Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Azir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Azir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.07%4,780 Trận | 48.03% | |
7.66%2,800 Trận | 46.68% | |
4.79%1,751 Trận | 54.83% | |
4.17%1,523 Trận | 48.79% | |
3.28%1,201 Trận | 45.3% | |
3.25%1,187 Trận | 45.32% | |
3.02%1,106 Trận | 50.45% | |
2.85%1,043 Trận | 48.13% | |
2.45%896 Trận | 50.11% | |
2.33%852 Trận | 53.29% | |
2.05%751 Trận | 46.6% | |
2.03%743 Trận | 43.61% | |
1.73%633 Trận | 47.24% | |
1.61%590 Trận | 50.34% | |
1.27%464 Trận | 43.32% |
66.88%28,803 Trận | 45.77% | |
23.79%10,244 Trận | 43.65% | |
5.24%2,257 Trận | 49.89% | |
2.5%1,076 Trận | 53.16% | |
0.82%351 Trận | 45.58% |
37.78%17,830 Trận | 44.72% | |
18.97%8,955 Trận | 44.23% | |
7.81%3,687 Trận | 46.54% | |
4.03%1,902 Trận | 44.69% | |
2.94%1,386 Trận | 46.25% | |
1.71%809 Trận | 49.2% | |
1.28%606 Trận | 46.86% | |
1.11%522 Trận | 44.06% | |
0.95%446 Trận | 45.74% | |
0.85%401 Trận | 43.14% | |
0.78%368 Trận | 49.73% | |
0.72%340 Trận | 50.88% | |
4 | 0.52%244 Trận | 50.82% |
0.48%227 Trận | 48.46% | |
0.46%218 Trận | 43.58% |
89.49%42,661 Trận | 45.99% | |
45.59%21,733 Trận | 46.3% | |
42.63%20,322 Trận | 48.42% | |
31.73%15,124 Trận | 47.39% | |
29%13,824 Trận | 43.28% | |
22.43%10,693 Trận | 52.28% | |
20.18%9,618 Trận | 48.95% | |
11.28%5,376 Trận | 49.72% | |
8.27%3,944 Trận | 45.87% | |
8.07%3,845 Trận | 48.79% | |
4.3%2,048 Trận | 44.43% | |
4.15%1,977 Trận | 45.27% | |
3.89%1,856 Trận | 45.47% | |
2.57%1,223 Trận | 50.61% | |
2.39%1,141 Trận | 42.68% | |
2.07%985 Trận | 52.69% | |
1.6%764 Trận | 47.91% | |
1.27%604 Trận | 51.32% | |
1.15%547 Trận | 50.64% | |
1.12%533 Trận | 44.47% | |
0.79%375 Trận | 46.13% | |
0.74%355 Trận | 44.79% | |
0.68%323 Trận | 49.85% | |
0.67%319 Trận | 48.9% | |
0.64%303 Trận | 47.85% | |
0.5%236 Trận | 38.56% | |
0.48%228 Trận | 64.04% | |
0.47%224 Trận | 51.34% | |
0.35%166 Trận | 47.59% | |
0.32%151 Trận | 31.79% |