Tên hiển thị + #NA1
Amumu

AmumuARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Cú Đập Nguyền Rủa
  • Quăng Dải BăngQ
  • Tuyệt VọngW
  • Giận DữE
  • Lời Nguyền Xác Ướp U SầuR

Tất cả thông tin về ARAM Amumu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Amumu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.61%
  • Tỷ lệ chọn4.84%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Mặt Nạ Vực Thẳm
8.97%4,920 Trận
55.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
3.91%2,146 Trận
56.06%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.13%1,715 Trận
54.11%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.02%1,106 Trận
45.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Mặt Nạ Vực Thẳm
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.56%857 Trận
58.34%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
1.23%675 Trận
50.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Mặt Nạ Vực Thẳm
Giáp Gai
1.18%648 Trận
53.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.07%588 Trận
57.48%
Khiên Thái Dương
Mặt Nạ Vực Thẳm
Giáp Gai
0.99%542 Trận
51.66%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
0.9%495 Trận
49.09%
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
0.87%476 Trận
52.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.84%459 Trận
52.72%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Khiên Thái Dương
0.83%454 Trận
54.63%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.74%406 Trận
61.82%
Nước Mắt Nữ Thần
Khiên Thái Dương
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
0.71%391 Trận
57.03%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.9%40,422 Trận
52.87%
Giày Thép Gai
22.34%13,916 Trận
53.31%
Giày Pháp Sư
9.5%5,917 Trận
45.34%
Giày Khai Sáng Ionia
2.45%1,526 Trận
50.07%
Giày Bạc
0.44%277 Trận
55.96%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Tàn Tích Bami
35.54%25,225 Trận
53.11%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
9.79%6,950 Trận
44.79%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
4.68%3,324 Trận
52.83%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
3.8%2,695 Trận
53.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Tàn Tích Bami
3.78%2,685 Trận
55.42%
Bí Chương Thất Truyền
2.47%1,751 Trận
44.72%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.37%1,685 Trận
52.4%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.95%1,386 Trận
52.02%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.61%1,141 Trận
49.52%
Hồng Ngọc
Tàn Tích Bami
1.45%1,029 Trận
54.91%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.96%682 Trận
55.72%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Tàn Tích Bami
0.91%648 Trận
54.17%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.78%554 Trận
53.97%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Tàn Tích Bami
0.77%550 Trận
53.27%
Giày
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Tàn Tích Bami
0.62%440 Trận
49.32%
Trang bị
Core Items Table
Khiên Thái Dương
54.53%39,204 Trận
52.83%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
39.34%28,288 Trận
54.97%
Giáp Gai
34.25%24,628 Trận
51.56%
Mặt Nạ Vực Thẳm
29.24%21,025 Trận
54.9%
Trái Tim Khổng Thần
26.91%19,348 Trận
51.49%
Áo Choàng Diệt Vong
21.88%15,730 Trận
54.12%
Hỏa Khuẩn
20.29%14,589 Trận
47.34%
Nước Mắt Nữ Thần
16.46%11,834 Trận
49.51%
Giáp Máu Warmog
12.23%8,792 Trận
54.29%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
11.8%8,484 Trận
51.47%
Áo Choàng Hắc Quang
11.79%8,474 Trận
55.83%
Vòng Sắt Cổ Tự
11.2%8,056 Trận
55.15%
Áo Choàng Gai
10.1%7,261 Trận
50.28%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
7.66%5,507 Trận
51.9%
Quyền Trượng Bão Tố
5.11%3,671 Trận
44.43%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.2%3,019 Trận
44.88%
Khiên Băng Randuin
4.17%3,000 Trận
52.13%
Giáp Tâm Linh
3.73%2,679 Trận
54.01%
Tim Băng
3.07%2,208 Trận
53.17%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.4%1,727 Trận
48%
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.39%1,719 Trận
48.34%
Trượng Pha Lê Rylai
2.17%1,558 Trận
52.25%
Giáp Thiên Nhiên
2%1,440 Trận
56.04%
Tụ Bão Zeke
1.53%1,098 Trận
55.65%
Vọng Âm Luden
1.51%1,085 Trận
43.87%
Trượng Trường Sinh
1.35%973 Trận
48.72%
Băng Giáp
1.18%850 Trận
48%
Trát Lệnh Đế Vương
0.84%602 Trận
51.33%
Đuốc Lửa Đen
0.81%582 Trận
45.53%
Ngọc Quên Lãng
0.77%551 Trận
40.47%