Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Darius đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Darius xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.35%3,544 Trận | 54.74% | |
2.75%1,325 Trận | 53.89% | |
2.68%1,292 Trận | 48.53% | |
2.62%1,262 Trận | 53.96% | |
2.55%1,230 Trận | 47.24% | |
2.32%1,119 Trận | 51.12% | |
2.03%980 Trận | 51.02% | |
1.72%829 Trận | 53.92% | |
1.59%768 Trận | 52.6% | |
1.51%730 Trận | 55.75% | |
1.37%661 Trận | 53.4% | |
1.31%632 Trận | 52.22% | |
1.18%568 Trận | 53.35% | |
1.13%545 Trận | 54.68% | |
1.05%505 Trận | 54.26% |
65.46%40,126 Trận | 50.66% | |
24.91%15,271 Trận | 50.66% | |
7.38%4,526 Trận | 51.22% | |
1.4%858 Trận | 54.78% | |
0.42%255 Trận | 40.78% |
45.29%29,654 Trận | 50.03% | |
8.86%5,798 Trận | 51.16% | |
4.06%2,658 Trận | 53.2% | |
2.07%1,353 Trận | 50.78% | |
1.83%1,195 Trận | 54.39% | |
1.82%1,192 Trận | 51.01% | |
1.42%927 Trận | 47.14% | |
1.26%822 Trận | 55.84% | |
1.25%816 Trận | 47.79% | |
2 | 1.23%806 Trận | 52.85% |
0.84%548 Trận | 47.08% | |
0.82%534 Trận | 44.57% | |
0.79%514 Trận | 44.94% | |
0.77%503 Trận | 50.1% | |
0.75%490 Trận | 48.37% |
48.11%31,783 Trận | 49.65% | |
41.62%27,499 Trận | 51.96% | |
36.79%24,306 Trận | 49.86% | |
34.72%22,940 Trận | 53.4% | |
30.66%20,255 Trận | 50.59% | |
23.33%15,415 Trận | 53.64% | |
22.64%14,957 Trận | 52.26% | |
18.52%12,233 Trận | 52.33% | |
11.55%7,630 Trận | 50.43% | |
9.37%6,193 Trận | 46.17% | |
8.79%5,809 Trận | 51.64% | |
3.34%2,204 Trận | 46.28% | |
3.07%2,031 Trận | 51.45% | |
2.72%1,795 Trận | 49.53% | |
2.7%1,787 Trận | 46.5% | |
2.62%1,734 Trận | 49.88% | |
2.41%1,591 Trận | 52.73% | |
2.12%1,402 Trận | 47.86% | |
1.73%1,144 Trận | 57.26% | |
1.42%937 Trận | 52.72% | |
1.22%806 Trận | 43.92% | |
1.12%740 Trận | 44.05% | |
1.01%666 Trận | 53.3% | |
0.89%591 Trận | 46.87% | |
0.84%556 Trận | 57.73% | |
0.81%535 Trận | 55.33% | |
0.71%470 Trận | 51.06% | |
0.63%415 Trận | 52.77% | |
0.59%393 Trận | 44.53% | |
0.59%393 Trận | 51.91% |