Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.86%
  • Tỷ lệ chọn3.01%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.96%1,033 Trận
52.57%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.4%466 Trận
49.14%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.59%310 Trận
50.32%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.59%310 Trận
46.13%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.93%253 Trận
54.15%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.49%215 Trận
40.93%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.48%214 Trận
47.2%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.41%208 Trận
48.08%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.06%178 Trận
52.81%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.95%168 Trận
45.24%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.81%156 Trận
57.05%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.76%152 Trận
51.32%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.75%151 Trận
40.4%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.73%149 Trận
51.68%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.66%143 Trận
53.85%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.64%7,360 Trận
47.17%
Giày Thép Gai
28.42%3,003 Trận
50.85%
Giày Khai Sáng Ionia
0.97%102 Trận
49.02%
Giày Bạc
0.74%78 Trận
51.28%
Giày Cuồng Nộ
0.22%23 Trận
39.13%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.15%3,155 Trận
47.77%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
19.36%2,249 Trận
47.84%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.41%1,558 Trận
47.63%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.81%907 Trận
45.2%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.85%447 Trận
47.2%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.17%252 Trận
48.81%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.5%174 Trận
58.05%
Mũi Khoan
1.24%144 Trận
53.47%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.84%98 Trận
46.94%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.79%92 Trận
51.09%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.78%91 Trận
49.45%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.75%87 Trận
56.32%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.71%82 Trận
56.1%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.67%78 Trận
58.97%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.53%62 Trận
46.77%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
75.73%9,306 Trận
49.2%
Nguyệt Đao
52.25%6,421 Trận
47.58%
Vũ Điệu Tử Thần
48.04%5,903 Trận
49.99%
Ngọn Giáo Shojin
26.03%3,198 Trận
48.09%
Giáp Tâm Linh
25.54%3,138 Trận
49.75%
Móng Vuốt Sterak
17.17%2,110 Trận
51.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
15.44%1,897 Trận
50.24%
Liềm Xích Huyết Thực
11.12%1,366 Trận
53.73%
Chùy Gai Malmortius
8.55%1,051 Trận
50.52%
Rìu Đen
6.38%784 Trận
49.36%
Kiếm Điện Phong
4.38%538 Trận
52.97%
Thương Phục Hận Serylda
4.21%517 Trận
53.58%
Trái Tim Khổng Thần
2.12%261 Trận
44.06%
Giáp Gai
1.68%206 Trận
45.15%
Khiên Băng Randuin
1.51%185 Trận
45.95%
Áo Choàng Gai
1.06%130 Trận
32.31%
Dao Hung Tàn
0.86%106 Trận
52.83%
Kiếm Ác Xà
0.82%101 Trận
53.47%
Mãng Xà Kích
0.81%99 Trận
50.51%
Rìu Mãng Xà
0.78%96 Trận
40.63%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.76%94 Trận
51.06%
Gươm Đồ Tể
0.75%92 Trận
41.3%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.72%88 Trận
46.59%
Súng Hải Tặc
0.65%80 Trận
45%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.63%78 Trận
47.44%
Chùy Phản Kích
0.6%74 Trận
54.05%
Giáp Máu Warmog
0.5%61 Trận
42.62%
Nguyên Tố Luân
0.5%61 Trận
62.3%
Áo Choàng Bóng Tối
0.5%61 Trận
55.74%
Giáp Thiên Nhiên
0.45%55 Trận
54.55%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo