Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Fizz đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fizz xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.12%6,012 Trận | 48.72% | |
7.27%4,319 Trận | 50.41% | |
5.58%3,313 Trận | 47.33% | |
4%2,375 Trận | 51.03% | |
3.69%2,191 Trận | 48.97% | |
2.84%1,688 Trận | 50.41% | |
2.57%1,525 Trận | 48.92% | |
2.56%1,522 Trận | 50.72% | |
2.34%1,392 Trận | 47.92% | |
2.12%1,258 Trận | 51.59% | |
2.03%1,209 Trận | 55.83% | |
1.9%1,130 Trận | 46.28% | |
1.75%1,038 Trận | 53.66% | |
1.75%1,038 Trận | 55.88% | |
1.43%848 Trận | 49.06% |
72.09%46,610 Trận | 48.73% | |
14%9,048 Trận | 52.96% | |
9.47%6,121 Trận | 50.24% | |
3.48%2,249 Trận | 51.27% | |
0.5%321 Trận | 49.84% |
32.72%23,763 Trận | 47.59% | |
2 | 12.77%9,277 Trận | 49.58% |
6.81%4,945 Trận | 48.78% | |
4.98%3,618 Trận | 46.55% | |
4.87%3,540 Trận | 56.41% | |
2 | 2.85%2,071 Trận | 52.29% |
2.74%1,993 Trận | 51.38% | |
2.67%1,942 Trận | 47.84% | |
1.35%979 Trận | 45.76% | |
0.91%658 Trận | 51.37% | |
0.88%640 Trận | 48.91% | |
4 | 0.84%607 Trận | 46.29% |
0.75%542 Trận | 47.6% | |
2 | 0.72%526 Trận | 45.25% |
0.68%497 Trận | 53.92% |
60.27%44,106 Trận | 49.47% | |
53.58%39,216 Trận | 47.45% | |
45.94%33,618 Trận | 49.39% | |
39.66%29,022 Trận | 50.47% | |
35.87%26,254 Trận | 49.38% | |
23.2%16,982 Trận | 51.74% | |
18.56%13,585 Trận | 53.06% | |
10.48%7,672 Trận | 48.41% | |
7.58%5,545 Trận | 55.31% | |
5.89%4,307 Trận | 46.02% | |
5.67%4,152 Trận | 55.23% | |
4.77%3,491 Trận | 54.8% | |
3.79%2,776 Trận | 45.68% | |
3.25%2,375 Trận | 51.24% | |
2.74%2,004 Trận | 55.24% | |
2.6%1,904 Trận | 51.42% | |
2.22%1,625 Trận | 52.49% | |
1.95%1,425 Trận | 48.91% | |
1.73%1,263 Trận | 43.78% | |
1.5%1,098 Trận | 58.11% | |
1.49%1,087 Trận | 48.85% | |
1.46%1,070 Trận | 53.46% | |
1.31%958 Trận | 52.4% | |
1.3%952 Trận | 37.29% | |
1.16%848 Trận | 55.54% | |
1.06%777 Trận | 55.86% | |
1.03%751 Trận | 50.2% | |
1.02%748 Trận | 54.28% | |
0.96%703 Trận | 58.18% | |
0.87%639 Trận | 52.74% |