Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ashe đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ashe xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.1%98 Trận | 55.1% | |
7.06%76 Trận | 63.16% | |
4.36%47 Trận | 46.81% | |
4.27%46 Trận | 50% | |
2.32%25 Trận | 60% | |
2.04%22 Trận | 63.64% | |
1.76%19 Trận | 57.89% | |
1.67%18 Trận | 27.78% | |
1.67%18 Trận | 55.56% | |
1.58%17 Trận | 47.06% | |
1.58%17 Trận | 82.35% | |
1.3%14 Trận | 50% | |
1.11%12 Trận | 58.33% | |
1.02%11 Trận | 63.64% | |
0.93%10 Trận | 50% |
74.68%1,000 Trận | 54% | |
15.38%206 Trận | 42.23% | |
4.41%59 Trận | 50.85% | |
2.61%35 Trận | 51.43% | |
1.27%17 Trận | 47.06% |
2 | 24.1%356 Trận | 52.53% |
13.47%199 Trận | 60.3% | |
9.41%139 Trận | 38.85% | |
7.99%118 Trận | 45.76% | |
3.39%50 Trận | 52% | |
3.32%49 Trận | 57.14% | |
2 | 2.84%42 Trận | 54.76% |
2.37%35 Trận | 57.14% | |
2.1%31 Trận | 61.29% | |
1.08%16 Trận | 62.5% | |
1.02%15 Trận | 53.33% | |
2 | 0.95%14 Trận | 35.71% |
0.95%14 Trận | 64.29% | |
0.74%11 Trận | 27.27% | |
0.68%10 Trận | 30% |
42.33%596 Trận | 51.68% | |
41.83%589 Trận | 55.35% | |
39.2%552 Trận | 53.99% | |
30.68%432 Trận | 57.87% | |
19.11%269 Trận | 53.9% | |
17.68%249 Trận | 42.17% | |
15.55%219 Trận | 58.9% | |
12.93%182 Trận | 63.74% | |
12.22%172 Trận | 57.56% | |
11.22%158 Trận | 52.53% | |
10.16%143 Trận | 42.66% | |
10.09%142 Trận | 44.37% | |
8.1%114 Trận | 52.63% | |
7.24%102 Trận | 39.22% | |
6.25%88 Trận | 61.36% | |
5.26%74 Trận | 54.05% | |
3.05%43 Trận | 34.88% | |
2.91%41 Trận | 48.78% | |
2.34%33 Trận | 39.39% | |
2.34%33 Trận | 36.36% | |
2.27%32 Trận | 53.13% | |
2.13%30 Trận | 43.33% | |
1.42%20 Trận | 60% | |
1.35%19 Trận | 36.84% | |
1.28%18 Trận | 50% | |
1.28%18 Trận | 44.44% | |
1.07%15 Trận | 53.33% | |
1.07%15 Trận | 33.33% | |
0.99%14 Trận | 57.14% | |
0.99%14 Trận | 71.43% |