50.8%0.5%248
51%89.7%45,445
51%2.7%1,368
51.9%6.7%3,380
49.6%1.9%949
51.2%95.9%48,592
47.6%1.8%900
51.7%54.2%27,466
34.1%0.1%44
50.3%45.3%22,931
51.3%4.3%2,170
50.7%69.8%35,361
52.2%25.5%12,910
Chuẩn Xác
0%0%1
50%1.2%616
50.9%63.9%32,396
50.6%50.6%25,632
45.2%0.1%31
52.4%5.1%2,576
51.3%11.7%5,919
58.6%0.2%99
49.8%0.9%464
Cảm Hứng
51.1%97%49,158
51.1%95.4%48,361
51%65.4%33,131
Mảnh ngọc
50.8%0.5%248
51%89.7%45,445
51%2.7%1,368
51.9%6.7%3,380
49.6%1.9%949
51.2%95.9%48,592
47.6%1.8%900
51.7%54.2%27,466
34.1%0.1%44
50.3%45.3%22,931
51.3%4.3%2,170
50.7%69.8%35,361
52.2%25.5%12,910
Chuẩn Xác
0%0%1
50%1.2%616
50.9%63.9%32,396
50.6%50.6%25,632
45.2%0.1%31
52.4%5.1%2,576
51.3%11.7%5,919
58.6%0.2%99
49.8%0.9%464
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.1940,225 Trận | 51.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 48.23%11,743 Trận | 59.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.54%37,842 Trận | 51.16% |
8.66%4,172 Trận | 48.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.94%22,880 Trận | 54.28% | |
44.32%20,721 Trận | 48.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.39%8,373 Trận | 55.43% | |
14.34%5,363 Trận | 59.16% | |
11.76%4,397 Trận | 59.93% | |
9.2%3,442 Trận | 56.22% | |
4.42%1,652 Trận | 58.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.14%10,634 Trận | |
58.46%5,068 Trận | |
58.85%3,779 Trận | |
63.03%2,632 Trận | |
61.46%659 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.98%3,607 Trận | |
61.7%3,065 Trận | |
62.62%1,327 Trận | |
58.86%824 Trận | |
62.28%753 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.63%1,251 Trận | |
61.33%874 Trận | |
69.68%475 Trận | |
62.3%374 Trận | |
57.79%154 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

