Tên game + #NA1
Ashe

AsheARAM Build & Runes

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Ashe ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.32%
  • Tỷ lệ chọn12.47%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-30
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
9.56%10,046 Trận
55.91%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
7.26%7,622 Trận
56.7%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
3.99%4,193 Trận
56.95%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.22%2,331 Trận
60.36%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.09%2,197 Trận
57.58%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Cung Chạng Vạng
1.87%1,968 Trận
54.62%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.65%1,732 Trận
57.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.48%1,557 Trận
57.42%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.38%1,451 Trận
58.58%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.33%1,401 Trận
60.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.23%1,291 Trận
55.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.21%1,269 Trận
55.56%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.2%1,259 Trận
52.42%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Móc Diệt Thủy Quái
1.19%1,252 Trận
57.83%
Hỏa Khuẩn
Trát Lệnh Đế Vương
Kính Nhắm Ma Pháp
1.13%1,183 Trận
44.89%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
79.79%98,916 Trận
53.82%
Giày Khai Sáng Ionia
11.91%14,771 Trận
44.45%
Giày Phàm Ăn
2.84%3,525 Trận
59.12%
Giày Thủy Ngân
2.3%2,854 Trận
53.12%
Giày Pháp Sư
1.65%2,045 Trận
43.28%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.38%39,913 Trận
53.69%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
15.14%20,567 Trận
52.78%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
8.11%11,016 Trận
43.32%
Kiếm B.F.
6.08%8,261 Trận
55.48%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
3.83%5,201 Trận
54.16%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.55%3,462 Trận
56.09%
Bí Chương Thất Truyền
2.4%3,264 Trận
42.8%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.29%1,757 Trận
54.52%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.28%1,735 Trận
55.97%
Bó Tên Ánh Sáng
1.1%1,492 Trận
56.23%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.87%1,188 Trận
59.18%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.73%987 Trận
55.42%
Song Kiếm
0.71%962 Trận
51.66%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.64%867 Trận
52.94%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.61%827 Trận
55.74%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
50.25%69,560 Trận
55.04%
Gươm Suy Vong
47.38%65,598 Trận
54.7%
Mũi Tên Yun Tal
41.43%57,358 Trận
53.94%
Vô Cực Kiếm
33.61%46,523 Trận
56.05%
Móc Diệt Thủy Quái
24.89%34,457 Trận
54.05%
Nỏ Thần Dominik
15.81%21,882 Trận
55.1%
Hỏa Khuẩn
13.74%19,015 Trận
43.71%
Ma Vũ Song Kiếm
13.26%18,358 Trận
56.35%
Kiếm B.F.
11.94%16,523 Trận
56.01%
Huyết Kiếm
9.05%12,527 Trận
55.97%
Đao Tím
8.62%11,935 Trận
55.07%
Nguyên Tố Luân
7.13%9,870 Trận
46.1%
Trát Lệnh Đế Vương
5.88%8,143 Trận
45.01%
Quang Kính Hextech C44
5.77%7,983 Trận
57.99%
Kính Nhắm Ma Pháp
5.7%7,895 Trận
44.97%
Lời Nhắc Tử Vong
4.98%6,897 Trận
53.78%
Quyền Trượng Bão Tố
3.12%4,314 Trận
44.16%
Cung Chạng Vạng
3.1%4,287 Trận
53.86%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.75%3,809 Trận
45.73%
Gươm Đồ Tể
2.44%3,374 Trận
48.64%
Súng Hải Tặc
2.38%3,298 Trận
53.18%
Vọng Âm Luden
2.15%2,980 Trận
45.81%
Dao Điện Statikk
1.74%2,409 Trận
52.89%
Đuốc Lửa Đen
1.56%2,157 Trận
44.74%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.51%2,096 Trận
46.8%
Thần Kiếm Muramana
1.5%2,073 Trận
46.45%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.37%1,894 Trận
45.09%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.31%1,810 Trận
51.05%
Nước Mắt Nữ Thần
1.28%1,770 Trận
45.2%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.1%1,523 Trận
48.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo