Tên hiển thị + #NA1
Fiora

FioraARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Vũ Điệu Kiếm Sư
  • Lao TớiQ
  • Phản ĐònW
  • Nhất Kiếm Nhị DụngE
  • Đại Thử TháchR

Tất cả thông tin về ARAM Fiora đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Fiora, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.82%
  • Tỷ lệ chọn1.86%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
19.20%1,937 Trận
53.64%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
5.66%571 Trận
50.61%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
5.33%538 Trận
55.39%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
2.84%287 Trận
58.19%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
2.48%250 Trận
54.80%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
2.37%239 Trận
54.39%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.99%201 Trận
53.73%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.94%196 Trận
52.55%
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.91%193 Trận
47.67%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Tam Hợp Kiếm
1.80%182 Trận
50.55%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
1.75%177 Trận
54.24%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%148 Trận
50.68%
Chùy Phản Kích
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.39%140 Trận
50.71%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
1.18%119 Trận
59.66%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.08%109 Trận
57.80%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.60%9,083 Trận
48.92%
Giày Thép Gai
28.05%3,884 Trận
46.45%
Giày Phàm Ăn
3.17%439 Trận
54.44%
Giày Cuồng Nộ
1.29%178 Trận
44.94%
Giày Bạc
1.13%157 Trận
54.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
36.80%5,631 Trận
48.34%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
11.25%1,722 Trận
45.76%
Giày
Búa Gỗ
9.05%1,384 Trận
46.10%
Rìu Tiamat
5.30%811 Trận
50.31%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
2.58%394 Trận
51.78%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.44%220 Trận
47.27%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.26%193 Trận
58.03%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
1.23%188 Trận
51.06%
Kiếm Dài
Rìu Tiamat
0.98%150 Trận
44.00%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.92%141 Trận
40.43%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.67%103 Trận
54.37%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.64%98 Trận
50.00%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.61%93 Trận
37.63%
Bình Máu
2
Rìu Tiamat
0.57%87 Trận
55.17%
Bình Máu
4
Rìu Tiamat
0.57%87 Trận
36.78%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
60.86%9,712 Trận
50.62%
Tam Hợp Kiếm
59.25%9,455 Trận
49.94%
Vũ Điệu Tử Thần
52.96%8,452 Trận
51.19%
Giáo Thiên Ly
26.58%4,242 Trận
49.95%
Chùy Phản Kích
19.77%3,155 Trận
46.72%
Chùy Gai Malmortius
14.26%2,275 Trận
56.09%
Giáp Tâm Linh
11.02%1,759 Trận
54.97%
Gươm Suy Vong
7.81%1,246 Trận
51.04%
Trái Tim Khổng Thần
6.07%969 Trận
45.10%
Móng Vuốt Sterak
4.60%734 Trận
51.36%
Rìu Tiamat
4.52%721 Trận
43.41%
Ngọn Giáo Shojin
3.52%561 Trận
51.69%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.39%382 Trận
52.88%
Liềm Xích Huyết Thực
2.37%378 Trận
56.35%
Rìu Đen
1.54%245 Trận
45.31%
Giáp Gai
1.49%238 Trận
42.02%
Rìu Đại Mãng Xà
1.39%222 Trận
45.50%
Khiên Băng Randuin
1.26%201 Trận
39.80%
Nguyệt Đao
1.25%199 Trận
55.28%
Gươm Đồ Tể
1.12%179 Trận
43.58%
Huyết Kiếm
1.08%172 Trận
51.74%
Áo Choàng Gai
1.02%163 Trận
41.10%
Găng Tay Băng Giá
0.88%141 Trận
47.52%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.80%127 Trận
56.69%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.78%125 Trận
56.00%
Đao Tím
0.68%109 Trận
55.05%
Giáp Máu Warmog
0.66%106 Trận
45.28%
Nước Mắt Nữ Thần
0.64%102 Trận
47.06%
Súng Hải Tặc
0.57%91 Trận
48.35%
Giáp Thiên Nhiên
0.48%77 Trận
55.84%