Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Amumu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Amumu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.27%1,723 Trận | 56.70% | |
3.91%815 Trận | 54.11% | |
3.16%659 Trận | 58.57% | |
2.11%440 Trận | 47.73% | |
1.43%297 Trận | 55.89% | |
1.39%290 Trận | 50.69% | |
1.20%251 Trận | 49.40% | |
1.19%249 Trận | 52.21% | |
0.92%192 Trận | 50.52% | |
0.90%188 Trận | 53.19% | |
0.84%174 Trận | 48.85% | |
0.79%164 Trận | 39.63% | |
0.77%161 Trận | 60.25% | |
0.72%151 Trận | 56.95% | |
0.69%144 Trận | 56.94% |
63.50%15,299 Trận | 53.37% | |
23.51%5,665 Trận | 53.72% | |
9.75%2,349 Trận | 43.42% | |
2.42%583 Trận | 47.34% | |
0.54%131 Trận | 56.49% |
2 | 35.08%9,638 Trận | 53.89% |
9.96%2,737 Trận | 43.11% | |
4.78%1,314 Trận | 53.73% | |
3.99%1,096 Trận | 52.65% | |
3.80%1,044 Trận | 53.54% | |
2 | 2.61%716 Trận | 50.84% |
2.54%699 Trận | 43.20% | |
2.14%588 Trận | 51.87% | |
2 | 1.50%413 Trận | 54.00% |
1.25%344 Trận | 53.20% | |
0.92%254 Trận | 52.36% | |
2 | 0.90%246 Trận | 52.03% |
0.83%228 Trận | 55.70% | |
2 | 0.75%206 Trận | 51.94% |
2 | 0.72%198 Trận | 56.57% |
53.80%14,555 Trận | 53.20% | |
38.18%10,330 Trận | 55.58% | |
34.43%9,315 Trận | 51.69% | |
28.00%7,576 Trận | 52.26% | |
26.45%7,155 Trận | 54.69% | |
20.52%5,550 Trận | 47.23% | |
18.28%4,945 Trận | 55.07% | |
17.51%4,737 Trận | 50.47% | |
13.89%3,757 Trận | 56.24% | |
11.99%3,244 Trận | 53.05% | |
11.03%2,983 Trận | 51.46% | |
10.91%2,951 Trận | 56.46% | |
10.08%2,728 Trận | 50.00% | |
7.95%2,150 Trận | 51.91% | |
4.95%1,339 Trận | 44.44% | |
4.61%1,246 Trận | 44.54% | |
4.59%1,242 Trận | 52.25% | |
3.27%884 Trận | 53.85% | |
3.05%825 Trận | 51.39% | |
2.72%735 Trận | 48.44% | |
2.25%608 Trận | 45.23% | |
2.18%589 Trận | 52.12% | |
1.83%494 Trận | 55.26% | |
1.82%493 Trận | 58.82% | |
1.51%409 Trận | 44.25% | |
1.38%374 Trận | 52.41% | |
1.13%306 Trận | 53.27% | |
0.85%231 Trận | 48.92% | |
0.79%213 Trận | 47.89% | |
0.76%206 Trận | 50.00% |