Tên hiển thị + #NA1
Fiora

FioraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Vũ Điệu Kiếm Sư
  • Lao TớiQ
  • Phản ĐònW
  • Nhất Kiếm Nhị DụngE
  • Đại Thử TháchR

Tất cả thông tin về ARAM Fiora đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fiora xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.71%
  • Tỷ lệ chọn1.2%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
17.1%1,255 Trận
52.35%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
5.86%430 Trận
52.33%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
3.79%278 Trận
58.63%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
3.34%245 Trận
53.88%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.08%226 Trận
48.23%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.75%202 Trận
49.5%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
2.67%196 Trận
55.1%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
2.55%187 Trận
50.8%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
2.36%173 Trận
45.09%
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.36%173 Trận
54.91%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.72%126 Trận
59.52%
Chùy Phản Kích
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.53%112 Trận
62.5%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.47%108 Trận
46.3%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
1.24%91 Trận
51.65%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.08%79 Trận
49.37%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.75%6,281 Trận
48.08%
Giày Thép Gai
27.28%2,646 Trận
49.89%
Giày Phàm Ăn
5.05%490 Trận
52.86%
Giày Cuồng Nộ
1.33%129 Trận
54.26%
Giày Bạc
0.87%84 Trận
57.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
37.34%3,944 Trận
50.1%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
11.33%1,197 Trận
44.03%
Giày
Búa Gỗ
8.02%847 Trận
48.29%
Rìu Tiamat
5.45%576 Trận
48.44%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
2.46%260 Trận
53.46%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.38%146 Trận
48.63%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.21%128 Trận
41.41%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.18%125 Trận
52%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
1.13%119 Trận
56.3%
Kiếm Dài
Rìu Tiamat
0.96%101 Trận
42.57%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.73%77 Trận
44.16%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.67%71 Trận
53.52%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.65%69 Trận
40.58%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.65%69 Trận
43.48%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.63%67 Trận
47.76%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
60.66%6,389 Trận
49.3%
Rìu Mãng Xà
60.08%6,328 Trận
49.65%
Vũ Điệu Tử Thần
50.36%5,304 Trận
51.58%
Giáo Thiên Ly
34.43%3,627 Trận
50.37%
Chùy Phản Kích
21.23%2,236 Trận
49.33%
Chùy Gai Malmortius
14.5%1,527 Trận
53.11%
Giáp Tâm Linh
13.06%1,376 Trận
52.62%
Gươm Suy Vong
7.97%839 Trận
52.8%
Trái Tim Khổng Thần
5.95%627 Trận
43.38%
Móng Vuốt Sterak
5.31%559 Trận
56.17%
Ngọn Giáo Shojin
4.32%455 Trận
51.65%
Rìu Tiamat
4.01%422 Trận
45.26%
Liềm Xích Huyết Thực
2.18%230 Trận
57.39%
Rìu Đen
1.72%181 Trận
46.41%
Giáp Gai
1.32%139 Trận
41.01%
Huyết Kiếm
1.15%121 Trận
56.2%
Gươm Đồ Tể
1.15%121 Trận
45.45%
Khiên Băng Randuin
1.07%113 Trận
53.98%
Rìu Đại Mãng Xà
1%105 Trận
53.33%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.86%91 Trận
45.05%
Áo Choàng Gai
0.85%90 Trận
41.11%
Găng Tay Băng Giá
0.84%89 Trận
51.69%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.82%86 Trận
54.65%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.72%76 Trận
48.68%
Giáp Máu Warmog
0.66%69 Trận
55.07%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.66%69 Trận
52.17%
Đao Tím
0.65%68 Trận
41.18%
Nguyệt Đao
0.63%66 Trận
57.58%
Súng Hải Tặc
0.62%65 Trận
52.31%
Giáp Thiên Nhiên
0.56%59 Trận
52.54%