Tên game + #NA1
Corki

CorkiARAM Build & Runes

  • Đạn Hextech
  • Bom Phốt-phoQ
  • Thảm LửaW
  • Súng MáyE
  • Tên Lửa Định HướngR

Tìm mẹo Corki ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Corki ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.85%
  • Tỷ lệ chọn4.97%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-20
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
21.79%8,836 Trận
49.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
5.72%2,321 Trận
49.89%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
3.27%1,326 Trận
49.17%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Nỏ Thần Dominik
3.03%1,229 Trận
49.39%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
2.92%1,185 Trận
47.34%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.33%945 Trận
48.68%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.23%903 Trận
51.38%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
1.99%805 Trận
49.19%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Lời Nhắc Tử Vong
1.84%748 Trận
46.26%
Súng Hải Tặc
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
1.68%680 Trận
49.56%
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
1.52%618 Trận
47.57%
Súng Hải Tặc
Tam Hợp Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.49%606 Trận
47.69%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.36%550 Trận
47.27%
Tam Hợp Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.35%547 Trận
46.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
1.35%549 Trận
48.63%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
31.51%13,121 Trận
46.46%
Giày Thủy Ngân
29.75%12,387 Trận
47.35%
Giày Cuồng Nộ
22.68%9,444 Trận
47.17%
Giày Phàm Ăn
9.77%4,066 Trận
55.31%
Giày Thép Gai
3.86%1,608 Trận
52.18%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
39.47%19,124 Trận
47.38%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
15.52%7,520 Trận
47.18%
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
7.14%3,460 Trận
49.94%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
5.67%2,748 Trận
46.83%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
1.32%639 Trận
50.7%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
1.06%513 Trận
48.34%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.96%466 Trận
50.21%
Giày
Dao Hung Tàn
0.86%417 Trận
48.2%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.83%402 Trận
52.24%
Dao Hung Tàn
0.67%325 Trận
42.77%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.66%322 Trận
49.69%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.66%318 Trận
46.23%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%316 Trận
52.85%
Kiếm B.F.
0.61%294 Trận
47.62%
Bình Máu
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
0.6%293 Trận
48.46%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
66.39%31,951 Trận
47.83%
Tam Hợp Kiếm
64.63%31,108 Trận
48.18%
Thần Kiếm Muramana
64.06%30,832 Trận
49.17%
Vô Cực Kiếm
48.6%23,390 Trận
48.57%
Nỏ Thần Dominik
30.68%14,768 Trận
47.7%
Đại Bác Liên Thanh
16.53%7,954 Trận
46.64%
Lưỡi Hái Linh Hồn
15.9%7,653 Trận
47.96%
Kiếm B.F.
11.77%5,665 Trận
53.01%
Huyết Kiếm
11.76%5,660 Trận
48.36%
Nước Mắt Nữ Thần
11%5,293 Trận
41.73%
Lời Nhắc Tử Vong
8.55%4,116 Trận
46.43%
Dao Hung Tàn
4.63%2,227 Trận
47.42%
Chùy Gai Malmortius
4.56%2,197 Trận
50.3%
Gươm Đồ Tể
2.49%1,198 Trận
44.41%
Gươm Suy Vong
2.46%1,185 Trận
47.76%
Kiếm Ác Xà
1.4%674 Trận
47.77%
Nỏ Tử Thủ
1.34%644 Trận
52.17%
Quang Kính Hextech C44
1.3%625 Trận
55.2%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.18%566 Trận
53.89%
Kiếm Manamune
0.92%443 Trận
43.34%
Mũi Tên Yun Tal
0.86%416 Trận
46.15%
Dao Điện Statikk
0.86%415 Trận
44.82%
Rìu Đen
0.81%391 Trận
53.96%
Ngọn Giáo Shojin
0.81%392 Trận
51.79%
Ma Vũ Song Kiếm
0.78%377 Trận
50.4%
Đao Thủy Ngân
0.64%307 Trận
52.12%
Móc Diệt Thủy Quái
0.61%295 Trận
50.85%
Cuồng Cung Runaan
0.59%283 Trận
44.52%
Giáo Thiên Ly
0.56%271 Trận
61.99%
Thương Phục Hận Serylda
0.55%265 Trận
44.91%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo