Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.66%
  • Tỷ lệ chọn3%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
10.56%2,232 Trận
50.63%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.48%1,159 Trận
50.73%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.42%722 Trận
54.43%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.18%672 Trận
47.92%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.1%655 Trận
46.26%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.73%577 Trận
48.7%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.49%526 Trận
50.57%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.09%441 Trận
55.33%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.02%427 Trận
54.57%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
2.01%424 Trận
51.89%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.91%404 Trận
51.98%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.76%372 Trận
50.27%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.73%366 Trận
52.19%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.61%341 Trận
50.73%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.47%310 Trận
52.58%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
62.97%16,348 Trận
48.94%
Giày Thép Gai
27.44%7,124 Trận
48.33%
Giày Phàm Ăn
8.49%2,204 Trận
51.18%
Giày Khai Sáng Ionia
0.57%149 Trận
44.97%
Giày Bạc
0.36%94 Trận
39.36%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.64%7,785 Trận
46.09%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
18.91%5,327 Trận
51.14%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.1%3,691 Trận
48.04%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
8.49%2,390 Trận
48.91%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.48%979 Trận
47.29%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.15%605 Trận
51.57%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.46%411 Trận
53.53%
Mũi Khoan
1.18%332 Trận
50.3%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.81%227 Trận
48.02%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.74%209 Trận
51.2%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.66%187 Trận
56.68%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.62%174 Trận
46.55%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.62%174 Trận
56.9%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.61%173 Trận
46.82%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.6%168 Trận
60.12%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
75.28%21,635 Trận
50.07%
Nguyệt Đao
51.48%14,795 Trận
47.53%
Vũ Điệu Tử Thần
49.52%14,232 Trận
50.84%
Giáp Tâm Linh
28.87%8,297 Trận
49.66%
Ngọn Giáo Shojin
24.25%6,968 Trận
50.8%
Móng Vuốt Sterak
16.65%4,784 Trận
51.32%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
16.19%4,654 Trận
50.13%
Liềm Xích Huyết Thực
13.41%3,853 Trận
52.25%
Chùy Gai Malmortius
8.9%2,559 Trận
53.5%
Rìu Đen
6.84%1,965 Trận
49.11%
Kiếm Điện Phong
4.73%1,358 Trận
55.52%
Thương Phục Hận Serylda
3.48%1,001 Trận
55.54%
Trái Tim Khổng Thần
2.1%603 Trận
48.26%
Giáp Gai
1.57%450 Trận
40.67%
Khiên Băng Randuin
1.48%426 Trận
46.24%
Dao Hung Tàn
1.14%329 Trận
53.19%
Súng Hải Tặc
0.98%282 Trận
48.94%
Áo Choàng Gai
0.88%252 Trận
39.68%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.87%250 Trận
54.4%
Kiếm Ác Xà
0.82%236 Trận
50.42%
Rìu Mãng Xà
0.78%224 Trận
47.32%
Gươm Đồ Tể
0.75%215 Trận
50.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.71%204 Trận
42.16%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.59%170 Trận
40%
Mãng Xà Kích
0.56%160 Trận
51.25%
Chùy Phản Kích
0.56%160 Trận
52.5%
Giáp Thiên Nhiên
0.51%148 Trận
52.03%
Nguyên Tố Luân
0.51%148 Trận
56.08%
Áo Choàng Bóng Tối
0.48%139 Trận
52.52%
Giáp Máu Warmog
0.47%136 Trận
47.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo