Tên hiển thị + #NA1
Alistar

AlistarARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Tiếng Gầm Chiến Thắng
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Tất cả thông tin về ARAM Alistar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Alistar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.66%
  • Tỷ lệ chọn4.7%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
6.92%2,024 Trận
53.31%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
3.83%1,121 Trận
52.63%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.62%1,057 Trận
48.72%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
2.72%794 Trận
48.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
2.64%773 Trận
53.43%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.49%436 Trận
52.98%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.39%406 Trận
55.17%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.24%363 Trận
53.72%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Tim Băng
1.1%322 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.09%320 Trận
54.06%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
1.07%313 Trận
57.19%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.07%313 Trận
52.72%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.05%308 Trận
53.9%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
1.04%304 Trận
50.33%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
1.03%302 Trận
48.34%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.99%26,039 Trận
50.8%
Giày Thép Gai
24.34%9,056 Trận
52.08%
Giày Pháp Sư
2.21%824 Trận
41.02%
Giày Khai Sáng Ionia
1.85%690 Trận
50.29%
Giày Bạc
1.48%549 Trận
57.01%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
31.13%12,747 Trận
50.16%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
18.42%7,544 Trận
51.6%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
6.69%2,739 Trận
52.43%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.4%2,622 Trận
50.69%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
5.75%2,355 Trận
50.4%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.52%621 Trận
51.21%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.09%446 Trận
56.05%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%359 Trận
51.53%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.81%332 Trận
58.43%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.76%310 Trận
53.87%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.7%288 Trận
51.04%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.64%261 Trận
38.7%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
0.62%252 Trận
38.1%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%237 Trận
50.63%
Thuốc Tái Sử Dụng
Áo Choàng Ám Ảnh
0.58%236 Trận
52.12%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
67.99%28,256 Trận
50.56%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
39.59%16,455 Trận
52.81%
Giáp Gai
39.22%16,300 Trận
50.18%
Áo Choàng Diệt Vong
31.32%13,016 Trận
52.65%
Giáp Máu Warmog
27.84%11,570 Trận
52.58%
Giáp Tâm Linh
18.6%7,729 Trận
52.18%
Vòng Sắt Cổ Tự
15.43%6,411 Trận
52.89%
Nước Mắt Nữ Thần
13.24%5,501 Trận
45.77%
Áo Choàng Gai
11.92%4,955 Trận
48.9%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.97%4,143 Trận
51%
Khiên Băng Randuin
7.8%3,241 Trận
50.91%
Tim Băng
7.06%2,933 Trận
50.84%
Áo Choàng Hắc Quang
5.95%2,474 Trận
54.89%
Giáp Thiên Nhiên
4.27%1,775 Trận
56.34%
Khiên Thái Dương
4.12%1,711 Trận
51.49%
Vọng Âm Luden
2.1%872 Trận
39.33%
Quyền Trượng Bão Tố
2.09%870 Trận
38.85%
Dây Chuyền Iron Solari
2.04%846 Trận
54.61%
Tụ Bão Zeke
2.01%835 Trận
54.13%
Băng Giáp
1.85%770 Trận
38.83%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.54%640 Trận
39.69%
Đai Nguyên Sinh
1.47%609 Trận
55.5%
Đai Tên Lửa Hextech
1.41%584 Trận
41.95%
Trát Lệnh Đế Vương
1.4%580 Trận
49.48%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.18%492 Trận
55.28%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.18%492 Trận
54.88%
Kèn Túi Bandle
1.1%458 Trận
58.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.02%422 Trận
39.34%
Trượng Trường Sinh
0.72%300 Trận
45%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.64%266 Trận
39.47%