Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tất cả thông tin về ARAM Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aatrox xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.11%
  • Tỷ lệ chọn2.91%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
9.45%1,179 Trận
49.53%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
4.83%602 Trận
51.50%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
4.19%522 Trận
46.93%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.10%512 Trận
49.41%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.60%324 Trận
51.85%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.59%323 Trận
50.46%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.45%305 Trận
44.92%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.43%303 Trận
58.75%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.02%252 Trận
46.03%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.93%241 Trận
50.62%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
1.80%225 Trận
50.67%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.71%213 Trận
51.17%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.64%205 Trận
52.68%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.33%166 Trận
48.80%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.27%158 Trận
51.27%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.66%10,409 Trận
48.88%
Giày Thép Gai
28.99%4,667 Trận
49.58%
Giày Phàm Ăn
4.97%800 Trận
53.87%
Giày Khai Sáng Ionia
0.68%110 Trận
50.00%
Giày Bạc
0.48%78 Trận
55.13%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.02%4,737 Trận
47.96%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
15.47%2,713 Trận
48.65%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
15.22%2,668 Trận
50.26%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.90%1,385 Trận
44.84%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.94%516 Trận
49.03%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.94%516 Trận
46.51%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.51%264 Trận
56.44%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.13%198 Trận
50.51%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.96%168 Trận
51.79%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.91%159 Trận
44.03%
Mũi Khoan
0.86%150 Trận
48.00%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.78%136 Trận
53.68%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.77%135 Trận
54.07%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.74%129 Trận
58.14%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.70%123 Trận
48.78%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.13%11,691 Trận
49.45%
Vũ Điệu Tử Thần
54.97%9,868 Trận
50.62%
Nguyệt Đao
53.53%9,609 Trận
48.20%
Giáp Tâm Linh
29.44%5,285 Trận
51.47%
Ngọn Giáo Shojin
20.06%3,601 Trận
50.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
16.47%2,957 Trận
51.27%
Móng Vuốt Sterak
16.13%2,895 Trận
53.20%
Liềm Xích Huyết Thực
12.31%2,209 Trận
53.46%
Chùy Gai Malmortius
9.28%1,665 Trận
53.03%
Rìu Đen
7.46%1,339 Trận
52.35%
Kiếm Điện Phong
4.40%789 Trận
53.87%
Thương Phục Hận Serylda
2.84%509 Trận
54.22%
Trái Tim Khổng Thần
2.48%445 Trận
49.66%
Giáp Gai
1.86%333 Trận
43.84%
Khiên Băng Randuin
1.55%279 Trận
45.16%
Dao Hung Tàn
1.11%199 Trận
50.25%
Gươm Đồ Tể
1.05%189 Trận
48.15%
Áo Choàng Gai
1.03%185 Trận
43.78%
Kiếm Ác Xà
0.95%170 Trận
52.35%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.84%151 Trận
49.67%
Súng Hải Tặc
0.84%150 Trận
48.67%
Mãng Xà Kích
0.82%148 Trận
61.49%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.81%145 Trận
51.03%
Rìu Mãng Xà
0.75%134 Trận
47.01%
Giáp Máu Warmog
0.61%109 Trận
54.13%
Áo Choàng Bóng Tối
0.60%108 Trận
56.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.58%105 Trận
48.57%
Chùy Phản Kích
0.57%102 Trận
53.92%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.57%102 Trận
56.86%
Giáp Thiên Nhiên
0.48%86 Trận
48.84%