Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Darius đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Darius xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5.46%2,131 Trận | 53.59% | |
3.67%1,432 Trận | 51.47% | |
3.08%1,200 Trận | 55.83% | |
2.71%1,056 Trận | 44.41% | |
2.54%989 Trận | 49.65% | |
2.42%944 Trận | 50.95% | |
2.31%900 Trận | 49.89% | |
1.76%685 Trận | 55.62% | |
1.75%682 Trận | 54.69% | |
1.49%582 Trận | 50.52% | |
1.42%553 Trận | 55.15% | |
1.29%505 Trận | 50.69% | |
1.25%486 Trận | 54.32% | |
1.25%487 Trận | 54.00% | |
1.18%460 Trận | 54.57% |
65.07%32,292 Trận | 50.40% | |
24.96%12,384 Trận | 49.89% | |
7.83%3,883 Trận | 51.43% | |
1.27%631 Trận | 52.77% | |
0.45%223 Trận | 42.15% |
44.86%23,781 Trận | 49.49% | |
8.65%4,583 Trận | 48.99% | |
4.24%2,249 Trận | 52.91% | |
2.12%1,126 Trận | 49.47% | |
1.78%943 Trận | 54.08% | |
1.77%939 Trận | 51.54% | |
1.45%770 Trận | 50.39% | |
1.35%718 Trận | 46.80% | |
2 | 1.18%623 Trận | 53.77% |
1.14%606 Trận | 55.45% | |
0.91%483 Trận | 47.00% | |
0.80%425 Trận | 47.76% | |
0.77%409 Trận | 49.14% | |
0.73%385 Trận | 50.13% | |
0.67%353 Trận | 44.48% |
48.06%25,211 Trận | 49.54% | |
37.77%19,813 Trận | 50.72% | |
37.56%19,699 Trận | 49.65% | |
33.90%17,780 Trận | 52.75% | |
30.07%15,773 Trận | 50.47% | |
25.02%13,122 Trận | 52.22% | |
23.04%12,086 Trận | 53.08% | |
18.17%9,531 Trận | 52.48% | |
11.99%6,288 Trận | 50.22% | |
9.20%4,823 Trận | 45.47% | |
8.74%4,585 Trận | 51.54% | |
3.22%1,690 Trận | 51.30% | |
3.18%1,667 Trận | 47.21% | |
3.03%1,590 Trận | 47.23% | |
2.73%1,430 Trận | 50.91% | |
2.71%1,421 Trận | 51.72% | |
2.55%1,338 Trận | 55.68% | |
2.30%1,207 Trận | 49.21% | |
1.59%833 Trận | 51.86% | |
1.47%771 Trận | 54.86% | |
1.25%658 Trận | 46.81% | |
1.12%587 Trận | 45.32% | |
1.02%537 Trận | 49.53% | |
1.02%534 Trận | 49.81% | |
0.84%443 Trận | 51.47% | |
0.77%402 Trận | 48.76% | |
0.66%344 Trận | 53.78% | |
0.64%336 Trận | 51.49% | |
0.61%322 Trận | 51.55% | |
0.59%311 Trận | 47.27% |