Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.49%
  • Tỷ lệ chọn12.94%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
10.55%9,041 Trận
53.49%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.38%4,612 Trận
50.67%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.25%3,640 Trận
47.72%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.74%3,208 Trận
51.96%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.60%3,087 Trận
55.52%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.01%2,583 Trận
53.81%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.69%2,306 Trận
55.29%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.09%1,791 Trận
50.75%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
1.92%1,642 Trận
47.02%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.90%1,628 Trận
51.97%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.89%1,621 Trận
55.52%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.87%1,603 Trận
55.52%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.83%1,570 Trận
55.92%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.71%1,465 Trận
55.63%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.53%1,314 Trận
57.08%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.35%85,762 Trận
52.37%
Giày Phàm Ăn
3.30%3,099 Trận
57.41%
Giày Thủy Ngân
3.14%2,944 Trận
50.10%
Giày Bạc
1.05%988 Trận
51.82%
Giày Khai Sáng Ionia
0.66%623 Trận
46.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
33.02%34,540 Trận
53.07%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
21.46%22,449 Trận
51.41%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
7.25%7,582 Trận
52.70%
Kiếm B.F.
6.77%7,082 Trận
53.90%
Giày
Dao Hung Tàn
3.97%4,156 Trận
53.08%
Bó Tên Ánh Sáng
2.82%2,950 Trận
55.22%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.31%2,416 Trận
55.38%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.30%1,361 Trận
57.53%
Dao Hung Tàn
1.11%1,159 Trận
50.73%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.04%1,084 Trận
49.72%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.81%843 Trận
51.60%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.59%616 Trận
53.73%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.54%569 Trận
57.29%
Giày Cuồng Nộ
0.51%536 Trận
49.81%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.47%491 Trận
54.99%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
67.96%72,497 Trận
53.90%
Súng Hải Tặc
57.54%61,388 Trận
51.75%
Đại Bác Liên Thanh
56.13%59,876 Trận
51.35%
Nỏ Thần Dominik
37.08%39,562 Trận
52.57%
Quang Kính Hextech C44
31.11%33,193 Trận
55.02%
Mũi Tên Yun Tal
25.88%27,613 Trận
53.01%
Huyết Kiếm
17.69%18,875 Trận
54.11%
Kiếm B.F.
12.62%13,464 Trận
55.02%
Gươm Suy Vong
11.60%12,373 Trận
52.84%
Lời Nhắc Tử Vong
7.66%8,172 Trận
51.68%
Móc Diệt Thủy Quái
5.29%5,640 Trận
51.06%
Cuồng Cung Runaan
4.74%5,053 Trận
53.51%
Nguyên Tố Luân
3.08%3,283 Trận
48.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.04%3,242 Trận
52.04%
Dao Hung Tàn
2.94%3,140 Trận
53.66%
Gươm Đồ Tể
2.18%2,324 Trận
47.81%
Ma Vũ Song Kiếm
1.95%2,077 Trận
56.28%
Phong Thần Kiếm
1.92%2,050 Trận
55.56%
Nước Mắt Nữ Thần
1.03%1,096 Trận
48.72%
Nỏ Tử Thủ
0.91%968 Trận
51.24%
Chùy Gai Malmortius
0.87%932 Trận
51.39%
Đao Thủy Ngân
0.86%919 Trận
53.97%
Áo Choàng Bóng Tối
0.80%856 Trận
54.21%
Kiếm Ác Xà
0.72%767 Trận
46.81%
Đao Tím
0.68%728 Trận
50.41%
Dao Điện Statikk
0.55%591 Trận
50.08%
Thần Kiếm Muramana
0.48%514 Trận
47.67%
Khăn Giải Thuật
0.48%513 Trận
54.39%
Kiếm Điện Phong
0.45%476 Trận
53.15%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.36%384 Trận
53.65%