Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tất cả thông tin về ARAM Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aatrox xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.87%
  • Tỷ lệ chọn4.38%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
8.32%766 Trận
49.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
6.8%626 Trận
50.48%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
5.15%474 Trận
51.48%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.17%292 Trận
49.32%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.08%284 Trận
48.59%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
2.81%259 Trận
50.19%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.29%211 Trận
50.71%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.17%200 Trận
52.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.06%190 Trận
58.42%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
2.01%185 Trận
46.49%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.81%167 Trận
56.29%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.8%166 Trận
47.59%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.52%140 Trận
52.14%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.37%126 Trận
57.14%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.31%121 Trận
52.89%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
62.62%7,105 Trận
48.63%
Giày Thép Gai
29.24%3,318 Trận
49.19%
Giày Phàm Ăn
6.72%763 Trận
55.83%
Giày Khai Sáng Ionia
0.62%70 Trận
51.43%
Giày Bạc
0.52%59 Trận
44.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
28.07%3,511 Trận
47.62%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
18.69%2,338 Trận
48.85%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.47%1,685 Trận
48.72%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.39%924 Trận
45.13%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.14%393 Trận
53.69%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.59%324 Trận
51.54%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.31%164 Trận
56.71%
Mũi Khoan
1.06%133 Trận
39.1%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.81%101 Trận
58.42%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.71%89 Trận
55.06%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.69%86 Trận
54.65%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.69%86 Trận
51.16%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.62%78 Trận
52.56%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.59%74 Trận
52.7%
Gậy Hung Ác
0.58%72 Trận
45.83%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
73.36%8,877 Trận
50.56%
Vũ Điệu Tử Thần
52.02%6,295 Trận
51.52%
Nguyệt Đao
49.59%6,000 Trận
48.08%
Giáp Tâm Linh
29.69%3,592 Trận
49.94%
Ngọn Giáo Shojin
22.56%2,730 Trận
49.96%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
16.56%2,004 Trận
50.6%
Móng Vuốt Sterak
14.82%1,793 Trận
51.7%
Liềm Xích Huyết Thực
12.82%1,551 Trận
53.71%
Chùy Gai Malmortius
8.21%994 Trận
54.53%
Rìu Đen
6.55%793 Trận
51.83%
Kiếm Điện Phong
4.53%548 Trận
52.19%
Thương Phục Hận Serylda
3.29%398 Trận
55.53%
Trái Tim Khổng Thần
2.36%286 Trận
48.95%
Giáp Gai
1.58%191 Trận
41.88%
Khiên Băng Randuin
1.3%157 Trận
51.59%
Dao Hung Tàn
1.02%124 Trận
54.84%
Gươm Đồ Tể
0.85%103 Trận
43.69%
Súng Hải Tặc
0.83%101 Trận
62.38%
Áo Choàng Gai
0.79%96 Trận
50%
Kiếm Ác Xà
0.75%91 Trận
57.14%
Giáp Máu Warmog
0.73%88 Trận
48.86%
Rìu Mãng Xà
0.7%85 Trận
48.24%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.65%79 Trận
48.1%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.64%78 Trận
39.74%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.59%71 Trận
35.21%
Mãng Xà Kích
0.59%71 Trận
57.75%
Nguyên Tố Luân
0.53%64 Trận
43.75%
Chùy Phản Kích
0.51%62 Trận
62.9%
Áo Choàng Bóng Tối
0.5%61 Trận
49.18%
Giáp Thiên Nhiên
0.5%60 Trận
48.33%