Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Trang bị cho Middle, Bản vá 16.16

<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tập trung sống sót trong giai đoạn đi đường vì Yorick yếu dần trong giao tranh tổng. Sử dụng kỹ năng E một cách chiến thuật thay vì tung chiêu ngẫu nhiên để tăng tỉ lệ trúng. Yorick đẩy lẻ rất mạnh, hãy luôn chuẩn bị đối phó với áp lực lên trụ của hắn.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
4.9%33 Trận
51.52%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Rìu Đen
3.56%24 Trận
66.67%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
Thương Phục Hận Serylda
2.82%19 Trận
36.84%
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.63%11 Trận
63.64%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.48%10 Trận
40%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.48%10 Trận
40%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.48%10 Trận
70%
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
Ngọn Giáo Shojin
1.48%10 Trận
40%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.19%8 Trận
75%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.04%7 Trận
42.86%
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
Ngọn Giáo Shojin
1.04%7 Trận
28.57%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
0.89%6 Trận
33.33%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
0.89%6 Trận
50%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
0.89%6 Trận
83.33%
Kiếm Điện Phong
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
0.89%6 Trận
83.33%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
34.89%388 Trận
49.74%
Giày Bạc
21.4%238 Trận
50.84%
Giày Thép Gai
20.23%225 Trận
41.78%
Giày Phàm Ăn
13.4%149 Trận
50.34%
Giày Khai Sáng Ionia
8.9%99 Trận
41.41%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
41.12%479 Trận
48.43%
Mũ Doran
Bình Máu
36.74%428 Trận
48.83%
Kiếm Doran
Bình Máu
15.11%176 Trận
40.91%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
3.26%38 Trận
52.63%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.55%18 Trận
44.44%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.77%9 Trận
55.56%
Kiếm Doran
0.17%2 Trận
50%
Mũ Doran
0.17%2 Trận
0%
Ngọc Lục Bảo
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%2 Trận
100%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%1 Trận
100%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%1 Trận
0%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%1 Trận
100%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.09%1 Trận
0%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%1 Trận
0%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.09%1 Trận
0%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
38.75%453 Trận
49.45%
Kiếm Điện Phong
30.62%358 Trận
44.97%
Thương Phục Hận Serylda
27.54%322 Trận
45.03%
Ngọn Giáo Shojin
25.58%299 Trận
51.17%
Rìu Đen
20.87%244 Trận
58.2%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
15.06%176 Trận
42.61%
Nguyệt Đao
14.46%169 Trận
47.34%
Búa Tiến Công
8.73%102 Trận
48.04%
Lưỡi Hái Công Phá
8.38%98 Trận
47.96%
Kiếm Ma Youmuu
7.7%90 Trận
43.33%
Gươm Đồ Tể
7.53%88 Trận
44.32%
Mãng Xà Kích
5.9%69 Trận
42.03%
Dao Hung Tàn
5.13%60 Trận
38.33%
Móng Vuốt Sterak
4.96%58 Trận
44.83%
Giáp Tâm Linh
4.88%57 Trận
49.12%
Rìu Đại Mãng Xà
4.88%57 Trận
45.61%
Kiếm Ác Xà
3.76%44 Trận
59.09%
Giáp Gai
3.34%39 Trận
41.03%
Áo Choàng Gai
3.25%38 Trận
31.58%
Trái Tim Khổng Thần
3.17%37 Trận
40.54%
Găng Tay Băng Giá
2.91%34 Trận
41.18%
Khiên Băng Randuin
2.57%30 Trận
43.33%
Trượng Pha Lê Rylai
2.31%27 Trận
22.22%
Vũ Điệu Tử Thần
2.14%25 Trận
56%
Giáp Thiên Thần
1.97%23 Trận
78.26%
Rìu Tiamat
1.88%22 Trận
31.82%
Rìu Mãng Xà
1.88%22 Trận
45.45%
Giáo Thiên Ly
1.71%20 Trận
65%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.71%20 Trận
45%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.71%20 Trận
55%