Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tất cả thông tin về ARAM Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Aatrox, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.95%
  • Tỷ lệ chọn4.08%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
11.64%261 Trận
49.81%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
4.73%106 Trận
47.17%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.06%91 Trận
51.65%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
3.39%76 Trận
57.89%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.85%64 Trận
50.00%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.85%64 Trận
46.88%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.77%62 Trận
45.16%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
2.14%48 Trận
56.25%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
1.96%44 Trận
40.91%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.78%40 Trận
55.00%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.61%36 Trận
61.11%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%33 Trận
60.61%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.38%31 Trận
70.97%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.29%29 Trận
44.83%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.29%29 Trận
55.17%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.14%1,871 Trận
48.85%
Giày Thép Gai
29.24%853 Trận
47.60%
Giày Phàm Ăn
4.94%144 Trận
51.39%
Giày Bạc
0.72%21 Trận
61.90%
Giày Khai Sáng Ionia
0.65%19 Trận
31.58%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.75%887 Trận
50.06%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
21.40%684 Trận
49.42%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
9.82%314 Trận
46.50%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
8.14%260 Trận
40.77%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.00%96 Trận
51.04%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.66%85 Trận
50.59%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.38%44 Trận
54.55%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.97%31 Trận
29.03%
Mũi Khoan
0.88%28 Trận
39.29%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%28 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.84%27 Trận
55.56%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.84%27 Trận
55.56%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.75%24 Trận
62.50%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.75%24 Trận
58.33%
Gậy Hung Ác
0.66%21 Trận
42.86%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
59.86%2,171 Trận
49.06%
Nguyệt Đao
59.28%2,150 Trận
48.09%
Vũ Điệu Tử Thần
53.96%1,957 Trận
51.71%
Giáp Tâm Linh
26.85%974 Trận
50.51%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
18.39%667 Trận
51.57%
Ngọn Giáo Shojin
18.09%656 Trận
51.07%
Móng Vuốt Sterak
16.46%597 Trận
49.08%
Liềm Xích Huyết Thực
10.92%396 Trận
54.04%
Chùy Gai Malmortius
9.51%345 Trận
52.46%
Rìu Đen
8.13%295 Trận
52.20%
Kiếm Điện Phong
4.41%160 Trận
50.63%
Thương Phục Hận Serylda
2.21%80 Trận
55.00%
Trái Tim Khổng Thần
1.82%66 Trận
40.91%
Khiên Băng Randuin
1.35%49 Trận
48.98%
Giáp Gai
1.24%45 Trận
35.56%
Dao Hung Tàn
1.05%38 Trận
39.47%
Súng Hải Tặc
0.99%36 Trận
50.00%
Gươm Đồ Tể
0.83%30 Trận
33.33%
Kiếm Ác Xà
0.74%27 Trận
48.15%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.74%27 Trận
62.96%
Mãng Xà Kích
0.69%25 Trận
40.00%
Áo Choàng Gai
0.63%23 Trận
39.13%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.63%23 Trận
30.43%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.55%20 Trận
20.00%
Rìu Mãng Xà
0.55%20 Trận
60.00%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.52%19 Trận
57.89%
Giáp Máu Warmog
0.47%17 Trận
41.18%
Chùy Phản Kích
0.47%17 Trận
64.71%
Giáp Thiên Nhiên
0.44%16 Trận
43.75%
Nguyên Tố Luân
0.44%16 Trận
50.00%