Tên hiển thị + #NA1
Alistar

AlistarARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Tiếng Gầm Chiến Thắng
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Tất cả thông tin về ARAM Alistar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Alistar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.00%
  • Tỷ lệ chọn4.63%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
6.17%1,462 Trận
57.05%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
4.13%978 Trận
50.10%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.14%743 Trận
52.36%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
2.88%682 Trận
50.29%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
2.71%642 Trận
56.54%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.57%371 Trận
56.06%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
1.41%334 Trận
57.78%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.40%332 Trận
52.71%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.36%322 Trận
47.83%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Tim Băng
1.17%276 Trận
47.46%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.12%266 Trận
57.14%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.06%251 Trận
57.77%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
0.99%234 Trận
56.84%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
0.98%232 Trận
49.57%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
0.98%231 Trận
55.84%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.77%21,372 Trận
51.75%
Giày Thép Gai
24.63%7,543 Trận
52.09%
Giày Pháp Sư
1.89%578 Trận
36.33%
Giày Khai Sáng Ionia
1.86%570 Trận
54.04%
Giày Bạc
1.71%525 Trận
50.48%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
30.18%10,161 Trận
51.54%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
19.13%6,441 Trận
50.50%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
6.86%2,310 Trận
53.12%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.43%2,165 Trận
52.24%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
5.76%1,939 Trận
51.57%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.58%532 Trận
55.83%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.00%337 Trận
45.40%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.90%304 Trận
52.96%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.75%251 Trận
53.39%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.74%249 Trận
49.40%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.73%245 Trận
54.69%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.62%209 Trận
44.50%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.59%198 Trận
49.49%
Thuốc Tái Sử Dụng
Áo Choàng Ám Ảnh
0.58%196 Trận
59.18%
Hồng Ngọc
Tù Và Vệ Quân
0.55%186 Trận
55.38%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
68.33%22,716 Trận
51.55%
Giáp Gai
38.61%12,836 Trận
50.40%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
38.08%12,659 Trận
54.28%
Áo Choàng Diệt Vong
31.38%10,432 Trận
53.89%
Giáp Máu Warmog
27.99%9,305 Trận
52.54%
Giáp Tâm Linh
18.39%6,114 Trận
52.75%
Vòng Sắt Cổ Tự
15.09%5,018 Trận
53.35%
Nước Mắt Nữ Thần
13.47%4,477 Trận
47.51%
Áo Choàng Gai
11.58%3,850 Trận
50.55%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.90%3,292 Trận
50.91%
Khiên Băng Randuin
7.99%2,656 Trận
50.94%
Tim Băng
7.58%2,521 Trận
53.19%
Áo Choàng Hắc Quang
5.55%1,846 Trận
53.52%
Giáp Thiên Nhiên
4.22%1,403 Trận
54.81%
Khiên Thái Dương
3.84%1,275 Trận
51.53%
Tụ Bão Zeke
2.17%721 Trận
55.34%
Dây Chuyền Iron Solari
1.99%663 Trận
56.56%
Vọng Âm Luden
1.97%654 Trận
40.37%
Quyền Trượng Bão Tố
1.87%622 Trận
39.71%
Băng Giáp
1.74%578 Trận
43.25%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.56%517 Trận
58.61%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.46%486 Trận
40.74%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.19%396 Trận
56.31%
Đai Nguyên Sinh
1.19%397 Trận
53.40%
Đai Tên Lửa Hextech
1.08%359 Trận
42.90%
Kèn Túi Bandle
1.00%333 Trận
58.56%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.97%324 Trận
41.05%
Trát Lệnh Đế Vương
0.93%309 Trận
50.81%
Găng Tay Băng Giá
0.64%213 Trận
52.11%
Trượng Trường Sinh
0.64%213 Trận
50.70%