Tên hiển thị + #NA1
Braum

BraumARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đánh Ngất Ngư
  • Tuyết Tê TáiQ
  • Nấp Sau TaW
  • Tối Kiên CườngE
  • Băng Địa ChấnR

Tất cả thông tin về ARAM Braum đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Braum xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.85%
  • Tỷ lệ chọn4.23%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
4.87%757 Trận
52.31%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
3.73%580 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
3.54%551 Trận
50.82%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
3.34%519 Trận
56.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.27%508 Trận
51.57%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
2.26%352 Trận
47.73%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.96%305 Trận
52.46%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.70%264 Trận
54.17%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
1.64%255 Trận
43.92%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
1.47%229 Trận
52.40%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
1.22%189 Trận
55.56%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.15%179 Trận
53.07%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
1.11%173 Trận
55.49%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Tim Băng
1.09%170 Trận
48.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.02%158 Trận
52.53%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
73.03%14,648 Trận
50.14%
Giày Thép Gai
25.30%5,074 Trận
50.71%
Giày Bạc
0.73%146 Trận
60.27%
Giày Cuồng Nộ
0.41%82 Trận
42.68%
Giày Khai Sáng Ionia
0.41%82 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
33.24%7,496 Trận
50.39%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
19.29%4,350 Trận
49.66%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
7.20%1,624 Trận
51.79%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
5.98%1,348 Trận
48.15%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
5.55%1,252 Trận
49.52%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.49%336 Trận
51.79%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
1.36%306 Trận
49.02%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.99%224 Trận
51.34%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.72%163 Trận
48.47%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.70%158 Trận
44.94%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.63%141 Trận
56.03%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.61%137 Trận
46.72%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.54%121 Trận
48.76%
Giày
Đai Khổng Lồ
0.53%120 Trận
51.67%
Hồng Ngọc
Tù Và Vệ Quân
0.48%108 Trận
55.56%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
67.84%15,772 Trận
49.63%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
40.15%9,335 Trận
52.89%
Giáp Gai
39.94%9,286 Trận
50.79%
Giáp Máu Warmog
33.15%7,708 Trận
51.95%
Vòng Sắt Cổ Tự
27.04%6,286 Trận
50.83%
Áo Choàng Diệt Vong
22.98%5,342 Trận
50.95%
Nước Mắt Nữ Thần
15.09%3,508 Trận
46.81%
Áo Choàng Gai
12.13%2,821 Trận
47.50%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.92%2,539 Trận
51.71%
Giáp Tâm Linh
8.92%2,074 Trận
51.74%
Dây Chuyền Iron Solari
7.81%1,816 Trận
53.47%
Tim Băng
7.24%1,684 Trận
51.01%
Khiên Băng Randuin
6.41%1,491 Trận
49.50%
Lời Thề Hiệp Sĩ
4.47%1,039 Trận
56.79%
Kèn Túi Bandle
2.98%692 Trận
55.20%
Áo Choàng Hắc Quang
2.51%584 Trận
52.57%
Giáp Thiên Nhiên
2.40%559 Trận
51.88%
Băng Giáp
1.77%411 Trận
37.71%
Khiên Thái Dương
1.68%390 Trận
53.85%
Đai Nguyên Sinh
0.91%211 Trận
61.14%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.86%199 Trận
51.26%
Găng Tay Băng Giá
0.83%194 Trận
53.61%
Tụ Bão Zeke
0.79%183 Trận
55.19%
Rìu Đại Mãng Xà
0.52%122 Trận
54.10%
Giáp Liệt Sĩ
0.45%104 Trận
55.77%
Đao Tím
0.39%91 Trận
47.25%
Gươm Suy Vong
0.37%87 Trận
35.63%
Chuông Bảo Hộ Mikael
0.34%80 Trận
63.75%
Móc Diệt Thủy Quái
0.24%55 Trận
45.45%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.21%48 Trận
41.67%