Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Caitlyn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.34%
  • Tỷ lệ chọn13.02%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
11.41%9,106 Trận
53.39%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.13%4,092 Trận
51.56%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.52%3,607 Trận
57.61%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.21%3,359 Trận
46.86%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.82%3,046 Trận
52.04%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.49%1,988 Trận
55.53%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.09%1,666 Trận
56.42%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.02%1,610 Trận
50.19%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
1.99%1,591 Trận
47.27%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.89%1,509 Trận
54.87%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.78%1,424 Trận
56.18%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.77%1,412 Trận
54.11%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.75%1,394 Trận
54.45%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.66%1,326 Trận
50.98%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.58%1,262 Trận
58.08%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.05%81,232 Trận
52.11%
Giày Phàm Ăn
3.39%3,025 Trận
58.81%
Giày Thủy Ngân
3.3%2,942 Trận
51.5%
Giày Bạc
1.03%923 Trận
51.57%
Giày Khai Sáng Ionia
0.73%649 Trận
45.45%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
30.63%30,338 Trận
52.63%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
22.07%21,864 Trận
50.72%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
8.53%8,446 Trận
53.3%
Kiếm B.F.
6.62%6,559 Trận
55.08%
Giày
Dao Hung Tàn
4.05%4,007 Trận
51.63%
Bó Tên Ánh Sáng
3.13%3,100 Trận
55.58%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.32%2,302 Trận
54.74%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.46%1,444 Trận
55.96%
Dao Hung Tàn
1.22%1,209 Trận
49.3%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.03%1,022 Trận
48.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.82%813 Trận
49.45%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.58%577 Trận
49.91%
Giày Cuồng Nộ
0.55%544 Trận
54.6%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.5%495 Trận
54.14%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.49%486 Trận
56.79%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
67.51%67,462 Trận
53.76%
Súng Hải Tặc
58.6%58,562 Trận
51.26%
Đại Bác Liên Thanh
56.72%56,683 Trận
51.69%
Nỏ Thần Dominik
36.65%36,630 Trận
52.85%
Quang Kính Hextech C44
32%31,977 Trận
54.98%
Mũi Tên Yun Tal
23.51%23,490 Trận
53.3%
Huyết Kiếm
17.3%17,292 Trận
53.52%
Kiếm B.F.
13.09%13,080 Trận
54.56%
Gươm Suy Vong
11.82%11,811 Trận
51.63%
Lời Nhắc Tử Vong
8.12%8,114 Trận
50.23%
Móc Diệt Thủy Quái
5.39%5,382 Trận
51.26%
Phong Thần Kiếm
4.03%4,023 Trận
54.93%
Nguyên Tố Luân
3.2%3,194 Trận
48.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.83%2,830 Trận
50.07%
Dao Hung Tàn
2.69%2,691 Trận
54.33%
Cuồng Cung Runaan
2.31%2,313 Trận
53.35%
Gươm Đồ Tể
2.28%2,279 Trận
46.51%
Ma Vũ Song Kiếm
2.08%2,078 Trận
54.96%
Nước Mắt Nữ Thần
1.14%1,143 Trận
49.96%
Đao Thủy Ngân
0.96%955 Trận
54.87%
Áo Choàng Bóng Tối
0.9%899 Trận
51.17%
Chùy Gai Malmortius
0.85%845 Trận
54.79%
Kiếm Ác Xà
0.84%836 Trận
49.88%
Nỏ Tử Thủ
0.83%826 Trận
51.33%
Đao Tím
0.68%680 Trận
52.21%
Dao Điện Statikk
0.56%557 Trận
48.11%
Thần Kiếm Muramana
0.53%534 Trận
45.32%
Khăn Giải Thuật
0.47%468 Trận
54.49%
Kiếm Điện Phong
0.45%454 Trận
55.07%
Thương Phục Hận Serylda
0.33%333 Trận
45.35%