Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.41%9,106 Trận | 53.39% | |
5.13%4,092 Trận | 51.56% | |
4.52%3,607 Trận | 57.61% | |
4.21%3,359 Trận | 46.86% | |
3.82%3,046 Trận | 52.04% | |
2.49%1,988 Trận | 55.53% | |
2.09%1,666 Trận | 56.42% | |
2.02%1,610 Trận | 50.19% | |
1.99%1,591 Trận | 47.27% | |
1.89%1,509 Trận | 54.87% | |
1.78%1,424 Trận | 56.18% | |
1.77%1,412 Trận | 54.11% | |
1.75%1,394 Trận | 54.45% | |
1.66%1,326 Trận | 50.98% | |
1.58%1,262 Trận | 58.08% |
91.05%81,232 Trận | 52.11% | |
3.39%3,025 Trận | 58.81% | |
3.3%2,942 Trận | 51.5% | |
1.03%923 Trận | 51.57% | |
0.73%649 Trận | 45.45% |
2 | 30.63%30,338 Trận | 52.63% |
2 | 22.07%21,864 Trận | 50.72% |
2 | 8.53%8,446 Trận | 53.3% |
6.62%6,559 Trận | 55.08% | |
4.05%4,007 Trận | 51.63% | |
3.13%3,100 Trận | 55.58% | |
2.32%2,302 Trận | 54.74% | |
1.46%1,444 Trận | 55.96% | |
1.22%1,209 Trận | 49.3% | |
1.03%1,022 Trận | 48.83% | |
0.82%813 Trận | 49.45% | |
0.58%577 Trận | 49.91% | |
0.55%544 Trận | 54.6% | |
0.5%495 Trận | 54.14% | |
0.49%486 Trận | 56.79% |
67.51%67,462 Trận | 53.76% | |
58.6%58,562 Trận | 51.26% | |
56.72%56,683 Trận | 51.69% | |
36.65%36,630 Trận | 52.85% | |
32%31,977 Trận | 54.98% | |
23.51%23,490 Trận | 53.3% | |
17.3%17,292 Trận | 53.52% | |
13.09%13,080 Trận | 54.56% | |
11.82%11,811 Trận | 51.63% | |
8.12%8,114 Trận | 50.23% | |
5.39%5,382 Trận | 51.26% | |
4.03%4,023 Trận | 54.93% | |
3.2%3,194 Trận | 48.18% | |
2.83%2,830 Trận | 50.07% | |
2.69%2,691 Trận | 54.33% | |
2.31%2,313 Trận | 53.35% | |
2.28%2,279 Trận | 46.51% | |
2.08%2,078 Trận | 54.96% | |
1.14%1,143 Trận | 49.96% | |
0.96%955 Trận | 54.87% | |
0.9%899 Trận | 51.17% | |
0.85%845 Trận | 54.79% | |
0.84%836 Trận | 49.88% | |
0.83%826 Trận | 51.33% | |
0.68%680 Trận | 52.21% | |
0.56%557 Trận | 48.11% | |
0.53%534 Trận | 45.32% | |
0.47%468 Trận | 54.49% | |
0.45%454 Trận | 55.07% | |
0.33%333 Trận | 45.35% |