Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aatrox xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.32%766 Trận | 49.61% | |
6.8%626 Trận | 50.48% | |
5.15%474 Trận | 51.48% | |
3.17%292 Trận | 49.32% | |
3.08%284 Trận | 48.59% | |
2.81%259 Trận | 50.19% | |
2.29%211 Trận | 50.71% | |
2.17%200 Trận | 52.5% | |
2.06%190 Trận | 58.42% | |
2.01%185 Trận | 46.49% | |
1.81%167 Trận | 56.29% | |
1.8%166 Trận | 47.59% | |
1.52%140 Trận | 52.14% | |
1.37%126 Trận | 57.14% | |
1.31%121 Trận | 52.89% |
62.62%7,105 Trận | 48.63% | |
29.24%3,318 Trận | 49.19% | |
6.72%763 Trận | 55.83% | |
0.62%70 Trận | 51.43% | |
0.52%59 Trận | 44.07% |
28.07%3,511 Trận | 47.62% | |
18.69%2,338 Trận | 48.85% | |
13.47%1,685 Trận | 48.72% | |
7.39%924 Trận | 45.13% | |
3.14%393 Trận | 53.69% | |
2.59%324 Trận | 51.54% | |
1.31%164 Trận | 56.71% | |
1.06%133 Trận | 39.1% | |
0.81%101 Trận | 58.42% | |
0.71%89 Trận | 55.06% | |
0.69%86 Trận | 54.65% | |
0.69%86 Trận | 51.16% | |
0.62%78 Trận | 52.56% | |
0.59%74 Trận | 52.7% | |
0.58%72 Trận | 45.83% |
73.36%8,877 Trận | 50.56% | |
52.02%6,295 Trận | 51.52% | |
49.59%6,000 Trận | 48.08% | |
29.69%3,592 Trận | 49.94% | |
22.56%2,730 Trận | 49.96% | |
16.56%2,004 Trận | 50.6% | |
14.82%1,793 Trận | 51.7% | |
12.82%1,551 Trận | 53.71% | |
8.21%994 Trận | 54.53% | |
6.55%793 Trận | 51.83% | |
4.53%548 Trận | 52.19% | |
3.29%398 Trận | 55.53% | |
2.36%286 Trận | 48.95% | |
1.58%191 Trận | 41.88% | |
1.3%157 Trận | 51.59% | |
1.02%124 Trận | 54.84% | |
0.85%103 Trận | 43.69% | |
0.83%101 Trận | 62.38% | |
0.79%96 Trận | 50% | |
0.75%91 Trận | 57.14% | |
0.73%88 Trận | 48.86% | |
0.7%85 Trận | 48.24% | |
0.65%79 Trận | 48.1% | |
0.64%78 Trận | 39.74% | |
0.59%71 Trận | 35.21% | |
0.59%71 Trận | 57.75% | |
0.53%64 Trận | 43.75% | |
0.51%62 Trận | 62.9% | |
0.5%61 Trận | 49.18% | |
0.5%60 Trận | 48.33% |