Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.8%
  • Tỷ lệ chọn13.04%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
11.55%503 Trận
51.69%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.56%242 Trận
48.35%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.68%204 Trận
55.88%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.16%181 Trận
46.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.28%143 Trận
52.45%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.92%127 Trận
54.33%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.27%99 Trận
46.46%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.14%93 Trận
52.69%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
2.02%88 Trận
48.86%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Quang Kính Hextech C44
1.97%86 Trận
55.81%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.95%85 Trận
55.29%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.91%83 Trận
54.22%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.7%74 Trận
55.41%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.52%66 Trận
65.15%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.42%62 Trận
53.23%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.02%4,535 Trận
51.25%
Giày Phàm Ăn
4.21%212 Trận
63.21%
Giày Thủy Ngân
3.24%163 Trận
55.83%
Giày Bạc
1.17%59 Trận
54.24%
Giày Khai Sáng Ionia
0.71%36 Trận
25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
30.36%1,691 Trận
52.99%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
20.61%1,148 Trận
48%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
8.19%456 Trận
53.29%
Kiếm B.F.
7.45%415 Trận
53.98%
Giày
Dao Hung Tàn
4.27%238 Trận
55.46%
Bó Tên Ánh Sáng
4.09%228 Trận
51.32%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.46%137 Trận
48.18%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.45%81 Trận
56.79%
Dao Hung Tàn
1.22%68 Trận
51.47%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.19%66 Trận
42.42%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.7%39 Trận
48.72%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.61%34 Trận
58.82%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.59%33 Trận
51.52%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.56%31 Trận
61.29%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.5%28 Trận
39.29%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
67.09%3,225 Trận
53.52%
Súng Hải Tặc
56.31%2,707 Trận
50.65%
Đại Bác Liên Thanh
55.69%2,677 Trận
51.48%
Quang Kính Hextech C44
34.72%1,669 Trận
53.62%
Nỏ Thần Dominik
33.91%1,630 Trận
52.76%
Mũi Tên Yun Tal
22.97%1,104 Trận
54.26%
Huyết Kiếm
14.85%714 Trận
56.86%
Kiếm B.F.
13.25%637 Trận
56.36%
Gươm Suy Vong
10.51%505 Trận
53.66%
Lời Nhắc Tử Vong
9.01%433 Trận
50.35%
Phong Thần Kiếm
4.12%198 Trận
56.06%
Móc Diệt Thủy Quái
3.74%180 Trận
53.33%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.41%164 Trận
45.73%
Nguyên Tố Luân
3.1%149 Trận
44.97%
Gươm Đồ Tể
2.7%130 Trận
43.85%
Dao Hung Tàn
2.5%120 Trận
50%
Cuồng Cung Runaan
2.23%107 Trận
57.94%
Ma Vũ Song Kiếm
1.75%84 Trận
63.1%
Đao Thủy Ngân
1.1%53 Trận
56.6%
Nước Mắt Nữ Thần
1.06%51 Trận
49.02%
Kiếm Ác Xà
0.79%38 Trận
52.63%
Nỏ Tử Thủ
0.73%35 Trận
65.71%
Chùy Gai Malmortius
0.71%34 Trận
58.82%
Áo Choàng Bóng Tối
0.69%33 Trận
54.55%
Khăn Giải Thuật
0.6%29 Trận
55.17%
Dao Điện Statikk
0.56%27 Trận
48.15%
Đao Tím
0.56%27 Trận
66.67%
Thần Kiếm Muramana
0.44%21 Trận
42.86%
Kiếm Điện Phong
0.42%20 Trận
40%
Kiếm Ma Youmuu
0.33%16 Trận
62.5%