Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Darius đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Darius xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.59%3,050 Trận | 52.16% | |
2.8%1,295 Trận | 54.75% | |
2.79%1,291 Trận | 47.79% | |
2.58%1,196 Trận | 52.59% | |
2.39%1,106 Trận | 49.46% | |
2.35%1,088 Trận | 55.15% | |
2.24%1,035 Trận | 48.89% | |
1.82%842 Trận | 56.29% | |
1.67%773 Trận | 53.3% | |
1.53%708 Trận | 52.12% | |
1.39%642 Trận | 52.49% | |
1.35%627 Trận | 56.78% | |
1.29%595 Trận | 55.13% | |
1.28%591 Trận | 53.64% | |
1.25%577 Trận | 57.19% |
65.39%37,540 Trận | 51.13% | |
25.19%14,461 Trận | 50.85% | |
7.34%4,213 Trận | 52.22% | |
1.25%720 Trận | 53.19% | |
0.46%262 Trận | 48.47% |
44.96%27,564 Trận | 50.15% | |
9.01%5,521 Trận | 51.4% | |
3.98%2,441 Trận | 49.94% | |
2.19%1,341 Trận | 49.44% | |
1.88%1,151 Trận | 52.3% | |
1.79%1,099 Trận | 51.77% | |
1.5%919 Trận | 50.6% | |
1.24%758 Trận | 50.13% | |
1.19%730 Trận | 51.78% | |
2 | 1.17%715 Trận | 51.05% |
0.8%491 Trận | 49.49% | |
0.78%480 Trận | 50.83% | |
0.76%468 Trận | 48.72% | |
0.75%460 Trận | 49.13% | |
0.69%421 Trận | 50.59% |
46.29%28,770 Trận | 49.98% | |
40.78%25,345 Trận | 52.26% | |
37.56%23,346 Trận | 50.57% | |
35.16%21,851 Trận | 53.63% | |
31.32%19,464 Trận | 51.07% | |
23.86%14,827 Trận | 53.88% | |
22.97%14,278 Trận | 51.91% | |
19.35%12,028 Trận | 53.08% | |
11.65%7,239 Trận | 51.71% | |
9.21%5,725 Trận | 46.72% | |
8.7%5,407 Trận | 50.49% | |
3.24%2,014 Trận | 47.17% | |
2.81%1,746 Trận | 48.28% | |
2.79%1,737 Trận | 46.46% | |
2.76%1,713 Trận | 52.13% | |
2.73%1,694 Trận | 52.07% | |
2.41%1,498 Trận | 56.01% | |
2.09%1,301 Trận | 50.35% | |
1.64%1,020 Trận | 54.31% | |
1.46%906 Trận | 55.96% | |
1.2%745 Trận | 45.91% | |
1.05%654 Trận | 43.43% | |
1.05%650 Trận | 49.54% | |
0.82%508 Trận | 48.82% | |
0.81%504 Trận | 50.6% | |
0.8%495 Trận | 50.91% | |
0.68%421 Trận | 52.49% | |
0.67%418 Trận | 56.7% | |
0.65%403 Trận | 41.69% | |
0.65%405 Trận | 53.83% |