Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aatrox xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.74%413 Trận | 50.61% | |
6.01%284 Trận | 47.54% | |
5.5%260 Trận | 54.23% | |
3.62%171 Trận | 58.48% | |
3.53%167 Trận | 45.51% | |
2.86%135 Trận | 50.37% | |
2.77%131 Trận | 48.85% | |
2.5%118 Trận | 48.31% | |
2.07%98 Trận | 46.94% | |
1.76%83 Trận | 62.65% | |
1.67%79 Trận | 48.1% | |
1.65%78 Trận | 51.28% | |
1.59%75 Trận | 54.67% | |
1.57%74 Trận | 47.3% | |
1.37%65 Trận | 47.69% |
62.41%3,863 Trận | 48.46% | |
31.2%1,931 Trận | 48.16% | |
4.93%305 Trận | 60.98% | |
0.68%42 Trận | 52.38% | |
0.55%34 Trận | 50% |
27.84%1,884 Trận | 47.13% | |
19.28%1,305 Trận | 48.12% | |
13.3%900 Trận | 46.44% | |
7.08%479 Trận | 51.77% | |
3.19%216 Trận | 52.31% | |
2.17%147 Trận | 49.66% | |
1.29%87 Trận | 56.32% | |
1.23%83 Trận | 62.65% | |
1.15%78 Trận | 44.87% | |
0.86%58 Trận | 46.55% | |
0.71%48 Trận | 47.92% | |
0.68%46 Trận | 63.04% | |
0.62%42 Trận | 57.14% | |
0.56%38 Trận | 50% | |
0.55%37 Trận | 56.76% |
70.54%5,010 Trận | 51.08% | |
52.28%3,713 Trận | 50.66% | |
48.83%3,468 Trận | 46.97% | |
28.61%2,032 Trận | 49.16% | |
22.75%1,616 Trận | 53.16% | |
15.8%1,122 Trận | 50.98% | |
15.7%1,115 Trận | 49.96% | |
11.33%805 Trận | 50.43% | |
8.22%584 Trận | 54.11% | |
6.59%468 Trận | 48.72% | |
3.97%282 Trận | 52.13% | |
2.76%196 Trận | 56.12% | |
1.83%130 Trận | 45.38% | |
1.79%127 Trận | 43.31% | |
1.21%86 Trận | 56.98% | |
0.93%66 Trận | 43.94% | |
0.92%65 Trận | 43.08% | |
0.89%63 Trận | 66.67% | |
0.89%63 Trận | 50.79% | |
0.84%60 Trận | 48.33% | |
0.72%51 Trận | 43.14% | |
0.72%51 Trận | 45.1% | |
0.61%43 Trận | 55.81% | |
0.61%43 Trận | 41.86% | |
0.56%40 Trận | 40% | |
0.55%39 Trận | 61.54% | |
0.52%37 Trận | 45.95% | |
0.48%34 Trận | 50% | |
0.46%33 Trận | 51.52% | |
0.46%33 Trận | 66.67% |