Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ashe đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ashe xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.80%4,326 Trận | 59.18% | |
7.04%2,819 Trận | 58.78% | |
5.47%2,193 Trận | 57.91% | |
2.48%994 Trận | 46.68% | |
2.27%910 Trận | 57.58% | |
1.77%711 Trận | 60.62% | |
1.73%692 Trận | 57.08% | |
1.63%654 Trận | 43.12% | |
1.59%637 Trận | 58.08% | |
1.33%531 Trận | 61.58% | |
1.25%500 Trận | 39.40% | |
1.16%464 Trận | 62.07% | |
1.16%466 Trận | 61.37% | |
1.16%464 Trận | 60.78% | |
1.08%433 Trận | 54.73% |
77.10%36,024 Trận | 55.93% | |
15.01%7,015 Trận | 43.48% | |
2.43%1,136 Trận | 51.58% | |
2.37%1,108 Trận | 58.57% | |
1.58%738 Trận | 43.22% |
2 | 30.72%15,830 Trận | 56.38% |
13.21%6,809 Trận | 55.96% | |
9.56%4,926 Trận | 43.34% | |
6.87%3,541 Trận | 55.44% | |
3.55%1,829 Trận | 57.35% | |
2.80%1,445 Trận | 42.28% | |
2.22%1,143 Trận | 56.34% | |
1.11%570 Trận | 60.18% | |
2 | 0.82%423 Trận | 60.76% |
0.74%380 Trận | 58.16% | |
0.74%379 Trận | 56.46% | |
2 | 0.69%358 Trận | 51.68% |
0.68%349 Trận | 58.45% | |
0.60%307 Trận | 48.53% | |
0.56%286 Trận | 60.84% |
52.09%26,357 Trận | 57.11% | |
46.60%23,576 Trận | 56.24% | |
44.60%22,567 Trận | 56.57% | |
32.97%16,682 Trận | 57.53% | |
20.77%10,508 Trận | 55.25% | |
17.32%8,763 Trận | 43.26% | |
15.43%7,805 Trận | 56.05% | |
11.72%5,928 Trận | 58.23% | |
10.04%5,078 Trận | 43.07% | |
9.61%4,864 Trận | 58.33% | |
8.78%4,443 Trận | 57.78% | |
8.56%4,332 Trận | 43.84% | |
7.57%3,831 Trận | 45.21% | |
7.55%3,818 Trận | 56.57% | |
4.72%2,387 Trận | 54.75% | |
3.69%1,868 Trận | 46.09% | |
3.22%1,628 Trận | 57.00% | |
3.19%1,615 Trận | 56.28% | |
2.66%1,348 Trận | 45.47% | |
2.41%1,220 Trận | 51.56% | |
2.39%1,207 Trận | 50.62% | |
1.83%927 Trận | 43.37% | |
1.77%898 Trận | 47.33% | |
1.39%705 Trận | 44.68% | |
1.36%688 Trận | 48.40% | |
1.33%672 Trận | 45.24% | |
1.32%666 Trận | 48.05% | |
1.24%625 Trận | 51.52% | |
1.11%563 Trận | 43.69% | |
0.91%459 Trận | 51.20% |