Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Cho'Gath đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Cho'Gath xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.16%4,781 Trận | 50.89% | |
6.12%2,623 Trận | 56.12% | |
5.61%2,404 Trận | 54.37% | |
3.10%1,327 Trận | 52.07% | |
3.05%1,308 Trận | 54.20% | |
2.08%891 Trận | 57.91% | |
2.05%879 Trận | 48.69% | |
1.59%681 Trận | 49.05% | |
1.40%601 Trận | 45.09% | |
1.31%560 Trận | 53.39% | |
1.25%536 Trận | 46.46% | |
1.15%494 Trận | 54.66% | |
1.13%483 Trận | 52.80% | |
1.07%457 Trận | 46.61% | |
1.06%454 Trận | 54.41% |
65.15%31,685 Trận | 52.59% | |
23.54%11,450 Trận | 51.51% | |
7.78%3,783 Trận | 47.53% | |
1.71%830 Trận | 52.89% | |
1.50%729 Trận | 51.85% |
33.89%18,717 Trận | 52.66% | |
9.28%5,125 Trận | 46.91% | |
8.47%4,681 Trận | 53.34% | |
5.62%3,102 Trận | 52.51% | |
2 | 4.64%2,565 Trận | 53.61% |
3.41%1,881 Trận | 54.12% | |
3.18%1,756 Trận | 52.05% | |
2 | 2.90%1,601 Trận | 52.72% |
1.83%1,010 Trận | 47.33% | |
1.45%801 Trận | 52.06% | |
0.84%462 Trận | 53.25% | |
0.84%463 Trận | 53.35% | |
0.72%397 Trận | 51.64% | |
2 | 0.71%391 Trận | 48.85% |
0.66%364 Trận | 50.00% |
77.43%42,245 Trận | 52.19% | |
53.99%29,457 Trận | 53.37% | |
39.40%21,496 Trận | 49.95% | |
28.20%15,387 Trận | 53.17% | |
25.98%14,176 Trận | 54.06% | |
13.54%7,386 Trận | 53.38% | |
13.43%7,328 Trận | 47.54% | |
11.16%6,091 Trận | 51.49% | |
10.48%5,717 Trận | 52.58% | |
9.25%5,044 Trận | 50.34% | |
9.09%4,961 Trận | 48.96% | |
8.12%4,432 Trận | 51.15% | |
5.28%2,878 Trận | 46.77% | |
5.23%2,855 Trận | 57.72% | |
4.89%2,666 Trận | 49.74% | |
3.80%2,071 Trận | 46.84% | |
3.43%1,872 Trận | 57.32% | |
3.05%1,664 Trận | 49.40% | |
2.75%1,503 Trận | 50.37% | |
2.10%1,146 Trận | 47.21% | |
2.06%1,125 Trận | 54.49% | |
1.74%952 Trận | 48.84% | |
1.68%915 Trận | 48.85% | |
1.55%846 Trận | 52.01% | |
1.17%641 Trận | 51.64% | |
0.98%535 Trận | 51.03% | |
0.92%502 Trận | 46.81% | |
0.72%391 Trận | 47.57% | |
0.69%378 Trận | 58.20% | |
0.69%374 Trận | 55.88% |