Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.54%
  • Tỷ lệ chọn13.3%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
12.63%4,112 Trận
53.14%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.15%1,678 Trận
50.48%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.21%1,370 Trận
46.64%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.2%1,368 Trận
57.16%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.01%1,305 Trận
52.26%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.24%729 Trận
51.99%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.18%710 Trận
55.07%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.15%701 Trận
48.07%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
1.81%591 Trận
49.41%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.77%577 Trận
54.25%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.76%572 Trận
60.84%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.64%534 Trận
54.12%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.58%515 Trận
53.98%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.54%501 Trận
54.49%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.52%495 Trận
51.31%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.78%32,002 Trận
51.62%
Giày Phàm Ăn
3.76%1,327 Trận
57.35%
Giày Thủy Ngân
3.31%1,168 Trận
47.69%
Giày Bạc
0.99%350 Trận
54%
Giày Khai Sáng Ionia
0.66%232 Trận
45.69%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
31.62%12,356 Trận
51.74%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
20.95%8,184 Trận
50.9%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
8.02%3,134 Trận
52.55%
Kiếm B.F.
6.74%2,632 Trận
53.42%
Giày
Dao Hung Tàn
4.04%1,580 Trận
53.04%
Bó Tên Ánh Sáng
3.42%1,335 Trận
54.76%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.57%1,005 Trận
56.12%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.42%556 Trận
56.12%
Dao Hung Tàn
1.18%463 Trận
47.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.99%388 Trận
49.23%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.75%294 Trận
50%
Giày Cuồng Nộ
0.6%234 Trận
50%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.53%207 Trận
46.86%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.5%196 Trận
50%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.48%187 Trận
54.55%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
68%26,929 Trận
53.62%
Súng Hải Tặc
58.38%23,118 Trận
50.89%
Đại Bác Liên Thanh
57.03%22,585 Trận
51.35%
Nỏ Thần Dominik
36.4%14,414 Trận
52.23%
Quang Kính Hextech C44
32.17%12,738 Trận
54.8%
Mũi Tên Yun Tal
22.72%8,996 Trận
50.63%
Huyết Kiếm
17.48%6,924 Trận
53.68%
Kiếm B.F.
12.8%5,067 Trận
53.68%
Gươm Suy Vong
11.37%4,504 Trận
52.26%
Lời Nhắc Tử Vong
8.34%3,302 Trận
50.36%
Móc Diệt Thủy Quái
4.89%1,938 Trận
50.83%
Phong Thần Kiếm
4.02%1,590 Trận
56.35%
Nguyên Tố Luân
2.93%1,162 Trận
50.26%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.87%1,136 Trận
49.56%
Dao Hung Tàn
2.86%1,131 Trận
51.11%
Cuồng Cung Runaan
2.41%954 Trận
51.47%
Gươm Đồ Tể
2.29%907 Trận
44.87%
Ma Vũ Song Kiếm
2.13%844 Trận
57.23%
Nước Mắt Nữ Thần
1.06%418 Trận
47.13%
Đao Thủy Ngân
1.03%409 Trận
57.95%
Nỏ Tử Thủ
0.88%349 Trận
53.87%
Chùy Gai Malmortius
0.88%348 Trận
53.45%
Áo Choàng Bóng Tối
0.88%348 Trận
52.3%
Kiếm Ác Xà
0.73%290 Trận
47.24%
Đao Tím
0.67%264 Trận
55.3%
Dao Điện Statikk
0.56%223 Trận
45.29%
Khăn Giải Thuật
0.51%201 Trận
60.2%
Thần Kiếm Muramana
0.48%191 Trận
46.07%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.35%137 Trận
45.99%
Thương Phục Hận Serylda
0.33%132 Trận
40.91%