Tên hiển thị + #NA1
Gragas

GragasARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Giờ Khuyến Mãi
  • Lăn Thùng RượuQ
  • Say Quá Hóa CuồngW
  • Lăn BụngE
  • Thùng Rượu NổR

Tất cả thông tin về ARAM Gragas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Gragas xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.79%
  • Tỷ lệ chọn4.37%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
13.22%2,835 Trận
50.09%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
5.84%1,253 Trận
49.4%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.03%865 Trận
54.8%
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.11%666 Trận
56.16%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
2.17%465 Trận
50.32%
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Kiếm Tai Ương
1.94%415 Trận
49.16%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.81%387 Trận
51.42%
Trượng Trường Sinh
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.73%370 Trận
51.35%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
1.1%236 Trận
51.27%
Trượng Trường Sinh
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.02%218 Trận
44.5%
Trượng Trường Sinh
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Diệt Vong
0.98%211 Trận
57.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Tâm Linh
0.93%199 Trận
48.24%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.92%197 Trận
57.36%
Trượng Trường Sinh
Động Cơ Vũ Trụ
Giáp Tâm Linh
0.77%165 Trận
57.58%
Trượng Trường Sinh
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
0.75%161 Trận
47.83%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
53.53%13,539 Trận
50.13%
Giày Thủy Ngân
33.45%8,461 Trận
53.1%
Giày Thép Gai
7.46%1,888 Trận
51.96%
Giày Khai Sáng Ionia
4.83%1,221 Trận
55.2%
Giày Bạc
0.5%126 Trận
57.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
36.68%10,341 Trận
49.84%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
15.24%4,296 Trận
52.03%
Bí Chương Thất Truyền
6.24%1,759 Trận
51.45%
Đá Vĩnh Hằng
4.91%1,385 Trận
54.51%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
4.63%1,306 Trận
52.99%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.01%566 Trận
53%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.81%509 Trận
54.03%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.44%405 Trận
54.57%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.36%384 Trận
57.55%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
1.31%369 Trận
55.83%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
1.22%344 Trận
52.91%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.05%297 Trận
58.59%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.8%225 Trận
54.67%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.8%226 Trận
51.33%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.77%217 Trận
54.84%
Trang bị
Core Items Table
Vọng Âm Luden
52.15%14,760 Trận
50.16%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
37.54%10,624 Trận
49.93%
Quyền Trượng Bão Tố
32.65%9,240 Trận
50.23%
Trượng Trường Sinh
29.41%8,325 Trận
52.25%
Giáp Tâm Linh
22.39%6,336 Trận
53.17%
Mũ Phù Thủy Rabadon
18.72%5,299 Trận
52.65%
Trái Tim Khổng Thần
16.33%4,621 Trận
50.16%
Kiếm Tai Ương
15.44%4,369 Trận
51.73%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
13.51%3,824 Trận
56.51%
Giáp Gai
11.41%3,230 Trận
48.14%
Áo Choàng Diệt Vong
9.13%2,583 Trận
51.88%
Động Cơ Vũ Trụ
8.91%2,521 Trận
54.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.75%2,192 Trận
47.95%
Trượng Hư Vô
5.26%1,490 Trận
48.72%
Nước Mắt Nữ Thần
4.5%1,274 Trận
52.12%
Áo Choàng Gai
4.14%1,172 Trận
52.65%
Hỏa Khuẩn
3.72%1,052 Trận
51.14%
Đai Tên Lửa Hextech
3.37%953 Trận
52.47%
Giáp Máu Warmog
3.14%889 Trận
51.41%
Khiên Băng Randuin
2.75%777 Trận
50.58%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.53%716 Trận
56.42%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.52%714 Trận
53.78%
Tim Băng
2.36%669 Trận
53.36%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.19%621 Trận
48.47%
Giáp Tay Seeker
1.8%509 Trận
49.71%
Ngọc Quên Lãng
1.77%500 Trận
47.2%
Quỷ Thư Morello
1.76%497 Trận
42.25%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.69%478 Trận
50.63%
Áo Choàng Hắc Quang
1.54%436 Trận
55.5%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.51%426 Trận
48.36%