Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Anivia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Anivia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.45%13,717 Trận | 48.97% | |
4.23%3,142 Trận | 49.97% | |
3.82%2,838 Trận | 49.86% | |
2.64%1,960 Trận | 47.55% | |
2.43%1,806 Trận | 44.08% | |
2.32%1,722 Trận | 48.66% | |
2.16%1,609 Trận | 43.63% | |
2.11%1,566 Trận | 45.34% | |
2.02%1,504 Trận | 47.94% | |
1.89%1,403 Trận | 47.4% | |
1.63%1,208 Trận | 45.45% | |
1.46%1,088 Trận | 48.35% | |
1.26%937 Trận | 48.13% | |
1.21%902 Trận | 46.67% | |
1.2%892 Trận | 42.26% |
87.01%69,881 Trận | 47.68% | |
6.16%4,951 Trận | 50.84% | |
2.59%2,080 Trận | 47.36% | |
2.32%1,866 Trận | 51.61% | |
1.02%816 Trận | 54.53% |
41.92%39,218 Trận | 48.31% | |
17.16%16,051 Trận | 46.45% | |
4.85%4,540 Trận | 48.63% | |
4.76%4,455 Trận | 50.75% | |
3.94%3,686 Trận | 51.6% | |
3.79%3,550 Trận | 47.04% | |
2 | 3.25%3,042 Trận | 51.18% |
0.94%881 Trận | 51.65% | |
0.89%836 Trận | 47.85% | |
2 | 0.8%751 Trận | 49% |
0.75%698 Trận | 44.84% | |
0.72%677 Trận | 48.01% | |
4 | 0.71%668 Trận | 47.01% |
0.65%611 Trận | 45.66% | |
0.6%563 Trận | 45.47% |
65.39%62,022 Trận | 47.52% | |
64.38%61,066 Trận | 48.27% | |
55.91%53,027 Trận | 49.79% | |
40.58%38,494 Trận | 46.81% | |
31.68%30,047 Trận | 45.22% | |
16.87%15,997 Trận | 46.64% | |
12.22%11,589 Trận | 46.01% | |
11.44%10,846 Trận | 49.36% | |
9.18%8,711 Trận | 43.23% | |
7.76%7,358 Trận | 47.38% | |
7.73%7,328 Trận | 46.26% | |
6.35%6,022 Trận | 46.73% | |
5.38%5,099 Trận | 48.7% | |
5.3%5,031 Trận | 44.92% | |
5.06%4,804 Trận | 45.69% | |
1.68%1,594 Trận | 36.51% | |
1.56%1,484 Trận | 47.64% | |
1.36%1,290 Trận | 54.73% | |
1.28%1,211 Trận | 47.65% | |
0.8%758 Trận | 46.04% | |
0.71%672 Trận | 58.48% | |
0.64%611 Trận | 46.81% | |
0.57%539 Trận | 54.73% | |
0.38%364 Trận | 47.25% | |
0.34%322 Trận | 45.96% | |
0.33%310 Trận | 47.1% | |
0.26%242 Trận | 51.65% | |
0.25%233 Trận | 54.51% | |
0.22%204 Trận | 51.47% | |
0.22%205 Trận | 45.37% |