Tên game + #NA1
Alistar

AlistarARAM Build & Runes

  • Tiếng Gầm Chiến Thắng
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Tìm mẹo Alistar ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Alistar ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.96%
  • Tỷ lệ chọn4.14%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
6.98%3,318 Trận
55.21%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
4.74%2,251 Trận
50.42%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
2.93%1,394 Trận
51.22%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
2.83%1,344 Trận
52.98%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
2.59%1,231 Trận
56.7%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
2.29%1,087 Trận
53.91%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
2.23%1,061 Trận
48.07%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.31%620 Trận
52.9%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.28%609 Trận
54.68%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.18%559 Trận
47.94%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.17%556 Trận
54.86%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
1.11%526 Trận
53.61%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Diệt Vong
1.09%517 Trận
51.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.08%513 Trận
49.12%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.01%481 Trận
54.05%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.86%40,369 Trận
51.55%
Giày Thép Gai
25.13%14,729 Trận
52.49%
Giày Pháp Sư
2.58%1,515 Trận
40.99%
Giày Khai Sáng Ionia
1.82%1,066 Trận
51.97%
Giày Bạc
1.54%905 Trận
54.48%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
30.39%19,674 Trận
50.78%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
19.39%12,550 Trận
50.95%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
6.87%4,446 Trận
53.78%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.77%4,382 Trận
52.05%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
5.75%3,721 Trận
51.81%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.53%990 Trận
55.35%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.04%671 Trận
50.07%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.86%559 Trận
52.06%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
0.81%522 Trận
42.72%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.76%494 Trận
48.79%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.68%439 Trận
55.35%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.67%431 Trận
37.59%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.58%374 Trận
54.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.56%361 Trận
50.97%
Bí Chương Thất Truyền
0.53%346 Trận
43.06%
Trang Bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
66.96%43,908 Trận
51.3%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
41.01%26,888 Trận
53.53%
Áo Choàng Diệt Vong
39.47%25,883 Trận
52.68%
Giáp Gai
36.55%23,963 Trận
50.35%
Giáp Máu Warmog
28.25%18,524 Trận
53.27%
Giáp Tâm Linh
16.67%10,928 Trận
52.6%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
12.27%8,045 Trận
51.21%
Vòng Sắt Cổ Tự
11.94%7,827 Trận
52.88%
Nước Mắt Nữ Thần
11.7%7,669 Trận
46.79%
Áo Choàng Gai
11.26%7,383 Trận
51.43%
Khiên Băng Randuin
7.51%4,921 Trận
52.14%
Tim Băng
6.96%4,562 Trận
52.92%
Áo Choàng Hắc Quang
5.73%3,756 Trận
54.69%
Khiên Thái Dương
4.13%2,706 Trận
52.4%
Đai Nguyên Sinh
3.82%2,508 Trận
55.42%
Kèn Túi Bandle
3.26%2,138 Trận
56.41%
Giáp Thiên Nhiên
2.88%1,891 Trận
55.05%
Vọng Âm Luden
2.46%1,610 Trận
41.18%
Quyền Trượng Bão Tố
2.26%1,485 Trận
39.39%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.77%1,160 Trận
40.26%
Băng Giáp
1.65%1,085 Trận
45.44%
Dây Chuyền Iron Solari
1.56%1,024 Trận
49.51%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.31%859 Trận
45.29%
Đai Tên Lửa Hextech
1.12%737 Trận
45.18%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.11%731 Trận
55.54%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.95%621 Trận
53.46%
Tụ Bão Zeke
0.9%591 Trận
58.04%
Trượng Trường Sinh
0.71%464 Trận
46.12%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.63%411 Trận
39.17%
Động Cơ Vũ Trụ
0.58%383 Trận
44.91%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo