Tên hiển thị + #NA1
Aphelios

ApheliosARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Sát Thủ Và Tiên Tri
  • Kỹ Năng Vũ KhíQ
  • ĐổiW
  • Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
  • Ánh Trăng Dẫn LốiR

Tất cả thông tin về ARAM Aphelios đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aphelios xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.88%
  • Tỷ lệ chọn3.55%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.49%1,370 Trận
55.55%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
11.08%1,216 Trận
55.43%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.68%952 Trận
55.67%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.35%697 Trận
53.8%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.52%386 Trận
56.74%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
2.27%249 Trận
50.6%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.75%192 Trận
52.08%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.56%171 Trận
52.05%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.4%154 Trận
56.49%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.39%152 Trận
56.58%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.34%147 Trận
53.06%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.19%131 Trận
61.07%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.18%130 Trận
51.54%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.08%118 Trận
44.07%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.05%115 Trận
56.52%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.19%9,716 Trận
50.91%
Giày Phàm Ăn
9.43%1,129 Trận
54.92%
Giày Thủy Ngân
6.76%809 Trận
48.08%
Giày Bạc
1.33%159 Trận
50.31%
Giày Thép Gai
1.12%134 Trận
54.48%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
38.48%5,018 Trận
50.88%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
16.79%2,189 Trận
51.16%
Giày
Dao Hung Tàn
6.9%900 Trận
50.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.77%753 Trận
52.72%
Kiếm B.F.
4.9%639 Trận
51.64%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
2.04%266 Trận
51.13%
Bó Tên Ánh Sáng
2.02%264 Trận
55.3%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.9%248 Trận
51.61%
Dao Hung Tàn
1.63%212 Trận
57.08%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.87%113 Trận
49.56%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.77%100 Trận
58%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.67%87 Trận
57.47%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.61%80 Trận
56.25%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.48%63 Trận
46.03%
Giày
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.45%59 Trận
44.07%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
71.55%9,548 Trận
51.25%
Vô Cực Kiếm
69.12%9,224 Trận
54.05%
Cuồng Cung Runaan
51.22%6,835 Trận
52.76%
Nỏ Thần Dominik
40.45%5,397 Trận
55.96%
Huyết Kiếm
25.59%3,415 Trận
55.87%
Mũi Tên Yun Tal
18.4%2,455 Trận
48.59%
Quang Kính Hextech C44
14.92%1,991 Trận
55.65%
Kiếm B.F.
13.5%1,802 Trận
51.61%
Gươm Suy Vong
10.6%1,415 Trận
56.04%
Lời Nhắc Tử Vong
9.23%1,232 Trận
52.68%
Nỏ Tử Thủ
7.36%982 Trận
54.18%
Ma Vũ Song Kiếm
6.93%925 Trận
54.16%
Phong Thần Kiếm
4.7%627 Trận
55.5%
Móc Diệt Thủy Quái
3.72%497 Trận
49.3%
Gươm Đồ Tể
2.26%302 Trận
43.71%
Đao Thủy Ngân
1.87%250 Trận
54%
Dao Hung Tàn
1.79%239 Trận
47.28%
Chùy Gai Malmortius
1.27%170 Trận
55.29%
Đại Bác Liên Thanh
1%133 Trận
54.89%
Khăn Giải Thuật
0.97%130 Trận
53.85%
Đao Tím
0.91%122 Trận
46.72%
Kiếm Ác Xà
0.58%77 Trận
41.56%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.5%67 Trận
49.25%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.46%61 Trận
57.38%
Dao Điện Statikk
0.4%54 Trận
57.41%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.35%47 Trận
57.45%
Áo Choàng Bóng Tối
0.34%46 Trận
52.17%
Nguyên Tố Luân
0.28%38 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
0.26%35 Trận
42.86%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.19%26 Trận
46.15%