Tên hiển thị + #NA1
Alistar

AlistarARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Tiếng Gầm Chiến Thắng
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Tất cả thông tin về ARAM Alistar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Alistar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.78%
  • Tỷ lệ chọn4.83%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
5.89%449 Trận
51.00%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
3.62%276 Trận
49.28%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
3.50%267 Trận
55.43%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.27%249 Trận
49.40%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
2.79%213 Trận
50.70%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
2.54%194 Trận
52.06%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.51%115 Trận
54.78%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.18%90 Trận
58.89%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.15%88 Trận
56.82%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.13%86 Trận
43.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.10%84 Trận
54.76%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.08%82 Trận
40.24%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.05%80 Trận
57.50%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.04%79 Trận
54.43%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
1.04%79 Trận
60.76%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.39%6,936 Trận
51.11%
Giày Thép Gai
24.93%2,492 Trận
51.32%
Giày Khai Sáng Ionia
1.90%190 Trận
59.47%
Giày Pháp Sư
1.88%188 Trận
36.70%
Giày Bạc
1.76%176 Trận
57.95%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
29.44%3,222 Trận
49.57%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
17.94%1,963 Trận
52.17%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
7.20%788 Trận
50.13%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
6.82%746 Trận
52.55%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
5.93%649 Trận
54.55%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.74%190 Trận
55.26%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
1.42%155 Trận
53.55%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
1.07%117 Trận
50.43%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.97%106 Trận
44.34%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.76%83 Trận
56.63%
Hồng Ngọc
Tù Và Vệ Quân
0.68%74 Trận
59.46%
Thuốc Tái Sử Dụng
Áo Choàng Ám Ảnh
0.68%74 Trận
51.35%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
0.62%68 Trận
30.88%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.61%67 Trận
56.72%
Giày
Đai Khổng Lồ
0.59%65 Trận
43.08%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
67.55%7,075 Trận
50.56%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
38.92%4,076 Trận
53.16%
Giáp Gai
36.87%3,861 Trận
49.39%
Áo Choàng Diệt Vong
31.73%3,323 Trận
52.00%
Giáp Máu Warmog
26.68%2,794 Trận
53.15%
Giáp Tâm Linh
20.65%2,163 Trận
51.64%
Vòng Sắt Cổ Tự
14.16%1,483 Trận
53.27%
Nước Mắt Nữ Thần
13.38%1,401 Trận
47.54%
Áo Choàng Gai
12.28%1,286 Trận
49.92%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.21%1,069 Trận
50.70%
Khiên Băng Randuin
8.85%927 Trận
50.59%
Tim Băng
7.07%740 Trận
52.57%
Áo Choàng Hắc Quang
5.14%538 Trận
55.76%
Giáp Thiên Nhiên
3.87%405 Trận
53.83%
Khiên Thái Dương
3.66%383 Trận
53.26%
Tụ Bão Zeke
2.68%281 Trận
55.52%
Dây Chuyền Iron Solari
2.10%220 Trận
55.00%
Vọng Âm Luden
1.80%188 Trận
35.64%
Quyền Trượng Bão Tố
1.79%187 Trận
36.90%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.72%180 Trận
58.89%
Băng Giáp
1.64%172 Trận
45.35%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.56%163 Trận
42.94%
Đai Nguyên Sinh
1.26%132 Trận
50.00%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.15%120 Trận
45.83%
Đai Tên Lửa Hextech
1.10%115 Trận
42.61%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.03%108 Trận
56.48%
Kèn Túi Bandle
0.97%102 Trận
54.90%
Trát Lệnh Đế Vương
0.95%99 Trận
57.58%
Giáp Liệt Sĩ
0.72%75 Trận
49.33%
Trượng Trường Sinh
0.63%66 Trận
39.39%