Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Cho'Gath đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Cho'Gath xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.89%7,845 Trận | 49.55% | |
6.52%4,695 Trận | 54.87% | |
5.66%4,081 Trận | 56.65% | |
3.15%2,272 Trận | 50.79% | |
3%2,160 Trận | 53.38% | |
2.22%1,596 Trận | 58.02% | |
2.09%1,507 Trận | 52.89% | |
1.48%1,063 Trận | 54.09% | |
1.45%1,043 Trận | 50.72% | |
1.33%959 Trận | 53.28% | |
1.26%905 Trận | 43.31% | |
1.24%896 Trận | 50.56% | |
1.07%768 Trận | 50.26% | |
1.06%761 Trận | 50.2% | |
1%720 Trận | 48.33% |
65.42%53,884 Trận | 52.04% | |
23.27%19,165 Trận | 51.63% | |
7.73%6,364 Trận | 45.76% | |
1.78%1,470 Trận | 50.82% | |
1.48%1,218 Trận | 48.36% |
35.2%33,031 Trận | 52.48% | |
9.14%8,574 Trận | 46.33% | |
8.19%7,686 Trận | 52.63% | |
5.54%5,197 Trận | 52.78% | |
2 | 4.03%3,780 Trận | 53.25% |
3.38%3,170 Trận | 53.44% | |
3.14%2,946 Trận | 51.29% | |
2 | 3.03%2,847 Trận | 54.16% |
1.86%1,741 Trận | 44.17% | |
1.46%1,371 Trận | 50.69% | |
0.85%799 Trận | 54.57% | |
0.76%717 Trận | 54.53% | |
2 | 0.73%687 Trận | 50.8% |
2 | 0.69%647 Trận | 51.16% |
0.68%639 Trận | 49.92% |
77.8%73,559 Trận | 52.32% | |
54.29%51,335 Trận | 53.57% | |
39.46%37,308 Trận | 49.55% | |
28.56%27,003 Trận | 52.95% | |
25.02%23,654 Trận | 54.02% | |
13.59%12,845 Trận | 54.18% | |
13.06%12,346 Trận | 46.22% | |
11.04%10,438 Trận | 51.1% | |
10.54%9,970 Trận | 52.49% | |
9.45%8,938 Trận | 49.73% | |
8.83%8,350 Trận | 49.4% | |
8.04%7,600 Trận | 51.14% | |
5.47%5,169 Trận | 56.72% | |
5.25%4,960 Trận | 44.94% | |
4.61%4,363 Trận | 49.9% | |
3.37%3,185 Trận | 45.93% | |
3.31%3,132 Trận | 56.7% | |
2.79%2,634 Trận | 47.65% | |
2.78%2,632 Trận | 50.91% | |
2.34%2,208 Trận | 47.46% | |
2.08%1,966 Trận | 52.75% | |
1.78%1,680 Trận | 46.79% | |
1.72%1,631 Trận | 49.42% | |
1.54%1,456 Trận | 51.99% | |
1.09%1,027 Trận | 52.39% | |
0.98%931 Trận | 45.54% | |
0.91%863 Trận | 44.26% | |
0.84%795 Trận | 44.4% | |
0.69%655 Trận | 59.08% | |
0.68%645 Trận | 50.7% |