Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aatrox xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.04%1,876 Trận | 50.69% | |
6.23%1,293 Trận | 50.97% | |
5.28%1,095 Trận | 50.23% | |
3.76%779 Trận | 48.65% | |
2.67%553 Trận | 50.99% | |
2.50%519 Trận | 48.94% | |
2.45%508 Trận | 50.00% | |
2.27%470 Trận | 55.74% | |
2.00%414 Trận | 49.76% | |
1.99%413 Trận | 46.00% | |
1.77%367 Trận | 53.13% | |
1.67%347 Trận | 49.57% | |
1.59%329 Trận | 45.59% | |
1.48%307 Trận | 51.14% | |
1.44%299 Trận | 46.49% |
63.27%16,584 Trận | 47.65% | |
30.29%7,940 Trận | 47.70% | |
4.94%1,294 Trận | 50.54% | |
0.67%175 Trận | 46.29% | |
0.57%149 Trận | 48.99% |
28.68%8,215 Trận | 45.84% | |
16.83%4,821 Trận | 47.58% | |
14.96%4,287 Trận | 47.03% | |
8.21%2,351 Trận | 47.51% | |
2.97%852 Trận | 49.53% | |
2.49%712 Trận | 48.31% | |
1.28%367 Trận | 53.41% | |
0.99%283 Trận | 50.18% | |
0.90%259 Trận | 47.10% | |
0.83%237 Trận | 48.52% | |
0.82%234 Trận | 49.57% | |
0.61%175 Trận | 61.14% | |
0.59%168 Trận | 60.71% | |
0.58%165 Trận | 56.36% | |
0.50%144 Trận | 56.25% |
67.84%19,179 Trận | 48.55% | |
54.66%15,452 Trận | 49.67% | |
51.80%14,643 Trận | 47.29% | |
30.34%8,578 Trận | 49.08% | |
20.68%5,845 Trận | 49.27% | |
16.70%4,721 Trận | 52.74% | |
15.97%4,514 Trận | 48.01% | |
10.82%3,060 Trận | 52.88% | |
8.59%2,429 Trận | 51.09% | |
7.18%2,030 Trận | 48.42% | |
3.70%1,046 Trận | 53.82% | |
2.56%724 Trận | 54.01% | |
2.25%637 Trận | 48.98% | |
1.82%514 Trận | 42.22% | |
1.53%433 Trận | 46.88% | |
0.99%281 Trận | 43.77% | |
0.95%269 Trận | 41.26% | |
0.89%251 Trận | 56.18% | |
0.85%241 Trận | 52.28% | |
0.84%238 Trận | 56.30% | |
0.81%228 Trận | 46.05% | |
0.76%216 Trận | 43.98% | |
0.75%212 Trận | 49.06% | |
0.70%197 Trận | 45.69% | |
0.64%181 Trận | 52.49% | |
0.62%174 Trận | 42.53% | |
0.55%155 Trận | 54.84% | |
0.50%142 Trận | 64.08% | |
0.48%135 Trận | 55.56% | |
0.46%129 Trận | 50.39% |