Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Anivia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Anivia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.19%8,098 Trận | 49.12% | |
3.92%2,088 Trận | 50.57% | |
3.40%1,811 Trận | 50.41% | |
3.21%1,712 Trận | 49.94% | |
2.27%1,208 Trận | 49.01% | |
2.23%1,191 Trận | 50.38% | |
2.09%1,114 Trận | 47.04% | |
2.04%1,088 Trận | 49.36% | |
2.04%1,087 Trận | 44.25% | |
1.95%1,037 Trận | 47.54% | |
1.85%984 Trận | 49.29% | |
1.63%869 Trận | 50.98% | |
1.47%781 Trận | 48.14% | |
1.35%720 Trận | 49.03% | |
1.30%693 Trận | 51.37% |
86.20%49,503 Trận | 48.51% | |
6.65%3,820 Trận | 50.86% | |
2.69%1,547 Trận | 46.99% | |
2.55%1,466 Trận | 50.75% | |
1.00%576 Trận | 53.30% |
38.76%25,902 Trận | 48.80% | |
16.12%10,777 Trận | 47.91% | |
2 | 10.63%7,103 Trận | 51.06% |
5.08%3,397 Trận | 51.93% | |
4.42%2,951 Trận | 50.39% | |
3.69%2,469 Trận | 46.50% | |
1.04%692 Trận | 51.88% | |
0.95%632 Trận | 52.85% | |
2 | 0.93%620 Trận | 47.74% |
0.89%595 Trận | 49.41% | |
4 | 0.72%480 Trận | 46.46% |
0.72%481 Trận | 52.18% | |
0.69%461 Trận | 47.51% | |
0.63%419 Trận | 49.64% | |
0.60%403 Trận | 49.13% |
65.76%43,685 Trận | 48.73% | |
60.99%40,516 Trận | 49.28% | |
58.33%38,750 Trận | 50.43% | |
39.41%26,179 Trận | 48.31% | |
31.50%20,922 Trận | 46.15% | |
19.18%12,738 Trận | 47.41% | |
12.08%8,027 Trận | 46.52% | |
11.00%7,306 Trận | 49.96% | |
9.25%6,145 Trận | 44.44% | |
8.19%5,443 Trận | 46.37% | |
7.81%5,190 Trận | 47.15% | |
6.78%4,503 Trận | 47.81% | |
5.63%3,743 Trận | 46.17% | |
4.98%3,307 Trận | 45.39% | |
4.30%2,854 Trận | 49.96% | |
1.90%1,261 Trận | 36.88% | |
1.57%1,045 Trận | 47.08% | |
1.46%972 Trận | 49.90% | |
1.31%868 Trận | 53.57% | |
0.77%511 Trận | 46.58% | |
0.72%475 Trận | 47.16% | |
0.69%458 Trận | 53.28% | |
0.64%423 Trận | 53.90% | |
0.41%274 Trận | 47.08% | |
0.37%246 Trận | 50.81% | |
0.37%244 Trận | 53.28% | |
0.34%224 Trận | 51.34% | |
0.25%163 Trận | 42.33% | |
0.24%157 Trận | 47.13% | |
0.23%153 Trận | 50.33% |