Tên hiển thị + #NA1
Anivia

AniviaARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Tái Sinh
  • Quả Cầu BăngQ
  • Tường BăngW
  • Tê CóngE
  • Bão TuyếtR

Tất cả thông tin về ARAM Anivia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Anivia, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.52%
  • Tỷ lệ chọn6.04%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
16.26%2,084 Trận
49.62%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Hỏa Khuẩn
4.12%528 Trận
50.19%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
4.07%522 Trận
48.08%
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.97%381 Trận
47.77%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.46%315 Trận
46.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.35%301 Trận
48.50%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.93%247 Trận
43.72%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
1.90%243 Trận
46.91%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.88%241 Trận
41.91%
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.84%236 Trận
48.73%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.76%225 Trận
48.00%
Trượng Trường Sinh
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.75%224 Trận
51.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.37%175 Trận
49.14%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.27%163 Trận
41.72%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.19%152 Trận
44.74%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
85.04%11,406 Trận
48.20%
Giày Thủy Ngân
7.12%955 Trận
48.27%
Giày Bạc
3.02%405 Trận
47.41%
Giày Khai Sáng Ionia
2.94%394 Trận
45.69%
Giày Thép Gai
0.92%123 Trận
44.72%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
40.97%6,437 Trận
49.60%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
15.26%2,397 Trận
44.97%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
9.82%1,542 Trận
51.62%
Đá Vĩnh Hằng
4.90%770 Trận
53.64%
Gậy Bùng Nổ
Nước Mắt Nữ Thần
4.65%730 Trận
50.96%
Bí Chương Thất Truyền
3.34%525 Trận
44.76%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
1.07%168 Trận
41.67%
Giày
Lam Ngọc
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.94%148 Trận
46.62%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.88%138 Trận
46.38%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.74%117 Trận
50.43%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.73%115 Trận
49.57%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Sách Quỷ
0.69%108 Trận
50.93%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.65%102 Trận
37.25%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.62%98 Trận
53.06%
Giày
Lam Ngọc
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%91 Trận
43.96%
Trang bị
Core Items Table
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
64.78%11,203 Trận
48.32%
Trượng Trường Sinh
60.64%10,487 Trận
50.06%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
60.60%10,480 Trận
48.92%
Hỏa Khuẩn
39.02%6,749 Trận
47.90%
Trượng Pha Lê Rylai
29.56%5,113 Trận
45.61%
Mũ Phù Thủy Rabadon
19.07%3,299 Trận
48.35%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
11.59%2,004 Trận
45.21%
Nước Mắt Nữ Thần
11.33%1,960 Trận
50.92%
Quỷ Thư Morello
9.25%1,600 Trận
44.06%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.62%1,491 Trận
44.87%
Đuốc Lửa Đen
7.54%1,304 Trận
48.08%
Ngọc Quên Lãng
7.49%1,295 Trận
43.40%
Trượng Hư Vô
5.87%1,015 Trận
44.53%
Vọng Âm Luden
4.60%796 Trận
43.22%
Lời Nguyền Huyết Tự
3.41%589 Trận
47.03%
Giáp Máu Warmog
1.76%305 Trận
46.89%
Giáp Tay Seeker
1.71%295 Trận
45.08%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.65%285 Trận
37.19%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.45%251 Trận
49.40%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.94%163 Trận
52.76%
Hoa Tử Linh
0.83%144 Trận
50.69%
Quyền Trượng Bão Tố
0.69%119 Trận
49.58%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.68%117 Trận
59.83%
Quyền Trượng Ác Thần
0.39%68 Trận
58.82%
Động Cơ Vũ Trụ
0.36%62 Trận
35.48%
Tim Băng
0.34%58 Trận
41.38%
Trái Tim Khổng Thần
0.30%52 Trận
50.00%
Trát Lệnh Đế Vương
0.29%51 Trận
45.10%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.27%46 Trận
34.78%
Khiên Băng Randuin
0.24%41 Trận
36.59%