Tên game + #NA1
Ashe

AsheARAM Build & Runes

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Ashe ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng53.33%
  • Tỷ lệ chọn12.34%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-30
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
10.51%2,190 Trận
57.99%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
7.78%1,622 Trận
56.6%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
3.74%779 Trận
56.61%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Cung Chạng Vạng
1.74%363 Trận
55.65%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.67%349 Trận
55.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.59%332 Trận
55.12%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.43%299 Trận
61.87%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.39%290 Trận
57.24%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.39%289 Trận
53.98%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.38%288 Trận
57.99%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.32%275 Trận
60.36%
Hỏa Khuẩn
Trát Lệnh Đế Vương
Kính Nhắm Ma Pháp
1.24%258 Trận
46.51%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.18%245 Trận
57.96%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.16%242 Trận
52.07%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.06%220 Trận
62.27%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.41%19,689 Trận
54.88%
Giày Khai Sáng Ionia
12.71%3,074 Trận
45.58%
Giày Thủy Ngân
2.63%637 Trận
51.33%
Giày Pháp Sư
1.56%377 Trận
42.71%
Giày Bạc
1.13%273 Trận
56.04%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.25%8,032 Trận
53.75%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
14.85%4,078 Trận
53.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.51%2,062 Trận
45.15%
Kiếm B.F.
6.49%1,783 Trận
56.14%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
3.61%990 Trận
54.55%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
3.02%830 Trận
60.24%
Bí Chương Thất Truyền
2.65%727 Trận
46.91%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.54%423 Trận
56.03%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.81%222 Trận
55.41%
Bó Tên Ánh Sáng
0.73%200 Trận
57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.67%185 Trận
61.62%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.66%181 Trận
64.64%
Song Kiếm
0.65%179 Trận
54.19%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.64%175 Trận
60%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.59%163 Trận
55.83%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
48.68%12,991 Trận
56.03%
Gươm Suy Vong
45.81%12,226 Trận
55.59%
Mũi Tên Yun Tal
42.42%11,320 Trận
54.43%
Vô Cực Kiếm
32.36%8,637 Trận
56.91%
Móc Diệt Thủy Quái
25.87%6,904 Trận
55.59%
Nỏ Thần Dominik
14.56%3,885 Trận
55.06%
Hỏa Khuẩn
13.74%3,668 Trận
45.64%
Ma Vũ Song Kiếm
12.49%3,333 Trận
58.9%
Kiếm B.F.
11.72%3,128 Trận
55.66%
Đao Tím
9.29%2,480 Trận
54.88%
Huyết Kiếm
8.72%2,326 Trận
55.55%
Nguyên Tố Luân
7.66%2,043 Trận
47.72%
Trát Lệnh Đế Vương
6.25%1,669 Trận
45.3%
Kính Nhắm Ma Pháp
5.59%1,491 Trận
46.55%
Lời Nhắc Tử Vong
4.72%1,260 Trận
55.32%
Quang Kính Hextech C44
4.24%1,131 Trận
57.65%
Cung Chạng Vạng
3.06%817 Trận
52.88%
Dao Điện Statikk
3.01%804 Trận
53.36%
Quyền Trượng Bão Tố
2.87%765 Trận
46.8%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.8%746 Trận
44.91%
Gươm Đồ Tể
2.53%676 Trận
49.85%
Súng Hải Tặc
2.1%560 Trận
53.57%
Thần Kiếm Muramana
1.84%490 Trận
52.24%
Vọng Âm Luden
1.84%492 Trận
46.14%
Đuốc Lửa Đen
1.58%423 Trận
46.1%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.54%410 Trận
46.83%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.48%396 Trận
53.28%
Nước Mắt Nữ Thần
1.35%359 Trận
51.81%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.26%335 Trận
45.37%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.08%288 Trận
54.51%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo