Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.52%
  • Tỷ lệ chọn3.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
10.76%4,527 Trận
50.36%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
5.55%2,337 Trận
51.26%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.41%1,435 Trận
51.08%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
3.23%1,359 Trận
51.29%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.1%1,305 Trận
54.48%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.8%1,178 Trận
47.96%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
2.55%1,075 Trận
48.56%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.29%965 Trận
52.12%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.05%863 Trận
49.25%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.95%819 Trận
51.4%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
1.77%744 Trận
52.15%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.74%731 Trận
52.67%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.73%730 Trận
52.19%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.68%709 Trận
46.97%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.65%695 Trận
52.81%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.6%35,281 Trận
48.28%
Giày Thép Gai
29.48%15,161 Trận
49.71%
Giày Khai Sáng Ionia
0.97%498 Trận
48.39%
Giày Bạc
0.69%356 Trận
49.44%
Giày Cuồng Nộ
0.26%133 Trận
39.1%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
30.22%17,024 Trận
46.76%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
19.67%11,083 Trận
49.72%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
12.78%7,198 Trận
48.75%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
8.07%4,545 Trận
46.86%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.16%1,779 Trận
50.2%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.33%1,310 Trận
47.94%
Mũi Khoan
1.24%700 Trận
50.29%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.97%546 Trận
55.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.86%484 Trận
50.21%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.79%444 Trận
53.83%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.7%396 Trận
52.27%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.63%357 Trận
47.34%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.62%351 Trận
47.29%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.51%286 Trận
55.24%
Gậy Hung Ác
0.5%279 Trận
46.95%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
75.45%42,984 Trận
49.89%
Nguyệt Đao
53.5%30,480 Trận
47.51%
Vũ Điệu Tử Thần
47.77%27,218 Trận
50.53%
Giáp Tâm Linh
27.52%15,678 Trận
49.92%
Ngọn Giáo Shojin
26.96%15,358 Trận
50.64%
Móng Vuốt Sterak
16.99%9,680 Trận
50.71%
Liềm Xích Huyết Thực
16.64%9,480 Trận
51.92%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
12.76%7,267 Trận
49.92%
Chùy Gai Malmortius
8.31%4,734 Trận
52.32%
Rìu Đen
6.16%3,512 Trận
48.04%
Kiếm Điện Phong
4.51%2,572 Trận
52.72%
Thương Phục Hận Serylda
3.66%2,087 Trận
53.33%
Trái Tim Khổng Thần
2.1%1,197 Trận
46.62%
Giáp Gai
1.54%877 Trận
45.15%
Khiên Băng Randuin
1.13%645 Trận
46.2%
Áo Choàng Gai
0.85%482 Trận
42.53%
Rìu Mãng Xà
0.84%480 Trận
45%
Mãng Xà Kích
0.81%464 Trận
55.39%
Dao Hung Tàn
0.79%450 Trận
47.56%
Gươm Đồ Tể
0.76%435 Trận
41.38%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.7%397 Trận
51.89%
Kiếm Ác Xà
0.65%371 Trận
50.94%
Súng Hải Tặc
0.59%336 Trận
43.15%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.57%323 Trận
48.92%
Giáp Thiên Nhiên
0.51%292 Trận
50%
Chùy Phản Kích
0.5%286 Trận
53.5%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.47%266 Trận
41.73%
Huyết Kiếm
0.45%258 Trận
39.53%
Giáp Máu Warmog
0.45%257 Trận
46.69%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.43%247 Trận
55.87%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo