Tên game + #NA1
Aatrox

AatroxARAM Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.8%
  • Tỷ lệ chọn3.03%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.75%1,060 Trận
52.17%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.36%483 Trận
49.48%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.63%327 Trận
51.38%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.58%323 Trận
46.13%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.89%261 Trận
54.02%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.51%226 Trận
41.59%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.43%219 Trận
47.03%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.42%218 Trận
49.54%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.05%185 Trận
52.97%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.93%174 Trận
44.25%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.82%164 Trận
57.93%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.76%159 Trận
50.94%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.75%158 Trận
53.16%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.74%157 Trận
40.76%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.66%150 Trận
54%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.42%7,631 Trận
47.03%
Giày Thép Gai
28.63%3,147 Trận
51%
Giày Khai Sáng Ionia
0.97%107 Trận
48.6%
Giày Bạc
0.76%83 Trận
51.81%
Giày Cuồng Nộ
0.21%23 Trận
39.13%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.26%3,294 Trận
47.81%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
19.25%2,326 Trận
48.02%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.33%1,611 Trận
47.24%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
7.86%950 Trận
45.47%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.79%458 Trận
46.94%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.16%261 Trận
48.66%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.5%181 Trận
58.56%
Mũi Khoan
1.24%150 Trận
53.33%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.86%104 Trận
46.15%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.8%97 Trận
49.48%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.79%95 Trận
49.47%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.75%91 Trận
54.95%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.72%87 Trận
57.47%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.67%81 Trận
60.49%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.54%65 Trận
47.69%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
75.54%9,656 Trận
49.12%
Nguyệt Đao
52.39%6,696 Trận
47.49%
Vũ Điệu Tử Thần
48.08%6,146 Trận
49.92%
Ngọn Giáo Shojin
25.99%3,322 Trận
48.07%
Giáp Tâm Linh
25.65%3,279 Trận
50.02%
Móng Vuốt Sterak
17.21%2,200 Trận
52.09%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
15.64%1,999 Trận
50.18%
Liềm Xích Huyết Thực
11.13%1,423 Trận
53.62%
Chùy Gai Malmortius
8.65%1,106 Trận
50.63%
Rìu Đen
6.36%813 Trận
49.57%
Kiếm Điện Phong
4.39%561 Trận
51.87%
Thương Phục Hận Serylda
4.17%533 Trận
53.28%
Trái Tim Khổng Thần
2.12%271 Trận
44.28%
Giáp Gai
1.67%213 Trận
45.54%
Khiên Băng Randuin
1.49%190 Trận
45.26%
Áo Choàng Gai
1.03%132 Trận
31.82%
Dao Hung Tàn
0.84%108 Trận
52.78%
Kiếm Ác Xà
0.81%103 Trận
53.4%
Mãng Xà Kích
0.79%101 Trận
49.5%
Rìu Mãng Xà
0.79%101 Trận
39.6%
Gươm Đồ Tể
0.77%98 Trận
40.82%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.76%97 Trận
49.48%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.7%90 Trận
45.56%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.66%84 Trận
46.43%
Súng Hải Tặc
0.66%84 Trận
45.24%
Chùy Phản Kích
0.59%75 Trận
53.33%
Nguyên Tố Luân
0.52%66 Trận
59.09%
Áo Choàng Bóng Tối
0.49%63 Trận
55.56%
Giáp Máu Warmog
0.49%63 Trận
42.86%
Giáp Thiên Nhiên
0.44%56 Trận
53.57%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo