Tên hiển thị + #NA1
Gragas

GragasARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Giờ Khuyến Mãi
  • Lăn Thùng RượuQ
  • Say Quá Hóa CuồngW
  • Lăn BụngE
  • Thùng Rượu NổR

Tất cả thông tin về ARAM Gragas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Gragas, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.56%
  • Tỷ lệ chọn5.81%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
13.09%4,067 Trận
48.68%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
6.58%2,044 Trận
47.31%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.04%1,256 Trận
51.11%
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.89%898 Trận
52.23%
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Kiếm Tai Ương
2.32%721 Trận
49.51%
Trượng Trường Sinh
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
2.01%626 Trận
48.88%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
1.87%582 Trận
50.69%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.73%537 Trận
49.53%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
1.28%397 Trận
50.38%
Trượng Trường Sinh
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Diệt Vong
1.00%312 Trận
58.33%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.98%304 Trận
48.68%
Trượng Trường Sinh
Động Cơ Vũ Trụ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.90%280 Trận
48.93%
Trượng Trường Sinh
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.86%268 Trận
51.87%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.85%264 Trận
50.76%
Trượng Trường Sinh
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
0.83%257 Trận
48.25%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
55.81%20,454 Trận
48.43%
Giày Thủy Ngân
31.28%11,465 Trận
51.03%
Giày Thép Gai
7.46%2,734 Trận
50.11%
Giày Khai Sáng Ionia
4.73%1,733 Trận
52.16%
Giày Bạc
0.52%190 Trận
53.16%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
38.36%15,839 Trận
48.07%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
15.88%6,559 Trận
49.81%
Bí Chương Thất Truyền
6.02%2,486 Trận
49.07%
Đá Vĩnh Hằng
4.59%1,896 Trận
55.22%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
4.38%1,808 Trận
50.28%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.07%855 Trận
49.82%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.50%621 Trận
54.27%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.42%585 Trận
47.18%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
1.35%559 Trận
50.81%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.18%486 Trận
54.94%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
0.94%387 Trận
50.90%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.85%349 Trận
51.29%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.84%345 Trận
56.81%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.78%323 Trận
50.77%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.75%310 Trận
49.03%
Trang bị
Core Items Table
Vọng Âm Luden
54.13%23,404 Trận
48.23%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
38.17%16,503 Trận
48.34%
Quyền Trượng Bão Tố
34.18%14,781 Trận
48.61%
Trượng Trường Sinh
29.58%12,790 Trận
50.80%
Giáp Tâm Linh
21.49%9,294 Trận
50.79%
Mũ Phù Thủy Rabadon
17.75%7,675 Trận
50.02%
Trái Tim Khổng Thần
16.69%7,215 Trận
48.47%
Kiếm Tai Ương
16.24%7,023 Trận
48.97%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
11.35%4,906 Trận
54.22%
Giáp Gai
10.92%4,723 Trận
46.62%
Áo Choàng Diệt Vong
8.77%3,794 Trận
51.71%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.13%3,514 Trận
46.19%
Động Cơ Vũ Trụ
7.95%3,437 Trận
52.11%
Nước Mắt Nữ Thần
4.67%2,020 Trận
49.06%
Trượng Hư Vô
4.64%2,006 Trận
47.16%
Áo Choàng Gai
3.77%1,630 Trận
49.94%
Hỏa Khuẩn
3.44%1,489 Trận
50.03%
Giáp Máu Warmog
2.92%1,262 Trận
50.16%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.50%1,083 Trận
49.49%
Khiên Băng Randuin
2.34%1,011 Trận
49.75%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.31%998 Trận
53.41%
Đai Tên Lửa Hextech
2.04%881 Trận
52.55%
Tim Băng
1.99%862 Trận
52.44%
Giáp Tay Seeker
1.98%854 Trận
45.67%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.96%848 Trận
46.82%
Ngọc Quên Lãng
1.66%719 Trận
44.65%
Quỷ Thư Morello
1.64%707 Trận
44.98%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.48%638 Trận
52.04%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.42%616 Trận
47.73%
Găng Tay Băng Giá
1.19%515 Trận
52.43%