Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47%
  • Tỷ lệ chọn4.64%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
9.71%2,349 Trận
49.3%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
5.45%1,319 Trận
49.89%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
4.23%1,023 Trận
51.81%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.78%914 Trận
49.23%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.8%678 Trận
45.28%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.72%657 Trận
47.34%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
2.58%624 Trận
49.84%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
2.41%583 Trận
49.57%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.17%524 Trận
53.24%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.96%473 Trận
50.11%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.95%471 Trận
54.35%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.91%461 Trận
52.49%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
1.89%457 Trận
50.55%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.67%405 Trận
55.31%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.64%397 Trận
53.15%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.33%20,593 Trận
47.17%
Giày Thép Gai
28.68%8,519 Trận
48.1%
Giày Khai Sáng Ionia
1.04%309 Trận
46.6%
Giày Bạc
0.72%214 Trận
51.4%
Giày Cuồng Nộ
0.21%63 Trận
36.51%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
29.93%9,874 Trận
44.94%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
19.5%6,431 Trận
48.42%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.87%4,576 Trận
45.94%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.55%2,489 Trận
46.44%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.04%1,004 Trận
50.1%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.3%759 Trận
51.78%
Mũi Khoan
1.29%425 Trận
54.35%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.04%343 Trận
51.31%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.85%279 Trận
46.24%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.77%253 Trận
50.59%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.69%227 Trận
46.26%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.65%216 Trận
52.78%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.59%195 Trận
49.74%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.59%195 Trận
61.03%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.51%167 Trận
52.69%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
75.14%25,421 Trận
48.4%
Nguyệt Đao
51.53%17,435 Trận
46.15%
Vũ Điệu Tử Thần
47.27%15,992 Trận
49.17%
Ngọn Giáo Shojin
29.49%9,977 Trận
50.08%
Giáp Tâm Linh
26.64%9,014 Trận
48.99%
Móng Vuốt Sterak
16.6%5,617 Trận
50.99%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.09%4,767 Trận
48.31%
Liềm Xích Huyết Thực
9.39%3,176 Trận
50.6%
Chùy Gai Malmortius
8.1%2,740 Trận
51.28%
Rìu Đen
7.76%2,626 Trận
48.48%
Kiếm Điện Phong
4.6%1,556 Trận
52.76%
Thương Phục Hận Serylda
3.87%1,311 Trận
54.16%
Trái Tim Khổng Thần
2.94%995 Trận
46.03%
Giáp Gai
1.52%513 Trận
39.38%
Khiên Băng Randuin
1.04%352 Trận
46.59%
Áo Choàng Gai
0.9%303 Trận
38.28%
Rìu Mãng Xà
0.83%282 Trận
47.16%
Dao Hung Tàn
0.76%256 Trận
45.7%
Mãng Xà Kích
0.69%232 Trận
44.4%
Gươm Đồ Tể
0.67%226 Trận
40.27%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.65%220 Trận
48.18%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.63%214 Trận
53.74%
Huyết Kiếm
0.59%199 Trận
43.22%
Kiếm Ác Xà
0.54%182 Trận
48.9%
Giáp Máu Warmog
0.53%179 Trận
44.69%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.51%172 Trận
56.98%
Giáp Thiên Nhiên
0.5%169 Trận
48.52%
Súng Hải Tặc
0.46%157 Trận
52.87%
Chùy Phản Kích
0.44%150 Trận
51.33%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.38%128 Trận
46.09%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo