Tên hiển thị + #NA1
Fiora

FioraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Vũ Điệu Kiếm Sư
  • Lao TớiQ
  • Phản ĐònW
  • Nhất Kiếm Nhị DụngE
  • Đại Thử TháchR

Tất cả thông tin về ARAM Fiora đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fiora xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.32%
  • Tỷ lệ chọn1.78%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
16.74%2,974 Trận
56.19%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
5.12%909 Trận
57.76%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
4.45%791 Trận
49.68%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
3.69%655 Trận
54.96%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.24%575 Trận
52.7%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
2.67%475 Trận
54.32%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
2.63%467 Trận
56.53%
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.47%438 Trận
56.39%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.11%375 Trận
56.27%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
2.11%375 Trận
53.07%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.07%367 Trận
52.32%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
1.71%304 Trận
50.99%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.66%295 Trận
53.9%
Chùy Phản Kích
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.65%294 Trận
53.74%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.36%242 Trận
54.13%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.14%15,607 Trận
49.23%
Giày Thép Gai
28.99%7,053 Trận
47.21%
Giày Phàm Ăn
3.81%927 Trận
56.31%
Giày Cuồng Nộ
1.26%307 Trận
44.63%
Giày Bạc
1.02%249 Trận
47.79%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
37.39%10,009 Trận
48.8%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
11.81%3,160 Trận
47.41%
Giày
Búa Gỗ
8.6%2,302 Trận
46.05%
Rìu Tiamat
5.21%1,395 Trận
48.39%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
2.26%605 Trận
51.4%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.37%368 Trận
49.46%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.2%322 Trận
48.14%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.18%316 Trận
44.62%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
1.17%313 Trận
50.16%
Kiếm Dài
Rìu Tiamat
0.91%244 Trận
43.85%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.69%185 Trận
51.89%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.64%172 Trận
50.58%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.64%170 Trận
37.06%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.63%168 Trận
50.6%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.63%168 Trận
56.55%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
58.97%15,996 Trận
50.49%
Rìu Mãng Xà
57.76%15,667 Trận
50.81%
Vũ Điệu Tử Thần
50.28%13,638 Trận
52.65%
Giáo Thiên Ly
35.25%9,561 Trận
51.1%
Chùy Phản Kích
22.77%6,175 Trận
46.33%
Chùy Gai Malmortius
14.87%4,033 Trận
54.87%
Giáp Tâm Linh
12.27%3,327 Trận
53.17%
Gươm Suy Vong
7.75%2,102 Trận
52.38%
Trái Tim Khổng Thần
5.57%1,512 Trận
42.79%
Móng Vuốt Sterak
4.28%1,160 Trận
49.66%
Rìu Tiamat
3.73%1,013 Trận
38.7%
Ngọn Giáo Shojin
3.49%946 Trận
56.55%
Liềm Xích Huyết Thực
1.96%531 Trận
62.15%
Giáp Gai
1.54%418 Trận
43.3%
Rìu Đen
1.38%375 Trận
57.07%
Huyết Kiếm
1.22%332 Trận
54.22%
Gươm Đồ Tể
1.2%326 Trận
49.39%
Rìu Đại Mãng Xà
1.11%300 Trận
51%
Khiên Băng Randuin
0.98%265 Trận
47.92%
Găng Tay Băng Giá
0.84%227 Trận
41.85%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.81%220 Trận
54.55%
Áo Choàng Gai
0.76%205 Trận
45.85%
Nguyệt Đao
0.75%203 Trận
53.2%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.69%187 Trận
44.39%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.69%186 Trận
44.09%
Đao Tím
0.68%185 Trận
44.86%
Súng Hải Tặc
0.62%169 Trận
38.46%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.59%161 Trận
60.87%
Giáp Máu Warmog
0.55%148 Trận
52.7%
Giáp Thiên Nhiên
0.52%140 Trận
54.29%