Tên game + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Build & Runes

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tìm mẹo Caitlyn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Caitlyn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.15%
  • Tỷ lệ chọn13.03%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
11.77%4,986 Trận
53.75%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
6.09%2,580 Trận
55.97%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.06%2,143 Trận
51.89%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.04%1,712 Trận
46.9%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.7%1,567 Trận
53.03%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.25%954 Trận
53.67%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.23%945 Trận
56.61%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.97%833 Trận
46.1%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
1.94%820 Trận
44.63%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.94%820 Trận
58.54%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.74%739 Trận
54.67%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.61%683 Trận
54.03%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.47%624 Trận
53.21%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.42%601 Trận
53.24%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Quang Kính Hextech C44
1.33%564 Trận
55.32%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.69%42,918 Trận
51.64%
Giày Phàm Ăn
3.71%1,756 Trận
58.37%
Giày Thủy Ngân
3.2%1,515 Trận
50.43%
Giày Bạc
1.09%515 Trận
52.23%
Giày Khai Sáng Ionia
0.83%391 Trận
45.78%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
30.78%16,081 Trận
51.14%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
20.99%10,964 Trận
50.47%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
9.77%5,102 Trận
53.96%
Kiếm B.F.
6.46%3,377 Trận
54.16%
Bó Tên Ánh Sáng
3.84%2,007 Trận
57.4%
Giày
Dao Hung Tàn
3.77%1,967 Trận
53.74%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.41%1,258 Trận
55.25%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.24%649 Trận
57.01%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.17%610 Trận
47.05%
Dao Hung Tàn
1.11%582 Trận
52.75%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.8%417 Trận
51.56%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.57%299 Trận
49.83%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.5%259 Trận
50.58%
Giày Cuồng Nộ
0.5%263 Trận
46.77%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.47%245 Trận
49.39%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
68.19%34,746 Trận
53.65%
Súng Hải Tặc
58.16%29,638 Trận
51.05%
Đại Bác Liên Thanh
57.82%29,465 Trận
51.35%
Nỏ Thần Dominik
36.79%18,746 Trận
52.8%
Quang Kính Hextech C44
35.16%17,918 Trận
54.43%
Mũi Tên Yun Tal
22.09%11,258 Trận
50.8%
Huyết Kiếm
17.66%9,000 Trận
53.89%
Kiếm B.F.
12.8%6,524 Trận
54.52%
Gươm Suy Vong
10.93%5,571 Trận
52.23%
Lời Nhắc Tử Vong
8.32%4,239 Trận
50.37%
Móc Diệt Thủy Quái
4.94%2,515 Trận
49.66%
Phong Thần Kiếm
4.71%2,399 Trận
54.31%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.07%1,565 Trận
51.25%
Nguyên Tố Luân
3%1,531 Trận
47.35%
Dao Hung Tàn
2.7%1,375 Trận
54.04%
Gươm Đồ Tể
2.25%1,144 Trận
41.96%
Cuồng Cung Runaan
2.1%1,069 Trận
52.2%
Ma Vũ Song Kiếm
1.92%977 Trận
55.07%
Áo Choàng Bóng Tối
1.13%574 Trận
49.3%
Nước Mắt Nữ Thần
1.08%552 Trận
47.46%
Đao Thủy Ngân
0.92%471 Trận
55.84%
Chùy Gai Malmortius
0.79%404 Trận
53.96%
Kiếm Ác Xà
0.79%401 Trận
45.89%
Nỏ Tử Thủ
0.75%380 Trận
51.58%
Đao Tím
0.68%345 Trận
44.35%
Dao Điện Statikk
0.67%339 Trận
52.51%
Thần Kiếm Muramana
0.56%284 Trận
47.89%
Khăn Giải Thuật
0.39%199 Trận
56.78%
Thương Phục Hận Serylda
0.37%189 Trận
50.79%
Kiếm Điện Phong
0.34%171 Trận
47.95%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo