Tên hiển thị + #NA1
Fiora

FioraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Vũ Điệu Kiếm Sư
  • Lao TớiQ
  • Phản ĐònW
  • Nhất Kiếm Nhị DụngE
  • Đại Thử TháchR

Tất cả thông tin về ARAM Fiora đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fiora xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.19%
  • Tỷ lệ chọn1.77%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
17.57%1,717 Trận
54.34%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
6.32%618 Trận
57.61%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
4.81%470 Trận
49.79%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
2.86%279 Trận
53.76%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.79%273 Trận
50.92%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
2.45%239 Trận
51.05%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.34%229 Trận
53.71%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
2.10%205 Trận
44.39%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.96%192 Trận
54.17%
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.85%181 Trận
53.04%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.68%164 Trận
54.88%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.56%152 Trận
49.34%
Chùy Phản Kích
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%146 Trận
48.63%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
1.22%119 Trận
61.34%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Tam Hợp Kiếm
1.14%111 Trận
57.66%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.47%8,613 Trận
47.87%
Giày Thép Gai
28.66%3,829 Trận
47.24%
Giày Phàm Ăn
3.76%502 Trận
53.19%
Giày Cuồng Nộ
1.41%189 Trận
43.92%
Giày Bạc
0.95%127 Trận
51.97%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
36.22%5,319 Trận
47.57%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
12.11%1,779 Trận
47.22%
Giày
Búa Gỗ
9.10%1,337 Trận
45.10%
Rìu Tiamat
5.09%748 Trận
45.45%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
2.47%363 Trận
47.93%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.31%193 Trận
49.74%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.14%168 Trận
51.19%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
1.12%165 Trận
44.85%
Kiếm Dài
Rìu Tiamat
1.10%162 Trận
43.83%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.10%162 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.86%126 Trận
43.65%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.70%103 Trận
50.49%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.67%98 Trận
47.96%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.62%91 Trận
49.45%
Bình Máu
4
Rìu Tiamat
0.53%78 Trận
53.85%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
60.02%8,975 Trận
49.44%
Tam Hợp Kiếm
59.95%8,965 Trận
49.50%
Vũ Điệu Tử Thần
51.41%7,688 Trận
51.56%
Giáo Thiên Ly
28.92%4,324 Trận
49.28%
Chùy Phản Kích
19.89%2,974 Trận
45.33%
Chùy Gai Malmortius
13.90%2,078 Trận
53.85%
Giáp Tâm Linh
11.06%1,654 Trận
52.30%
Gươm Suy Vong
7.39%1,105 Trận
49.50%
Trái Tim Khổng Thần
5.84%874 Trận
46.80%
Móng Vuốt Sterak
4.68%700 Trận
50.57%
Rìu Tiamat
4.51%675 Trận
42.22%
Ngọn Giáo Shojin
4.04%604 Trận
53.48%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.40%359 Trận
49.03%
Liềm Xích Huyết Thực
2.07%309 Trận
62.46%
Giáp Gai
1.69%252 Trận
42.46%
Rìu Đen
1.55%232 Trận
46.98%
Huyết Kiếm
1.35%202 Trận
54.95%
Gươm Đồ Tể
1.21%181 Trận
45.86%
Rìu Đại Mãng Xà
1.20%180 Trận
51.67%
Nguyệt Đao
1.20%180 Trận
52.78%
Khiên Băng Randuin
1.15%172 Trận
49.42%
Găng Tay Băng Giá
0.85%127 Trận
48.03%
Áo Choàng Gai
0.83%124 Trận
41.13%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%122 Trận
41.80%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.73%109 Trận
50.46%
Đao Tím
0.67%100 Trận
49.00%
Giáp Máu Warmog
0.66%98 Trận
51.02%
Súng Hải Tặc
0.52%78 Trận
42.31%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.51%76 Trận
43.42%
Đao Thủy Ngân
0.50%75 Trận
50.67%