Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Aphelios đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aphelios xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.39%5,131 Trận | 56.32% | |
10.47%4,014 Trận | 57.37% | |
9.28%3,556 Trận | 55.82% | |
7.08%2,713 Trận | 53.52% | |
2.98%1,141 Trận | 53.37% | |
2.71%1,040 Trận | 52.12% | |
1.57%601 Trận | 53.24% | |
1.5%576 Trận | 55.56% | |
1.44%553 Trận | 54.43% | |
1.38%529 Trận | 57.28% | |
1.33%508 Trận | 54.92% | |
1.3%498 Trận | 56.83% | |
1.2%461 Trận | 57.7% | |
1.12%430 Trận | 46.05% | |
0.97%373 Trận | 43.97% |
83.03%36,462 Trận | 50.62% | |
8.26%3,627 Trận | 57.07% | |
6.4%2,809 Trận | 50.09% | |
1.28%563 Trận | 54.71% | |
0.92%402 Trận | 53.98% |
2 | 39.8%19,269 Trận | 51.17% |
2 | 16.46%7,967 Trận | 50.27% |
6.48%3,136 Trận | 52.36% | |
5.61%2,714 Trận | 52.58% | |
4.8%2,325 Trận | 49.72% | |
2.08%1,009 Trận | 54.31% | |
1.79%866 Trận | 52.19% | |
1.78%860 Trận | 50% | |
2 | 1.73%836 Trận | 52.87% |
0.96%464 Trận | 52.16% | |
0.7%339 Trận | 48.08% | |
0.68%327 Trận | 40.98% | |
0.58%282 Trận | 56.74% | |
0.57%275 Trận | 51.64% | |
2 | 0.51%249 Trận | 56.63% |
71.96%35,328 Trận | 51.58% | |
67.31%33,047 Trận | 54.64% | |
51.63%25,351 Trận | 53.15% | |
40.08%19,678 Trận | 55.75% | |
24.98%12,263 Trận | 56.54% | |
19.88%9,762 Trận | 49.6% | |
13.4%6,578 Trận | 55.02% | |
13.24%6,498 Trận | 49.95% | |
10.85%5,328 Trận | 53.83% | |
8.32%4,086 Trận | 53.79% | |
6.51%3,194 Trận | 54.32% | |
6.38%3,132 Trận | 56.64% | |
4.13%2,027 Trận | 55.7% | |
3.86%1,894 Trận | 49.95% | |
2.24%1,101 Trận | 45.87% | |
2.09%1,027 Trận | 42.84% | |
1.64%806 Trận | 57.69% | |
1.19%586 Trận | 54.61% | |
1.02%499 Trận | 47.29% | |
0.87%428 Trận | 51.87% | |
0.79%388 Trận | 50.26% | |
0.54%266 Trận | 55.64% | |
0.44%217 Trận | 52.07% | |
0.39%192 Trận | 43.23% | |
0.37%184 Trận | 45.11% | |
0.34%168 Trận | 53.57% | |
0.3%149 Trận | 55.03% | |
0.24%120 Trận | 51.67% | |
0.21%105 Trận | 52.38% | |
0.21%103 Trận | 48.54% |