83%48 Trận | 60.42% | |
0.77%45 Trận | 60% | |
0.69%40 Trận | 45% |
53.39%3,681 Trận | 50.72% | |
33.43%2,305 Trận | 51.89% | |
7.51%518 Trận | 53.09% | |
5.08%350 Trận | 51.14% | |
0.48%33 Trận | 63.64% |
35.54%2,733 Trận | 49.4% | |
2 | 14.99%1,153 Trận | 51.34% |
6.98%537 Trận | 54.56% | |
4.89%376 Trận | 56.65% | |
4.43%341 Trận | 50.15% | |
2.17%167 Trận | 43.11% | |
2.09%161 Trận | 59.63% | |
2 | 1.44%111 Trận | 51.35% |
2 | 1.4%108 Trận | 47.22% |
1.2%92 Trận | 58.7% | |
1.17%90 Trận | 51.11% | |
1.08%83 Trận | 56.63% | |
0.86%66 Trận | 45.45% | |
0.85%65 Trận | 47.69% | |
4 | 0.81%62 Trận | 51.61% |
51.26%3,719 Trận | 50.09% | |
36.91%2,678 Trận | 50.6% | |
32.09%2,328 Trận | 50.34% | |
27.99%2,031 Trận | 50.47% | |
21.97%1,594 Trận | 51.44% | |
17.6%1,277 Trận | 52.78% | |
16.42%1,191 Trận | 49.71% | |
14.31%1,038 Trận | 56.36% | |
13.71%995 Trận | 50.95% | |
11.25%816 Trận | 48.9% | |
9.63%699 Trận | 53.08% | |
9.51%690 Trận | 53.62% | |
7.87%571 Trận | 48.51% | |
5.2%377 Trận | 51.46% | |
5.02%364 Trận | 51.92% | |
4.49%326 Trận | 55.52% | |
4.02%292 Trận | 51.03% | |
3.79%275 Trận | 51.64% | |
2.95%214 Trận | 56.54% | |
2.91%211 Trận | 51.18% | |
2.59%188 Trận | 56.91% | |
2.45%178 Trận | 60.11% | |
2.34%170 Trận | 49.41% | |
2.1%152 Trận | 49.34% | |
1.98%144 Trận | 52.08% | |
1.93%140 Trận | 47.14% | |
1.76%128 Trận | 46.88% | |
1.74%126 Trận | 48.41% | |
1.71%124 Trận | 54.84% | |
1.54%112 Trận | 47.32% |