Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Corki đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Corki xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.00%5,467 Trận | 49.15% | |
5.09%1,464 Trận | 52.25% | |
3.72%1,070 Trận | 50.37% | |
3.05%877 Trận | 48.23% | |
2.93%842 Trận | 44.66% | |
2.86%824 Trận | 50.73% | |
2.74%787 Trận | 51.84% | |
1.91%549 Trận | 48.82% | |
1.70%489 Trận | 48.47% | |
1.66%479 Trận | 48.43% | |
1.52%436 Trận | 48.62% | |
1.44%414 Trận | 45.89% | |
1.41%407 Trận | 53.07% | |
1.38%398 Trận | 50.25% | |
1.29%372 Trận | 41.67% |
30.77%9,235 Trận | 47.75% | |
25.91%7,776 Trận | 47.21% | |
25.63%7,693 Trận | 46.74% | |
11.92%3,577 Trận | 54.96% | |
3.37%1,012 Trận | 50.89% |
2 | 38.17%13,430 Trận | 48.12% |
15.53%5,463 Trận | 46.20% | |
6.55%2,303 Trận | 48.81% | |
6.48%2,281 Trận | 49.58% | |
1.73%609 Trận | 53.53% | |
2 | 1.01%356 Trận | 50.84% |
2 | 0.99%347 Trận | 42.07% |
0.97%342 Trận | 40.06% | |
0.93%328 Trận | 49.39% | |
2 | 0.82%289 Trận | 48.44% |
0.76%268 Trận | 55.22% | |
0.72%253 Trận | 50.99% | |
2 | 0.70%247 Trận | 50.61% |
0.62%217 Trận | 51.15% | |
0.54%191 Trận | 59.69% |
67.34%23,429 Trận | 47.97% | |
60.00%20,877 Trận | 48.73% | |
57.38%19,963 Trận | 49.77% | |
49.19%17,115 Trận | 48.90% | |
31.40%10,924 Trận | 48.49% | |
20.06%6,981 Trận | 49.68% | |
15.66%5,449 Trận | 47.04% | |
12.71%4,421 Trận | 42.73% | |
12.60%4,385 Trận | 49.99% | |
11.81%4,108 Trận | 53.65% | |
7.46%2,596 Trận | 48.57% | |
4.56%1,587 Trận | 44.61% | |
4.52%1,573 Trận | 52.45% | |
2.59%901 Trận | 47.72% | |
2.14%744 Trận | 46.24% | |
1.47%511 Trận | 51.27% | |
1.15%399 Trận | 41.85% | |
1.13%394 Trận | 48.22% | |
1.03%359 Trận | 50.70% | |
1.01%353 Trận | 57.79% | |
0.94%327 Trận | 46.48% | |
0.87%303 Trận | 55.45% | |
0.84%293 Trận | 48.46% | |
0.84%292 Trận | 45.89% | |
0.82%284 Trận | 49.65% | |
0.61%213 Trận | 55.87% | |
0.51%176 Trận | 54.55% | |
0.51%178 Trận | 50.00% | |
0.45%158 Trận | 56.33% | |
0.45%157 Trận | 57.32% |