Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.99%
  • Tỷ lệ chọn4.32%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
10.78%3,363 Trận
50.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.11%1,595 Trận
51.35%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.38%1,053 Trận
50.81%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3%935 Trận
49.84%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.85%888 Trận
51.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.77%864 Trận
52.66%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.74%855 Trận
47.37%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.18%681 Trận
51.54%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.16%675 Trận
48.74%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.97%616 Trận
49.51%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.93%601 Trận
48.75%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.77%551 Trận
51.18%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.65%516 Trận
48.84%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.59%497 Trận
47.28%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.48%462 Trận
54.55%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.11%26,572 Trận
48.16%
Giày Thép Gai
29.69%11,582 Trận
48.64%
Giày Khai Sáng Ionia
1.14%445 Trận
47.87%
Giày Bạc
0.76%295 Trận
47.12%
Giày Cuồng Nộ
0.28%110 Trận
43.64%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
28.16%12,107 Trận
46.2%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
18.52%7,963 Trận
47.81%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
14.1%6,062 Trận
47.74%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.62%3,274 Trận
46.24%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.33%1,430 Trận
47.27%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.31%991 Trận
51.97%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.62%697 Trận
57.39%
Mũi Khoan
1.22%524 Trận
47.14%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.72%309 Trận
45.63%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.71%304 Trận
51.97%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.67%287 Trận
57.49%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.67%287 Trận
47.39%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.6%259 Trận
51.74%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.59%254 Trận
55.51%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.53%226 Trận
57.08%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
73.29%31,724 Trận
49.33%
Nguyệt Đao
52.08%22,544 Trận
47.31%
Vũ Điệu Tử Thần
49.14%21,270 Trận
49.66%
Giáp Tâm Linh
28.45%12,313 Trận
49.93%
Ngọn Giáo Shojin
23.03%9,969 Trận
49.82%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
19.31%8,359 Trận
49.67%
Móng Vuốt Sterak
16.23%7,025 Trận
50.9%
Liềm Xích Huyết Thực
11.48%4,968 Trận
51.93%
Chùy Gai Malmortius
7.96%3,444 Trận
53.16%
Rìu Đen
5.96%2,579 Trận
48.24%
Thương Phục Hận Serylda
3.92%1,696 Trận
54.42%
Kiếm Điện Phong
3.78%1,638 Trận
51.59%
Trái Tim Khổng Thần
2.08%901 Trận
47.95%
Giáp Gai
1.62%701 Trận
45.08%
Khiên Băng Randuin
1.2%520 Trận
46.54%
Dao Hung Tàn
1.02%440 Trận
40.91%
Áo Choàng Gai
0.85%366 Trận
39.62%
Rìu Mãng Xà
0.83%358 Trận
45.81%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.77%334 Trận
52.1%
Kiếm Ác Xà
0.76%329 Trận
50.46%
Gươm Đồ Tể
0.76%327 Trận
46.79%
Súng Hải Tặc
0.75%323 Trận
46.44%
Mãng Xà Kích
0.72%312 Trận
52.24%
Chùy Phản Kích
0.56%242 Trận
54.55%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.54%234 Trận
48.72%
Giáp Thiên Nhiên
0.53%229 Trận
53.71%
Giáp Máu Warmog
0.53%230 Trận
47.39%
Nguyên Tố Luân
0.52%223 Trận
58.3%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.43%186 Trận
52.69%
Áo Choàng Bóng Tối
0.43%184 Trận
50.54%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo