Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Amumu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Amumu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.97%4,920 Trận | 55.89% | |
3.91%2,146 Trận | 56.06% | |
3.13%1,715 Trận | 54.11% | |
2.02%1,106 Trận | 45.12% | |
1.56%857 Trận | 58.34% | |
1.23%675 Trận | 50.96% | |
1.18%648 Trận | 53.4% | |
1.07%588 Trận | 57.48% | |
0.99%542 Trận | 51.66% | |
0.9%495 Trận | 49.09% | |
0.87%476 Trận | 52.52% | |
0.84%459 Trận | 52.72% | |
0.83%454 Trận | 54.63% | |
0.74%406 Trận | 61.82% | |
0.71%391 Trận | 57.03% |
64.9%40,422 Trận | 52.87% | |
22.34%13,916 Trận | 53.31% | |
9.5%5,917 Trận | 45.34% | |
2.45%1,526 Trận | 50.07% | |
0.44%277 Trận | 55.96% |
2 | 35.54%25,225 Trận | 53.11% |
9.79%6,950 Trận | 44.79% | |
4.68%3,324 Trận | 52.83% | |
3.8%2,695 Trận | 53.84% | |
3.78%2,685 Trận | 55.42% | |
2.47%1,751 Trận | 44.72% | |
2 | 2.37%1,685 Trận | 52.4% |
1.95%1,386 Trận | 52.02% | |
2 | 1.61%1,141 Trận | 49.52% |
1.45%1,029 Trận | 54.91% | |
0.96%682 Trận | 55.72% | |
2 | 0.91%648 Trận | 54.17% |
0.78%554 Trận | 53.97% | |
2 | 0.77%550 Trận | 53.27% |
2 | 0.62%440 Trận | 49.32% |
54.53%39,204 Trận | 52.83% | |
39.34%28,288 Trận | 54.97% | |
34.25%24,628 Trận | 51.56% | |
29.24%21,025 Trận | 54.9% | |
26.91%19,348 Trận | 51.49% | |
21.88%15,730 Trận | 54.12% | |
20.29%14,589 Trận | 47.34% | |
16.46%11,834 Trận | 49.51% | |
12.23%8,792 Trận | 54.29% | |
11.8%8,484 Trận | 51.47% | |
11.79%8,474 Trận | 55.83% | |
11.2%8,056 Trận | 55.15% | |
10.1%7,261 Trận | 50.28% | |
7.66%5,507 Trận | 51.9% | |
5.11%3,671 Trận | 44.43% | |
4.2%3,019 Trận | 44.88% | |
4.17%3,000 Trận | 52.13% | |
3.73%2,679 Trận | 54.01% | |
3.07%2,208 Trận | 53.17% | |
2.4%1,727 Trận | 48% | |
2.39%1,719 Trận | 48.34% | |
2.17%1,558 Trận | 52.25% | |
2%1,440 Trận | 56.04% | |
1.53%1,098 Trận | 55.65% | |
1.51%1,085 Trận | 43.87% | |
1.35%973 Trận | 48.72% | |
1.18%850 Trận | 48% | |
0.84%602 Trận | 51.33% | |
0.81%582 Trận | 45.53% | |
0.77%551 Trận | 40.47% |