Tên game + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Build & Runes

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tìm mẹo Caitlyn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Caitlyn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.34%
  • Tỷ lệ chọn12.83%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
15.51%11,035 Trận
53.15%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
6.05%4,307 Trận
50.2%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
5.32%3,781 Trận
52.74%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.84%3,443 Trận
46.21%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.97%2,112 Trận
54.88%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.67%1,898 Trận
53.21%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.52%1,795 Trận
54.65%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
2.28%1,625 Trận
49.17%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.22%1,578 Trận
47.15%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.75%1,248 Trận
55.05%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.68%1,193 Trận
53.39%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Súng Hải Tặc
1.61%1,147 Trận
51.18%
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.53%1,086 Trận
48.34%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.36%968 Trận
50.83%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.31%935 Trận
53.8%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
93.67%72,692 Trận
51.24%
Giày Thủy Ngân
3.45%2,674 Trận
50%
Giày Bạc
1.23%956 Trận
51.67%
Giày Khai Sáng Ionia
1.14%884 Trận
47.96%
Giày Thép Gai
0.49%382 Trận
51.31%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
36.03%31,277 Trận
52.02%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
23.22%20,156 Trận
50.65%
Kiếm B.F.
7.09%6,151 Trận
53.49%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
5.21%4,525 Trận
47.56%
Giày
Dao Hung Tàn
4.34%3,765 Trận
52.75%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.65%1,433 Trận
53.18%
Dao Hung Tàn
1.37%1,191 Trận
49.87%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.15%1,001 Trận
53.85%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.92%801 Trận
54.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.89%775 Trận
51.1%
Bó Tên Ánh Sáng
0.76%663 Trận
49.32%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.61%530 Trận
52.83%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.61%529 Trận
55.77%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.51%447 Trận
50.78%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.48%414 Trận
52.66%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
69.55%60,455 Trận
50.89%
Vô Cực Kiếm
69.38%60,306 Trận
52.79%
Đại Bác Liên Thanh
56.99%49,541 Trận
50.54%
Nỏ Thần Dominik
37.35%32,463 Trận
52.23%
Mũi Tên Yun Tal
26.1%22,683 Trận
51.7%
Huyết Kiếm
18.52%16,094 Trận
53.77%
Kiếm B.F.
12.37%10,748 Trận
53.76%
Quang Kính Hextech C44
12.08%10,502 Trận
57.27%
Gươm Suy Vong
11.99%10,419 Trận
51.67%
Lời Nhắc Tử Vong
8.62%7,489 Trận
50.57%
Móc Diệt Thủy Quái
5.57%4,839 Trận
51.46%
Phong Thần Kiếm
5.3%4,606 Trận
54.28%
Nguyên Tố Luân
3.88%3,372 Trận
49.2%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.47%3,012 Trận
50.5%
Dao Hung Tàn
3.21%2,790 Trận
51.9%
Nước Mắt Nữ Thần
2.77%2,407 Trận
48.15%
Gươm Đồ Tể
2.24%1,947 Trận
44.17%
Cuồng Cung Runaan
2.18%1,893 Trận
52.35%
Ma Vũ Song Kiếm
1.85%1,606 Trận
55.17%
Thần Kiếm Muramana
1.3%1,131 Trận
47.83%
Áo Choàng Bóng Tối
1.27%1,105 Trận
54.3%
Dao Điện Statikk
0.99%857 Trận
53.44%
Chùy Gai Malmortius
0.96%831 Trận
53.19%
Nỏ Tử Thủ
0.87%759 Trận
49.93%
Kiếm Ác Xà
0.85%743 Trận
46.97%
Đao Thủy Ngân
0.82%717 Trận
54.53%
Đao Tím
0.67%583 Trận
50.43%
Thương Phục Hận Serylda
0.52%449 Trận
44.77%
Kiếm Ma Youmuu
0.39%342 Trận
51.75%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.38%328 Trận
50.61%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo