Tên game + #NA1
Corki

CorkiARAM Build & Runes

  • Đạn Hextech
  • Bom Phốt-phoQ
  • Thảm LửaW
  • Súng MáyE
  • Tên Lửa Định HướngR

Tìm mẹo Corki ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Corki ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.93%
  • Tỷ lệ chọn5.11%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-20
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
21.97%3,391 Trận
50.1%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
5.99%924 Trận
49.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
3.23%499 Trận
50.1%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
3.06%472 Trận
44.49%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Nỏ Thần Dominik
3.06%473 Trận
47.99%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
2.29%353 Trận
51.27%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.16%334 Trận
53.89%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.1%324 Trận
50.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Lời Nhắc Tử Vong
1.83%283 Trận
49.82%
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
1.71%264 Trận
42.42%
Súng Hải Tặc
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
1.61%249 Trận
46.99%
Tam Hợp Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.48%229 Trận
47.6%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
1.3%201 Trận
45.77%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
1.27%196 Trận
44.39%
Súng Hải Tặc
Tam Hợp Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.22%188 Trận
47.34%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
31.71%5,044 Trận
46.51%
Giày Khai Sáng Ionia
28.57%4,545 Trận
46.95%
Giày Cuồng Nộ
21.58%3,433 Trận
47.07%
Giày Phàm Ăn
12.08%1,921 Trận
53.36%
Giày Thép Gai
3.65%580 Trận
52.41%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
39.67%7,313 Trận
47.23%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
15.48%2,854 Trận
47.23%
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
7.27%1,341 Trận
49.44%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
5.93%1,094 Trận
47.62%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
1.25%230 Trận
52.61%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
1.06%195 Trận
52.82%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.92%170 Trận
50%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.92%169 Trận
50.89%
Giày
Dao Hung Tàn
0.76%141 Trận
53.19%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.7%129 Trận
53.49%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%127 Trận
55.12%
Kiếm B.F.
0.65%119 Trận
45.38%
Bình Máu
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
0.65%120 Trận
51.67%
Dao Hung Tàn
0.59%109 Trận
42.2%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.57%106 Trận
56.6%
Trang Bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
65.61%12,614 Trận
48.47%
Súng Hải Tặc
64.69%12,437 Trận
48.25%
Thần Kiếm Muramana
64.59%12,419 Trận
48.61%
Vô Cực Kiếm
47.41%9,115 Trận
48.75%
Nỏ Thần Dominik
29.63%5,697 Trận
48.2%
Đại Bác Liên Thanh
15.72%3,022 Trận
47.75%
Lưỡi Hái Linh Hồn
15.37%2,955 Trận
48.16%
Kiếm B.F.
11.88%2,285 Trận
52.6%
Huyết Kiếm
11.53%2,216 Trận
48.38%
Nước Mắt Nữ Thần
10.95%2,105 Trận
44.75%
Lời Nhắc Tử Vong
8.31%1,597 Trận
45.52%
Dao Hung Tàn
4.68%899 Trận
46.27%
Chùy Gai Malmortius
4.44%854 Trận
53.75%
Gươm Suy Vong
2.41%463 Trận
46.87%
Gươm Đồ Tể
2.29%441 Trận
48.07%
Quang Kính Hextech C44
1.6%308 Trận
57.47%
Nỏ Tử Thủ
1.35%260 Trận
49.62%
Kiếm Ác Xà
1.21%232 Trận
45.26%
Kiếm Manamune
1.14%219 Trận
43.84%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1%193 Trận
58.03%
Mũi Tên Yun Tal
0.92%177 Trận
51.98%
Dao Điện Statikk
0.85%163 Trận
47.24%
Rìu Đen
0.84%162 Trận
62.35%
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%151 Trận
49.01%
Ngọn Giáo Shojin
0.68%130 Trận
64.62%
Móc Diệt Thủy Quái
0.64%123 Trận
52.03%
Thương Phục Hận Serylda
0.58%111 Trận
49.55%
Cuồng Cung Runaan
0.56%107 Trận
47.66%
Đao Thủy Ngân
0.55%105 Trận
56.19%
Phong Thần Kiếm
0.54%104 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo