Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Corki đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Corki xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.01%4,652 Trận | 48.95% | |
5.13%1,254 Trận | 52.39% | |
3.74%916 Trận | 50.87% | |
2.99%732 Trận | 49.18% | |
2.90%709 Trận | 44.85% | |
2.80%686 Trận | 51.31% | |
2.74%670 Trận | 52.24% | |
1.92%470 Trận | 48.30% | |
1.72%422 Trận | 48.58% | |
1.64%401 Trận | 49.13% | |
1.48%362 Trận | 49.17% | |
1.43%349 Trận | 51.86% | |
1.43%350 Trận | 50.29% | |
1.39%340 Trận | 47.06% | |
1.32%322 Trận | 51.86% |
30.85%7,860 Trận | 47.43% | |
25.75%6,562 Trận | 47.12% | |
25.72%6,553 Trận | 47.31% | |
11.90%3,031 Trận | 55.06% | |
3.38%861 Trận | 51.92% |
2 | 38.22%11,430 Trận | 48.22% |
15.45%4,622 Trận | 46.26% | |
6.49%1,940 Trận | 48.45% | |
6.49%1,941 Trận | 50.13% | |
1.72%514 Trận | 55.45% | |
2 | 1.04%311 Trận | 50.80% |
2 | 0.98%294 Trận | 42.18% |
0.97%291 Trận | 42.61% | |
0.91%272 Trận | 52.57% | |
2 | 0.81%242 Trận | 47.93% |
0.75%224 Trận | 55.36% | |
0.70%210 Trận | 50.48% | |
2 | 0.68%204 Trận | 50.49% |
0.62%185 Trận | 49.19% | |
0.54%163 Trận | 57.67% |
67.13%19,855 Trận | 48.08% | |
60.19%17,804 Trận | 48.68% | |
57.61%17,041 Trận | 49.90% | |
49.13%14,532 Trận | 48.84% | |
31.34%9,271 Trận | 48.60% | |
20.07%5,937 Trận | 50.26% | |
15.55%4,601 Trận | 47.01% | |
12.65%3,742 Trận | 42.44% | |
12.57%3,717 Trận | 49.85% | |
11.86%3,509 Trận | 54.49% | |
7.53%2,227 Trận | 49.03% | |
4.60%1,362 Trận | 44.35% | |
4.59%1,359 Trận | 52.61% | |
2.56%757 Trận | 47.16% | |
2.19%648 Trận | 45.99% | |
1.46%433 Trận | 50.35% | |
1.16%344 Trận | 42.73% | |
1.14%336 Trận | 48.51% | |
1.07%316 Trận | 58.54% | |
1.01%298 Trận | 50.34% | |
0.94%278 Trận | 46.04% | |
0.90%267 Trận | 56.55% | |
0.81%239 Trận | 49.37% | |
0.80%238 Trận | 50.00% | |
0.80%236 Trận | 48.31% | |
0.60%176 Trận | 52.84% | |
0.50%149 Trận | 48.99% | |
0.50%149 Trận | 57.72% | |
0.47%139 Trận | 55.40% | |
0.46%137 Trận | 58.39% |