Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.60%
  • Tỷ lệ chọn13.01%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
11.11%3,755 Trận
54.09%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.23%1,769 Trận
50.99%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.21%1,422 Trận
45.08%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.13%1,395 Trận
53.84%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.57%1,206 Trận
58.62%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.35%1,131 Trận
53.23%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.36%796 Trận
58.79%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.27%768 Trận
50.26%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.05%694 Trận
55.76%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.99%673 Trận
52.60%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.78%600 Trận
58.33%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
1.77%598 Trận
46.15%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.63%550 Trận
57.45%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.39%471 Trận
57.32%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.21%410 Trận
51.71%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.12%33,932 Trận
52.29%
Giày Phàm Ăn
3.39%1,262 Trận
58.00%
Giày Thủy Ngân
3.37%1,255 Trận
52.27%
Giày Bạc
1.03%382 Trận
53.40%
Giày Khai Sáng Ionia
0.61%226 Trận
46.90%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
31.52%13,052 Trận
52.26%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
21.55%8,925 Trận
50.64%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
7.55%3,126 Trận
54.83%
Kiếm B.F.
7.01%2,904 Trận
55.85%
Giày
Dao Hung Tàn
4.55%1,885 Trận
53.69%
Bó Tên Ánh Sáng
2.49%1,031 Trận
53.83%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.47%1,023 Trận
55.03%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.29%533 Trận
55.35%
Dao Hung Tàn
1.11%460 Trận
53.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.99%412 Trận
52.67%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.78%325 Trận
55.08%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.60%249 Trận
47.79%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.58%241 Trận
55.19%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.50%205 Trận
53.66%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.49%202 Trận
53.47%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
67.02%29,015 Trận
54.12%
Súng Hải Tặc
58.84%25,473 Trận
51.43%
Đại Bác Liên Thanh
54.08%23,414 Trận
51.49%
Nỏ Thần Dominik
37.39%16,189 Trận
52.56%
Mũi Tên Yun Tal
28.54%12,356 Trận
53.31%
Quang Kính Hextech C44
27.18%11,769 Trận
55.04%
Huyết Kiếm
17.29%7,485 Trận
53.95%
Gươm Suy Vong
13.02%5,636 Trận
51.93%
Kiếm B.F.
12.50%5,411 Trận
55.28%
Lời Nhắc Tử Vong
7.30%3,162 Trận
51.04%
Cuồng Cung Runaan
5.92%2,565 Trận
54.62%
Móc Diệt Thủy Quái
5.21%2,256 Trận
53.37%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.86%1,240 Trận
53.06%
Nguyên Tố Luân
2.86%1,238 Trận
47.33%
Dao Hung Tàn
2.81%1,215 Trận
53.99%
Gươm Đồ Tể
2.08%900 Trận
44.44%
Ma Vũ Song Kiếm
1.96%849 Trận
54.65%
Phong Thần Kiếm
1.96%850 Trận
57.76%
Nước Mắt Nữ Thần
1.13%490 Trận
53.27%
Nỏ Tử Thủ
0.93%401 Trận
52.37%
Đao Thủy Ngân
0.85%367 Trận
55.31%
Chùy Gai Malmortius
0.79%343 Trận
52.19%
Áo Choàng Bóng Tối
0.76%328 Trận
53.66%
Đao Tím
0.75%323 Trận
52.32%
Kiếm Ác Xà
0.72%310 Trận
50.00%
Dao Điện Statikk
0.49%211 Trận
44.08%
Khăn Giải Thuật
0.49%213 Trận
49.30%
Thần Kiếm Muramana
0.48%208 Trận
47.12%
Kiếm Điện Phong
0.44%192 Trận
45.31%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.30%129 Trận
52.71%