Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 3
<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng E một cách chiến thuật để dễ dàng trúng mục tiêu hơn. Tập trung vào đẩy lẻ (split-push) vì Yorick có khả năng phá trụ cực nhanh. Sử dụng kỹ năng W để nhốt kẻ địch và kiểm soát di chuyển của chúng.
  • Tỉ lệ thắng49.90%
  • Tỷ lệ chọn3.70%
  • Tỷ lệ cấm7.01%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
10.05%3,161 Trận
55.55%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.74%1,176 Trận
56.12%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.91%915 Trận
54.75%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
Thương Phục Hận Serylda
2.71%852 Trận
54.58%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.59%814 Trận
56.02%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
2.51%791 Trận
54.74%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Thương Phục Hận Serylda
1.96%617 Trận
53.65%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
1.88%590 Trận
55.76%
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
Ngọn Giáo Shojin
1.7%536 Trận
58.58%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.34%423 Trận
54.37%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.2%379 Trận
54.62%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Búa Tiến Công
1.14%360 Trận
51.11%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Gai
1.12%352 Trận
49.15%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.06%332 Trận
58.73%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.04%326 Trận
54.29%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
54.16%26,772 Trận
49.32%
Giày Thủy Ngân
24.86%12,288 Trận
51.02%
Giày Bạc
16.67%8,241 Trận
53.28%
Giày Phàm Ăn
2.96%1,461 Trận
54.62%
Giày Khai Sáng Ionia
1.14%564 Trận
50.53%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
45.16%23,817 Trận
49.98%
Mũ Doran
Bình Máu
36.75%19,382 Trận
49.56%
Kiếm Doran
Bình Máu
14.36%7,573 Trận
50.42%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
1.17%618 Trận
46.28%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.68%359 Trận
47.63%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%345 Trận
48.12%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.15%77 Trận
50.65%
Giáp Lụa
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%51 Trận
72.55%
Khiên Doran
0.08%43 Trận
53.49%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.08%43 Trận
48.84%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%42 Trận
50%
Mũ Doran
Bình Máu
2
0.06%33 Trận
39.39%
Nhẫn Doran
0.05%28 Trận
39.29%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.04%22 Trận
59.09%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.04%20 Trận
40%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
62.84%33,113 Trận
50.91%
Ngọn Giáo Shojin
39.45%20,791 Trận
53.34%
Thương Phục Hận Serylda
22.66%11,940 Trận
52.73%
Rìu Đen
22.11%11,652 Trận
52.69%
Búa Tiến Công
16.32%8,600 Trận
52.55%
Kiếm Điện Phong
14.49%7,636 Trận
48.74%
Móng Vuốt Sterak
11.58%6,104 Trận
54.37%
Gươm Đồ Tể
10.28%5,417 Trận
45.63%
Giáp Gai
10.23%5,389 Trận
48.36%
Áo Choàng Gai
9.99%5,267 Trận
45.09%
Trái Tim Khổng Thần
8.86%4,670 Trận
50.64%
Giáp Tâm Linh
8.11%4,272 Trận
51.15%
Rìu Đại Mãng Xà
7.65%4,029 Trận
51.95%
Kiếm Ma Youmuu
5.87%3,093 Trận
50.73%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.64%2,972 Trận
51.88%
Găng Tay Băng Giá
3.92%2,067 Trận
50.99%
Khiên Băng Randuin
3.61%1,900 Trận
47.89%
Nguyệt Đao
3.35%1,764 Trận
51.08%
Kiếm Ác Xà
2.86%1,505 Trận
50.23%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.6%1,369 Trận
53.25%
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.45%1,289 Trận
52.29%
Huyết Giáp Chúa Tể
2.35%1,239 Trận
54.24%
Lưỡi Hái Công Phá
2.16%1,138 Trận
52.11%
Dao Hung Tàn
1.99%1,048 Trận
47.71%
Vũ Điệu Tử Thần
1.91%1,007 Trận
51.04%
Rìu Tiamat
1.63%857 Trận
45.16%
Chùy Gai Malmortius
1.54%810 Trận
51.73%
Lời Nhắc Tử Vong
1.54%812 Trận
49.75%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.52%799 Trận
49.81%
Giáo Thiên Ly
1.46%767 Trận
54.89%