Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Azir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Azir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.16%4,306 Trận | 51.46% | |
6.72%2,200 Trận | 49.14% | |
4.61%1,509 Trận | 57.39% | |
4.07%1,331 Trận | 48.99% | |
3.48%1,138 Trận | 49.12% | |
3.21%1,050 Trận | 47.90% | |
3.04%994 Trận | 47.59% | |
2.99%977 Trận | 48.72% | |
2.92%957 Trận | 48.38% | |
2.41%788 Trận | 52.79% | |
2.03%666 Trận | 51.05% | |
1.84%601 Trận | 48.92% | |
1.75%574 Trận | 47.74% | |
1.61%528 Trận | 52.84% | |
1.43%468 Trận | 52.14% |
65.12%24,899 Trận | 47.09% | |
26.08%9,971 Trận | 45.94% | |
4.89%1,871 Trận | 48.00% | |
2.33%892 Trận | 57.06% | |
0.74%284 Trận | 45.07% |
35.57%14,913 Trận | 46.02% | |
19.39%8,128 Trận | 46.47% | |
7.44%3,118 Trận | 46.73% | |
4.17%1,750 Trận | 45.71% | |
3.05%1,277 Trận | 47.53% | |
1.67%699 Trận | 47.50% | |
1.57%659 Trận | 52.35% | |
1.15%482 Trận | 45.23% | |
0.95%398 Trận | 48.24% | |
0.87%364 Trận | 45.05% | |
0.86%361 Trận | 43.77% | |
0.83%349 Trận | 44.41% | |
0.72%300 Trận | 54.00% | |
2 | 0.72%303 Trận | 45.21% |
0.56%235 Trận | 52.34% |
89.69%37,339 Trận | 47.36% | |
45.93%19,121 Trận | 48.20% | |
43.06%17,925 Trận | 49.89% | |
32.16%13,387 Trận | 48.44% | |
28.61%11,912 Trận | 44.91% | |
22.78%9,484 Trận | 53.96% | |
19.11%7,954 Trận | 49.40% | |
11.18%4,656 Trận | 50.21% | |
9.36%3,896 Trận | 48.61% | |
8.50%3,539 Trận | 50.10% | |
4.06%1,692 Trận | 45.45% | |
3.93%1,636 Trận | 45.48% | |
3.61%1,503 Trận | 46.37% | |
2.63%1,093 Trận | 53.06% | |
2.53%1,055 Trận | 45.21% | |
1.81%752 Trận | 53.46% | |
1.56%648 Trận | 51.70% | |
1.34%559 Trận | 49.91% | |
1.13%470 Trận | 45.96% | |
0.83%344 Trận | 45.93% | |
0.76%316 Trận | 56.33% | |
0.71%296 Trận | 53.04% | |
0.71%295 Trận | 52.54% | |
0.61%256 Trận | 46.88% | |
0.54%224 Trận | 51.79% | |
0.52%218 Trận | 55.50% | |
0.50%207 Trận | 53.62% | |
0.46%190 Trận | 50.00% | |
0.36%149 Trận | 53.02% | |
0.33%138 Trận | 57.25% |