Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.86%3,818 Trận | 53.64% | |
5.32%2,060 Trận | 50.73% | |
4.54%1,758 Trận | 47.95% | |
4.16%1,611 Trận | 52.27% | |
4.11%1,591 Trận | 58.52% | |
2.97%1,151 Trận | 56.47% | |
2.55%987 Trận | 54.91% | |
2.15%833 Trận | 50.30% | |
1.93%748 Trận | 47.86% | |
1.92%745 Trận | 57.99% | |
1.86%721 Trận | 55.89% | |
1.83%709 Trận | 53.46% | |
1.79%693 Trận | 52.67% | |
1.67%646 Trận | 54.18% | |
1.59%617 Trận | 55.43% |
91.23%39,343 Trận | 52.17% | |
3.30%1,425 Trận | 51.16% | |
3.24%1,396 Trận | 55.87% | |
1.03%443 Trận | 48.98% | |
0.68%295 Trận | 41.36% |
2 | 32.19%15,387 Trận | 52.42% |
2 | 21.43%10,241 Trận | 51.84% |
2 | 7.81%3,731 Trận | 54.97% |
6.84%3,269 Trận | 51.88% | |
3.76%1,796 Trận | 53.51% | |
3.09%1,479 Trận | 55.04% | |
2.35%1,121 Trận | 53.79% | |
1.43%684 Trận | 57.60% | |
1.10%527 Trận | 49.53% | |
1.02%486 Trận | 46.91% | |
0.77%367 Trận | 53.68% | |
0.61%290 Trận | 48.62% | |
0.58%277 Trận | 52.71% | |
0.51%244 Trận | 47.54% | |
0.50%240 Trận | 49.17% |
67.69%31,780 Trận | 54.14% | |
57.66%27,069 Trận | 51.54% | |
56.61%26,578 Trận | 51.50% | |
37.64%17,671 Trận | 52.45% | |
32.04%15,043 Trận | 55.38% | |
25.21%11,836 Trận | 52.97% | |
17.65%8,284 Trận | 53.77% | |
12.85%6,035 Trận | 54.47% | |
11.62%5,456 Trận | 51.94% | |
7.87%3,693 Trận | 50.23% | |
5.06%2,376 Trận | 51.09% | |
3.01%1,413 Trận | 47.98% | |
2.95%1,385 Trận | 50.83% | |
2.91%1,365 Trận | 53.48% | |
2.75%1,290 Trận | 52.25% | |
2.27%1,066 Trận | 54.50% | |
2.20%1,033 Trận | 45.60% | |
2.06%969 Trận | 56.86% | |
0.98%458 Trận | 48.69% | |
0.89%420 Trận | 50.24% | |
0.89%419 Trận | 51.07% | |
0.84%395 Trận | 52.66% | |
0.76%359 Trận | 49.86% | |
0.73%342 Trận | 50.00% | |
0.72%339 Trận | 48.97% | |
0.53%248 Trận | 49.60% | |
0.51%239 Trận | 44.35% | |
0.51%240 Trận | 50.00% | |
0.44%207 Trận | 48.79% | |
0.34%159 Trận | 50.94% |