Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.22%
  • Tỷ lệ chọn4.48%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
10.68%4,303 Trận
50.73%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.8%2,334 Trận
52.36%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
4.16%1,674 Trận
53.46%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.52%1,418 Trận
48.87%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.39%1,366 Trận
49.12%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.01%1,211 Trận
49.05%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.47%994 Trận
51.61%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
2.32%933 Trận
49.95%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.19%884 Trận
53.85%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.12%852 Trận
53.17%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.11%851 Trận
49.71%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.82%735 Trận
50.61%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.65%666 Trận
48.8%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.59%640 Trận
51.25%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.54%622 Trận
52.57%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.1%34,010 Trận
48.25%
Giày Thép Gai
28.81%14,179 Trận
48.97%
Giày Khai Sáng Ionia
1.01%498 Trận
48.59%
Giày Bạc
0.72%352 Trận
49.72%
Giày Cuồng Nộ
0.36%177 Trận
38.98%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
28.63%15,608 Trận
46%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
20.18%11,004 Trận
48.79%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.69%7,465 Trận
47.84%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
8.01%4,369 Trận
48.59%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.34%1,819 Trận
51.07%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.02%1,101 Trận
50.5%
Mũi Khoan
1.27%690 Trận
48.12%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.94%512 Trận
51.95%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.82%446 Trận
49.55%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.73%400 Trận
52.5%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.65%353 Trận
54.39%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.62%338 Trận
49.11%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.58%315 Trận
53.97%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.5%275 Trận
57.82%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.47%258 Trận
58.53%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
74.15%40,892 Trận
49.69%
Nguyệt Đao
53.7%29,618 Trận
47.82%
Vũ Điệu Tử Thần
49.14%27,099 Trận
50.36%
Ngọn Giáo Shojin
28.19%15,547 Trận
50.31%
Giáp Tâm Linh
27.4%15,112 Trận
50.22%
Móng Vuốt Sterak
16.74%9,233 Trận
51.4%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.21%7,836 Trận
49.87%
Chùy Gai Malmortius
9.09%5,014 Trận
51.3%
Rìu Đen
7.93%4,374 Trận
48.47%
Thương Phục Hận Serylda
5.1%2,811 Trận
53.61%
Kiếm Điện Phong
4.76%2,627 Trận
53.67%
Liềm Xích Huyết Thực
4.51%2,489 Trận
54.76%
Trái Tim Khổng Thần
2.85%1,574 Trận
44.03%
Giáp Gai
1.61%886 Trận
39.73%
Khiên Băng Randuin
1.31%722 Trận
43.35%
Rìu Mãng Xà
0.97%537 Trận
45.07%
Áo Choàng Gai
0.86%476 Trận
41.18%
Gươm Đồ Tể
0.82%451 Trận
41.02%
Mãng Xà Kích
0.81%444 Trận
58.11%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.8%441 Trận
51.7%
Súng Hải Tặc
0.75%411 Trận
44.28%
Dao Hung Tàn
0.74%408 Trận
48.28%
Kiếm Ác Xà
0.66%365 Trận
50.41%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.64%351 Trận
48.15%
Giáp Máu Warmog
0.57%314 Trận
48.41%
Huyết Kiếm
0.56%307 Trận
41.37%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.55%306 Trận
48.37%
Giáp Thiên Nhiên
0.52%285 Trận
56.84%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.51%282 Trận
48.94%
Chùy Phản Kích
0.49%269 Trận
46.1%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo