Tên hiển thị + #NA1
Aphelios

ApheliosARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Sát Thủ Và Tiên Tri
  • Kỹ Năng Vũ KhíQ
  • ĐổiW
  • Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
  • Ánh Trăng Dẫn LốiR

Tất cả thông tin về ARAM Aphelios đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aphelios xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.84%
  • Tỷ lệ chọn3.58%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.53%1,451 Trận
55.89%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
11.1%1,285 Trận
55.72%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.68%1,005 Trận
55.02%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.32%732 Trận
53.69%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.58%415 Trận
56.14%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
2.26%262 Trận
50.76%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.75%203 Trận
52.71%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.51%175 Trận
51.43%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.42%164 Trận
55.49%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.42%164 Trận
57.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.36%157 Trận
52.87%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.21%140 Trận
61.43%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.2%139 Trận
51.8%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.05%122 Trận
44.26%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.03%119 Trận
57.14%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.18%10,262 Trận
50.85%
Giày Phàm Ăn
9.47%1,197 Trận
55.14%
Giày Thủy Ngân
6.78%857 Trận
47.61%
Giày Bạc
1.31%166 Trận
50.6%
Giày Thép Gai
1.09%138 Trận
54.35%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
38.46%5,298 Trận
50.66%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
16.69%2,300 Trận
50.87%
Giày
Dao Hung Tàn
6.92%953 Trận
50.68%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.78%796 Trận
53.39%
Kiếm B.F.
4.95%682 Trận
52.05%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
2.03%280 Trận
52.14%
Bó Tên Ánh Sáng
2.03%279 Trận
54.12%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.89%261 Trận
51.34%
Dao Hung Tàn
1.63%224 Trận
56.7%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.88%121 Trận
51.24%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.76%105 Trận
58.1%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.67%92 Trận
58.7%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.59%81 Trận
56.79%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.5%69 Trận
46.38%
Giày Cuồng Nộ
0.46%63 Trận
52.38%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
71.56%10,095 Trận
51.21%
Vô Cực Kiếm
69.1%9,749 Trận
53.95%
Cuồng Cung Runaan
51.37%7,247 Trận
52.75%
Nỏ Thần Dominik
40.35%5,693 Trận
56.05%
Huyết Kiếm
25.57%3,607 Trận
55.92%
Mũi Tên Yun Tal
18.45%2,603 Trận
48.71%
Quang Kính Hextech C44
14.89%2,100 Trận
55.29%
Kiếm B.F.
13.47%1,900 Trận
51.63%
Gươm Suy Vong
10.59%1,494 Trận
55.89%
Lời Nhắc Tử Vong
9.22%1,301 Trận
52.65%
Nỏ Tử Thủ
7.31%1,031 Trận
53.73%
Ma Vũ Song Kiếm
6.9%973 Trận
53.85%
Phong Thần Kiếm
4.7%663 Trận
55.96%
Móc Diệt Thủy Quái
3.69%520 Trận
48.65%
Gươm Đồ Tể
2.3%324 Trận
43.21%
Đao Thủy Ngân
1.93%272 Trận
54.78%
Dao Hung Tàn
1.8%254 Trận
46.06%
Chùy Gai Malmortius
1.25%176 Trận
55.11%
Đại Bác Liên Thanh
1.01%142 Trận
54.93%
Khăn Giải Thuật
0.96%135 Trận
54.81%
Đao Tím
0.91%129 Trận
48.06%
Kiếm Ác Xà
0.58%82 Trận
42.68%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.51%72 Trận
48.61%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.46%65 Trận
60%
Dao Điện Statikk
0.42%59 Trận
57.63%
Áo Choàng Bóng Tối
0.34%48 Trận
52.08%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.33%47 Trận
57.45%
Nguyên Tố Luân
0.28%40 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
0.27%38 Trận
39.47%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.19%27 Trận
48.15%