Tên game + #NA1
Alistar

AlistarARAM Build & Runes

  • Tiếng Gầm Chiến Thắng
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Tìm mẹo Alistar ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Alistar ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.74%
  • Tỷ lệ chọn3.85%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
8.04%1,426 Trận
53.72%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
3.64%645 Trận
49.92%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.59%637 Trận
50.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
2.97%527 Trận
54.65%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
2.46%436 Trận
53.67%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
1.34%238 Trận
56.3%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Tim Băng
1.3%231 Trận
51.52%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
1.22%217 Trận
51.15%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.2%212 Trận
48.11%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.2%213 Trận
57.75%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.18%209 Trận
54.07%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.1%195 Trận
53.33%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.04%184 Trận
53.8%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.03%183 Trận
57.92%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.01%180 Trận
42.78%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.13%15,564 Trận
50.56%
Giày Thép Gai
24.1%5,349 Trận
52.89%
Giày Pháp Sư
2.36%524 Trận
42.56%
Giày Khai Sáng Ionia
1.84%409 Trận
53.06%
Giày Bạc
1.51%336 Trận
55.65%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
31.33%7,617 Trận
50.69%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
18.55%4,510 Trận
50.64%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
7.67%1,864 Trận
50.16%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
6.04%1,469 Trận
52.48%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
5.55%1,350 Trận
51.63%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.81%439 Trận
53.08%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.02%247 Trận
56.28%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.79%191 Trận
52.88%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.74%180 Trận
59.44%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.73%177 Trận
49.72%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.71%172 Trận
36.63%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
0.65%158 Trận
42.41%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.61%148 Trận
52.03%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.61%148 Trận
47.97%
Hồng Ngọc
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
0.57%139 Trận
48.92%
Trang Bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
67.79%17,219 Trận
50.45%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
42.14%10,702 Trận
53.49%
Giáp Gai
37.83%9,608 Trận
50.27%
Áo Choàng Diệt Vong
32.83%8,339 Trận
52.62%
Giáp Máu Warmog
26.51%6,733 Trận
52.35%
Giáp Tâm Linh
18.14%4,608 Trận
51.74%
Vòng Sắt Cổ Tự
14.02%3,560 Trận
52.28%
Nước Mắt Nữ Thần
12.82%3,257 Trận
46.18%
Áo Choàng Gai
11.53%2,929 Trận
50.56%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.43%2,902 Trận
49.97%
Tim Băng
8.03%2,039 Trận
52.53%
Khiên Băng Randuin
7.9%2,007 Trận
50.52%
Áo Choàng Hắc Quang
6.22%1,580 Trận
55.95%
Khiên Thái Dương
4.5%1,144 Trận
51.57%
Giáp Thiên Nhiên
4.06%1,031 Trận
56.94%
Vọng Âm Luden
2.07%525 Trận
41.14%
Quyền Trượng Bão Tố
2.04%519 Trận
41.04%
Băng Giáp
1.86%472 Trận
46.82%
Đai Nguyên Sinh
1.81%459 Trận
59.69%
Dây Chuyền Iron Solari
1.8%456 Trận
51.32%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.62%411 Trận
46.72%
Tụ Bão Zeke
1.55%394 Trận
56.85%
Kèn Túi Bandle
1.35%344 Trận
52.62%
Đai Tên Lửa Hextech
1.21%308 Trận
46.43%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.17%298 Trận
57.72%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.16%294 Trận
48.98%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1%254 Trận
49.61%
Giáp Liệt Sĩ
0.66%167 Trận
56.29%
Trượng Trường Sinh
0.64%163 Trận
43.56%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.62%157 Trận
50.32%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo