Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

CaitlynARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về ARAM Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Caitlyn, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.25%
  • Tỷ lệ chọn12.92%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
9.53%9,107 Trận
51.97%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
5.62%5,370 Trận
51.68%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
5.53%5,285 Trận
51.32%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
4.37%4,179 Trận
47.24%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.18%3,993 Trận
51.92%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.72%2,597 Trận
55.06%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.24%2,139 Trận
55.68%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.19%2,095 Trận
48.45%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.13%2,033 Trận
54.06%
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.06%1,970 Trận
50.36%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nguyên Tố Luân
1.89%1,805 Trận
46.59%
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.56%1,491 Trận
53.66%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.51%1,441 Trận
56.35%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.38%1,322 Trận
54.24%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.35%1,294 Trận
49.30%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.60%97,271 Trận
50.93%
Giày Phàm Ăn
3.20%3,393 Trận
56.29%
Giày Thủy Ngân
3.08%3,273 Trận
48.00%
Giày Bạc
0.99%1,054 Trận
51.61%
Giày Khai Sáng Ionia
0.68%718 Trận
45.68%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
34.45%40,737 Trận
51.29%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
21.55%25,477 Trận
50.23%
Kiếm B.F.
7.21%8,528 Trận
53.06%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
6.20%7,331 Trận
52.60%
Giày
Dao Hung Tàn
3.89%4,604 Trận
50.41%
Bó Tên Ánh Sáng
2.25%2,659 Trận
54.16%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.05%2,420 Trận
53.72%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.15%1,354 Trận
52.95%
Dao Hung Tàn
1.09%1,292 Trận
48.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.99%1,171 Trận
46.54%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.72%854 Trận
49.06%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.56%664 Trận
52.86%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.56%658 Trận
50.30%
Giày Cuồng Nộ
0.53%628 Trận
46.97%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.49%574 Trận
52.09%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
67.47%83,087 Trận
52.53%
Súng Hải Tặc
57.89%71,298 Trận
50.38%
Đại Bác Liên Thanh
54.31%66,880 Trận
49.94%
Nỏ Thần Dominik
37.84%46,604 Trận
52.01%
Mũi Tên Yun Tal
31.73%39,082 Trận
51.52%
Quang Kính Hextech C44
25.75%31,715 Trận
54.01%
Huyết Kiếm
17.06%21,014 Trận
53.08%
Kiếm B.F.
12.76%15,711 Trận
53.07%
Gươm Suy Vong
12.18%14,999 Trận
52.03%
Lời Nhắc Tử Vong
7.17%8,829 Trận
48.54%
Cuồng Cung Runaan
5.25%6,465 Trận
53.36%
Móc Diệt Thủy Quái
4.88%6,008 Trận
50.08%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.15%3,874 Trận
49.43%
Nguyên Tố Luân
2.98%3,665 Trận
47.67%
Dao Hung Tàn
2.88%3,547 Trận
51.79%
Gươm Đồ Tể
2.03%2,499 Trận
42.18%
Ma Vũ Song Kiếm
1.97%2,428 Trận
54.82%
Phong Thần Kiếm
1.85%2,277 Trận
56.52%
Nước Mắt Nữ Thần
1.04%1,283 Trận
49.81%
Nỏ Tử Thủ
0.86%1,063 Trận
51.46%
Áo Choàng Bóng Tối
0.84%1,037 Trận
53.23%
Đao Thủy Ngân
0.83%1,026 Trận
52.53%
Chùy Gai Malmortius
0.80%990 Trận
54.85%
Kiếm Ác Xà
0.73%900 Trận
46.89%
Đao Tím
0.63%774 Trận
52.71%
Dao Điện Statikk
0.53%657 Trận
44.29%
Thần Kiếm Muramana
0.50%614 Trận
46.25%
Kiếm Điện Phong
0.46%563 Trận
48.13%
Khăn Giải Thuật
0.43%532 Trận
48.50%
Thương Phục Hận Serylda
0.34%423 Trận
51.54%