Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ashe đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ashe xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.16%6,514 Trận | 57.68% | |
7.58%4,421 Trận | 57.61% | |
4.01%2,342 Trận | 58.28% | |
2.4%1,398 Trận | 43.71% | |
1.9%1,107 Trận | 56.37% | |
1.69%985 Trận | 53.4% | |
1.54%901 Trận | 59.93% | |
1.53%890 Trận | 57.19% | |
1.42%831 Trận | 42.72% | |
1.42%828 Trận | 57.61% | |
1.3%760 Trận | 40.39% | |
1.28%746 Trận | 58.18% | |
1.26%737 Trận | 58.62% | |
1.16%679 Trận | 55.67% | |
1.06%617 Trận | 57.05% |
76.92%52,960 Trận | 54.82% | |
14.66%10,097 Trận | 43.34% | |
2.63%1,810 Trận | 59.28% | |
2.59%1,780 Trận | 54.89% | |
1.6%1,102 Trận | 42.65% |
2 | 30.08%22,856 Trận | 54.66% |
13.6%10,334 Trận | 54.51% | |
9.16%6,960 Trận | 42.76% | |
6.53%4,958 Trận | 56.74% | |
3.45%2,623 Trận | 53.49% | |
2.82%2,140 Trận | 42.24% | |
2.26%1,720 Trận | 55.58% | |
2 | 1.09%830 Trận | 53.73% |
1.08%822 Trận | 55.47% | |
0.92%697 Trận | 57.96% | |
0.88%666 Trận | 56.76% | |
2 | 0.81%614 Trận | 56.35% |
0.69%528 Trận | 57.39% | |
0.66%503 Trận | 50.3% | |
0.62%471 Trận | 54.99% |
49.43%37,890 Trận | 55.86% | |
45.56%34,921 Trận | 55.37% | |
42.86%32,849 Trận | 55.48% | |
33.04%25,327 Trận | 56.48% | |
20.93%16,040 Trận | 55.07% | |
17.14%13,140 Trận | 43.21% | |
15.11%11,583 Trận | 55.62% | |
11.65%8,932 Trận | 56.93% | |
11.48%8,796 Trận | 56.73% | |
9.84%7,543 Trận | 42.74% | |
8.7%6,672 Trận | 57.88% | |
8.41%6,446 Trận | 43.55% | |
7.67%5,882 Trận | 55.12% | |
6.49%4,972 Trận | 44.35% | |
5.61%4,298 Trận | 56.82% | |
4.74%3,637 Trận | 53.4% | |
3.73%2,860 Trận | 46.29% | |
3.13%2,397 Trận | 55.9% | |
2.79%2,140 Trận | 45.33% | |
2.47%1,897 Trận | 50.71% | |
2.33%1,787 Trận | 51.43% | |
1.96%1,503 Trận | 45.24% | |
1.77%1,356 Trận | 47.27% | |
1.4%1,075 Trận | 45.77% | |
1.39%1,069 Trận | 45.56% | |
1.38%1,055 Trận | 47.11% | |
1.31%1,007 Trận | 47.57% | |
1.28%978 Trận | 52.45% | |
1.12%857 Trận | 52.39% | |
1.1%844 Trận | 48.34% |