Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.57%
  • Tỷ lệ chọn3.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
10.75%4,418 Trận
50.45%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
5.54%2,276 Trận
51.49%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.4%1,399 Trận
50.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
3.25%1,335 Trận
51.24%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.11%1,278 Trận
54.62%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.82%1,160 Trận
48.02%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
2.54%1,045 Trận
48.52%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.28%936 Trận
52.56%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.03%833 Trận
48.86%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.93%794 Trận
50.88%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
1.78%730 Trận
52.33%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.74%715 Trận
52.59%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.74%713 Trận
52.03%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.69%696 Trận
46.98%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.65%677 Trận
52.88%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.53%34,408 Trận
48.34%
Giày Thép Gai
29.55%14,835 Trận
49.77%
Giày Khai Sáng Ionia
0.97%486 Trận
48.15%
Giày Bạc
0.69%345 Trận
49.57%
Giày Cuồng Nộ
0.26%130 Trận
39.23%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
30.23%16,628 Trận
46.84%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
19.68%10,824 Trận
49.74%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
12.82%7,051 Trận
48.76%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
8.06%4,434 Trận
47.11%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.15%1,732 Trận
50.17%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.32%1,278 Trận
47.57%
Mũi Khoan
1.25%687 Trận
49.93%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.96%530 Trận
55.28%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.86%472 Trận
50.64%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%430 Trận
54.19%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.7%387 Trận
52.2%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.64%350 Trận
47.43%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.61%337 Trận
47.77%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.51%278 Trận
55.04%
Gậy Hung Ác
0.49%271 Trận
47.23%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
75.41%41,958 Trận
49.93%
Nguyệt Đao
53.56%29,797 Trận
47.62%
Vũ Điệu Tử Thần
47.77%26,579 Trận
50.6%
Giáp Tâm Linh
27.54%15,321 Trận
49.93%
Ngọn Giáo Shojin
26.93%14,986 Trận
50.62%
Móng Vuốt Sterak
17%9,456 Trận
50.75%
Liềm Xích Huyết Thực
16.69%9,288 Trận
51.93%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
12.75%7,092 Trận
49.94%
Chùy Gai Malmortius
8.3%4,617 Trận
52.31%
Rìu Đen
6.15%3,421 Trận
48.03%
Kiếm Điện Phong
4.53%2,519 Trận
52.76%
Thương Phục Hận Serylda
3.65%2,031 Trận
53.42%
Trái Tim Khổng Thần
2.1%1,170 Trận
46.5%
Giáp Gai
1.54%858 Trận
45.34%
Khiên Băng Randuin
1.13%628 Trận
46.97%
Rìu Mãng Xà
0.85%471 Trận
45.01%
Áo Choàng Gai
0.85%472 Trận
42.58%
Mãng Xà Kích
0.82%454 Trận
55.29%
Dao Hung Tàn
0.79%442 Trận
47.74%
Gươm Đồ Tể
0.76%424 Trận
41.75%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.7%392 Trận
52.3%
Kiếm Ác Xà
0.66%365 Trận
50.96%
Súng Hải Tặc
0.58%324 Trận
42.9%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.57%319 Trận
48.59%
Giáp Thiên Nhiên
0.51%283 Trận
49.82%
Chùy Phản Kích
0.5%277 Trận
53.43%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.46%256 Trận
41.8%
Giáp Máu Warmog
0.45%253 Trận
47.04%
Huyết Kiếm
0.45%251 Trận
39.04%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.43%240 Trận
57.08%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo