Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.39%
  • Tỷ lệ chọn12.92%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
9.86%3,818 Trận
53.64%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.32%2,060 Trận
50.73%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.54%1,758 Trận
47.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.16%1,611 Trận
52.27%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.11%1,591 Trận
58.52%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.97%1,151 Trận
56.47%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.55%987 Trận
54.91%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.15%833 Trận
50.30%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
1.93%748 Trận
47.86%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.92%745 Trận
57.99%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.86%721 Trận
55.89%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.83%709 Trận
53.46%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.79%693 Trận
52.67%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.67%646 Trận
54.18%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.59%617 Trận
55.43%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.23%39,343 Trận
52.17%
Giày Thủy Ngân
3.30%1,425 Trận
51.16%
Giày Phàm Ăn
3.24%1,396 Trận
55.87%
Giày Bạc
1.03%443 Trận
48.98%
Giày Khai Sáng Ionia
0.68%295 Trận
41.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
32.19%15,387 Trận
52.42%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
21.43%10,241 Trận
51.84%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
7.81%3,731 Trận
54.97%
Kiếm B.F.
6.84%3,269 Trận
51.88%
Giày
Dao Hung Tàn
3.76%1,796 Trận
53.51%
Bó Tên Ánh Sáng
3.09%1,479 Trận
55.04%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.35%1,121 Trận
53.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.43%684 Trận
57.60%
Dao Hung Tàn
1.10%527 Trận
49.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.02%486 Trận
46.91%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.77%367 Trận
53.68%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.61%290 Trận
48.62%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.58%277 Trận
52.71%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.51%244 Trận
47.54%
Giày Cuồng Nộ
0.50%240 Trận
49.17%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
67.69%31,780 Trận
54.14%
Súng Hải Tặc
57.66%27,069 Trận
51.54%
Đại Bác Liên Thanh
56.61%26,578 Trận
51.50%
Nỏ Thần Dominik
37.64%17,671 Trận
52.45%
Quang Kính Hextech C44
32.04%15,043 Trận
55.38%
Mũi Tên Yun Tal
25.21%11,836 Trận
52.97%
Huyết Kiếm
17.65%8,284 Trận
53.77%
Kiếm B.F.
12.85%6,035 Trận
54.47%
Gươm Suy Vong
11.62%5,456 Trận
51.94%
Lời Nhắc Tử Vong
7.87%3,693 Trận
50.23%
Móc Diệt Thủy Quái
5.06%2,376 Trận
51.09%
Nguyên Tố Luân
3.01%1,413 Trận
47.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.95%1,385 Trận
50.83%
Dao Hung Tàn
2.91%1,365 Trận
53.48%
Cuồng Cung Runaan
2.75%1,290 Trận
52.25%
Phong Thần Kiếm
2.27%1,066 Trận
54.50%
Gươm Đồ Tể
2.20%1,033 Trận
45.60%
Ma Vũ Song Kiếm
2.06%969 Trận
56.86%
Nước Mắt Nữ Thần
0.98%458 Trận
48.69%
Nỏ Tử Thủ
0.89%420 Trận
50.24%
Đao Thủy Ngân
0.89%419 Trận
51.07%
Áo Choàng Bóng Tối
0.84%395 Trận
52.66%
Kiếm Ác Xà
0.76%359 Trận
49.86%
Chùy Gai Malmortius
0.73%342 Trận
50.00%
Đao Tím
0.72%339 Trận
48.97%
Dao Điện Statikk
0.53%248 Trận
49.60%
Thần Kiếm Muramana
0.51%239 Trận
44.35%
Khăn Giải Thuật
0.51%240 Trận
50.00%
Kiếm Điện Phong
0.44%207 Trận
48.79%
Kiếm Ma Youmuu
0.34%159 Trận
50.94%