Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Anivia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Anivia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.15%8,494 Trận | 48.99% | |
3.89%2,178 Trận | 50.64% | |
3.43%1,923 Trận | 50.49% | |
3.19%1,788 Trận | 49.61% | |
2.29%1,285 Trận | 49.11% | |
2.23%1,248 Trận | 50.48% | |
2.08%1,166 Trận | 46.66% | |
2.03%1,139 Trận | 44.16% | |
2.03%1,140 Trận | 49.65% | |
1.95%1,094 Trận | 47.35% | |
1.84%1,031 Trận | 48.88% | |
1.64%919 Trận | 50.38% | |
1.46%817 Trận | 47.98% | |
1.35%758 Trận | 48.68% | |
1.31%735 Trận | 51.16% |
86.22%52,080 Trận | 48.38% | |
6.65%4,014 Trận | 50.52% | |
2.70%1,629 Trận | 46.59% | |
2.54%1,535 Trận | 50.75% | |
0.99%598 Trận | 53.18% |
38.76%27,243 Trận | 48.66% | |
16.23%11,408 Trận | 47.85% | |
2 | 10.55%7,414 Trận | 50.62% |
5.05%3,550 Trận | 51.61% | |
4.44%3,119 Trận | 50.46% | |
3.67%2,582 Trận | 46.51% | |
1.04%728 Trận | 51.37% | |
0.93%656 Trận | 53.20% | |
2 | 0.92%646 Trận | 47.68% |
0.88%622 Trận | 49.04% | |
4 | 0.72%506 Trận | 46.25% |
0.72%506 Trận | 52.17% | |
0.69%483 Trận | 47.41% | |
0.62%435 Trận | 49.66% | |
2 | 0.61%430 Trận | 52.09% |
65.72%45,923 Trận | 48.62% | |
61.00%42,625 Trận | 49.18% | |
58.17%40,646 Trận | 50.29% | |
39.58%27,658 Trận | 48.20% | |
31.55%22,044 Trận | 46.04% | |
19.16%13,384 Trận | 47.29% | |
12.11%8,460 Trận | 46.36% | |
11.04%7,717 Trận | 49.81% | |
9.25%6,460 Trận | 44.27% | |
8.16%5,702 Trận | 46.40% | |
7.82%5,465 Trận | 47.19% | |
6.78%4,739 Trận | 47.54% | |
5.64%3,941 Trận | 46.16% | |
5.00%3,493 Trận | 45.12% | |
4.30%3,003 Trận | 49.65% | |
1.88%1,316 Trận | 36.70% | |
1.56%1,093 Trận | 47.03% | |
1.47%1,026 Trận | 50.29% | |
1.31%913 Trận | 53.12% | |
0.78%546 Trận | 46.89% | |
0.71%497 Trận | 47.28% | |
0.70%487 Trận | 53.80% | |
0.64%445 Trận | 52.81% | |
0.41%283 Trận | 47.35% | |
0.37%260 Trận | 51.15% | |
0.36%255 Trận | 52.94% | |
0.35%242 Trận | 53.72% | |
0.24%168 Trận | 43.45% | |
0.23%162 Trận | 45.68% | |
0.23%159 Trận | 49.69% |