Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Corki đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Corki xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.48%6,755 Trận | 48.91% | |
6.24%2,059 Trận | 52.65% | |
3.08%1,016 Trận | 50.2% | |
3.03%998 Trận | 47.09% | |
2.9%956 Trận | 46.44% | |
2.69%886 Trận | 52.6% | |
2.34%773 Trận | 47.74% | |
1.97%650 Trận | 50.46% | |
1.86%612 Trận | 47.88% | |
1.61%531 Trận | 52.54% | |
1.47%485 Trận | 49.48% | |
1.26%417 Trận | 48.44% | |
1.26%415 Trận | 49.4% | |
1.25%412 Trận | 51.94% | |
1.13%372 Trận | 48.92% |
31.28%10,803 Trận | 47.91% | |
28.16%9,723 Trận | 47.01% | |
23.78%8,211 Trận | 48.3% | |
10.4%3,591 Trận | 55.61% | |
3.81%1,314 Trận | 49.54% |
2 | 38.93%15,614 Trận | 47.86% |
15.24%6,111 Trận | 47.54% | |
7.28%2,919 Trận | 49.64% | |
5.71%2,289 Trận | 48.97% | |
1.41%567 Trận | 50.97% | |
2 | 1.08%435 Trận | 49.66% |
2 | 1.02%410 Trận | 46.83% |
2 | 0.9%362 Trận | 51.38% |
0.88%353 Trận | 51.84% | |
2 | 0.71%286 Trận | 51.05% |
0.67%267 Trận | 50.94% | |
0.66%263 Trận | 55.89% | |
0.61%244 Trận | 47.54% | |
0.57%228 Trận | 51.32% | |
2 | 0.57%227 Trận | 51.98% |
64.46%26,077 Trận | 48.26% | |
62.95%25,468 Trận | 49.09% | |
62.22%25,173 Trận | 49.83% | |
48.61%19,668 Trận | 49.63% | |
30.2%12,216 Trận | 48.35% | |
17.71%7,163 Trận | 49.36% | |
14.91%6,033 Trận | 48.38% | |
11.95%4,834 Trận | 53.37% | |
11.91%4,818 Trận | 51.31% | |
11.48%4,643 Trận | 44% | |
9.18%3,712 Trận | 46.5% | |
4.76%1,927 Trận | 49.87% | |
4.7%1,900 Trận | 51.89% | |
2.58%1,043 Trận | 48.99% | |
2.51%1,017 Trận | 45.33% | |
1.56%630 Trận | 49.37% | |
1.53%621 Trận | 53.78% | |
1.06%428 Trận | 50.93% | |
0.94%379 Trận | 42.22% | |
0.89%362 Trận | 54.7% | |
0.88%354 Trận | 52.82% | |
0.82%333 Trận | 48.65% | |
0.8%325 Trận | 45.23% | |
0.75%303 Trận | 55.78% | |
0.73%295 Trận | 44.41% | |
0.71%286 Trận | 48.95% | |
0.67%272 Trận | 49.26% | |
0.63%256 Trận | 54.69% | |
0.62%251 Trận | 52.99% | |
0.53%214 Trận | 60.28% |