Tên game + #NA1
Ashe

AsheARAM Build & Runes

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Ashe ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng53.63%
  • Tỷ lệ chọn12.37%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-30
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
10.26%3,447 Trận
58.31%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
7.61%2,555 Trận
55.58%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
3.81%1,279 Trận
57.39%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Cung Chạng Vạng
1.81%607 Trận
57.5%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.65%555 Trận
54.95%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.57%527 Trận
60.15%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.54%516 Trận
54.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.51%508 Trận
60.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.5%505 Trận
54.06%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.46%491 Trận
59.67%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.23%414 Trận
60.39%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.17%394 Trận
55.84%
Hỏa Khuẩn
Trát Lệnh Đế Vương
Kính Nhắm Ma Pháp
1.16%389 Trận
47.81%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.12%376 Trận
58.24%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Móc Diệt Thủy Quái
1.06%355 Trận
61.41%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.68%31,762 Trận
55.29%
Giày Khai Sáng Ionia
12.45%4,842 Trận
45.97%
Giày Thủy Ngân
2.63%1,021 Trận
51.62%
Giày Pháp Sư
1.63%633 Trận
41.55%
Giày Bạc
1.07%417 Trận
54.92%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.47%12,949 Trận
54.19%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
14.8%6,504 Trận
53.6%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.44%3,268 Trận
44.86%
Kiếm B.F.
6.58%2,890 Trận
56.4%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
3.72%1,634 Trận
57.71%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.9%1,276 Trận
60.11%
Bí Chương Thất Truyền
2.62%1,152 Trận
45.57%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.44%633 Trận
55.92%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.84%369 Trận
56.1%
Bó Tên Ánh Sáng
0.78%341 Trận
56.89%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.72%315 Trận
59.68%
Song Kiếm
0.7%307 Trận
53.09%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.69%304 Trận
64.47%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.64%283 Trận
58.3%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.58%257 Trận
57.59%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
49.37%21,166 Trận
56.43%
Gươm Suy Vong
46.35%19,870 Trận
55.94%
Mũi Tên Yun Tal
42.52%18,229 Trận
54.82%
Vô Cực Kiếm
32.54%13,951 Trận
57.01%
Móc Diệt Thủy Quái
25.48%10,922 Trận
56.32%
Nỏ Thần Dominik
14.74%6,318 Trận
55.49%
Hỏa Khuẩn
13.69%5,870 Trận
45.37%
Ma Vũ Song Kiếm
12.44%5,334 Trận
58.25%
Kiếm B.F.
11.71%5,022 Trận
56.67%
Đao Tím
9.1%3,900 Trận
55.59%
Huyết Kiếm
8.76%3,754 Trận
56.23%
Nguyên Tố Luân
7.43%3,187 Trận
48.01%
Trát Lệnh Đế Vương
6.01%2,577 Trận
45.79%
Kính Nhắm Ma Pháp
5.59%2,398 Trận
46.96%
Lời Nhắc Tử Vong
4.7%2,014 Trận
55.21%
Quang Kính Hextech C44
4.35%1,865 Trận
57.27%
Cung Chạng Vạng
3.13%1,342 Trận
54.55%
Dao Điện Statikk
3.03%1,299 Trận
53.73%
Quyền Trượng Bão Tố
3%1,286 Trận
46.73%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.75%1,179 Trận
45.72%
Gươm Đồ Tể
2.52%1,081 Trận
49.4%
Súng Hải Tặc
2.14%918 Trận
55.01%
Vọng Âm Luden
1.92%824 Trận
43.08%
Thần Kiếm Muramana
1.77%759 Trận
51.78%
Đuốc Lửa Đen
1.53%654 Trận
46.48%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.53%655 Trận
47.02%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.48%636 Trận
55.35%
Nước Mắt Nữ Thần
1.37%587 Trận
50.94%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.3%558 Trận
43.91%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.09%468 Trận
51.28%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo