Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.84%
  • Tỷ lệ chọn3.04%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.7%1,075 Trận
52.47%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.33%490 Trận
49.59%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.61%332 Trận
51.2%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.57%328 Trận
46.34%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.91%267 Trận
53.56%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.55%234 Trận
42.74%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.41%221 Trận
49.32%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.41%221 Trận
47.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.06%189 Trận
52.38%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.93%177 Trận
45.2%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.81%166 Trận
57.83%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.76%162 Trận
50.62%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.75%161 Trận
53.42%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.72%158 Trận
40.51%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.64%151 Trận
53.64%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.37%7,763 Trận
47.17%
Giày Thép Gai
28.67%3,208 Trận
50.94%
Giày Khai Sáng Ionia
0.98%110 Trận
50%
Giày Bạc
0.76%85 Trận
52.94%
Giày Cuồng Nộ
0.21%23 Trận
39.13%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.33%3,363 Trận
47.75%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
19.14%2,355 Trận
48.28%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.41%1,650 Trận
47.39%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.83%963 Trận
45.48%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.8%468 Trận
46.79%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.15%265 Trận
49.06%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.5%184 Trận
58.15%
Mũi Khoan
1.23%151 Trận
52.98%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.87%107 Trận
45.79%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.8%99 Trận
50.51%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%96 Trận
50%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.76%93 Trận
54.84%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.71%87 Trận
57.47%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.67%83 Trận
61.45%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.54%67 Trận
47.76%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
75.47%9,827 Trận
49.19%
Nguyệt Đao
52.37%6,819 Trận
47.59%
Vũ Điệu Tử Thần
48.1%6,263 Trận
49.98%
Ngọn Giáo Shojin
25.95%3,379 Trận
48.21%
Giáp Tâm Linh
25.67%3,343 Trận
50.04%
Móng Vuốt Sterak
17.19%2,238 Trận
51.97%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
15.7%2,044 Trận
50.29%
Liềm Xích Huyết Thực
11.08%1,443 Trận
53.85%
Chùy Gai Malmortius
8.63%1,124 Trận
50.44%
Rìu Đen
6.39%832 Trận
49.64%
Kiếm Điện Phong
4.41%574 Trận
51.92%
Thương Phục Hận Serylda
4.15%541 Trận
53.23%
Trái Tim Khổng Thần
2.11%275 Trận
44.36%
Giáp Gai
1.67%218 Trận
44.5%
Khiên Băng Randuin
1.49%194 Trận
44.85%
Áo Choàng Gai
1.04%135 Trận
32.59%
Dao Hung Tàn
0.84%109 Trận
53.21%
Kiếm Ác Xà
0.82%107 Trận
54.21%
Rìu Mãng Xà
0.8%104 Trận
41.35%
Mãng Xà Kích
0.79%103 Trận
50.49%
Gươm Đồ Tể
0.76%99 Trận
40.4%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.74%97 Trận
49.48%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.69%90 Trận
45.56%
Súng Hải Tặc
0.68%88 Trận
46.59%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.66%86 Trận
46.51%
Chùy Phản Kích
0.59%77 Trận
53.25%
Nguyên Tố Luân
0.51%67 Trận
59.7%
Giáp Máu Warmog
0.5%65 Trận
43.08%
Áo Choàng Bóng Tối
0.49%64 Trận
56.25%
Giáp Thiên Nhiên
0.44%57 Trận
52.63%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo