Tên game + #NA1
Corki

CorkiARAM Build & Runes

  • Đạn Hextech
  • Bom Phốt-phoQ
  • Thảm LửaW
  • Súng MáyE
  • Tên Lửa Định HướngR

Tìm mẹo Corki ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Corki ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.2%
  • Tỷ lệ chọn6.91%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-20
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
22.2%1,995 Trận
47.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
5.49%493 Trận
51.72%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
2.91%262 Trận
53.82%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
2.87%258 Trận
43.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Nỏ Thần Dominik
2.66%239 Trận
50.21%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.25%202 Trận
52.97%
Súng Hải Tặc
Tam Hợp Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.21%199 Trận
45.73%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.19%197 Trận
52.28%
Súng Hải Tặc
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
2.13%191 Trận
46.6%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
2.11%190 Trận
47.37%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Lời Nhắc Tử Vong
1.75%157 Trận
50.96%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.67%150 Trận
42.67%
Tam Hợp Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.58%142 Trận
51.41%
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Súng Hải Tặc
1.5%135 Trận
48.89%
Súng Hải Tặc
Tam Hợp Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.17%105 Trận
46.67%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
36.42%3,449 Trận
45.81%
Giày Thủy Ngân
31.57%2,990 Trận
48.33%
Giày Cuồng Nộ
24.37%2,308 Trận
47.36%
Giày Thép Gai
4.58%434 Trận
54.61%
Giày Pháp Sư
1.82%172 Trận
43.6%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
39.64%4,402 Trận
47.5%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
16.72%1,857 Trận
46.69%
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
6.5%722 Trận
52.08%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
5.39%599 Trận
47.08%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
1.28%142 Trận
49.3%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
1.07%119 Trận
43.7%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.02%113 Trận
52.21%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.86%96 Trận
35.42%
Giày
Dao Hung Tàn
0.83%92 Trận
46.74%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.73%81 Trận
46.91%
Bình Máu
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
0.73%81 Trận
37.04%
Kiếm B.F.
0.68%76 Trận
43.42%
Dao Hung Tàn
0.61%68 Trận
35.29%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.57%63 Trận
58.73%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.56%62 Trận
48.39%
Trang Bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
66.29%7,831 Trận
48.17%
Súng Hải Tặc
65.97%7,793 Trận
47.66%
Thần Kiếm Muramana
62.36%7,367 Trận
49.08%
Vô Cực Kiếm
46.79%5,527 Trận
48.72%
Nỏ Thần Dominik
27.5%3,249 Trận
49.06%
Đại Bác Liên Thanh
15.94%1,883 Trận
47.69%
Lưỡi Hái Linh Hồn
13.49%1,593 Trận
49.22%
Nước Mắt Nữ Thần
12.25%1,447 Trận
41.05%
Kiếm B.F.
11.56%1,366 Trận
54.1%
Huyết Kiếm
11.34%1,340 Trận
50.52%
Lời Nhắc Tử Vong
7.8%922 Trận
48.59%
Dao Hung Tàn
4.77%563 Trận
43.52%
Chùy Gai Malmortius
2.98%352 Trận
52.84%
Gươm Suy Vong
2.45%289 Trận
46.02%
Ngọn Giáo Shojin
2.37%280 Trận
50%
Gươm Đồ Tể
2.07%244 Trận
45.08%
Kiếm Ác Xà
1.37%162 Trận
43.83%
Nỏ Tử Thủ
1.3%154 Trận
53.25%
Kiếm Manamune
1.29%152 Trận
36.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.23%145 Trận
48.28%
Quang Kính Hextech C44
1.02%120 Trận
50.83%
Mũi Tên Yun Tal
0.89%105 Trận
55.24%
Móc Diệt Thủy Quái
0.72%85 Trận
40%
Ma Vũ Song Kiếm
0.66%78 Trận
56.41%
Dao Điện Statikk
0.65%77 Trận
38.96%
Rìu Đen
0.64%76 Trận
64.47%
Cuồng Cung Runaan
0.6%71 Trận
42.25%
Phong Thần Kiếm
0.57%67 Trận
49.25%
Đao Thủy Ngân
0.48%57 Trận
49.12%
Thương Phục Hận Serylda
0.47%56 Trận
35.71%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo