Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Anivia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Anivia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.47%13,460 Trận | 48.97% | |
4.23%3,081 Trận | 50.05% | |
3.82%2,786 Trận | 49.93% | |
2.65%1,928 Trận | 47.35% | |
2.44%1,780 Trận | 44.44% | |
2.31%1,684 Trận | 48.63% | |
2.16%1,575 Trận | 43.49% | |
2.1%1,534 Trận | 44.92% | |
2.02%1,473 Trận | 47.79% | |
1.9%1,384 Trận | 47.4% | |
1.63%1,185 Trận | 45.15% | |
1.46%1,063 Trận | 47.98% | |
1.26%920 Trận | 48.26% | |
1.21%885 Trận | 46.67% | |
1.2%878 Trận | 42.37% |
87.02%68,533 Trận | 47.69% | |
6.16%4,851 Trận | 50.88% | |
2.6%2,048 Trận | 47.12% | |
2.32%1,826 Trận | 51.81% | |
1.01%793 Trận | 54.22% |
41.93%38,459 Trận | 48.33% | |
17.18%15,757 Trận | 46.46% | |
4.84%4,441 Trận | 48.64% | |
4.76%4,363 Trận | 50.81% | |
3.94%3,611 Trận | 51.48% | |
3.8%3,484 Trận | 47.1% | |
2 | 3.24%2,972 Trận | 51.08% |
0.94%860 Trận | 51.63% | |
0.89%819 Trận | 47.62% | |
2 | 0.8%735 Trận | 49.12% |
0.74%682 Trận | 44.57% | |
0.72%665 Trận | 48.12% | |
4 | 0.72%659 Trận | 47.19% |
0.65%599 Trận | 45.58% | |
0.6%554 Trận | 45.31% |
65.43%60,867 Trận | 47.51% | |
64.38%59,893 Trận | 48.26% | |
55.9%52,002 Trận | 49.78% | |
40.58%37,749 Trận | 46.81% | |
31.65%29,447 Trận | 45.24% | |
16.87%15,698 Trận | 46.63% | |
12.2%11,354 Trận | 45.9% | |
11.45%10,649 Trận | 49.42% | |
9.17%8,531 Trận | 43.39% | |
7.74%7,200 Trận | 46.29% | |
7.74%7,205 Trận | 47.41% | |
6.34%5,901 Trận | 46.67% | |
5.39%5,013 Trận | 48.67% | |
5.3%4,931 Trận | 45.06% | |
5.07%4,717 Trận | 45.62% | |
1.68%1,564 Trận | 36.32% | |
1.56%1,453 Trận | 47.42% | |
1.35%1,260 Trận | 54.92% | |
1.28%1,188 Trận | 47.47% | |
0.8%741 Trận | 45.88% | |
0.71%658 Trận | 58.81% | |
0.64%599 Trận | 47.25% | |
0.57%531 Trận | 54.8% | |
0.38%354 Trận | 47.74% | |
0.34%317 Trận | 46.37% | |
0.33%303 Trận | 47.52% | |
0.25%237 Trận | 50.63% | |
0.25%229 Trận | 54.15% | |
0.22%203 Trận | 45.32% | |
0.22%201 Trận | 52.24% |