Tên hiển thị + #NA1
Alistar

AlistarARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Tiếng Gầm Chiến Thắng
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Tất cả thông tin về ARAM Alistar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Alistar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.48%
  • Tỷ lệ chọn4.63%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
6.26%1,462 Trận
53.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.48%813 Trận
52.40%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
3.10%725 Trận
48.97%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
2.91%679 Trận
51.99%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
2.89%674 Trận
54.30%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
2.83%660 Trận
47.27%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.56%365 Trận
56.44%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.46%341 Trận
52.20%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Tim Băng
1.21%282 Trận
46.81%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Tâm Linh
1.05%246 Trận
56.91%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
0.99%232 Trận
56.03%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
0.98%230 Trận
42.61%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
0.98%228 Trận
50.44%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
0.98%228 Trận
57.46%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.97%226 Trận
53.54%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.28%20,809 Trận
50.13%
Giày Thép Gai
24.75%7,435 Trận
52.33%
Giày Pháp Sư
2.16%648 Trận
39.81%
Giày Bạc
1.81%543 Trận
53.04%
Giày Khai Sáng Ionia
1.79%538 Trận
52.60%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
30.17%10,028 Trận
50.07%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
19.14%6,362 Trận
50.28%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.46%2,148 Trận
52.00%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
6.39%2,123 Trận
49.41%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
5.76%1,915 Trận
50.81%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.46%484 Trận
56.40%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.13%377 Trận
51.99%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%293 Trận
51.54%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.79%262 Trận
57.25%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.76%251 Trận
53.78%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.69%229 Trận
48.03%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.67%224 Trận
36.16%
Hồng Ngọc
Tù Và Vệ Quân
0.60%200 Trận
62.00%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
0.60%200 Trận
37.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%192 Trận
52.08%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
68.32%23,238 Trận
50.20%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
37.94%12,904 Trận
53.01%
Giáp Gai
37.59%12,787 Trận
49.05%
Áo Choàng Diệt Vong
29.88%10,164 Trận
51.81%
Giáp Máu Warmog
27.03%9,193 Trận
53.43%
Giáp Tâm Linh
19.68%6,694 Trận
50.87%
Vòng Sắt Cổ Tự
14.59%4,961 Trận
52.71%
Nước Mắt Nữ Thần
13.40%4,557 Trận
45.18%
Áo Choàng Gai
12.01%4,085 Trận
49.57%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.87%3,358 Trận
50.33%
Khiên Băng Randuin
8.09%2,750 Trận
50.22%
Tim Băng
7.70%2,618 Trận
53.86%
Áo Choàng Hắc Quang
5.30%1,802 Trận
52.66%
Giáp Thiên Nhiên
4.13%1,406 Trận
55.55%
Khiên Thái Dương
3.74%1,271 Trận
53.42%
Tụ Bão Zeke
2.39%812 Trận
54.93%
Quyền Trượng Bão Tố
2.06%701 Trận
40.80%
Dây Chuyền Iron Solari
2.02%688 Trận
53.20%
Vọng Âm Luden
2.01%682 Trận
40.62%
Băng Giáp
1.85%629 Trận
47.85%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.57%533 Trận
40.71%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.47%500 Trận
61.60%
Đai Tên Lửa Hextech
1.34%455 Trận
43.08%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.16%394 Trận
56.85%
Trát Lệnh Đế Vương
1.11%376 Trận
51.33%
Đai Nguyên Sinh
1.10%374 Trận
57.49%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.07%364 Trận
39.84%
Kèn Túi Bandle
0.81%276 Trận
60.14%
Giáp Liệt Sĩ
0.65%221 Trận
55.66%
Găng Tay Băng Giá
0.65%221 Trận
49.77%