Tên game + #NA1
Aphelios

ApheliosARAM Build & Runes

  • Sát Thủ Và Tiên Tri
  • Kỹ Năng Vũ KhíQ
  • ĐổiW
  • Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
  • Ánh Trăng Dẫn LốiR

Tìm mẹo Aphelios ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aphelios ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.85%
  • Tỷ lệ chọn5.64%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
17.59%8,740 Trận
54.65%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
9.5%4,721 Trận
54.48%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.08%4,013 Trận
55.1%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
7.03%3,493 Trận
50.53%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.34%1,659 Trận
55.03%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
2.79%1,385 Trận
52.13%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.79%891 Trận
52.19%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.79%888 Trận
52.25%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.65%822 Trận
51.09%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.46%726 Trận
50.55%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.46%724 Trận
55.8%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.32%658 Trận
50.46%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.28%634 Trận
54.89%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.1%546 Trận
54.58%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
0.89%440 Trận
48.18%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.03%51,089 Trận
49.75%
Giày Thủy Ngân
6.46%3,627 Trận
49.74%
Giày Bạc
1.32%741 Trận
53.85%
Giày Thép Gai
1.03%577 Trận
53.03%
Giày Khai Sáng Ionia
0.14%81 Trận
49.38%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
39.09%24,129 Trận
49.45%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
20.82%12,853 Trận
49.54%
Giày
Dao Hung Tàn
6.58%4,061 Trận
50.97%
Kiếm B.F.
5.67%3,501 Trận
52.01%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.31%2,661 Trận
52.31%
Dao Hung Tàn
1.79%1,106 Trận
51.18%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.56%961 Trận
55.88%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.86%528 Trận
49.05%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.77%476 Trận
51.05%
Giày Cuồng Nộ
0.75%464 Trận
52.37%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.69%427 Trận
49.88%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
0.54%331 Trận
49.85%
Bó Tên Ánh Sáng
0.49%302 Trận
58.94%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.45%278 Trận
46.04%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.42%259 Trận
52.9%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
74.89%46,559 Trận
50.26%
Vô Cực Kiếm
68.01%42,282 Trận
53.26%
Cuồng Cung Runaan
55.59%34,561 Trận
51.64%
Nỏ Thần Dominik
39.49%24,552 Trận
54.85%
Huyết Kiếm
26.94%16,750 Trận
55.95%
Mũi Tên Yun Tal
21.97%13,661 Trận
48.18%
Kiếm B.F.
12.93%8,039 Trận
49.7%
Gươm Suy Vong
10.18%6,327 Trận
53.42%
Phong Thần Kiếm
8.3%5,159 Trận
53.75%
Lời Nhắc Tử Vong
8.14%5,062 Trận
52.37%
Nỏ Tử Thủ
7.23%4,492 Trận
56.52%
Móc Diệt Thủy Quái
4.4%2,736 Trận
48.65%
Quang Kính Hextech C44
2.79%1,732 Trận
59.7%
Đao Thủy Ngân
2.47%1,534 Trận
56.06%
Dao Hung Tàn
2.24%1,395 Trận
42.29%
Ma Vũ Song Kiếm
2.03%1,261 Trận
56.86%
Gươm Đồ Tể
2.01%1,247 Trận
41.62%
Chùy Gai Malmortius
1.68%1,043 Trận
58.58%
Dao Điện Statikk
1.09%677 Trận
53.03%
Đại Bác Liên Thanh
1.01%629 Trận
48.17%
Khăn Giải Thuật
0.99%617 Trận
53.32%
Đao Tím
0.81%505 Trận
50.5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.62%387 Trận
56.33%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.58%361 Trận
52.91%
Kiếm Ác Xà
0.5%309 Trận
49.51%
Nước Mắt Nữ Thần
0.43%267 Trận
43.07%
Áo Choàng Bóng Tối
0.29%183 Trận
54.64%
Nguyên Tố Luân
0.29%183 Trận
46.45%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.24%148 Trận
55.41%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.2%127 Trận
45.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo