Tên game + #NA1
Aphelios

ApheliosARAM Build & Runes

  • Sát Thủ Và Tiên Tri
  • Kỹ Năng Vũ KhíQ
  • ĐổiW
  • Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
  • Ánh Trăng Dẫn LốiR

Tìm mẹo Aphelios ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aphelios ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.87%
  • Tỷ lệ chọn5.39%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
15.46%3,343 Trận
53.93%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
8.98%1,942 Trận
56.23%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.64%1,868 Trận
54.12%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.98%1,509 Trận
51.56%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.1%670 Trận
57.46%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
2.7%583 Trận
49.91%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.64%354 Trận
50%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.55%335 Trận
53.43%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.52%328 Trận
57.32%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.39%301 Trận
51.83%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.3%281 Trận
52.67%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.29%278 Trận
57.55%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.17%253 Trận
51.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.11%239 Trận
52.3%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
0.98%212 Trận
46.7%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.49%21,163 Trận
49.58%
Giày Phàm Ăn
7%1,733 Trận
58.11%
Giày Thủy Ngân
5.6%1,387 Trận
46.07%
Giày Bạc
1.01%251 Trận
49.4%
Giày Thép Gai
0.81%200 Trận
55%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
39.36%10,593 Trận
50.15%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
17.61%4,740 Trận
49.11%
Giày
Dao Hung Tàn
6.3%1,695 Trận
49.62%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.55%1,493 Trận
51.57%
Kiếm B.F.
4.48%1,206 Trận
48.84%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.91%514 Trận
49.81%
Bó Tên Ánh Sáng
1.78%480 Trận
54.58%
Dao Hung Tàn
1.7%457 Trận
46.17%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.65%444 Trận
46.85%
Giày Cuồng Nộ
0.83%224 Trận
50.89%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.71%190 Trận
49.47%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.71%190 Trận
48.95%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.71%192 Trận
51.56%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.64%173 Trận
62.43%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.43%115 Trận
38.26%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
72.31%19,099 Trận
50.05%
Vô Cực Kiếm
68%17,959 Trận
53.38%
Cuồng Cung Runaan
54.52%14,400 Trận
51.63%
Nỏ Thần Dominik
38.55%10,182 Trận
54.95%
Huyết Kiếm
26.13%6,901 Trận
55.9%
Mũi Tên Yun Tal
20.84%5,505 Trận
48.07%
Kiếm B.F.
13.47%3,558 Trận
49.52%
Quang Kính Hextech C44
11.71%3,093 Trận
54.8%
Gươm Suy Vong
10.67%2,819 Trận
52%
Lời Nhắc Tử Vong
8.62%2,278 Trận
51.32%
Nỏ Tử Thủ
6.3%1,665 Trận
55.62%
Phong Thần Kiếm
5.42%1,431 Trận
54.79%
Ma Vũ Song Kiếm
4.32%1,142 Trận
54.82%
Móc Diệt Thủy Quái
3.76%992 Trận
48.59%
Dao Hung Tàn
2.18%575 Trận
42.09%
Gươm Đồ Tể
2.15%568 Trận
43.66%
Đao Thủy Ngân
1.56%411 Trận
52.8%
Chùy Gai Malmortius
1.1%291 Trận
56.01%
Đại Bác Liên Thanh
0.98%260 Trận
53.08%
Đao Tím
0.91%240 Trận
44.17%
Khăn Giải Thuật
0.83%220 Trận
50.91%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.64%168 Trận
54.17%
Dao Điện Statikk
0.53%139 Trận
43.17%
Kiếm Ác Xà
0.42%110 Trận
47.27%
Nước Mắt Nữ Thần
0.4%106 Trận
45.28%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.37%98 Trận
54.08%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.31%83 Trận
53.01%
Áo Choàng Bóng Tối
0.29%77 Trận
51.95%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.2%54 Trận
50%
Nguyên Tố Luân
0.19%49 Trận
51.02%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo