Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.68%
  • Tỷ lệ chọn4.65%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
10.37%1,521 Trận
50.03%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
6.28%921 Trận
51.68%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.35%491 Trận
49.08%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.24%475 Trận
49.68%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.98%437 Trận
47.6%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.6%381 Trận
45.93%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.53%371 Trận
48.79%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.09%306 Trận
53.27%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.95%286 Trận
49.3%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.83%268 Trận
48.51%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.8%264 Trận
49.24%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.62%238 Trận
52.94%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.54%226 Trận
53.98%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.42%209 Trận
49.76%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.4%206 Trận
53.4%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.3%12,855 Trận
47.69%
Giày Thép Gai
28.59%5,304 Trận
48.6%
Giày Khai Sáng Ionia
1.05%195 Trận
49.74%
Giày Bạc
0.78%145 Trận
46.9%
Giày Cuồng Nộ
0.27%50 Trận
40%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
29.76%6,101 Trận
46.45%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
19.28%3,954 Trận
48.91%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.97%2,865 Trận
46.6%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.6%1,558 Trận
46.15%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.32%681 Trận
50.81%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.2%452 Trận
50.22%
Mũi Khoan
1.29%264 Trận
49.62%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.04%213 Trận
45.54%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.76%156 Trận
52.56%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.64%131 Trận
49.62%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.62%128 Trận
39.84%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.61%126 Trận
60.32%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.61%126 Trận
53.17%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.56%115 Trận
40.87%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.56%114 Trận
57.02%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
73.52%15,339 Trận
49.42%
Nguyệt Đao
51.57%10,761 Trận
47.17%
Vũ Điệu Tử Thần
47.08%9,824 Trận
49.94%
Giáp Tâm Linh
27.52%5,742 Trận
48.94%
Ngọn Giáo Shojin
24.54%5,120 Trận
48.69%
Liềm Xích Huyết Thực
16.33%3,407 Trận
52.25%
Móng Vuốt Sterak
15.17%3,165 Trận
50.68%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
13.79%2,878 Trận
48.33%
Chùy Gai Malmortius
7.83%1,633 Trận
51.01%
Rìu Đen
5.81%1,212 Trận
48.02%
Kiếm Điện Phong
4.34%906 Trận
48.9%
Thương Phục Hận Serylda
3.46%721 Trận
51.18%
Trái Tim Khổng Thần
2.02%422 Trận
44.31%
Giáp Gai
1.44%300 Trận
42%
Khiên Băng Randuin
1.24%259 Trận
45.56%
Áo Choàng Gai
0.76%159 Trận
41.51%
Gươm Đồ Tể
0.75%156 Trận
49.36%
Mãng Xà Kích
0.71%148 Trận
54.05%
Súng Hải Tặc
0.67%139 Trận
40.29%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.66%137 Trận
46.72%
Rìu Mãng Xà
0.63%132 Trận
51.52%
Dao Hung Tàn
0.58%121 Trận
46.28%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.57%118 Trận
49.15%
Kiếm Ác Xà
0.55%114 Trận
43.86%
Nguyên Tố Luân
0.54%113 Trận
54.87%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.49%102 Trận
32.35%
Huyết Kiếm
0.48%100 Trận
40%
Giáp Máu Warmog
0.48%100 Trận
47%
Chùy Phản Kích
0.47%98 Trận
56.12%
Áo Choàng Bóng Tối
0.43%90 Trận
57.78%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo