49%0.4%157
51.5%89.2%37,573
53.2%4.8%2,005
52.4%5.2%2,201
52.6%1.4%599
51.7%96.6%40,662
47.4%1.6%675
52.3%44.8%18,842
48%0.1%25
51.1%54.8%23,069
52.5%3.1%1,285
51.4%73.5%30,956
52.5%23%9,695
Chuẩn Xác
33.3%0%3
49.7%1.1%459
51.5%65.8%27,704
51.1%55.4%23,321
47.8%0.1%23
53.9%3.6%1,507
52%11.9%5,017
52.5%0.2%101
51.2%0.5%215
Cảm Hứng
51.6%98%41,245
51.6%97.3%40,974
51.2%68.3%28,734
Mảnh ngọc
49%0.4%157
51.5%89.2%37,573
53.2%4.8%2,005
52.4%5.2%2,201
52.6%1.4%599
51.7%96.6%40,662
47.4%1.6%675
52.3%44.8%18,842
48%0.1%25
51.1%54.8%23,069
52.5%3.1%1,285
51.4%73.5%30,956
52.5%23%9,695
Chuẩn Xác
33.3%0%3
49.7%1.1%459
51.5%65.8%27,704
51.1%55.4%23,321
47.8%0.1%23
53.9%3.6%1,507
52%11.9%5,017
52.5%0.2%101
51.2%0.5%215
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.79%32,010 Trận | 51.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 51.67%10,763 Trận | 60.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.83%33,204 Trận | 51.59% |
7.33%2,975 Trận | 49.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.40%19,080 Trận | 49.93% | |
46.18%18,204 Trận | 54.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
49.36%15,564 Trận | 58.53% | |
9.10%2,869 Trận | 60.47% | |
7.99%2,518 Trận | 52.07% | |
7.21%2,274 Trận | 54.00% | |
3.92%1,235 Trận | 57.49% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.65%9,161 Trận | |
58.79%3,980 Trận | |
59.54%3,248 Trận | |
62.07%2,059 Trận | |
64.24%481 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.10%3,146 Trận | |
62.39%2,409 Trận | |
62.90%1,267 Trận | |
63.11%515 Trận | |
62.08%443 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.10%1,073 Trận | |
59.76%738 Trận | |
62.90%434 Trận | |
59.34%273 Trận | |
60.00%130 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

