Tên hiển thị + #NA1
Aphelios

ApheliosARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Sát Thủ Và Tiên Tri
  • Kỹ Năng Vũ KhíQ
  • ĐổiW
  • Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
  • Ánh Trăng Dẫn LốiR

Tất cả thông tin về ARAM Aphelios đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aphelios xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.85%
  • Tỷ lệ chọn3.54%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.36%1,176 Trận
54.85%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
11.36%1,081 Trận
55.87%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.91%848 Trận
55.31%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.27%597 Trận
53.43%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.51%334 Trận
56.29%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
2.14%204 Trận
50.98%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.74%166 Trận
52.41%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.55%147 Trận
51.7%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.38%131 Trận
54.96%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.36%129 Trận
57.36%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.36%129 Trận
51.94%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.21%115 Trận
62.61%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.2%114 Trận
51.75%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.08%103 Trận
46.6%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.07%102 Trận
52.94%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.07%8,454 Trận
50.98%
Giày Phàm Ăn
9.54%995 Trận
54.67%
Giày Thủy Ngân
6.74%703 Trận
47.37%
Giày Bạc
1.36%142 Trận
48.59%
Giày Thép Gai
1.12%117 Trận
55.56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
38.36%4,356 Trận
51.01%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
16.42%1,865 Trận
51.26%
Giày
Dao Hung Tàn
7.16%813 Trận
49.82%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.82%661 Trận
53.1%
Kiếm B.F.
5.09%578 Trận
51.04%
Bó Tên Ánh Sáng
2.1%239 Trận
56.49%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
2.1%238 Trận
50.42%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.88%214 Trận
51.87%
Dao Hung Tàn
1.63%185 Trận
56.22%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.87%99 Trận
51.52%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.77%88 Trận
56.82%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.66%75 Trận
56%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.58%66 Trận
59.09%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.47%53 Trận
45.28%
Song Kiếm
0.46%52 Trận
53.85%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
71.36%8,267 Trận
51.31%
Vô Cực Kiếm
69.35%8,034 Trận
54.06%
Cuồng Cung Runaan
51.06%5,915 Trận
52.78%
Nỏ Thần Dominik
40.24%4,662 Trận
55.94%
Huyết Kiếm
25.58%2,963 Trận
55.89%
Mũi Tên Yun Tal
18.46%2,139 Trận
48.53%
Quang Kính Hextech C44
15.16%1,756 Trận
56.32%
Kiếm B.F.
13.56%1,571 Trận
51.81%
Gươm Suy Vong
10.17%1,178 Trận
55.52%
Lời Nhắc Tử Vong
9.12%1,057 Trận
53.17%
Nỏ Tử Thủ
7.38%855 Trận
54.27%
Ma Vũ Song Kiếm
6.91%800 Trận
54.5%
Phong Thần Kiếm
4.69%543 Trận
55.62%
Móc Diệt Thủy Quái
3.63%421 Trận
49.88%
Gươm Đồ Tể
2.3%266 Trận
43.98%
Đao Thủy Ngân
1.96%227 Trận
53.74%
Dao Hung Tàn
1.86%216 Trận
47.69%
Chùy Gai Malmortius
1.29%150 Trận
57.33%
Khăn Giải Thuật
0.98%113 Trận
53.1%
Đại Bác Liên Thanh
0.97%112 Trận
56.25%
Đao Tím
0.9%104 Trận
49.04%
Kiếm Ác Xà
0.6%70 Trận
42.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.5%58 Trận
51.72%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.47%54 Trận
55.56%
Dao Điện Statikk
0.36%42 Trận
59.52%
Áo Choàng Bóng Tối
0.33%38 Trận
50%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.33%38 Trận
57.89%
Nguyên Tố Luân
0.28%32 Trận
46.88%
Nước Mắt Nữ Thần
0.24%28 Trận
42.86%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.19%22 Trận
40.91%